Tóm tắt: Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đóng vai trò là động lực cốt lõi cho sự phát triển kinh tế số và mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này luôn đối mặt với tỷ lệ thất bại cao do đặc thù rủi ro lớn, thiếu tài sản thế chấp và chu kỳ sinh trưởng đặc biệt. Bài viết tập trung phân tích hệ thống chính sách thuế và cơ chế tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ hiện hành dành cho các startup tại Việt Nam. Qua việc chỉ ra các rào cản mang tính hệ thống như quy định miễn giảm thuế chưa thực chất, sự thiếu vắng hành lang pháp lý cho các quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) và nhà đầu tư thiên thần (Angel Investors), bài viết đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các khuyến nghị hướng tới việc thiết kế các gói ưu đãi thuế đặc thù theo giai đoạn phát triển và đa dạng hóa kênh dẫn vốn nhằm tối ưu hóa hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia.
Từ khóa: Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, Startup, Chính sách thuế, Quỹ đầu tư mạo hiểm, Vốn hỗ trợ.
Abstract: Innovative startups serve as a core driving force for the development of the digital economy and knowledge-based growth models. However, this enterprise group consistently faces a high failure rate due to inherently high risks, a lack of collateral, and a unique growth cycle. This paper focuses on analyzing the current tax policy system and funding access mechanisms available to startups in Vietnam. By identifying systemic barriers—such as ineffective tax exemption and reduction regulations, alongside the absence of a legal framework for venture capital funds and angel investors—the paper proposes a synchronous system of solutions. The recommendations aim to design specific tax incentive packages tailored to different stages of development and to diversify financing channels in order to optimize the national startup ecosystem.
Keywords: Innovative startups, Startups, Tax policy, Venture capital, Financial support.

ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Startup) không đơn thuần là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) mới thành lập, mà là lực lượng tiên phong tạo ra các mô hình kinh doanh đột phá, ứng dụng công nghệ cao và thúc đẩy năng suất lao động xã hội. Khác với SMEs truyền thống tối ưu hóa các giá trị sẵn có, Startup vận hành dựa trên việc khai thác tài sản trí tuệ, có khả năng tăng trưởng quy mô (scalability) theo hàm số mũ nhưng đi kèm với xác suất rủi ro cực kỳ lớn.
Thời gian qua, Chính phủ đã ban hành nhiều đề án chiến lược như Đề án 844 về việc "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025" nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm khởi nghiệp hàng đầu khu vực ASEAN. Dù số lượng Startup tăng trưởng mạnh mẽ, tỷ lệ các doanh nghiệp vượt qua giai đoạn "thung lũng chết" (3 năm đầu đời) vẫn còn rất thấp.
Hai rào cản lớn nhất kìm hãm sự bứt phá của hệ sinh thái Startup Việt Nam hiện nay là: Chính sách tài chính - thuế: Chưa thiết lập được cơ chế ưu đãi đặc thù bám sát dòng đời hoạt động của Startup; và Khả năng tiếp cận vốn: Các định chế tài chính truyền thống (ngân hàng thương mại) chưa thích ứng được với mô hình tài sản vô hình của doanh nghiệp công nghệ, trong khi dòng vốn mạo hiểm tư nhân còn vướng nhiều nút thắt pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện và đề xuất đổi mới chính sách thuế cùng cơ chế hỗ trợ vốn cho Startup là một đòi hỏi cấp thiết mang tính chiến lược hiện nay.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP VÀ VAI TRÒ CỦA ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH
1. Bản chất và đặc điểm vòng đời của Startup
Theo lý thuyết của Blank và Dorf (2012), một doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo là một tổ chức tạm thời được thiết kế nhằm tìm kiếm một mô hình kinh doanh có khả năng lặp lại và mở rộng quy mô. Chu kỳ phát triển của một Startup thường trải qua 4 giai đoạn cơ bản:
1.1. Giai đoạn gieo mầm (Seed stage): Hình thành ý tưởng, phát triển sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP). Doanh nghiệp chi nhiều hơn thu, dòng tiền âm nghiêm trọng.
1.2. Giai đoạn khởi đầu (Early stage): Đưa sản phẩm ra thị trường, tìm kiếm sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường (Product-Market Fit). Doanh nghiệp bắt đầu có doanh thu nhưng chưa có lợi nhuận nhuận ròng.
1.3. Giai đoạn bứt phá (Growth/Scale-up stage): Mở rộng quy mô thị trường, tối ưu hóa công nghệ. Doanh nghiệp cần lượng vốn cực lớn để chiếm lĩnh thị phần.
1.4. Giai đoạn trưởng thành (Mature/Exit stage): Hoạt động ổn định, thực hiện phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc bị mua lại (M&A).
2. Vai trò của chính sách thuế đối với Startup
Chính sách thuế đóng vai trò là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước, trực tiếp tác động đến cấu trúc chi phí và mức độ hấp dẫn đầu tư của Startup qua hai khía cạnh:
- Giảm bớt gánh nặng dòng tiền trong giai đoạn đầu: Việc miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc thuế khấu trừ tại nguồn giúp giữ lại lượng tiền mặt quý giá để tái đầu tư vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D).
- Kích thích dòng vốn đầu tư mạo hiểm: Chính sách thuế không chỉ áp dụng cho chính Startup mà còn áp dụng cho các nhà đầu tư. Khi áp dụng mức thuế suất ưu đãi đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn (Capital gains tax) hoặc giảm thuế cho nhà đầu tư thiên thần, Nhà nước sẽ dịch chuyển dòng vốn xã hội từ các kênh rủi ro thấp (như bất động sản, tiền gửi) sang kênh đầu tư công nghệ rủi ro cao.
3.Vai trò của các nguồn vốn hỗ trợ đặc thù
Do tài sản chủ yếu là quyền sở hữu trí tuệ, phần mềm, thuật toán (vốn vô hình, không thể thế chấp), Startup hầu như không thể tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng truyền thống nếu không có tài sản đảm bảo là bất động sản. Do đó, các nguồn vốn hỗ trợ từ các quỹ tài chính nhà nước, các quỹ đầu tư mạo hiểm và hình thức gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding) đóng vai trò quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.
THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ VÀ NGUỒN VỐN HỖ TRỢ STARTUP TẠI VIỆT NAM
1. Thực trạng các chính sách thuế hiện hành
Hiện nay, các khung pháp lý cốt lõi điều chỉnh chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp công nghệ, khởi nghiệp bao gồm Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (2017), Luật Thuế TNDN, Luật Khoa học và Công nghệ. Tuy nhiên, quá trình thực thi bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Tiêu chí thụ hưởng ưu đãi chưa tương thích với đặc thù Startup
Các chính sách ưu đãi thuế TNDN (như áp dụng thuế suất 10% trong 15 năm, miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo) hiện nay chủ yếu thiết kế dựa trên tiêu chí địa bàn (vùng kinh tế khó khăn) hoặc lĩnh vực (công nghệ cao, phần mềm) được quy định cứng nhắc.
Nhiều Startup hoạt động trong các lĩnh vực mới như Kinh tế nền tảng (Platform economy), Mô hình kinh doanh chia sẻ (Sharing economy), Công nghệ tài chính (Fintech), Công nghệ giáo dục (Edtech) gặp rất nhiều khó khăn khi chứng minh mình thuộc danh mục "công nghệ cao" hoặc "sản phẩm phần mềm" truyền thống để được hưởng ưu đãi.
Quy định hậu kiểm của cơ quan thuế rất khắt khe, đòi hỏi quy trình chứng minh chi phí R&D phức tạp, vượt quá năng lực quản trị hành chính của một doanh nghiệp mới thành lập.
- Nghịch lý của chính sách miễn, giảm thuế TNDN giai đoạn đầu
Chính sách hiện hành cho phép miễn thuế TNDN trong những năm đầu hoạt động có lãi. Tuy nhiên, theo quy luật sinh trưởng, trong 3 đến 5 năm đầu tiên, hầu hết các Startup có kết quả kinh doanh là thua lỗ do phải đổ tiền vào nghiên cứu sản phẩm và marketing chiếm lĩnh thị trường. Khi doanh nghiệp không có thu nhập chịu thuế, các gói ưu đãi miễn giảm thuế TNDN hoàn toàn vô tác dụng. Khi Startup bắt đầu bước vào giai đoạn có lãi và bứt phá, thời gian được hưởng ưu đãi thuế tính từ khi thành lập thường đã hết hạn hoặc sắp hết hạn.
- Thiếu vắng cơ chế chuyển lỗ linh hoạt và ưu đãi thuế cho nhà đầu tư
+ Chuyển lỗ: Quy định hiện hành cho phép chuyển lỗ liên tục không quá 5 năm. Đối với các Startup công nghệ sâu (Deep-tech), thời gian R&D thử nghiệm lâm sàng hoặc thử nghiệm kỹ thuật có thể kéo dài từ 7 đến 10 năm, việc khống chế thời gian chuyển lỗ 5 năm khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế tài chính lớn khi bắt đầu thương mại hóa thành công.
+ Thuế đầu tư: Việt Nam chưa có chính sách miễn giảm thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hay thuế TNDN đối với các khoản lợi nhuận tái đầu tư của các nhà đầu tư thiên thần hoặc thu nhập từ việc thoái vốn (Exit) của các quỹ đầu tư mạo hiểm khi đầu tư vào Startup. Điều này làm giảm đáng kể sức hút của thị trường nội địa so với các quốc gia trong khu vực như Singapore hay Malaysia.
2. Thực trạng cơ chế và nguồn vốn hỗ trợ Startup
2.1. Kênh vốn từ các quỹ hỗ trợ của Nhà nước: Nhà nước đã thiết lập một số quỹ như Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF), Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED), các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp của các tỉnh/thành phố (như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng). Dù có nguồn lực, các quỹ này hoạt động theo cơ chế quản lý ngân sách nhà nước:
- Tâm lý sợ sai, sợ mất vốn nhà nước: Quy định quản lý vốn nhà nước yêu cầu phải bảo toàn vốn. Bản chất của đầu tư Startup là chấp nhận tỷ lệ thất bại lên tới 80-90% để đổi lấy 10-20% thành công vang dội. Sự xung đột giữa bản chất rủi ro của Startup và nguyên tắc bảo toàn vốn nhà nước khiến các nhà quản lý quỹ không dám phê duyệt giải ngân cho các dự án mang tính đột phá nhưng rủi ro cao.
- Thủ tục hành chính phức tạp: Quy trình xét duyệt tài trợ kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, không theo kịp tốc độ thay đổi tính bằng tuần của thị trường công nghệ.
2.2. Kênh vốn tư nhân và Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital - VC)
Nghị định 38/2018/NĐ-CP về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo đã tạo ra hành lang pháp lý đầu tiên cho các quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo tư nhân tại Việt Nam. Dù vậy, mô hình này vẫn gặp nhiều rào cản:
- Tư cách pháp nhân chưa rõ ràng: Quỹ đầu tư khởi nghiệp theo Nghị định 38 không có tư cách pháp nhân độc lập, hoạt động dưới hình thức hợp đồng góp vốn hoặc công ty hợp danh. Điều này gây khó khăn rất lớn khi quỹ thực hiện các thủ tục đăng ký sở hữu tài sản, mở tài khoản ngân hàng hoặc đứng tên trên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại các doanh nghiệp mục tiêu.
- Hạn chế về quy mô thành viên góp vốn: Khống chế tối đa 30 nhà đầu tư góp vốn thành lập quỹ tạo ra rào cản trong việc huy động các nguồn lực tài chính lớn từ cộng đồng.
2.3. Hiện tượng "Chảy máu Startup" (Startup Flipping) sang nước ngoài
Do những nút thắt về chính sách thuế và khó khăn trong việc nhận vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (thủ tục phê duyệt đầu tư nước ngoài, quản lý ngoại hối phức tạp khi thoái vốn), xuất hiện một xu hướng đáng báo động là Startup Flipping. Các nhà sáng lập Việt Nam lựa chọn thành lập công ty mẹ (HoldCo) tại Singapore, Delaware (Mỹ) để dễ dàng nhận dòng vốn từ các quỹ ngoại, trong khi công ty tại Việt Nam chỉ đóng vai trò là một văn phòng con (Subsidiary) vận hành kỹ thuật hoặc xử lý nghiệp vụ.
Hệ quả: Toàn bộ giá trị tài sản trí tuệ, dòng doanh thu lớn nhất và quyền đánh thuế đối với giá trị gia tăng sau này của doanh nghiệp đều bị dịch chuyển ra nước ngoài, Việt Nam chỉ giữ lại phần giá trị gia tăng thấp từ tiền lương của nhân sự công nghệ.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH THUẾ VÀ ĐÒN BẨY VỐN HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
Để tìm ra hướng đi cho Việt Nam, việc nghiên cứu các mô hình thành công trên thế giới là vô cùng cần thiết. Một số quốc gia như vậy gồm:
1. Singapore: Chính sách thuế đột phá thể hiện ở Chương trình Tax Exemption Scheme cho Startup: Miễn 75% thuế cho 100.000 SGD thu nhập chịu thuế đầu tiên trong 3 năm đầu. Không đánh thuế thặng dư vốn (No Capital Gains Tax).Bên cạnh đó là Cơ chế vốn hỗ trợ, bao gồm: Đề án Startup SG Equity: Chính phủ cùng đầu tư (Co-investment) với các quỹ mạo hiểm tư nhân theo tỷ lệ 7:3 hoặc 5:5. Chuyển giao toàn bộ quyền mua lại phần vốn nhà nước cho quỹ tư nhân với giá ưu đãi. Bài học kinh nghiệm ở đây là: Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Biến dòng vốn nhà nước thành dòng vốn mồi kích thích tư nhân đầu tư rủi ro.
2. Vương quốc Anh: Chính sách thuế đột phá: Đề án SEIS (Seed Enterprise Investment Scheme): Cho phép nhà đầu tư cá nhân giảm trừ tới 50% giá trị khoản đầu tư vào Startup trực tiếp vào nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân hằng năm. Bên cạnh đó là Cơ chế vốn hỗ trợ: Thành lập Ngân hàng Kinh doanh Anh (British Business Bank) cấp vốn cho các quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân để phân phối lại cho thị trường. Bài học kinh nghiệm ở đây là: Sử dụng chính sách thuế TNCN làm đòn bẩy biến mọi người dân có tài sản thành nhà đầu tư thiên thần.
3. Israel: Chính sách thuế đột phá: Đạo luật Angels Law: Cho phép các nhà đầu tư cá nhân khấu trừ toàn bộ số tiền đầu tư vào Startup công nghệ cao ra khỏi thu nhập chịu thuế của họ ngay trong năm đầu tiên. Cùng với đó là Cơ chế vốn hỗ trợ: Cơ quan Đổi mới Sáng tạo Israel (IIA) tài trợ tới 85% ngân sách R&D giai đoạn đầu. Nếu Startup thất bại, không phải hoàn trả. Nếu thành công, trả bản quyền 3% doanh thu. Bài học kinh nghiệm ở đây là: Chấp nhận rủi ro tuyệt đối đối với dòng vốn nhà nước ở giai đoạn gieo mầm để tạo ra hệ sinh thái công nghệ sâu toàn cầu.
ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ VÀ VỐN HỖ TRỢ STARTUP TẠI VIỆT NAM
Trên cơ sở phân tích thực trạng và vận dụng kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm hai trụ cột chính: Đổi mới chính sách thuế và Tối ưu hóa cơ chế vốn hỗ trợ.
1. Nhóm giải pháp đổi mới chính sách thuế
a) Tái thiết kế cơ chế ưu đãi thuế TNDN bám sát vòng đời Startup
- Thay đổi mốc thời gian tính ưu đãi thuế: Thay vì tính thời gian miễn, giảm thuế từ khi doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế, cần cho phép Startup được quyền lựa chọn thời điểm bắt đầu áp dụng gói ưu đãi thuế trong vòng 5 hoặc 7 năm kể từ khi thành lập. Điều này giúp doanh nghiệp giữ lại nguồn lực tài chính lớn đúng vào giai đoạn bứt phá quy mô thương mại hóa, thay vì lãng phí ưu đãi vào những năm đầu liên tục thua lỗ.
- Cơ chế chuyển lỗ linh hoạt: Đối với doanh nghiệp được cấp chứng nhận "Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo", thời gian được phép chuyển lỗ cần được kéo dài từ 5 năm lên tối đa 8 đến 10 năm để phù hợp với chu kỳ R&D dài hạn của các ngành công nghệ sâu như Biotech, Deep-tech, AI.
b) Áp dụng cơ chế siêu khấu trừ (Super-deduction) cho chi phí R&D
Cho phép các Startup được khấu trừ 150% đến 200% chi phí thực tế chi cho hoạt động R&D (bao gồm lương kỹ sư, chi phí thử nghiệm phòng thí nghiệm, chi phí mua sắm bản quyền công nghệ) khi tính thuế TNDN. Quy định này tạo động lực trực tiếp để doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào sáng tạo công nghệ cốt lõi thay vì chỉ làm gia công thương mại.
c) Thiết lập chính sách thuế kích thích đầu tư mạo hiểm
- Miễn, giảm thuế thặng dư vốn (Capital Gains Tax): Áp dụng mức thuế suất 0% hoặc giảm 50% đối với thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần của các nhà đầu tư (cả tổ chức và cá nhân) khi họ đầu tư vào Startup Việt Nam và nắm giữ cổ phần đó tối thiểu 24 tháng.
- Khấu trừ thuế cho nhà đầu tư thiên thần: Thí điểm chính sách cho phép cá nhân đầu tư vào Startup được khấu trừ một phần giá trị khoản đầu tư (ví dụ 30-50%) thẳng vào thuế thu nhập cá nhân phải nộp trong năm, tương tự mô hình SEIS của Vương quốc Anh.
2. Nhóm giải pháp khơi thông và đa dạng hóa nguồn vốn hỗ trợ
a) Đột phá tư duy quản lý vốn nhà nước - Chuyển sang cơ chế "Vốn mồi"
- Chấp nhận tỷ lệ tổn thất quỹ: Cần ban hành quy định miễn trừ trách nhiệm dân sự và hành chính cho các nhà quản lý quỹ hỗ trợ khởi nghiệp của Nhà nước nếu họ đã thực hiện đúng, đủ quy trình xét duyệt nhưng dự án vẫn thất bại do yếu tố khách quan của thị trường.
- Chuyển dịch sang mô hình Đồng đầu tư (Co-investment scheme): Các quỹ của Nhà nước không trực tiếp đi tìm và xét duyệt từng Startup (vốn là điểm yếu của bộ máy hành chính), mà sẽ thực hiện góp vốn cùng với các Quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân uy tín theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2. Khi quỹ tư nhân bỏ tiền túi ra thẩm định và giải ngân vào Startup, Nhà nước sẽ giải ngân gói vốn đối ứng tương đương. Cách làm này vừa tận dụng năng lực thẩm định chuyên môn của tư nhân, vừa loại bỏ nguy cơ trục lợi, tiêu cực vốn nhà nước.
b) Hoàn thiện hành lang pháp lý cho Quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân
Sửa đổi Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa và Nghị định 38/2018/NĐ-CP theo hướng cấp tư cách pháp nhân độc lập cho Quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo. Quỹ phải có đầy đủ quyền hạn để tự đứng tên mở tài khoản ngoại tệ, đứng tên sở hữu cổ phần, thực hiện thủ tục giải ngân và thoái vốn một cách nhanh chóng thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến một cửa.
Gỡ bỏ giới hạn số lượng 30 thành viên góp vốn để mở rộng khả năng huy động vốn từ các nguồn tài chính nhàn rỗi trong xã hội.
c) Hợp pháp hóa và thí điểm các kênh dẫn vốn mới (Fintech và Crowdfunding)
Khẩn trương ban hành Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sử dụng giải pháp Sandbox) cho các mô hình Công nghệ tài chính (Fintech), đặc biệt là hình thức Cho vay ngang hàng (P2P Lending) và Gọi vốn cộng đồng dựa trên cổ phần (Equity Crowdfunding).
Việc hợp pháp hóa các nền tảng này dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước sẽ mở ra một kênh tiếp cận vốn đại chúng vô cùng hiệu quả cho các Startup ở giai đoạn gieo mầm, giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng.
d) Đơn giản hóa thủ tục đầu tư và quản lý ngoại hối để giữ chân Startup
- Xây dựng cơ chế "Luồng xanh" (Fast-track) về thủ tục đăng ký đầu tư cho các khoản vốn nước ngoài có giá trị dưới 1 triệu USD vào Startup nội địa.
- Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cần có quy định thông thoáng, đơn giản hóa thủ tục mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư gián tiếp (gọi tắt là tài khoản DDCI), giúp các quỹ ngoại dễ dàng chuyển tiền vào đầu tư và nhanh chóng chuyển tiền ra khi thực hiện thoái vốn hợp pháp. Đây là giải pháp căn cơ để ngăn chặn tình trạng chảy máu Startup sang Singapore.
KẾT LUẬN
Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt mang tính chiến lược để chuyển mình từ số lượng sang chất lượng. Để các Startup Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn có thể vươn tầm trở thành các "Kỳ lân công nghệ" (Unicorn) khu vực và toàn cầu, việc duy trì các phương thức hỗ trợ hành chính truyền thống đã không còn phù hợp.
Đổi mới chính sách thuế theo hướng bám sát thực chất vòng đời doanh nghiệp kết hợp với việc cởi trói tư duy pháp lý, khơi thông các dòng vốn mạo hiểm tư nhân chính là hai đòn bẩy cốt lõi tạo nên sức bật cho doanh nghiệp. Các giải pháp kiến nghị trong bài nghiên cứu mang tính đồng bộ cao, giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa một bên là yêu cầu quản lý, giám sát chặt chẽ của Nhà nước và một bên là đặc tính tự do, linh hoạt, chấp nhận rủi ro của hoạt động đổi mới sáng tạo. Khi và chỉ khi các nút thắt này được tháo gỡ hoàn toàn, Việt Nam mới có thể tự tin xây dựng một nền kinh tế số tự chủ, vững chắc dựa trên nền tảng của tri thức và công nghệ nội sinh./.
ThS Nguyễn Thị Hiền
-------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
- Chính phủ Việt Nam. (2018). Nghị định số 38/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo.
- Inland Revenue Authority of Singapore (IRAS). (2024). Tax Exemption Scheme for New Start-Up Companies. Singapore Tax Review.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2017). Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (Luật số 04/2017/QH14).
- Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia. (2025). Báo cáo toàn cảnh thị trường tài chính và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.




