22/10/2026 lúc 03:52 (GMT+7)
Breaking News

Kết nối nguồn lực, mở đường cho doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu

Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế thế giới tái cấu trúc sâu sắc, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ và cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa trên công nghệ, thương hiệu, dữ liệu và năng lực tổ chức chuỗi cung ứng, việc kết nối các nguồn lực để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu trở thành yêu cầu chiến lược. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành nghề, nền tảng công nghệ, tổ chức hỗ trợ và cộng đồng doanh nghiệp có thể tạo nên hệ sinh thái thúc đẩy quốc tế hóa doanh nghiệp, đặc biệt thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Tuy nhiên, mở rộng thị trường không chỉ là đưa sản phẩm lên sàn thương mại điện tử hay gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn đòi hỏi doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng thương hiệu, bảo vệ tài sản trí tuệ và làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao. Trên cơ sở phân tích Chương trình GoGlobal giai đoạn 2026–2030 và những yêu cầu mới của hội nhập kinh tế quốc tế, bài viết làm rõ vai trò của kết nối nguồn lực, nhận diện những điểm nghẽn chủ yếu và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tính tự chủ và phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Từ khóa: Hội nhập quốc tế; doanh nghiệp Việt Nam; GoGlobal; thương mại điện tử xuyên biên giới; chuỗi giá trị toàn cầu.

Abstract: Amid profound restructuring of the global economy, accelerating digital transformation and intensifying competition driven by technology, branding, data and supply chain capabilities, mobilizing and connecting resources to support Vietnamese enterprises in expanding internationally has become a strategic priority. Cooperation among government agencies, business associations, technology platforms, business support organizations and enterprises can establish an enabling ecosystem for internationalization, particularly through cross-border e-commerce. Nevertheless, international expansion requires more than listing products on online marketplaces or increasing export turnover. It also demands stronger corporate governance, compliance with international standards, brand development, intellectual property protection and greater participation in high-value-added activities. Drawing on Vietnam’s GoGlobal Program for 2026–2030 and emerging requirements of international economic integration, this article examines the role of resource connectivity, identifies key constraints and proposes policy and business solutions to strengthen competitiveness, economic autonomy and sustainable international growth.

Keywords: International integration; Vietnamese enterprises; GoGlobal; cross-border e-commerce; global value chains.

Kết nối nguồn lực, mở đường cho doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu. Ảnh minh họa - TL

1. Từ mở rộng xuất khẩu đến chủ động kiến tạo vị thế trên thị trường quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế đã mở rộng đáng kể không gian phát triển của doanh nghiệp Việt Nam. Những hiệp định thương mại tự do, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng, dòng vốn đầu tư quốc tế và sự phát triển của hạ tầng số tạo ra nhiều cơ hội để hàng hóa, dịch vụ và thương hiệu Việt Nam tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội thị trường không tự động chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh. Khoảng cách giữa khả năng tiếp cận thị trường và khả năng đứng vững trên thị trường quốc tế vẫn là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp trong nước.

Trong giai đoạn trước, quốc tế hóa hoạt động kinh doanh thường được nhìn nhận chủ yếu thông qua xuất khẩu hàng hóa, tham gia hội chợ thương mại hoặc tìm kiếm đối tác nhập khẩu. Những phương thức này vẫn có ý nghĩa, nhưng chưa đủ để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế toàn cầu hiện nay. Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần chủ động nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm phù hợp, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng hệ thống phân phối, kiểm soát dữ liệu khách hàng và tạo dựng thương hiệu có khả năng cạnh tranh lâu dài.

Nói cách khác, vươn ra quốc tế không chỉ là bán được hàng ở nước ngoài, mà còn là quá trình nâng cấp toàn diện năng lực doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể đạt doanh thu xuất khẩu đáng kể nhưng vẫn phụ thuộc vào đối tác nước ngoài về thiết kế, công nghệ, nguyên liệu, phân phối hoặc thương hiệu. Trong trường hợp đó, sự hiện diện trên thị trường quốc tế chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã làm chủ được vị trí có giá trị cao trong chuỗi cung ứng.

Thực tiễn thương mại Việt Nam cho thấy quy mô xuất khẩu ngày càng lớn, nhưng bài toán gia tăng giá trị do doanh nghiệp trong nước nắm giữ vẫn cần được giải quyết. Theo số liệu của cơ quan thống kê, năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 930,05 tỷ USD; xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD. Tuy nhiên, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, chiếm 77,3% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. Cơ cấu này cho thấy vai trò nổi bật của khu vực FDI trong hoạt động thương mại quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực xuất khẩu trực tiếp và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của doanh nghiệp Việt Nam.

Vấn đề cốt lõi vì vậy không chỉ nằm ở việc mở thêm thị trường, mà còn ở khả năng chuyển hóa cơ hội hội nhập thành năng lực nội sinh. Doanh nghiệp cần tiến từ gia công sang phát triển sản phẩm, từ bán hàng theo đơn đặt hàng sang xây dựng thương hiệu, từ phụ thuộc vào một số nhà mua hàng sang đa dạng hóa kênh phân phối, từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ, thiết kế và dịch vụ.

Để thực hiện sự chuyển dịch đó, nguồn lực của từng doanh nghiệp riêng lẻ thường không đủ. Đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những hạn chế về vốn, nhân lực, thông tin thị trường, công nghệ, logistics và kinh nghiệm pháp lý có thể khiến chi phí gia nhập thị trường nước ngoài vượt quá khả năng chịu đựng. Đây chính là lý do việc kết nối nguồn lực trở thành một khâu quan trọng trong chiến lược hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra toàn cầu.

2. Kết nối nguồn lực: Từ những chương trình hỗ trợ riêng lẻ đến hệ sinh thái hội nhập

Ngày 19/10/2026, Bộ Công Thương phối hợp với Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và Amazon phát động Chương trình “Doanh nhân trẻ vươn ra thị trường quốc tế qua thương mại điện tử”, với tên gọi Hà Nội Global. Sự kiện tập trung cập nhật chính sách, chia sẻ kinh nghiệm và kết nối nguồn lực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới.

Điểm đáng chú ý của mô hình này là sự tham gia của nhiều chủ thể có thế mạnh khác nhau. Cơ quan quản lý nhà nước cung cấp định hướng chính sách và thông tin về các chương trình hỗ trợ; hiệp hội doanh nghiệp có khả năng tập hợp nhu cầu thực tế, kết nối hội viên và thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm; nền tảng công nghệ mở ra kênh tiếp cận khách hàng, hỗ trợ vận hành giao dịch; trong khi doanh nghiệp trực tiếp tổ chức sản xuất, phát triển sản phẩm và chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, dịch vụ.

Nếu được tổ chức hiệu quả, sự phối hợp này có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí tìm kiếm thông tin, rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường và hạn chế những sai lầm thường gặp trong giai đoạn đầu quốc tế hóa. Thay vì tự mình xử lý toàn bộ các khâu từ nghiên cứu khách hàng, lựa chọn kênh phân phối đến quảng bá, thanh toán và giao nhận, doanh nghiệp có thể tiếp cận một mạng lưới hỗ trợ chuyên môn được thiết kế theo nhu cầu cụ thể.

Tuy nhiên, kết nối nguồn lực không nên chỉ được hiểu là tổ chức hội nghị, hội thảo, đào tạo hoặc các hoạt động giao thương trong thời gian ngắn. Giá trị thực chất của kết nối phải được thể hiện ở khả năng hình thành những quan hệ hợp tác có tính liên tục, trong đó doanh nghiệp được hỗ trợ từ bước chuẩn bị đến khi đạt kết quả kinh doanh.

Chẳng hạn, một cơ sở sản xuất thực phẩm muốn xuất khẩu trực tuyến cần nhiều hơn kiến thức sử dụng sàn thương mại điện tử. Doanh nghiệp phải xác định thị trường mục tiêu, nghiên cứu thị hiếu, hoàn thiện hồ sơ pháp lý, kiểm tra yêu cầu về thành phần và nhãn hàng hóa, xây dựng bao bì phù hợp, tính toán chi phí vận chuyển, lựa chọn phương thức thanh toán và chuẩn bị quy trình xử lý khiếu nại. Nếu thiếu một trong những mắt xích quan trọng, nỗ lực tiếp cận thị trường có thể không tạo ra hiệu quả kinh tế như kỳ vọng.

Vì vậy, một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả cần vận hành theo hướng liên kết giữa các chức năng thay vì tập hợp những dịch vụ rời rạc. Thông tin thị trường phải gắn với tư vấn chiến lược; đào tạo phải gắn với kế hoạch kinh doanh cụ thể; kết nối nền tảng phải đi cùng hỗ trợ logistics, thanh toán và tuân thủ pháp luật; hoạt động xúc tiến thương mại phải có cơ chế theo dõi kết quả sau kết nối.

Cách tiếp cận này cũng đòi hỏi thay đổi phương thức đánh giá hiệu quả chính sách. Số lượng doanh nghiệp tham dự chương trình, số khóa đào tạo hoặc số cuộc gặp gỡ giao thương là những chỉ số đầu vào cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả cuối cùng. Những kết quả quan trọng hơn là số doanh nghiệp thực sự phát sinh đơn hàng quốc tế, tỷ lệ duy trì khách hàng, mức tăng doanh thu xuất khẩu, khả năng phát triển thương hiệu riêng và mức độ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đây là cơ sở để chuyển hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp từ tư duy cung cấp dịch vụ sang tư duy đồng hành cùng kết quả, đồng thời bảo đảm nguồn lực công và nguồn lực xã hội được sử dụng đúng trọng tâm.

3. GoGlobal 2026–2030: Bước chuyển từ hỗ trợ xuất khẩu sang quốc tế hóa doanh nghiệp

Một điểm tựa chính sách quan trọng cho quá trình doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động ra nước ngoài là Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026–2030 (GoGlobal), được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 626/QĐ-TTg ngày 6/4/2026. Chương trình hướng tới thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân gia tăng sự hiện diện ở nước ngoài một cách toàn diện, hiệu quả và bền vững, thông qua hoạt động đầu tư, kinh doanh quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Điểm đáng chú ý là GoGlobal không giới hạn mục tiêu ở xuất khẩu hàng hóa. Chương trình đề cập đến khả năng tiếp cận các nguồn lực đầu tư, tài chính, hạ tầng, công nghệ, thông tin và nhân lực; đồng thời đặt vấn đề hoàn thiện thể chế, tinh gọn thủ tục hành chính và kiểm soát rủi ro trong hoạt động đầu tư, kinh doanh tại thị trường nước ngoài.

Cách tiếp cận này phản ánh một nhận thức quan trọng: năng lực quốc tế hóa của doanh nghiệp phụ thuộc vào cả những điều kiện bên trong lẫn môi trường hỗ trợ bên ngoài. Một doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng thiếu vốn lưu động vẫn khó mở rộng xuất khẩu. Doanh nghiệp có nguồn lực tài chính nhưng không hiểu quy định pháp luật sở tại có thể phải đối mặt với rủi ro hợp đồng, thuế và tuân thủ. Doanh nghiệp có đơn hàng lớn nhưng thiếu năng lực quản trị chuỗi cung ứng cũng khó bảo đảm tiến độ giao hàng và duy trì quan hệ với khách hàng quốc tế.

Theo các mục tiêu được công bố, đến năm 2030, GoGlobal đặt ra những chỉ tiêu đáng chú ý: tối thiểu 10.000 lượt doanh nghiệp được đào tạo về đầu tư, kinh doanh toàn cầu; 1.000 doanh nghiệp được tư vấn và xây dựng kế hoạch vươn ra thị trường quốc tế; ít nhất 100 doanh nghiệp được hỗ trợ chuyên sâu để đầu tư ra nước ngoài; đồng thời hỗ trợ tối thiểu 100 doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Chương trình cũng hướng tới hỗ trợ ít nhất 100 doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới, trong đó có tối thiểu 10 doanh nghiệp đạt doanh thu xuất khẩu trực tuyến trên 10 triệu USD.

Các mục tiêu này có ý nghĩa ở ba phương diện.

Thứ nhất, mở rộng quy mô doanh nghiệp được tiếp cận tri thức và thông tin quốc tế. Đây là điều kiện ban đầu để hình thành nhận thức đúng về thị trường, tiêu chuẩn, phương thức giao dịch và các mô hình kinh doanh toàn cầu.

Thứ hai, tăng cường hỗ trợ chuyên sâu cho nhóm doanh nghiệp có tiềm năng phát triển. Không phải doanh nghiệp nào cũng có cùng mức độ sẵn sàng. Một số đơn vị mới bắt đầu cần được hướng dẫn những kiến thức nền tảng; nhóm đã có sản phẩm và năng lực sản xuất cần hỗ trợ tìm kiếm đối tác, hoàn thiện tiêu chuẩn; trong khi doanh nghiệp lớn hơn có thể cần tư vấn về đầu tư trực tiếp, mua bán và sáp nhập, xây dựng hệ thống phân phối hoặc phát triển thương hiệu tại nước ngoài.

Thứ ba, đặt trọng tâm vào chất lượng tham gia thị trường quốc tế. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị không chỉ là giúp họ có mặt trong chuỗi, mà còn tạo điều kiện để họ đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, phát triển năng lực công nghệ và nâng cao khả năng thương lượng với đối tác.

Dẫu vậy, khoảng cách từ mục tiêu chính sách đến kết quả thực tế vẫn cần được quan tâm. Những chỉ tiêu định lượng chỉ phát huy đầy đủ ý nghĩa khi được chuyển thành các chương trình hành động có phân công trách nhiệm, cơ chế phối hợp, nguồn lực tài chính và phương thức đánh giá rõ ràng.

Việc Bộ Công Thương ban hành Chương trình hành động triển khai GoGlobal theo Quyết định số 1406/QĐ-BCT ngày 12/6/2026 là bước cụ thể hóa quan trọng về nhiệm vụ, cơ chế thực hiện và giám sát.

Trong giai đoạn tiếp theo, cần đặc biệt chú trọng khả năng phối hợp giữa cơ quan quản lý trung ương, chính quyền địa phương, hiệp hội ngành hàng, tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Nếu các chủ thể vận hành theo những chương trình riêng biệt, doanh nghiệp có thể vẫn gặp tình trạng thông tin phân tán, thủ tục chồng chéo và khó tiếp cận đúng loại hình hỗ trợ mà mình cần.

Ngược lại, khi các nguồn lực được tổ chức thành một mạng lưới liên thông, GoGlobal có thể trở thành nền tảng thúc đẩy sự chuyển dịch từ xuất khẩu thụ động sang quốc tế hóa chủ động, từ phụ thuộc vào cơ hội đơn lẻ sang phát triển thị trường có chiến lược.

4. Thương mại điện tử xuyên biên giới: Cánh cửa mới nhưng không phải con đường dễ dàng

Trong các phương thức vươn ra quốc tế, thương mại điện tử xuyên biên giới có lợi thế đáng kể về khả năng tiếp cận thị trường và mở rộng quy mô kinh doanh. Nhờ nền tảng số, doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm tới người mua ở nhiều quốc gia mà không nhất thiết phải xây dựng ngay hệ thống cửa hàng hoặc văn phòng đại diện tại nước ngoài.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là cơ hội đáng quan tâm. Những đơn vị sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng, sản phẩm thiết kế, nông sản chế biến hoặc các mặt hàng có bản sắc Việt Nam có thể tiếp cận những nhóm khách hàng chuyên biệt, kiểm nghiệm phản ứng thị trường và từng bước xây dựng thương hiệu.

Thương mại điện tử còn cung cấp khả năng thu thập dữ liệu về nhu cầu, hành vi mua hàng, mức độ quan tâm đến sản phẩm và hiệu quả quảng bá. Nếu biết phân tích và sử dụng dữ liệu, doanh nghiệp có thể điều chỉnh mẫu mã, giá bán, nội dung giới thiệu và chiến lược tiếp thị dựa trên phản hồi thực tế, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan.

Tuy nhiên, cần tránh quan niệm rằng chỉ cần đưa sản phẩm lên sàn là có thể xuất khẩu thành công. Nền tảng công nghệ giúp giảm một số rào cản tiếp cận thị trường, nhưng không thay thế được năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.

Trước hết, chất lượng sản phẩm phải ổn định. Khách hàng quốc tế có thể tiếp cận sản phẩm dễ dàng hơn, nhưng cũng có nhiều lựa chọn thay thế. Sản phẩm không đáp ứng kỳ vọng về chất lượng, độ bền, an toàn hoặc tính năng sẽ khó duy trì doanh thu trong dài hạn.

Tiếp đó là yêu cầu tuân thủ. Mỗi thị trường có thể áp dụng những quy định khác nhau về nhãn hàng hóa, an toàn sản phẩm, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu cá nhân, thuế và thủ tục hải quan. Với một số ngành hàng, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, thành phần, chứng nhận hoặc điều kiện nhập khẩu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kinh doanh.

Chi phí logistics cũng là yếu tố không thể xem nhẹ. Một sản phẩm có giá bán hấp dẫn tại Việt Nam chưa chắc có lợi thế khi đến tay người mua nước ngoài sau khi cộng phí vận chuyển, lưu kho, đóng gói, hoàn trả và các khoản chi phí liên quan. Nếu không tính toán đầy đủ, doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhưng lợi nhuận thấp, thậm chí thua lỗ khi mở rộng quy mô.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc quá lớn vào một nền tảng thương mại điện tử có thể tạo ra rủi ro về dài hạn. Chính sách phí, thuật toán hiển thị, quy định tài khoản và mức độ cạnh tranh trên sàn có thể thay đổi. Doanh nghiệp cần xem nền tảng là một kênh tiếp cận thị trường, đồng thời từng bước phát triển thương hiệu riêng, dữ liệu khách hàng hợp pháp, mạng lưới phân phối và những kênh bán hàng bổ trợ.

Một vấn đề khác là năng lực tiếp thị quốc tế. Nội dung giới thiệu sản phẩm không chỉ cần được dịch sang ngôn ngữ của khách hàng mà còn phải phù hợp với văn hóa, thói quen tiêu dùng và tiêu chuẩn thông tin tại thị trường mục tiêu. Câu chuyện về nguồn gốc, chất liệu, quy trình sản xuất và giá trị văn hóa của sản phẩm Việt Nam có thể tạo khác biệt, nhưng cần được thể hiện bằng thông tin xác thực, hình ảnh chuyên nghiệp và thông điệp dễ hiểu.

Do đó, hiệu quả của các chương trình như Hà Nội Global cần được nhìn nhận ở khả năng giúp doanh nghiệp giải quyết đồng thời những vấn đề về sản phẩm, thị trường, công nghệ, logistics và quản trị. Đào tạo kỹ năng vận hành nền tảng là cần thiết, nhưng cần đi cùng tư vấn mô hình kinh doanh, phân tích chi phí, xây dựng thương hiệu và hỗ trợ tuân thủ pháp luật.

Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là tăng số lượng doanh nghiệp tham gia thương mại điện tử xuyên biên giới, mà là hình thành những doanh nghiệp có thể kinh doanh hiệu quả, duy trì khách hàng và phát triển thương hiệu Việt Nam một cách bền vững trên môi trường số.

5. Những điểm nghẽn cần tháo gỡ để doanh nghiệp Việt nâng tầm cạnh tranh

Dù cơ hội hội nhập ngày càng mở rộng, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều hạn chế mang tính cơ cấu. Việc nhận diện đúng các điểm nghẽn sẽ giúp hoạt động kết nối nguồn lực đi vào thực chất hơn.

Một là, hạn chế về năng lực quản trị và xây dựng chiến lược quốc tế.

Không ít doanh nghiệp có kinh nghiệm sản xuất, am hiểu thị trường nội địa nhưng chưa xây dựng được kế hoạch phát triển ở nước ngoài. Việc lựa chọn thị trường đôi khi dựa trên những cơ hội ngắn hạn, thay vì phân tích quy mô nhu cầu, mức độ cạnh tranh, điều kiện pháp lý, chi phí gia nhập và khả năng duy trì lợi thế.

Quốc tế hóa đòi hỏi doanh nghiệp chuyển từ tư duy kinh doanh dựa trên những đơn hàng riêng lẻ sang mô hình phát triển thị trường dài hạn. Điều đó bao gồm việc xác định khách hàng mục tiêu, phân khúc sản phẩm, chiến lược định giá, kế hoạch đầu tư, quản trị dòng tiền và cơ chế kiểm soát rủi ro.

Vì vậy, các chương trình hỗ trợ cần tăng cường tư vấn theo từng doanh nghiệp, giúp xây dựng lộ trình cụ thể thay vì chỉ cung cấp kiến thức chung.

Hai là, thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn.

Phát triển thị trường nước ngoài thường đòi hỏi chi phí ban đầu cho nghiên cứu thị trường, chứng nhận chất lượng, thiết kế bao bì, tiếp thị, lưu kho và xây dựng mạng lưới phân phối. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể khó tiếp cận nguồn vốn phù hợp với thời gian hoàn vốn và mức độ rủi ro của hoạt động xuất khẩu.

Nguồn nhân lực cũng là một thách thức. Ngoài năng lực ngoại ngữ, doanh nghiệp cần nhân sự am hiểu thương mại quốc tế, thanh toán, logistics, quản trị dữ liệu, marketing số và quy định pháp luật của thị trường mục tiêu.

Giải pháp không chỉ là tổ chức thêm các khóa đào tạo mà còn phải kết nối doanh nghiệp với chuyên gia, cơ sở đào tạo, tổ chức tư vấn và các chương trình hỗ trợ tài chính phù hợp. Có thể nghiên cứu mô hình tư vấn dùng chung hoặc dịch vụ hỗ trợ theo nhóm ngành để giảm chi phí cho doanh nghiệp nhỏ.

Ba là, hạn chế về năng lực công nghệ và khả năng tạo ra giá trị gia tăng.

Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, lợi thế về lao động và chi phí sản xuất có thể không đủ để bảo đảm vị thế lâu dài. Doanh nghiệp cần đầu tư vào tự động hóa phù hợp, quản trị chất lượng, nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, phân tích dữ liệu và đổi mới mô hình kinh doanh.

Đặc biệt, khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đáp ứng được những yêu cầu kỹ thuật, độ ổn định, tiến độ và tiêu chuẩn của đối tác hay không.

Bởi vậy, kết nối nguồn lực cần hướng đến cả những khâu phía sau hoạt động xuất khẩu: đổi mới công nghệ, nâng cấp quy trình sản xuất, phát triển công nghiệp hỗ trợ và hình thành mạng lưới liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn quốc tế.

Bốn là, rủi ro pháp lý và những khác biệt về thể chế thị trường.

Khi hoạt động ở nước ngoài, doanh nghiệp phải đối diện với những hệ thống pháp luật và thông lệ kinh doanh khác nhau. Các vấn đề về hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, thuế, bảo vệ người tiêu dùng, cạnh tranh và giải quyết tranh chấp có thể phát sinh ngay cả khi doanh nghiệp chỉ hoạt động thông qua nền tảng số.

Nếu không được chuẩn bị đầy đủ, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về thanh toán, mất quyền sử dụng thương hiệu, tranh chấp với nhà phân phối hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Vì thế, mạng lưới hỗ trợ quốc tế cần cung cấp thông tin đáng tin cậy, tư vấn chuyên môn và cơ chế cảnh báo rủi ro. Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, hiệp hội ngành hàng và tổ chức xúc tiến thương mại có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kết nối đối tác và hướng dẫn doanh nghiệp tìm kiếm dịch vụ pháp lý phù hợp.

Năm là, liên kết giữa doanh nghiệp trong nước còn chưa đủ chặt chẽ.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động riêng lẻ nên khó đáp ứng những đơn hàng lớn hoặc những yêu cầu đồng bộ về chất lượng, tiến độ và truy xuất nguồn gốc. Trong khi đó, các nhà mua hàng quốc tế thường cần nhà cung cấp có năng lực tổ chức sản xuất ổn định và khả năng đáp ứng lâu dài.

Phát triển liên kết theo chuỗi ngành hàng, cụm sản xuất hoặc mạng lưới doanh nghiệp hỗ trợ có thể giúp giải quyết hạn chế này. Doanh nghiệp đầu đàn có thể kết nối với các nhà cung cấp trong nước, hỗ trợ tiêu chuẩn hóa quy trình và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Tháo gỡ những điểm nghẽn trên đòi hỏi chính sách hỗ trợ phải có tính phân tầng, phù hợp với năng lực và nhu cầu của từng nhóm doanh nghiệp. Quan trọng hơn, các chương trình cần phối hợp với nhau để doanh nghiệp không phải tự tìm kiếm từng dịch vụ riêng biệt trong một hệ thống hỗ trợ phân tán.

6. Giải pháp tăng cường kết nối nguồn lực và thúc đẩy quốc tế hóa doanh nghiệp

Để biến cơ hội hội nhập thành năng lực cạnh tranh thực chất, cần triển khai đồng bộ các giải pháp ở cấp độ thể chế, hệ sinh thái hỗ trợ và bản thân doanh nghiệp.

Hoàn thiện cơ chế phối hợp, hình thành đầu mối hỗ trợ liên thông

Cần tiếp tục cụ thể hóa các nhiệm vụ của GoGlobal theo hướng xác định rõ trách nhiệm, đầu mối phối hợp và kết quả đầu ra. Cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách, cung cấp thông tin chính thức và bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch; hiệp hội và tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp có trách nhiệm kết nối nhu cầu; các đối tác công nghệ, logistics, tài chính và tư vấn cung cấp dịch vụ chuyên môn; doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược và thực hiện kế hoạch kinh doanh.

Có thể phát triển cơ chế tiếp nhận nhu cầu hỗ trợ tập trung, giúp doanh nghiệp xác định mình đang ở giai đoạn nào và cần dịch vụ gì. Từ đó, doanh nghiệp được kết nối đến những đơn vị có chuyên môn phù hợp, hạn chế tình trạng phải tìm kiếm thông tin từ nhiều đầu mối không liên thông.

Việc tổ chức đầu mối hỗ trợ không nhất thiết phải tạo thêm một tầng nấc hành chính. Điều quan trọng là tận dụng các hệ thống hiện có, chuẩn hóa thông tin và thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa những chủ thể tham gia.

Phân loại doanh nghiệp để thiết kế chương trình hỗ trợ phù hợp

Không nên áp dụng một mô hình hỗ trợ giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Những doanh nghiệp mới tiếp cận thị trường quốc tế cần được hướng dẫn về kiến thức nền tảng, lựa chọn thị trường và điều kiện xuất khẩu. Nhóm đã có sản phẩm đạt tiêu chuẩn cần hỗ trợ phát triển kênh phân phối, tiếp cận nhà mua hàng và xây dựng thương hiệu. Nhóm có tiềm lực lớn hơn có thể cần tư vấn đầu tư ra nước ngoài, mua bán và sáp nhập, phát triển trung tâm phân phối hoặc nghiên cứu khả năng đặt cơ sở sản xuất tại thị trường mục tiêu.

Đối với doanh nghiệp trẻ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, cần chú trọng năng lực phát triển sản phẩm có khả năng mở rộng, mô hình kinh doanh số và khai thác tài sản trí tuệ. Với các ngành nông nghiệp, thực phẩm, thủ công mỹ nghệ hoặc công nghiệp hỗ trợ, chương trình hỗ trợ nên gắn với đặc thù về tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu của nhà nhập khẩu.

Cách tiếp cận theo nhóm đối tượng sẽ giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, đồng thời tạo ra lộ trình tiến bộ rõ ràng cho từng doanh nghiệp.

Nâng cao chất lượng thông tin thị trường và tư vấn chuyên sâu

Thông tin thị trường cần vượt ra ngoài những báo cáo tổng quan. Doanh nghiệp cần dữ liệu có khả năng hỗ trợ quyết định cụ thể: nhu cầu của khách hàng, mức giá tham khảo, đối thủ cạnh tranh, quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, chi phí logistics, phương thức phân phối và các rủi ro cần kiểm soát.

Có thể đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để tích hợp dữ liệu thị trường từ các nguồn chính thức, kết hợp thông tin từ hiệp hội, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và các tổ chức xúc tiến thương mại. Việc chia sẻ thông tin cần tuân thủ các quy định liên quan đến dữ liệu, quyền riêng tư và quyền sở hữu trí tuệ.

Bên cạnh dữ liệu, cần hình thành mạng lưới chuyên gia tư vấn theo lĩnh vực và thị trường. Doanh nghiệp có thể tiếp cận hỗ trợ về hợp đồng, sở hữu trí tuệ, tài chính quốc tế, thương mại điện tử, tiêu chuẩn sản phẩm và chiến lược thương hiệu theo nhu cầu thực tế.

Gắn chuyển đổi số với nâng cấp năng lực sản xuất

Chuyển đổi số chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được kết nối với năng lực sản xuất và quản trị. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ để kiểm soát chất lượng, quản lý đơn hàng, dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho và theo dõi hiệu quả hoạt động trên các kênh phân phối.

Đối với xuất khẩu trực tuyến, cần chú trọng xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu sản phẩm, chuẩn hóa hình ảnh và thông tin, nâng cao khả năng xử lý đơn hàng và thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng. Đối với sản xuất công nghiệp, cần tăng cường tự động hóa phù hợp, số hóa quy trình và cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc.

Mục tiêu không phải là đầu tư công nghệ bằng mọi giá, mà là lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô, năng lực tài chính và định hướng thị trường của từng doanh nghiệp.

Phát triển thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm Việt Nam

Một trong những giới hạn của mô hình xuất khẩu dựa chủ yếu vào gia công là doanh nghiệp thường khó làm chủ quan hệ với khách hàng cuối cùng và giá trị thương hiệu. Muốn cải thiện vị thế, doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào nghiên cứu thị trường, thiết kế, chất lượng, nhận diện thương hiệu và dịch vụ sau bán hàng.

Đối với những sản phẩm gắn với lợi thế văn hóa, nông nghiệp và thủ công truyền thống, việc kể câu chuyện thương hiệu có thể tạo ra khác biệt nếu được hỗ trợ bởi chất lượng ổn định, nguồn gốc minh bạch và quy trình sản xuất đáng tin cậy. Tuy nhiên, bản sắc chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh khi được chuyển hóa thành giá trị mà khách hàng thực sự cảm nhận được.

Bảo hộ nhãn hiệu và các quyền sở hữu trí tuệ tại thị trường mục tiêu cũng cần được xem là một phần trong chiến lược quốc tế hóa, không phải công việc xử lý sau khi đã xảy ra tranh chấp.

Đẩy mạnh kết nối quốc tế gắn với hiệu quả thực chất

Các hoạt động xúc tiến thương mại cần hướng đến những kết nối có khả năng phát triển thành quan hệ kinh doanh lâu dài. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng cuộc gặp, cần hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ năng lực, sản phẩm mẫu, tài liệu giới thiệu và phương án thương lượng trước khi tiếp xúc đối tác.

Sau các hoạt động kết nối, cần có cơ chế theo dõi tiến độ đàm phán, khả năng hình thành đơn hàng, yêu cầu cải thiện sản phẩm và nhu cầu hỗ trợ tiếp theo. Những doanh nghiệp chưa đạt kết quả cần được phân tích nguyên nhân để điều chỉnh chiến lược, thay vì chỉ ghi nhận hoạt động đã hoàn thành.

Song song với thương mại điện tử, cần khuyến khích doanh nghiệp có năng lực từng bước phát triển hiện diện thương mại tại nước ngoài, xây dựng mạng lưới phân phối, trung tâm dịch vụ hoặc cơ sở nghiên cứu và phát triển khi điều kiện phù hợp. Đây là những phương thức giúp doanh nghiệp chuyển từ tiếp cận khách hàng sang tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái kinh doanh quốc tế.

Đo lường hiệu quả bằng năng lực và kết quả kinh doanh

Các chương trình hỗ trợ cần kết hợp chỉ số về quy mô triển khai với chỉ số phản ánh kết quả thực chất. Bên cạnh số lượt doanh nghiệp được đào tạo, tư vấn hoặc kết nối, cần theo dõi số doanh nghiệp phát sinh giao dịch quốc tế, mức tăng doanh thu xuất khẩu, khả năng duy trì thị trường, tỷ lệ doanh nghiệp sở hữu thương hiệu riêng và mức độ tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao.

Đối với các chương trình hỗ trợ chuyên sâu, có thể đánh giá theo từng giai đoạn, từ mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp đến kết quả tiếp cận thị trường và khả năng phát triển ổn định. Việc đánh giá cần bảo đảm minh bạch, có căn cứ và phù hợp với đặc thù ngành hàng.

Cơ chế này không chỉ giúp nâng cao trách nhiệm giải trình mà còn cung cấp dữ liệu để điều chỉnh chính sách, ưu tiên nguồn lực cho những mô hình hỗ trợ có hiệu quả và nhân rộng những kinh nghiệm tốt.

7. Nâng tầm doanh nghiệp Việt Nam trong cấu trúc kinh tế toàn cầu

Kết nối nguồn lực để doanh nghiệp Việt Nam vươn ra quốc tế không đơn thuần là một hoạt động xúc tiến thương mại. Đây là quá trình xây dựng năng lực cạnh tranh, mở rộng không gian phát triển và nâng cao khả năng tham gia của nền kinh tế Việt Nam vào các mạng lưới sản xuất, phân phối và đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Trong quá trình đó, thương mại điện tử xuyên biên giới có thể mở ra những cánh cửa mới, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện. Nền tảng quyết định thành công vẫn là chất lượng sản phẩm, năng lực quản trị, khả năng thích ứng với thị trường, mức độ tuân thủ và sức mạnh thương hiệu.

Chương trình GoGlobal giai đoạn 2026-2030 tạo ra khuôn khổ quan trọng để thúc đẩy quá trình quốc tế hóa doanh nghiệp theo hướng toàn diện hơn. Vấn đề đặt ra là phải biến các mục tiêu chính sách thành những cơ chế hỗ trợ dễ tiếp cận, những dịch vụ có chất lượng và những kết quả kinh doanh có thể kiểm chứng.

Khi cơ quan quản lý, hiệp hội, nền tảng công nghệ, tổ chức tài chính, đơn vị tư vấn và cộng đồng doanh nghiệp cùng tham gia vào một hệ sinh thái liên kết hiệu quả, chi phí tiếp cận thị trường có thể được giảm thiểu, thông tin được lưu chuyển tốt hơn và doanh nghiệp có thêm điều kiện để phát triển năng lực cạnh tranh.

Xa hơn, sự thành công của quá trình vươn ra quốc tế không chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp xuất khẩu hay quy mô doanh thu ở nước ngoài. Thước đo quan trọng hơn là khả năng làm chủ công nghệ, phát triển thương hiệu Việt, nâng cao giá trị gia tăng trong nước, tạo việc làm chất lượng và xây dựng mạng lưới kinh doanh có sức chống chịu trước biến động toàn cầu.

Trong một thế giới mà lợi thế cạnh tranh liên tục thay đổi, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy tận dụng cơ hội ngắn hạn sang chủ động kiến tạo vị thế dài hạn. Nhà nước kiến tạo môi trường thuận lợi; các tổ chức trung gian kết nối và hỗ trợ; doanh nghiệp chủ động đổi mới, đầu tư và chịu trách nhiệm về chiến lược của mình. Sự cộng hưởng giữa những nguồn lực đó sẽ quyết định khả năng chuyển hóa lợi thế hội nhập thành sức mạnh nội sinh.

Đó cũng là con đường để hàng hóa, dịch vụ và thương hiệu Việt Nam không chỉ hiện diện nhiều hơn trên thị trường quốc tế, mà còn từng bước khẳng định vị thế bằng chất lượng, uy tín, công nghệ và năng lực sáng tạo.

ThS Phạm Tấn Phước

_______________________________________

Tài liệu tham khảo

1. Chính phủ (2026), Quyết định số 626/QĐ-TTg ngày 06/4/2026 phê duyệt Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026–2030. Xem văn bản và thông tin chương trình.

2. Bộ Công Thương (2026), Quyết định số 1406/QĐ-BCT ngày 12/6/2026 về Chương trình hành động triển khai Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026–2030. Xem thông tin triển khai.

3. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Kết nối nguồn lực, thúc đẩy doanh nghiệp Việt vươn ra quốc tế, ngày 19/10/2026. Xem bài viết.

4. Cục Thống kê (2026), Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao. Xem báo cáo.

5. Bộ Công Thương (2026), Thứ trưởng Bộ Công Thương: GoGlobal mở đường cho doanh nghiệp Việt vươn ra thế giới. Xem bài viết.