
I. MỞ BÀI
Sau giai đoạn chịu nhiều tác động từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, ngành mía đường Việt Nam đã trải qua quá trình điều chỉnh sâu rộng nhằm thích ứng với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ đường nhập khẩu, biến động giá nông sản và những thay đổi của thị trường thế giới. Việc tái cơ cấu vùng nguyên liệu, đổi mới công nghệ chế biến và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với người trồng mía đã từng bước tạo nền tảng cho sự phục hồi của ngành. Niên vụ 2025–2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi diện tích và sản lượng mía tăng, năng suất được cải thiện, hiệu quả sản xuất – kinh doanh của nhiều doanh nghiệp được nâng lên, phản ánh những chuyển biến rõ nét trong quá trình cơ cấu lại ngành theo hướng bền vững.
Kinh tế thị trường và hội nhập ngày càng sâu rộng, sự gia tăng về sản lượng không đồng nghĩa với việc năng lực cạnh tranh đã được củng cố một cách bền vững. Áp lực từ tình trạng dư cung cục bộ, tốc độ tiêu thụ chậm, cạnh tranh của đường nhập khẩu, cùng những diễn biến phức tạp của gian lận thương mại và biến động giá quốc tế vẫn đặt ra nhiều thách thức đối với sự phát triển của ngành. Vì vậy, niên vụ 2025–2026 có thể được xem là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu bước dịch chuyển từ mục tiêu phục hồi sản xuất sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, trong đó việc củng cố năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi giá trị mía đường sẽ là yếu tố quyết định khả năng phát triển ổn định và bền vững trong thời gian tới.
II. SỰ PHỤC HỒI CỦA NGÀNH MÍA ĐƯỜNG PHẢN ÁNH HIỆU QUẢ CỦA QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU
Những kết quả đạt được trong niên vụ 2025–2026 cho thấy ngành mía đường Việt Nam đang từng bước bước vào giai đoạn phục hồi với những chuyển biến tích cực hơn so với các niên vụ trước. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở sự gia tăng về quy mô sản xuất mà còn ở sự thay đổi về chất trong phương thức phát triển của ngành. Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu được đánh giá thông qua diện tích canh tác và sản lượng đường, thì hiện nay những kết quả đạt được phản ánh quá trình tái cơ cấu theo hướng nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nguyên liệu, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh.
Theo số liệu của cơ quan quản lý và các tổ chức chuyên ngành, niên vụ 2025–2026 ước đạt khoảng 13,3 triệu tấn mía nguyên liệu, sản xuất gần 1,3 triệu tấn đường, đáp ứng phần lớn nhu cầu tiêu dùng và chế biến trong nước. Đây không chỉ là kết quả của sự phục hồi sản xuất trong ngắn hạn mà còn phản ánh những nỗ lực tái cơ cấu được triển khai trong nhiều năm, từ khôi phục vùng nguyên liệu, nâng cao năng lực chế biến đến củng cố mối liên kết giữa doanh nghiệp và người trồng mía. Quá trình này góp phần nâng cao khả năng chủ động nguồn cung, giảm sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài và tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định hơn của ngành trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Một trong những chuyển biến quan trọng nhất là sự thay đổi trong tư duy phát triển, từ chú trọng mở rộng diện tích sang nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất. Trong điều kiện quỹ đất nông nghiệp ngày càng hạn chế, chi phí đầu vào tăng cao và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng rõ nét, việc gia tăng sản lượng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng diện tích canh tác. Thay vào đó, ngành đang tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua nghiên cứu, lựa chọn giống mía có năng suất và hàm lượng đường cao; đẩy mạnh cơ giới hóa trong các khâu làm đất, chăm sóc, thu hoạch; ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý vùng nguyên liệu, tưới tiêu và kiểm soát quá trình sinh trưởng của cây trồng. Việc nâng cao chữ đường và kiểm soát chất lượng nguyên liệu ngay từ khâu sản xuất không chỉ giúp giảm chi phí chế biến mà còn góp phần gia tăng giá trị của sản phẩm đường trong chuỗi cung ứng.
Từ góc độ lý luận phát triển, những thay đổi này phản ánh quá trình chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu. Trong nền nông nghiệp hiện đại, năng lực cạnh tranh không còn phụ thuộc chủ yếu vào quy mô đầu vào như đất đai hay lao động mà ngày càng được quyết định bởi năng suất, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả quản trị. Đối với ngành mía đường, việc nâng cao giá trị không chỉ đến từ sản lượng tăng thêm mà còn từ khả năng tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và phân phối.
Cùng với đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất, sự cải thiện trong quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp và người trồng mía là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình phục hồi của ngành. Những năm gần đây, việc duy trì giá thu mua nguyên liệu ở mức phù hợp, hỗ trợ giống, vật tư, chuyển giao kỹ thuật và ký kết hợp đồng bao tiêu đã tạo động lực để người dân yên tâm đầu tư sản xuất, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn nguyên liệu. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nông dân từng bước chuyển từ mô hình mua bán đơn lẻ sang hợp tác theo chuỗi giá trị, trong đó các bên cùng chia sẻ lợi ích, rủi ro và trách nhiệm trong quá trình sản xuất.
Dưới góc độ quản trị nông nghiệp, sự chuyển biến này cho thấy ngành mía đường đang từng bước hình thành mô hình quản trị chuỗi giá trị, với sự tham gia liên kết của người sản xuất, doanh nghiệp chế biến, hệ thống phân phối và thị trường tiêu thụ. Việc tổ chức sản xuất theo chuỗi giúp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và tạo điều kiện phân bổ giá trị gia tăng hợp lý hơn giữa các chủ thể. Kinh nghiệm từ các quốc gia có ngành mía đường phát triển như Brazil, Australia và Thái Lan cho thấy, sự bền vững của ngành không chỉ phụ thuộc vào quy mô sản xuất mà còn được quyết định bởi mức độ liên kết trong chuỗi giá trị, khả năng ứng dụng khoa học – công nghệ và năng lực quản trị tổng thể.
Như vậy, sự phục hồi của ngành mía đường trong niên vụ 2025–2026 không chỉ phản ánh sự gia tăng về sản lượng mà còn cho thấy những chuyển biến căn bản trong tư duy phát triển. Đây là nền tảng quan trọng để ngành tiếp tục chuyển từ giai đoạn khôi phục sản xuất sang giai đoạn nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới phát triển hiệu quả, bền vững hơn trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.
III. PHỤC HỒI SẢN XUẤT CHƯA ĐỒNG NGHĨA VỚI NÂNG CAO SỨC CẠNH TRANH
Những kết quả tích cực về sản lượng và hiệu quả sản xuất trong niên vụ 2025–2026 cho thấy ngành mía đường Việt Nam đã từng bước vượt qua giai đoạn khó khăn nhất của quá trình tái cơ cấu. Sự phục hồi của sản xuất chưa đồng nghĩa với việc năng lực cạnh tranh của ngành đã được củng cố tương xứng. Trong khi năng lực cung ứng được cải thiện thì thị trường tiêu thụ vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng và những hạn chế nội tại của vùng nguyên liệu vẫn chưa được khắc phục triệt để. Điều đó cho thấy quá trình chuyển từ phục hồi sản xuất sang phát triển bền vững vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.
Áp lực cung đang có xu hướng gia tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng của thị trường tiêu thụ. Cùng với sự phục hồi của diện tích canh tác và sản lượng đường trong nước, nguồn cung trên thị trường ngày càng dồi dào hơn. Tốc độ tăng của nhu cầu tiêu dùng chưa tương xứng do sức mua phục hồi chậm, trong khi nhiều doanh nghiệp sử dụng đường làm nguyên liệu vẫn chịu tác động từ biến động của hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Hệ quả là lượng hàng tồn kho tại một số thời điểm có xu hướng tăng, tạo sức ép lên giá bán và làm giảm hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Dưới góc độ kinh tế học, đây là biểu hiện của quy luật cung – cầu trong nền kinh tế thị trường. Khi tốc độ gia tăng nguồn cung vượt quá khả năng hấp thụ của thị trường, giá cả sẽ chịu áp lực điều chỉnh, kéo theo sự suy giảm lợi nhuận của các chủ thể trong chuỗi sản xuất. Điều này cho thấy, mục tiêu phát triển của ngành mở rộng thị trường tiêu thụ, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng. Nếu sản lượng tiếp tục tăng trong khi khả năng tiêu thụ không được cải thiện, quá trình phục hồi sẽ thiếu tính bền vững và có nguy cơ tái diễn tình trạng dư cung cục bộ.
Ngành mía đường phải đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đường nhập khẩu tiếp tục tạo sức ép lớn đối với sản phẩm trong nước, đặc biệt khi giá đường thế giới biến động theo hướng giảm hoặc xuất hiện hiện tượng chuyển tải bất hợp pháp qua nước thứ ba nhằm né tránh các biện pháp phòng vệ thương mại. Tình trạng gian lận thương mại, buôn lậu và lưu thông đường không rõ nguồn gốc vẫn diễn biến phức tạp ở một số địa bàn, làm méo mó môi trường cạnh tranh và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp sản xuất chân chính.
Những thách thức này có thể được lý giải thông qua học thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter. Theo cách tiếp cận này, lợi thế cạnh tranh bền vững không được tạo ra từ các biện pháp bảo hộ hay lợi thế về giá bán trong ngắn hạn mà phải được hình thành trên nền tảng của năng suất, chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ, năng lực quản trị và hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng. Các công cụ phòng vệ thương mại có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng, song đây chỉ là giải pháp hỗ trợ trong một giai đoạn nhất định. Về lâu dài, khả năng cạnh tranh của ngành vẫn phụ thuộc vào việc giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng nguyên liệu, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng chuỗi giá trị có khả năng thích ứng với những biến động của thị trường.
Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay nằm ở vùng nguyên liệu vốn là mắt xích quyết định năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Mặc dù diện tích mía đã từng bước được khôi phục, song quy mô sản xuất ở nhiều địa phương vẫn còn phân tán, manh mún, gây khó khăn cho việc tổ chức sản xuất tập trung và ứng dụng cơ giới hóa đồng bộ. Chất lượng giống giữa các vùng còn chưa đồng đều, năng suất và chữ đường có sự chênh lệch đáng kể, trong khi chi phí thu hoạch, vận chuyển và logistics vẫn ở mức cao. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu, kết nối dữ liệu giữa người trồng mía, doanh nghiệp chế biến và các đơn vị cung ứng dịch vụ còn chưa đồng bộ, làm hạn chế khả năng dự báo, điều phối sản xuất và tối ưu hóa chi phí.
Trong chuỗi giá trị mía đường, nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Nếu chi phí sản xuất mía không được cắt giảm thông qua tích tụ đất đai, cơ giới hóa, ứng dụng khoa học – công nghệ và nâng cao hiệu quả quản trị vùng nguyên liệu thì đường sản xuất trong nước sẽ tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh ngay trên thị trường nội địa. Điều này càng trở nên rõ nét khi các quốc gia xuất khẩu lớn liên tục cải thiện năng suất, giảm chi phí và mở rộng quy mô sản xuất.
Tại Brazil, ngành mía đường được phát triển theo mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó cây mía không chỉ được sử dụng để sản xuất đường mà còn là nguyên liệu cho ethanol, điện sinh khối và nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao, giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro và tối ưu hóa nguồn thu. Trong khi đó, Thái Lan xây dựng các vùng nguyên liệu quy mô lớn, đẩy mạnh cơ giới hóa và hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp với người trồng mía thông qua cơ chế chia sẻ lợi ích, chuyển giao kỹ thuật và ổn định đầu ra. Những mô hình này cho thấy lợi thế cạnh tranh được hình thành từ sự liên kết hiệu quả giữa sản xuất nguyên liệu, chế biến, logistics, đổi mới công nghệ và phát triển thị trường.
IV. CỦNG CỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH - ĐIỀU KIỆN ĐỂ NGÀNH MÍA ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và cạnh tranh trên thị trường đường diễn biến phức tạp, mục tiêu của ngành không thể chỉ dừng lại ở việc gia tăng sản lượng. Yêu cầu đặt ra là phải nâng cao giá trị gia tăng, tăng khả năng thích ứng với biến động của thị trường và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững cho toàn bộ chuỗi giá trị.
Trọng tâm đầu tiên là tiếp tục hiện đại hóa vùng nguyên liệu theo hướng tập trung, quy mô lớn và ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ. Điều này đòi hỏi đẩy nhanh nghiên cứu, chọn tạo và nhân rộng các giống mía có năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng tốt với điều kiện biến đổi khí hậu; đồng thời mở rộng cơ giới hóa ở các khâu làm đất, chăm sóc, thu hoạch nhằm giảm chi phí sản xuất và giải quyết tình trạng thiếu lao động nông nghiệp. Việc thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý vùng trồng thông qua cơ sở dữ liệu số, hệ thống giám sát sản xuất, truy xuất nguồn gốc và dự báo năng suất sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng. Cùng với đó, cần có các cơ chế phù hợp để thúc đẩy tích tụ, tập trung đất đai, hình thành các vùng nguyên liệu ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ giới hóa và tổ chức sản xuất theo quy mô lớn.
Một định hướng quan trọng khác là phát triển chuỗi giá trị mía đường theo mô hình kinh tế tuần hoàn, coi cây mía là nguồn nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất thay vì chỉ phục vụ chế biến đường tinh luyện. Bã mía có thể được sử dụng để phát điện sinh khối hoặc sản xuất vật liệu sinh học; mật rỉ là nguyên liệu cho sản xuất ethanol, cồn công nghiệp và thức ăn chăn nuôi; bùn lọc và các phụ phẩm khác có thể được chế biến thành phân bón hữu cơ phục vụ sản xuất nông nghiệp. Giá trị của cây mía vì vậy cần được tạo ra từ toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm, trong đó đường chỉ là một mắt xích của chuỗi giá trị có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ với giá trị gia tăng cao hơn.
Cần tiếp tục nâng cao hiệu quả các biện pháp phòng, chống gian lận thương mại, kiểm soát chặt chẽ hoạt động nhập khẩu và lưu thông hàng hóa, bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng giữa sản phẩm trong nước và hàng nhập khẩu. Đồng thời, tăng cường minh bạch nguồn gốc xuất xứ, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng nhằm nâng cao niềm tin của thị trường. Mặt khác, tang cường thúc đẩy các hình thức liên kết bền vững giữa doanh nghiệp chế biến với người trồng mía thông qua hợp đồng bao tiêu, chuyển giao kỹ thuật, chia sẻ lợi ích và rủi ro, từ đó hình thành chuỗi giá trị có tính gắn kết và khả năng thích ứng cao trước những biến động của thị trường.
V. KẾT LUẬN
Những kết quả đạt được trong niên vụ 2025–2026 cho thấy ngành mía đường Việt Nam đang từng bước lấy lại đà tăng trưởng sau giai đoạn nhiều biến động, phản ánh hiệu quả của quá trình tái cơ cấu từ vùng nguyên liệu đến chế biến và tổ chức sản xuất. Sự cải thiện về sản lượng, năng suất và hiệu quả liên kết chuỗi giá trị đã tạo nền tảng quan trọng để ngành bước sang giai đoạn phát triển với chất lượng tăng trưởng cao hơn.
Sự phục hồi của sản xuất mới chỉ là điều kiện cần, chưa phải là yếu tố bảo đảm cho sự phát triển bền vững. Cạnh tranh ngày càng gay gắt và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực cạnh tranh của toàn chuỗi giá trị sẽ quyết định triển vọng lâu dài của ngành. Trong dài hạn, ngành mía đường cần chuyển từ tư duy tăng trưởng dựa vào sản lượng sang phát triển dựa trên giá trị gia tăng, năng suất, chất lượng và đổi mới sáng tạo. Đây là nền tảng để nâng cao khả năng chống chịu trước biến động của thị trường, củng cố vị thế trên thị trường trong nước và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại theo hướng xanh, hiệu quả và bền vững./.
ThS. Tạ Bình Dương




