Từ sự cố chuyến bay VN34 tại Cảng hàng không quốc tế Munich ngày 15/8/2026, yêu cầu rà soát toàn diện hoạt động khai thác tàu bay không chỉ là giải pháp xử lý một sự cố cụ thể, mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực quản trị rủi ro, kiểm soát kỹ thuật và xây dựng văn hóa an toàn trong toàn bộ hệ thống hàng không. Trong bối cảnh đội tàu bay, tần suất khai thác và yêu cầu kết nối quốc tế ngày càng tăng, bảo đảm an toàn phải được thực hiện theo hướng chủ động, liên tục và dựa trên dữ liệu.

An toàn hàng không phải được kiểm soát từ trước khi chuyến bay cất cánh
Ngày 17/8/2026, Bộ Xây dựng có văn bản số 80/BXD-VT&ATGT báo cáo Thủ tướng Chính phủ về sự cố chuyến bay VN34 của Tổng công ty Hàng không Việt Nam xảy ra ngày 15/8/2026 tại Cảng hàng không quốc tế Munich. Trên cơ sở báo cáo này, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ yêu cầu rà soát toàn diện quy trình khai thác, công tác bảo dưỡng, kiểm tra kỹ thuật tàu bay, huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ của tổ bay.
Điểm đáng chú ý trong chỉ đạo này là cách tiếp cận không dừng ở việc xác định nguyên nhân của một sự cố, mà hướng tới kiểm tra toàn bộ chuỗi bảo đảm an toàn. Đây là yêu cầu phù hợp với đặc thù của ngành hàng không, nơi một sự cố thường không xuất hiện từ một nguyên nhân đơn lẻ mà có thể là kết quả của nhiều yếu tố liên quan đến kỹ thuật, con người, quy trình, tổ chức khai thác, điều kiện thời tiết, thông tin liên lạc và công tác giám sát.
Trong hàng không, nguyên tắc quan trọng nhất là phòng ngừa. Một khi tàu bay đã được đưa vào khai thác thương mại, mọi khâu từ lập kế hoạch chuyến bay, kiểm tra kỹ thuật, bảo dưỡng, cung cấp nhiên liệu, tính toán tải trọng, điều phái, huấn luyện tổ bay đến kiểm soát hoạt động trong chuyến bay đều phải được đặt trong một hệ thống kiểm soát an toàn thống nhất.
Đây cũng là lý do hệ thống pháp luật hàng không Việt Nam đang được hoàn thiện theo hướng ngày càng cụ thể và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế. Nghị định số 223/2026/NĐ-CP về tàu bay và khai thác tàu bay quy định các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động liên quan đến tàu bay phải luôn tuân thủ đầy đủ và duy trì liên tục các điều kiện an toàn theo quy định pháp luật.
Cách tiếp cận “duy trì liên tục” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một tàu bay đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật tại thời điểm kiểm tra không có nghĩa là có thể mặc nhiên được coi là an toàn trong toàn bộ vòng đời khai thác. An toàn phải được duy trì thông qua hệ thống bảo dưỡng, kiểm tra, giám sát và đánh giá rủi ro liên tục.
Từ góc độ quản lý, đây chính là sự chuyển dịch từ mô hình “kiểm tra điều kiện” sang “quản trị an toàn”. Cơ quan quản lý không chỉ xác nhận doanh nghiệp đủ điều kiện hoạt động mà còn phải theo dõi việc doanh nghiệp duy trì các điều kiện đó như thế nào trong thực tế.
Điều này càng cần thiết trong bối cảnh hàng không Việt Nam đang phát triển nhanh, nhu cầu đi lại bằng đường hàng không tăng, mạng đường bay quốc tế mở rộng và đội tàu bay phải đáp ứng cường độ khai thác cao. Khi tần suất khai thác tăng, áp lực đối với công tác bảo dưỡng, tổ chức lịch bay, nhân lực kỹ thuật và tổ bay cũng tăng theo.
Vì vậy, yêu cầu rà soát toàn diện sau sự cố VN34 cần được nhìn nhận như một cơ hội để kiểm tra “sức khỏe” của toàn hệ thống, từ đó nhận diện những nguy cơ tiềm ẩn trước khi chúng có thể chuyển thành sự cố nghiêm trọng.
Từ kiểm tra kỹ thuật đến quản trị rủi ro bằng dữ liệu
Một trong những nội dung quan trọng của yêu cầu rà soát là công tác bảo dưỡng và kiểm tra kỹ thuật tàu bay. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác gần như tuyệt đối bởi chỉ một sai sót nhỏ trong quy trình cũng có thể tạo ra hệ quả lớn khi tàu bay vận hành ở độ cao và tốc độ lớn.
Thông tư số 51/2026/TT-BXD về Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đã bổ sung và hoàn thiện nhiều quy định liên quan đến đủ điều kiện bay, khai thác tàu bay, bảo dưỡng, sửa chữa và tiêu chuẩn chuyên môn của nhân viên hàng không.
Đáng chú ý, quy định mới bổ sung các yêu cầu về đánh giá rủi ro của người khai thác tàu bay và sử dụng kết quả chương trình giám sát của Cục Hàng không Việt Nam làm cơ sở cho một số quyết định quản lý. Quy định cũng làm rõ trách nhiệm trong kiểm soát khai thác, lệnh điều phái bay, theo dõi chuyến bay và lưu trữ hồ sơ khai thác.
Đây là bước tiến quan trọng bởi quản lý an toàn hiện đại không thể chỉ dựa trên các cuộc kiểm tra định kỳ. Cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần có khả năng nhận diện xu hướng bất thường thông qua dữ liệu.
Chẳng hạn, nếu một loại thiết bị thường xuyên phát sinh lỗi nhỏ, dù chưa gây sự cố, dữ liệu đó cần được ghi nhận, phân tích và đánh giá để xác định liệu có tồn tại một vấn đề mang tính hệ thống hay không. Tương tự, việc tổ bay liên tục phải xử lý một nhóm tình huống bất thường cũng có thể là tín hiệu cần xem xét lại quy trình khai thác hoặc chương trình huấn luyện.
Do đó, yêu cầu rà soát toàn diện lần này nên được triển khai theo hướng xây dựng “bức tranh rủi ro” của từng doanh nghiệp và toàn ngành. Các chỉ số về kỹ thuật, bảo dưỡng, khai thác, sự cố, sai lệch quy trình, năng lực nhân sự và kết quả kiểm tra cần được liên kết để hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích.
Nghị định số 221/2026/NĐ-CP về Nhà chức trách hàng không Việt Nam và quản lý an toàn hàng không cũng đã quy định các nội dung quan trọng như hệ thống quản lý an toàn, hệ thống thu thập, đánh giá và xử lý dữ liệu an toàn hàng không, Trung tâm dữ liệu an toàn hàng không, mức độ không tuân thủ và biện pháp khắc phục.
Như vậy, nền tảng pháp lý cho quản trị an toàn dựa trên dữ liệu đã được hình thành. Vấn đề còn lại là tổ chức thực hiện sao cho dữ liệu thực sự trở thành công cụ cảnh báo sớm thay vì chỉ phục vụ tổng hợp, báo cáo.
Trong điều kiện đó, mỗi sự cố, thậm chí mỗi “suýt sự cố”, cần được coi là một nguồn thông tin quý giá. Một hệ thống an toàn trưởng thành không chờ đến khi xảy ra tai nạn mới rút kinh nghiệm. Ngược lại, những dấu hiệu bất thường nhỏ phải được phát hiện, phân tích và xử lý trước khi tích tụ thành rủi ro lớn.
Cùng với đó, công tác giám sát của Nhà chức trách hàng không cần chuyển mạnh sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Những doanh nghiệp, loại hình khai thác hoặc khu vực có nguy cơ cao cần được tăng cường giám sát; trong khi các đơn vị duy trì tốt hệ thống an toàn có thể được áp dụng cơ chế giám sát phù hợp hơn.
Đây cũng là hướng tiếp cận đã được thể hiện trong Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam. Theo quy định mới, Cục Hàng không Việt Nam có trách nhiệm xây dựng, tổ chức thực hiện, duy trì, rà soát và cập nhật Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam; đồng thời kiểm tra, giám sát việc thực hiện chương trình.
Nói cách khác, quản lý an toàn phải trở thành một chu trình khép kín: thu thập dữ liệu – nhận diện nguy cơ – đánh giá rủi ro – đưa ra biện pháp kiểm soát – giám sát kết quả – tiếp tục cập nhật.
Xây dựng văn hóa an toàn từ con người đến doanh nghiệp
Bên cạnh máy móc, thiết bị và dữ liệu, yếu tố con người vẫn là một mắt xích quyết định trong an toàn hàng không. Chính vì vậy, yêu cầu rà soát của Chính phủ đặt trọng tâm vào cả công tác huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ của tổ bay.
Một phi công được đào tạo đầy đủ về lý thuyết và kỹ năng cơ bản vẫn cần được huấn luyện thường xuyên để xử lý các tình huống bất thường, tình huống khẩn cấp và các điều kiện khai thác đặc thù. Tương tự, nhân viên kỹ thuật, điều phái viên bay và các lực lượng hỗ trợ mặt đất đều phải được đào tạo, đánh giá năng lực và cập nhật kiến thức theo yêu cầu thực tế.
Thông tư số 51/2026/TT-BXD đã bổ sung, điều chỉnh các quy định về đối tượng, năng định của nhân viên hàng không; đồng thời chuẩn hóa trách nhiệm của người khai thác, điều phái viên bay và người chỉ huy tàu bay.
Điều này cho thấy quản trị an toàn không thể tách rời quản trị nguồn nhân lực. Nếu áp lực khai thác quá cao, lịch làm việc không hợp lý hoặc chương trình huấn luyện chưa theo kịp sự thay đổi của đội tàu bay và phương thức khai thác, nguy cơ mất an toàn có thể gia tăng.
Vì vậy, rà soát lần này cần đặc biệt chú ý đến yếu tố con người theo nghĩa rộng. Không chỉ kiểm tra bằng cấp, giấy phép hay chứng chỉ, mà cần đánh giá năng lực thực tế, mức độ đáp ứng nhiệm vụ, khả năng xử lý tình huống và trạng thái sẵn sàng của nhân viên hàng không.
Một nội dung khác cần được coi trọng là văn hóa báo cáo. Trong một hệ thống an toàn hiệu quả, nhân viên phải có thể báo cáo những nguy cơ, sai sót hoặc sự kiện bất thường mà không bị tâm lý che giấu vì sợ trách nhiệm. Dữ liệu chỉ có giá trị khi phản ánh trung thực thực trạng khai thác.
Cùng với đó, doanh nghiệp phải xây dựng văn hóa trong đó an toàn được đặt lên trước áp lực về doanh thu, thời gian và sản lượng khai thác. Một chuyến bay bị chậm có thể gây thiệt hại kinh tế; nhưng một quyết định bỏ qua dấu hiệu bất thường về an toàn có thể tạo ra hậu quả lớn hơn rất nhiều.
Đây cũng là vấn đề quản trị ở cấp lãnh đạo doanh nghiệp. Hội đồng quản trị, ban điều hành và các bộ phận khai thác cần coi an toàn là một chỉ tiêu quản trị cốt lõi, ngang hàng với hiệu quả tài chính, chất lượng dịch vụ và tăng trưởng thị trường.
Trong điều kiện thời tiết ngày càng xuất hiện nhiều hiện tượng cực đoan, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Trước đó, Cục Hàng không Việt Nam đã yêu cầu các hãng rà soát, cập nhật và thực hiện nghiêm quy trình khai thác trong điều kiện nhiệt độ cao, mưa dông, gió giật, nhiễu động, gió đứt, sét và các hiện tượng thời tiết nguy hiểm khác; đồng thời kiểm soát việc tính toán tính năng tàu bay khi cất, hạ cánh.
Từ đây có thể thấy, an toàn hàng không phải được quản lý theo một hệ thống liên kết, chứ không phải bằng những biện pháp riêng lẻ. Tàu bay tốt nhưng con người không được huấn luyện đầy đủ vẫn tiềm ẩn rủi ro. Tổ bay có năng lực nhưng quy trình không phù hợp cũng có thể phát sinh nguy cơ. Doanh nghiệp có quy trình nhưng công tác giám sát thiếu hiệu quả thì hệ thống vẫn có thể tồn tại “điểm mù”.
Vì vậy, yêu cầu rà soát toàn diện sau sự cố VN34 cần được thực hiện với tinh thần không chỉ tìm “lỗi ở đâu” mà quan trọng hơn là trả lời câu hỏi “vì sao hệ thống có thể để rủi ro tồn tại và làm thế nào để ngăn ngừa tái diễn?”
Đây chính là chiều sâu của quản trị an toàn hiện đại. Trong thời gian tới, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giám sát dựa trên rủi ro, tăng cường phân tích dữ liệu, chuẩn hóa quy trình kiểm tra và nâng cao năng lực của đội ngũ giám sát viên. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống quản lý an toàn, đánh giá lại các quy trình bảo dưỡng, khai thác và huấn luyện; đồng thời thiết lập cơ chế cảnh báo sớm đối với những nguy cơ mới phát sinh.
Quan trọng hơn, việc rà soát phải tạo ra kết quả cụ thể, có thời hạn khắc phục và cơ chế theo dõi sau khắc phục. Một cuộc kiểm tra chỉ thực sự có ý nghĩa khi những phát hiện sau kiểm tra được chuyển hóa thành thay đổi trong quy trình, thiết bị, nhân lực hoặc phương thức quản lý.
Với hàng không, “an toàn tuyệt đối” cần được hiểu không phải là một trạng thái có thể đạt được rồi duy trì vĩnh viễn, mà là mục tiêu phải được theo đuổi bằng quá trình kiểm soát liên tục. Mỗi chuyến bay an toàn là kết quả của hàng nghìn quyết định đúng được thực hiện trước, trong và sau chuyến bay.
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới của hàng không dân dụng, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, hiện đại hóa quản lý an toàn và xây dựng văn hóa an toàn ở mọi cấp độ sẽ là nền tảng để ngành hàng không tăng trưởng nhanh nhưng vẫn bền vững.
Rà soát toàn diện vì thế không chỉ là phản ứng trước một sự cố. Nếu được thực hiện đúng tinh thần phòng ngừa và quản trị rủi ro, đây sẽ là cơ hội để nâng chuẩn an toàn, củng cố niềm tin của hành khách và tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của hàng không Việt Nam.
ThS Bùi Tuấn Hùng
Tài liệu tham khảo:
- Báo Điện tử Chính phủ, “Rà soát toàn diện, bảo đảm an toàn tuyệt đối hoạt động khai thác tàu bay”, ngày 20/8/2026.
- Cục Hàng không Việt Nam, “Bộ Quy chế mới về An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay”, tháng 7/2026.
- Cục Hàng không Việt Nam, “Nghị định mới về tàu bay và khai thác tàu bay”, tháng 7/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Quy định mới về quản lý an toàn hàng không”, tháng 6/2026.
- Cục Hàng không Việt Nam, “Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam”, tháng 6/2026.
- Cục Hàng không Việt Nam, “Tăng cường bảo đảm an toàn khai thác trong điều kiện thời tiết nắng nóng, khắc nghiệt”, tháng 6/2026.




