03/04/2026 lúc 03:31 (GMT+7)
Breaking News

Gia tăng thanh toán số và yêu cầu hoàn thiện cơ chế kiểm soát rủi ro trong hệ thống ngân hàng

Sự phát triển nhanh của thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) trong thời gian gần đây cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ nét trong hành vi giao dịch của nền kinh tế. Không chỉ gia tăng về quy mô, thanh toán số còn mở rộng phạm vi ứng dụng từ khu vực đô thị đến nông thôn, từ dịch vụ công, giáo dục, an sinh xã hội đến hoạt động của hộ kinh doanh. Điều này phản ánh tiến trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đang đi vào chiều sâu, trở thành một cấu phần quan trọng của hạ tầng kinh tế số.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của các giao dịch số cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống. Trong bối cảnh đó, ngành ngân hàng đang đồng thời triển khai hai trục chính sách song song: mở rộng thanh toán số và củng cố các cơ chế phòng ngừa gian lận trong môi trường số.

Gia tăng thanh toán số và yêu cầu hoàn thiện cơ chế kiểm soát rủi ro trong hệ thống ngân hàng

Về phương diện thể chế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm tạo lập môi trường thuận lợi cho phát triển TTKDTM và ngân hàng số. Các định hướng sửa đổi, bổ sung các nghị định, thông tư liên quan đến hoạt động thanh toán và giám sát hệ thống thanh toán cho thấy xu hướng tăng cường quản trị rủi ro trên nền tảng pháp lý đồng bộ, đồng thời thích ứng với sự phát triển nhanh của công nghệ tài chính và các mô hình dịch vụ mới.

Song song với đó, hạ tầng thanh toán tiếp tục được đầu tư, nâng cấp theo hướng hiện đại, liên thông và an toàn. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng và hệ thống chuyển mạch, bù trừ điện tử tiếp tục vận hành ổn định, mở rộng kết nối đa ngành, qua đó nâng cao khả năng cung ứng dịch vụ thanh toán số trên phạm vi rộng.

Một điểm đáng chú ý là việc triển khai Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO). Việc hình thành cơ sở dữ liệu tập trung về các tài khoản và giao dịch có dấu hiệu bất thường, kết hợp với cơ chế chia sẻ thông tin giữa các tổ chức tín dụng, đã góp phần nâng cao năng lực cảnh báo sớm và ngăn chặn rủi ro theo thời gian thực. Mô hình này cho thấy xu hướng chuyển từ kiểm soát hậu kiểm sang quản trị rủi ro chủ động dựa trên dữ liệu.

Ở góc độ ứng dụng, thanh toán số tiếp tục được mở rộng trong khu vực công và các lĩnh vực thiết yếu của đời sống. Thanh toán điện tử trong thu ngân sách, dịch vụ hành chính công, giáo dục và chi trả an sinh xã hội ghi nhận mức độ phổ cập ngày càng cao, đặc biệt tại khu vực đô thị. Đồng thời, việc thúc đẩy thanh toán số tại khu vực nông thôn, miền núi thông qua các mô hình như dịch vụ đại lý và tiền di động (Mobile Money) cho thấy nỗ lực thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền.

Hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thanh toán bán lẻ cũng đang được mở rộng, đặc biệt thông qua kết nối thanh toán xuyên biên giới bằng mã QR. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho giao dịch của người dân và doanh nghiệp mà còn góp phần tăng cường liên kết tài chính khu vực, phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế số.

Tổng thể, sự phát triển của TTKDTM tại Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn mở rộng quy mô sang giai đoạn nâng cao chất lượng và tính bền vững. Trong đó, việc đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và tăng cường kiểm soát rủi ro sẽ đóng vai trò quyết định đối với hiệu quả vận hành của hệ thống thanh toán số trong dài hạn.

ThS Phạm Xuân