Tóm tắt: Nửa đầu năm 2026, thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu phục hồi tích cực khi nhu cầu tín dụng của người dân cải thiện, hoạt động kinh tế tăng trưởng mạnh và nhiều công ty tài chính đạt mức tăng trưởng lợi nhuận đáng kể. Tuy nhiên, sự phục hồi không diễn ra đồng đều. Trong khi một số doanh nghiệp cải thiện rõ rệt hiệu quả kinh doanh nhờ mở rộng tín dụng, kiểm soát chi phí và ứng dụng công nghệ, một số doanh nghiệp lớn vẫn chịu sức ép từ chi phí dự phòng và xử lý nợ xấu. Thực tế này cho thấy thị trường đang chuyển từ giai đoạn cạnh tranh bằng quy mô sang cạnh tranh bằng chất lượng tài sản, năng lực dữ liệu, công nghệ và khả năng tích hợp hệ sinh thái. Bài viết phân tích những động lực chính của thị trường tài chính tiêu dùng nửa đầu năm 2026, nhận diện các xu hướng phân hóa và đề xuất một số định hướng nhằm phát triển thị trường theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.
Từ khóa: tài chính tiêu dùng; tín dụng tiêu dùng; công ty tài chính; nợ xấu; tài chính số; tín dụng bán lẻ.

1. Đặt vấn đề
Tài chính tiêu dùng có vị trí ngày càng quan trọng trong cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam. Không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ đời sống của người dân, tín dụng tiêu dùng còn tạo cầu nối giữa hệ thống tài chính với các lĩnh vực bán lẻ, thương mại điện tử, dịch vụ, phương tiện giao thông, giáo dục, y tế và nhà ở. Khi thu nhập và mức sống của người dân được cải thiện, nhu cầu tiếp cận các sản phẩm tài chính linh hoạt, thuận tiện và có khả năng đáp ứng nhanh cũng gia tăng.
Sau giai đoạn chịu tác động mạnh bởi suy giảm nhu cầu tín dụng, chất lượng tài sản và áp lực nợ xấu trong các năm 2023–2024, thị trường tài chính tiêu dùng đã bước vào quá trình tái cấu trúc và phục hồi trong năm 2025. Sang năm 2026, quá trình này tiếp tục diễn ra nhưng với một đặc điểm đáng chú ý: phục hồi đi cùng phân hóa.
Theo số liệu được công bố trong nửa đầu năm, nhiều doanh nghiệp tài chính tiêu dùng ghi nhận lợi nhuận tăng đáng kể. Tuy nhiên, mức độ cải thiện giữa các doanh nghiệp rất khác nhau. Có doanh nghiệp tăng trưởng mạnh nhờ mở rộng dư nợ và cải thiện thu nhập lãi; có doanh nghiệp đạt mức tăng lợi nhuận cao nhờ tái cấu trúc; nhưng cũng có doanh nghiệp dù doanh thu tăng vẫn chịu sức ép lớn từ chi phí dự phòng tín dụng.
Diễn biến này phản ánh một thay đổi quan trọng về bản chất của thị trường. Nếu trong giai đoạn trước, tăng trưởng tín dụng và mở rộng khách hàng thường được xem là chỉ báo quan trọng nhất về sức khỏe của công ty tài chính, thì trong chu kỳ mới, các yếu tố như chất lượng dư nợ, chi phí tín dụng, khả năng thu hồi nợ, năng suất công nghệ và hiệu quả trên từng khách hàng đang ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh.
Nói cách khác, thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển từ mô hình “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “tăng trưởng có chọn lọc”.
2. Phục hồi trong một nền kinh tế có nền tảng tăng trưởng tích cực
Một trong những nền tảng quan trọng của sự phục hồi tài chính tiêu dùng là sự cải thiện của nền kinh tế thực.
Theo Cục Thống kê, GDP quý II/2026 ước tăng 8,39% so với cùng kỳ năm trước, đưa GDP 6 tháng đầu năm tăng 8,18%. Đây là mức tăng trưởng rất tích cực, trong đó các khu vực công nghiệp, xây dựng và dịch vụ đều duy trì đà tăng khá. Khu vực dịch vụ tăng 8,09%, đóng góp đáng kể vào mức tăng chung của nền kinh tế.
Cùng với đó, các động lực tăng trưởng như đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu đều có diễn biến tích cực. CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu kiểm soát lạm phát khoảng 4,5%.
Đối với tài chính tiêu dùng, những chỉ báo trên có ý nghĩa đặc biệt. Khi hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ tăng trưởng, khả năng tạo việc làm và thu nhập của người dân được cải thiện, từ đó làm tăng khả năng tiếp cận cũng như trả nợ tín dụng. Mặt khác, niềm tin tiêu dùng được củng cố sẽ tạo điều kiện để người dân mạnh dạn hơn trong các quyết định mua sắm hàng hóa có giá trị lớn như xe máy, ô tô, thiết bị điện tử, đồ gia dụng hoặc các dịch vụ giáo dục, y tế và du lịch.
Ở góc độ chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 khoảng 15%, đồng thời duy trì khả năng điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống.
Đến ngày 26/6/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 7,41%, cho thấy dòng vốn đang được đưa vào nền kinh tế với tốc độ tương đối tích cực.
Những điều kiện này tạo nền tảng thuận lợi cho tín dụng tiêu dùng. Tuy nhiên, nền tảng vĩ mô tích cực không đồng nghĩa tất cả các công ty tài chính đều được hưởng lợi như nhau.
3. Bức tranh lợi nhuận: cùng phục hồi nhưng khác biệt về chất lượng
Kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 cho thấy rõ nhất sự phân hóa của thị trường.
Theo số liệu được công bố, VietCredit ghi nhận lợi nhuận trước thuế hơn 1.049 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm; lợi nhuận sau thuế đạt khoảng 838 tỷ đồng. Riêng quý II, lợi nhuận trước thuế đạt gần 472 tỷ đồng, tăng khoảng 230% so với cùng kỳ. Thu nhập lãi thuần quý II đạt khoảng 1.772 tỷ đồng, tăng gần 177%; lũy kế 6 tháng đạt hơn 3.876 tỷ đồng. Tuy nhiên, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng cũng tăng mạnh, cho thấy quá trình mở rộng tín dụng luôn đi kèm yêu cầu kiểm soát rủi ro.
HD Saison cũng ghi nhận lợi nhuận trước thuế hơn 804 tỷ đồng trong nửa đầu năm, cao hơn mức 709 tỷ đồng của cùng kỳ năm 2025. Đến cuối tháng 6, doanh nghiệp phục vụ hơn 17,5 triệu khách hàng thông qua khoảng 28.600 điểm giới thiệu dịch vụ trên toàn quốc.
Trong khi đó, EVN Finance đạt lợi nhuận trước thuế 699 tỷ đồng, tăng 16,9%; lợi nhuận sau thuế đạt 556 tỷ đồng. Thu nhập lãi thuần đạt 1.103 tỷ đồng, tăng 35,8%. Dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 56.544 tỷ đồng lên 67.201 tỷ đồng chỉ trong ba tháng, tương đương mức tăng gần 19%.
Mcredit cũng cho thấy tín hiệu cải thiện rõ rệt. Theo thông tin cập nhật từ MB, doanh thu của công ty tài chính trong nửa đầu năm tăng khoảng 24%, trong khi lợi nhuận tăng khoảng 67% so với cùng kỳ.
Những kết quả này cho thấy quá trình phục hồi của ngành đang diễn ra trên nhiều phương diện: dư nợ tăng, thu nhập lãi cải thiện, hiệu quả vận hành tốt hơn và năng lực kiểm soát chi phí được nâng lên.
Tuy nhiên, trường hợp FE Credit cho thấy mặt còn lại của quá trình phục hồi.
Trong 6 tháng đầu năm, FE Credit ghi nhận doanh thu hơn 10.232 tỷ đồng, tăng 7,7%; lợi nhuận trước chi phí dự phòng đạt 6.310 tỷ đồng, tăng 6,2%. Nhưng chi phí dự phòng tăng từ 5.674 tỷ đồng lên 6.158 tỷ đồng khiến lợi nhuận trước thuế còn hơn 152 tỷ đồng, thấp hơn mức 267 tỷ đồng cùng kỳ.
Điều đáng chú ý là theo kế hoạch năm 2026, FE Credit đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 1.179 tỷ đồng. Như vậy, kết quả nửa đầu năm mới hoàn thành khoảng 13% kế hoạch.
Trường hợp này cho thấy một vấn đề quan trọng: doanh thu và thu nhập lãi tăng chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận cuối cùng tăng tương ứng. Trong ngành tài chính tiêu dùng, chất lượng tài sản và chi phí tín dụng có thể quyết định phần lớn kết quả kinh doanh.
Đây cũng chính là điểm phân hóa căn bản giữa các doanh nghiệp trong chu kỳ mới.
4. Từ “tăng dư nợ” sang “tăng trưởng chất lượng”
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam là quan niệm về tăng trưởng đang thay đổi.
Trong giai đoạn phát triển nhanh trước đây, quy mô dư nợ, số lượng khách hàng và tốc độ mở rộng mạng lưới thường là những chỉ số quan trọng để đánh giá vị thế của một công ty tài chính. Nhưng sau những biến động của thị trường, đặc biệt là áp lực nợ xấu, cách tiếp cận này đang dần thay đổi.
Báo cáo Tài chính Tiêu dùng Việt Nam 2026 của FiinGroup cho rằng tăng trưởng tín dụng tiêu dùng vẫn được duy trì nhưng tốc độ tăng của khối ngân hàng cao hơn đáng kể so với các công ty tài chính. Đồng thời, thị trường đang chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ cho vay tiền mặt sang thẻ tín dụng, cho vay theo mục đích, mua trước trả sau (BNPL), tài chính nhúng và cho vay nhãn trắng.
Sự chuyển dịch này có ý nghĩa rất lớn.
Cho vay tiền mặt có ưu điểm là nhanh và thuận tiện, nhưng mức độ kiểm soát mục đích sử dụng vốn thấp hơn. Trong khi đó, tín dụng gắn với giao dịch cụ thể cho phép tổ chức tài chính hiểu rõ hơn hành vi của khách hàng, giá trị hàng hóa, dòng tiền và lịch sử giao dịch.
Từ đó, việc đánh giá khả năng trả nợ có thể dựa trên nhiều dữ liệu hơn thay vì chỉ dựa vào một số thông tin truyền thống.
Đây là lý do công nghệ và dữ liệu ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
5. Công nghệ và dữ liệu định hình lại cuộc cạnh tranh
Tài chính tiêu dùng là lĩnh vực có số lượng khách hàng rất lớn, giá trị khoản vay tương đối nhỏ và yêu cầu xử lý nhanh. Vì vậy, mô hình vận hành truyền thống dựa nhiều vào nhân sự và mạng lưới vật lý sẽ ngày càng khó duy trì lợi thế về chi phí.
Công nghệ giúp các công ty tài chính thay đổi cả ba khâu: tiếp cận khách hàng, thẩm định tín dụng và quản trị sau giải ngân.
Ở khâu tiếp cận, nền tảng số giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng ngay tại điểm bán, sàn thương mại điện tử hoặc ứng dụng tài chính. Ở khâu thẩm định, dữ liệu giao dịch và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng chi tiết hơn. Sau giải ngân, các công cụ phân tích dữ liệu giúp phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.
FiinGroup nhận định cạnh tranh của ngành đang dịch chuyển từ quy mô sang năng lực công nghệ và khả năng tích hợp hệ sinh thái. Các công ty tài chính ngày càng hợp tác với fintech, sàn thương mại điện tử và nền tảng số, đồng thời ứng dụng AI vào chấm điểm tín dụng, quản trị rủi ro và tự động hóa quy trình.
Như vậy, công nghệ không chỉ là công cụ giảm chi phí mà đang trở thành một cấu phần của mô hình kinh doanh.
Tuy nhiên, công nghệ cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch thuật toán, an ninh mạng và trách nhiệm trong quyết định cấp tín dụng. Nếu chỉ chạy theo tốc độ giải ngân mà không kiểm soát chất lượng dữ liệu và khả năng trả nợ, công nghệ có thể làm gia tăng tốc độ tích tụ rủi ro thay vì giảm rủi ro.
6. Nợ xấu vẫn là “bài kiểm tra” lớn nhất
Tài chính tiêu dùng có đặc thù là khách hàng thường có thu nhập trung bình hoặc không ổn định, khoản vay nhỏ nhưng số lượng khoản vay lớn. Vì vậy, quản trị nợ xấu luôn là bài toán trung tâm.
Kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 cho thấy dù nhiều doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao, chi phí dự phòng vẫn là biến số đáng quan tâm.
Điều này phản ánh một nghịch lý: doanh nghiệp càng mở rộng tín dụng nhanh thì càng phải đầu tư mạnh vào hệ thống quản trị rủi ro. Tăng trưởng tín dụng không thể tách rời chất lượng khoản vay.
Một công ty tài chính có thể tăng doanh thu nhanh trong ngắn hạn bằng cách mở rộng giải ngân, nhưng nếu tỷ lệ nợ quá hạn tăng, chi phí thu hồi nợ và dự phòng tăng, lợi nhuận thực chất sẽ bị bào mòn.
Do đó, chỉ tiêu cần quan tâm không còn đơn giản là “dư nợ tăng bao nhiêu phần trăm”, mà phải là dư nợ tăng với chi phí tín dụng bao nhiêu, tỷ lệ nợ xấu thế nào và lợi nhuận trên mỗi đồng vốn được cải thiện ra sao.
Đây cũng là lý do việc trích lập dự phòng không nên chỉ được nhìn nhận như một yếu tố làm giảm lợi nhuận. Về bản chất, dự phòng là cơ chế giúp doanh nghiệp chủ động hấp thụ tổn thất tín dụng và làm sạch bảng cân đối.
Trong quá trình tái cấu trúc, doanh nghiệp chấp nhận lợi nhuận ngắn hạn thấp hơn để xử lý nợ xấu có thể tạo ra nền tảng tốt hơn cho tăng trưởng dài hạn.
7. Sự cạnh tranh ngày càng rõ giữa ngân hàng và công ty tài chính
Một xu hướng khác cần được chú ý là ranh giới cạnh tranh giữa ngân hàng thương mại và công ty tài chính tiêu dùng ngày càng rõ.
Theo FiinGroup, trong năm 2025, tăng trưởng cho vay tiêu dùng của khối ngân hàng cao hơn đáng kể so với các công ty tài chính.
Điều này tạo ra sức ép đáng kể đối với các công ty tài chính truyền thống.
Ngân hàng có lợi thế về nguồn vốn, chi phí vốn, hệ thống khách hàng, dữ liệu tài khoản và khả năng bán chéo sản phẩm. Trong khi đó, công ty tài chính có lợi thế về tốc độ xử lý, khả năng thiết kế sản phẩm chuyên biệt và khả năng tiếp cận những phân khúc khách hàng mà ngân hàng truyền thống chưa phục vụ đầy đủ.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh trong tương lai có thể không đơn thuần là cạnh tranh về lãi suất. Đó sẽ là cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng, tốc độ phê duyệt, chất lượng dữ liệu, khả năng cá nhân hóa sản phẩm và mức độ tích hợp với hệ sinh thái tiêu dùng.
Các mô hình tài chính nhúng có thể trở thành một hướng phát triển đáng chú ý. Khi tín dụng được tích hợp trực tiếp vào nền tảng thương mại điện tử, bán lẻ, vận tải, du lịch hoặc các dịch vụ số, khách hàng có thể tiếp cận vốn ngay tại thời điểm phát sinh nhu cầu.
Từ góc độ doanh nghiệp, điều này giúp giảm chi phí tìm kiếm khách hàng và tăng khả năng đánh giá hành vi tiêu dùng.
8. Tài chính tiêu dùng cần gắn với sức mua thực của người dân
Tăng trưởng tín dụng tiêu dùng chỉ bền vững khi đi cùng tăng trưởng thu nhập và sức mua thực.
Một nền kinh tế tăng trưởng cao tạo điều kiện cho thị trường tín dụng phát triển, nhưng nếu chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập thì nhu cầu vay có thể chuyển từ “vay để tiêu dùng và đầu tư cho tương lai” sang “vay để bù đắp thiếu hụt dòng tiền”.
Hai loại nhu cầu này có mức độ rủi ro hoàn toàn khác nhau.
Do đó, phát triển tài chính tiêu dùng cần đặt trong mối quan hệ với chất lượng tăng trưởng kinh tế. Những chính sách thúc đẩy việc làm, tăng thu nhập khả dụng, phát triển nhà ở, hạ tầng, thương mại và dịch vụ sẽ tạo nền tảng bền vững hơn cho tín dụng bán lẻ.
Trong bối cảnh năm 2026, các động lực từ đầu tư công, tăng trưởng dịch vụ và tiêu dùng nội địa có thể tạo thêm dư địa cho thị trường. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng vẫn phải được thực hiện trên cơ sở khả năng trả nợ thực tế của từng nhóm khách hàng.
9. Hàm ý chính sách cho giai đoạn 2026–2030
Từ những diễn biến trên, có thể nhận diện một số định hướng chính.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đối với tài chính tiêu dùng số.
Các sản phẩm BNPL, tài chính nhúng, cho vay trên nền tảng số và các mô hình hợp tác giữa ngân hàng – công ty tài chính – fintech cần được quản lý theo nguyên tắc vừa khuyến khích đổi mới, vừa bảo đảm an toàn hệ thống.
Thứ hai, nâng cao chất lượng dữ liệu tín dụng.
Dữ liệu là nền tảng của chấm điểm tín dụng hiện đại. Việc mở rộng khả năng khai thác dữ liệu hợp pháp, chính xác và có kiểm soát sẽ giúp đánh giá khả năng trả nợ sát hơn, đồng thời giảm tình trạng khách hàng phải cung cấp hồ sơ lặp lại.
Thứ ba, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng tài chính.
Khi sản phẩm tín dụng ngày càng được tích hợp vào các nền tảng số, khách hàng có thể tiếp cận khoản vay nhanh hơn nhưng cũng dễ đưa ra quyết định vay thiếu cân nhắc. Vì vậy, minh bạch về lãi suất, tổng chi phí tín dụng, nghĩa vụ thanh toán và cơ chế xử lý khi phát sinh khó khăn cần được đặt ở vị trí trung tâm.
Thứ tư, khuyến khích chuyển dịch từ tín dụng tiền mặt sang tín dụng có mục đích.
Tín dụng gắn với hàng hóa, dịch vụ hoặc nhu cầu cụ thể có thể giúp kiểm soát tốt hơn dòng vốn, đồng thời tạo ra dữ liệu giao dịch phục vụ đánh giá tín dụng.
Thứ năm, coi quản trị rủi ro là năng lực cạnh tranh.
Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp không nên xem quản trị rủi ro chỉ là chức năng hỗ trợ. Đây phải là một phần của chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp nào dự báo tốt hơn khả năng trả nợ và kiểm soát được chi phí tín dụng sẽ có lợi thế rõ rệt.
Thứ sáu, thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng giữa các mô hình cung ứng tín dụng.
Ngân hàng, công ty tài chính và fintech đều đóng vai trò nhất định trong hệ sinh thái tài chính bán lẻ. Chính sách cần tạo môi trường cạnh tranh minh bạch nhưng đồng thời bảo đảm các chủ thể cung cấp tín dụng phải tuân thủ những chuẩn mực tương xứng về an toàn, minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng.
10. Kết luận
Nửa đầu năm 2026 cho thấy thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam đã bước sang một giai đoạn mới. Sự phục hồi về tín dụng và lợi nhuận là tín hiệu tích cực, nhưng điều đáng chú ý hơn là cách thức phục hồi đang thay đổi.
Nếu trước đây tăng trưởng quy mô là mục tiêu quan trọng, thì hiện nay thị trường đang hướng tới tăng trưởng có chất lượng. Doanh nghiệp không chỉ cần nhiều khách hàng hơn mà phải hiểu khách hàng tốt hơn; không chỉ cần dư nợ lớn hơn mà phải kiểm soát tốt hơn từng khoản vay; không chỉ cần doanh thu tăng mà phải tạo ra lợi nhuận bền vững sau khi tính đầy đủ chi phí tín dụng.
Sự phân hóa giữa các doanh nghiệp trong nửa đầu năm 2026 vì thế không nên được nhìn đơn thuần dưới góc độ doanh nghiệp nào lãi nhiều hơn, doanh nghiệp nào lãi ít hơn. Đằng sau những con số lợi nhuận là sự khác biệt về chiến lược, chất lượng tài sản, năng lực công nghệ, cấu trúc khách hàng và mức độ thành công của quá trình tái cấu trúc.
Trong chu kỳ mới, lợi thế cạnh tranh của tài chính tiêu dùng sẽ ngày càng thuộc về những doanh nghiệp có khả năng kết hợp ba yếu tố: công nghệ để giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm; dữ liệu để hiểu và quản trị rủi ro khách hàng; hệ sinh thái để tạo ra nhu cầu tín dụng thực và bền vững.
Ở tầm vĩ mô, sự phát triển của tài chính tiêu dùng cũng cần được đặt trong mục tiêu lớn hơn là mở rộng khả năng tiếp cận tài chính chính thức của người dân, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn phi chính thức và thúc đẩy tiêu dùng lành mạnh.
Với nền tảng tăng trưởng kinh tế tích cực, định hướng mở rộng tín dụng có kiểm soát và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam vẫn còn dư địa phát triển lớn. Tuy nhiên, dư địa đó chỉ có thể trở thành tăng trưởng thực chất nếu thị trường chuyển hẳn từ tư duy “cho vay nhiều hơn” sang “cho vay đúng hơn”.
Đó cũng chính là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của chu kỳ tăng trưởng tài chính tiêu dùng mới: không phải quy mô tín dụng đạt bao nhiêu, mà là bao nhiêu dòng vốn được đưa đến đúng người, đúng nhu cầu, với chi phí hợp lý và khả năng trả nợ bền vững.
ThS Bùi Tuấn Hùng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2026), các thông tin về điều hành tăng trưởng tín dụng và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026.
- Cục Thống kê – Bộ Tài chính (2026), Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2026.
- FiinGroup (2026), Báo cáo Tài chính Tiêu dùng Việt Nam 2026 và các phân tích về chu kỳ mới của tài chính tiêu dùng Việt Nam.
- Doanh Nhân Việt Nam (2026), “Bức tranh tài chính tiêu dùng nửa đầu 2026 tiếp tục phân hóa”, ngày 08/8/2026.
- VPBank (2026), tài liệu công bố thông tin và kế hoạch kinh doanh năm 2026, trong đó có các chỉ tiêu đối với FE Credit.
- VnEconomy (2026), các phân tích về động lực tăng trưởng tín dụng năm 2026 và định hướng điều hành tín dụng.




