14/08/2026 lúc 18:43 (GMT+7)
Breaking News

Từ bình chọn đến nâng tầm sản phẩm công nghiệp nông thôn

Bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu đang từng bước chuyển từ hoạt động tôn vinh sang một công cụ thúc đẩy đổi mới sản xuất và mở rộng thị trường. Tại Khánh Hòa, cách tổ chức năm 2026 cho thấy định hướng gắn bình chọn với hỗ trợ sau công nhận, đổi mới công nghệ và xúc tiến thương mại, qua đó tạo nền tảng để những sản phẩm có tiềm năng tiếp tục hoàn thiện, nâng cao sức cạnh tranh và hướng tới thị trường rộng hơn.
Đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường góp phần nâng tầm sản phẩm công nghiệp nông thôn, tạo động lực phát triển bền vững.

I. BÌNH CHỌN SẢN PHẨM: TỪ CÔNG NHẬN GIÁ TRỊ ĐẾN NHẬN DIỆN TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN

Sản phẩm công nghiệp nông thôn (CNNT) vừa là kết quả của một quá trình sản xuất, vừa phản ánh cách một địa phương chuyển hóa các nguồn lực sẵn có thành giá trị kinh tế. Đằng sau mỗi sản phẩm là sự kết hợp giữa nguyên liệu địa phương, nghề truyền thống, kỹ năng lao động, kinh nghiệm sản xuất, khả năng sáng tạo và năng lực tổ chức của cơ sở sản xuất. Những yếu tố này tạo nên bản sắc và lợi thế ban đầu của sản phẩm; song trong điều kiện thị trường ngày càng cạnh tranh, lợi thế đó chưa đủ để bảo đảm khả năng phát triển lâu dài. Một sản phẩm đặc trưng chỉ thực sự tạo ra giá trị kinh tế bền vững khi có khả năng chế biến, chuẩn hóa, đổi mới, xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường.

Từ góc độ này, hoạt động bình chọn sản phẩm CNNT cần được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn việc đánh giá và công nhận. Nếu chỉ nhìn theo quy trình hành chính, bình chọn có thể được mô tả đơn giản qua các bước hồ sơ, thẩm định, chấm điểm và công nhận. Nhưng xét về phương diện chính sách phát triển, một quy trình có ý nghĩa hơn cần vận hành theo chuỗi phát hiện, sàng lọc, khuyến khích, hỗ trợ, phát triển. Bình chọn khi đó trở thành một công cụ giúp chính quyền nhận diện những sản phẩm và cơ sở sản xuất có tiềm năng để định hướng nguồn lực hỗ trợ phù hợp.

Cách tiếp cận này làm thay đổi ý nghĩa của danh hiệu. Danh hiệu là đầu ra trực tiếp của hoạt động bình chọn, nhưng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm mới là kết quả chính sách cần hướng tới. Một sản phẩm được công nhận nhưng không tiếp tục được nâng cấp về chất lượng, thiết kế, công nghệ, thị trường và năng lực sản xuất sẽ khó duy trì lợi thế trong dài hạn. Ngược lại, quá trình bình chọn giúp nhận diện đúng những sản phẩm có nền tảng tốt, có khả năng mở rộng sản xuất và có tiềm năng tham gia các thị trường lớn hơn, việc công nhận có thể trở thành điểm khởi đầu cho một quá trình phát triển mới.

Khánh Hòa đặt mục tiêu lựa chọn 60 sản phẩm xuất sắc trong năm 2026, đồng thời chuẩn bị cơ sở cho hoạt động bình chọn cấp quốc gia năm 2027, yêu cầu đối với sản phẩm vì thế không nên chỉ dừng ở việc chứng minh chất lượng hiện tại. Việc hướng đến sân chơi có phạm vi rộng hơn đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng sản xuất ổn định, đổi mới sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn, mở rộng thị trường và duy trì sức cạnh tranh. Điều này gợi mở một cách tiếp cận quan trọng: bình chọn không chỉ nhằm xác định sản phẩm tốt ở hiện tại, mà cần góp phần nhận diện những sản phẩm có khả năng phát triển trong tương lai.

Muốn vậy, chất lượng sản phẩm cần được nhìn nhận như một hệ thống năng lực thay vì một thuộc tính đơn lẻ. Chất lượng, công nghệ, thiết kế – bao bì và thị trường có quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Chất lượng tạo nền tảng cho niềm tin của người tiêu dùng; công nghệ giúp duy trì tính ổn định, nâng năng suất và mở rộng quy mô; thiết kế và bao bì giúp sản phẩm truyền tải giá trị, bản sắc và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường; còn thị trường là nơi kiểm nghiệm cuối cùng đối với khả năng thương mại hóa. Nếu một trong các yếu tố này yếu, lợi thế của sản phẩm có thể bị hạn chế ngay cả khi những yếu tố còn lại đã được cải thiện.

Do đó, giá trị của bình chọn sản phẩm CNNT được đo bằng khả năng nhận diện đúng, hỗ trợ đúng và tạo điều kiện để sản phẩm phát triển đúng hướng. Khi bình chọn trở thành một khâu trong chuỗi chính sách phát triển sản phẩm, từ nhận diện đến nâng cấp và thương mại hóa, hoạt động này sẽ góp phần chuyển những giá trị vốn có của địa phương thành năng lực cạnh tranh thực tế.

II. TỪ LỢI THẾ ĐỊA PHƯƠNG ĐẾN GIÁ TRỊ MỚI: ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ, SÁNG TẠO VÀ NÂNG CẤP SẢN PHẨM

Một trong những yêu cầu quan trọng đối với phát triển công nghiệp nông thôn hiện nay là chuyển từ khai thác nguyên liệu sang nâng cấp toàn bộ chuỗi tạo giá trị. Với Khánh Hòa, nơi có lợi thế về thủy sản, nông sản nhiệt đới và nhiều nghề truyền thống, điều này càng có ý nghĩa khi quy mô sản xuất của nhiều cơ sở CNNT còn tương đối nhỏ. Lợi thế về nguyên liệu chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững khi được chuyển hóa thành sản phẩm có chất lượng ổn định, giá trị gia tăng cao và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng đa dạng của thị trường. Theo đó, quá trình nâng cấp có thể được nhìn nhận theo chuỗi nguyên liệu, chế biến, bảo quản, tiêu chuẩn hóa, bao bì, thương hiệu, thị trường.

Trong lĩnh vực thực phẩm, sự chuyển dịch này thể hiện khá rõ qua những sản phẩm gắn với lợi thế bản địa như chả cá Nha Trang, chả cá Vạn Giã, nước mắm, hải sản chế biến, cùng các sản phẩm nông sản chế biến như sầu riêng sấy Khánh Sơn, xoài sấy dẻo Cam Lâm hay mủ trôm hòa tan. Điểm đáng chú ý nằm ở sự thay đổi của phương thức tạo giá trị. Khi nguyên liệu được xử lý bằng công nghệ phù hợp, kiểm soát chất lượng và chuyển thành sản phẩm có quy cách, bao bì và khả năng bảo quản tốt hơn, giá trị kinh tế không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc bán nguyên liệu tươi hoặc sản phẩm sơ chế. Chuỗi giá trị được kéo dài, đồng thời cơ sở sản xuất có thêm khả năng tiếp cận những phân khúc thị trường có yêu cầu cao hơn.

Ở đây, công nghệ giữ vai trò không chỉ ở việc “làm ra sản phẩm tốt hơn”, mà còn thay đổi giới hạn của quá trình sản xuất và tiêu thụ. Các phương pháp như sấy lạnh, chiết xuất hay đóng gói chân không, nếu được ứng dụng phù hợp với quy mô và điều kiện sản xuất, có thể góp phần kéo dài thời gian bảo quản, ổn định chất lượng, giảm sự phụ thuộc vào tiêu thụ sản phẩm tươi và mở rộng khoảng cách địa lý mà sản phẩm có thể tiếp cận. Đối với những cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, đây là một thay đổi quan trọng: công nghệ giúp sản phẩm không còn bị giới hạn quá chặt bởi mùa vụ, thời gian bảo quản hoặc khoảng cách từ nơi sản xuất đến thị trường. Công nghệ vì vậy giúp cơ sở sản xuất vượt qua một phần giới hạn của điều kiện tự nhiên và quy mô nhỏ, qua đó mở rộng không gian thị trường của sản phẩm địa phương.

Quá trình nâng cấp cũng diễn ra với nhóm sản phẩm thực phẩm. Các sản phẩm gắn với giá trị văn hóa như trầm hương Vạn Giã, sản phẩm mỹ nghệ từ vỏ ốc, gốm hay dệt thổ cẩm, thách thức đặt ra là làm thế nào để bảo tồn giá trị truyền thống đồng thời đáp ứng thị hiếu và tiêu chuẩn của thị trường hiện đại. Nâng tầm sản phẩm thủ công vì thế không nhất thiết đồng nghĩa với thay thế yếu tố truyền thống bằng công nghệ. Quan trọng hơn là kết hợp giá trị văn hóa với thiết kế, chất lượng, bao bì, câu chuyện sản phẩm và khả năng kết nối với du lịch. Khi một sản phẩm còn được mua vì câu chuyện, bản sắc và trải nghiệm mà nó mang lại, giá trị văn hóa có thể được chuyển hóa thành giá trị thương mại mà không làm mất đi đặc trưng vốn có.

Một khía cạnh khác đáng chú ý là năng lực sáng tạo thiết bị phục vụ sản xuất ngay từ các cơ sở CNNT. Những sản phẩm như máy sấy nông sản đa năng, thiết bị sục khí tự động trong nuôi trồng thủy sản hay dây chuyền chế biến cà phê quy mô nhỏ cho thấy đổi mới sáng tạo không nhất thiết phải bắt đầu từ những công nghệ phức tạp hoặc các doanh nghiệp có quy mô lớn. Nhiều sáng kiến xuất phát từ một vấn đề rất cụ thể trong sản xuất, sau đó được cải tiến thành thiết bị hoặc quy trình có khả năng giảm chi phí, tiết kiệm lao động và nâng năng suất.

Tuy nhiên, quá trình nâng cấp sản phẩm không diễn ra tự động. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi cơ sở có đủ năng lực tài chính, nhân lực và khả năng vận hành; sản phẩm chỉ có thể mở rộng thị trường khi đáp ứng tiêu chuẩn và duy trì chất lượng ổn định; còn thương hiệu khó phát triển nếu thiếu chiến lược thị trường và năng lực phân phối. Đối với những sản phẩm phụ thuộc vào nguyên liệu địa phương, tính ổn định của vùng nguyên liệu cũng là một điều kiện quan trọng.

Điều này cũng đặt ra giới hạn đối với vai trò của hoạt động bình chọn. Bình chọn có thể là điểm kích hoạt, giúp nhận diện và tạo thêm cơ hội cho sản phẩm, nhưng không thể thay thế năng lực nội tại của doanh nghiệp. Sau khi được công nhận, sản phẩm vẫn phải tiếp tục giải quyết những bài toán về công nghệ, vốn, nhân lực, tiêu chuẩn, nguyên liệu, thương hiệu và thị trường. Chính khoảng cách giữa “được công nhận” và “có khả năng phát triển bền vững” cho thấy yêu cầu chuyển từ chính sách hỗ trợ sản phẩm riêng lẻ sang xây dựng năng lực cho cả hệ sinh thái CNNT. Đây cũng là cơ sở để xem xét vai trò của chính quyền và các chính sách hỗ trợ trong việc biến những sản phẩm có tiềm năng thành những chủ thể kinh tế có sức cạnh tranh và khả năng lan tỏa.

III. TỪ DANH HIỆU ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH: ĐỔI MỚI CÁCH TỔ CHỨC VÀ HỖ TRỢ SAU BÌNH CHỌN

Nếu bình chọn là cơ chế nhận diện những sản phẩm có tiềm năng, thì giá trị thực sự của chính sách chỉ được kiểm chứng ở giai đoạn sau đó: sản phẩm có được tiếp tục đầu tư, nâng cấp và mở rộng thị trường hay không. Đây là điểm cần được đặt trong tư duy quản trị theo kết quả, bởi một chính sách phát triển không nên dừng ở việc tạo ra đầu ra hành chính, mà cần hướng đến thay đổi thực chất đối với năng lực của đối tượng thụ hưởng. Với sản phẩm công nghiệp nông thôn, khoảng cách từ một danh hiệu đến một thương hiệu có sức cạnh tranh có thể khá dài, đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa chính quyền, cơ sở sản xuất, tổ chức khoa học – công nghệ và thị trường.

Trước hết, việc tổ chức bình chọn năm 2026 theo hướng tập trung ở cấp tỉnh, trong khi xã, phường đảm nhiệm tuyên truyền, vận động và hỗ trợ cơ sở hoàn thiện hồ sơ, với yêu cầu mỗi địa bàn hỗ trợ tối thiểu ba cơ sở, cho thấy sự thay đổi đáng chú ý về vai trò của chính quyền cơ sở. Cấp cơ sở không chỉ thực hiện chức năng truyền đạt chính sách từ trên xuống, mà có điều kiện trở thành chủ thể phát hiện, kết nối và hỗ trợ đối tượng thụ hưởng. Điều này có ý nghĩa về phương diện quản trị công, bởi chính quyền gần cơ sở thường có lợi thế trong nhận diện đặc điểm sản xuất, hoàn cảnh của hộ kinh doanh, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, từ đó giúp chính sách tiếp cận đúng đối tượng hơn.

Dù thế, tinh giản đầu mối không nên được đồng nhất với việc đơn giản hóa cơ học quy trình. Giảm tầng nấc chỉ có ý nghĩa khi đi cùng tăng chất lượng hỗ trợ. Đối với nhiều cơ sở CNNT, đặc biệt những cơ sở quy mô nhỏ, khó khăn không chỉ nằm ở thủ tục mà còn ở việc chuẩn hóa hồ sơ, xác lập tiêu chuẩn chất lượng, hoàn thiện bao bì, xây dựng thương hiệu hay chứng minh năng lực sản xuất. Một cơ chế hiệu quả cần kết hợp giữa giảm thủ tục không cần thiết, phân định rõ trách nhiệm, tăng hỗ trợ chuyên môn và bảo đảm tiêu chí đánh giá minh bạch. Nói cách khác, tinh giản quy trình chỉ thực sự có ý nghĩa khi đồng thời làm tăng khả năng tiếp cận chính sách của đối tượng thụ hưởng.

Từ đó, cần chuyển trọng tâm từ mô hình “bình chọn – công nhận” sang mô hình “bình chọn – vinh danh – hỗ trợ – phát triển”. Trong chuỗi này, mỗi khâu có một chức năng riêng nhưng không tách rời nhau. Công nghệ giúp cải thiện chất lượng và năng suất; thiết kế và bao bì nâng khả năng nhận diện; xúc tiến thương mại tạo cơ hội tiếp cận khách hàng; còn thị trường cung cấp tín hiệu phản hồi để doanh nghiệp tiếp tục điều chỉnh sản phẩm. Như vậy, chương trình bình chọn không nên kết thúc ở thời điểm công nhận, mà cần trở thành điểm khởi đầu cho một chu trình nâng cấp mới.

Đặc biệt, hỗ trợ đổi mới công nghệ và xúc tiến thương mại cần được thiết kế như hai mặt của cùng một quá trình thay vì hai nhóm chính sách tách biệt. Hỗ trợ khuyến công đối với dây chuyền sản xuất, nhà xưởng, bao bì, nhãn mác có thể nâng chất lượng và khả năng sản xuất; trong khi hội chợ, kết nối cung cầu, triển lãm, điểm bán đặc sản, hệ thống bán lẻ và thương mại điện tử tạo điều kiện đưa sản phẩm đến người tiêu dùng. Công nghệ tạo ra sản phẩm có khả năng cạnh tranh, nhưng thị trường mới là nơi kiểm chứng sức cạnh tranh đó. Nếu sản phẩm được đầu tư về công nghệ nhưng không tiếp cận được thị trường, hiệu quả của đầu tư sẽ khó được phát huy đầy đủ; ngược lại, xúc tiến thương mại cũng khó bền vững nếu sản phẩm chưa có chất lượng và năng lực cung ứng ổn định.

Cách tiếp cận này cũng đòi hỏi đổi mới phương thức đánh giá hiệu quả chương trình. Thay vì chủ yếu trả lời câu hỏi “có bao nhiêu sản phẩm được công nhận?”, cần quan tâm đến những thay đổi xảy ra sau bình chọn: bao nhiêu sản phẩm tiếp tục đầu tư, bao nhiêu sản phẩm mở rộng thị trường, tham gia hệ thống bán lẻ hoặc thương mại điện tử; bao nhiêu sản phẩm tiếp tục được công nhận ở cấp khu vực, quốc gia; năng suất, doanh thu, giá trị sản phẩm và chất lượng việc làm thay đổi như thế nào. Về phương diện quản trị, sự chuyển dịch này quan trọng bởi nó đặt câu hỏi không chỉ về việc chính sách đã làm được gì, mà còn về việc chính sách đã tạo ra thay đổi gì đối với năng lực của doanh nghiệp và nền kinh tế địa phương.

Nhìn lại hơn một thập niên, giai đoạn 2013–2025 Khánh Hòa có 479 sản phẩm của 297 cơ sở tham gia bình chọn cấp tỉnh, trong đó 244 sản phẩm được công nhận; 33 sản phẩm của 33 cơ sở được công nhận cấp quốc gia. Những kết quả này cho thấy chương trình đã tạo dựng được một nền tảng tương đối rộng về số lượng cơ sở tham gia và sản phẩm được nhận diện. Khi nền tảng đó đã được hình thành, yêu cầu của giai đoạn tiếp theo không còn chỉ là mở rộng độ phủ. Trọng tâm cần chuyển sang chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng phát triển dài hạn của sản phẩm.

Vì vậy, mục tiêu bình chọn trong những năm tới, đặc biệt định hướng chuẩn bị cho cấp quốc gia năm 2027, nên được đặt trong một chu kỳ chính sách dài hơn. Sản phẩm được lựa chọn không chỉ cần đáp ứng tiêu chí tại thời điểm đánh giá, mà cần có khả năng tiếp tục được nâng cấp và phát triển sau đó. Khi “hậu bình chọn” trở thành một bộ phận hữu cơ của chính sách, danh hiệu sẽ không còn là điểm kết thúc của quá trình công nhận, mà trở thành một điểm tựa để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư, đổi mới và mở rộng thị trường.

IV. KẾT LUẬN

Bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trước hết là cơ chế giúp nhận diện những sản phẩm có nền tảng và tiềm năng phát triển từ thực tiễn sản xuất địa phương. Sự công nhận chỉ tạo ra giá trị lâu dài khi được tiếp nối bằng các chính sách hỗ trợ phù hợp, trong đó công nghệ, đổi mới sáng tạo và hỗ trợ sản xuất giữ vai trò nâng cao chất lượng, năng suất và giá trị sản phẩm. Trên nền tảng đó, xúc tiến thương mại và khả năng tiếp cận thị trường là khâu quyết định để những giá trị được tạo ra chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực tế.

Từ góc nhìn này, bình chọn sản phẩm CNNT tiêu biểu không nên dừng ở việc xác lập danh hiệu, mà cần được đặt trong một chuỗi hỗ trợ liên tục từ phát hiện, lựa chọn đến hoàn thiện sản phẩm và mở rộng thị trường. Với Khánh Hòa, kỳ bình chọn năm 2026 có thể trở thành bước chuyển từ “vinh danh sản phẩm” sang “kiến tạo năng lực phát triển”, tạo nền tảng để những sản phẩm có tiềm năng không chỉ hướng tới sự ghi nhận ở cấp quốc gia năm 2027, mà quan trọng hơn là từng bước hình thành sức cạnh tranh bền vững và khả năng phát triển dài hạn trên thị trường./.

ThS, Mạnh Cường