19/05/2026 lúc 14:44 (GMT+7)
Breaking News

Tháo gỡ “điểm nghẽn” phát triển khu công nghiệp: Yêu cầu cấp thiết tái cấu trúc để nâng cao chất lượng tăng trưởng

Cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt và yêu cầu phát triển bền vững gia tăng, các khu công nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều “điểm nghẽn” cả về thể chế, hạ tầng và chất lượng phát triển. Việc nhận diện đúng các nút thắt không chỉ giúp khơi thông nguồn lực mà còn tạo tiền đề để chuyển đổi mô hình khu công nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và có giá trị gia tăng cao.

I.Yêu cầu tái định vị mô hình phát triển khu công nghiệp trong giai đoạn mới

Trong hơn ba thập niên đổi mới và hội nhập, hệ thống khu công nghiệp đã trở thành một trong những cấu phần quan trọng thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Từ những khu công nghiệp đầu tiên được hình thành vào đầu thập niên 1990, mô hình này từng bước khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng, trung tâm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đồng thời tạo nền tảng quan trọng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển của các khu công nghiệp không chỉ góp phần mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu, mà còn tạo việc làm cho hàng triệu lao động, hình thành các vùng động lực và cực tăng trưởng mới tại nhiều địa phương trên cả nước. Trong bối cảnh nền kinh tế từng bước hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, khu công nghiệp đã thực hiện hiệu quả “sứ mệnh lịch sử” của giai đoạn phát triển dựa trên lợi thế lao động, quỹ đất và thu hút đầu tư theo chiều rộng.

Tái cấu trúc khu công nghiệp theo hướng xanh, thông minh và bền vững

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu quan trọng đạt được, mô hình phát triển khu công nghiệp truyền thống cũng đang dần bộc lộ những giới hạn nhất định trước yêu cầu phát triển mới. Trong nhiều năm, tốc độ lấp đầy diện tích, số lượng dự án và quy mô vốn đầu tư từng được xem là những chỉ số trọng tâm phản ánh hiệu quả phát triển khu công nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp với điều kiện phát triển của một giai đoạn nhất định, khi Việt Nam cần nhanh chóng thu hút nguồn lực, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp. Song trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI toàn cầu ngày càng gay gắt, cùng với sự dịch chuyển mạnh mẽ của xu hướng phát triển kinh tế thế giới, mô hình phát triển dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí thấp đang đứng trước áp lực phải thay đổi.

Hiện nay, nhiều quốc gia không còn cạnh tranh đơn thuần bằng ưu đãi đất đai hay lao động giá rẻ, mà chuyển mạnh sang xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hiện đại dựa trên công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và cam kết phát thải ròng bằng “0” đang trở thành yêu cầu phổ quát trong chiến lược đầu tư của các tập đoàn xuyên quốc gia. Điều này đồng nghĩa, năng lực cạnh tranh của khu công nghiệp không còn được đo chủ yếu bằng diện tích hay số lượng dự án, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng hạ tầng, trình độ công nghệ, hiệu quả quản trị, mức độ liên kết chuỗi giá trị và khả năng thích ứng với các chuẩn mực phát triển bền vững.

Trong bối cảnh đó, những “điểm nghẽn” của mô hình phát triển khu công nghiệp hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ ở góc độ hạ tầng hay thủ tục hành chính, mà sâu xa hơn là bài toán về chất lượng tăng trưởng và năng lực tái cấu trúc mô hình phát triển. Thực tế cho thấy, tại một số khu công nghiệp vẫn tồn tại tình trạng thu hút đầu tư theo chiều rộng, ưu tiên tốc độ lấp đầy hơn tiêu chí công nghệ và giá trị gia tăng; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; hạ tầng logistics, môi trường và chuyển đổi số chưa đồng bộ; trong khi áp lực về sử dụng đất, năng lượng và phát thải ngày càng gia tăng. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn lực, mà còn tác động trực tiếp tới khả năng tham gia sâu hơn của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu trong giai đoạn mới.

Từ yêu cầu thực tiễn đó, tái cấu trúc mô hình phát triển khu công nghiệp đang trở thành đòi hỏi mang tính chiến lược, gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây không đơn thuần là quá trình điều chỉnh kỹ thuật trong quy hoạch hay quản lý đầu tư, mà là sự chuyển đổi toàn diện về tư duy phát triển, từ mô hình “khu sản xuất” sang hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, tích hợp giữa sản xuất, đổi mới sáng tạo, dịch vụ và phát triển đô thị bền vững. Chỉ khi thực hiện hiệu quả quá trình chuyển đổi này, các khu công nghiệp Việt Nam mới có thể thích ứng với xu thế phát triển mới của kinh tế toàn cầu, tận dụng hiệu quả dòng vốn FDI thế hệ mới và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

II. Những “điểm nghẽn” cốt lõi trong phát triển khu công nghiệp hiện nay

Sau hơn ba thập niên hình thành và phát triển, hệ thống khu công nghiệp Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trở thành động lực thúc đẩy công nghiệp hóa, thu hút đầu tư nước ngoài và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh mô hình tăng trưởng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng theo hướng xanh hóa, số hóa và phát triển bền vững, những hạn chế nội tại của mô hình khu công nghiệp truyền thống cũng dần bộc lộ rõ hơn. Các “điểm nghẽn” hiện nay không còn mang tính cục bộ hay kỹ thuật đơn thuần, mà đã trở thành những vấn đề cấu trúc tác động trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1. “Điểm nghẽn” thể chế và chất lượng môi trường đầu tư

Một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình phát triển và nâng cấp khu công nghiệp hiện nay nằm ở hệ thống thể chế và môi trường đầu tư chưa thực sự đồng bộ, thông suốt. Mặc dù trong những năm qua Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện môi trường kinh doanh, song trên thực tế vẫn tồn tại tình trạng chồng chéo giữa các quy định liên quan đến đất đai, đầu tư, xây dựng, quy hoạch và môi trường. Điều này khiến quá trình triển khai dự án tại nhiều khu công nghiệp còn kéo dài, phát sinh không ít chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp.

Từ khâu giải phóng mặt bằng, giao đất, phê duyệt quy hoạch, đánh giá tác động môi trường đến cấp phép đầu tư, nhiều thủ tục vẫn phải trải qua nhiều tầng nấc trung gian với sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý khác nhau. Trong một số trường hợp, quy định giữa các luật chưa có sự thống nhất, dẫn tới tình trạng doanh nghiệp phải điều chỉnh hồ sơ nhiều lần hoặc chờ hướng dẫn bổ sung trong thời gian dài. Đây là nguyên nhân khiến không ít dự án chậm tiến độ, làm giảm tính hấp dẫn của môi trường đầu tư trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng gay gắt.

Đáng chú ý, tại một số địa phương có tốc độ công nghiệp hóa cao như Hà Nội, Bắc Ninh hay Đồng Nai, áp lực phát triển nhanh đang đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản lý khu công nghiệp. Sự gia tăng mạnh về số lượng dự án và quy mô lao động khiến hệ thống quản trị hiện hành nhiều thời điểm rơi vào trạng thái quá tải, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường, hạ tầng kỹ thuật và giám sát công nghệ. Trong khi đó, việc sàng lọc chất lượng dự án đầu tư tại một số nơi vẫn chưa thực sự đồng đều, còn biểu hiện cạnh tranh thu hút đầu tư theo hướng ưu tiên ưu đãi ngắn hạn hoặc mục tiêu lấp đầy diện tích, thay vì chú trọng nhiều hơn đến tiêu chí công nghệ, hiệu quả sử dụng đất và phát triển bền vững.

Ở góc độ sâu hơn, có thể thấy “chi phí thể chế” đang dần trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển nhanh và các tập đoàn đa quốc gia ngày càng coi trọng tính ổn định, minh bạch của môi trường đầu tư, tốc độ xử lý thủ tục hành chính nhiều khi trở thành lợi thế cạnh tranh không kém các ưu đãi về thuế hay giá thuê đất. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể chấp nhận thời gian chuẩn bị đầu tư kéo dài để đổi lấy lợi thế chi phí sản xuất thấp, thì hiện nay yêu cầu về tốc độ triển khai, khả năng kết nối chuỗi cung ứng và tính ổn định pháp lý đã trở thành những tiêu chí mang tính quyết định.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia thành công trong phát triển khu công nghiệp đều đặc biệt chú trọng cải cách thể chế theo hướng minh bạch và số hóa. Singapore đã xây dựng mô hình quản trị đầu tư dựa trên nền tảng dữ liệu số đồng bộ, cho phép doanh nghiệp thực hiện phần lớn thủ tục trên môi trường điện tử với thời gian xử lý ngắn. Hàn Quốc cũng triển khai mô hình “một cửa số hóa” trong quản lý khu công nghiệp, tích hợp dữ liệu quy hoạch, môi trường, hạ tầng và đầu tư trên cùng một hệ thống quản trị thời gian thực. Những kinh nghiệm này cho thấy, trong giai đoạn cạnh tranh mới, cải cách thể chế không chỉ là yêu cầu quản lý nhà nước, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn chất lượng cao.

2. Hạ tầng khu công nghiệp chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới

Song hành với những hạn chế về thể chế, hạ tầng khu công nghiệp cũng đang bộc lộ nhiều bất cập trước yêu cầu phát triển mới của nền kinh tế. Trong thời gian dài, việc đầu tư hạ tầng chủ yếu tập trung vào các yếu tố cơ bản như đường giao thông nội khu, điện, nước và mặt bằng sản xuất. Cách tiếp cận này từng phù hợp với giai đoạn phát triển theo chiều rộng, khi mục tiêu ưu tiên là nhanh chóng hình thành năng lực sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế số, sản xuất thông minh và phát triển xanh đang trở thành xu hướng chủ đạo, yêu cầu đối với hạ tầng khu công nghiệp đã thay đổi đáng kể.

Hiện nay, tại nhiều khu công nghiệp, hệ thống giao thông kết nối vẫn chưa thực sự đồng bộ giữa khu công nghiệp với cảng biển, sân bay, trung tâm logistics và mạng lưới giao thông vùng. Chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức khá cao so với nhiều quốc gia trong khu vực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất. Trong khi đó, hạ tầng năng lượng xanh, xử lý nước thải tập trung hay hệ thống tái sử dụng tài nguyên tại nhiều khu công nghiệp còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững mà các nhà đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm.

Một vấn đề đáng chú ý là không ít khu công nghiệp được hình thành từ sớm hiện đang đối mặt với những giới hạn về không gian và cấu trúc phát triển. Mật độ xây dựng cao, thiếu quỹ đất dự phòng và thiếu không gian dành cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo khiến việc chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp xanh hoặc thông minh gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, sự liên kết giữa khu công nghiệp với đô thị, dịch vụ, trường đại học và trung tâm nghiên cứu còn khá lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng phát triển thiếu tính hệ sinh thái.

Trên thực tế, một số mô hình khu công nghiệp sinh thái tại Hải Phòng, Cần Thơ hay Ninh Bình bước đầu đã cho thấy những tín hiệu tích cực trong việc tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng tài nguyên và giảm phát thải môi trường. Việc ứng dụng mô hình tuần hoàn trong xử lý nước thải, chia sẻ hạ tầng kỹ thuật và tối ưu hóa sử dụng năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao hình ảnh và sức hấp dẫn của khu công nghiệp đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, số lượng mô hình như vậy hiện vẫn còn khá hạn chế và chưa tạo được tính lan tỏa rộng trong toàn hệ thống.

Ở góc độ lý luận, hạ tầng khu công nghiệp trong giai đoạn mới không còn được hiểu đơn thuần là “đường – điện – nước”, mà phải được nhìn nhận như năng lực tích hợp của toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Một khu công nghiệp hiện đại cần đồng thời đáp ứng các yêu cầu về logistics thông minh, dữ liệu số, năng lượng sạch, không gian đổi mới sáng tạo và khả năng liên kết vùng hiệu quả. Đây chính là nền tảng để hình thành các trung tâm sản xuất có giá trị gia tăng cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

3. Chất lượng thu hút đầu tư chưa đồng đều

Một “điểm nghẽn” quan trọng khác nằm ở chất lượng thu hút đầu tư chưa thực sự tương xứng với yêu cầu phát triển mới. Trong một thời gian dài, nhiều địa phương ưu tiên mục tiêu lấp đầy diện tích khu công nghiệp, gia tăng số lượng dự án và mở rộng quy mô vốn đầu tư hơn là chú trọng chiều sâu công nghệ và giá trị gia tăng. Cách tiếp cận này giúp tạo động lực tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, song cũng để lại không ít hệ lụy về chất lượng phát triển.

Hiện nay, tại một số khu công nghiệp vẫn tồn tại các doanh nghiệp sử dụng công nghệ trung bình hoặc công nghệ thấp, tiêu tốn nhiều năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ phát thải cao. Năng lực liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, khiến tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp chưa cao. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu tham gia vào các khâu gia công hoặc cung ứng đơn giản với giá trị gia tăng thấp.

Trong bối cảnh mới, nếu tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng lợi thế lao động giá rẻ và chi phí đất đai thấp, dư địa phát triển của khu công nghiệp Việt Nam sẽ ngày càng bị thu hẹp. Các tập đoàn đa quốc gia hiện nay đang chuyển mạnh sang chiến lược đầu tư dựa trên tiêu chí phát triển bền vững, ưu tiên những địa điểm có khả năng cung cấp năng lượng sạch, đáp ứng tiêu chuẩn ESG và bảo đảm chuỗi cung ứng phát thải thấp. Điều này cho thấy xu hướng cạnh tranh toàn cầu đang dịch chuyển từ “chi phí thấp” sang “chất lượng cao”.

Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ tư duy “thu hút đầu tư bằng mọi giá” sang “lựa chọn đầu tư có điều kiện”. Việc nâng cao tiêu chuẩn sàng lọc dự án, ưu tiên công nghệ cao, công nghiệp xanh và các ngành có giá trị gia tăng lớn sẽ trở thành yếu tố quyết định đối với năng lực cạnh tranh dài hạn của hệ thống khu công nghiệp Việt Nam.

4. “Điểm nghẽn” nguồn nhân lực và năng lực quản trị

Bên cạnh thể chế, hạ tầng và chất lượng đầu tư, nguồn nhân lực và năng lực quản trị đang nổi lên như những rào cản quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình khu công nghiệp. Trong bối cảnh chuyển đổi số và công nghệ cao ngày càng giữ vai trò trung tâm, nhu cầu về lao động kỹ thuật, kỹ sư công nghệ và nhân lực quản trị hiện đại tăng nhanh, trong khi khả năng đáp ứng của thị trường lao động vẫn còn hạn chế.

Thực tế cho thấy, hoạt động đào tạo tại nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp chưa gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động khiến nhiều doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí đào tạo lại hoặc gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân sự chất lượng cao. Không chỉ thiếu lao động kỹ thuật, nhiều khu công nghiệp còn thiếu đội ngũ quản trị có khả năng ứng dụng công nghệ số, quản lý dữ liệu và vận hành hệ thống sản xuất thông minh.

Ở góc độ quản trị, nhiều khu công nghiệp hiện vẫn vận hành theo mô hình truyền thống, thiếu hệ thống dữ liệu đồng bộ và chưa ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong điều hành. Việc kết nối giữa doanh nghiệp trong khu công nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm đổi mới sáng tạo còn tương đối lỏng lẻo, chưa hình thành được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh.

Có thể thấy, “điểm nghẽn” lớn nhất của giai đoạn phát triển mới không chỉ nằm ở vốn hay quỹ đất, mà sâu xa hơn là chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc hay Đức cho thấy, sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp – trường đại học – viện nghiên cứu chính là nền tảng cốt lõi tạo nên các hệ sinh thái công nghiệp hiện đại. Đây cũng là bài học quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc khu công nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và có giá trị gia tăng cao.

III. Tái cấu trúc khu công nghiệp: hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng tăng trưởng

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu bước sang giai đoạn mới với những yêu cầu ngày càng cao về công nghệ, môi trường và tính bền vững, việc tái cấu trúc mô hình phát triển khu công nghiệp không còn là vấn đề mang tính lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Sau hơn ba thập niên phát triển mạnh mẽ, mô hình khu công nghiệp tại Việt Nam đã hoàn thành vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu, giải quyết việc làm và hình thành các trung tâm công nghiệp mới. Tuy nhiên, trước sự thay đổi nhanh chóng của chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển sang nền kinh tế xanh, kinh tế số, mô hình phát triển dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí thấp đang dần bộc lộ giới hạn. Điều đó đòi hỏi quá trình chuyển đổi mạnh mẽ cả về tư duy phát triển, cơ chế quản trị lẫn cấu trúc vận hành của khu công nghiệp trong giai đoạn mới.

Một trong những yêu cầu quan trọng hàng đầu là chuyển từ mô hình phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Trong một thời gian dài, nhiều địa phương vẫn đặt mục tiêu tỷ lệ lấp đầy khu công nghiệp làm thước đo chủ yếu của hiệu quả phát triển. Cách tiếp cận này từng tạo ra động lực tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, song cũng dẫn đến hệ quả là chất lượng dự án chưa đồng đều, hiệu quả sử dụng đất chưa cao và giá trị gia tăng tạo ra còn hạn chế. Khi quỹ đất công nghiệp ngày càng thu hẹp và áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng, việc tiếp tục phát triển theo hướng mở rộng diện tích đơn thuần sẽ khó tạo ra lợi thế bền vững.

Trong bối cảnh mới, trọng tâm phát triển cần được chuyển sang các tiêu chí như hiệu quả sử dụng đất, hàm lượng công nghệ, năng suất lao động, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ lan tỏa đối với nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc tăng trưởng công nghiệp không thể tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp, mà cần từng bước chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao hơn như thiết kế, nghiên cứu phát triển, công nghệ số và dịch vụ hỗ trợ công nghiệp. Đây thực chất là quá trình chuyển đổi tư duy phát triển, từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và hiệu quả tổng thể của hệ sinh thái sản xuất.

Xu hướng này đang được nhiều quốc gia thúc đẩy mạnh mẽ thông qua việc xây dựng các khu công nghiệp gắn với đổi mới sáng tạo và trung tâm nghiên cứu công nghệ. Tại Hàn Quốc, mô hình “cụm công nghiệp đổi mới” không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong khi đó, Đức phát triển các trung tâm công nghiệp theo định hướng công nghiệp 4.0, nơi hệ thống sản xuất được tích hợp sâu với dữ liệu số và tự động hóa. Những kinh nghiệm này cho thấy khu công nghiệp thế hệ mới không đơn thuần là không gian sản xuất, mà là một cấu phần quan trọng của nền kinh tế tri thức.

Song hành với chuyển đổi chiều sâu, phát triển khu công nghiệp sinh thái và thông minh đang trở thành xu thế tất yếu của thời đại. Dưới tác động của biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải và các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe, các mô hình khu công nghiệp truyền thống tiêu tốn nhiều năng lượng, phát thải lớn và phụ thuộc mạnh vào tài nguyên tự nhiên đang đứng trước áp lực phải chuyển đổi. Việc phát triển khu công nghiệp sinh thái không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường, mà còn mở ra hướng đi mới để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí sản xuất trong dài hạn.

Theo định hướng này, các khu công nghiệp cần thúc đẩy mạnh việc tái sử dụng tài nguyên, tuần hoàn chất thải, tiết kiệm năng lượng và ứng dụng công nghệ xanh trong vận hành sản xuất. Nhiều mô hình tại Việt Nam bước đầu đã cho thấy hiệu quả tích cực. Khu công nghiệp DEEP C tại Hải Phòng là một trong những ví dụ điển hình khi triển khai đồng bộ các giải pháp sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế nước thải và xây dựng hệ sinh thái cộng sinh công nghiệp. Một số khu công nghiệp tại Bình Dương và Đà Nẵng cũng đang từng bước ứng dụng mô hình quản trị xanh, kết hợp hạ tầng số và công nghệ thông minh trong điều hành sản xuất, giám sát môi trường và tối ưu hóa năng lượng.

Điểm cốt lõi của mô hình khu công nghiệp sinh thái không nằm ở việc bổ sung một vài yếu tố môi trường riêng lẻ, mà là chuyển đổi toàn diện tư duy phát triển theo hướng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ tài nguyên. Trong đó, dữ liệu số giữ vai trò ngày càng quan trọng. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị khu công nghiệp giúp hình thành hệ thống giám sát thời gian thực đối với tiêu thụ năng lượng, xử lý nước thải, phát thải carbon và vận hành logistics. Đây chính là nền tảng để xây dựng mô hình khu công nghiệp thông minh, nơi các hoạt động sản xuất, quản trị và dịch vụ được kết nối đồng bộ trên nền tảng dữ liệu tích hợp.

Ở góc độ rộng hơn, khu công nghiệp thế hệ mới cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái đa chức năng, tích hợp giữa sản xuất, logistics, đổi mới sáng tạo, dịch vụ và không gian đô thị. Sự liên kết giữa khu công nghiệp với hạ tầng đô thị và các trung tâm nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao chất lượng sống cho người lao động, mà còn tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới công nghệ và gia tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây cũng là hướng phát triển phù hợp với xu thế hình thành các cực tăng trưởng tích hợp đang diễn ra tại nhiều quốc gia phát triển.

Cùng với tái cấu trúc mô hình phát triển, yêu cầu đổi mới chính sách thu hút đầu tư nước ngoài cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong giai đoạn trước, việc thu hút FDI chủ yếu dựa trên các lợi thế về lao động giá rẻ, chi phí đất đai thấp và ưu đãi đầu tư. Mô hình này đã góp phần tạo ra tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu hội nhập, song cũng khiến nền kinh tế đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào các ngành thâm dụng lao động và giá trị gia tăng thấp.

Hiện nay, bối cảnh quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ khi các tập đoàn đa quốc gia ngày càng ưu tiên những điểm đến đáp ứng tốt tiêu chuẩn về công nghệ, môi trường và tính bền vững của chuỗi cung ứng. Xu hướng tái cấu trúc chuỗi sản xuất toàn cầu sau đại dịch, cùng sự phát triển mạnh của các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao, đang mở ra cơ hội mới cho Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, chính sách thu hút đầu tư cần chuyển mạnh từ tư duy “thu hút bằng mọi giá” sang lựa chọn có điều kiện, đặt chất lượng dòng vốn làm tiêu chí trung tâm.

Điều đó đòi hỏi phải xây dựng các cơ chế sàng lọc công nghệ, đánh giá tác động môi trường và áp dụng tiêu chuẩn ESG ngay từ khâu lựa chọn dự án. Chất lượng dòng vốn đầu tư quan trọng hơn quy mô vốn đơn thuần, bởi chỉ những dự án có hàm lượng công nghệ cao, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và giá trị lan tỏa lớn mới có thể góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. Đây cũng là yêu cầu cần thiết để từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp có chiều sâu, giảm phụ thuộc vào gia công và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bên cạnh đổi mới mô hình phát triển và chính sách thu hút đầu tư, việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình tái cấu trúc khu công nghiệp. Trong nhiều trường hợp, những hạn chế về thủ tục hành chính, cơ chế phối hợp liên ngành và phương thức quản lý truyền thống đang làm giảm tốc độ phản ứng chính sách trước yêu cầu phát triển mới. Điều này cho thấy cải cách thể chế không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn trước mắt cho doanh nghiệp, mà còn là điều kiện nền tảng để xây dựng môi trường đầu tư hiện đại và minh bạch hơn.

Một trong những yêu cầu quan trọng là đẩy mạnh số hóa toàn bộ quy trình quản lý khu công nghiệp, từ cấp phép đầu tư, quản lý đất đai, môi trường cho đến giám sát vận hành. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu khu công nghiệp quốc gia theo hướng đồng bộ, liên thông và cập nhật thời gian thực sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách chính xác hơn. Cùng với đó, cần tăng cường phân cấp đi đôi với cơ chế giám sát minh bạch nhằm nâng cao tính chủ động của địa phương nhưng vẫn bảo đảm thống nhất trong quản lý.

Ở cấp độ sâu hơn, thể chế cần chuyển dần từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển. Nhà nước không chỉ đóng vai trò kiểm soát, mà cần trở thành chủ thể dẫn dắt, hỗ trợ và tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế xanh đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, năng lực quản trị hiện đại sẽ là yếu tố quyết định khả năng thích ứng và cạnh tranh của các khu công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.

Có thể thấy, tái cấu trúc khu công nghiệp không đơn thuần là quá trình điều chỉnh mô hình sản xuất, mà là sự chuyển đổi toàn diện từ tư duy phát triển, cấu trúc hạ tầng đến phương thức quản trị và chất lượng thu hút đầu tư. Đây chính là điều kiện quan trọng để Việt Nam vượt qua giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ, từng bước xây dựng nền công nghiệp hiện đại, xanh và có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt, chỉ những khu công nghiệp có năng lực đổi mới, thích ứng và phát triển bền vững mới có thể trở thành động lực tăng trưởng dài hạn cho nền kinh tế quốc gia.

IV. Phát triển khu công nghiệp trong tư duy tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, vai trò của khu công nghiệp cũng đang được nhìn nhận lại theo hướng toàn diện và đa chiều hơn. Nếu trước đây khu công nghiệp chủ yếu được xem là không gian tập trung hoạt động sản xuất công nghiệp, thì trong giai đoạn phát triển mới, khu công nghiệp cần được định vị như những cực tăng trưởng có khả năng lan tỏa mạnh mẽ tới cơ cấu kinh tế, đổi mới công nghệ và liên kết vùng. Điều này phản ánh sự chuyển biến trong tư duy phát triển từ mô hình công nghiệp hóa dựa trên mở rộng quy mô sản xuất sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và hiệu quả tổng hợp của hệ sinh thái kinh tế.

Thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy, các khu công nghiệp thế hệ mới không còn vận hành theo mô hình “khu sản xuất khép kín”, mà từng bước trở thành trung tâm tích hợp giữa sản xuất, nghiên cứu phát triển, logistics, dịch vụ và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là xu hướng phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, khi mục tiêu công nghiệp hóa không chỉ dừng lại ở tăng trưởng về sản lượng, mà hướng tới nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong cấu trúc đó, khu công nghiệp đóng vai trò như một hạt nhân liên kết giữa doanh nghiệp, đô thị, hạ tầng giao thông, trung tâm đào tạo và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, qua đó tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế vùng theo hướng hiện đại và bền vững hơn.

Ở góc độ chiến lược quốc gia, phát triển khu công nghiệp gắn chặt với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong điều kiện mới. Những yêu cầu về chuyển đổi xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu đang đặt ra áp lực phải tái cấu trúc nền sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên và thân thiện môi trường. Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số và công nghệ số cũng đòi hỏi khu công nghiệp phải chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản trị thông minh, dựa trên dữ liệu và kết nối số hóa toàn diện. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của quá trình phát triển công nghiệp, mà còn là điều kiện cần thiết để Việt Nam bắt nhịp với xu thế phát triển mới của kinh tế toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế không còn phụ thuộc chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động thấp hay ưu đãi đất đai, mà ngày càng gắn với khả năng đổi mới sáng tạo, chất lượng hạ tầng và trình độ công nghệ. Chính vì vậy, phát triển khu công nghiệp theo hướng hiện đại, sinh thái và thông minh sẽ góp phần nâng cao năng suất lao động, gia tăng hàm lượng công nghệ trong sản phẩm và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu trong những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp hỗ trợ và năng lượng tái tạo.

Một ý nghĩa quan trọng khác của quá trình tái cấu trúc khu công nghiệp là khả năng thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao trong bối cảnh xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ. Các tập đoàn quốc tế hiện không chỉ quan tâm đến ưu đãi đầu tư, mà ngày càng chú trọng môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng đồng bộ, năng lượng sạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG. Điều đó đồng nghĩa với việc những quốc gia xây dựng được hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, bền vững và có khả năng thích ứng cao sẽ có nhiều cơ hội đón nhận dòng vốn FDI thế hệ mới. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội để nâng cao chất lượng tăng trưởng, mà còn là điều kiện để giảm dần sự phụ thuộc vào các ngành thâm dụng lao động và chuyển sang mô hình phát triển dựa trên công nghệ và tri thức.

Bên cạnh yếu tố tăng trưởng, việc phát triển khu công nghiệp theo hướng bền vững còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động toàn cầu. Những đứt gãy chuỗi cung ứng trong thời gian qua cho thấy các nền kinh tế có hệ sinh thái công nghiệp linh hoạt, liên kết chặt chẽ và ứng dụng mạnh công nghệ số thường có khả năng thích ứng tốt hơn trước rủi ro bên ngoài. Vì vậy, xây dựng các khu công nghiệp hiện đại không chỉ nhằm mục tiêu phát triển sản xuất, mà còn là giải pháp chiến lược để củng cố nền tảng tự chủ của nền kinh tế trong dài hạn.

Có thể khẳng định, tái cấu trúc khu công nghiệp không đơn thuần là quá trình tháo gỡ những khó khăn, hạn chế trước mắt, mà còn mở ra không gian phát triển mới cho nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Đây chính là bước chuyển quan trọng để Việt Nam từng bước hình thành nền công nghiệp hiện đại, xanh, thông minh và có năng lực cạnh tranh cao hơn trong kỷ nguyên phát triển mới.

V. Kết luận

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, khu công nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và chuyển dịch cơ cấu lao động của Việt Nam. Tuy nhiên, trước những thay đổi nhanh chóng của bối cảnh kinh tế toàn cầu cùng yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, mô hình phát triển khu công nghiệp truyền thống đang bộc lộ nhiều giới hạn cần được nhận diện và xử lý kịp thời. Việc xác định đúng các “điểm nghẽn” về thể chế, hạ tầng, chất lượng thu hút đầu tư, nguồn nhân lực và năng lực quản trị không chỉ giúp tháo gỡ khó khăn trước mắt, mà còn tạo tiền đề quan trọng cho quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng trong dài hạn.

Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp hiện đại, xanh và thông minh đang trở thành xu thế tất yếu của nhiều quốc gia trong bối cảnh kinh tế số, kinh tế xanh và cạnh tranh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng sâu sắc. Đối với Việt Nam, đây không đơn thuần là yêu cầu thích ứng với xu hướng quốc tế, mà còn là cơ hội để nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng hàm lượng công nghệ và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Quá trình tái cấu trúc khu công nghiệp vì vậy cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự đồng bộ giữa cải cách thể chế, phát triển hạ tầng, đổi mới chính sách thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Khi thể chế được hoàn thiện theo hướng minh bạch và kiến tạo phát triển, hạ tầng được đầu tư đồng bộ, nguồn nhân lực được nâng cao về chất lượng và năng lực quản trị được hiện đại hóa trên nền tảng số, khu công nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ là nơi tập trung hoạt động sản xuất, mà còn trở thành nền tảng quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo động lực cho tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên phát triển mới./.

Ths. Đỗ Duy An