30/06/2026 lúc 11:53 (GMT+7)
Breaking News

Phát huy vai trò động lực của kinh tế tư nhân: Hà Nội tạo bứt phá cho 5 ngành trọng điểm trong giai đoạn phát triển mới

Phát huy vai trò động lực của kinh tế tư nhân: Hà Nội tạo bứt phá cho 5 ngành trọng điểm trong giai đoạn phát triển mới

Những yêu cầu mới của quá trình phát triển đang đặt Hà Nội trước bài toán phải tìm kiếm các động lực tăng trưởng có chất lượng cao hơn thay vì tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng đầu tư, khai thác các lợi thế truyền thống hay gia tăng các yếu tố đầu vào của nền kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các địa phương ngày càng gắn với năng suất, đổi mới sáng tạo và khả năng thu hút nguồn lực chất lượng cao, việc lựa chọn đúng những lĩnh vực có thể dẫn dắt tăng trưởng trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của Thủ đô trong dài hạn.

Việc Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội ban hành nghị quyết hỗ trợ doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân hoạt động trong năm lĩnh vực trọng điểm theo cơ chế đặc thù của Luật Thủ đô không chỉ mang ý nghĩa bổ sung thêm một chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Quan trọng hơn, đây là bước chuyển trong tư duy phát triển, từ hỗ trợ doanh nghiệp theo chiều rộng sang tập trung nguồn lực vào những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng phát triển của nhiều quốc gia khi nguồn lực công ngày càng cần được sử dụng có trọng tâm, hướng tới những lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất và hình thành các cực tăng trưởng mới.

Từ góc độ chính sách công, điều đáng quan tâm không chỉ là quy mô của các gói hỗ trợ mà còn là cơ sở lựa chọn năm lĩnh vực ưu tiên và khả năng tạo ra động lực phát triển lâu dài cho Hà Nội. Vì sao Thành phố tập trung vào công nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch; giáo dục - đào tạo; y tế; logistics; và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao? Điểm khác biệt của cách tiếp cận này so với các chính sách hỗ trợ trước đây là gì? Trả lời những câu hỏi đó sẽ góp phần làm rõ ý nghĩa của bước chuyển trong tư duy phát triển kinh tế của Hà Nội cũng như khả năng phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới.

I. Từ hỗ trợ doanh nghiệp đến kiến tạo động lực tăng trưởng

Trong nhiều năm qua, các chính sách phát triển doanh nghiệp ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư, tháo gỡ khó khăn về vốn, đất đai, mặt bằng sản xuất, thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Những chính sách này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, tạo thêm việc làm, huy động nguồn lực xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, cách tiếp cận hỗ trợ theo hướng phổ quát đang bộc lộ những giới hạn nhất định. Khi nguồn lực công có hạn, việc phân bổ dàn trải cho nhiều lĩnh vực khó tạo ra những động lực đủ mạnh để dẫn dắt quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Thực tiễn phát triển của nhiều nền kinh tế cho thấy, những quốc gia duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn đều không lựa chọn hỗ trợ đồng đều cho tất cả các ngành mà tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn. Từ quá trình công nghiệp hóa của Nhật Bản, chiến lược phát triển các ngành điện tử và đóng tàu của Hàn Quốc đến việc Singapore tập trung xây dựng lợi thế cạnh tranh trong logistics, dịch vụ tài chính và công nghệ cao đều phản ánh một nguyên tắc chung: nguồn lực công cần được phân bổ theo hiệu quả phát triển, ưu tiên những ngành có khả năng nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra các chuỗi giá trị mới.

Quan điểm này cũng phù hợp với mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển được nhiều nghiên cứu kinh tế hiện đại đề cập. Theo đó, vai trò của Nhà nước không phải là thay thế thị trường trong việc lựa chọn doanh nghiệp thành công, mà là xây dựng thể chế, tạo môi trường thuận lợi và định hướng phát triển đối với những lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo sức lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế. Đây cũng là tinh thần được thể hiện trong các chủ trương của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học - công nghệ và nâng cao năng suất lao động.

Đặt trong bối cảnh đó, việc Hà Nội lựa chọn hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong năm lĩnh vực trọng điểm cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy hỗ trợ doanh nghiệp sang tư duy kiến tạo động lực tăng trưởng. Điểm mới của chính sách không nằm ở việc mở rộng thêm các ưu đãi, mà ở cách lựa chọn những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hình thành các doanh nghiệp đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị trong nước cũng như quốc tế. Đây là bước đi phù hợp với định hướng phát triển của Thủ đô trong giai đoạn mới, khi mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp mà còn hướng tới xây dựng những ngành kinh tế có sức cạnh tranh cao, đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

II. Vì sao 5 ngành này trở thành động lực phát triển mới của Hà Nội

Điểm đáng chú ý trong chính sách của Hà Nội không nằm ở số lượng lĩnh vực được lựa chọn mà ở tiêu chí lựa chọn. Năm ngành được ưu tiên đều không phải là những ngành có quy mô lớn nhất hiện nay, nhưng lại là những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với nhiều ngành kinh tế khác. Đây cũng là xu hướng được nhiều quốc gia áp dụng khi chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất và tri thức.

Trước hết, các lĩnh vực được lựa chọn đều có đặc điểm chung là tạo ra giá trị từ tri thức, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực thay vì dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên hay mở rộng vốn đầu tư. Công nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch không chỉ khai thác các giá trị vật thể và phi vật thể của Thủ đô mà còn chuyển hóa những nguồn lực văn hóa thành các sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế cao. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, khi các ngành công nghiệp sáng tạo được đầu tư bài bản, giá trị thu được không chỉ đến từ doanh thu trực tiếp mà còn tạo sức lan tỏa tới du lịch, thương mại, truyền thông và nhiều ngành dịch vụ khác. Với lợi thế là trung tâm chính trị, văn hóa và lịch sử của cả nước, Hà Nội có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế sáng tạo gắn với di sản, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế, điện ảnh và các sản phẩm văn hóa số.

Giáo dục và y tế cũng được xem là những lĩnh vực đầu tư cho tương lai hơn là những ngành dịch vụ đơn thuần. Trong kinh tế học phát triển, vốn con người luôn được coi là yếu tố quyết định năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Một hệ thống giáo dục chất lượng cao không chỉ đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp mà còn tạo nền tảng cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp. Tương tự, y tế hiện đại không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn góp phần phát triển kinh tế sức khỏe, thu hút đầu tư vào các dịch vụ y tế chất lượng cao, công nghệ sinh học, thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe thông minh. Nhiều quốc gia như Singapore đã phát triển đồng thời giáo dục và y tế thành những ngành dịch vụ có giá trị gia tăng lớn, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của nền kinh tế.

Đối với logistics, giá trị của ngành không chỉ được đo bằng doanh thu mà còn ở khả năng làm giảm chi phí của toàn bộ nền kinh tế. Các nghiên cứu quốc tế đều cho thấy chi phí logistics càng thấp thì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp càng cao. Với vị trí là trung tâm kết nối vùng Đồng bằng sông Hồng và là đầu mối giao thương của miền Bắc, Hà Nội có nhiều điều kiện để phát triển các trung tâm logistics hiện đại, dịch vụ kho vận thông minh và hạ tầng hỗ trợ thương mại điện tử. Khi hệ thống logistics được cải thiện, không chỉ doanh nghiệp trong ngành được hưởng lợi mà các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, xuất khẩu và nông nghiệp cũng giảm đáng kể chi phí vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa. Chính hiệu ứng lan tỏa này khiến logistics trở thành một trong những ngành có tác động lớn tới năng suất chung của nền kinh tế.

Trong khi đó, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển nông nghiệp của Hà Nội. Trong điều kiện quỹ đất nông nghiệp không còn nhiều, mục tiêu phát triển không còn là mở rộng diện tích hay gia tăng sản lượng mà là nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích thông qua ứng dụng công nghệ, tự động hóa, giống mới và quản trị số. Mô hình này cũng tạo điều kiện để phát triển các chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn, sản phẩm OCOP, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường đô thị. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại mà nhiều quốc gia đã áp dụng thành công.

Nhìn tổng thể, năm lĩnh vực được Hà Nội ưu tiên tuy khác nhau về đặc điểm sản xuất và thị trường nhưng đều có chung ba thuộc tính. Thứ nhất, đây là những ngành có hàm lượng tri thức và công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn so với nhiều ngành sản xuất truyền thống. Thứ hai, các ngành này có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ thông qua việc nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thứ ba, sự phát triển của các ngành này sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh cao, đủ khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong nước và quốc tế. Chính vì vậy, việc lựa chọn năm lĩnh vực trọng điểm không chỉ là quyết định về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mà còn phản ánh định hướng tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của Hà Nội theo hướng hiện đại, bền vững và dựa trên tri thức.

III. Phát huy hiệu quả chính sách: từ ưu đãi đến xây dựng hệ sinh thái phát triển

Việc ban hành cơ chế hỗ trợ mới mới chỉ là bước khởi đầu. Hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó doanh nghiệp được tiếp cận thuận lợi với vốn, đất đai, nguồn nhân lực, khoa học - công nghệ và thị trường. Nếu các chính sách hỗ trợ chỉ dừng ở ưu đãi tài chính mà chưa gắn với cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước và kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thì hiệu ứng lan tỏa sẽ khó đạt như kỳ vọng.

Trong thời gian tới, Hà Nội cần tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách, đồng thời xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả hỗ trợ theo kết quả đầu ra như năng suất, giá trị gia tăng, số lượng sáng chế, mức độ đổi mới công nghệ hay khả năng tham gia chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp lớn sẽ góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ, hình thành các cụm liên kết ngành và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của cộng đồng doanh nghiệp.

Có thể thấy, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân trong năm lĩnh vực trọng điểm không chỉ mang ý nghĩa trước mắt mà còn đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Hà Nội trong dài hạn. Khi nguồn lực được tập trung vào những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và lan tỏa mạnh, khu vực kinh tế tư nhân sẽ có thêm điều kiện để phát huy vai trò là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Nếu được triển khai đồng bộ, gắn với cải cách thể chế và nâng cao chất lượng quản trị, chính sách này sẽ góp phần hình thành những cực tăng trưởng mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của Thủ đô và tạo nền tảng cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới.

IV. Kết luận

Nhìn tổng thể, việc Hà Nội ban hành cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân trong năm lĩnh vực trọng điểm không chỉ đơn thuần là một chính sách thúc đẩy phát triển sản xuất - kinh doanh, mà sâu xa hơn là sự điều chỉnh trong tư duy phát triển, từ cách tiếp cận dựa trên mở rộng và dàn trải sang lựa chọn có trọng tâm, trọng điểm những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và lan tỏa mạnh tới toàn bộ nền kinh tế.

Điểm cốt lõi của chính sách không nằm ở mức độ ưu đãi hay số lượng doanh nghiệp được thụ hưởng, mà nằm ở việc xác lập các “cực tăng trưởng mới” dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khi công nghiệp văn hóa, giáo dục, y tế, logistics và nông nghiệp công nghệ cao được đặt trong cùng một định hướng phát triển, Hà Nội đang từng bước hình thành một cấu trúc kinh tế mới, trong đó khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò trung tâm trong tạo lập giá trị, thúc đẩy sáng tạo và nâng cao năng suất xã hội.

Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi vào thực chất, yếu tố quyết định không chỉ là lựa chọn đúng ngành mà còn là năng lực thực thi, bao gồm chất lượng thể chế, khả năng phối hợp chính sách và mức độ đồng bộ của hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp. Chỉ khi các điều kiện về vốn, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ và thị trường được kết nối một cách hiệu quả, khu vực kinh tế tư nhân mới có thể phát huy đầy đủ vai trò là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng.

Trong dài hạn, cách tiếp cận này nếu được triển khai nhất quán sẽ không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Thủ đô, mà còn tạo ra mô hình phát triển có tính tham chiếu cho các địa phương khác trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo./.

Ths. Lê Quang