Kết luận của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại buổi làm việc với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống các tổ chức tín dụng ngày 13/8/2026 không chỉ đặt ra những nhiệm vụ điều hành tiền tệ, tín dụng, lãi suất trong những tháng cuối năm, mà còn định hình yêu cầu phát triển mới đối với toàn ngành ngân hàng giai đoạn 2026-2030. Trọng tâm đang chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, hiệu quả, an toàn và năng lực cạnh tranh; đồng thời yêu cầu dòng vốn ngân hàng phải thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng, nhưng không đánh đổi ổn định vĩ mô và an toàn hệ thống.

Một bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành
Ngân hàng luôn được ví như “huyết mạch” của nền kinh tế bởi đây là kênh dẫn vốn chủ yếu từ khu vực tiết kiệm tới sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Với Việt Nam, vai trò này càng rõ nét khi tín dụng ngân hàng vẫn chiếm vị trí đặc biệt quan trọng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Chính vì vậy, yêu cầu đối với chính sách tiền tệ chưa bao giờ đơn thuần là tăng hay giảm cung tiền, mở rộng hay thu hẹp tín dụng. Bài toán cốt lõi là làm thế nào cân bằng được ba mục tiêu: kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và tạo đủ dư địa tài chính - tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng.
Tại buổi làm việc ngày 13/8, Thủ tướng Lê Minh Hưng yêu cầu chính sách tiền tệ phải được điều hành chủ động, linh hoạt, an toàn và hiệu quả; đồng thời phải hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trên nền tảng ổn định vĩ mô. Đáng chú ý, yêu cầu này được đặt trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động nhanh, phức tạp, khó dự báo, tác động trực tiếp tới tỷ giá, lãi suất, thanh khoản và dòng vốn trong nước.
Điểm đáng chú ý trong định hướng mới là cách tiếp cận “đúng thời điểm, đúng liều lượng”. Thay vì tư duy điều hành mang tính cơ học, chính sách tiền tệ cần dựa nhiều hơn vào dữ liệu, dự báo và các kịch bản. NHNN được yêu cầu thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, từ đó xác định ngưỡng cảnh báo và chủ động điều chỉnh cường độ, thời điểm sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với yêu cầu cao hơn. Khi quy mô nền kinh tế lớn hơn, mức độ hội nhập sâu hơn và các dòng vốn quốc tế ngày càng nhạy cảm với biến động chính sách, độ trễ và hiệu quả của chính sách tiền tệ trở thành những yếu tố quyết định.
Không coi “room” tín dụng là chiếc trần cứng
Một trong những thông điệp đáng chú ý nhất là định hướng điều hành tăng trưởng tín dụng năm 2026. Theo kết luận của Thủ tướng, NHNN cần điều hành tăng trưởng tín dụng bám sát mục tiêu nhưng không coi đây là “trần cứng” trong mọi thời điểm. Tín dụng phải được điều hành linh hoạt theo diễn biến thực tế, bảo đảm vốn đến đúng lĩnh vực, đúng thời điểm, đúng đối tượng, đúng mục đích và với chi phí hợp lý. Về bản chất, đây là sự chuyển dịch từ quản lý tín dụng thiên về hạn mức sang quản lý dựa trên chất lượng dòng vốn và rủi ro.
Nếu chỉ quan tâm đến tốc độ tăng trưởng tín dụng, nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng vốn cao nhưng chưa chắc tạo ra năng suất và giá trị gia tăng tương ứng. Ngược lại, nếu kiểm soát tín dụng quá chặt, doanh nghiệp có dự án tốt, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, có thể không tiếp cận được vốn đúng thời điểm.
Do đó, vấn đề không nằm ở việc tín dụng tăng bao nhiêu phần trăm, mà ở chỗ mỗi đồng vốn tín dụng được phân bổ vào đâu và tạo ra bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế.
Định hướng của Chính phủ đã xác định khá rõ các nhóm ưu tiên: sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, nhà ở cho thuê, hạ tầng thiết yếu, các dự án quan trọng và các lĩnh vực động lực tăng trưởng. Đồng thời, phải kiểm soát chặt dòng vốn vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Điều này đặt ra yêu cầu lớn đối với các ngân hàng thương mại: không chỉ tăng trưởng dư nợ mà phải nâng cao chất lượng thẩm định, đánh giá dòng tiền, năng lực quản trị và hiệu quả dự án.
Nói cách khác, “room tín dụng” trong giai đoạn mới cần được nhìn nhận như một công cụ điều tiết vĩ mô, chứ không phải mục tiêu cuối cùng của hoạt động ngân hàng.
Giảm lãi suất phải đi cùng giảm chi phí của nền kinh tế
Một nội dung khác nhận được sự quan tâm lớn là yêu cầu ổn định và giảm lãi suất cho vay.
Thủ tướng yêu cầu các tổ chức tín dụng tiếp tục tiết giảm chi phí, ổn định mặt bằng lãi suất và giảm lãi suất cho vay; đồng thời NHNN có biện pháp xử lý theo thẩm quyền đối với những tổ chức tín dụng không chấp hành chỉ đạo.
Đây là yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với doanh nghiệp và người dân. Trong điều kiện doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt, chi phí vốn cao có thể làm giảm khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và tạo việc làm.
Tuy nhiên, giảm lãi suất bền vững không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính. Nó cần được hỗ trợ bằng một cấu trúc chi phí vốn hợp lý hơn trong toàn hệ thống.
Điều đó bao gồm kiểm soát chi phí huy động, nâng cao hiệu quả hoạt động, đẩy mạnh ngân hàng số, giảm chi phí vận hành, nâng năng suất lao động, cải thiện quản trị tài sản - nguồn vốn và phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với từng nhóm khách hàng.
Đồng thời, việc giảm lãi suất phải được đặt trong tương quan với lạm phát, tỷ giá và thanh khoản. Nếu giảm lãi suất quá nhanh trong khi các yếu tố nền tảng chưa cho phép, áp lực lên tỷ giá và dòng vốn có thể gia tăng. Vì vậy, yêu cầu “giảm lãi suất” thực chất là bài toán tối ưu hóa chi phí vốn trong khi vẫn bảo đảm an toàn tiền tệ.
Điểm nghẽn lớn vẫn nằm ở khả năng tiếp cận vốn
Một nghịch lý của thị trường tín dụng là thanh khoản của hệ thống ngân hàng có thể tương đối dồi dào, nhưng một bộ phận doanh nghiệp vẫn khó vay vốn.
Kết luận của Thủ tướng đã chỉ rõ nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp và hộ kinh doanh còn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn do hạn chế về năng lực tài chính, tài sản bảo đảm, dữ liệu tín nhiệm và phương án kinh doanh. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là “có vốn hay không”, mà còn là khả năng chứng minh khả năng trả nợ.
Trong nền kinh tế số, cách tiếp cận này có thể thay đổi mạnh nếu hệ thống ngân hàng khai thác hiệu quả dữ liệu. Lịch sử giao dịch, dòng tiền, hóa đơn điện tử, dữ liệu thuế, dữ liệu thanh toán và các thông tin kinh doanh hợp pháp có thể trở thành những yếu tố quan trọng bổ sung cho tài sản thế chấp truyền thống.
Khi dữ liệu được kết nối và chia sẻ có kiểm soát, ngân hàng có thể đánh giá khách hàng dựa nhiều hơn vào dòng tiền và sức khỏe hoạt động thực tế. Đây là tiền đề để mở rộng tín dụng cho những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh tốt nhưng thiếu tài sản bảo đảm.
Vì vậy, chuyển đổi số ngân hàng không chỉ là câu chuyện xây dựng ứng dụng hay số hóa giao dịch. Mục tiêu sâu xa hơn là thay đổi phương thức đánh giá rủi ro và phân bổ vốn.
An toàn hệ thống là điều kiện tiên quyết
Nếu tăng trưởng tín dụng là động lực thì an toàn hệ thống là “hàng rào” bảo vệ nền kinh tế. Kết luận của Thủ tướng chỉ rõ những vấn đề cần tiếp tục xử lý như sở hữu chéo, chất lượng tài sản, rủi ro từ bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp, các tổ chức tín dụng yếu kém và hiệu quả thanh tra, giám sát. Đây là những vấn đề không thể giải quyết bằng một biện pháp đơn lẻ.
Trong đó, yêu cầu quan trọng là chuyển từ tư duy “xử lý khi rủi ro đã xảy ra” sang “giám sát từ sớm, từ xa, từ trước khi phát sinh hậu quả”. NHNN được yêu cầu tăng cường cảnh báo sớm, nhận diện rủi ro và chủ động xử lý các vấn đề có nguy cơ tích tụ thành sai phạm lớn hoặc gây tác động dây chuyền.
Điều này đòi hỏi năng lực thanh tra, giám sát phải theo kịp sự phát triển của hệ thống tài chính. Khi ngân hàng ngày càng cung cấp nhiều sản phẩm số, liên kết với các nền tảng công nghệ và tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái tài chính, rủi ro cũng trở nên đa chiều hơn. Quản trị rủi ro vì vậy phải trở thành năng lực cốt lõi của mỗi tổ chức tín dụng, thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ.
Cùng với đó, việc nghiên cứu lộ trình tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước cũng có ý nghĩa quan trọng, bởi năng lực vốn là nền tảng để các ngân hàng mở rộng tín dụng mà vẫn duy trì các tỷ lệ an toàn cần thiết.
Xử lý ngân hàng yếu kém phải gắn với tái cấu trúc thực chất
Một hệ thống ngân hàng khỏe mạnh không thể tồn tại nếu những tổ chức tín dụng yếu kém kéo dài tình trạng mất an toàn. Thủ tướng yêu cầu khẩn trương hoàn thiện Đề án tiếp tục hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém và tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp; đồng thời đẩy mạnh giám sát, kiểm soát các tổ chức tín dụng đang được kiểm soát đặc biệt và xử lý dứt điểm các ngân hàng yếu kém.
Điểm đáng chú ý là tái cơ cấu ngân hàng hiện nay không thể chỉ dừng ở việc xử lý một tổ chức riêng lẻ. Cần nhìn nhận đây là quá trình nâng cấp toàn bộ cấu trúc hệ thống, từ năng lực tài chính, quản trị, công nghệ đến chất lượng tài sản và mô hình kinh doanh.
Trong quá trình đó, việc xử lý tài sản bảo đảm, nợ xấu và các vấn đề pháp lý liên quan có vai trò quyết định. Trường hợp SCB được Chính phủ yêu cầu phối hợp nhiều cơ quan để đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản bảo đảm cho thấy tính chất phức tạp và liên ngành của quá trình này. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là “xử lý một ngân hàng yếu”, mà phải ngăn chặn khả năng rủi ro lan truyền, bảo vệ người gửi tiền và củng cố niềm tin vào hệ thống.
Chuyển đổi số bước vào giai đoạn sâu hơn
Một điểm nổi bật khác trong định hướng phát triển ngân hàng giai đoạn mới là chuyển đổi số. Thời gian qua, ngành ngân hàng đã đi đầu trong thanh toán không dùng tiền mặt, số hóa quy trình, kết nối dữ liệu dân cư và xác thực khách hàng. Kết luận của Thủ tướng ghi nhận hạ tầng thanh toán và dữ liệu ngân hàng phát triển nhanh, khả năng phòng chống gian lận từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, giai đoạn tới sẽ đòi hỏi mức độ cao hơn.
Chuyển đổi số phải chuyển từ số hóa dịch vụ sang số hóa toàn bộ chuỗi giá trị ngân hàng: từ quản trị, thẩm định tín dụng, quản lý tài sản, nhận diện khách hàng, phát hiện gian lận đến chăm sóc khách hàng.
Đặc biệt, khi dữ liệu trở thành một loại “hạ tầng” của nền kinh tế, vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu phải được đặt ngang hàng với yêu cầu phát triển công nghệ.
Thủ tướng yêu cầu chuyển đổi số phải đi đôi với an toàn dữ liệu; đồng thời tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn trong hoạt động thanh toán và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Đây là điều kiện để ngân hàng vừa nâng cao năng suất, vừa duy trì niềm tin của khách hàng trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao, gian lận trực tuyến và lừa đảo tài chính ngày càng tinh vi.
Không thể để ngân hàng “gánh” toàn bộ nhu cầu vốn
Một điểm rất đáng chú ý trong kết luận của Thủ tướng là yêu cầu phát triển đồng bộ thị trường vốn nhằm giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.
Bộ Tài chính được giao tập trung phát triển thị trường vốn, chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp, thực hiện Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam nhằm khơi thông nguồn vốn trung và dài hạn. Đây là một yêu cầu mang tính cấu trúc.
Ngân hàng về bản chất phù hợp hơn với việc cung cấp vốn tín dụng dựa trên khả năng trả nợ và dòng tiền. Trong khi đó, những nhu cầu vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng, đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất quy mô lớn cần có sự tham gia của thị trường vốn.
Nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng cho cả vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn, hệ thống ngân hàng sẽ chịu áp lực lớn về kỳ hạn và thanh khoản, trong khi doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn.
Bởi vậy, sự phát triển của thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các định chế tài chính trung gian không phải là đối trọng của ngân hàng mà là điều kiện để ngân hàng phát triển bền vững hơn.
Từ “ngân hàng số” đến “ngân hàng dữ liệu”
Trong giai đoạn 2026-2030, một trong những thay đổi sâu sắc nhất có thể diễn ra là sự dịch chuyển từ ngân hàng số sang ngân hàng dựa trên dữ liệu. Khi dữ liệu dân cư, thuế, thanh toán, doanh nghiệp và tài sản được kết nối trong khuôn khổ pháp luật phù hợp, ngân hàng có thể hình thành hệ thống đánh giá tín nhiệm chính xác hơn.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo - những nhóm thường không có nhiều tài sản thế chấp nhưng có thể sở hữu dòng tiền tốt và mô hình kinh doanh hiệu quả.
Dữ liệu cũng giúp ngân hàng phát hiện sớm những bất thường trong giao dịch, nhận diện gian lận, đánh giá chất lượng khoản vay và quản trị rủi ro theo thời gian thực. Như vậy, đầu tư cho dữ liệu không chỉ phục vụ chuyển đổi số mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng phân bổ vốn của nền kinh tế.
Một chương trình cải cách đồng bộ cho giai đoạn 2026-2030
Có thể thấy, kết luận của Thủ tướng tại buổi làm việc với NHNN và hệ thống tổ chức tín dụng chứa đựng một thông điệp lớn hơn việc điều hành lãi suất hay tín dụng trong ngắn hạn. Đó là yêu cầu tái định vị vai trò của ngành ngân hàng trong mô hình tăng trưởng mới.
Nếu trước đây trọng tâm thường được đặt vào mở rộng tín dụng, tăng quy mô tài sản và phát triển mạng lưới, thì giai đoạn tới cần chuyển sang các tiêu chí chất lượng hơn: vốn phải được phân bổ hiệu quả; ngân hàng phải an toàn hơn; quản trị phải hiện đại hơn; dịch vụ phải thuận tiện hơn; dữ liệu phải được khai thác tốt hơn và thị trường vốn phải phát triển đồng bộ hơn.
Định hướng này cũng phù hợp với yêu cầu mà Chính phủ đặt ra: giai đoạn 2026-2030, ngành ngân hàng “không chỉ là phát triển về quy mô mà phải an toàn hơn, hiệu quả hơn, hiện đại hơn”; quy mô phải đi đôi với chất lượng, tín dụng đi đôi với kiểm soát rủi ro, chuyển đổi số đi đôi với an toàn dữ liệu và hội nhập quốc tế đi đôi với năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ. NHNN phải nâng cao năng lực dự báo và phản ứng chính sách; các ngân hàng thương mại phải cải thiện quản trị và tiết giảm chi phí; Bộ Tài chính phải thúc đẩy thị trường vốn; các cơ quan quản lý phải chia sẻ dữ liệu; doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị và minh bạch tài chính.
Đặc biệt, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cần được nâng lên một cấp độ mới. Kết luận của Thủ tướng yêu cầu tăng cường trao đổi thông tin về thu - chi ngân sách, kế hoạch phát hành trái phiếu Chính phủ và sử dụng vốn Kho bạc để NHNN có cơ sở điều tiết thanh khoản, điều hành lãi suất. Đây chính là nền tảng để tránh tình trạng mỗi chính sách theo đuổi một mục tiêu riêng, làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế.
Hướng tới một hệ thống ngân hàng mạnh hơn, hiện đại hơn
Kết luận của Thủ tướng Lê Minh Hưng có thể được nhìn nhận như một “bộ khung” quan trọng cho quá trình đổi mới ngành ngân hàng trong giai đoạn mới.
Thách thức lớn nhất không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng và ổn định, mà là tạo dựng một hệ thống có đủ năng lực để vừa hỗ trợ tăng trưởng cao vừa kiểm soát được rủi ro. Điều đó đòi hỏi chính sách tiền tệ linh hoạt hơn, ngân hàng thương mại hiệu quả hơn, thị trường vốn phát triển hơn và hệ thống giám sát chủ động hơn.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra, áp lực lên dòng vốn chắc chắn sẽ gia tăng. Nhưng tăng trưởng tín dụng chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra năng lực sản xuất mới, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và hình thành những động lực tăng trưởng dài hạn. Vì thế, thông điệp quan trọng nhất từ định hướng mới không phải “tăng tín dụng bao nhiêu”, mà là tăng trưởng tín dụng phải tạo ra tăng trưởng chất lượng.
Một hệ thống ngân hàng hiện đại không chỉ là nơi giữ tiền và cho vay. Đó phải là hạ tầng tài chính của nền kinh tế số, là kênh phân bổ nguồn lực hiệu quả, là công cụ truyền dẫn chính sách và là một trong những nền tảng bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Nếu thực hiện đồng bộ các nhiệm vụ về lãi suất, tín dụng, quản trị rủi ro, xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, chuyển đổi số, phát triển thị trường vốn và hoàn thiện thể chế, ngành ngân hàng có thể chuyển từ vai trò “cung ứng vốn” sang vai trò rộng hơn: kiến tạo và phân bổ nguồn lực cho một mô hình tăng trưởng nhanh, bền vững và có sức chống chịu cao hơn.
Đó cũng chính là yêu cầu xuyên suốt của giai đoạn 2026-2030: ngân hàng không chỉ lớn hơn, mà phải khỏe hơn, minh bạch hơn, hiện đại hơn và phục vụ nền kinh tế hiệu quả hơn.
ThS Hà Sơn Thủy




