I. MỞ BÀI
Năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động do cạnh tranh địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, yêu cầu chuyển đổi xanh và sự phát triển nhanh của các công nghệ mới. Khi đó, năng lực sản xuất và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, dù chịu tác động từ những biến động bên ngoài, nền kinh tế vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực nhờ sự phục hồi mạnh mẽ của khu vực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo.
Bảy tháng đầu năm 2026, Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,4% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất trong nhiều năm. Riêng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12%, đóng góp tới 9,3 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành công nghiệp, tiếp tục giữ vai trò là động lực tăng trưởng chủ yếu của nền kinh tế. Những con số này đã phản ánh sự phục hồi của hoạt động sản xuất sau giai đoạn nhiều biến động, khẳng định quá trình chuyển dịch mô hình ang trưởng theo hướng nâng cao giá trị gia ang, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Việt Nam đẩy mạnh cơ cấu lại nền kinh tế và hướng tới mục tiêu công nghiệp hóa hiện đại, công nghiệp chế biến, chế tạo đang từng bước trở thành trụ cột của tăng trưởng, tạo nền tảng để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động của thị trường toàn cầu.

II. CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO TIẾP TỤC GIỮ VAI TRÒ ĐẦU TÀU TĂNG TRƯỞNG
Đầu năm 2026, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12% so với cùng kỳ năm trước, đóng góp 9,3 điểm phần trăm vào mức tăng chung 11,4% của toàn ngành công nghiệp. So với cùng kỳ năm trước, tốc độ tăng trưởng cao hơn cho thấy năng lực sản xuất của doanh nghiệp đã phục hồi rõ nét, đồng thời phản ánh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ sản xuất, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu.
Ý nghĩa của mức tăng trưởng này còn góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP thông qua việc mở rộng giá trị gia tăng trong sản xuất. Khác với các ngành khai thác tài nguyên vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn lực tự nhiên và có giá trị gia tăng thấp, công nghiệp chế biến, chế tạo tạo ra sản phẩm có hàm lượng công nghệ, kỹ thuật và lao động cao hơn, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả của nền kinh tế.
Thực tiễn phát triển của Việt Nam phù hợp với quan điểm của Hollis B. Chenery về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, theo đó khi nền kinh tế bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, tỷ trọng của công nghiệp chế biến, chế tạo sẽ gia tăng và trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Tương tự, Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) cũng khẳng định ngành chế biến, chế tạo là nền tảng để các quốc gia đang phát triển nâng cao năng suất lao động, mở rộng năng lực xuất khẩu và từng bước tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc công nghiệp chế biến, chế tạo duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số vì vậy không chỉ mang ý nghĩa ngắn hạn mà còn phản ánh xu hướng phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Một điểm đáng chú ý trong bức tranh công nghiệp năm 2026 là động lực tăng trưởng không còn tập trung vào một số ngành truyền thống mà được tạo nên từ sự phát triển đồng đều của nhiều lĩnh vực sản xuất chủ lực. Nhóm luyện kim và vật liệu tiếp tục mở rộng nhờ nhu cầu từ xây dựng hạ tầng và sản xuất công nghiệp. Ngành ô tô và phương tiện vận tải phục hồi tích cực khi thị trường trong nước và xuất khẩu từng bước cải thiện, đồng thời được hỗ trợ bởi xu hướng phát triển phương tiện xanh và linh kiện nội địa.
Đặc biệt, nhóm điện tử, máy tính và thiết bị quang học tiếp tục duy trì vai trò dẫn dắt nhờ sự mở rộng đầu tư của các tập đoàn công nghệ lớn cũng như xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với đó, các ngành hóa chất, cao su, nhựa và chế biến thực phẩm đều ghi nhận mức tăng trưởng khả quan nhờ nhu cầu tiêu dùng phục hồi và khả năng tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do. Ngành chế biến gỗ cũng từng bước lấy lại đà tăng trưởng khi thị trường xuất khẩu truyền thống có dấu hiệu cải thiện.
Sự phát triển đồng thời của nhiều ngành sản xuất cho thấy cơ cấu công nghiệp Việt Nam đang trở nên đa dạng và cân bằng hơn, giảm dần sự phụ thuộc vào một vài lĩnh vực có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này cũng là minh chứng cho khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường quốc tế thông qua đổi mới công nghệ, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực quản trị.
Tại nhiều địa phương, quá trình hình thành các trung tâm sản xuất chuyên ngành đang diễn ra rõ nét. Bắc Ninh, Hải Phòng và Thái Nguyên tiếp tục khẳng định vị thế là những trung tâm sản xuất điện tử và công nghệ cao với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp FDI quy mô lớn, tạo sức lan tỏa tới hệ thống doanh nghiệp hỗ trợ trong nước. Đồng Nai và Bình Dương phát triển mạnh các ngành cơ khí chế tạo, ô tô, vật liệu và công nghiệp hỗ trợ, hình thành chuỗi sản xuất có tính liên kết cao. Long An và Tây Ninh nổi lên là những địa phương phát triển chế biến thực phẩm gắn với lợi thế vùng nguyên liệu và hệ thống logistics ngày càng hoàn thiện.
Sự phát triển của các trung tâm sản xuất này phản ánh xu hướng hình thành các cụm liên kết ngành (industrial cluster), nơi doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp cung ứng, cơ sở nghiên cứu và hạ tầng logistics được kết nối chặt chẽ. Mô hình này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tốc độ đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Khi hoạt động sản xuất mở rộng, nhu cầu về logistics, vận tải, cảng biển, kho bãi, tài chính, bảo hiểm, thương mại và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất cũng gia tăng tương ứng. Các khu công nghiệp tiếp tục thu hút doanh nghiệp đầu tư mới, tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động và thúc đẩy quá trình đô thị hóa tại nhiều địa phương. Sự phát triển của khu vực chế biến, chế tạo góp phần mở rộng kim ngạch xuất khẩu, tăng nguồn thu ngân sách nhà nước và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước đối với môi trường kinh doanh của Việt Nam. Những tác động này tạo thành vòng tuần hoàn tích cực, trong đó tăng trưởng công nghiệp thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ, đầu tư và tiêu dùng, qua đó nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài.
Dưới góc độ lý luận, hiện tượng này phù hợp với lý thuyết liên kết ngành của Albert O. Hirschman. Một ngành công nghiệp có năng lực cạnh tranh sẽ tạo ra các liên kết ngược thông qua nhu cầu đối với nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ đầu vào, đồng thời hình thành các liên kết xuôi thông qua việc cung cấp sản phẩm cho các ngành sử dụng đầu ra. Chính hệ thống liên kết này tạo nên hiệu ứng lan tỏa, kích thích sự phát triển của nhiều ngành kinh tế khác và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Thực tiễn tăng trưởng của công nghiệp chế biến, chế tạo Việt Nam trong năm 2026 cho thấy ngành không chỉ là động lực của sản xuất công nghiệp mà còn là hạt nhân thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển bền vững của nền kinh tế.
III. TĂNG TRƯỞNG CÔNG NGHIỆP ĐẶT NỀN TẢNG CHO NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA
Bên cạnh tốc độ tăng trưởng cao của ngành chế biến, chế tạo, sự gia tăng sản lượng ở nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp chủ lực là minh chứng rõ nét cho việc năng lực sản xuất của nền kinh tế đang được củng cố. Nhiều sản phẩm ghi nhận mức tăng trưởng tích cực như ô tô, xe máy, máy vi tính và linh kiện điện tử, thép thành phẩm, thủy sản chế biến, dầu thô khai thác, đường tinh luyện và bia.
Đằng sau sự gia tăng về sản lượng là nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng. Nhu cầu tiêu dùng trong nước từng bước cải thiện cùng với sự phục hồi của các thị trường xuất khẩu đã tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng đơn hàng và nâng cao công suất hoạt động. Quá trình đầu tư đổi mới công nghệ, tự động hóa dây chuyền sản xuất và tối ưu hóa quản trị đã giúp nhiều doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Sự gia tăng sản lượng vì vậy phản ánh quy mô sản xuất được mở rộng mà còn cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng của khu vực công nghiệp trước những biến động của môi trường kinh doanh.
Một điểm nổi bật trong bức tranh công nghiệp năm 2026 là đà tăng trưởng đã lan tỏa rộng khắp trên phạm vi cả nước khi cả 34 tỉnh, thành phố đều ghi nhận chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình tái cơ cấu không gian kinh tế quốc gia. Khi hoạt động sản xuất được phân bổ rộng hơn, khoảng cách phát triển giữa các vùng từng bước được thu hẹp, đồng thời tạo điều kiện khai thác hiệu quả tiềm năng của từng địa phương. Các cực tăng trưởng như Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh tiếp tục phát huy lợi thế về điện tử, công nghệ cao, logistics và công nghiệp cảng biển. Thanh Hóa và Nghệ An nổi lên với các dự án công nghiệp quy mô lớn trong lĩnh vực vật liệu, năng lượng và chế biến, góp phần hình thành các trung tâm công nghiệp mới ở khu vực Bắc Trung Bộ. Trong khi đó, Long An tiếp tục khẳng định vai trò là cửa ngõ công nghiệp của vùng Đồng bằng sông Cửu Long với thế mạnh về chế biến thực phẩm, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ.
Tăng trưởng công nghiệp không chỉ được đo bằng quy mô sản lượng mà còn phản ánh quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Khi năng lực sản xuất được mở rộng, doanh nghiệp có điều kiện đầu tư vào công nghệ, cải thiện năng suất lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.
Dưới góc độ lý luận, mô hình "Kim cương cạnh tranh" của Michael Porter cho rằng năng lực cạnh tranh quốc gia được hình thành từ sự tương tác giữa các điều kiện về nguồn lực, nhu cầu thị trường, ngành công nghiệp hỗ trợ, chiến lược doanh nghiệp và môi trường cạnh tranh. Thực tiễn phát triển công nghiệp của Việt Nam cho thấy, việc mở rộng quy mô sản xuất đang đi đôi với quá trình chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và hình thành các cụm liên kết ngành tại nhiều địa phương, qua đó tạo nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ là động lực tăng trưởng trước mắt mà còn là nền tảng chiến lược để Việt Nam chuyển dịch từ mô hình gia công, lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào các công đoạn có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao.
Để công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò động lực của nền kinh tế trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, trọng tâm phát triển cần chuyển từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất và giá trị gia tăng. Theo đó, một số yêu cầu cốt lõi cần được ưu tiên thực hiện. Trước hết, cần nâng cao giá trị gia tăng nội địa thông qua phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu cung ứng nguyên vật liệu, linh kiện và dịch vụ kỹ thuật, nền công nghiệp sẽ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào, đồng thời gia tăng khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số cần trở thành động lực trung tâm của quá trình phát triển công nghiệp. Việc ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT) và mô hình nhà máy thông minh không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Phát triển công nghiệp theo hướng xanh và bền vững là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng áp dụng những tiêu chuẩn khắt khe về môi trường. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG cũng như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Vì vậy, tăng trưởng công nghiệp trong giai đoạn tới cần dựa trên nền tảng đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển xanh, qua đó tạo lập động lực phát triển bền vững và nâng cao vị thế của công nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
V. KẾT LUẬN
Kết quả sản xuất công nghiệp bảy tháng đầu năm 2026 khẳng định công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Với tốc độ tăng trưởng cao và đóng góp lớn nhất vào chỉ số sản xuất công nghiệp, khu vực này không chỉ tạo động lực cho xuất khẩu, thu hút đầu tư và giải quyết việc làm mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Những kết quả đạt được cho thấy công nghiệp chế biến, chế tạo đang từng bước trở thành nền tảng của mô hình tăng trưởng dựa trên giá trị gia tăng và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh, việc phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo theo hướng công nghệ cao, chuyển đổi số và xanh hóa sản xuất cần được xác định là trọng tâm của quá trình công nghiệp hóa. Đồng thời, đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy đổi mới sáng tạo sẽ tạo nền tảng để Việt Nam xây dựng một nền công nghiệp có sức chống chịu cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó tạo động lực cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới./.
ThS Lan Hương




