15/01/2026 lúc 12:31 (GMT+7)
Breaking News

Xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU: Kết quả tích cực và yêu cầu chuyển đổi mang tính căn cơ

Xuất khẩu tôm của Việt Nam sang thị trường EU đang phục hồi tích cực, khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tiêu chuẩn mới về phúc lợi động vật, yêu cầu bền vững và áp lực cạnh tranh buộc ngành tôm phải đổi mới công nghệ, tái cấu trúc sản xuất để giữ vững thị phần và phát triển dài hạn.
Xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU: Kết quả tích cực và yêu cầu chuyển đổi mang tính căn cơ

Trong bức tranh chung của xuất khẩu thủy sản năm 2025, tôm tiếp tục giữ vai trò mặt hàng chủ lực của Việt Nam với đà tăng trưởng tích cực tại nhiều thị trường lớn, trong đó nổi bật là Liên minh châu Âu (EU). Kết quả khả quan này phản ánh năng lực sản xuất, chế biến ngày càng được nâng cao, cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trước những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

EU từ lâu được xác định là một trong những thị trường nhập khẩu tôm có quy mô lớn, nhu cầu tiêu dùng ổn định và giá trị thương mại cao. Cùng với cơ hội mở rộng thị phần, xuất khẩu tôm vào EU cũng đang đứng trước những thách thức mới khi các quy định về phúc lợi động vật từng bước chuyển từ khuyến nghị sang yêu cầu bắt buộc. Những thay đổi này, dự kiến tác động rõ nét từ năm 2026, sẽ đặt ra yêu cầu điều chỉnh sâu rộng đối với toàn bộ chuỗi cung ứng tôm của Việt Nam, từ nuôi trồng, thu hoạch đến chế biến và xuất khẩu.

Trong năm 2025, xuất khẩu tôm của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực, phản ánh đà phục hồi và mở rộng nhu cầu tiêu dùng tại một trong những thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới. Trong 10 tháng đầu năm 2025, EU đã nhập khẩu khoảng 374.500 tấn tôm chân trắng đông lạnh và các sản phẩm tôm chế biến có giá trị gia tăng, tăng 18% so với cùng kỳ năm trước. Không chỉ tăng về lượng, giá trị nhập khẩu cũng đạt khoảng 2,35 tỷ euro, tương ứng mức tăng 21%, cho thấy xu hướng tiêu dùng tôm tại EU vẫn duy trì ổn định, thậm chí có dấu hiệu gia tăng ở các phân khúc sản phẩm chế biến. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của EU tiếp tục tập trung chủ yếu tại hai khu vực là Nam Âu và Tây Bắc Âu, chiếm hơn 95% tổng lượng tôm nhập khẩu của toàn khối. Điều này phản ánh tính ổn định và quy mô lớn của nhu cầu tại các trung tâm tiêu dùng truyền thống, đồng thời tạo ra nền tảng quan trọng cho các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam, duy trì và mở rộng thị phần. Thị trường EU không chỉ đòi hỏi khối lượng lớn mà còn ngày càng chú trọng đến chất lượng, tính bền vững và tiêu chuẩn sản xuất, khiến cạnh tranh giữa các nước cung ứng trở nên gay gắt hơn.

Việt Nam hiện giữ vị trí thứ ba sau Ecuador và Ấn Độ. Cụ thể, trong 10 tháng đầu năm 2025, Ecuador xuất khẩu hơn 203.700 tấn tôm sang EU, tăng tới 37% so với cùng kỳ, tiếp tục bỏ xa các đối thủ còn lại. Ấn Độ đứng thứ hai với khoảng 51.500 tấn, tăng 33%, trong khi Việt Nam đạt gần 46.000 tấn, tăng 12%. Mặc dù mức tăng trưởng của Việt Nam cho thấy nỗ lực duy trì đà xuất khẩu trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, khoảng cách về sản lượng với Ecuador ngày càng nới rộng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cạnh tranh và tái định vị sản phẩm trong chuỗi cung ứng EU. Đà tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam sang EU trong năm 2025 được thúc đẩy trước hết bởi nhu cầu tiêu dùng tại thị trường này tiếp tục duy trì ở mức cao. Trong bối cảnh lạm phát dần được kiểm soát tại nhiều quốc gia châu Âu, sức mua đối với các mặt hàng thủy sản, trong đó có tôm, có xu hướng phục hồi, nhất là tại các thị trường truyền thống ở Nam Âu và Tây Bắc Âu. Đây là yếu tố quan trọng tạo dư địa cho các quốc gia xuất khẩu, trong đó Việt Nam, duy trì nhịp tăng trưởng.

Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), tiếp tục mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho tôm Việt Nam thông qua các ưu đãi thuế quan. Việc nhiều dòng thuế được cắt giảm hoặc xóa bỏ giúp sản phẩm tôm Việt Nam có khả năng cạnh tranh tốt hơn về giá so với một số đối thủ chưa có hiệp định tương tự với EU. Đồng thời, EVFTA cũng tạo động lực để doanh nghiệp trong nước nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường châu Âu. Năng lực sản xuất và chế biến trong nước đang từng bước được cải thiện, đặc biệt ở phân khúc sản phẩm giá trị gia tăng. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm cũng như truy xuất nguồn gốc. Điều này giúp tôm Việt Nam không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn bằng chất lượng, mẫu mã và tính bền vững, qua đó củng cố vị thế tại thị trường EU.

Song song với triển vọng tăng trưởng, những yêu cầu mới từ phía EU cũng đang đặt ra thách thức không nhỏ. Các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật, dự kiến trở thành yêu cầu bắt buộc từ năm 2026, sẽ tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng tôm nước ấm. Nhiều chuỗi bán lẻ lớn tại EU và Vương quốc Anh đã đưa quy định gây ngất tôm bằng điện trước khi ngâm đá vào chính sách thu mua, thay thế phương pháp sốc lạnh truyền thống. Đây không còn là khuyến nghị mang tính hình thức mà là điều kiện gắn liền với tư cách nhà cung cấp, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi quy trình sản xuất một cách thực chất.

Những yêu cầu mới này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ thu hoạch và sơ chế hiện đại, điều chỉnh quy trình vận hành và tăng cường kiểm soát khâu vận chuyển tôm sống. Trong bối cảnh biên lợi nhuận ngành tôm ngày càng thu hẹp, chi phí cho các dây chuyền công nghệ mới, đặc biệt là hệ thống gây ngất bằng điện, trở thành áp lực đáng kể. Dù xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU trong năm 2025 đạt kết quả tích cực, nhưng con đường duy trì và mở rộng thị phần trong thời gian tới sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới, cũng như năng lực nâng cao giá trị gia tăng và tính bền vững của toàn chuỗi sản xuất.

Theo lộ trình mới, từ năm 2026, nhiều chuỗi bán lẻ lớn tại EU và Vương quốc Anh sẽ yêu cầu tôm nước ấm phải được gây ngất hoàn toàn, chủ yếu bằng phương pháp điện, trước khi đưa vào công đoạn sơ chế, thay cho phương pháp sốc lạnh truyền thống. Đây là một điều chỉnh về thủ tục, sự thay đổi căn bản trong quy trình sản xuất và xử lý nguyên liệu, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ mới, tổ chức lại quy trình vận hành và kiểm soát chặt chẽ hơn toàn bộ chuỗi cung ứng. Áp lực về chi phí và cạnh tranh vì thế ngày càng gia tăng. Việc đầu tư hệ thống gây ngất bằng điện, điều chỉnh dây chuyền chế biến và tăng cường kiểm soát khâu vận chuyển tôm sống kéo theo chi phí đáng kể, trong bối cảnh biên lợi nhuận của ngành tôm đang có xu hướng thu hẹp. Thách thức này càng trở nên rõ nét khi đặt trong tương quan với các đối thủ lớn. Ecuador hiện sở hữu chuỗi sản xuất khép kín, quy mô lớn và tỷ lệ sản phẩm đạt các chứng nhận bền vững cao hơn đáng kể, tạo lợi thế trong việc tích hợp nhanh các tiêu chuẩn mới. Ấn Độ cũng đang mở rộng thị phần nhờ lợi thế về quy mô và giá thành thấp, đặc biệt trong bối cảnh một số thị trường khác, như Mỹ, trở nên khó dự đoán. Trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc vừa phải đầu tư để đáp ứng chuẩn mực mới, vừa phải giữ được sức cạnh tranh về giá là bài toán không hề đơn giản đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Việc chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn mới được xem là yêu cầu cấp thiết. Ngành tôm Việt Nam cần sớm nghiên cứu, lựa chọn và áp dụng các công nghệ gây ngất, sơ chế phù hợp với yêu cầu về phúc lợi động vật của EU, đồng thời chuẩn hóa quy trình sản xuất theo hướng minh bạch, có thể kiểm chứng và truy xuất nguồn gốc. Việc chuyển đổi này không chỉ nhằm đáp ứng các quy định kỹ thuật, mà còn là bước đi quan trọng để nâng cao hình ảnh, uy tín và tính bền vững của sản phẩm tôm Việt Nam trên thị trường cao cấp.

Song song với nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò hỗ trợ của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc sớm xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật, bộ tiêu chuẩn trong nước phù hợp với yêu cầu của EU sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở thống nhất để triển khai. Đồng thời, cần nghiên cứu và thiết kế các cơ chế hỗ trợ tài chính, tín dụng và khuyến khích đầu tư nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cấp dây chuyền sản xuất. Đây được xem là yếu tố then chốt để ngành tôm không bị động trước làn sóng “nâng chuẩn” đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Về dài hạn, nâng cao giá trị sản phẩm vẫn là hướng đi căn bản để tăng sức cạnh tranh. Thay vì chủ yếu dựa vào lợi thế về sản lượng và giá, ngành tôm cần đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng các phân khúc cao cấp của thị trường EU. Thực tế cho thấy, kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam sang EU từ đầu năm đến ngày 15/12/2025 đã đạt hơn 562 triệu USD, tăng 22% so với cùng kỳ, khẳng định đây vẫn là thị trường trọng điểm và còn nhiều dư địa tăng trưởng. Tuy nhiên, nếu không sớm thích ứng với các chuẩn mực mới về phúc lợi động vật và tính bền vững, mức tăng trưởng hiện tại sẽ khó duy trì trong trung và dài hạn.

Đối với ngành tôm Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở chi phí đầu tư hay công nghệ, mà còn ở yêu cầu tổ chức lại toàn bộ chuỗi sản xuất theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững hơn. Khi cạnh tranh ngày càng quyết liệt, khả năng đáp ứng đồng thời các yêu cầu về giá, chất lượng và chuẩn mực sản xuất sẽ là yếu tố quyết định triển vọng duy trì và nâng cao vị thế của tôm Việt Nam tại thị trường EU trong những năm tới.

Tôm Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu tích cực tại thị trường EU, khẳng định vị thế ở một trong những thị trường khó tính và có giá trị cao. Những thay đổi về tiêu chuẩn, đặc biệt là các yêu cầu mới liên quan đến phúc lợi động vật và tính bền vững, đang đặt ra không ít thách thức trong tương lai gần. Để duy trì và mở rộng thị phần, ngành tôm cần chủ động thích ứng với chuẩn mực thị trường, đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh, qua đó bảo đảm tăng trưởng ổn định và bền vững trong giai đoạn tới.

Lê Trọng Hữu