21/08/2026 lúc 18:32 (GMT+7)
Breaking News

Sầu riêng Việt Nam: Mở rộng thị trường, nâng giá trị bằng chất lượng

Sầu riêng Việt Nam đang có thêm dư địa tăng trưởng khi xuất khẩu phục hồi và nhiều thị trường mở cửa hơn cho sản phẩm. Tuy nhiên, quy mô thị trường chỉ có thể chuyển thành giá trị bền vững khi ngành hàng nâng chuẩn chất lượng, kiểm soát chặt từ vùng trồng, tổ chức lại chuỗi cung ứng và từng bước chuyển từ xuất khẩu quả tươi sang những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Sầu riêng Việt Nam hướng tới tăng trưởng bằng chất lượng

I. MỞ BÀI

Sầu riêng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới khi thị trường xuất khẩu tiếp tục mở rộng và năng lực tổ chức thương mại từng bước được cải thiện. Sáu tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 950,7 triệu USD, tăng 31,1% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc vẫn giữ vai trò thị trường chủ lực, trong khi việc sầu riêng tươi Việt Nam được mở cửa vào thị trường Ấn Độ tạo thêm dư địa đa dạng hóa thị trường. Cùng với đó, hoạt động thông quan nông sản tại các cửa khẩu được ưu tiên, góp phần cải thiện điều kiện lưu chuyển hàng hóa.

Thị trường càng mở rộng thì yêu cầu về chất lượng càng trở nên nghiêm ngặt. Kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của chất lượng không còn là những yêu cầu riêng lẻ, mà trở thành điều kiện để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế. Thực tiễn kiểm soát cadimi và những yêu cầu về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói cho thấy những điểm yếu về chất lượng có thể nhanh chóng chuyển thành rào cản thương mại.

II. CHẤT LƯỢNG LÀ “GIẤY THÔNG HÀNH” ĐỂ SẦU RIÊNG ĐI XA

Trong thương mại nông sản hiện đại, chất lượng không còn là khâu kiểm tra được thực hiện ở cuối chuỗi, mà phải được hình thành và kiểm soát ngay từ vùng sản xuất. Đối với sầu riêng, yêu cầu này càng rõ khi các thị trường nhập khẩu ngày càng chú trọng kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những cảnh báo đối với sầu riêng Việt Nam trong thời gian qua cho thấy chỉ một số lô hàng không đáp ứng yêu cầu cũng có thể làm gia tăng chi phí kiểm tra, kéo dài thời gian thông quan và ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường.

Vì vậy, chất lượng cần được quản trị theo toàn bộ quá trình, từ lựa chọn giống, điều kiện đất và nước, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chăm sóc, thu hoạch đến sơ chế và bảo quản. Đặc biệt, với nguy cơ tồn dư cadimi, giải pháp không thể chỉ là lấy mẫu kiểm tra quả sau thu hoạch, mà phải kiểm soát cả điều kiện đất, nước, vật tư đầu vào và quy trình canh tác. Cơ quan quản lý đã đặt vấn đề lập bản đồ cadimi, cải tạo đất và tổ chức lại vùng trồng nhằm kiểm soát rủi ro từ gốc.

Điều đó cũng đặt ra yêu cầu thay đổi phương thức sản xuất của người trồng sầu riêng. Từ sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm và tín hiệu thị trường ngắn hạn, vùng trồng cần chuyển sang sản xuất theo quy trình, có hồ sơ, có kiểm soát và có khả năng chứng minh nguồn gốc. Khi mỗi công đoạn đều để lại dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng, chất lượng mới có thể trở thành đặc tính ổn định của sản phẩm, thay vì phụ thuộc vào may rủi của từng vụ thu hoạch.

Trong cấu trúc xuất khẩu chính ngạch, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói có ý nghĩa như một cơ chế nhận diện và truy xuất trách nhiệm. Việc Tổng cục Hải quan Trung Quốc phê duyệt thêm 829 mã số vùng trồng và 131 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng của Việt Nam trong năm 2025, nâng tổng số lên 1.396 mã vùng trồng và 188 cơ sở đóng gói, đã mở rộng đáng kể năng lực đáp ứng thị trường. Tuy nhiên, giá trị của mã số không nằm ở số lượng được cấp mà ở khả năng duy trì đúng các điều kiện kỹ thuật sau khi được công nhận.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong quản trị ngành hàng. Nếu mã số chỉ được xem như điều kiện để hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu, nó dễ trở thành một thủ tục hành chính thuần túy. Trái lại, nếu được gắn với hồ sơ sản xuất, nhật ký canh tác, kiểm soát vật tư đầu vào, kết quả kiểm nghiệm và dữ liệu truy xuất, mã số sẽ trở thành công cụ quản trị chất lượng từ vùng trồng đến thị trường. Thực tế đến tháng 5 năm 2026, cơ quan quản lý ghi nhận hàng trăm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói nhận cảnh báo không tuân thủ từ thị trường Trung Quốc. Điều này cho thấy thách thức hiện là bảo đảm tính trung thực và khả năng duy trì điều kiện của từng mã số.

Do đó, quản lý mã số cần được đặt trên ba yêu cầu: cấp đúng, quản lý chặt và hậu kiểm thường xuyên. Khi đó, mã số vùng trồng không chỉ giúp một lô hàng được nhận diện mà còn xác lập trách nhiệm của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý đối với chất lượng. Đây chính là bước chuyển từ quản lý bằng hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu và trách nhiệm trong toàn chuỗi.

Nâng cao chất lượng không có nghĩa là chấp nhận các thủ tục ngày càng phức tạp làm giảm năng lực cạnh tranh. Ngược lại, một chuỗi xuất khẩu hiệu quả phải đồng thời đạt được hai mục tiêu là kiểm soát rủi ro và tạo thuận lợi thương mại. Câu chuyện tại khu vực cửa khẩu Tân Thanh cho thấy rõ yêu cầu này. Khi cơ quan hải quan, kiểm dịch thực vật và lực lượng chức năng phối hợp tổ chức luồng hàng, cải thiện quy trình kiểm tra và rút ngắn thời gian hoàn thiện thủ tục, năng lực lưu thông hàng hóa được nâng lên. Việc khôi phục thời gian thông quan bình thường tại cặp chợ Tân Thanh, Pò Chài cũng cho thấy điều kiện logistics có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì dòng xuất khẩu nông sản.

Dù thế, tốc độ thông quan chỉ giải quyết phần cuối của chuỗi. Nếu sản phẩm được đưa đến cửa khẩu nhanh nhưng phải chờ kiểm nghiệm do chất lượng đầu vào không ổn định, lợi thế logistics sẽ bị triệt tiêu. Những yêu cầu kiểm tra cadimi và Vàng O đối với sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc cho thấy năng lực kiểm nghiệm cũng trở thành một mắt xích quan trọng của năng lực cạnh tranh. Việt Nam đã phải tăng cường hệ thống phòng kiểm nghiệm được công nhận, đồng thời hoàn thiện cơ chế truy xuất và kiểm soát từ sản xuất đến đóng gói.

Bởi vậy, tạo thuận lợi thương mại cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn là làm cho dòng hàng đi nhanh. Đó là làm cho dòng hàng đi nhanh trên một nền tảng chất lượng đủ tin cậy, hồ sơ đủ minh bạch và quy trình đủ ổn định. Cửa khẩu có thể mở nhanh dòng hàng, nhưng vùng trồng mới quyết định dòng hàng ấy có thể đi xa và đi lâu đến đâu.

III. MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG PHẢI ĐI CÙNG NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ

Mở rộng thị trường xuất khẩu tạo thêm dư địa tăng trưởng, nhưng bản thân việc có thêm thị trường chưa đồng nghĩa với việc ngành hàng đã nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với sầu riêng Việt Nam, yêu cầu đặt ra hiện nay là chuyển từ tư duy tăng sản lượng và mở rộng đầu ra sang tổ chức lại chuỗi giá trị theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và có khả năng thích ứng với những tiêu chuẩn khác nhau.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường đặc biệt quan trọng đối với sầu riêng Việt Nam nhờ quy mô tiêu dùng lớn, khoảng cách địa lý tương đối thuận lợi và khả năng kết nối bằng đường bộ. Tuy nhiên, sự tập trung cao vào một thị trường cũng đặt ngành hàng trước những rủi ro nhất định khi chính sách nhập khẩu, yêu cầu kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng thay đổi. Việc Ấn Độ mở cửa đối với sầu riêng tươi Việt Nam vì vậy tạo thêm lựa chọn trong chiến lược phân bổ thị trường xuất khẩu. Cơ quan quản lý đã đánh giá đây là bước tiến quan trọng, mở ra cơ hội để sầu riêng Việt Nam tiếp cận một thị trường đông dân và có nhu cầu tiêu dùng trái cây nhiệt đới.

Tuy nhiên, đa dạng hóa thị trường không thể hiểu đơn giản là tìm thêm nơi tiêu thụ. Mỗi thị trường có hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kiểm dịch, thị hiếu, quy cách sản phẩm, phương thức phân phối và phân khúc giá khác nhau. Một sản phẩm đáp ứng được yêu cầu của thị trường này chưa chắc đã phù hợp hoàn toàn với thị trường khác. Vì vậy, mở rộng thị trường phải đi cùng khả năng phân tích và thích ứng với từng thị trường cụ thể. Không thể đa dạng hóa thị trường nếu vẫn giữ một cách sản xuất và một cách tổ chức sản phẩm cho mọi thị trường.

Từ góc độ quản trị chuỗi cung ứng, điều này đòi hỏi ngành hàng chuyển từ cách tiếp cận “có hàng rồi mới tìm nơi bán” sang “hiểu thị trường để tổ chức sản xuất và thương mại phù hợp”. Thông tin về nhu cầu, giá cả, chủng loại, quy cách đóng gói và thời điểm nhập khẩu cần được truyền tới vùng sản xuất sớm hơn để người trồng và doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch. Hoạt động tại khu vực Tân Thanh cho thấy vai trò của thông tin thị trường đối với tổ chức thương mại nông sản. Khi doanh nghiệp được cập nhật về nhu cầu và giá nhập khẩu, họ có thêm cơ sở để chủ động lựa chọn thời điểm, phương thức và quy mô đưa hàng ra thị trường, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào những tín hiệu ngắn hạn tại cửa khẩu.

Đi cùng với đa dạng hóa thị trường là yêu cầu liên kết lại các chủ thể trong chuỗi. Đặc điểm của sản xuất sầu riêng hiện nay là số lượng hộ tham gia lớn, quy mô sản xuất không đồng đều và năng lực kiểm soát chất lượng giữa các vùng còn khác nhau. Khi đó, một doanh nghiệp xuất khẩu khó có thể tự mình kiểm soát toàn bộ quá trình nếu thiếu một hệ thống liên kết đủ chặt chẽ ở phía trước. Chuỗi giá trị cần được tổ chức theo hướng nông dân thực hiện đúng quy trình sản xuất, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu và giám sát, doanh nghiệp thực hiện tiêu chuẩn hóa, thu mua, đóng gói và xuất khẩu, còn cơ quan quản lý thiết lập tiêu chuẩn, kiểm tra, hậu kiểm và tạo thuận lợi cho thương mại.

Cách tiếp cận này phù hợp với lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị, trong đó năng lực cạnh tranh không chỉ được tạo ra bằng việc sản xuất nhiều hơn mà còn bằng khả năng phối hợp giữa các tác nhân, kiểm soát chất lượng và nâng cao giá trị ở từng công đoạn. Với sầu riêng, một mô hình liên kết có thể được tổ chức theo nguyên tắc sản xuất theo tiêu chuẩn, doanh nghiệp dẫn dắt, truy xuất nguồn gốc bằng dữ liệu và hợp đồng tiêu thụ. Khi doanh nghiệp tham gia từ đầu thay vì chỉ xuất hiện ở khâu thu mua, yêu cầu của thị trường có thể được chuyển ngược về vùng trồng. Ngược lại, khi người sản xuất được tổ chức trong vùng nguyên liệu có quy trình thống nhất, doanh nghiệp có cơ sở để xây dựng kế hoạch thu mua và xuất khẩu ổn định hơn.

Một chuỗi thực sự hiệu quả phải tạo ra sự chia sẻ thông tin, trách nhiệm và lợi ích. Người trồng cần thấy được lợi ích kinh tế của việc tuân thủ quy trình; hợp tác xã cần có năng lực tổ chức và giám sát; doanh nghiệp cần có cam kết tiêu thụ tương đối ổn định; còn cơ quan quản lý phải bảo đảm tính minh bạch của tiêu chuẩn và hiệu quả của cơ chế hậu kiểm. Khi các chủ thể cùng chịu trách nhiệm về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ trở thành động lực thúc đẩy toàn chuỗi nâng cấp phương thức sản xuất.

Một hướng nâng cấp khác có ý nghĩa dài hạn là chuyển dần từ xuất khẩu chủ yếu dưới dạng quả tươi sang tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến. Quả tươi vẫn là lợi thế quan trọng của sầu riêng Việt Nam, nhưng hình thức này phụ thuộc khá lớn vào mùa vụ, thời gian bảo quản, chi phí logistics, biến động giá và các yêu cầu kiểm dịch. Phát triển các sản phẩm như cơm sầu riêng đông lạnh, nguyên liệu chế biến hoặc sản phẩm sấy có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản và mở rộng không gian thị trường.

Chế biến là phương thức nâng giá trị trên cùng một đơn vị nguyên liệu thông qua công nghệ, tiêu chuẩn và thương hiệu. Khi sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn, doanh nghiệp có thêm khả năng lựa chọn thời điểm bán, tiếp cận các phân khúc khách hàng khác nhau và giảm phần nào sức ép phải tiêu thụ toàn bộ sản lượng trong một khoảng thời gian ngắn. Đồng thời, chế biến còn tạo điều kiện hình thành những mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi, từ nghiên cứu sản phẩm, công nghệ bảo quản đến xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường.

IV. KẾT LUẬN:

Sầu riêng Việt Nam đang đứng trước dư địa thuận lợi để mở rộng xuất khẩu. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng nâng cao yêu cầu kỹ thuật, năng lực cạnh tranh của ngành hàng phụ thuộc trước hết vào khả năng duy trì chất lượng, tổ chức chuỗi và tạo ra giá trị gia tăng. Để chuyển cơ hội thị trường thành tăng trưởng bền vững, cần đồng thời thực hiện ba yêu cầu. Thứ nhất, kiểm soát chất lượng ngay từ vùng trồng, bảo đảm mã số, dư lượng, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Thứ hai, mở rộng thị trường có chọn lọc, trên cơ sở hiểu rõ tiêu chuẩn, thị hiếu và phương thức phân phối của từng thị trường. Thứ ba, nâng cấp chuỗi giá trị thông qua tăng cường liên kết sản xuất, hoàn thiện logistics, phát triển chế biến và xây dựng thương hiệu.

Thị trường mở ra dư địa tăng trưởng, nhưng chất lượng quyết định khả năng giữ thị trường; sản lượng tạo nên quy mô, còn liên kết và chế biến mới tạo nên giá trị. Vì vậy, mục tiêu của ngành sầu riêng không chỉ là xuất khẩu nhiều hơn, mà phải xuất khẩu ổn định hơn, đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn và tạo ra giá trị lớn hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm./.

ThS Bình Dương