
Phụ nữ là cầu nối đưa chuyển đổi số đến từng gia đình, cộng đồng.
I. TỪ HẠ TẦNG SỐ ĐẾN NĂNG LỰC SỐ CỦA NGƯỜI DÂN
Các nền tảng, ứng dụng và dịch vụ số đang ngày càng hiện diện sâu hơn trong đời sống, từ giải quyết thủ tục hành chính, thanh toán, chăm sóc sức khỏe đến giao dịch, mua bán hàng hóa. Có nền tảng chưa đồng nghĩa với có người sử dụng hiệu quả. Giữa việc xây dựng hạ tầng số và khả năng khai thác hạ tầng ấy tồn tại một khoảng cách về kỹ năng, thói quen và mức độ tự tin của người dân. Vì vậy, cần nhìn chuyển đổi số theo ba tầng: có công nghệ, tiếp cận được công nghệ, làm chủ được công nghệ. Nếu tầng thứ nhất phản ánh năng lực cung cấp, tầng thứ hai phản ánh khả năng tiếp cận, thì tầng thứ ba mới cho thấy công nghệ đã thực sự trở thành năng lực của người dân.
Khoảng cách số vì thế ngày càng không chỉ là khoảng cách về thiết bị hay kết nối, mà còn là khoảng cách về năng lực sử dụng. Một bộ phận người dân ở khu vực nông thôn, miền núi dù đã có điện thoại thông minh và Internet vẫn có thể thiếu kỹ năng, ngại thao tác, chưa quen giao dịch trực tuyến hoặc lo ngại các rủi ro trên môi trường mạng. Khi đó, chuyển đổi số cần những lực lượng trung gian có khả năng giải thích công nghệ bằng ngôn ngữ đời thường, hướng dẫn trực tiếp và đồng hành trong những thao tác đầu tiên. Mục tiêu không phải làm thay, mà giúp người dân từng bước hình thành sự tự tin để tự thực hiện.
Đây là điểm mạng lưới Hội Phụ nữ có thể phát huy lợi thế. Với độ phủ rộng tới cơ sở và sự gắn kết thường xuyên với gia đình, cộng đồng, phụ nữ không chỉ là đối tượng cần được trang bị kỹ năng số, mà còn có thể trở thành chủ thể lan tỏa kỹ năng số. Một hội viên thành thạo công nghệ có thể hỗ trợ người thân, hàng xóm và cộng đồng, qua đó biến kỹ năng cá nhân thành nguồn lực xã hội. Chính ở điểm tiếp xúc giữa công nghệ và đời sống, vai trò của những “cầu nối số” trở nên quan trọng; và thực tiễn Thái Nguyên đang cho thấy phụ nữ có thể đảm nhiệm vai trò đó từ chính cơ sở.
II. TỪ “CẦM TAY CHỈ VIỆC” ĐẾN TRAO NĂNG LỰC SỐ CHO CỘNG ĐỒNG
Một trong những điểm nghẽn của chuyển đổi số ở cơ sở nằm ở khả năng biến những công cụ ấy thành năng lực sử dụng thực tế của người dân. Chính vì vậy, sự tham gia của các tổ chức xã hội, đoàn thể có quan hệ gần gũi với cộng đồng có ý nghĩa như một “cầu nối” giúp rút ngắn khoảng cách giữa nền tảng số và đời sống. Tại Thái Nguyên, mạng lưới phụ nữ tham gia các tổ công nghệ số ở cơ sở đang cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: đưa kỹ năng số đến với người dân thông qua những chủ thể đã có sẵn sự gắn bó, tin cậy và hiện diện thường xuyên trong cộng đồng.
Theo Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Thái Nguyên, toàn tỉnh có 6.983 hội viên phụ nữ là thành viên các Tổ công nghệ số ở cơ sở. Lực lượng này tham gia tuyên truyền, hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến và nhiều ứng dụng số như C-Thái Nguyên, ThaiNguyen ID, Sổ sức khỏe điện tử, ví điện tử, ngân hàng số. Các cấp Hội cũng đã tổ chức hơn 150 lớp tập huấn, nâng cao kỹ năng số cho trên 13.000 lượt cán bộ, hội viên, qua đó hình thành một đội ngũ có khả năng hỗ trợ người dân tiếp cận môi trường số từ cơ sở. Ý nghĩa của con số trên không chỉ nằm ở quy mô lực lượng. Quan trọng hơn, đây là một mạng lưới xã hội hỗ trợ quá trình phổ cập năng lực số. Nếu chính quyền cung cấp nền tảng, doanh nghiệp cung cấp công nghệ, thì các hội viên phụ nữ có thể đảm nhiệm một phần công việc “dịch” công nghệ thành những thao tác dễ hiểu trong đời sống. Người dân không phải tiếp nhận một hệ thống khái niệm kỹ thuật phức tạp, mà được hướng dẫn từ những nhu cầu cụ thể: cách tạo tài khoản, đăng nhập, thực hiện hồ sơ trực tuyến, thanh toán hoặc sử dụng một tiện ích số phục vụ đời sống.
Điểm đáng chú ý là phương thức hỗ trợ này không nên được hiểu theo nghĩa “làm thay”. Người hướng dẫn thực hiện toàn bộ quy trình cho người dân, một thủ tục có thể được giải quyết nhanh chóng nhưng năng lực của người sử dụng chưa chắc được nâng lên. Ngược lại, quá trình hỗ trợ được tổ chức theo trình tự hướng dẫn đến cùng thực hiện rồi người dân tự thao tác và hình thành thói quen, mỗi lần hỗ trợ sẽ trở thành một lần chuyển giao kỹ năng. Đây là khác biệt căn bản giữa hỗ trợ hành chính đơn thuần và trao năng lực số.
Thực tiễn tại Thái Nguyên cho thấy cách tiếp cận này đang được triển khai theo nhiều hình thức. Ở Phổ Yên và Đức Xuân, hội viên phụ nữ tham gia hướng dẫn người dân nộp hồ sơ hành chính trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và mua bán hàng hóa qua sàn thương mại điện tử. Các lực lượng đoàn viên, hội viên phụ nữ và Tổ công nghệ số cộng đồng còn phối hợp trực tiếp đến các tổ dân phố, thậm chí đến nhà hỗ trợ những người cao tuổi, người khuyết tật, hộ nghèo, người neo đơn hoặc người chưa thành thạo công nghệ thực hiện thủ tục trực tuyến, sử dụng định danh điện tử, thanh toán trực tuyến và tra cứu hồ sơ.
Những hoạt động tưởng như rất cụ thể ấy lại có thể tạo ra một quá trình thay đổi hành vi rộng hơn. Một người lần đầu biết nộp hồ sơ trực tuyến có thể chỉ giải quyết một nhu cầu cụ thể. Nhưng nếu sau đó họ có thể tự thực hiện những thủ tục khác, thanh toán điện tử, tra cứu thông tin hoặc giao dịch trên môi trường số, công nghệ đã bắt đầu trở thành một phần trong phương thức tổ chức đời sống.
Tại Đức Xuân, mô hình hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến đồng thời hướng dẫn kê khai, số hóa giấy tờ, nộp hồ sơ, tra cứu tình trạng xử lý và thanh toán không dùng tiền mặt. Địa phương ghi nhận việc triển khai các mô hình này từng bước hình thành thói quen sử dụng dịch vụ công trực tuyến và thanh toán số trong cộng đồng. Như vậy, giá trị của hoạt động hỗ trợ không chỉ nằm ở số hồ sơ được thực hiện, mà ở sự dịch chuyển dần dần của phương thức tương tác giữa người dân với chính quyền và thị trường.
Từ góc độ quản trị, đây là một điểm cần được nhấn mạnh: giá trị của “cầu nối số” còn ở khả năng giúp người dân từng bước không còn cần sự hỗ trợ ấy. Mục tiêu cuối cùng của tổ công nghệ số vì thế không phải tạo ra một mạng lưới người “làm hộ” cho cộng đồng, mà là tạo ra ngày càng nhiều người có khả năng tự thao tác. Khi người dân tự tin hơn, nhu cầu hỗ trợ trực tiếp sẽ giảm, trong khi khả năng khai thác các dịch vụ số lại tăng lên.
Từ cá nhân, năng lực số tiếp tục có thể lan tỏa theo các quan hệ xã hội. Một hội viên phụ nữ được trang bị kỹ năng có thể hỗ trợ người thân; người thân sau khi thành thạo có thể hướng dẫn hàng xóm; những người đã sử dụng thành công lại có thể trở thành người chia sẻ kinh nghiệm cho cộng đồng. Theo logic đó, quá trình phổ cập kỹ năng số vừa diễn ra theo chiều dọc từ cơ quan quản lý xuống người dân, mà còn theo chiều ngang từ người biết đến người chưa biết, từ cá nhân đến gia đình và cộng đồng. Khi đó, mỗi hội viên không chỉ là một người sử dụng công nghệ mà còn có thể trở thành một “nút mạng” truyền dẫn kỹ năng.
III. TỪ “BIẾT DÙNG” ĐẾN “BIẾT TỰ BẢO VỆ”: HÌNH THÀNH NĂNG LỰC SỐ AN TOÀN
Một cộng đồng số không chỉ cần khả năng sử dụng công nghệ mà còn phải có khả năng tự bảo vệ mình trên không gian mạng. Người dân có thể sử dụng điện thoại thông minh, ứng dụng ngân hàng hay mạng xã hội nhưng vẫn đứng trước những nguy cơ như lừa đảo, đánh cắp thông tin cá nhân, đường link giả mạo, giả danh qua điện thoại hoặc các nền tảng mạng xã hội. Vì vậy, năng lực số phải bao gồm cả khả năng kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nhận diện rủi ro.
Từ góc độ này, kỹ năng số và an toàn số là hai mặt của cùng một năng lực. Nếu chỉ hướng dẫn người dân mở tài khoản, nộp hồ sơ trực tuyến hay sử dụng ngân hàng số mà không trang bị cách nhận diện một đường link đáng ngờ, bảo vệ mật khẩu, kiểm tra nguồn thông tin hoặc xử lý khi có dấu hiệu bị lừa đảo, thì quá trình số hóa vẫn để lại một “khoảng trống năng lực”. Người dân càng tham gia nhiều hơn vào môi trường số, yêu cầu tự bảo vệ càng trở nên cấp thiết. Do đó, phổ cập kỹ năng số cần chuyển từ “biết thao tác” sang “biết thao tác một cách an toàn”.
Thực tế tại xã Dân Tiến cho thấy cách tiếp cận này có thể được đưa vào đời sống cộng đồng mà không nhất thiết phải tổ chức thành những chương trình đào tạo kỹ thuật phức tạp. Nội dung tuyên truyền về bảo mật thông tin cá nhân, nhận diện thủ đoạn lừa đảo và phòng tránh các rủi ro qua điện thoại, mạng xã hội được lồng ghép vào sinh hoạt chi hội, qua đó đưa kiến thức an toàn số đến gần hơn với những tình huống mà người dân có thể gặp trong đời sống hằng ngày. Cách làm này có ý nghĩa ở chỗ biến những vấn đề tưởng như thuộc về lĩnh vực công nghệ thành một phần của kỹ năng sống trong xã hội số.
Một hệ thống có thể được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ, nhưng người sử dụng vẫn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi an toàn. Khi người dân biết dừng lại trước một yêu cầu bất thường, kiểm tra nguồn gửi, không tùy tiện cung cấp mã xác thực hoặc thông tin cá nhân, họ đã trở thành một chủ thể chủ động phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ là đối tượng cần được bảo vệ.
Vì vậy, đưa người dân lên môi trường số mới chỉ là bước đầu; giúp người dân có khả năng tự bảo vệ mình trên môi trường số mới tạo điều kiện để quá trình đó phát triển bền vững. Xét theo chiều sâu năng lực, quá trình hình thành công dân số có thể được khái quát qua ba cấp độ: tiếp cận, sử dụng, tự chủ và an toàn. Nếu “tiếp cận” bảo đảm không ai bị đứng ngoài môi trường số, “sử dụng” biến công nghệ thành công cụ phục vụ đời sống, thì “tự chủ và an toàn” mới tạo nền tảng để người dân tham gia môi trường số một cách chủ động, có trách nhiệm và bền vững.
IV. PHÁT HUY PHỤ NỮ NHƯ MỘT “HẠ TẦNG XÃ HỘI” CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ
Nhìn từ thực tế trên, 6.983 hội viên phụ nữ tham gia các tổ công nghệ số ở cơ sở có thể được xem như một nguồn lực xã hội góp phần đưa chuyển đổi số đi vào đời sống. Thông qua mạng lưới này, phụ nữ đồng thời thực hiện nhiều chức năng: kết nối chính quyền với người dân, chuyển tải thông tin, hướng dẫn kỹ năng, nhận diện những khó khăn trong quá trình sử dụng dịch vụ số và phản hồi nhu cầu từ cơ sở. Quan trọng hơn, sự hiện diện thường xuyên của họ trong cộng đồng tạo điều kiện để những thói quen số được hình thành và lan tỏa một cách tự nhiên. Nếu hạ tầng kỹ thuật tạo khả năng kết nối, thì hạ tầng xã hội tạo khả năng sử dụng, thích ứng và lan tỏa.
Để vai trò đó phát huy bền vững, bản thân tổ chức Hội cũng cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong phương thức hoạt động, từ quản lý hội viên, thông tin, tuyên truyền, phổ biến văn bản đến kết nối và tổ chức các hoạt động. Khi công nghệ trở thành một phần trong hoạt động thường xuyên của Hội, cán bộ và hội viên không chỉ được nâng cao năng lực sử dụng mà còn có điều kiện trực tiếp trải nghiệm, kiểm chứng và hoàn thiện kỹ năng trước khi hỗ trợ cộng đồng.
V. KẾT LUẬN
Chuyển đổi số, xét đến cùng là quá trình phát triển năng lực con người. Hạ tầng và nền tảng số chỉ thực sự phát huy giá trị khi người dân có khả năng tiếp cận, sử dụng, tự chủ và tự bảo vệ mình trong môi trường số. Từ Thái Nguyên có thể thấy, phụ nữ đang có điều kiện trở thành một lực lượng kết nối quan trọng giữa chính quyền, công nghệ và cộng đồng. Thông qua những hướng dẫn cụ thể trong đời sống, công nghệ được chuyển hóa thành kỹ năng, kỹ năng dần trở thành thói quen và từ đó hình thành năng lực số có tính bền vững hơn trong cộng đồng.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là hướng dẫn người dân sử dụng công nghệ, mà quan trọng hơn là trao năng lực để người dân tự sử dụng và tự bảo vệ mình trên môi trường số. Trong quá trình đó, mạng lưới phụ nữ ở cơ sở cần tiếp tục được nhìn nhận như một nguồn lực xã hội có khả năng kết nối, lan tỏa và thúc đẩy chuyển đổi số từ cộng đồng.
Khi công nghệ được chuyển hóa thành kỹ năng của từng người dân và kỹ năng ấy tiếp tục được lan tỏa trong cộng đồng, chuyển đổi số mới thực sự đi vào đời sống. Phát huy sức mạnh phụ nữ vì thế không chỉ là mở rộng thêm một lực lượng tham gia chuyển đổi số, mà là phát huy một nguồn lực xã hội để quá trình số hóa trở nên gần dân hơn, bao trùm hơn và bền vững hơn./.
ThS Lưu Thái Sơn




