Trong nền kinh tế dựa ngày càng nhiều vào tri thức, công nghệ và dữ liệu, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi số lượng doanh nghiệp, vốn đầu tư hay quy mô thị trường, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo ra tri thức mới và chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, công nghệ, mô hình kinh doanh và chính sách mới.
Ở tầng sâu nhất của năng lực ấy là đội ngũ nghiên cứu có trình độ cao. Bởi vậy, đào tạo tiến sĩ không còn đơn thuần là một nhiệm vụ của giáo dục đại học mà trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Nghị định số 334/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã đặt chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian trong mối liên hệ trực tiếp với các ngành, nhóm ngành, lĩnh vực ưu tiên phục vụ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đáng chú ý, chương trình ưu tiên những nghiên cứu sinh được tuyển chọn theo cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ của Nhà nước gắn với các nhiệm vụ khoa học và công nghệ ưu tiên của quốc gia.

Từ “có bằng tiến sĩ” đến “có năng lực tạo ra tri thức mới”
Một trong những vấn đề căn bản của đào tạo tiến sĩ là phải phân biệt rõ giữa đào tạo ở trình độ tiến sĩ với đào tạo năng lực nghiên cứu độc lập.
Bằng tiến sĩ về bản chất không phải là đích đến cuối cùng. Giá trị quan trọng hơn nằm ở năng lực đặt ra câu hỏi nghiên cứu mới, xây dựng phương pháp, kiểm chứng giả thuyết, tạo ra tri thức mới và đóng góp vào việc giải quyết những vấn đề mà xã hội, nền kinh tế hoặc khoa học đang đặt ra.
Từ góc nhìn đó, yêu cầu nghiên cứu sinh dành toàn bộ thời gian cho học tập, nghiên cứu và thực hiện các nhiệm vụ học thuật không nên được hiểu đơn giản là một quy định về thời gian. Đây là sự thay đổi về mô hình đào tạo.
Theo Nghị định 334/2026/NĐ-CP, nghiên cứu sinh tham gia chương trình phải dành toàn bộ thời gian cho học tập, nghiên cứu và các nhiệm vụ học thuật; chịu sự quản lý, đánh giá, giám sát của cơ sở đào tạo và không làm việc toàn thời gian tại cơ quan, tổ chức khác trong thời gian tham gia chương trình.
Điều này tạo tiền đề để nghiên cứu sinh thực sự coi hoạt động nghiên cứu là một “công việc chuyên môn” thay vì một hoạt động phụ được thực hiện bên cạnh công việc chính.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang cần chuyển từ mô hình tiếp nhận, ứng dụng công nghệ sang từng bước làm chủ và sáng tạo công nghệ.
Một nghiên cứu sinh dành thời gian đầy đủ cho phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu, cơ sở dữ liệu, doanh nghiệp đối tác hoặc các dự án khoa học sẽ có điều kiện tích lũy năng lực nghiên cứu sâu hơn nhiều so với mô hình mà nghiên cứu chỉ được thực hiện ngoài giờ.
Chính sách tài chính phải đi cùng yêu cầu toàn thời gian
Yêu cầu nghiên cứu sinh dành toàn thời gian cho chương trình chỉ thực sự khả thi nếu người học có điều kiện kinh tế đủ để tập trung vào nghiên cứu.
Đây chính là lý do cơ chế học bổng và hỗ trợ nghiên cứu trở thành một bộ phận quan trọng của chương trình.
Nghị định quy định nghiên cứu sinh tham gia chương trình được hưởng học bổng; những người được tuyển chọn trực tiếp theo cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ của Nhà nước hoặc tham gia nhiệm vụ nghiên cứu thuộc lĩnh vực ưu tiên còn có thể được xem xét hỗ trợ kinh phí nghiên cứu theo pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc hỗ trợ được thực hiện trực tiếp, gắn với tiến độ học tập, nghiên cứu và kết quả đào tạo, đồng thời phải bảo đảm công khai, minh bạch, đúng mục đích và không trùng lặp với các chính sách ngân sách khác.
Như vậy, chính sách mới đang hình thành một logic tương đối rõ: Nhà nước đầu tư nguồn lực – nghiên cứu sinh dành toàn thời gian – cơ sở đào tạo tổ chức môi trường nghiên cứu – kết quả cuối cùng phải tạo ra năng lực nghiên cứu và đóng góp thực chất.
Đây là cách tiếp cận đáng chú ý bởi đầu tư cho tiến sĩ thực chất là đầu tư dài hạn. Hiệu quả không thể chỉ đo bằng số người tốt nghiệp mỗi năm mà cần được đánh giá bằng chất lượng công trình, bằng sáng chế, công nghệ được chuyển giao, nhóm nghiên cứu được hình thành, doanh nghiệp khởi nguồn từ nghiên cứu, các chính sách được hỗ trợ bằng bằng chứng khoa học và khả năng giải quyết các bài toán phát triển.
Đưa đào tạo tiến sĩ vào trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Điểm đáng chú ý khác của chương trình là nghiên cứu sinh không bị giới hạn trong quan hệ “người học – người hướng dẫn – luận án”.
Cơ sở giáo dục đại học có trách nhiệm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tham gia nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, trợ giảng và các hoạt động học thuật khác trong suốt quá trình đào tạo.
Điều này mở ra khả năng chuyển chương trình tiến sĩ từ mô hình đào tạo tương đối khép kín sang mô hình đào tạo trong hệ sinh thái nghiên cứu.
Trong hệ sinh thái đó, một nghiên cứu sinh có thể đồng thời tương tác với giảng viên, giáo sư, phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và các nhóm nghiên cứu quốc tế.
Đây chính là môi trường mà đổi mới sáng tạo cần. Bởi một ý tưởng khoa học chỉ thực sự tạo ra giá trị kinh tế – xã hội khi có khả năng đi qua nhiều tầng: từ câu hỏi nghiên cứu đến kết quả khoa học; từ kết quả khoa học đến công nghệ; từ công nghệ đến sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp; và cuối cùng là thị trường hoặc ứng dụng xã hội.
Nếu đào tạo tiến sĩ chỉ tập trung vào hoàn thành luận án, quá trình này có thể bị đứt gãy. Nhưng nếu luận án được đặt trong một chương trình nghiên cứu lớn, gắn với nhiệm vụ quốc gia và có sự tham gia của doanh nghiệp, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm, khả năng chuyển hóa tri thức sẽ cao hơn.
Vì thế, chương trình trọng điểm quốc gia có thể trở thành một “đường ống” quan trọng đưa nhân lực chất lượng cao vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đặt hàng nghiên cứu: chuyển từ đào tạo theo cung sang đào tạo theo nhu cầu phát triển
Một thay đổi đáng quan tâm nằm ở cơ chế ưu tiên nghiên cứu sinh được tuyển chọn theo phương thức đặt hàng, giao nhiệm vụ của Nhà nước.
Nếu được triển khai thực chất, đây có thể là bước chuyển từ tư duy “đào tạo những gì cơ sở giáo dục có thể đào tạo” sang “đào tạo những gì đất nước cần”.
Sự khác biệt này rất quan trọng. Trong một nền kinh tế đang chuyển đổi mạnh, nhu cầu nhân lực trình độ tiến sĩ không phân bổ đồng đều giữa các ngành. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng, môi trường, tự động hóa, dữ liệu, an ninh mạng hay các công nghệ chiến lược có thể đòi hỏi những nhóm nghiên cứu có năng lực rất sâu và liên ngành.
Do đó, Nhà nước cần nhìn đào tạo tiến sĩ như một công cụ quy hoạch năng lực khoa học quốc gia.
Đặt hàng không có nghĩa là hành chính hóa nghiên cứu. Ngược lại, đặt hàng tốt phải xác định bài toán, còn nhà khoa học được trao không gian để lựa chọn phương pháp và tìm kiếm lời giải.
Đây là điểm cân bằng khó nhưng quyết định thành công của chính sách: Nhà nước xác định ưu tiên chiến lược; cơ sở nghiên cứu xác định hướng chuyên môn; nhà khoa học được bảo đảm tự do học thuật cần thiết; doanh nghiệp tham gia xác định nhu cầu công nghệ và khả năng ứng dụng.
Nếu thiết kế được mối liên kết này, đào tạo tiến sĩ sẽ không còn đứng bên ngoài chiến lược đổi mới sáng tạo mà trở thành một cấu phần bên trong của chiến lược đó.
Toàn thời gian nhưng không “đóng cửa” với thực tiễn
Một nghịch lý cần được giải quyết là nghiên cứu sinh phải toàn thời gian cho chương trình nhưng nghiên cứu lại cần gắn chặt với thực tiễn.
Nghị định đã mở hướng xử lý khi cho phép nghiên cứu sinh tham gia trợ giảng và các hoạt động học thuật khác với giới hạn cụ thể. Đối với nghiên cứu sinh là giảng viên đại học, thời lượng giảng dạy không quá một nửa định mức giờ chuẩn; với các đối tượng khác, tổng thời gian trợ giảng không quá 300 giờ làm việc trong một năm.
Cách tiếp cận này cho thấy “toàn thời gian” không đồng nghĩa với “tách biệt”. Vấn đề quan trọng là thiết kế một môi trường trong đó nghiên cứu sinh dành phần lớn năng lượng cho nghiên cứu nhưng vẫn được tiếp xúc với giảng dạy, doanh nghiệp, phòng thí nghiệm, hội thảo, dự án khoa học và các hoạt động thực tế.
Đặc biệt, cần khuyến khích mô hình luận án gắn với bài toán của doanh nghiệp hoặc nhiệm vụ phát triển địa phương. Một bài toán sản xuất, năng lượng, logistics, nông nghiệp công nghệ cao hay chuyển đổi số nếu được chuyển hóa thành một câu hỏi nghiên cứu đủ sâu có thể vừa tạo ra công bố khoa học vừa tạo ra giá trị ứng dụng.
Chất lượng cơ sở đào tạo sẽ quyết định chất lượng chương trình
Một chương trình học bổng tốt chưa đủ để tạo ra tiến sĩ chất lượng cao. Yếu tố quyết định vẫn là môi trường nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh chỉ có thể phát triển nếu được làm việc với nhóm nghiên cứu mạnh, người hướng dẫn có năng lực, cơ sở vật chất phù hợp, dữ liệu đủ tốt, kinh phí nghiên cứu ổn định và có cơ hội công bố, hợp tác quốc tế.
Do đó, triển khai chương trình trọng điểm cũng là phép thử đối với năng lực của các cơ sở giáo dục đại học.
Không nên phân bổ nguồn lực theo tư duy bình quân. Cần hình thành những nhóm nghiên cứu mạnh, phòng thí nghiệm trọng điểm và chương trình tiến sĩ có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Đặc biệt, việc đánh giá phải chuyển mạnh từ đầu vào sang đầu ra. Không chỉ hỏi có bao nhiêu nghiên cứu sinh, bao nhiêu học bổng, mà phải hỏi sau 3–5 năm chương trình đã tạo ra những nhà khoa học nào, nhóm nghiên cứu nào, công nghệ nào và tác động nào.
Khung trình độ quốc gia Việt Nam mới cũng xác định trình độ tiến sĩ ở bậc 8, gắn với mức độ phức tạp cao nhất về kiến thức, kỹ năng, tự chủ và trách nhiệm. Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg về Khung trình độ quốc gia Việt Nam có hiệu lực từ ngày 7/9/2026. Điều đó càng nhấn mạnh yêu cầu không thể đánh đồng bằng cấp với năng lực.
Từ chính sách đào tạo đến chiến lược nhân lực cho tương lai
Điểm lớn nhất của chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian nằm ở khả năng tạo ra một thế hệ nhân lực không chỉ “biết nhiều hơn” mà có khả năng tạo ra cái mới.
Trong nền kinh tế tri thức, đây chính là sự khác biệt giữa nguồn nhân lực chất lượng cao và nguồn nhân lực thực sự có năng lực đổi mới.
Tuy nhiên, để chương trình phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện ít nhất bốn vấn đề.
Thứ nhất, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên và thường xuyên cập nhật theo chiến lược phát triển quốc gia, tránh tình trạng ngành được ưu tiên hôm nay nhưng trở nên lạc hậu sau vài năm.
Thứ hai, xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên kết quả, trong đó kết quả khoa học, khả năng ứng dụng, chất lượng công bố, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và đóng góp cho cộng đồng đều được xem xét phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực.
Thứ ba, tăng cường liên kết quốc tế. Một chương trình tiến sĩ hiện đại không thể thiếu mạng lưới giáo sư, phòng thí nghiệm và nhóm nghiên cứu quốc tế. Với nghiên cứu sinh nước ngoài và người Việt Nam ở nước ngoài, Nghị định cũng tạo điều kiện về thị thực, thẻ tạm trú và hoạt động nghiên cứu, thực hành, trợ giảng trong khuôn khổ chương trình.
Thứ tư, tạo đầu ra cho người tốt nghiệp. Một nhà khoa học trẻ chỉ có thể phát huy năng lực nếu sau khi nhận bằng tiến sĩ có môi trường tiếp tục nghiên cứu, cơ chế tuyển dụng cạnh tranh, nguồn lực cho nhóm nghiên cứu và cơ hội kết nối với doanh nghiệp.
Đây cũng là điểm mà chính sách đào tạo phải kết nối với chính sách khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và thị trường lao động chất lượng cao.
Đầu tư cho tiến sĩ là đầu tư cho “hạ tầng mềm” của quốc gia
Hạ tầng vật chất có thể nhìn thấy bằng những cây cầu, tuyến đường, nhà máy hay phòng thí nghiệm. Nhưng phía sau mọi năng lực công nghệ tiên tiến đều cần một dạng hạ tầng khác: hạ tầng tri thức và con người.
Đào tạo tiến sĩ toàn thời gian, nếu được triển khai đúng tinh thần của Nghị định 334/2026/NĐ-CP, có thể trở thành một trong những cơ chế xây dựng hạ tầng mềm ấy.
Ý nghĩa của chương trình vì thế vượt ra ngoài phạm vi giáo dục đại học. Đây là câu chuyện về năng lực tự chủ khoa học, năng lực hấp thụ và sáng tạo công nghệ, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cuối cùng là năng lực phát triển dài hạn của quốc gia.
Một quốc gia muốn đi nhanh có thể mua công nghệ. Nhưng một quốc gia muốn đi xa phải có khả năng tạo ra công nghệ, tri thức và giải pháp của chính mình.
Muốn vậy, cần những nhà khoa học đủ giỏi để đặt câu hỏi mới, những kỹ sư đủ năng lực biến ý tưởng thành công nghệ, những doanh nhân đủ khả năng đưa công nghệ ra thị trường và một hệ thống chính sách đủ thông minh để kết nối tất cả các nguồn lực đó.
Chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian vì thế nên được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược cho năng lực sáng tạo của Việt Nam. Thành công của chương trình không nằm ở việc có thêm bao nhiêu tấm bằng tiến sĩ, mà ở việc sau mỗi khóa đào tạo, đất nước có thêm bao nhiêu năng lực nghiên cứu mới, công nghệ mới, nhóm nghiên cứu mạnh mới và lời giải mới cho những bài toán phát triển.
Đó mới là thước đo cuối cùng của một chính sách đào tạo tiến sĩ trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo.
ThS Bùi Tuấn Hùng
_________________________________________
Tài liệu tham khảo:
1. Nghị định 334/2026/NĐ-CP của Chính phủ;
2. Quyết định 39/2026/QĐ-TTg về Khung trình độ quốc gia Việt Nam;
3. Thông tin của Bộ GD&ĐT và Báo Điện tử Chính phủ về chương trình trọng điểm quốc gia đào tạo tiến sĩ toàn thời gian.




