Toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng “phát triển xanh”, việc xây dựng nền công nghiệp môi trường trở thành xu thế tất yếu của mọi quốc gia. Những thách thức từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm và suy thoái tài nguyên đang buộc các nền kinh tế phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, áp dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và hướng tới sản xuất tuần hoàn. Việt Nam, với cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Dù đã đạt được những bước tiến nhất định, công nghiệp môi trường ở nước ta vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế từ công nghệ xử lý chất thải lạc hậu, năng lực sản xuất thiết bị môi trường còn yếu, đến cơ chế quản lý và chính sách hỗ trợ chưa thật sự đồng bộ. Khoảng cách giữa yêu cầu “xanh – sạch – hiện đại” với thực tế phát triển vẫn còn đáng kể, đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới sáng tạo để chuyển mình. Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp môi trường không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, mà còn là hướng đi chiến lược mang tầm quốc gia, nơi công nghệ, quản trị, đầu tư và giáo dục được gắn kết chặt chẽ nhằm kiến tạo nền công nghiệp xanh bền vững.
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã trở thành những trụ cột chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường. Phát triển công nghiệp môi trường hiện đại không chỉ là một yêu cầu tất yếu mà còn là nhiệm vụ cấp bách, nhằm hướng tới mô hình sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và tăng cường tái chế, tái sử dụng chất thải. Mô hình kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện, từ công nghệ, tư duy quản lý đến phương thức vận hành của doanh nghiệp.
Việt Nam hiện đang đứng trước một thời cơ lớn để chuyển mình mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghiệp môi trường. Với lợi thế về dân số trẻ, môi trường đầu tư cởi mở và quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nước ta có điều kiện thuận lợi để tiếp nhận và phát triển các mô hình sản xuất xanh, công nghệ sạch và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, nếu chậm thích ứng, Việt Nam sẽ khó bắt kịp nhịp phát triển nhanh của thế giới, nơi các quốc gia tiên tiến đã coi đổi mới sáng tạo là nền tảng để kiến tạo nền công nghiệp tương lai. Vì vậy, xây dựng công nghiệp môi trường hiện đại trên nền tảng đổi mới sáng tạo không chỉ là một khẩu hiệu mang tính kêu gọi, mà là giải pháp mang tính chiến lược quốc gia nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.
Nhà nước đã đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện thể chế, chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghiệp môi trường. Một dấu mốc quan trọng là việc Bộ Công Thương công bố “Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam”, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sạch, đổi mới thiết bị, đầu tư nghiên cứu và phát triển, đồng thời khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến trong xử lý chất thải, tái chế và sản xuất vật liệu xanh. Cùng với đó, các mô hình sản xuất tiên tiến, gắn liền với tư duy tuần hoàn, đã dần xuất hiện trong nhiều ngành công nghiệp. Dự án “Thách thức đổi mới sáng tạo giảm ô nhiễm nhựa” là một minh chứng điển hình: chương trình đã thu hút gần 350 giải pháp sáng tạo, góp phần xử lý hơn 3.500 tấn nhựa, ngăn không để rác thải xâm nhập vào môi trường biển. Thành công này không chỉ phản ánh hiệu quả thực tiễn của đổi mới sáng tạo, mà còn thể hiện năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong việc hướng đến các mục tiêu phát triển bền vững. Bên cạnh đó, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang được triển khai song song như hai cánh tay của quá trình công nghiệp hóa hiện đại. Việc áp dụng công nghệ số vào sản xuất và quản lý môi trường đã giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm tài nguyên và giảm chi phí, đồng thời tăng khả năng kiểm soát ô nhiễm. Ở cấp độ quốc gia, Việt Nam cũng đang thúc đẩy mô hình hợp tác công – tư và kết nối doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu, hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo liên ngành. Tại Tây Nguyên, nơi đã hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực nông nghiệp – môi trường, tập trung vào sản xuất sạch và tái chế phụ phẩm nông nghiệp. Các hoạt động này không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ mới mà còn lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo đến các ngành, các vùng khác nhau. Quan trọng hơn, quá trình phát triển công nghiệp môi trường hiện đại phải gắn liền với định vị lại ngành theo chuỗi giá trị và lợi thế địa phương, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên như tái chế, xử lý chất thải, vật liệu sinh học hay năng lượng tái tạo. Nhiều địa phương đang chủ động xây dựng các khu, cụm công nghiệp chuyên biệt cho lĩnh vực môi trường, góp phần tạo ra sự gắn kết giữa sản xuất, nghiên cứu và quản lý nhà nước. Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng nhấn mạnh rằng yếu tố “thâm dụng tri thức và đột phá đổi mới sáng tạo” chính là chìa khóa để quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa đi đôi với bảo vệ môi trường và phát triển xanh.
Những kết quả bước đầu từ các chương trình và dự án đổi mới sáng tạo đã cho thấy Việt Nam đang từng bước hình thành một nền công nghiệp môi trường hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế. Sự kết hợp giữa chính sách đúng đắn của Nhà nước, tinh thần đổi mới của doanh nghiệp và sự đồng hành của giới nghiên cứu – công nghệ đã tạo nên động lực mạnh mẽ để nước ta tiến tới một mô hình tăng trưởng mới: tăng trưởng xanh, tự chủ công nghệ và phát triển kinh tế gắn liền với gìn giữ môi trường sống cho các thế hệ tương lai.
Phát triển công nghiệp môi trường hiện đại không chỉ mang lại lợi ích về mặt kinh tế mà còn có ý nghĩa chiến lược sâu sắc đối với tương lai phát triển của Việt Nam. Trước hết, nền công nghiệp môi trường dựa trên đổi mới sáng tạo sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Khi Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái sản xuất sạch, tuần hoàn và thân thiện môi trường, chúng ta sẽ trở thành “điểm đến xanh” hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng ưu tiên những đối tác có trách nhiệm với môi trường. Điều này không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận thị trường mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, chuyển từ vị thế “gia công” sang “sáng tạo và dẫn dắt công nghệ”.
Bên cạnh đó, công nghiệp môi trường hiện đại chính là nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Khi các ngành sản xuất áp dụng mô hình tuần hoàn, tái chế và tái sử dụng tài nguyên, lượng phát thải ra môi trường sẽ giảm đáng kể, góp phần phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và bảo đảm sức khỏe cộng đồng. Hơn thế nữa, quá trình này cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa xã hội tích cực, giúp hình thành thói quen tiêu dùng xanh, sản xuất xanh và quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm. Đây chính là sự chuyển dịch từ “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “tăng trưởng có kiểm soát và bền vững”, phù hợp với định hướng của Chính phủ và các cam kết quốc tế như COP26 và COP27.
Một tác động quan trọng khác là sự thay đổi về chất lượng việc làm và cơ cấu lao động. Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp môi trường đòi hỏi đội ngũ lao động có kỹ năng cao, am hiểu công nghệ và có khả năng tư duy sáng tạo. Nhờ đó, nhiều vị trí việc làm mới được tạo ra trong các lĩnh vực như công nghệ tái chế, xử lý chất thải, năng lượng tái tạo hay vật liệu xanh. Sự phát triển này không chỉ góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập mà còn thúc đẩy nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, chuyển dịch cơ cấu lao động từ phổ thông sang tri thức – kỹ thuật cao, tạo nên nền tảng vững chắc cho công nghiệp hóa bền vững.
Hơn thế nữa, công nghiệp môi trường hiện đại còn tạo động lực liên kết ngành và liên vùng, hình thành các cụm, vùng công nghiệp chuyên biệt theo hướng chuyên môn hóa và phát triển bền vững. Khi các địa phương phối hợp trong quy hoạch và chia sẻ hạ tầng xử lý – tái chế – sản xuất, năng lực cạnh tranh vùng sẽ được củng cố, giúp hình thành mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị xanh trên phạm vi rộng. Đây là bước tiến quan trọng để Việt Nam không chỉ phát triển từng ngành đơn lẻ mà hướng tới một nền kinh tế xanh toàn diện, nơi công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ đều gắn kết trong một vòng tuần hoàn kinh tế – môi trường.
Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu trên, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn thiếu tiềm lực tài chính, công nghệ và nhân lực để triển khai đổi mới sáng tạo. Hạ tầng phục vụ công nghiệp môi trường – từ khu xử lý chất thải, hệ thống tái chế đến công nghệ giám sát – vẫn chưa đồng bộ, trong khi chi phí đầu tư ban đầu còn cao. Bên cạnh đó, khung pháp lý, chính sách ưu đãi và cơ chế hỗ trợ tài chính dành cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo vẫn còn hạn chế, chưa tạo được động lực mạnh mẽ để thu hút đầu tư và khuyến khích sáng tạo. Việc liên kết giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học cũng chưa thật sự chặt chẽ, dẫn đến thiếu sự phối hợp trong nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng công nghệ.
Để khắc phục những hạn chế này, Việt Nam cần hoàn thiện thể chế và chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp môi trường; đồng thời tăng cường đầu tư cho nghiên cứu – phát triển (R&D), đặc biệt trong các lĩnh vực như tái chế, vật liệu sinh học, năng lượng tái tạo và công nghệ xử lý chất thải. Việc xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo và phòng thử nghiệm công nghiệp môi trường tại các vùng trọng điểm sẽ giúp tạo môi trường thử nghiệm, thúc đẩy hợp tác công – tư hiệu quả hơn. Cùng với đó, cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật môi trường, công nghệ xanh và quản trị đổi mới sáng tạo, nhằm đáp ứng yêu cầu của nền công nghiệp hiện đại.
Ngoài ra, Việt Nam nên đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tận dụng các dự án hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ từ các quốc gia phát triển và tổ chức quốc tế, đồng thời mở rộng mô hình kinh doanh tuần hoàn, sản xuất sạch hơn, kết nối giữa các doanh nghiệp trong chuỗi tái chế – xử lý – sản xuất. Cuối cùng, cần thiết lập hệ thống chỉ số và tiêu chí đánh giá công nghiệp môi trường hiện đại, như tỷ lệ tái chế, mức giảm phát thải, tỷ lệ sử dụng vật liệu xanh… để có cơ sở theo dõi, đo lường và điều chỉnh chính sách phù hợp.
Tất cả những giải pháp này, nếu được triển khai đồng bộ, sẽ giúp Việt Nam xây dựng một nền công nghiệp môi trường hiện đại – sáng tạo – bền vững, góp phần quan trọng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn trong những thập kỷ tới.
Tóm lại, việc phát triển một nền công nghiệp môi trường hiện đại sẽ khó có thể tiến triển nếu thiếu đi trụ cột đổi mới sáng tạo – yếu tố then chốt quyết định tốc độ, chất lượng và chiều sâu của quá trình chuyển đổi xanh. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay công nghệ, mà là sự lựa chọn chiến lược để Việt Nam, cùng các địa phương và doanh nghiệp, có thể vươn lên, bắt nhịp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp môi trường toàn cầu.
Để hiện thực hóa điều đó, cần một tinh thần hành động mạnh mẽ và đồng bộ hơn từ Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng nghiên cứu – đào tạo. Chính sách phải đủ cởi mở để khuyến khích sáng tạo, doanh nghiệp phải đủ bản lĩnh để đầu tư dài hạn, và hệ thống khoa học – công nghệ phải đủ năng lực để đồng hành. Chỉ khi các mắt xích này vận hành hài hòa, đổi mới sáng tạo mới thực sự trở thành động lực cho sự phát triển của công nghiệp môi trường Việt Nam.
Nhìn về tương lai, nếu làm tốt, Việt Nam hoàn toàn có thể không chỉ giải quyết hiệu quả các thách thức môi trường hiện nay, mà còn biến lĩnh vực môi trường thành ngành công nghiệp mũi nhọn — nơi “xanh” không chỉ là mục tiêu mà còn là sức mạnh cạnh tranh, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế bền vững và khẳng định vị thế quốc gia trên bản đồ phát triển toàn cầu.
Nguyễn Thị Hiền





