
I. MỞ BÀI.
Yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, các động lực tăng trưởng truyền thống như xuất khẩu, tiêu dùng và đầu tư tư nhân đang chịu nhiều sức ép từ sự suy giảm của thị trường, biến động thương mại và xu hướng bảo hộ gia tăng. Khi đó, đầu tư công tiếp tục được xác định là một trong những công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng, vừa góp phần kích thích tổng cầu, vừa tạo nền tảng phát triển thông qua đầu tư kết cấu hạ tầng, nâng cao năng lực sản xuất và thu hút các nguồn lực xã hội. Hiệu quả của đầu tư công không chỉ được đo bằng quy mô vốn giải ngân mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa nguồn lực ngân sách thành năng lực tăng trưởng mới, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với khu vực tư nhân. Vì vậy, nâng cao chất lượng đầu tư công trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm tăng trưởng nhanh, bền vững và sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia.
II. ĐẦU TƯ CÔNG LÀ ĐỘNG LỰC DẪN DẮT MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG MỚI
Trong lý luận kinh tế hiện đại, đầu tư công được xem là một trong những công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết kinh tế vĩ mô, khắc phục những khiếm khuyết của thị trường và tạo lập các điều kiện nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Theo quan điểm của John Maynard Keynes, trong bối cảnh tổng cầu suy giảm hoặc nền kinh tế đối mặt với những cú sốc từ bên ngoài, Nhà nước cần chủ động sử dụng chính sách tài khóa, đặc biệt là đầu tư công, nhằm kích thích nhu cầu, thúc đẩy sản xuất, tạo việc làm và phục hồi tăng trưởng. Ngoài việc có tác dụng ngắn hạn đối với tổng cầu, đầu tư công còn góp phần hình thành hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội mà khu vực tư nhân khó hoặc không đủ khả năng đầu tư do yêu cầu nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi dài và lợi ích công cộng cao. Chính vì vậy, trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đầu tư công không nhằm thay thế vai trò của thị trường mà đóng vai trò kiến tạo phát triển, tạo lập môi trường thuận lợi để các chủ thể kinh tế phát huy hiệu quả hoạt động.
Với góc độ lý luận phát triển, đầu tư công còn được nhìn nhận như một dạng "vốn mồi" (crowding-in effect), tạo hiệu ứng lan tỏa và thu hút nguồn lực đầu tư từ khu vực tư nhân. Khi Nhà nước đầu tư vào hệ thống giao thông, cảng biển, sân bay, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số hay các công trình thủy lợi, chi phí sản xuất và chi phí giao dịch của doanh nghiệp được giảm đáng kể, khả năng kết nối thị trường được mở rộng và môi trường đầu tư trở nên hấp dẫn hơn. Nhờ đó, đầu tư tư nhân không bị "chen lấn" mà ngược lại được khuyến khích mở rộng quy mô, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn bộ nền kinh tế. Đây cũng là cơ chế quan trọng giúp đầu tư công tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi của từng dự án riêng lẻ, trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng suất tổng hợp của nền kinh tế.
Vai trò của đầu tư công càng trở nên nổi bật khi mô hình tăng trưởng của Việt Nam đang chuyển dịch từ phát triển chủ yếu dựa vào gia tăng vốn đầu tư, khai thác lao động giá rẻ và mở rộng quy mô sản xuất sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Sự chuyển đổi này đòi hỏi phải hình thành hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại và có tính kết nối cao để giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng cường khả năng thích ứng của nền kinh tế. Những lĩnh vực như đường bộ cao tốc, đường sắt, cảng biển, sân bay, hạ tầng năng lượng, mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu và hạ tầng số đều mang đặc điểm của hàng hóa công cộng, đòi hỏi sự tham gia dẫn dắt của Nhà nước thông qua đầu tư công. Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, chất lượng kết cấu hạ tầng luôn là một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng thu hút đầu tư trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, đầu tư công đang tiếp tục được xác định là một trong những động lực quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn mới. Kế hoạch đầu tư công năm 2026 có quy mô trên 1 triệu tỷ đồng, lớn nhất từ trước đến nay, thể hiện quyết tâm sử dụng chính sách tài khóa chủ động nhằm hỗ trợ tăng trưởng và hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng chiến lược. Trong những tháng đầu năm, tổng giá trị giải ngân đã đạt hơn 356 nghìn tỷ đồng, tạo nguồn lực đáng kể cho nền kinh tế và góp phần duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh nhiều yếu tố bất định của kinh tế thế giới vẫn hiện hữu. Nguồn vốn này không chỉ trực tiếp thúc đẩy hoạt động của ngành xây dựng, vật liệu và các ngành công nghiệp hỗ trợ, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người lao động, mà còn tạo điều kiện để khu vực doanh nghiệp mở rộng đầu tư, gia tăng năng lực sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Đặc biệt, việc hoàn thiện các công trình hạ tầng trọng điểm quốc gia còn góp phần mở rộng không gian phát triển, tăng cường liên kết vùng, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tạo nền tảng cho các động lực tăng trưởng mới hình thành.
III. ĐIỂM NGHẼN LỚN KHÔNG PHẢI THIẾU VỐN MÀ LÀ THỂ CHẾ VÀ NĂNG LỰC THỰC THI
Thực tiễn điều hành đầu tư công trong những năm gần đây cho thấy, mặc dù quy mô vốn đầu tư công liên tục được mở rộng và nhiều cơ chế thúc đẩy giải ngân đã được ban hành, tiến độ thực hiện ở không ít dự án vẫn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Điều này phản ánh rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở khả năng huy động hay bố trí nguồn lực tài chính, mà chủ yếu xuất phát từ những rào cản về thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực quản trị. Nói cách khác, hiệu quả đầu tư công ngày càng phụ thuộc vào chất lượng điều hành hơn là quy mô nguồn vốn được phân bổ.
Trước hết, điểm nghẽn lớn nhất vẫn là những bất cập trong khuôn khổ thể chế và quy trình thực hiện đầu tư. Mặc dù hệ thống pháp luật về đầu tư công đã từng bước được hoàn thiện, song trên thực tế vẫn tồn tại tình trạng chồng chéo giữa các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, quy hoạch, đấu thầu và ngân sách. Quá trình triển khai, nhiều dự án phải trải qua nhiều vòng thẩm định, phê duyệt hoặc điều chỉnh chủ trương đầu tư khi có biến động về quy mô, tổng mức đầu tư hoặc quy hoạch. Các thủ tục kéo dài không chỉ làm gia tăng chi phí thực hiện mà còn làm giảm hiệu quả sử dụng vốn, ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ. Khi môi trường đầu tư thay đổi nhanh trong khi cơ chế điều chỉnh còn thiếu linh hoạt, nguồn vốn dù đã được bố trí vẫn khó có thể chuyển hóa thành kết quả phát triển trong thời gian mong muốn.
Bên cạnh những hạn chế về thể chế, quá trình tổ chức thực hiện dự án cũng bộc lộ nhiều bất cập. Thực tế cho thấy, tiến độ giải ngân của nhiều công trình không bị chậm do thiếu vốn mà do công tác chuẩn bị đầu tư chưa kỹ, hồ sơ dự án phải điều chỉnh nhiều lần hoặc việc giải phóng mặt bằng kéo dài. Khâu này có tính quyết định đối với tiến độ triển khai nhưng thường chịu tác động của nhiều yếu tố như quy hoạch, xác định giá đất, bố trí tái định cư và sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Ở nhiều trường hợp, sự thiếu đồng bộ giữa cơ quan chủ quản, chính quyền địa phương và các đơn vị thực hiện khiến quá trình xử lý phát sinh kéo dài, làm giảm hiệu quả điều hành. Điều này cho thấy chất lượng chuẩn bị dự án cần được coi là một tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chỉ tập trung vào kết quả giải ngân cuối kỳ.
Ở một khía cạnh sâu hơn, những hạn chế về quản trị đang trở thành yếu tố quyết định hiệu quả thực thi đầu tư công. Với yêu cầu điều hành ngày càng hiện đại, việc quản lý dự án không thể chỉ dựa trên các báo cáo định kỳ mà cần được thực hiện trên cơ sở dữ liệu cập nhật theo thời gian thực, cho phép nhận diện sớm các điểm nghẽn để có giải pháp xử lý kịp thời. Ở nhiều nơi, việc theo dõi tiến độ, đánh giá rủi ro và điều phối nguồn lực vẫn chủ yếu mang tính hành chính, thiếu các công cụ quản trị số và cơ chế cảnh báo sớm. Bên cạnh đó, trách nhiệm của người đứng đầu trong một số trường hợp chưa gắn chặt với kết quả thực hiện dự án, trong khi cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả đầu tư chưa thực sự dựa trên các chỉ số kết quả đầu ra. Điều này làm giảm tính chủ động trong tổ chức thực hiện và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Tại Hà Nội, công tác điều hành đầu tư công được thực hiện theo hướng quản trị dựa trên kết quả, thông qua việc giao chỉ tiêu giải ngân cụ thể cho từng chủ đầu tư, thường xuyên kiểm tra tiến độ, kịp thời điều chuyển vốn từ các dự án chậm sang các dự án có khả năng hấp thụ vốn tốt hơn, đồng thời từng bước ứng dụng công nghệ số trong quản lý và theo dõi dự án. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao tính chủ động của các đơn vị thực hiện, tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu và rút ngắn thời gian xử lý các vướng mắc phát sinh. Ngược lại, thực tiễn triển khai một số dự án phục vụ Tuần lễ Cấp cao APEC tại An Giang cho thấy, việc điều chỉnh kế hoạch vốn và xử lý các tình huống phát sinh vẫn gặp khó khăn do những ràng buộc về cơ chế và quy trình. Trường hợp này cho thấy, ngay cả khi quyết tâm chính trị và nhu cầu đầu tư đều rất lớn thì hiệu quả triển khai vẫn phụ thuộc đáng kể vào mức độ linh hoạt của thể chế và khả năng thích ứng của cơ chế điều hành.
Từ những phân tích trên có thể thấy, nâng cao hiệu quả đầu tư công không chỉ là yêu cầu về tăng tốc giải ngân mà trước hết là yêu cầu đổi mới quản trị phát triển. Muốn đẩy nhanh tiến độ thực hiện các dự án, cần đồng thời hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát quyền lực; tăng cường tính công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình đầu tư; đẩy mạnh chuyển đổi số để theo dõi tiến độ và quản lý dự án trên nền tảng dữ liệu thời gian thực; đồng thời hoàn thiện cơ chế giám sát, đánh giá và trách nhiệm giải trình của các chủ thể liên quan. Khi các yếu tố này được vận hành đồng bộ, giải ngân sẽ không còn được nhìn nhận đơn thuần là chỉ tiêu tài chính, mà trở thành kết quả phản ánh năng lực quản trị nhà nước, chất lượng tổ chức thực hiện và hiệu quả sử dụng nguồn lực công trong quá trình phát triển.
I Có thể khẳng định, trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không phải là đầu tư nhiều hơn bằng mọi giá mà là đầu tư đúng, đầu tư hiệu quả và đầu tư tạo ra giá trị gia tăng cao. Chỉ khi chất lượng đầu tư công được nâng lên, nguồn lực ngân sách nhà nước mới thực sự phát huy vai trò dẫn dắt, tạo động lực cho tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
IV. NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG ĐỂ TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG
Trong bối cảnh yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao đi đôi với nâng cao chất lượng phát triển, tư duy điều hành đầu tư công cần chuyển từ mục tiêu ưu tiên "giải ngân nhanh" sang "đầu tư hiệu quả". Tiến độ giải ngân là chỉ tiêu quan trọng phản ánh năng lực tổ chức thực hiện, song không phải là thước đo duy nhất của hiệu quả đầu tư công. Trên thực tế, một dự án dù đạt tỷ lệ giải ngân cao nhưng kéo dài thời gian thực hiện, điều chỉnh tổng mức đầu tư nhiều lần hoặc không phát huy được hiệu quả khai thác sau khi hoàn thành sẽ làm gia tăng chi phí xã hội, giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực ngân sách và hạn chế khả năng đóng góp vào tăng trưởng dài hạn. Mục tiêu của đầu tư công là đưa vốn vào nền kinh tế nhanh và tạo ra năng lực sản xuất mới, nâng cao năng suất, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Hiệu quả đầu tư công vì vậy cần được đánh giá trên cơ sở chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ dựa vào quy mô vốn được giải ngân. Một trong những chỉ tiêu được sử dụng phổ biến là hệ số ICOR (Incremental Capital Output Ratio), phản ánh lượng vốn đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị tăng trưởng kinh tế. Về bản chất, ICOR càng thấp cho thấy nền kinh tế sử dụng vốn càng hiệu quả, năng suất đầu tư được cải thiện và tăng trưởng ngày càng dựa nhiều hơn vào nâng cao năng suất thay vì mở rộng đầu vào. Theo các số liệu đánh giá trong những năm gần đây, hệ số ICOR của Việt Nam vẫn ở mức tương đối cao so với nhiều nền kinh tế trong khu vực, cho thấy dư địa nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư, trong đó có đầu tư công, vẫn còn khá lớn. Vấn đề này đặt ra yêu cầu vừa tăng quy mô đầu tư, phải nâng cao chất lượng lựa chọn dự án, hiệu quả quản lý và khả năng khai thác công trình sau đầu tư nhằm cải thiện chất lượng tăng trưởng trong dài hạn.
Để đầu tư công thực sự trở thành động lực của mô hình tăng trưởng mới, cần tập trung vào một số định hướng mang tính nền tảng. Tiếp tục hoàn thiện thể chế về đầu tư công theo hướng đồng bộ, minh bạch và linh hoạt hơn, khắc phục tình trạng chồng chéo giữa các quy định pháp luật, đồng thời tạo điều kiện rút ngắn thời gian chuẩn bị và triển khai dự án. Bên cạnh đó, liên tục nâng cao chất lượng công tác lựa chọn và chuẩn bị dự án, bảo đảm việc quyết định đầu tư dựa trên nhu cầu phát triển, hiệu quả kinh tế - xã hội và khả năng kết nối với quy hoạch phát triển vùng, ngành và địa phương. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đầu tư công, xây dựng hệ thống theo dõi tiến độ, giải ngân và cảnh báo rủi ro trên nền tảng dữ liệu thời gian thực nhằm nâng cao hiệu quả điều hành. Đồng thời, tăng cường trách nhiệm giải trình của các chủ thể liên quan và hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả sau đầu tư để kịp thời rút kinh nghiệm, điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng sử dụng vốn ngân sách.
V. KẾT LUẬN
Đầu tư công sẽ tiếp tục giữ vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, đặc biệt khi nền kinh tế đang chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và kết cấu hạ tầng hiện đại. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng ngày càng trở nên cấp thiết, mục tiêu của đầu tư công không thể chỉ dừng lại ở việc đẩy nhanh tiến độ giải ngân. Giải ngân nhanh là điều kiện cần để đưa nguồn lực vào nền kinh tế, nhưng điều kiện đủ là sử dụng hiệu quả nguồn vốn, lựa chọn đúng dự án và bảo đảm công trình phát huy giá trị kinh tế - xã hội trong dài hạn. Chỉ khi đầu tư công được quản trị theo hướng hiện đại, minh bạch, lấy hiệu quả và chất lượng tăng trưởng làm thước đo, nguồn lực ngân sách nhà nước mới thực sự phát huy vai trò "vốn mồi", dẫn dắt và huy động các nguồn lực đầu tư của khu vực tư nhân, tạo hiệu ứng lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế. Đây cũng là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, sử dụng hiệu quả nguồn lực công và tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn tới./.
Ths. Trương Phúc Mạnh




