
I. MỞ BÀI
Đất đai là nguồn lực đặc biệt của quốc gia, vừa là tư liệu sản xuất quan trọng, vừa là không gian phát triển và tài sản công có giá trị chiến lược đối với tăng trưởng kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng nền hành chính hiện đại, phương thức quản lý đất đai đang từng bước chuyển từ mô hình quản lý dựa trên hồ sơ giấy sang quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Governance), trong đó dữ liệu trở thành nền tảng cho việc hoạch định chính sách, điều hành, giám sát và cung cấp dịch vụ công. Theo đó, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai không chỉ là nhiệm vụ số hóa thông tin mà còn là quá trình hiện đại hóa quản trị nhà nước, góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch, sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai và tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi.
Thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số, tỉnh Thanh Hóa đang đẩy mạnh xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai theo nguyên tắc "đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung", đồng thời từng bước hoàn thiện, chuẩn hóa và kết nối với Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai. Kết quả bước đầu cho thấy dữ liệu đất đai đang trở thành một cấu phần quan trọng của hạ tầng số quốc gia, tạo nền tảng cho việc đổi mới phương thức quản lý tài nguyên theo hướng minh bạch, hiệu quả và phục vụ tốt hơn người dân, doanh nghiệp. Từ góc độ quản trị công, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai cần được nhìn nhận là quá trình nâng cao năng lực quản trị hiện đại, trong đó chất lượng dữ liệu quyết định chất lượng quản lý, khả năng khai thác nguồn lực đất đai và hiệu quả phát triển bền vững.
II. CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI LÀ HẠ TẦNG CỐT LÕI CỦA QUẢN TRỊ SỐ
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực đổi mới phương thức quản trị quốc gia, dữ liệu được nhìn nhận không còn là sản phẩm phục vụ lưu trữ hay thống kê đơn thuần mà đã trở thành một nguồn lực chiến lược, quyết định chất lượng hoạch định chính sách, hiệu quả điều hành và năng lực cung cấp dịch vụ công. Đối với lĩnh vực đất đai là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của nền kinh tế thì cơ sở dữ liệu đất đai giữ vai trò là hạ tầng số cốt lõi, tạo nền tảng để chuyển từ phương thức quản lý hành chính truyền thống sang quản trị số hiện đại.
Mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Governance) xác định dữ liệu là nền tảng của toàn bộ chu trình quản trị công, từ hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, giám sát đến đánh giá hiệu quả. Cùng với đó, các mô hình Chính phủ số (Digital Government) và quản trị công số (Digital Governance) đều coi việc hình thành các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và phục vụ người dân, doanh nghiệp hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực đất đai, cơ sở dữ liệu số có thể được xem như một "bản đồ số" phản ánh toàn bộ vòng đời pháp lý và kỹ thuật của từng thửa đất, từ thông tin địa chính, đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đến các biến động trong quá trình chuyển nhượng, cho thuê, thu hồi hoặc chuyển mục đích sử dụng. Nhờ đó, phương thức quản lý chuyển từ xử lý từng hồ sơ riêng lẻ, phân tán sang quản lý tập trung trên một nền tảng dữ liệu thống nhất, bảo đảm tính liên thông giữa các cấp chính quyền và các cơ quan quản lý nhà nước.
Dù thế, giá trị của một hệ thống dữ liệu không được quyết định bởi quy mô lưu trữ mà phụ thuộc trước hết vào chất lượng của dữ liệu. Trong quản trị công hiện đại, chất lượng dữ liệu chính là yếu tố quyết định chất lượng quản trị. Nếu dữ liệu thiếu chính xác, không đồng bộ hoặc chậm cập nhật thì các quyết định quản lý, quy hoạch và phân bổ nguồn lực sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro, làm giảm hiệu quả thực thi chính sách. Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu cơ bản.
Thứ nhất, dữ liệu phải bảo đảm tính chính xác và độ tin cậy cao. Muốn vậy, toàn bộ quá trình đo đạc, lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, kiểm chứng thực địa và cập nhật hồ sơ pháp lý phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn thống nhất, bảo đảm thông tin phản ánh đúng hiện trạng sử dụng đất và tình trạng pháp lý của từng thửa đất. Dữ liệu chính xác không chỉ giúp giảm tranh chấp, hạn chế sai sót trong giải quyết thủ tục hành chính mà còn tạo cơ sở cho việc hoạch định quy hoạch, xác định giá đất, tính toán nghĩa vụ tài chính và khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai phục vụ phát triển.
Thứ hai, dữ liệu phải được chuẩn hóa và cập nhật thường xuyên theo nguyên tắc "đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung". "Đúng" là phản ánh chính xác thông tin thực tế; "đủ" là bảo đảm đầy đủ các trường thông tin cần thiết; "sạch" là loại bỏ dữ liệu trùng lặp, sai lệch hoặc thiếu nhất quán; "thống nhất" là áp dụng chung các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình quản lý; "dùng chung" là bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ giữa các cơ sở dữ liệu của các ngành và các cấp. Đặc biệt, tiêu chí "sống" mang ý nghĩa rất quan trọng, bởi dữ liệu đất đai luôn biến động theo các giao dịch dân sự, quy hoạch, thu hồi, chuyển mục đích sử dụng và các thay đổi khác trong thực tiễn.
Thứ ba, dữ liệu phải có khả năng khai thác và sử dụng lâu dài, vượt ra ngoài phạm vi quản lý đất đai. Trong nền kinh tế số, dữ liệu đất đai là nguồn thông tin đầu vào quan trọng phục vụ nhiều lĩnh vực như quy hoạch không gian phát triển, quản lý đô thị, đầu tư công, phát triển hạ tầng, tài chính đất đai, thuế, bảo vệ môi trường và thu hút đầu tư. Khi được kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, doanh nghiệp, tài chính hay xây dựng, dữ liệu đất đai sẽ tạo thành nền tảng phục vụ quản trị liên thông, hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, đồng thời nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công trực tuyến.
Thực tiễn triển khai tại Thanh Hóa cho thấy địa phương đang từng bước hiện thực hóa quan điểm quản trị này thông qua việc huy động nguồn lực để chuẩn hóa, số hóa và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn tỉnh. Quá trình xây dựng dữ liệu tập trung rà soát, kiểm tra, chuẩn hóa thông tin, cập nhật thường xuyên các biến động và từng bước kết nối với Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai theo lộ trình của Chính phủ. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản lý dữ liệu, tạo lập nền tảng thông tin thống nhất phục vụ công tác quản lý nhà nước, giải quyết thủ tục hành chính và khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai trong giai đoạn chuyển đổi số.
III. LIÊN THÔNG VÀ KHAI THÁC DỮ LIỆU - ĐIỀU KIỆN ĐỂ PHÁT HUY GIÁ TRỊ CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI
Trong quản trị số, dữ liệu chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước. Một cơ sở dữ liệu dù được xây dựng đầy đủ nhưng tồn tại như một "kho lưu trữ khép kín", thiếu khả năng liên thông với các hệ thống thông tin khác thì giá trị sử dụng sẽ bị hạn chế, không phát huy được vai trò là hạ tầng số của nền hành chính hiện đại. Vì vậy, cùng với việc bảo đảm chất lượng dữ liệu, yêu cầu đặt ra là phải hình thành cơ chế liên thông và khai thác dữ liệu theo hướng thống nhất, an toàn và đồng bộ.
Từ góc độ lý luận, mô hình Chính phủ số (Digital Government) không hướng tới việc số hóa riêng lẻ từng lĩnh vực mà xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, trong đó các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành có khả năng kết nối, chia sẻ và bổ trợ lẫn nhau. Đối với lĩnh vực đất đai, cơ sở dữ liệu cần được liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, quy hoạch, thuế, tài chính, đăng ký doanh nghiệp và hệ thống giải quyết thủ tục hành chính để hình thành nền tảng dữ liệu dùng chung phục vụ quản trị. Khi các hệ thống này được kết nối, thông tin về chủ sử dụng đất, tình trạng pháp lý, quy hoạch, nghĩa vụ tài chính hay biến động đất đai sẽ được cập nhật đồng bộ, giúp các cơ quan quản lý giảm tình trạng xử lý thủ công, hạn chế sai lệch thông tin và nâng cao hiệu quả phối hợp trong giải quyết công việc.
Cùng với đó, nhiều quốc gia đã vận dụng nguyên tắc "Once Only Principle" trong cải cách hành chính số, theo đó người dân và doanh nghiệp chỉ phải cung cấp thông tin một lần cho cơ quan nhà nước. Sau khi dữ liệu được xác thực, các cơ quan có thẩm quyền sẽ chủ động khai thác và chia sẻ thông tin thông qua hệ thống liên thông thay vì yêu cầu người dân nộp lại nhiều lần cùng một loại giấy tờ. Đối với cơ sở dữ liệu đất đai, việc kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác sẽ tạo nền tảng để từng bước hiện thực hóa nguyên tắc này, góp phần xây dựng nền hành chính số lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.
Giá trị của dữ liệu đất đai được thể hiện rõ thông qua khả năng tạo ra lợi ích cho nhiều chủ thể trong xã hội. Đối với Nhà nước, dữ liệu đất đai đầy đủ và được cập nhật thường xuyên sẽ nâng cao chất lượng điều hành, hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng và tăng cường hiệu quả quản lý tài nguyên. Thông qua hệ thống dữ liệu liên thông, các cơ quan quản lý có thể theo dõi biến động đất đai gần như theo thời gian thực, phục vụ công tác lập quy hoạch, điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất, quản lý thị trường bất động sản, xác định giá đất, tính toán nghĩa vụ tài chính và dự báo nhu cầu phát triển trong từng giai đoạn.
Đối với người dân, cơ sở dữ liệu đất đai được kết nối và khai thác hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ công. Khi thông tin được số hóa và chia sẻ giữa các cơ quan, thời gian giải quyết thủ tục hành chính được rút ngắn, số lượng giấy tờ phải nộp giảm đáng kể và người dân có thể dễ dàng tra cứu thông tin liên quan đến quyền sử dụng đất, quy hoạch hoặc tình trạng giải quyết hồ sơ thông qua môi trường số. Việc công khai, minh bạch dữ liệu cũng góp phần hạn chế các tranh chấp phát sinh do thiếu thông tin, đồng thời tăng cường niềm tin của người dân đối với hoạt động quản lý nhà nước.
Đối với doanh nghiệp, cơ sở dữ liệu đất đai là nguồn thông tin quan trọng hỗ trợ hoạt động đầu tư và sản xuất, kinh doanh. Khả năng tiếp cận nhanh chóng các thông tin về quy hoạch, hiện trạng sử dụng đất, quỹ đất phát triển hay tình trạng pháp lý của các khu vực đầu tư sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tìm kiếm thông tin, rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án và hạn chế rủi ro pháp lý. Đồng thời, một hệ thống dữ liệu minh bạch còn góp phần nâng cao tính công khai của thị trường bất động sản, cải thiện môi trường đầu tư, tăng khả năng thu hút nguồn lực xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững.
Tại Thanh Hóa phản ánh rõ định hướng chuyển từ số hóa dữ liệu sang khai thác dữ liệu phục vụ quản trị. Địa phương đã tập trung làm sạch 939.742 trên tổng số 1.121.444 thửa đất, đạt 83,8%, đồng thời thực hiện đồng bộ dữ liệu lên Hệ thống thông tin đất đai quốc gia (VNLIS) và hoàn thành vượt chỉ tiêu được Trung ương giao. Những con số này không chỉ phản ánh kết quả về mặt kỹ thuật mà còn cho thấy sự chuyển biến trong tư duy quản lý. Việc làm sạch, chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu tạo tiền đề để hình thành một hệ thống thông tin có khả năng chia sẻ, khai thác và cập nhật liên tục, thay vì chỉ lưu trữ hồ sơ điện tử như trước đây.
IV. HOÀN THIỆN CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐẤT ĐAI THEO HƯỚNG HẠ TẦNG SỐ QUỐC GIA
Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai không phải là nhiệm vụ có điểm kết thúc mà là một quá trình liên tục, gắn với sự vận động của thị trường, biến động trong sử dụng đất và yêu cầu ngày càng cao của quản trị quốc gia hiện đại. Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai cần được triển khai đồng bộ trên cả ba phương diện: thể chế, hạ tầng công nghệ và tổ chức thực hiện, nhằm bảo đảm dữ liệu không chỉ được số hóa mà còn có khả năng vận hành, kết nối và khai thác hiệu quả trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước.
Cần tiếp tục chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu thường xuyên theo nguyên tắc "đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung". Mọi biến động về đăng ký, chuyển nhượng, quy hoạch, thu hồi hay thay đổi mục đích sử dụng đất cần được cập nhật kịp thời để dữ liệu luôn phản ánh đúng hiện trạng thực tế. Chỉ khi dữ liệu được duy trì ở trạng thái "sống", có tính chính xác và đồng bộ, cơ sở dữ liệu mới thực sự trở thành nguồn thông tin tin cậy phục vụ hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công.
Cùng với đó, cần đầu tư đồng bộ cho hạ tầng dữ liệu, bao gồm hệ thống công nghệ thông tin, nền tảng lưu trữ và kết nối, đội ngũ nhân lực chuyên môn, giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh thông tin cũng như cơ chế cập nhật và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý. Với bối cảnh chuyển đổi số, hạ tầng kỹ thuật chỉ phát huy hiệu quả khi đi đôi với năng lực quản trị dữ liệu, từ xây dựng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng đến khai thác và bảo vệ dữ liệu. Vì vậy, phát triển hạ tầng số cần được gắn với nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm tính liên thông, thống nhất và an toàn của hệ thống.
Quan trọng hơn, cần chuyển mạnh từ tư duy xây dựng dữ liệu sang tư duy khai thác dữ liệu để tạo ra giá trị phục vụ phát triển. Cơ sở dữ liệu đất đai cần được tích hợp và sử dụng hiệu quả trong công tác quy hoạch phát triển, quản lý tài nguyên, cải cách thủ tục hành chính, xây dựng thị trường bất động sản công khai, minh bạch, đồng thời hỗ trợ thu hút đầu tư và phát triển kinh tế số. Khi dữ liệu trở thành nguồn lực phục vụ ra quyết định và tạo lập các dịch vụ công thông minh, giá trị của cơ sở dữ liệu sẽ được phát huy đầy đủ, góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và hiệu quả sử dụng nguồn lực đất đai.
V. KẾT LUẬN
Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai cần được nhìn nhận như một cấu phần cốt lõi của hạ tầng dữ liệu quốc gia trong tiến trình chuyển đổi số. Trong bối cảnh quản trị công ngày càng dựa trên dữ liệu, chất lượng của cơ sở dữ liệu đất đai sẽ quyết định chất lượng của hoạt động quản lý, hoạch định chính sách và khai thác nguồn lực phát triển. Khi dữ liệu được chuẩn hóa theo nguyên tắc "đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung", được cập nhật thường xuyên, kết nối liên thông và khai thác hiệu quả, phương thức quản lý đất đai sẽ từng bước chuyển từ mô hình hành chính truyền thống sang quản trị số dựa trên dữ liệu.
Trong giai đoạn tới, việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai cần được triển khai đồng bộ với lộ trình xây dựng Chính phủ số, phát triển kinh tế số và xã hội số. Bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng công nghệ và nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, cần chuyển mạnh từ tư duy xây dựng dữ liệu sang khai thác dữ liệu phục vụ điều hành, quy hoạch, cải cách hành chính và phát triển thị trường bất động sản minh bạch, hiện đại. Đầu tư cho dữ liệu vì thế không chỉ là đầu tư cho công nghệ mà trước hết là đầu tư cho năng lực quản trị quốc gia. Chỉ khi dữ liệu được coi là tài sản công có khả năng kết nối, chia sẻ và tạo ra giá trị trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước, đất đai mới thực sự phát huy vai trò là nguồn lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao chất lượng quản trị và tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên số./.
ThS Thục Oanh




