Một hệ thống pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi các quy định được triển khai thống nhất, kịp thời và tạo ra những chuyển biến cụ thể trong đời sống. Trong bối cảnh yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và chuyển mạnh sang quản trị số, đổi mới công tác tổ chức thi hành pháp luật đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đề án “Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2026-2031” được đặt ra không chỉ để khắc phục những điểm nghẽn trong thực thi, mà còn hướng tới một phương thức quản trị pháp luật dựa trên dữ liệu, trách nhiệm giải trình và phản ứng chính sách nhanh.

Khi hiệu quả của pháp luật được đo bằng kết quả thực tiễn
Ngày 16/8/2026, Văn phòng Chính phủ ban hành Thông báo số 425/TB-VPCP về kết luận của Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu tại cuộc họp về Đề án “Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2026-2031”. Theo đó, Đề án có phạm vi rộng, phải đáp ứng yêu cầu đổi mới mạnh mẽ công tác tổ chức thi hành pháp luật, đồng thời tháo gỡ những điểm nghẽn đang tồn tại trong thực tiễn.
Điểm đáng chú ý trong định hướng mới là cách tiếp cận không dừng ở việc xem xét một quy định pháp luật có được ban hành đúng thẩm quyền, đúng trình tự hay không, mà đặt trọng tâm vào câu hỏi quan trọng hơn: quy định đó có được thực hiện hiệu quả trong thực tế hay không?
Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa về tư duy quản lý nhà nước. Nếu xây dựng pháp luật là quá trình hình thành “luật chơi”, thì tổ chức thi hành pháp luật chính là quá trình đưa “luật chơi” ấy vào vận hành. Một đạo luật dù được thiết kế chặt chẽ nhưng thiếu hướng dẫn, thiếu nguồn lực, thiếu cơ chế phối hợp hoặc được áp dụng không thống nhất thì vẫn có thể tạo ra chi phí tuân thủ lớn, kéo dài thủ tục và làm giảm niềm tin của người dân, doanh nghiệp.
Thực tiễn cũng cho thấy, những bất cập trong thi hành pháp luật thường không xuất hiện dưới dạng một “lỗi” đơn lẻ. Đó có thể là sự thiếu thống nhất giữa các cơ quan; quy định chưa rõ dẫn đến nhiều cách hiểu; cán bộ thực thi thiếu năng lực hoặc thiếu công cụ; dữ liệu không được chia sẻ; trách nhiệm xử lý vướng mắc không rõ; hoặc một quy định đã ban hành nhưng điều kiện bảo đảm thực hiện chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Bởi vậy, tổ chức thi hành pháp luật cần được nhìn nhận như một chuỗi quản trị liên tục, bắt đầu ngay từ quá trình xây dựng chính sách và kéo dài xuyên suốt vòng đời của văn bản.
Không để khoảng cách giữa xây dựng và thi hành pháp luật
Một trong những điểm nghẽn quan trọng hiện nay là mối liên hệ giữa xây dựng pháp luật và tổ chức thi hành pháp luật chưa thực sự trở thành một quy trình thống nhất.
Thông thường, quá trình xây dựng văn bản tập trung nhiều vào chất lượng chính sách, tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của hệ thống pháp luật và khả năng tác động. Trong khi đó, những câu hỏi về khả năng thực thi đôi khi chưa được đặt ra với mức độ tương xứng: Cơ quan nào sẽ thực hiện? Cán bộ nào thực hiện? Dữ liệu nào cần có? Kinh phí từ đâu? Hạ tầng kỹ thuật đã sẵn sàng chưa? Người dân và doanh nghiệp sẽ phải thực hiện những bước nào? Nếu phát sinh vướng mắc thì cơ quan nào có trách nhiệm xử lý và trong thời hạn bao lâu? Định hướng của Đề án lần này cho thấy cần khắc phục chính khoảng trống đó.
Phó Thủ tướng yêu cầu rà soát, phân định rõ những giải pháp thuộc thẩm quyền của Quốc hội để thể chế hóa trong luật, những giải pháp thuộc thẩm quyền Chính phủ để quy định tại nghị định và những giải pháp về tổ chức thực hiện để đưa vào Đề án; đồng thời lập bảng đối chiếu từng chính sách, giải pháp nhằm tránh bỏ sót hoặc trùng lặp.
Cách làm này có ý nghĩa không chỉ về kỹ thuật lập pháp mà còn về quản trị. Nó giúp xác định rõ “ai làm gì, bằng công cụ nào và chịu trách nhiệm đến đâu”, qua đó hạn chế tình trạng một vấn đề được nhiều văn bản đề cập nhưng không có cơ quan thực sự chịu trách nhiệm đến cùng.
Đáng chú ý, theo Nghị định số 80/2025/NĐ-CP, tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật đã được đặt trong một khuôn khổ tương đối cụ thể, bao gồm xây dựng kế hoạch triển khai, theo dõi thi hành, hướng dẫn áp dụng, thu thập thông tin, kiểm tra, báo cáo và xác định trách nhiệm của các cơ quan. Bộ Tư pháp được giao vai trò giúp Chính phủ quản lý nhà nước về công tác này.
Như vậy, vấn đề hiện nay không chỉ là tiếp tục hoàn thiện quy định về tổ chức thi hành, mà quan trọng hơn là chuyển các quy định đó thành năng lực thực thi thực chất.
Lấy điểm nghẽn làm trung tâm của quản trị pháp luật
Một nền quản trị pháp luật hiện đại không thể chỉ phản ứng sau khi phát sinh vi phạm. Nhà nước cần có khả năng nhận diện sớm những quy định có nguy cơ gây vướng mắc và xử lý trước khi chi phí xã hội tăng lên. Đây chính là lý do Đề án đặt vấn đề “kiểm soát mức độ sẵn sàng thi hành trước khi ban hành”.
Đây có thể xem là một bước tiến quan trọng. Trước khi một chính sách đi vào cuộc sống, cần đánh giá không chỉ tác động của chính sách mà cả khả năng vận hành của chính sách. Một quy định muốn thực thi được phải có cơ quan chịu trách nhiệm, nguồn lực, quy trình, nhân sự, dữ liệu và công cụ phù hợp.
Từ góc độ quản lý, có thể hình dung một “bộ lọc sẵn sàng thi hành” gồm ít nhất năm nhóm tiêu chí: tính rõ ràng của quy định; mức độ sẵn sàng về tổ chức; nguồn lực tài chính và nhân sự; hạ tầng dữ liệu - công nghệ; và khả năng tiếp cận, tuân thủ của người dân, doanh nghiệp.
Nếu một chính sách chưa đáp ứng được những điều kiện căn bản này, việc ban hành quy định dù đúng về mặt pháp lý vẫn có thể dẫn tới tình trạng “luật có nhưng khó thực hiện”.
Đây cũng là lý do cơ quan chủ trì soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật được xác định phải chịu trách nhiệm chủ trì tổ chức thi hành, đánh giá điểm nghẽn và xử lý vướng mắc; Bộ Tư pháp đóng vai trò tổng hợp, nhận diện các vấn đề có tính hệ thống và tham mưu Chính phủ giải pháp tháo gỡ.
Mô hình này nếu được thực hiện nghiêm sẽ tạo ra một thay đổi quan trọng: trách nhiệm của cơ quan xây dựng chính sách không kết thúc khi văn bản được ban hành.
Từ quản lý bằng báo cáo sang quản trị bằng dữ liệu
Một trong những nội dung có tính đột phá của Đề án là yêu cầu xây dựng kiến trúc dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tổ chức thi hành pháp luật.
Bộ Tư pháp trước đó đã xác định hướng tiếp cận số hóa, xây dựng các hệ thống dữ liệu dùng chung và nghiên cứu bộ tiêu chí/KPI đánh giá hiệu quả thực thi pháp luật giữa các bộ, ngành, địa phương. AI được định hướng hỗ trợ tổng hợp, phân tích dữ liệu và đánh giá chất lượng thực thi theo thời gian thực. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ, báo cáo sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Trong phương thức truyền thống, cơ quan quản lý thường biết một quy định đang có vấn đề khi nhận được báo cáo, kiến nghị hoặc phản ánh. Nhưng nếu xây dựng được hệ thống dữ liệu đủ lớn, cơ quan quản lý có thể phát hiện dấu hiệu bất thường sớm hơn: một thủ tục bị trả lại nhiều lần; một địa phương có thời gian giải quyết hồ sơ cao bất thường; một quy định thường xuyên được hỏi lại; một nhóm doanh nghiệp liên tục phản ánh cùng một vướng mắc. Khi đó, dữ liệu trở thành “cảm biến” của hệ thống pháp luật.
AI có thể hỗ trợ phân loại phản ánh, nhận diện các nhóm vấn đề lặp lại, đối chiếu quy định, phát hiện những điểm có nguy cơ xung đột hoặc tạo ra chi phí tuân thủ cao. Tuy nhiên, AI không thể thay thế trách nhiệm pháp lý của cơ quan nhà nước. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một quy trình rõ ràng về thẩm quyền, kiểm chứng, bảo mật dữ liệu và trách nhiệm giải trình.
Do đó, “số hóa thi hành pháp luật” không nên hiểu đơn giản là đưa các biểu mẫu giấy lên môi trường điện tử. Đó phải là quá trình tái thiết kế toàn bộ quy trình thực thi trên nền tảng dữ liệu.
Cần một cơ chế phản ứng chính sách nhanh
Một điểm đáng chú ý khác trong kết luận của Phó Thủ tướng là yêu cầu thiết lập cơ chế phản ứng chính sách nhanh, với đầu mối, thẩm quyền, trách nhiệm và thời hạn xử lý rõ ràng. Đồng thời nghiên cứu xây dựng một cổng thông tin và quy trình tiếp nhận, xử lý vướng mắc thuận tiện cho người dân, doanh nghiệp. Đây là yêu cầu xuất phát trực tiếp từ thực tiễn.
Trong nền kinh tế vận động nhanh, một vướng mắc pháp lý nếu không được xử lý kịp thời có thể trở thành chi phí thực tế đối với doanh nghiệp, ảnh hưởng đến tiến độ đầu tư, sản xuất và kinh doanh. Đối với người dân, một quy định không rõ hoặc cách áp dụng khác nhau giữa các địa phương có thể làm gia tăng thời gian, chi phí và tâm lý e ngại khi thực hiện thủ tục.
Vì vậy, phản ánh của người dân và doanh nghiệp cần được xem là nguồn dữ liệu đầu vào của quá trình hoàn thiện pháp luật, chứ không chỉ là những khiếu nại cần giải quyết.
Điều này cũng đòi hỏi thay đổi cách tổ chức hệ thống tiếp nhận phản ánh. Một phản ánh không nên dừng ở việc “tiếp nhận - chuyển đơn - trả lời”, mà cần được phân loại thành ba nhóm: vấn đề cá biệt cần giải quyết ngay; vấn đề do cách tổ chức thực hiện cần chấn chỉnh; và vấn đề mang tính thể chế cần sửa đổi quy định.
Nếu làm được như vậy, mỗi phản ánh sẽ trở thành một “tín hiệu chính sách”, giúp Nhà nước nhận diện những điểm mà quá trình xây dựng pháp luật có thể chưa dự báo đầy đủ.
Cấp cơ sở phải trở thành “điểm đo” hiệu quả pháp luật
Đề án đặc biệt yêu cầu đánh giá kỹ những hạn chế, bất cập tại các cơ quan trực tiếp thi hành pháp luật ở cấp tỉnh, cấp xã; đồng thời phân tích nguyên nhân liên quan đến nguồn lực, phân cấp, dữ liệu, phối hợp, trách nhiệm, năng lực cán bộ và kinh phí. Đây là một điểm rất quan trọng đối với cải cách quản lý nhà nước.
Pháp luật cuối cùng không được thực hiện ở các cuộc họp hay trên văn bản chỉ đạo, mà được thực hiện tại những nơi người dân đến giải quyết thủ tục, doanh nghiệp triển khai dự án, cơ quan quản lý kiểm tra hoạt động sản xuất - kinh doanh và cán bộ trực tiếp giải thích, áp dụng quy định. Bởi vậy, cấp cơ sở chính là nơi phản ánh chân thực nhất “sức khỏe” của hệ thống pháp luật.
Nếu một quy định được đánh giá là rất tốt ở cấp trung ương nhưng khi xuống cơ sở lại phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau, thiếu nhân lực hoặc không có dữ liệu để thực hiện thì rõ ràng hiệu quả của chính sách chưa thể được coi là đạt yêu cầu.
Đổi mới tổ chức thi hành pháp luật vì thế phải gắn với phân cấp đi đôi với phân bổ nguồn lực và trách nhiệm. Không thể giao thêm nhiệm vụ cho địa phương mà không bảo đảm nhân lực, kinh phí, dữ liệu và công cụ thực hiện. Đồng thời, phân cấp cũng phải đi kèm cơ chế kiểm tra, giám sát dựa trên kết quả.
Đánh giá bằng kết quả, không bằng mức độ hoàn thành thủ tục
Một trong những thay đổi quan trọng nhất cần được thúc đẩy là đổi mới hệ thống chỉ tiêu đánh giá công tác tổ chức thi hành pháp luật.
Kết luận của Phó Thủ tướng yêu cầu lượng hóa mục tiêu theo kết quả thực chất, trong đó chú trọng giảm thời gian và chi phí tuân thủ; nâng cao mức độ thống nhất trong áp dụng; xác định tỷ lệ vướng mắc được giải quyết dứt điểm và mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp. Mỗi chỉ tiêu phải có đường cơ sở, phương pháp, lộ trình và công cụ thực hiện. Đây chính là tư duy quản trị theo kết quả.
Một cơ quan không nên chỉ được đánh giá vì đã ban hành bao nhiêu kế hoạch, tổ chức bao nhiêu hội nghị hay thực hiện bao nhiêu báo cáo. Điều quan trọng hơn là sau những hoạt động đó, thời gian giải quyết công việc có giảm không, số vướng mắc có giảm không, mức độ thống nhất trong áp dụng pháp luật có tăng không và người dân, doanh nghiệp có thực sự thuận lợi hơn không.
Có thể xây dựng một hệ thống KPI tổ chức thi hành pháp luật theo bốn nhóm:
Thứ nhất, KPI về tính sẵn sàng: tỷ lệ văn bản có kế hoạch triển khai, hướng dẫn và nguồn lực đầy đủ trước thời điểm có hiệu lực.
Thứ hai, KPI về hiệu quả thực thi: thời gian giải quyết, chi phí tuân thủ, tỷ lệ hồ sơ đúng hạn và tỷ lệ áp dụng thống nhất.
Thứ ba, KPI về phản ứng chính sách: thời gian từ khi phát hiện vướng mắc đến khi có phương án xử lý; tỷ lệ phản ánh được giải quyết dứt điểm.
Thứ tư, KPI về chất lượng phục vụ: mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp và mức độ giảm chi phí thực hiện pháp luật.
Khi những chỉ số này trở thành một phần của quản trị công, tổ chức thi hành pháp luật sẽ chuyển từ một nhiệm vụ mang tính hành chính sang một hệ thống quản trị hiệu suất của Nhà nước.
Kiến tạo văn hóa tuân thủ pháp luật
Đổi mới tổ chức thi hành pháp luật cuối cùng không chỉ là câu chuyện của cơ quan nhà nước. Một hệ thống pháp luật hiệu quả phải hình thành được văn hóa tuân thủ trong toàn xã hội.
Muốn vậy, pháp luật phải dễ tiếp cận, dễ hiểu và có khả năng dự đoán. Người dân và doanh nghiệp phải biết mình được làm gì, phải làm gì, thực hiện ở đâu, trong thời hạn bao lâu và nếu phát sinh vấn đề thì được phản ánh đến đâu.
Trong quá trình xây dựng Đề án, Bộ Tư pháp cũng xác định một trong những mục tiêu quan trọng là chuyển tư duy đánh giá hiệu quả pháp luật từ “tốt trong văn bản” sang “tốt trong cuộc sống”. Đây có thể xem là thông điệp xuyên suốt của cải cách pháp luật trong giai đoạn mới.
Một nền văn hóa tuân thủ không thể được hình thành chủ yếu bằng chế tài. Nó phải được xây dựng trên nền tảng của sự minh bạch, nhất quán, khả năng dự báo và niềm tin. Khi người dân thấy rằng tuân thủ pháp luật giúp họ giảm rủi ro, giảm chi phí và bảo vệ quyền lợi chính đáng, tuân thủ sẽ dần trở thành lựa chọn tự nhiên.
Tạo nền tảng cho một nền quản trị pháp luật hiện đại
Đề án “Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2026-2031” vì vậy cần được nhìn nhận rộng hơn một chương trình chuyên môn của ngành tư pháp. Đây là một cấu phần quan trọng trong quá trình đổi mới phương thức quản trị quốc gia.
Để Đề án đi vào cuộc sống, trước hết cần bảo đảm sự thống nhất giữa ba trụ cột: thể chế rõ ràng - bộ máy thực thi có trách nhiệm - hạ tầng dữ liệu hiện đại.
Thứ hai, phải bảo đảm nguồn lực tương xứng. Chính kết luận của Phó Thủ tướng đã yêu cầu đánh giá đầy đủ nguồn lực nhân lực, tài chính và có sự phối hợp giữa Bộ Tư pháp với Bộ Tài chính, Văn phòng Chính phủ và các cơ quan liên quan để bảo đảm đầu tư thích đáng cho công tác thi hành pháp luật.
Thứ ba, cần tạo cơ chế phối hợp ngang giữa các bộ, ngành và phối hợp dọc từ Trung ương đến cơ sở. Một vướng mắc pháp luật nhiều khi nằm ở giao thoa giữa nhiều lĩnh vực, nên không thể giải quyết hiệu quả nếu mỗi cơ quan chỉ nhìn từ phạm vi quản lý của mình.
Thứ tư, phải bảo đảm tính an toàn, bảo mật và kiểm soát con người khi ứng dụng AI. Dữ liệu pháp luật có thể chứa thông tin nhạy cảm, dữ liệu cá nhân hoặc thông tin thuộc phạm vi bảo vệ. Vì vậy, xây dựng kiến trúc dữ liệu pháp luật phải đi cùng các chuẩn mực về phân quyền truy cập, bảo mật, kiểm chứng và trách nhiệm sử dụng AI.
Cuối cùng, phải duy trì cơ chế đánh giá, điều chỉnh Đề án theo thực tiễn. Bởi chính tổ chức thi hành pháp luật là lĩnh vực luôn biến động theo sự phát triển của kinh tế - xã hội, công nghệ và mô hình quản trị.
Đổi mới tổ chức thi hành pháp luật thực chất là đổi mới cách Nhà nước đưa chính sách vào cuộc sống. Từ tư duy “ban hành được văn bản” sang “văn bản được thực hiện”; từ quản lý bằng báo cáo sang quản trị bằng dữ liệu; từ xử lý vướng mắc bị động sang phản ứng chính sách chủ động; từ đánh giá hoạt động sang đánh giá kết quả.
Nếu những định hướng này được thể chế hóa đồng bộ và triển khai quyết liệt, giai đoạn 2026-2031 có thể tạo ra một bước chuyển quan trọng: biến tổ chức thi hành pháp luật từ một “khâu sau” của quy trình lập pháp thành một bộ phận trung tâm của quản trị quốc gia, nơi chất lượng pháp luật được đo bằng mức độ pháp luật tạo ra trật tự, thúc đẩy phát triển và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.
Đó cũng là thước đo cuối cùng của một Nhà nước pháp quyền hiện đại: pháp luật không chỉ đúng, mà phải sống được trong thực tiễn; không chỉ được ban hành, mà phải tạo ra giá trị; không chỉ được tuân thủ, mà phải trở thành nền tảng của niềm tin và phát triển.
ThS Phạm Ngọc Liên
Tài liệu tham khảo
- Văn phòng Chính phủ, Thông báo số 425/TB-VPCP ngày 16/8/2026 về kết luận của Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu tại cuộc họp về Đề án “Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2026-2031”.
- Bộ Tư pháp, “Đổi mới, nâng cao tổ chức thi hành pháp luật theo hướng số hóa, ứng dụng AI”, ngày 22/5/2026.
- Bộ Tư pháp, “Góp ý dự thảo đề án nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật giai đoạn 2026-2031”, ngày 23/4/2026.
- Chính phủ, Nghị định số 80/2025/NĐ-CP về tổ chức thi hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Bộ Tư pháp, “Tập trung thực hiện tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiếp tục hoàn thiện các quy định về tổ chức thi hành pháp luật”, ngày 14/7/2026.
- Bộ Tư pháp, “Tiếp tục thực hiện hiệu quả các nghị quyết, kết luận, chỉ đạo về xây dựng, hoàn thiện pháp luật và tổ chức thi hành pháp luật”, ngày 30/7/2026.




