08/04/2026 lúc 03:11 (GMT+7)
Breaking News

Khơi thông nguồn lực, tạo đột phá: Phát triển kinh tế tư nhân trở thành động lực tăng trưởng của Ninh Bình

Ninh Bình xác định khu vực kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng, đóng vai trò tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.

I. KINH TẾ TƯ NHÂN TRONG MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG MỚI: TỪ “BỔ TRỢ” ĐẾN “DẪN DẮT”

Kinh tế tư nhân từng bước khẳng định vai trò dẫn dắt trong cấu trúc tăng trưởng mới của Ninh Bình

1. Chuyển dịch tư duy phát triển: từ “tận dụng cơ hội” đến “tạo lập cơ hội”

Trong tiến trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam nói chung và tại các địa phương nói riêng đã trải qua một sự chuyển biến mang tính căn bản về vai trò và vị thế. Nếu như trong giai đoạn trước, kinh tế tư nhân chủ yếu được nhìn nhận như một khu vực bổ trợ, tận dụng các cơ hội thị trường trong những khoảng trống mà khu vực nhà nước và đầu tư nước ngoài chưa bao phủ, thì trong bối cảnh hiện nay, khu vực này đang từng bước chuyển sang vai trò chủ động kiến tạo, dẫn dắt các động lực tăng trưởng mới.

Sự thay đổi này không chỉ mang tính định lượng, thể hiện qua số lượng doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng, mà quan trọng hơn là sự thay đổi về chất trong phương thức tham gia vào nền kinh tế. Doanh nghiệp tư nhân ngày càng không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô sản xuất – kinh doanh, mà đã chủ động đầu tư vào công nghệ, đổi mới mô hình quản trị, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và từng bước định hình các thị trường mới. Điều này phản ánh một bước chuyển từ tư duy “thích ứng thụ động” sang “kiến tạo chủ động”, phù hợp với yêu cầu của một nền kinh tế hiện đại dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Về phương diện lý luận, sự chuyển dịch này có thể được soi chiếu từ quan điểm của nhà kinh tế học Joseph Schumpeter, người đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của doanh nhân trong quá trình “phá hủy sáng tạo” – tức là quá trình liên tục thay thế cái cũ bằng cái mới thông qua đổi mới công nghệ, sản phẩm và tổ chức sản xuất. Trong cách tiếp cận này, doanh nghiệp tư nhân không đơn thuần là chủ thể sản xuất, mà chính là lực lượng khởi tạo các chu kỳ phát triển mới của nền kinh tế. Khi được đặt trong một môi trường thể chế thuận lợi, khu vực tư nhân có khả năng kích hoạt các làn sóng đổi mới, từ đó nâng cao năng suất và tạo ra giá trị gia tăng bền vững.

Cùng với đó, các lý thuyết thể chế hiện đại cũng chỉ ra rằng, việc bảo đảm quyền sở hữu tài sản và quyền tự do kinh doanh đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy đầu tư dài hạn và tích lũy vốn. Khi doanh nghiệp có niềm tin vào tính ổn định và minh bạch của môi trường pháp lý, họ sẽ có xu hướng gia tăng đầu tư vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và chu kỳ hoàn vốn dài, thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động ngắn hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu.

Như vậy, có thể khẳng định rằng, phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay không đơn thuần là việc gia tăng số lượng doanh nghiệp hay mở rộng quy mô sản xuất, mà là quá trình tái định vị vai trò của khu vực này trong cấu trúc tăng trưởng. Từ chỗ là một bộ phận bổ sung, kinh tế tư nhân đang từng bước trở thành lực lượng dẫn dắt, có khả năng tạo lập không gian phát triển mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

2. Đặt trong bối cảnh Ninh Bình: yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới

Đối với Ninh Bình, quá trình chuyển dịch vai trò của kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận trong mối quan hệ chặt chẽ với mục tiêu phát triển dài hạn của địa phương. Việc định hướng trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trong tương lai không chỉ là một mục tiêu hành chính, mà còn hàm chứa yêu cầu tái cấu trúc toàn diện mô hình tăng trưởng theo hướng hiện đại, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Trong điều kiện nguồn lực tự nhiên không còn là lợi thế tuyệt đối, đặc biệt khi các dư địa khai thác theo chiều rộng dần thu hẹp, Ninh Bình đứng trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, hiệu quả và đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi phải hình thành các động lực phát triển mang tính nội sinh, có khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn mà không phụ thuộc quá mức vào các yếu tố bên ngoài.

Trong bối cảnh đó, khu vực kinh tế tư nhân nổi lên như một lựa chọn mang tính chiến lược. Khác với khu vực nhà nước vốn có những ràng buộc nhất định về cơ chế vận hành, hay khu vực đầu tư nước ngoài phụ thuộc vào dòng vốn và chiến lược toàn cầu, kinh tế tư nhân địa phương có lợi thế về tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường và mức độ gắn kết chặt chẽ với nền kinh tế bản địa. Đây chính là những yếu tố quan trọng giúp khu vực này có thể đóng vai trò “kích hoạt” các động lực tăng trưởng mới.

Thực tiễn phát triển thời gian qua cho thấy, nhiều doanh nghiệp tư nhân tại Ninh Bình đã chủ động đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến, du lịch chất lượng cao và năng lượng tái tạo. Một số doanh nghiệp lớn đã từng bước hình thành chuỗi giá trị khép kín, không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất – kinh doanh mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những chuyển động này cho thấy khu vực tư nhân không còn bị giới hạn trong vai trò “bổ trợ”, mà đang dần đảm nhận chức năng dẫn dắt trong một số ngành, lĩnh vực then chốt.

Từ góc độ chính sách, các định hướng phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh trong giai đoạn gần đây đều nhấn mạnh vai trò của kinh tế tư nhân như một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng. Nhiều chủ trương, giải pháp đã được triển khai theo hướng cải thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các đánh giá từ cơ quan quản lý và nghiên cứu chính sách cũng cho thấy, khu vực tư nhân ngày càng đóng góp lớn hơn vào ngân sách, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực.

Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở việc khẳng định vai trò của kinh tế tư nhân trên phương diện định tính, mà là ở khả năng hiện thực hóa vai trò đó trong cấu trúc tăng trưởng của địa phương. Nói cách khác, kinh tế tư nhân chỉ thực sự trở thành động lực nội sinh khi có thể tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao, dẫn dắt đổi mới công nghệ và đóng góp vào nâng cao năng suất tổng thể của nền kinh tế.

Từ những phân tích trên có thể rút ra một nhận định mang tính khái quát: trong bối cảnh Ninh Bình đang hướng tới một mô hình phát triển dựa trên chất lượng và tính bền vững, kinh tế tư nhân không chỉ là một thành phần kinh tế quan trọng, mà còn là lực lượng có khả năng kích hoạt và duy trì các động lực tăng trưởng mới. Việc phát huy hiệu quả vai trò này sẽ là yếu tố quyết định để địa phương đạt được các mục tiêu phát triển trong trung và dài hạn.

II. THỰC TRẠNG: TĂNG TRƯỞNG NHANH VỀ LƯỢNG, NHƯNG CHƯA BỨT PHÁ VỀ CHẤT

Trong tiến trình phát triển kinh tế địa phương, khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đã ghi nhận những bước tiến đáng kể, thể hiện rõ nét qua sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và mức độ đóng góp vào các chỉ tiêu kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, khi đặt trong yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng và năng suất, những kết quả đạt được vẫn bộc lộ những giới hạn mang tính cấu trúc. Thực trạng này cho thấy một đặc điểm nổi bật: khu vực kinh tế tư nhân đang phát triển mạnh về bề rộng, song chưa tạo được bước đột phá tương xứng về chiều sâu.

Trước hết, xét trên phương diện quy mô và đóng góp, khu vực kinh tế tư nhân đã trở thành một lực lượng có ảnh hưởng ngày càng rõ nét trong nền kinh tế địa phương. Với hơn 24.500 doanh nghiệp đang hoạt động, khu vực này đã hình thành một nền tảng sản xuất – kinh doanh tương đối rộng, tạo ra sự sôi động cho thị trường và góp phần duy trì nhịp độ tăng trưởng ổn định. Không chỉ dừng lại ở số lượng, vai trò của kinh tế tư nhân còn được thể hiện rõ qua mức đóng góp khoảng 53% tổng thu ngân sách địa phương – một tỷ lệ cho thấy đây không còn là khu vực bổ trợ, mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong vận hành tài chính công.

Điều đáng chú ý là sự gia tăng về quy mô doanh nghiệp không chỉ phản ánh niềm tin của khu vực tư nhân đối với môi trường đầu tư – kinh doanh, mà còn cho thấy quá trình tích tụ và mở rộng hoạt động sản xuất đang diễn ra theo hướng ngày càng rõ nét hơn. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động mở rộng lĩnh vực hoạt động, đầu tư vào các ngành có giá trị gia tăng cao, từ đó góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực. Dưới góc độ này, khu vực kinh tế tư nhân không chỉ đóng vai trò tạo việc làm và gia tăng thu nhập, mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình tái cấu trúc nền kinh tế địa phương.

Bên cạnh sự mở rộng về quy mô, một điểm nhấn quan trọng trong thực trạng phát triển kinh tế tư nhân tại Ninh Bình là sự xuất hiện và từng bước khẳng định vai trò của các “doanh nghiệp hạt nhân”. Những doanh nghiệp tiêu biểu trong các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, năng lượng và du lịch đã không chỉ phát triển ở quy mô lớn, mà còn có khả năng dẫn dắt thị trường, hình thành các chuỗi cung ứng và tạo ra các cực tăng trưởng mới. Thực tiễn cho thấy, xung quanh các doanh nghiệp này đã dần hình thành các mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh, góp phần gia tăng tính liên kết và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Từ góc độ lý luận phát triển, sự xuất hiện của các doanh nghiệp hạt nhân là dấu hiệu quan trọng cho thấy nền kinh tế đang chuyển từ trạng thái phân tán sang có cấu trúc. Thay vì một hệ thống doanh nghiệp nhỏ lẻ, hoạt động rời rạc, sự hình thành các trung tâm sản xuất – kinh doanh quy mô lớn giúp tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và từng bước kết nối với các chuỗi giá trị rộng hơn. Đây cũng là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của khu vực kinh tế tư nhân trong dài hạn.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách toàn diện, những chuyển biến tích cực nêu trên vẫn chưa đủ để tạo ra bước đột phá về chất lượng phát triển. Phần lớn doanh nghiệp tại Ninh Bình hiện nay vẫn thuộc nhóm nhỏ và vừa, thậm chí siêu nhỏ, với năng lực tài chính hạn chế và khả năng chống chịu trước biến động thị trường còn thấp. Quy mô nhỏ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tích lũy vốn, mà còn hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ, đổi mới sản phẩm và mở rộng thị trường.

Cùng với đó, trình độ quản trị doanh nghiệp chưa đồng đều vẫn là một điểm nghẽn đáng lưu ý. Trong nhiều trường hợp, mô hình quản trị còn mang tính gia đình, thiếu tính chuyên nghiệp và chưa theo kịp các chuẩn mực hiện đại. Điều này dẫn đến hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa cao, khả năng thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

Khó khăn trong tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như vốn, đất đai, công nghệ và nhân lực chất lượng cao cũng là một trở ngại lớn đối với khu vực kinh tế tư nhân. Mặc dù môi trường đầu tư – kinh doanh đã có những cải thiện đáng kể, song trên thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng dài hạn, tìm kiếm mặt bằng sản xuất phù hợp hoặc thu hút lao động có trình độ chuyên môn cao. Những hạn chế này không chỉ làm gia tăng chi phí hoạt động, mà còn kìm hãm khả năng mở rộng và nâng cấp chuỗi giá trị của doanh nghiệp.

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy một thực tế mang tính khái quát: khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đang sở hữu một “nền rộng” với số lượng doanh nghiệp lớn và mức độ tham gia ngày càng sâu vào nền kinh tế, nhưng lại chưa hình thành được “đỉnh cao” tương xứng về năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng. Khoảng cách giữa quy mô và chất lượng phát triển chính là thách thức cốt lõi mà địa phương cần giải quyết trong giai đoạn tới, nếu muốn chuyển hóa khu vực kinh tế tư nhân thành động lực tăng trưởng thực sự mang tính dẫn dắt.

III. ĐIỂM NGHẼN CỐT LÕI: VẤN ĐỀ KHÔNG NẰM Ở DOANH NGHIỆP, MÀ Ở KHẢ NĂNG PHÂN BỔ NGUỒN LỰC

Nếu nhìn nhận một cách hệ thống, những hạn chế trong phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình không hoàn toàn bắt nguồn từ nội tại doanh nghiệp, mà chủ yếu xuất phát từ cách thức các nguồn lực phát triển được phân bổ và vận hành trong nền kinh tế. Nói cách khác, vấn đề cốt lõi không nằm ở “thiếu nguồn lực”, mà ở việc các nguồn lực chưa được khai thác và phân bổ một cách hiệu quả, thông suốt và đúng trọng tâm. Đây chính là điểm nghẽn mang tính cấu trúc, quyết định khả năng bứt phá của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn tới.

Trước hết, thể chế kinh tế – dù đã có những bước cải cách đáng ghi nhận – vẫn chưa thực sự phát huy đầy đủ vai trò “kiến tạo phát triển”. Trong những năm gần đây, các chủ trương cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, cải thiện môi trường đầu tư – kinh doanh đã được triển khai tương đối đồng bộ, góp phần giảm bớt rào cản gia nhập thị trường và nâng cao mức độ thuận lợi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu xét trên yêu cầu phát triển ở trình độ cao hơn, những cải cách này vẫn chủ yếu dừng lại ở mức “cải thiện”, chưa đạt đến ngưỡng “đột phá”.

Sự thiếu đồng đều trong thực thi chính sách giữa các cấp, các ngành; tình trạng chồng chéo trong một số quy định; cũng như chi phí tuân thủ còn hiện hữu ở một số khâu đã phần nào làm giảm hiệu lực của các cải cách thể chế. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn phải dành một phần đáng kể nguồn lực để thích ứng với thủ tục hành chính thay vì tập trung cho đổi mới và mở rộng sản xuất. Điều này cho thấy, nếu thể chế chỉ dừng ở việc “giảm bớt trở ngại”, mà chưa thực sự “mở đường” cho các hoạt động đầu tư và đổi mới, thì khó có thể tạo ra những bước chuyển mang tính đột phá.

Gắn liền với thể chế là vấn đề phân bổ nguồn lực – một yếu tố có tính quyết định đối với hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế tư nhân. Thực tiễn cho thấy, việc tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như vốn, đất đai và nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Trong lĩnh vực tài chính, mặc dù hệ thống tín dụng đã có những điều chỉnh theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp, song điều kiện vay vốn, yêu cầu tài sản bảo đảm và mức độ rủi ro vẫn khiến không ít doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất.

Đối với nguồn lực đất đai, dù quy hoạch phát triển đã được quan tâm hoàn thiện, nhưng tính linh hoạt trong phân bổ và chuyển đổi mục đích sử dụng đất chưa thực sự đáp ứng kịp nhu cầu phát triển nhanh của doanh nghiệp. Trong khi đó, thị trường lao động lại bộc lộ khoảng cách giữa cung và cầu về kỹ năng, khi nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ và quản trị hiện đại. Những hạn chế này cho thấy, các yếu tố đầu vào quan trọng của quá trình sản xuất – kinh doanh chưa được phân bổ theo nguyên tắc thị trường một cách đầy đủ và hiệu quả.

Từ góc độ lý luận, nhận định này phù hợp với quan điểm của Douglass North khi cho rằng thể chế đóng vai trò quyết định trong việc định hình cách thức phân bổ nguồn lực và chi phối hiệu quả của nền kinh tế. Khi thể chế chưa hoàn thiện, các nguồn lực dù dồi dào cũng có thể bị phân tán, sử dụng kém hiệu quả hoặc không đến được những khu vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao nhất. Do đó, vấn đề đặt ra đối với Ninh Bình không phải là gia tăng thêm nguồn lực, mà là làm thế nào để khơi thông và điều tiết dòng chảy nguồn lực theo hướng hiệu quả hơn.

Một khía cạnh khác cần được nhìn nhận là sự thiếu vắng một hệ sinh thái liên kết đủ mạnh giữa các doanh nghiệp. Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp tư nhân tại địa phương vẫn hoạt động theo mô hình độc lập, thiếu sự gắn kết chặt chẽ với nhau cũng như với khu vực đầu tư nước ngoài. Các mối liên kết theo chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, chưa hình thành được các cụm ngành có tính chuyên môn hóa cao. Điều này làm hạn chế khả năng chia sẻ nguồn lực, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

So với một số địa phương đã phát triển thành công các mô hình cụm ngành như Bắc Ninh hay Bình Dương, nơi các doanh nghiệp nội địa có thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn, Ninh Bình vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành liên kết. Sự thiếu vắng các “mắt xích” kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp FDI, cơ sở nghiên cứu và đào tạo khiến cho quá trình lan tỏa công nghệ và tri thức diễn ra chậm hơn, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ nâng cấp của toàn bộ khu vực.

Tổng hợp các phân tích trên cho thấy, điểm nghẽn cốt lõi trong phát triển kinh tế tư nhân tại Ninh Bình nằm ở sự “tắc nghẽn” trong dòng chảy nguồn lực – từ thể chế, vốn, đất đai đến nhân lực và liên kết kinh tế. Việc tháo gỡ những điểm nghẽn này không chỉ có ý nghĩa cải thiện môi trường kinh doanh, mà còn mang tính quyết định đối với khả năng chuyển hóa khu vực kinh tế tư nhân thành động lực tăng trưởng thực sự mang tính dẫn dắt.

IV. KHƠI THÔNG NGUỒN LỰC: TRỤ CỘT TẠO ĐỘT PHÁ PHÁT TRIỂN

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, yêu cầu đặt ra đối với Ninh Bình không phải là triển khai dàn trải nhiều giải pháp, mà cần tập trung vào một số trụ cột có tính nền tảng, có khả năng tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ. Việc khơi thông nguồn lực, theo đó, cần được tiếp cận như một quá trình tái cấu trúc toàn diện, trong đó thể chế, hệ thống phân bổ nguồn lực và hệ sinh thái doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm.

Trụ cột thứ nhất là đột phá về thể chế theo hướng chuyển từ “cải cách hành chính” sang “kiến tạo phát triển”. Điều này đòi hỏi sự thay đổi không chỉ ở quy trình, thủ tục, mà ở chính tư duy quản lý. Chính quyền cần chuyển từ vai trò “kiểm soát” sang “đồng hành”, từ “xử lý hồ sơ” sang “giải quyết vấn đề” cho doanh nghiệp. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao, qua đó giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.

Đồng thời, việc giảm thiểu chi phí không chính thức và nâng cao tính nhất quán trong thực thi chính sách có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi các quy định được áp dụng một cách rõ ràng và công bằng, doanh nghiệp sẽ giảm bớt rủi ro và chi phí giao dịch, từ đó có điều kiện tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Trong nghĩa rộng hơn, thể chế không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà cần trở thành “đòn bẩy” mở đường cho các sáng kiến kinh doanh và đổi mới sáng tạo.

Trụ cột thứ hai là tái cấu trúc hệ thống phân bổ nguồn lực theo hướng nâng cao hiệu quả sử dụng. Trong lĩnh vực tài chính, cần thúc đẩy đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng mà còn phát triển các công cụ tài chính khác như thị trường vốn, quỹ đầu tư và các hình thức tài chính xanh. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn phù hợp với đặc thù hoạt động và chu kỳ đầu tư.

Đối với đất đai, việc gắn kết chặt chẽ giữa quy hoạch phát triển và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Quy hoạch cần mang tính linh hoạt, có khả năng điều chỉnh kịp thời trước những biến động của thị trường, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong phân bổ để tránh lãng phí nguồn lực. Trong khi đó, phát triển nguồn nhân lực cần chuyển từ cách tiếp cận cung ứng sang đáp ứng nhu cầu, thông qua việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, qua đó nâng cao tính phù hợp của kỹ năng lao động với yêu cầu sản xuất.

Điểm nhấn quan trọng ở trụ cột này là không đặt trọng tâm vào việc gia tăng thêm nguồn lực, mà vào việc nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực hiện có. Khi các yếu tố đầu vào được phân bổ đúng hướng, ngay cả với quy mô nguồn lực không đổi, nền kinh tế vẫn có thể đạt được mức tăng trưởng cao hơn và bền vững hơn.

Trụ cột thứ ba là hình thành và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp mang tính liên kết cao. Điều này bao gồm việc thúc đẩy các cụm liên kết ngành, tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp FDI và các cơ sở nghiên cứu – đào tạo, cũng như hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị sản xuất. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các mô hình nâng cấp doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Singapore hay các cụm công nghiệp hỗ trợ tại Hàn Quốc đều dựa trên nền tảng liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể trong hệ sinh thái.

Trong một hệ sinh thái hiệu quả, doanh nghiệp nhỏ không bị cô lập mà có cơ hội tiếp cận công nghệ, thị trường và nguồn lực thông qua các mối liên kết. Điều này giúp họ từng bước nâng cao năng lực, mở rộng quy mô và tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Đồng thời, sự tương tác giữa các doanh nghiệp cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, từ đó nâng cao năng suất tổng thể của nền kinh tế.

Như vậy, ba trụ cột nêu trên không tồn tại độc lập, mà có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Thể chế kiến tạo tạo nền tảng cho phân bổ nguồn lực hiệu quả; phân bổ nguồn lực hợp lý thúc đẩy hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp; và hệ sinh thái phát triển lại góp phần hoàn thiện thể chế thông qua phản hồi từ thực tiễn. Sự đồng bộ giữa các trụ cột này sẽ quyết định mức độ thành công của quá trình khơi thông nguồn lực và tạo đột phá trong phát triển kinh tế tư nhân.

V. TRIỂN VỌNG: KHI KINH TẾ TƯ NHÂN TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC DẪN DẮT

Triển vọng phát triển của kinh tế tư nhân tại Ninh Bình trong giai đoạn tới phụ thuộc vào khả năng hội tụ của ba điều kiện mang tính nền tảng: một thể chế đủ mạnh và mang tính kiến tạo, một hệ thống nguồn lực được phân bổ thông suốt và hiệu quả, cùng với sự nâng cấp về năng lực nội tại của doanh nghiệp. Khi ba yếu tố này được bảo đảm, khu vực kinh tế tư nhân không chỉ duy trì tốc độ tăng trưởng hiện có, mà còn có khả năng tạo ra những bước nhảy vọt về chất lượng phát triển.

Trong kịch bản tích cực, khi các điểm nghẽn về thể chế và nguồn lực được tháo gỡ một cách căn bản, kinh tế tư nhân có thể đóng góp trên 55% GRDP của tỉnh, đồng thời hình thành một số doanh nghiệp có quy mô và năng lực cạnh tranh ở tầm khu vực. Quan trọng hơn, các doanh nghiệp này không chỉ phát triển độc lập, mà còn đóng vai trò hạt nhân trong việc dẫn dắt các chuỗi giá trị, thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp nhỏ và vừa vào các mạng lưới sản xuất rộng lớn hơn.

Sự nâng cấp của khu vực kinh tế tư nhân cũng sẽ kéo theo sự chuyển dịch trong cấu trúc kinh tế theo hướng gia tăng tỷ trọng các ngành có giá trị gia tăng cao, giảm dần phụ thuộc vào các hoạt động sử dụng nhiều tài nguyên và lao động giản đơn. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất tổng thể và bảo đảm tính bền vững của tăng trưởng trong dài hạn.

Về ý nghĩa chiến lược, việc phát triển kinh tế tư nhân không chỉ nhằm đạt được các chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế, mà còn góp phần nâng cao chất lượng phát triển theo nghĩa rộng hơn. Một khu vực tư nhân năng động và hiệu quả sẽ giúp tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế địa phương, giảm phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài, đồng thời tạo ra khả năng thích ứng linh hoạt trước các biến động của môi trường kinh tế toàn cầu.

Bên cạnh đó, khi doanh nghiệp tư nhân đủ năng lực tham gia sâu vào các chuỗi giá trị khu vực và quốc tế, quá trình hội nhập kinh tế sẽ không chỉ dừng lại ở việc thu hút đầu tư, mà còn chuyển sang giai đoạn chủ động tham gia và định hình các mạng lưới sản xuất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao vị thế của địa phương trong không gian kinh tế rộng lớn hơn.

Tóm lại, triển vọng để kinh tế tư nhân trở thành động lực tăng trưởng mang tính dẫn dắt tại Ninh Bình là hoàn toàn khả thi, với điều kiện các cải cách được triển khai một cách nhất quán và có chiều sâu. Khi dòng chảy nguồn lực được khơi thông, thể chế phát huy vai trò kiến tạo và doanh nghiệp không ngừng nâng cao năng lực, khu vực kinh tế tư nhân sẽ không chỉ tăng trưởng về quy mô, mà còn đóng vai trò kiến tạo cấu trúc kinh tế mới, góp phần đưa Ninh Bình phát triển nhanh, bền vững và hội nhập hiệu quả trong giai đoạn tới.

VI. KẾT LUẬN

Từ các phân tích trên có thể thấy, trọng tâm của phát triển kinh tế tư nhân tại Ninh Bình không nằm ở việc gia tăng số lượng doanh nghiệp hay mở rộng quy mô một cách thuần túy, mà ở khả năng giải phóng, dẫn dắt và phân bổ hiệu quả các nguồn lực phát triển trong nền kinh tế. Chính mức độ thông suốt của dòng chảy nguồn lực – từ thể chế, vốn, đất đai đến nhân lực và tri thức – mới là yếu tố quyết định năng lực bứt phá của khu vực này.

Trong ý nghĩa đó, khi các điểm nghẽn mang tính cấu trúc được tháo gỡ một cách thực chất, kinh tế tư nhân sẽ không chỉ tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng theo chiều rộng, mà còn từng bước đảm nhận vai trò kiến tạo, định hình lại cấu trúc kinh tế theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn. Khi “dòng chảy nguồn lực” được khơi thông đúng hướng, khu vực tư nhân sẽ vượt ra khỏi giới hạn của một lực lượng sản xuất đơn thuần để trở thành động lực trung tâm thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng suất và tạo lập không gian phát triển mới cho địa phương trong dài hạn.

Ths. Phạm Xuân Mạnh