05/08/2026 lúc 06:17 (GMT+7)
Breaking News

Xây dựng hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm: hướng đi mới trong quản trị hệ thống y tế của siêu đô thị

Đô thị hóa, già hóa dân số và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng đang đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình tổ chức hệ thống y tế. Định hướng xây dựng hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm của Thành phố Hồ Chí Minh thể hiện bước chuyển từ phát triển bệnh viện đơn lẻ sang quản trị hệ thống y tế hiện đại, lấy người dân làm trung tâm.
Hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm tạo nền tảng nâng cao hiệu quả quản trị, tối ưu nguồn lực và bảo đảm người dân được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

I. MỞ BÀI

Quá trình đô thị hóa nhanh, già hóa dân số và sự chuyển dịch từ mô hình bệnh tật truyền nhiễm sang các bệnh không lây nhiễm đang đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản đối với hệ thống y tế ở nhiều quốc gia. Thách thức của các đô thị lớn ngoài nằm ở việc mở rộng quy mô bệnh viện hay gia tăng số lượng giường bệnh, mà còn là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe được tổ chức theo hướng liên thông giữa các tuyến, phân bổ hợp lý nguồn lực và bảo đảm mọi người dân được tiếp cận dịch vụ y tế phù hợp ngay từ ban đầu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy xu hướng chuyển từ mô hình y tế tập trung vào các bệnh viện tuyến cuối sang mô hình quản trị y tế tích hợp, lấy người dân làm trung tâm, tăng cường vai trò của y tế cơ sở, y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe liên tục đang trở thành định hướng chủ đạo nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh định hướng xây dựng hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm nhằm thích ứng với quy mô dân số lớn, không gian đô thị ngày càng mở rộng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng.

II. CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY TỪ PHÁT TRIỂN BỆNH VIỆN ĐƠN LẺ SANG QUẢN TRỊ HỆ THỐNG Y TẾ TÍCH HỢP

Xu hướng cải cách hệ thống y tế trên thế giới trong những thập niên gần đây cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình phát triển dựa trên bệnh viện trung tâm (Hospital-centered care) sang mô hình chăm sóc sức khỏe lấy người dân làm trung tâm (People-centered care). Nếu trước đây trọng tâm của chính sách y tế chủ yếu hướng đến mở rộng quy mô các bệnh viện tuyến cuối, gia tăng số lượng giường bệnh và đầu tư theo từng cơ sở khám, chữa bệnh thì hiện nay, yêu cầu đặt ra là xây dựng một hệ thống y tế thống nhất, trong đó các tuyến chuyên môn, các cơ sở cung ứng dịch vụ và các lĩnh vực dự phòng, điều trị, phục hồi chức năng được kết nối thành một chuỗi chăm sóc liên tục.

Quan điểm này được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) nhấn mạnh trong Khung hành động về dịch vụ y tế tích hợp lấy người dân làm trung tâm, theo đó mọi hoạt động của hệ thống y tế cần được tổ chức dựa trên nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân thay vì giới hạn bởi cơ cấu tổ chức hay ranh giới hành chính. Đồng thời, OECD cũng coi chăm sóc tích hợp (Integrated Care) là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, cải thiện chất lượng điều trị và bảo đảm tính liên tục của quá trình chăm sóc, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số và gia tăng các bệnh không lây nhiễm.

Nhiều quốc gia đã triển khai các mô hình quản trị y tế theo hướng tích hợp. Mô hình Hub-and-Spoke tổ chức các bệnh viện chuyên sâu làm trung tâm kết nối với mạng lưới bệnh viện vệ tinh và y tế cơ sở, qua đó phân tầng điều trị, điều phối người bệnh và sử dụng hiệu quả nguồn lực chuyên môn. Tại Singapore, hệ thống Regional Health System được xây dựng trên nguyên tắc liên kết giữa bệnh viện, phòng khám đa khoa, cơ sở chăm sóc dài hạn và y tế cộng đồng trong cùng một mạng lưới, giúp người dân được theo dõi sức khỏe liên tục từ phòng bệnh, điều trị đến phục hồi chức năng. Những mô hình này cho thấy năng lực của hệ thống y tế không được quyết định bởi số lượng bệnh viện hay quy mô đầu tư của từng cơ sở, mà phụ thuộc vào khả năng phối hợp, chia sẻ nguồn lực và vận hành đồng bộ của toàn mạng lưới.

Từ góc độ quản trị công, mô hình y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm phản ánh sự chuyển đổi từ phát triển đơn cực sang phát triển mạng lưới. Mỗi tầng chăm sóc, mỗi trung tâm chuyên sâu và mỗi cơ sở y tế đều đảm nhận chức năng phù hợp với năng lực chuyên môn, đồng thời được kết nối thông qua cơ chế điều phối, chuyển tuyến, chia sẻ dữ liệu và phối hợp chuyên môn. Vì vậy, mục tiêu của mô hình không đơn thuần là xây dựng thêm nhiều bệnh viện mà là tạo lập một hệ thống y tế vận hành như một chỉnh thể thống nhất, bảo đảm người dân được tiếp cận dịch vụ y tế đúng nơi, đúng thời điểm và đúng nhu cầu chăm sóc.

Yêu cầu chuyển đổi sang mô hình y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm tại Thành phố Hồ Chí Minh xuất phát từ những biến đổi sâu sắc về quy mô đô thị, cơ cấu dân số và nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, thành phố hiện có quy mô dân số thực tế vượt 14 triệu người nếu tính cả lực lượng cư trú và lao động thường xuyên, đồng thời tiếp nhận số lượng lớn người bệnh từ các tỉnh, thành phía Nam. Quá trình mở rộng không gian đô thị cùng với sự gia tăng nhanh của các bệnh mạn tính, bệnh nghề nghiệp và nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao đã làm cho áp lực đối với hệ thống y tế ngày càng lớn và phức tạp hơn.

Mặc dù thành phố tập trung nhiều bệnh viện tuyến cuối có trình độ chuyên môn hàng đầu, tình trạng quá tải tại một số cơ sở vẫn diễn ra trong thời gian dài. Một bộ phận người dân có xu hướng vượt tuyến để khám, chữa bệnh ngay cả đối với những bệnh lý có thể được xử lý ở tuyến dưới, dẫn đến sự tập trung người bệnh tại một số bệnh viện lớn, trong khi năng lực của nhiều cơ sở y tế cơ sở và bệnh viện khu vực chưa được khai thác đầy đủ. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao, trang thiết bị hiện đại và các dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu vẫn phân bố chưa đồng đều giữa các khu vực, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực của toàn hệ thống.

Thực tiễn này cho thấy việc tiếp tục mở rộng quy mô từng bệnh viện riêng lẻ khó có thể giải quyết triệt để tình trạng quá tải nếu thiếu cơ chế điều phối và liên kết giữa các tuyến. Một bệnh viện mạnh có thể nâng cao chất lượng điều trị tại chính cơ sở đó, nhưng không đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ thống y tế vận hành hiệu quả. Chỉ khi các bệnh viện chuyên sâu, bệnh viện đa khoa, y tế cơ sở, y tế dự phòng và hệ thống cấp cứu được tổ chức thành một mạng lưới thống nhất, có cơ chế phân tầng chuyên môn, chuyển tuyến hợp lý và chia sẻ nguồn lực, năng lực của toàn hệ thống mới được phát huy đầy đủ. Đây cũng chính là tư tưởng cốt lõi của mô hình y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm mà Thành phố Hồ Chí Minh đang hướng tới, đồng thời phản ánh xu thế đổi mới quản trị y tế hiện đại theo hướng lấy hiệu quả của cả hệ thống làm thước đo, thay vì chỉ đánh giá năng lực của từng bệnh viện riêng lẻ.

III. TỔ CHỨC LẠI HỆ THỐNG Y TẾ THEO HƯỚNG PHÂN TẦNG, PHÂN CỰC VÀ LIÊN THÔNG

Nếu chuyển đổi tư duy quản trị là tiền đề thì tổ chức lại hệ thống y tế theo hướng phân tầng, phân cực và liên thông chính là nội dung cốt lõi quyết định hiệu quả của mô hình đa tầng, đa cực, đa trung tâm. Khác với cách tiếp cận truyền thống tập trung đầu tư vào từng bệnh viện riêng lẻ, mô hình này hướng đến xây dựng một mạng lưới y tế thống nhất, trong đó mỗi cơ sở được xác định rõ chức năng, vị trí và mối quan hệ với các cơ sở khác. Mục tiêu là tối ưu hóa sự phối hợp giữa các tầng chăm sóc, bảo đảm người bệnh được tiếp cận dịch vụ phù hợp ngay từ tuyến đầu, đồng thời sử dụng hiệu quả các nguồn lực chuyên môn của toàn hệ thống.

Trong quản trị y tế hiện đại, phân tầng chức năng là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo đảm mỗi tuyến y tế thực hiện đúng vai trò, hạn chế tình trạng chồng chéo nhiệm vụ và sử dụng nguồn lực không hiệu quả. Thay vì để mọi cơ sở cùng theo đuổi mục tiêu phát triển kỹ thuật cao hoặc thu hút người bệnh, hệ thống được tổ chức theo chuỗi chức năng bổ trợ lẫn nhau, hình thành một quá trình chăm sóc sức khỏe liên tục từ phòng bệnh, phát hiện sớm, điều trị đến phục hồi chức năng và quản lý lâu dài.

Ở tầng đầu tiên, y tế cơ sở giữ vai trò "người gác cổng" của hệ thống, thực hiện quản lý sức khỏe ban đầu, chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng chống dịch bệnh, quản lý bệnh mạn tính và sàng lọc nguy cơ. Khi năng lực của y tế cơ sở được củng cố, nhiều trường hợp bệnh thông thường có thể được xử lý ngay tại địa phương, góp phần giảm nhu cầu chuyển lên tuyến trên và nâng cao tính chủ động trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tầng thứ hai là các trung tâm y tế và bệnh viện đa khoa khu vực, đảm nhiệm chức năng khám, chữa bệnh với kỹ thuật ở mức trung bình và khá, tiếp nhận người bệnh từ tuyến cơ sở, đồng thời phối hợp theo dõi sau điều trị. Đây là tầng trung gian có ý nghĩa quan trọng trong việc điều tiết lưu lượng người bệnh, bảo đảm chỉ những trường hợp vượt quá năng lực chuyên môn mới được chuyển đến các cơ sở chuyên sâu.

Ở tầng cao hơn, các bệnh viện chuyên khoa và bệnh viện tuyến cuối tập trung thực hiện các kỹ thuật cao, điều trị những ca bệnh phức tạp, nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực và chỉ đạo chuyên môn cho toàn hệ thống. Việc xác định rõ chức năng của từng tầng không làm giảm vai trò của các bệnh viện lớn mà giúp các cơ sở này tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực có giá trị chuyên môn cao, thay vì phải tiếp nhận cả những trường hợp bệnh thông thường.

Cách tổ chức này phù hợp với mô hình chăm sóc liên tục (Continuum of Care), trong đó người bệnh được quản lý xuyên suốt toàn bộ quá trình chăm sóc thay vì chỉ được điều trị tại một cơ sở riêng biệt. Mỗi tuyến y tế trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị y tế, bảo đảm sự kế thừa thông tin, phối hợp điều trị và theo dõi lâu dài. Nhờ đó, hiệu quả của hệ thống được đánh giá không chỉ bằng năng lực của từng bệnh viện mà còn bằng khả năng phối hợp giữa các tầng chức năng.

Song song với phân tầng chức năng, việc tổ chức lại không gian phát triển y tế theo hướng đa cực là giải pháp quan trọng nhằm khắc phục tình trạng tập trung nguồn lực quá mức vào khu vực trung tâm. Trong nhiều năm, các bệnh viện tuyến cuối tại khu vực nội đô Thành phố Hồ Chí Minh vừa phải phục vụ người dân thành phố, vừa tiếp nhận lượng lớn người bệnh từ các tỉnh phía Nam, dẫn đến tình trạng quá tải kéo dài, gia tăng chi phí đi lại, thời gian chờ đợi và áp lực đối với đội ngũ y tế.

Định hướng phát triển hệ thống y tế đa cực hướng tới hình thành nhiều trung tâm y tế chất lượng cao tại các khu vực cửa ngõ và đô thị mới, kết hợp phát triển các cơ sở 2 của bệnh viện tuyến cuối, bệnh viện chuyên khoa trọng điểm và các trung tâm chuyên sâu. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng quy mô cung ứng dịch vụ mà còn tái phân bố hợp lý nguồn lực chuyên môn, tạo điều kiện để người dân tiếp cận các dịch vụ kỹ thuật cao ngay tại khu vực sinh sống mà không nhất thiết phải di chuyển vào khu vực trung tâm.

Việc hình thành các cực y tế mới còn tạo động lực phát triển đồng đều giữa các khu vực của thành phố, gắn quy hoạch y tế với quy hoạch đô thị và hạ tầng giao thông. Khi mạng lưới dịch vụ được phân bố hợp lý, khoảng cách tiếp cận dịch vụ y tế được rút ngắn, áp lực giao thông giảm bớt và chi phí xã hội phát sinh từ việc khám, chữa bệnh cũng được cắt giảm. Đồng thời, sự phân bổ cân đối về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn nhân lực giúp khai thác hiệu quả hơn các khoản đầu tư công, tránh tình trạng nơi quá tải trong khi nơi khác chưa phát huy hết công suất.

Quan trọng hơn, phân cực nguồn lực không đồng nghĩa với việc dàn trải đầu tư hoặc xây dựng nhiều bệnh viện có chức năng tương tự nhau. Mỗi cực phát triển cần được định vị theo lợi thế chuyên môn, quy mô dân số và nhu cầu chăm sóc sức khỏe của từng khu vực, qua đó hình thành mạng lưới các trung tâm có tính bổ sung thay vì cạnh tranh lẫn nhau.

Nếu phân tầng xác định chức năng và phân cực định hình không gian phát triển thì liên thông chính là cơ chế bảo đảm toàn bộ hệ thống vận hành thống nhất. Trụ cột đầu tiên là liên thông chuyên môn. Điều này được thực hiện thông qua cơ chế chuyển tuyến hợp lý, hội chẩn từ xa, chỉ đạo tuyến và chuyển giao kỹ thuật giữa các bệnh viện. Các bệnh viện tuyến cuối không chỉ thực hiện chức năng điều trị mà còn đóng vai trò trung tâm hỗ trợ chuyên môn cho các tuyến dưới, giúp nâng cao năng lực điều trị ngay tại địa phương. Nhờ đó, nhiều bệnh lý có thể được xử lý ở tuyến dưới mà vẫn bảo đảm chất lượng chuyên môn, giảm số lượng người bệnh phải chuyển lên các bệnh viện trung tâm.

Trụ cột thứ hai là liên thông về nguồn nhân lực. Bên cạnh đào tạo chính quy, việc luân phiên bác sĩ, đào tạo tại chỗ và phương thức "cầm tay chỉ việc" đã trở thành giải pháp hiệu quả để chuyển giao kỹ năng chuyên môn, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và nâng cao năng lực của đội ngũ y tế cơ sở. Cơ chế này giúp thu hẹp khoảng cách về chất lượng chuyên môn giữa các tuyến mà còn tạo điều kiện hình thành mạng lưới nhân lực y tế có tính hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm thường xuyên.

Trụ cột thứ ba là liên thông dữ liệu, được xem là nền tảng của quản trị y tế số. Việc xây dựng hồ sơ sức khỏe điện tử, kết nối dữ liệu khám chữa bệnh, triển khai hệ thống khám chữa bệnh từ xa và ứng dụng các nền tảng điều phối người bệnh giúp thông tin được chia sẻ liên tục giữa các cơ sở y tế. Nhờ đó, người bệnh không phải thực hiện lại nhiều thủ tục hoặc xét nghiệm không cần thiết, trong khi đội ngũ y tế có đầy đủ dữ liệu để đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và chính xác hơn. Đồng thời, dữ liệu số còn hỗ trợ cơ quan quản lý theo dõi nhu cầu khám chữa bệnh, dự báo xu hướng dịch tễ và phân bổ nguồn lực trên cơ sở bằng chứng.

IV. ĐIỀU KIỆN ĐỂ MÔ HÌNH VẬN HÀNH BỀN VỮNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Việc xây dựng hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm không chỉ là quá trình điều chỉnh mô hình tổ chức mà còn là sự đổi mới phương thức quản trị nhằm bảo đảm toàn bộ hệ thống vận hành hiệu quả trong dài hạn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công của các mô hình y tế tích hợp không phụ thuộc chủ yếu vào quy mô đầu tư hay số lượng cơ sở khám, chữa bệnh, mà được quyết định bởi chất lượng thể chế, năng lực điều phối và khả năng kết nối giữa các chủ thể trong hệ thống. Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, để hiện thực hóa định hướng này cần hội đủ một số điều kiện nền tảng.

Tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị theo hướng tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với cơ chế điều phối thống nhất trên toàn hệ thống. Mạng lưới y tế ngày càng đa dạng về loại hình và chủ thể tham gia, quản trị không thể chỉ dựa trên mô hình quản lý hành chính truyền thống mà cần chuyển sang quản trị theo mạng lưới, trong đó các cơ sở y tế, cơ quan quản lý và các đơn vị liên quan được kết nối thông qua cơ chế phối hợp rõ ràng, chia sẻ trách nhiệm và hướng tới mục tiêu chung là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế với quy hoạch đô thị, giao thông, bảo hiểm xã hội, công nghệ thông tin và an sinh xã hội cần được tăng cường nhằm tạo điều kiện để hệ thống y tế phát triển đồng bộ với quá trình phát triển đô thị.

Bên cạnh đó, nâng cao năng lực y tế cơ sở tiếp tục là điều kiện then chốt để bảo đảm hiệu quả của mô hình phân tầng. Liên tục đầu tư đồng bộ về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị và cơ chế tài chính, đồng thời đổi mới phương thức hoạt động theo hướng quản lý sức khỏe toàn diện, tăng cường chăm sóc ban đầu và quản lý bệnh mạn tính tại cộng đồng. Khi y tế cơ sở đủ năng lực thực hiện chức năng "người gác cổng", hệ thống sẽ giảm áp lực cho các bệnh viện tuyến trên và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân.

Chuyển đổi số cần được xem là hạ tầng thiết yếu của hệ thống y tế hiện đại. Việc hoàn thiện hồ sơ sức khỏe điện tử, kết nối dữ liệu giữa các cơ sở khám, chữa bệnh, phát triển khám chữa bệnh từ xa (Telemedicine), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hỗ trợ chẩn đoán, dự báo nhu cầu khám chữa bệnh và điều phối người bệnh sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản trị, sử dụng hiệu quả nguồn lực và bảo đảm tính liên tục của quá trình chăm sóc sức khỏe.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm y tế lớn của khu vực phía Nam, việc phát triển hệ sinh thái y tế vùng cần được đặt trong tầm nhìn vượt ra ngoài ranh giới hành chính của thành phố. Phải tăng cường liên kết với các địa phương thông qua hợp tác đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, chuyển giao kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu và sử dụng hiệu quả các nguồn lực y tế. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng phát triển của các hệ thống y tế hiện đại trên thế giới, nơi các mạng lưới y tế được tổ chức theo vùng chức năng thay vì giới hạn trong đơn vị hành chính.

V. KẾT LUẬN

Xây dựng hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm là sự điều chỉnh về tổ chức mạng lưới khám, chữa bệnh mà phản ánh bước chuyển căn bản trong tư duy quản trị hệ thống y tế theo hướng hiện đại, tích hợp và lấy người dân làm trung tâm. Thay vì tập trung phát triển các bệnh viện đơn lẻ, mô hình hướng đến phân tầng rõ chức năng giữa các tuyến, phân bổ hợp lý nguồn lực, phát huy vai trò của y tế cơ sở và tăng cường liên kết chuyên môn, nhân lực, dữ liệu trong toàn hệ thống. Qua đó, hệ thống y tế không chỉ nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng của người dân mà còn sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, giảm quá tải cho các bệnh viện tuyến cuối và bảo đảm tính liên tục trong quá trình chăm sóc sức khỏe.

Về lâu dài, hiệu quả của mô hình đánh giá bằng năng lực vận hành của toàn hệ thống như một mạng lưới thống nhất, linh hoạt và có khả năng thích ứng với những biến đổi về dân số, mô hình bệnh tật và quá trình đô thị hóa. Thành phố Hồ Chí Minh đang hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm y tế chuyên sâu của khu vực, việc phát triển hệ thống y tế đa tầng, đa cực, đa trung tâm không chỉ phù hợp với xu hướng cải cách y tế hiện đại trên thế giới mà còn tạo cơ sở thực tiễn quan trọng để hoàn thiện mô hình quản trị y tế đô thị, qua đó cung cấp những kinh nghiệm tham khảo có giá trị cho quá trình phát triển hệ thống y tế tại các đô thị lớn của Việt Nam./.

Ths. Đặng Thái Sơn