
I. KHOẢNG TRỐNG BẢO HIỂM TRONG NỀN NÔNG NGHIỆP NHIỀU RỦI RO
Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, nâng cao giá trị gia tăng, ứng dụng công nghệ và tổ chức lại theo chuỗi. Quá trình này làm gia tăng nhu cầu đầu tư vào giống, vật tư, máy móc, cơ sở hạ tầng, nuôi trồng và chế biến, qua đó kéo theo nhu cầu về vốn ngày càng lớn. Đồng bằng sông Cửu Long thể hiện rõ xu hướng này. Năm 2025, vùng sản xuất khoảng 7,4 triệu tấn lúa hè thu và tiếp tục giữ vai trò trọng điểm về lúa gạo; đồng thời định hướng phát triển vùng cũng nhấn mạnh chuyển dịch cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng thủy sản, trái cây và phát triển nông nghiệp hàng hóa hiện đại, quy mô lớn.
Giá trị sản xuất càng lớn thì tổn thất tiềm tàng từ một cú sốc cũng càng đáng kể. Hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở, mưa lớn, dịch bệnh hay biến động môi trường có thể tác động đồng thời đến năng suất, chất lượng và khả năng tiêu thụ sản phẩm. Đáng chú ý, trong khi rủi ro ngày càng hiện hữu, mức độ bao phủ của bảo hiểm nông nghiệp vẫn còn khiêm tốn. Sau ba năm triển khai chính sách hỗ trợ, đến năm 2025 cả nước mới có khoảng 16.700 hộ tham gia bảo hiểm nông nghiệp, so với hơn 9 triệu hộ sản xuất nông nghiệp. Khoảng cách này cho thấy một “khoảng trống bảo vệ” đáng kể giữa quy mô nền sản xuất và khả năng chuyển giao rủi ro qua thị trường bảo hiểm.
Thực tế, Nhà nước đã từng bước xây dựng cơ chế hỗ trợ nhằm tạo cầu nối cho thị trường. Quyết định số 13/2022/QĐ-TTg quy định hỗ trợ phí bảo hiểm đối với một số cây trồng, vật nuôi và thủy sản chủ lực; trong đó cá nhân thuộc hộ nghèo, cận nghèo có thể được hỗ trợ tối đa 90% phí, các cá nhân khác và tổ chức sản xuất đủ điều kiện được hỗ trợ tối đa 20%. Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, chính sách tập trung vào một số địa bàn và sản phẩm chủ lực như lúa, tôm sú, tôm thẻ chân trắng và cá tra. Tuy vậy, quy mô tham gia còn hạn chế cho thấy hỗ trợ phí mới là điều kiện cần, chưa đủ để hình thành một thị trường bảo hiểm nông nghiệp có độ phủ rộng và vận hành ổn định.
Vấn đề càng trở nên đáng chú ý khi đặt bảo hiểm trong quan hệ với tín dụng. Về bản chất, một khoản vay sản xuất được hoàn trả từ dòng tiền hình thành trong tương lai. Khi thiên tai hoặc dịch bệnh làm giảm sản lượng, doanh thu suy giảm sẽ kéo theo khả năng trả nợ của người vay bị thu hẹp. Rủi ro có thể lan truyền theo một chuỗi liên hoàn: thiên tai, dịch bệnh gây thiệt hại sản xuất, kéo giảm doanh thu và dòng tiền, từ đó làm suy giảm khả năng trả nợ và gia tăng rủi ro tín dụng. Khi đó, tổn thất ban đầu của hộ sản xuất không còn dừng ở khu vực nông nghiệp mà có thể chuyển sang hệ thống ngân hàng thông qua nhu cầu cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tăng chi phí theo dõi, xử lý khoản vay và thậm chí làm phát sinh nợ xấu.
Theo cách tiếp cận quản trị rủi ro, bảo hiểm có chức năng duy trì khả năng trả nợ và bảo toàn dòng vốn sau cú sốc. Việc phát triển các sản phẩm bảo hiểm gắn với tín dụng, chuỗi liên kết và vùng sản xuất có rủi ro cao vì thế cần được xem như một cấu phần của hệ sinh thái tài chính nông nghiệp. Khi tín dụng cung cấp nguồn lực cho sản xuất, bảo hiểm tạo thêm một lớp đệm giúp nguồn lực ấy chống chịu tốt hơn trước các biến động khó lường. Đây cũng là cơ sở để chuyển cách nhìn từ “bảo hiểm cho người sản xuất” sang “bảo hiểm để bảo vệ tính liên tục của dòng vốn nông nghiệp”.
II. BẢO HIỂM – “LỚP ĐỆM” GIỮA RỦI RO SẢN XUẤT VÀ DÒNG VỐN
Giá trị cốt lõi của bảo hiểm nông nghiệp không chỉ nằm ở việc bù đắp một phần tổn thất khi rủi ro xảy ra, mà sâu hơn là khả năng giúp duy trì năng lực tài chính của chủ thể sản xuất sau cú sốc. Trong điều kiện nông nghiệp ngày càng phụ thuộc vào vốn tín dụng, một vụ mùa thất bát có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính, kéo theo những tác động nhất định đối với ngân hàng, doanh nghiệp cung ứng đầu vào và các mắt xích khác trong chuỗi giá trị. Bởi vậy, bảo hiểm có thể được xem như một “lớp đệm” nằm giữa rủi ro sản xuất và dòng vốn, góp phần hạn chế quá trình chuyển hóa từ tổn thất vật chất sang bất ổn tài chính.
Đối với người sản xuất, khoản bồi thường bảo hiểm có ý nghĩa trước hết ở việc bổ sung nguồn lực để khôi phục sản xuất. Sau thiên tai, dịch bệnh hoặc những cú sốc bất thường, nếu không có nguồn tài chính thay thế, người sản xuất thường phải sử dụng vốn tích lũy, bán tài sản hoặc tiếp tục vay mới để tái đầu tư. Những lựa chọn này có thể làm gia tăng áp lực tài chính và khiến khả năng phục hồi phụ thuộc nhiều hơn vào điều kiện tín dụng tiếp theo. Ngược lại, nếu tổn thất thuộc phạm vi được bảo hiểm và quy trình bồi thường đủ nhanh, nguồn tiền bảo hiểm có thể góp phần duy trì vốn lưu động, giúp người sản xuất tiếp tục chu kỳ sản xuất thay vì phải thu hẹp hoặc rời bỏ hoạt động. Vì thế, tác động của bảo hiểm còn được thể hiện ở khả năng rút ngắn thời gian phục hồi sau rủi ro.
Đối với tổ chức tín dụng, cần nhìn nhận thận trọng rằng bảo hiểm không phải là công cụ bảo đảm khoản vay và cũng không thể thay thế tài sản bảo đảm, năng lực tài chính hay các quy trình thẩm định tín dụng. Trong một khoản vay phục vụ sản xuất nông nghiệp, khả năng trả nợ phụ thuộc đáng kể vào dòng tiền hình thành từ hoạt động sản xuất. Khi một phần tổn thất được chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm, mức độ bất định của dòng tiền sau cú sốc có thể được giảm bớt. Điều này tạo thêm một yếu tố để tổ chức tín dụng xem xét khi đánh giá và quản trị rủi ro khoản vay. Quan trọng hơn, bảo hiểm có thể góp phần hạn chế tình trạng một cú sốc mùa vụ ngay lập tức chuyển thành áp lực thanh khoản đối với người vay và từ đó tạo thêm sức ép xử lý đối với ngân hàng.
Ở cấp độ nền kinh tế, ý nghĩa của cơ chế này còn rộng hơn. Nông nghiệp là khu vực có quan hệ chặt chẽ với công nghiệp chế biến, thương mại, logistics và dịch vụ tài chính. Một cú sốc lớn đối với vùng sản xuất có thể làm giảm nguồn cung nguyên liệu, ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp và làm gián đoạn các hợp đồng liên kết. Khi tổn thất được chia sẻ thông qua cơ chế bảo hiểm, tác động dây chuyền có thể được hạn chế ở mức nhất định, đồng thời giảm áp lực phải huy động các nguồn hỗ trợ đột xuất sau thiên tai.
Để bảo hiểm thực sự phát huy vai trò hỗ trợ tín dụng, thị trường phải giải quyết đồng thời bài toán về chi phí, dữ liệu và quy mô. Đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, phân tán khiến doanh nghiệp bảo hiểm phải tiếp cận và quản lý số lượng lớn đối tượng, trong khi chi phí thẩm định, giám định và bồi thường có thể cao. Mặt khác, dữ liệu về diện tích, mùa vụ, năng suất, dịch bệnh, lịch sử tổn thất và điều kiện canh tác chưa phải lúc nào cũng đầy đủ, đồng nhất và có khả năng kết nối giữa các chủ thể. Thiếu dữ liệu làm tăng khó khăn trong xác định xác suất rủi ro, định phí và đánh giá tổn thất, từ đó buộc doanh nghiệp bảo hiểm phải duy trì mức dự phòng cao hơn.
Ba vấn đề này tạo thành một vòng luẩn quẩn: sản xuất còn phân tán khiến dữ liệu thiếu và chưa đủ tin cậy; dữ liệu yếu làm gia tăng chi phí, rủi ro định phí bảo hiểm; chi phí cao lại hạn chế khả năng mở rộng độ phủ, qua đó tiếp tục làm thiếu dữ liệu để hoàn thiện sản phẩm và đánh giá rủi ro. Vì vậy, mở rộng bảo hiểm không thể chỉ được giải quyết bằng việc yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giảm phí hoặc tăng hỗ trợ từ ngân sách. Cần tạo ra quy mô sản xuất đủ lớn, chuẩn hóa dữ liệu và hình thành các đầu mối liên kết giữa nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp, ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm. Khi sản xuất được tổ chức tốt hơn, dữ liệu được tích lũy đầy đủ hơn và quy mô khách hàng đủ lớn, chi phí giao dịch có điều kiện giảm xuống, sản phẩm bảo hiểm cũng có thể được thiết kế sát hơn với từng nhóm rủi ro.
III. TỪ MỞ RỘNG BẢO HIỂM ĐẾN XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI TÀI CHÍNH NÔNG NGHIỆP
Nếu bảo hiểm được nhìn nhận như một lớp đệm giữa rủi ro sản xuất và dòng vốn, vấn đề tiếp theo là làm thế nào tổ chức lại các quan hệ sản xuất, dữ liệu và tài chính để lớp đệm đó vận hành hiệu quả. Điều này đòi hỏi chuyển từ cách tiếp cận bảo hiểm như một sản phẩm tài chính riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái trong đó các chủ thể cùng chia sẻ thông tin, phân bổ rủi ro và duy trì dòng vốn cho sản xuất.
Đầu tiên, cần coi tổ chức lại sản xuất là nền tảng để đồng thời mở rộng bảo hiểm và nâng cao chất lượng tín dụng. Trong cấu trúc này, hợp tác xã vừa thực hiện chức năng tập hợp hộ sản xuất vừa góp phần chuẩn hóa quy trình canh tác, lịch mùa vụ và thông tin đầu vào. Doanh nghiệp đầu chuỗi tạo đầu ra, hình thành vùng nguyên liệu và cung cấp thêm cơ sở để xác định quy mô, sản lượng cũng như dòng tiền dự kiến. Khi dữ liệu được tập trung thay vì phân tán ở từng hộ, doanh nghiệp bảo hiểm có thể giảm chi phí tiếp cận, thẩm định và giám định; trong khi ngân hàng có thêm thông tin để đánh giá năng lực sản xuất, dòng tiền và mức độ rủi ro của khách hàng. Như vậy, bảo hiểm không còn đứng bên ngoài hoạt động tín dụng mà trở thành một bộ phận của chuỗi tài chính – sản xuất.
Trong quá trình đó, Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo thị trường thay vì thay thế thị trường. Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm vẫn cần thiết, nhất là đối với nhóm sản xuất dễ tổn thương hoặc ngành hàng có ý nghĩa chiến lược, nhưng nên được thiết kế theo nguyên tắc hỗ trợ đúng điểm nghẽn, tạo động lực hình thành thị trường và thói quen quản trị rủi ro. Hỗ trợ kéo dài mà không gắn với nâng cao năng lực tham gia của người sản xuất có thể làm gia tăng sự phụ thuộc vào ngân sách. Cùng với hỗ trợ phí, đầu tư vào hạ tầng dữ liệu có ý nghĩa nền tảng hơn trong dài hạn. Dữ liệu về vùng sản xuất, thời tiết, dịch bệnh, mùa vụ, sản lượng và lịch sử tổn thất cần được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối theo cơ chế phù hợp để doanh nghiệp bảo hiểm, ngân hàng và các chủ thể liên quan có thể khai thác.
Đồng thời, hành lang pháp lý cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng khuyến khích đa dạng hóa sản phẩm, bảo hiểm theo chỉ số, ứng dụng công nghệ và liên kết bảo hiểm với chuỗi giá trị. Mục tiêu không phải tạo ra một mô hình bảo hiểm duy nhất, mà hình thành môi trường đủ linh hoạt để sản phẩm có thể thích ứng với đặc điểm từng ngành hàng và vùng sản xuất.
Đồng bằng sông Cửu Long có thể được lựa chọn để thí điểm mô hình “tín dụng có bảo vệ rủi ro” tại một số ngành hàng có quy mô và mức độ rủi ro phù hợp như lúa gạo, tôm, cá tra và cây ăn quả. Quy trình có thể bắt đầu từ dữ liệu sản xuất, đánh giá rủi ro, thiết kế bảo hiểm và cấp tín dụng, sau đó giám sát sản xuất, bồi thường khi tổn thất xảy ra và hỗ trợ khôi phục dòng tiền. Hiệu quả cần xem xét đồng thời độ phủ, chi phí và thời gian bồi thường, khả năng duy trì sản xuất, khả năng trả nợ và mức độ mở rộng tín dụng.
IV. KẾT LUẬN
Bảo hiểm nông nghiệp cần được nhìn nhận trước hết như một thiết chế chia sẻ rủi ro, thay vì chỉ là một sản phẩm tài chính dành cho người sản xuất. Giá trị của bảo hiểm đối với tín dụng nằm ở việc góp phần giảm mức độ bất định của dòng tiền, qua đó nâng cao khả năng duy trì và phục hồi sản xuất sau những cú sốc. Để cơ chế này vận hành hiệu quả, cần có nền tảng là quy mô sản xuất phù hợp, dữ liệu đủ tin cậy và liên kết chuỗi chặt chẽ, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, còn thị trường thực hiện chức năng phân bổ rủi ro. Nông nghiệp bền vững cần cơ chế đủ tốt để bảo vệ dòng vốn trước những biến động khó lường. Khi bảo hiểm được đặt đúng vị trí trong hệ sinh thái tài chính nông nghiệp, mỗi hợp đồng không chỉ là cam kết bồi thường khi rủi ro xảy ra, mà còn góp phần củng cố niềm tin để dòng vốn đi sâu hơn vào sản xuất, đồng hành với chuyển đổi xanh và thích ứng dài hạn với biến đổi khí hậu./.
ThS. Hải Mạnh




