
I. TỪ DỮ LIỆU PHÂN MẢNH ĐẾN KHÔNG GIAN DỮ LIỆU DÙNG CHUNG
Trong nền kinh tế số, giá trị của dữ liệu không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô lưu trữ, mà được quyết định bởi khả năng kết nối, đối chiếu và tái sử dụng. Một cơ sở dữ liệu dù chứa lượng thông tin lớn nhưng tồn tại biệt lập, thiếu chuẩn chung hoặc không thể trao đổi với các hệ thống khác vẫn khó tạo ra giá trị tương xứng. Tình trạng dữ liệu phân mảnh vì thế đang trở thành một trong những điểm nghẽn làm hạn chế chất lượng quản trị và khả năng phát triển các sản phẩm, dịch vụ số.
Khắc phục điểm nghẽn này đòi hỏi hình thành không gian dữ liệu dùng chung trên phạm vi quốc gia. Đây không phải là việc tập trung mọi dữ liệu vào một kho duy nhất, mà là thiết lập môi trường quản trị và hạ tầng kỹ thuật để các nguồn dữ liệu có thể kết nối, chia sẻ và khai thác theo những tiêu chuẩn thống nhất. Trong không gian đó, mỗi cơ sở dữ liệu vẫn được quản lý theo chức năng, thẩm quyền và yêu cầu bảo vệ riêng, nhưng có khả năng tham gia vào những quy trình liên ngành khi đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý và kỹ thuật.
Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số phiên bản 1.0 tạo nền tảng để tổ chức hạ tầng số, nền tảng số, cơ sở dữ liệu và dịch vụ số theo hướng đồng bộ, liên thông và sử dụng chung, qua đó hạn chế đầu tư trùng lặp, phân tán. Cùng với đó, Chiến lược dữ liệu quốc gia giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt dữ liệu trong một định hướng phát triển dài hạn, gắn việc xây dựng tài nguyên dữ liệu với năng lực quản trị, phát triển kinh tế và đổi mới sáng tạo. Yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” theo đó cần được thực hiện như một nguyên tắc xuyên suốt trong toàn bộ vòng đời dữ liệu.
Nền tảng của không gian dữ liệu quốc gia đang từng bước được hình thành. Đến nay, 73 cơ sở dữ liệu đã được kết nối, với khoảng 450 triệu bản ghi và 7.300 thuộc tính dữ liệu. Điều đáng chú ý không nằm riêng ở số lượng hệ thống hay bản ghi, mà ở sự thay đổi trong phương thức tổ chức tài nguyên số. Khi các nguồn dữ liệu được đặt trong một kiến trúc thống nhất, giá trị có thể được mở rộng thông qua khả năng kết hợp, kiểm tra và tái sử dụng giữa nhiều lĩnh vực.
Sự chuyển đổi cần hướng từ tư duy quản lý từng cơ sở dữ liệu riêng lẻ sang quản trị một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng phối hợp. Trong hệ sinh thái đó, giá trị không được xác định bằng lượng dữ liệu đang được nắm giữ, mà bằng mức độ dữ liệu được kết nối và phục vụ hiệu quả cho những nhu cầu phát triển cụ thể.
II. ĐƯA DỮ LIỆU VÀO QUY TRÌNH ĐỂ TẠO RA GIÁ TRỊ
Kết nối tạo điều kiện để dữ liệu được trao đổi; đưa dữ liệu vào quy trình vận hành mới là bước trực tiếp hình thành giá trị. Thước đo của chuyển đổi số vì thế cần được đặt vào khả năng dữ liệu làm thay đổi phương thức thực hiện công việc, từ số hóa thông tin đến tổ chức lại quy trình và từng bước hình thành phương thức quản trị dựa trên dữ liệu.
Trong quản trị nhà nước, các nguyên tắc “dữ liệu thay giấy tờ”, “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng” phản ánh rõ sự thay đổi này. Khi thông tin đã được hình thành, xác thực và có thể khai thác trong hệ thống, người dân và doanh nghiệp không phải cung cấp lại những giấy tờ hoặc dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có. Đến nay, thành phần hồ sơ của 350 thủ tục hành chính đã được cắt giảm hoặc thay thế bằng dữ liệu; 82 dịch vụ công trực tuyến toàn trình dựa trên dữ liệu đang được triển khai.
Ý nghĩa của quá trình này vượt ra ngoài việc giảm số lượng giấy tờ. Trách nhiệm tìm kiếm và khai thác thông tin từng bước được chuyển từ người sử dụng dịch vụ sang hệ thống quản trị. Khi dữ liệu được sử dụng trực tiếp trong xác minh, xử lý hồ sơ và ra quyết định, thời gian giao dịch có thể được rút ngắn, chi phí tuân thủ được giảm bớt và khả năng kiểm tra quá trình giải quyết công việc được nâng cao. Dữ liệu khi đó trở thành một bộ phận của năng lực cung cấp dịch vụ công, thay vì chỉ là kết quả được lưu lại sau mỗi thủ tục.
Ở chiều rộng hơn, dữ liệu công chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi có khả năng đi vào đời sống kinh tế và xã hội. Đà Nẵng là một trường hợp cho thấy hướng tiếp cận này. Theo số liệu công bố tháng 4/2026, Cổng dữ liệu mở của thành phố đã cung cấp hơn 1.400 bộ dữ liệu, thu hút hơn 1.100 tài khoản đăng ký và ghi nhận trên 5,7 triệu lượt truy cập. Việc công bố dữ liệu tạo thêm điều kiện để người dân, doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo nghiên cứu, khai thác và phát triển những dịch vụ phù hợp với nhu cầu của đô thị.
Tuy nhiên, số lượng bộ dữ liệu được công bố hay số lượt truy cập mới phản ánh mức độ mở rộng ban đầu. Giá trị cuối cùng phải được xem xét qua khả năng dữ liệu giúp giải quyết vấn đề, hỗ trợ quyết định hoặc hình thành sản phẩm, dịch vụ mới. Điều đó đòi hỏi dữ liệu công phải dễ tiếp cận, có cấu trúc phù hợp, được cập nhật và gắn với nhu cầu sử dụng thực tế.
Chuỗi giá trị của dữ liệu vì thế không dừng ở việc thu thập và công khai, mà tiếp tục qua tiếp cận, kết hợp, phân tích và ứng dụng. Khi dữ liệu đi vào quy trình quản trị và gặp được năng lực sáng tạo của xã hội, tài nguyên số mới được chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động và những giá trị phát triển cụ thể.
III. CHẤT LƯỢNG DỮ LIỆU – NỀN TẢNG CỦA LIÊN THÔNG THỰC CHẤT
Một hệ thống có thể kết nối về kỹ thuật nhưng chưa chắc đã liên thông về nghiệp vụ. Dữ liệu được truyền từ nơi này sang nơi khác chỉ tạo ra giá trị khi các bên có thể hiểu thống nhất, đối chiếu chính xác và sử dụng trực tiếp trong quy trình xử lý. Nếu thông tin khác nhau về cấu trúc, cách định danh, thời điểm cập nhật hoặc phương pháp xác thực, kết nối có thể làm tăng lượng dữ liệu trao đổi nhưng chưa cải thiện chất lượng quyết định.
Liên thông thực chất vì thế đòi hỏi sự thống nhất ở nhiều tầng: tiêu chuẩn kỹ thuật, cấu trúc dữ liệu, cách diễn giải thông tin và trách nhiệm của từng chủ thể. Trong đó, yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống” cần được chuyển thành quy trình quản trị cụ thể. Dữ liệu phải phản ánh đúng đối tượng, có đủ thông tin cần thiết, được loại bỏ sai lệch và thường xuyên cập nhật theo biến động của thực tế. Mỗi khâu trong vòng đời dữ liệu cũng cần xác định rõ chủ thể tạo lập, kiểm tra, cập nhật, xác thực và quyết định phạm vi khai thác.
Dữ liệu về hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo là một trường hợp có thể minh họa cho yêu cầu này. Thông tin về doanh nghiệp, dòng vốn, thương vụ đầu tư và hoạt động hỗ trợ thường được hình thành từ nhiều cơ quan, tổ chức và nguồn công bố khác nhau. Nếu thiếu cách định danh thống nhất và cơ chế cập nhật, một doanh nghiệp có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi, một thương vụ có thể được ghi nhận khác nhau hoặc thông tin đã thay đổi nhưng chưa được điều chỉnh. Khi đó, số lượng dữ liệu tăng lên nhưng bức tranh về hệ sinh thái vẫn thiếu độ tin cậy để phục vụ hoạch định chính sách và quyết định đầu tư.
Dữ liệu địa chỉ, địa điểm cũng cho thấy vai trò của một lớp dữ liệu tham chiếu thống nhất. Khi mỗi địa điểm được định danh chính xác, dữ liệu có thể hỗ trợ kết nối thông tin về doanh nghiệp, đất đai, tài sản và hoạt động kinh tế – xã hội trong phạm vi pháp luật cho phép. Lớp dữ liệu này có thể được tái sử dụng trong quy hoạch, logistics, thương mại điện tử, bản đồ số, dịch vụ công và phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Ngược lại, một địa chỉ được ghi theo nhiều cách khác nhau sẽ làm giảm khả năng đối chiếu và gia tăng chi phí xử lý giữa các hệ thống.
Chất lượng dữ liệu vì thế không phải công việc kỹ thuật diễn ra sau khi hệ thống đã được xây dựng, mà là điều kiện quyết định khả năng liên thông ngay từ đầu. Khi tiêu chuẩn, trách nhiệm và quy trình cập nhật được xác lập rõ, kết nối kỹ thuật mới có thể chuyển thành dòng dữ liệu tin cậy phục vụ quản trị và phát triển.
IV. HÌNH THÀNH CƠ CHẾ LƯU THÔNG VÀ KIẾN TẠO GIÁ TRỊ DỮ LIỆU
Sau khi đáp ứng yêu cầu về chất lượng và liên thông, dữ liệu cần có cơ chế để đến được với những chủ thể có khả năng khai thác và chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ. Chia sẻ dữ liệu chủ yếu nhấn mạnh việc cho phép tiếp cận và sử dụng theo mục đích xác định; lưu thông dữ liệu mở rộng sang việc chuyển giao quyền khai thác, sử dụng dữ liệu trong các quan hệ kinh tế và pháp lý. Quá trình này phải được đặt trong khuôn khổ xác định rõ chủ thể có quyền, phạm vi sử dụng, trách nhiệm bảo vệ và cơ chế phân chia lợi ích.
Nghị định số 314/2026/NĐ-CP về hoạt động của sàn dữ liệu đã được ban hành và sẽ có hiệu lực từ ngày 25/9/2026, tạo thêm cơ sở pháp lý cho quá trình lưu thông dữ liệu và các sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu. Các hoạt động niêm yết, chào mua, chào bán, hỗ trợ định giá, đấu giá và giao dịch quyền khai thác, sử dụng dữ liệu được tổ chức trong một khuôn khổ có điều kiện, thay vì diễn ra như việc trao đổi thông tin thông thường.
Sàn dữ liệu vì thế cần được nhìn nhận như một thiết chế trung gian của kinh tế dữ liệu. Thiết chế này có chức năng kết nối cung – cầu, hỗ trợ xác minh thông tin, chuẩn hóa quy trình giao dịch và giảm bớt bất cân xứng giữa bên cung cấp với bên có nhu cầu khai thác. Qua đó, những dữ liệu đang được lưu giữ riêng lẻ có thêm khả năng tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.
Khi dữ liệu được đưa vào lưu thông, độ chính xác, tính đầy đủ, khả năng cập nhật, nguồn gốc và quyền khai thác trở thành những yếu tố trực tiếp cấu thành giá trị kinh tế. Một tập dữ liệu có quy mô lớn nhưng thiếu nguồn gốc rõ ràng hoặc khó tích hợp có thể có giá trị sử dụng thấp. Ngược lại, dữ liệu được chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên và có điều kiện khai thác minh bạch sẽ tạo thuận lợi hơn cho việc định giá, kết hợp và phát triển sản phẩm.
Tuy nhiên, thị trường không tự động bảo đảm chất lượng dữ liệu hoặc khả năng tiếp cận bình đẳng. Dữ liệu có thể tạo ra lợi thế lớn cho những chủ thể sở hữu năng lực công nghệ và nguồn lực phân tích, từ đó làm gia tăng nguy cơ tập trung dữ liệu và chênh lệch năng lực cạnh tranh. Vì vậy, cùng với việc thúc đẩy giao dịch, cần hoàn thiện phương pháp xác định giá trị, bảo đảm cạnh tranh, kiểm soát quyền khai thác và bảo vệ lợi ích công cộng.
Giá trị của thị trường dữ liệu không nên được đo chủ yếu bằng số lượng giao dịch. Thước đo phù hợp hơn là khả năng đưa dữ liệu đến đúng nhu cầu, giảm chi phí tìm kiếm và tiếp cận, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan. Khi cơ chế lưu thông được tổ chức minh bạch và có kiểm soát, dữ liệu mới có thể chuyển từ tài nguyên được lưu giữ thành nguồn lực được khai thác và tái tạo giá trị trong nền kinh tế số.
V. KIẾN TẠO NIỀM TIN CHO QUÁ TRÌNH LƯU THÔNG DỮ LIỆU
Dữ liệu chỉ có thể lưu thông bền vững khi các chủ thể tin cậy vào nguồn gốc, chất lượng, quyền khai thác và mức độ an toàn của thông tin. Niềm tin trong môi trường số không hình thành từ cam kết đơn phương, mà phải được bảo đảm bằng quy tắc rõ ràng, công nghệ phù hợp và khả năng kiểm tra trách nhiệm. Vì vậy, mở rộng lưu thông dữ liệu phải đi cùng cơ chế bảo vệ tương xứng.
Trước hết, cần phân định rõ các nhóm dữ liệu và điều kiện tiếp cận. Dữ liệu mở có thể được khai thác rộng rãi theo quy định; dữ liệu chia sẻ có điều kiện chỉ được sử dụng cho chủ thể, mục đích và phạm vi xác định; những dữ liệu liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, đời sống riêng tư và dữ liệu cá nhân phải tuân thủ các giới hạn bảo vệ của pháp luật. Việc lưu thông dữ liệu do đó không đồng nghĩa với mở rộng quyền tiếp cận thiếu giới hạn, mà là tổ chức quyền tiếp cận phù hợp với tính chất và mức độ rủi ro của từng loại dữ liệu.
Mỗi tập dữ liệu được đưa vào khai thác cần kèm theo thông tin về nguồn gốc, chủ thể có quyền, mục đích, phạm vi và thời hạn sử dụng. Quá trình truy cập, chuyển giao và xử lý cũng phải có khả năng ghi nhận, kiểm tra và truy vết. Những yêu cầu này giúp xác định trách nhiệm khi dữ liệu bị sử dụng sai mục đích, thay đổi trái phép hoặc phát sinh sự cố, đồng thời tạo căn cứ để giải quyết tranh chấp giữa các bên.
Yêu cầu về nguồn gốc và khả năng truy vết càng có ý nghĩa khi dữ liệu được sử dụng để phát triển trí tuệ nhân tạo. Dữ liệu thiếu chính xác, sai lệch hoặc không đại diện có thể làm giảm chất lượng kết quả và dẫn đến những quyết định thiếu tin cậy. Vì vậy, quản trị dữ liệu cho AI cần được thực hiện từ khâu lựa chọn nguồn, đánh giá chất lượng, kiểm soát quyền sử dụng đến theo dõi kết quả đầu ra. Công nghệ càng có khả năng tác động rộng, trách nhiệm kiểm chứng dữ liệu càng phải được đặt ra chặt chẽ.
An toàn dữ liệu cũng cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế hệ thống, thay vì chỉ được xử lý sau khi xảy ra sự cố. Phân quyền truy cập, mã hóa, xác thực, sao lưu và giám sát bất thường phải được tổ chức phù hợp với mức độ nhạy cảm của dữ liệu. Cách tiếp cận dựa trên rủi ro giúp tránh hai khuynh hướng: mở rộng khai thác thiếu kiểm soát hoặc bảo vệ cứng nhắc đến mức làm giảm khả năng sử dụng hợp pháp của dữ liệu.
Bảo vệ và lưu thông dữ liệu vì thế không phải hai mục tiêu đối lập. Một khuôn khổ bảo vệ minh bạch về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm sẽ làm giảm rủi ro, củng cố niềm tin và khuyến khích các chủ thể tham gia chia sẻ. Khi lợi ích hợp pháp được bảo đảm và hành vi vi phạm có thể được nhận diện, xử lý, dữ liệu mới có điều kiện vận động an toàn trong nền kinh tế số.
VI. KẾT LUẬN
Giá trị của dữ liệu không được quyết định chủ yếu bởi quy mô lưu trữ, mà bởi khả năng được kết nối, sử dụng và tái tạo giá trị. Từ những cơ sở dữ liệu còn phân tán, quá trình chuyển đổi số cần hướng tới một không gian dữ liệu có khả năng liên thông, trong đó chất lượng được kiểm soát, quyền khai thác được xác định và trách nhiệm của các chủ thể được phân định rõ ràng.
Khơi thông dòng chảy dữ liệu vì thế là một nhiệm vụ đồng thời về hạ tầng, thể chế và năng lực quản trị. Kết nối tạo điều kiện trao đổi; liên thông giúp dữ liệu đi vào quy trình; cơ chế lưu thông mở rộng khả năng tạo giá trị; còn an toàn và niềm tin bảo đảm quá trình đó được duy trì bền vững.
Thước đo sau cùng không nằm ở số lượng cơ sở dữ liệu được xây dựng hay lượng thông tin được thu thập, mà ở những thay đổi dữ liệu tạo ra trong thực tiễn: thủ tục thuận tiện hơn, quyết định chính xác hơn, hoạt động sản xuất hiệu quả hơn và không gian đổi mới sáng tạo được mở rộng. Khi dữ liệu được tổ chức thành một nguồn lực có khả năng vận động, đây sẽ trở thành lớp hạ tầng quan trọng cho quản trị quốc gia và tăng trưởng của nền kinh tế số./.
ThS. Phạm Ngọc Khánh




