28/06/2026 lúc 01:59 (GMT+7)
Breaking News

Một kết nối nhân văn

Chiều ngày 26 tháng 6 năm 2026, tại Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra cuộc gặp mặt, giao lưu giữa lãnh đạo Quân đội với đội ngũ văn nghệ sĩ khu vực phía Nam. Đây không phải là một sự kiện lớn về nghi thức, cũng không phải một hội nghị để quán triệt nghị quyết theo cách thông thường. Nhưng với những người có mặt hôm ấy, đó thực sự là một cuộc gặp nhiều cảm xúc, để lại dư âm sâu lắng về sự trân trọng, niềm tin và trách nhiệm đối với văn hóa, văn học nghệ thuật nước nhà.

Chủ trì buổi gặp là Đại tướng Nguyễn Trọng Nghĩa, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông là người con của quê hương Nam Bộ, trưởng thành từ Quân khu 7, mang trong mình truyền thống cách mạng của một gia đình mà cả cha và mẹ đều là liệt sĩ. Có lẽ chính cội nguồn ấy đã tạo nên ở vị tướng phong thái gần gũi, chân thành nhưng cũng đầy chiều sâu trong từng câu chuyện.

Tôi từng nhiều lần dự những cuộc gặp giữa lãnh đạo với giới văn nghệ sĩ. Mỗi cuộc đều có ý nghĩa riêng. Nhưng lần này, điều khiến tôi ấn tượng sâu sắc không nằm ở quy mô hay hình thức, mà ở cách người đứng đầu cuộc gặp lựa chọn đối thoại với văn nghệ sĩ.

Văn nghệ sĩ và các đại biểu tham dự cuộc gặp mặt

Đại tướng không dành nhiều thời gian để phổ biến hay diễn giải nghị quyết về văn hóa. Ông đến với văn nghệ sĩ bằng sự tri ân. Thay mặt Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và Đảng, ông gửi lời cảm ơn chân thành đến những người đã và đang âm thầm góp phần làm giàu đời sống tinh thần văn hoá của dân tộc. Quan trọng hơn, ông “đặt hàng” văn nghệ sĩ bằng tất cả sự tin cậy và kỳ vọng. Đó không phải là những mệnh lệnh hành chính, mà là lời gửi gắm đầy cảm hứng, mong các văn nghệ sĩ tiếp tục sáng tạo, tiếp tục “nhả tơ cho đời”, để lại những tác phẩm có giá trị lâu bền cùng năm tháng.

Điều làm cả hội trường nhiều lần xúc động chính là chuỗi ký ức mà Đại tướng chia sẻ. Ông không nói bằng những bài diễn văn khuôn mẫu. Ông kể về những năm tháng còn là cán bộ phân đội, khi được gặp gỡ, học hỏi và gắn bó với nhiều văn nghệ sĩ lớn của miền Nam và của Quân đội.

Ông nhắc đến nhạc sĩ Xuân Hồng, vợ chồng nhạc sĩ Lư Nhất Vũ - Lê Giang cùng biết bao gương mặt thân thuộc như Vũ Thành, Võ Công Phước, Kim Khánh, Phạm Sĩ Sáu… Những cái tên được nhắc đến không phải để điểm danh, mà như những người bạn, những người anh, người chị đã đồng hành trên chặng đường trưởng thành của ông.

Đặc biệt, Đại tướng không quên dành sự trân trọng đối với các văn nghệ sĩ gạo cội đang có mặt trong hội trường như nhạc sĩ Phạm Minh Tuấn, nhạc sĩ Trần Tiến, Nghệ sĩ Nhân dân Thu Hiền, Nghệ sĩ Nhân dân Lệ Thủy, Nghệ sĩ Nhân dân Trà Giang, nhạc sĩ Phan Long,nhạc sĩ Văn Thành Nho… Sự ghi nhớ ấy cho thấy ông không chỉ hiểu văn hóa bằng lý luận mà còn bằng tình cảm, bằng những mối quan hệ được vun đắp suốt nhiều thập niên.

Nội dung quan trọng nhất của cuộc gặp là câu chuyện về văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.

Đại tướng dẫn lại dòng chảy xuyên suốt của tư duy văn hóa của Đảng, từ Hội nghị Văn hóa toàn quốc đầu tiên do Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trì ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, đến Hội nghị Văn hóa toàn quốc do cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng chủ trì, rồi Nghị quyết mới của Đảng về phát triển văn hóa. Qua đó, ông khẳng định văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là sức mạnh nội sinh, là nguồn lực quan trọng để phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Đặt hàng văn nghệ sĩ, Đại tướng đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa từng vùng miền. Ông giao nhiệm vụ cho lực lượng văn nghệ sĩ Quân đội, đặc biệt là các đoàn văn công quân khu, tiếp tục trở thành lực lượng nòng cốt trong gìn giữ những giá trị truyền thống.

Quân khu 9 tiếp tục phát huy nghệ thuật cải lương, đờn ca tài tử và ca cổ Nam Bộ; Quân khu 7 giữ gìn bản sắc văn hóa Đông Nam Bộ; Quân khu 5 bảo tồn nghệ thuật bài chòi; Quân khu 4 phát huy dân ca ví, giặm; Quân khu 3 chăm lo nghệ thuật chèo; còn Quân khu 1 và Quân khu 2 tiếp tục gìn giữ kho tàng văn hóa đặc sắc của các dân tộc miền núi phía Bắc.

Đó không chỉ là một sự phân công nhiệm vụ mà còn là tầm nhìn về một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, nơi mỗi vùng đất đều góp phần tạo nên bản sắc chung của dân tộc Việt Nam.

Ấn tượng cuối cùng, và cũng là hình ảnh đẹp nhất còn đọng lại trong tôi, diễn ra sau phần làm việc.

Trong bữa tiệc thân mật, vị Đại tướng mang phong cách của một “ông già Nam Bộ” chân chất. Ông cầm chai rượu đế đi từng bàn, chủ động chào hỏi từng văn nghệ sĩ, đặc biệt là các bậc cao niên. Không có khoảng cách giữa người lãnh đạo với người sáng tạo nghệ thuật. Chỉ có những cái bắt tay thật chặt, những lời hỏi thăm ân cần và những nụ cười ấm áp.

Ông nâng ly và nói bằng giọng mộc mạc:

“Các bác phải giữ gìn sức khỏe để còn tiếp tục nhả tơ, để lại những di sản văn hóa quý giá cho đất nước và dân tộc.”

Một câu nói giản dị nhưng chứa đựng sự trân trọng sâu sắc đối với lao động nghệ thuật. Bởi suy cho cùng, điều còn lại với thời gian không chỉ là những công trình vật chất mà còn là những giá trị văn hóa, những tác phẩm làm giàu tâm hồn con người và hun đúc bản lĩnh của dân tộc.

Rời Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh khi thành phố lên đèn, tôi mang theo một cảm giác ấm áp. Cuộc gặp ấy không đơn thuần là sự kiện giữa lãnh đạo với văn nghệ sĩ. Đó là cuộc gặp của những tấm lòng cùng hướng về đất nước; là sự đồng điệu giữa người làm công tác lãnh đạo và người sáng tạo nghệ thuật; là sự tiếp nối giữa truyền thống và tương lai.

Đúng như cảm nhận của tôi, đó là một cuộc gặp sâu sắc.

Và hơn hết, đó là một kết nối nhân văn.

26-6-2026

Trần Mỹ An