30/07/2026 lúc 20:31 (GMT+7)
Breaking News

AI và Big Data: Kiến tạo nền tảng mới cho hành trình số quốc gia

Trong kỷ nguyên kinh tế số, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành hạ tầng cốt lõi của tăng trưởng. Từ yêu cầu thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW đến thực tiễn đầu tư của nhiều doanh nghiệp công nghệ trong nước, Việt Nam đang đứng trước cơ hội hình thành hệ sinh thái AI "Make in Vietnam", tạo nền tảng cho phát triển các công nghệ chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành của nền kinh tế toàn cầu. Nếu trước đây AI chủ yếu được nhìn nhận như một ứng dụng công nghệ phục vụ tự động hóa một số quy trình, thì hiện nay, AI đã trở thành "bộ não số" của nhiều lĩnh vực, từ sản xuất thông minh, y tế, giáo dục, tài chính, logistics đến quản trị đô thị và điều hành quốc gia.

Song hành với AI là Big Data - nguồn "nguyên liệu" quan trọng để các mô hình trí tuệ nhân tạo học hỏi, phân tích và đưa ra các quyết định ngày càng chính xác. Quốc gia nào sở hữu nguồn dữ liệu lớn, chất lượng cao cùng năng lực xử lý mạnh sẽ có nhiều lợi thế hơn trong cuộc cạnh tranh về công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định rõ khoa học và công nghệ không chỉ là động lực tăng trưởng mà còn là nền tảng để xây dựng mô hình phát triển mới của đất nước. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, khi chuyển đổi số được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình hiện đại hóa nền kinh tế.

Điểm đáng chú ý là AI ngày nay không còn giới hạn trong phạm vi của ngành công nghệ thông tin. Với khả năng phân tích dữ liệu khổng lồ theo thời gian thực, AI đang tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống trong nhiều ngành kinh tế. Trong sản xuất công nghiệp, AI giúp tối ưu dây chuyền, giảm chi phí và dự báo bảo trì thiết bị. Trong y tế, AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh, phân tích hình ảnh và cá thể hóa điều trị. Trong giáo dục, công nghệ này góp phần xây dựng mô hình học tập thích ứng theo năng lực từng người học. Đối với quản trị nhà nước, AI mở ra khả năng phân tích dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách, dự báo xu hướng và nâng cao hiệu quả điều hành.

Từ thực tiễn đó, nhiều chuyên gia nhận định AI cần được xem là một loại hạ tầng mới của nền kinh tế số, tương tự như điện, viễn thông hay hệ thống giao thông trong các giai đoạn phát triển trước đây. Khi AI trở thành nền tảng, năng lực cạnh tranh của quốc gia sẽ không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ mà còn dựa trên khả năng khai thác dữ liệu và làm chủ công nghệ.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp công nghệ đã chủ động đầu tư xây dựng các nền tảng AI, phát triển mô hình ngôn ngữ tiếng Việt, hình thành kho dữ liệu quy mô lớn và từng bước ứng dụng AI vào hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như cung cấp dịch vụ. Những kết quả bước đầu này khẳng định doanh nghiệp Việt hoàn toàn có khả năng tham gia phát triển các công nghệ lõi nếu được hỗ trợ bởi cơ chế phù hợp, môi trường pháp lý thông thoáng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng bứt phá vẫn còn khá lớn. Dữ liệu hiện nay vẫn phân tán ở nhiều bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp; tiêu chuẩn dữ liệu chưa thống nhất; cơ chế chia sẻ còn nhiều hạn chế. Trong khi đó, phần lớn các doanh nghiệp vẫn phải sử dụng các mô hình AI nước ngoài, kéo theo chi phí cao và nguy cơ phụ thuộc về công nghệ.

Bởi vậy, phát triển AI không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà cần được đặt trong chiến lược quốc gia, với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học nhằm xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội hình thành hệ sinh thái AI "Make in Vietnam"

Hoàn thiện hệ sinh thái AI: Từ hạ tầng dữ liệu đến thị trường công nghệ số

Nếu AI được ví như "động cơ" của nền kinh tế số thì dữ liệu chính là "nhiên liệu" quyết định hiệu quả vận hành của động cơ đó. Chính vì vậy, xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia đang trở thành yêu cầu cấp thiết trong quá trình phát triển các công nghệ chiến lược.

Hiện nay, dữ liệu vẫn được lưu trữ và quản lý phân tán tại nhiều bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, chưa có tiêu chuẩn thống nhất cũng như cơ chế chia sẻ an toàn và hiệu quả. Điều này khiến nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu, phát triển AI chưa phát huy hết giá trị. Muốn tạo ra các mô hình AI mang bản sắc Việt Nam, trước hết cần coi dữ liệu là tài nguyên chiến lược của quốc gia, từng bước chuẩn hóa, kết nối và hình thành các kho dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển sản phẩm số.

Song song với dữ liệu là yêu cầu đầu tư mạnh cho hạ tầng tính toán. Trong cuộc đua AI, năng lực xử lý dữ liệu bằng các trung tâm điện toán hiệu năng cao (HPC), điện toán đám mây và hệ thống GPU chuyên dụng được xem là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, chi phí đầu tư hạ tầng này rất lớn, vượt quá khả năng của đa số doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu. Vì vậy, việc phát triển hạ tầng tính toán dùng chung theo mô hình quốc gia sẽ góp phần giảm chi phí tiếp cận công nghệ, tạo điều kiện để doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu cùng tham gia phát triển AI.

Một trụ cột khác của hành trình số là xây dựng các mô hình AI nền tảng "Make in Vietnam". Hiện phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc vào các nền tảng AI nước ngoài, kéo theo chi phí sử dụng cao và nguy cơ phụ thuộc về công nghệ cũng như dữ liệu. Đầu tư phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, mô hình AI đa phương thức hay AI chuyên biệt cho sản xuất, y tế, giáo dục, tài chính... không chỉ giúp nâng cao năng lực tự chủ công nghệ mà còn mở ra cơ hội hình thành hệ sinh thái sản phẩm số mang thương hiệu Việt Nam.

Tuy nhiên, công nghệ sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu một môi trường thể chế phù hợp. Thực tiễn quốc tế cho thấy, đổi mới sáng tạo luôn cần những cơ chế đủ linh hoạt để thử nghiệm các mô hình mới. Việc xây dựng khung pháp lý theo hướng "sandbox", hoàn thiện quy định về dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, tiêu chuẩn AI đáng tin cậy, đồng thời khuyến khích sử dụng các sản phẩm công nghệ trong nước sẽ góp phần tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm.

Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố quyết định thành công của chiến lược AI quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, quốc gia nào thu hút được nhiều chuyên gia giỏi, sở hữu đội ngũ kỹ sư trình độ cao và hệ sinh thái nghiên cứu mạnh sẽ có lợi thế vượt trội. Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh đào tạo nhân lực AI từ bậc đại học đến sau đại học; tăng cường liên kết giữa nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp; đồng thời có cơ chế thu hút chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài cũng như các nhà khoa học quốc tế tham gia phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước.

Quan trọng hơn, AI chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi các kết quả nghiên cứu được thương mại hóa thành sản phẩm và dịch vụ có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Vì vậy, cần hình thành các doanh nghiệp AI có quy mô khu vực, thúc đẩy bảo hộ sở hữu trí tuệ, hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn đầu tư và mở rộng thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, khu vực công có thể đóng vai trò "khách hàng đầu tiên" đối với các sản phẩm AI do doanh nghiệp trong nước phát triển, tạo thị trường ban đầu để công nghệ được kiểm chứng, hoàn thiện trước khi vươn ra khu vực và thế giới.

Có thể thấy, hành trình số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ vào hoạt động quản lý hay sản xuất, mà còn là sự chuyển đổi toàn diện về tư duy phát triển, mô hình tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi dữ liệu được khai thông, hạ tầng được đầu tư đồng bộ, thể chế tiếp tục đổi mới, nhân lực được trọng dụng và doanh nghiệp trở thành trung tâm của hệ sinh thái sáng tạo, AI sẽ không chỉ là công nghệ của tương lai mà sẽ trở thành động lực hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

ThS Phạm Linh Chi