05/10/2026 lúc 13:16 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Xây nền cho năng lực công nghiệp quốc gia

Một nền sản xuất lớn không chỉ được đo bằng những sản phẩm cuối cùng được tạo ra, mà còn được nhận diện qua khả năng làm chủ những mắt xích phía sau sản phẩm ấy: từ vật liệu, linh kiện, phụ tùng đến thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và công nghệ. Với khoảng 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đang hoạt động, Việt Nam đã hình thành một nền tảng sản xuất đáng kể. Song, khi yêu cầu phát triển chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là có bao nhiêu doanh nghiệp tham gia, mà là họ đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị, có thể đảm nhiệm đến đâu và tạo ra, giữ lại bao nhiêu giá trị trong nền kinh tế. Nhìn từ góc độ đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ chính là quá trình nâng cấp năng lực sản xuất của doanh nghiệp, qua đó từng bước hình thành năng lực công nghiệp nội sinh của quốc gia.

I. TỪ QUY MÔ DOANH NGHIỆP ĐẾN ĐỘ SÂU NĂNG LỰC

Sau nhiều năm thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất và từng bước hình thành các ngành công nghiệp nền tảng, hệ thống công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã có bước phát triển nhất định. Khoảng 7.000 doanh nghiệp đang hoạt động trong các lĩnh vực cơ khí, ô tô, điện - điện tử, dệt may, công nghệ cao..., trong đó khoảng 88% là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khoảng 1.000 doanh nghiệp được đánh giá có khả năng cung ứng trực tiếp cho các doanh nghiệp lắp ráp và tập đoàn đa quốc gia, song doanh nghiệp trong nước mới chiếm khoảng 30%. Những con số này cho thấy Việt Nam không thiếu một nền tảng doanh nghiệp ban đầu để phát triển công nghiệp hỗ trợ. Vấn đề đáng quan tâm hơn nằm ở chất lượng và độ sâu của nền tảng ấy.

Thực tế cung ứng giữa các ngành cho thấy khá rõ sự phân hóa. Với một số nhóm linh kiện cơ khí, điện - điện tử, nhựa - cao su, khả năng cung ứng cho ngành xe máy có thể đạt khoảng 85-95%; điện tử gia dụng khoảng 30-60% tùy loại linh kiện; ô tô khoảng 15-40%; thiết bị đồng bộ khoảng 30-45%; điện tử, tin học - viễn thông khoảng 30-50%, trong khi công nghiệp công nghệ cao mới ở mức khoảng 5-10%. Đây là các tỷ lệ phản ánh khả năng cung ứng theo nhóm linh kiện, không đồng nhất với tỷ lệ nội địa hóa tính theo giá trị của sản phẩm cuối cùng. Sự phân biệt này rất quan trọng, bởi một nền công nghiệp có thể có khả năng sản xuất khá nhiều loại chi tiết nhưng phần giá trị gia tăng mà doanh nghiệp trong nước tạo ra và nắm giữ vẫn còn khiêm tốn.

Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ từng bước nâng cao năng lực chế tạo, đáp ứng yêu cầu của các chuỗi sản xuất

Nhìn sâu hơn, khoảng cách ấy không chỉ bắt nguồn từ quy mô vốn hay thiết bị. Khảo sát đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cho thấy chỉ khoảng 20% có chứng nhận ISO 9000, hơn 10% sử dụng thiết bị tự động hóa và chưa đến 10% sử dụng robot trong dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, sẽ chưa đầy đủ nếu từ những con số này đi đến kết luận rằng nguyên nhân chủ yếu là doanh nghiệp thiếu máy móc hiện đại. Thiết bị chỉ phát huy giá trị khi đi cùng khả năng tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng, duy trì quy trình ổn định và quan trọng hơn là năng lực hấp thụ, cải tiến công nghệ.

Đây cũng là điểm cần nhìn nhận khi đánh giá quá trình phát triển của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Trong công nghiệp hiện đại, một doanh nghiệp không chỉ được đánh giá bằng việc có thể sản xuất một sản phẩm, mà còn bằng khả năng duy trì chất lượng, đáp ứng sản lượng, giao hàng đúng hạn, xử lý những biến động của đơn hàng và từng bước giải quyết những yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn. Nói cách khác, sự trưởng thành của doanh nghiệp không nằm đơn thuần ở việc mở rộng năng lực sản xuất, mà ở khả năng biến năng lực ấy thành một hệ thống cung ứng ổn định và có thể nâng cấp.

Từ góc độ đó, điểm nghẽn của công nghiệp hỗ trợ hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu doanh nghiệp, mà nằm ở khoảng cách giữa sự hiện diện của doanh nghiệp và chiều sâu năng lực mà doanh nghiệp có thể đảm nhiệm. Đây là khoảng cách không dễ thu hẹp trong thời gian ngắn, bởi nó được tạo nên từ nhiều lớp năng lực tích lũy qua thời gian: công nghệ, quản trị, nhân lực kỹ thuật, tiêu chuẩn, nghiên cứu - phát triển, thiết kế và kinh nghiệm giải quyết những vấn đề thực tế trong sản xuất. Chính vì vậy, bước phát triển tiếp theo của công nghiệp hỗ trợ cần được nhìn như một quá trình nâng cấp năng lực, thay vì chỉ tiếp tục mở rộng số lượng doanh nghiệp.

II. KHOẢNG CÁCH TỪ “SẢN XUẤT ĐƯỢC” ĐẾN “CUNG ỨNG ĐƯỢC”

Sự khác biệt giữa sản xuất và cung ứng chỉ trở nên rõ nét khi doanh nghiệp bước vào những chuỗi sản xuất có yêu cầu cao. Một doanh nghiệp có thể chế tạo được một chi tiết theo bản vẽ, nhưng để trở thành nhà cung ứng thường xuyên cho một doanh nghiệp lớn, sản phẩm ấy phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện: chất lượng ổn định, giá thành phù hợp, sản lượng đủ lớn, thời gian giao hàng chính xác, quy trình sản xuất có khả năng kiểm soát, nguồn gốc vật liệu có thể truy xuất và các sai lệch phát sinh phải được phát hiện, xử lý trong thời gian ngắn. Vì thế, “sản xuất được” mới chỉ là điểm khởi đầu; “cung ứng được” mới là biểu hiện rõ hơn của năng lực công nghiệp.

Chính trong khoảng cách này, những hạn chế về quản trị chất lượng, tự động hóa hay tiêu chuẩn hóa mà các khảo sát đã chỉ ra trở thành vấn đề đáng chú ý. Nhưng sâu hơn cả những biểu hiện ấy là khả năng doanh nghiệp tiếp nhận, vận hành rồi cải tiến công nghệ. Nếu chỉ sử dụng công nghệ có sẵn mà chưa có khả năng hiểu sâu quy trình, điều chỉnh sản phẩm hoặc giải quyết những vấn đề kỹ thuật mới, doanh nghiệp vẫn khó bước lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Quá trình nâng cấp vì vậy thường diễn ra theo một lộ trình từ thấp đến cao: tiếp nhận công nghệ, vận hành công nghệ, cải tiến quy trình, tham gia thiết kế, phát triển sản phẩm và từng bước làm chủ công nghệ. Mỗi bước chuyển đều đòi hỏi một sự tích lũy mới về tri thức và tổ chức sản xuất. Nếu vận hành công nghệ cần đội ngũ kỹ thuật có khả năng kiểm soát quy trình, thì cải tiến đòi hỏi năng lực phân tích và giải quyết vấn đề; thiết kế lại cần nền tảng nghiên cứu - phát triển, còn phát triển công nghệ đòi hỏi khả năng thử nghiệm, kiểm chứng và đầu tư dài hạn.

Thực tế cho thấy khả năng tham gia vào khâu thiết kế của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế, mới khoảng 19% đối với dệt may, da giày và 33% đối với điện tử. Con số này phản ánh một khoảng cách quan trọng: doanh nghiệp đã tham gia vào quá trình sản xuất nhưng chưa phải lúc nào cũng tham gia sâu vào quá trình tạo ra sản phẩm. Khi thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và phần lớn tri thức sản phẩm vẫn nằm ở phía khách hàng hoặc đối tác bên ngoài, phần giá trị mà doanh nghiệp trong nước có thể tạo ra và tích lũy đương nhiên bị giới hạn.

Trường hợp Samsung tại Việt Nam là một minh chứng đáng chú ý cho cả quá trình mở rộng và yêu cầu nâng cấp đó. Từ 25 doanh nghiệp cung ứng cấp 1 và cấp 2 vào năm 2014, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của Samsung đã tăng lên hơn 300 doanh nghiệp trong những năm gần đây. Cùng với việc mở rộng mạng lưới nhà cung ứng, các chương trình hợp tác giữa Samsung với cơ quan quản lý và doanh nghiệp Việt Nam tập trung vào cải tiến sản xuất, nâng cao năng suất, chất lượng và phát triển nhà máy thông minh. Quá trình này cho thấy để bước vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu cụ thể của khách hàng; đồng thời, chính những yêu cầu ấy lại tạo sức ép để doanh nghiệp thay đổi cách tổ chức sản xuất và nâng cấp năng lực.

Điều đáng lưu ý là số lượng nhà cung ứng tăng lên chưa phải là điểm kết thúc. Cùng tham gia một chuỗi nhưng doanh nghiệp cung cấp bao bì, vật tư tiêu hao hay một dịch vụ đơn giản sẽ đứng ở vị trí khác với doanh nghiệp có khả năng cung cấp linh kiện phức tạp, tham gia thiết kế hoặc cùng phát triển sản phẩm. Vì vậy, sự trưởng thành của công nghiệp hỗ trợ cần được nhìn không chỉ ở việc có thêm bao nhiêu doanh nghiệp bước vào chuỗi, mà còn ở khả năng doanh nghiệp dịch chuyển lên những công đoạn có hàm lượng kỹ thuật, tri thức và giá trị gia tăng cao hơn.

Ở đây xuất hiện một vấn đề có ý nghĩa rộng hơn đối với quá trình công nghiệp hóa. Nếu doanh nghiệp chỉ dừng ở việc thực hiện những yêu cầu đã được thiết kế từ trước, nền kinh tế có thể mở rộng năng lực sản xuất nhưng khả năng tích lũy công nghệ nội sinh sẽ hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp bắt đầu tham gia vào cải tiến, thiết kế và phát triển sản phẩm, quá trình sản xuất đồng thời trở thành quá trình tích lũy tri thức. Đó chính là bước chuyển từ việc “có mặt trong chuỗi” sang “nâng cấp vị trí trong chuỗi”, và cũng là một trong những thước đo quan trọng của năng lực công nghiệp quốc gia.

III. ĐƠN HÀNG VÀ HỆ SINH THÁI: MÔI TRƯỜNG TÍCH LŨY NĂNG LỰC

Nếu năng lực là điều kiện để doanh nghiệp tham gia chuỗi thì thị trường lại là môi trường để năng lực ấy được kiểm chứng và phát triển. Đây là mối quan hệ thường dễ bị bỏ qua khi nói về hỗ trợ doanh nghiệp. Không có đơn hàng đủ ổn định, doanh nghiệp khó duy trì đầu tư dài hạn cho máy móc, khuôn mẫu, nhân lực kỹ thuật hay nghiên cứu - phát triển; nhưng nếu không có những yêu cầu đủ cao từ thị trường, doanh nghiệp cũng ít có động lực để bước lên những nấc thang năng lực mới.

Một đơn hàng công nghiệp vì thế không chỉ mang ý nghĩa thương mại. Nó đặt doanh nghiệp trước một chuỗi yêu cầu cụ thể về chất lượng, kỹ thuật, tiến độ, truy xuất nguồn gốc và khả năng xử lý sai lệch. Muốn giữ được đơn hàng, doanh nghiệp phải tìm cách giảm lỗi, cải thiện quy trình, tổ chức lại sản xuất, nâng trình độ nhân lực hoặc đầu tư thêm công nghệ. Qua những vòng lặp như vậy, kinh nghiệm sản xuất dần được chuyển hóa thành năng lực.

Có thể nói, doanh nghiệp không chỉ học từ các chương trình đào tạo hay chuyển giao công nghệ, mà còn học ngay trong quá trình sản xuất và giải quyết vấn đề của khách hàng. Một sản phẩm chưa đạt yêu cầu buộc doanh nghiệp tìm nguyên nhân; một yêu cầu kỹ thuật mới buộc doanh nghiệp phải thử nghiệm; một đơn hàng lớn hơn buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách tổ chức sản xuất. Quá trình “học thông qua làm” ấy tạo nên một dạng tài sản khó nhìn thấy nhưng có ý nghĩa lâu dài: dữ liệu, quy trình, kinh nghiệm, kỹ năng và khả năng giải quyết vấn đề.

Thực tiễn trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng cho thấy khá rõ cơ chế này. Các dự án của Petrovietnam và các đơn vị thành viên tạo ra nhu cầu thường xuyên về cơ khí - chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, kết cấu, xây lắp, sửa chữa và bảo dưỡng. Để tham gia, doanh nghiệp trong nước phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cụ thể về vật liệu, quy trình chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm, hồ sơ chất lượng, tiến độ và xử lý sai lệch kỹ thuật. Chính quá trình đáp ứng các yêu cầu ấy đã tạo điều kiện để một số doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng, tổ chức nhân sự và lập hồ sơ kỹ thuật, qua đó có khả năng tham gia những dự án quy mô lớn hơn.

Trong hệ sinh thái này, PV Power đã triển khai tự chủ gia công, phục hồi một số vật tư, thiết bị, đồng thời hợp tác đồng chế tạo với các đơn vị như Viettel VMC, NARIME, HAPUMA cùng các viện nghiên cứu, trường đại học; kết hợp năng lực máy móc, xưởng đúc với công nghệ số hóa và quét 3D. Điều đáng chú ý ở đây không chỉ là một số thiết bị được phục hồi hay chế tạo trong nước, mà là cách nhu cầu thực tế của sản xuất trở thành điểm khởi đầu cho quá trình nâng cấp năng lực. Một chi tiết cần thay thế có thể dẫn đến yêu cầu đo đạc, số hóa và tái thiết kế; một thiết bị cần phục hồi có thể đặt ra bài toán về vật liệu, quy trình và kiểm soát chất lượng. Khi những bài toán như vậy được giải quyết lặp lại, doanh nghiệp có thêm kinh nghiệm và năng lực để xử lý những yêu cầu phức tạp hơn.

Từ góc độ này, thị trường không chỉ tạo đầu ra cho công nghiệp hỗ trợ mà còn có thể trở thành một “trường học” của công nghiệp. Điều quan trọng là phải hình thành được mối liên kết đủ chặt giữa doanh nghiệp đầu chuỗi và nhà cung ứng trong nước, để yêu cầu của thị trường không chỉ dừng lại ở việc mua sản phẩm, mà trở thành động lực thúc đẩy cải tiến và nâng cấp.

Đây cũng là lý do chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ cần ngày càng gắn với nhu cầu thực của chuỗi cung ứng. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 được phê duyệt tại Quyết định 929/QĐ-TTg đã đặt trọng tâm vào phát triển doanh nghiệp theo chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI. Định hướng đó cho thấy chính sách đang từng bước chuyển từ hỗ trợ theo cách tiếp cận cung sang gắn hỗ trợ với nhu cầu và yêu cầu của thị trường.

IV. TỪ NÂNG CẤP DOANH NGHIỆP ĐẾN NÂNG CẤP NĂNG LỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC GIA

Nhìn từ toàn bộ quá trình trên, có thể thấy bài toán của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong giai đoạn mới không nằm ở việc lựa chọn giữa phát triển doanh nghiệp hay phát triển thị trường, giữa đầu tư công nghệ hay nâng cao quản trị. Những yếu tố ấy chỉ thực sự tạo ra kết quả khi được đặt trong cùng một quá trình nâng cấp năng lực. Một doanh nghiệp có máy móc hiện đại nhưng không có đơn hàng phù hợp khó phát huy hiệu quả đầu tư; có đơn hàng nhưng không đủ năng lực kiểm soát chất lượng thì khó duy trì vị trí trong chuỗi; có năng lực sản xuất nhưng không có khả năng thiết kế và cải tiến thì vẫn khó tiến lên những công đoạn tạo ra giá trị cao hơn.

Vì vậy, chính sách hỗ trợ cũng cần được nhìn từ “khoảng cách năng lực” cụ thể của từng doanh nghiệp thay vì chỉ từ danh mục các hình thức hỗ trợ có sẵn. Điểm xuất phát có thể rất đơn giản: doanh nghiệp đang sản xuất sản phẩm gì, khách hàng mục tiêu yêu cầu điều gì, doanh nghiệp đã đáp ứng được đến đâu và còn thiếu năng lực nào để có thể nhận một đơn hàng hoặc đảm nhiệm một công đoạn cao hơn. Khi khoảng cách ấy được xác định rõ, hỗ trợ về công nghệ, thiết bị, tiêu chuẩn, nhân lực kỹ thuật, nghiên cứu - phát triển hay vốn dài hạn mới có thể tập trung vào đúng điểm nghẽn.

Cách tiếp cận này cũng giúp thay đổi cách nhìn về mục tiêu nội địa hóa. Trong một nền kinh tế mở và gắn sâu với các chuỗi giá trị toàn cầu, nội địa hóa không nên được hiểu đơn giản là thay thế mọi đầu vào nhập khẩu bằng sản phẩm trong nước. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo ra bao nhiêu giá trị và làm chủ bao nhiêu tri thức trong quá trình sản xuất. Một linh kiện được sản xuất trong nước nhưng công nghệ, thiết kế và phần lớn giá trị tri thức vẫn nằm bên ngoài sẽ khác căn bản với một sản phẩm mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia thiết kế, cải tiến, thử nghiệm và phát triển.

Do đó, thước đo của công nghiệp hỗ trợ cũng cần từng bước dịch chuyển. Không chỉ là có bao nhiêu doanh nghiệp, bao nhiêu nhà cung ứng hay bao nhiêu sản phẩm được sản xuất trong nước, mà phải là có bao nhiêu doanh nghiệp đủ năng lực cung ứng trực tiếp; bao nhiêu doanh nghiệp tham gia thiết kế; bao nhiêu doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu - phát triển; bao nhiêu doanh nghiệp có thể cải tiến hoặc làm chủ một phần công nghệ; và cuối cùng, bao nhiêu giá trị gia tăng, tri thức và công nghệ được tạo ra và giữ lại trong nước.

Nhìn theo logic ấy, mục tiêu của công nghiệp hỗ trợ không đơn thuần là “nội địa hóa nhiều hơn”, mà là nâng cấp vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị. Từ sản xuất đến cung ứng, từ cung ứng đến cải tiến, từ cải tiến đến thiết kế và từ thiết kế đến làm chủ công nghệ, mỗi bước tiến đều làm tăng khả năng giữ lại giá trị trong nước. Khi quá trình ấy diễn ra ở quy mô đủ lớn, sự nâng cấp của từng doanh nghiệp sẽ không còn là câu chuyện riêng của doanh nghiệp, mà trở thành sự nâng cấp của cả nền công nghiệp.

Xét đến cùng, năng lực công nghiệp quốc gia không được hình thành chỉ từ những nhà máy lớn hay những sản phẩm cuối cùng có thương hiệu, mà được tích lũy từ hàng nghìn công đoạn phía sau sản phẩm ấy. Đó là khả năng chế tạo một chi tiết chính xác hơn, kiểm soát một quy trình tốt hơn, thiết kế một linh kiện mới, phát triển một vật liệu phù hợp hay giải quyết một bài toán kỹ thuật mà trước đó phải phụ thuộc vào bên ngoài. Mỗi năng lực được tích lũy như vậy đều góp thêm một lớp nền cho nền công nghiệp.

Việt Nam đã có một hệ thống doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ rộng để tạo thành nền tảng ban đầu. Thách thức của giai đoạn tiếp theo vì thế không còn chỉ là mở rộng nền tảng ấy, mà làm cho nó sâu hơn và có khả năng tự nâng cấp. Khi doanh nghiệp trong nước ngày càng có thể cung ứng ổn định, tham gia thiết kế, cải tiến và phát triển sản phẩm, công nghiệp hỗ trợ sẽ không còn chỉ đóng vai trò cung cấp đầu vào cho các ngành sản xuất cuối cùng, mà trở thành nơi tích lũy công nghệ, kỹ năng và kinh nghiệm công nghiệp.

Xây dựng công nghiệp hỗ trợ, vì vậy, chính là xây dựng phần nền của năng lực công nghiệp quốc gia. Nền tảng ấy chỉ thực sự vững chắc khi doanh nghiệp Việt Nam không chỉ sản xuất được, mà ngày càng cung ứng tốt hơn; không chỉ cung ứng, mà từng bước cải tiến; không chỉ cải tiến, mà có khả năng thiết kế và phát triển sản phẩm. Đó là con đường để từ một nền sản xuất có quy mô tiến tới một nền công nghiệp có chiều sâu, có năng lực nội sinh và có khả năng tạo ra, giữ lại ngày càng nhiều giá trị trong nền kinh tế./.

ThS. Lê Quỳnh Anh