Thực tế cho thấy, từ tiền mặt, vàng được tích trữ trong dân, đến các dòng vốn vận động ngoài khu vực chính thức, và đặc biệt là khối tài sản rất lớn đã tích tụ trong bất động sản. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế lại chưa phản ánh tương xứng quy mô nguồn lực đó, nghịch lý này không phải là hiện tượng ngắn hạn, mà mang tính cấu trúc. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu vốn, mà nằm ở cách dòng vốn được vận hành và chuyển hóa. Khi vốn tồn tại nhưng không đi vào quá trình tạo ra giá trị mới, hoặc vận động theo những quỹ đạo không thể quan sát và định hướng, thì bản thân quy mô nguồn lực lớn cũng không bảo đảm cho tăng trưởng hiệu quả. Nói cách khác, nền kinh tế có thể “giàu về lượng vốn”, nhưng lại “nghèo về khả năng chuyển hóa vốn thành giá trị”. Để nhìn rõ hơn bản chất của vấn đề, cần phân tích ba dạng vốn đang tồn tại phổ biến trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay, những dạng vốn không hẳn là thiếu, nhưng nó đang bị “khóa” theo những cách khác nhau.

Vốn “ngủ”: Khi nguồn lực không tham gia vào lưu thông
Một bộ phận không nhỏ nguồn lực trong xã hội tồn tại dưới dạng tiền mặt và vàng được tích trữ. Đây là dạng vốn “ngủ” theo nghĩa kinh tế học: không tham gia vào lưu thông, không được đưa vào sản xuất, kinh doanh, và do đó ít tạo ra giá trị gia tăng. Thực tế, theo ước tính của Hội đồng Vàng Thế giới, lượng vàng nắm giữ trong dân cư Việt Nam chúng ta có thể lên tới 400–500 tấn, tương đương hàng chục tỷ USD, cho thấy quy mô không nhỏ của nguồn lực đang nằm ngoài lưu thông. Tâm lý tích trữ này có nhiều nguyên nhân: từ yếu tố văn hóa, thói quen phòng ngừa rủi ro, cho đến mức độ niềm tin vào các kênh đầu tư chính thức. Tuy nhiên, xét từ góc độ kinh tế vĩ mô, hậu quả là rõ ràng: một lượng vốn đáng kể bị “đóng băng”, không được chuyển hóa thành năng lực sản xuất hoặc tiêu dùng hiệu quả. Điều đáng chú ý là, trong nhiều trường hợp, việc không đưa vốn vào hệ thống không xuất phát từ việc người dân không muốn đầu tư, mà từ sự e ngại về rủi ro, đặc biệt là rủi ro pháp lý hoặc rủi ro thị trường. Khi chi phí không chắc chắn của việc tham gia các kênh chính thức cao, lựa chọn giữ vốn ở trạng thái “an toàn thụ động” trở nên hợp lý ở cấp độ cá nhân, nhưng lại gây tổn thất ở cấp độ nền kinh tế.
Vốn vận động ngoài hệ thống: Có tạo giá trị nhưng không được dẫn dắt
Khác với vốn “ngủ”, một phần lớn dòng tiền trong xã hội vẫn đang vận động tích cực, nhưng nằm ngoài khu vực chính thức. Đó là các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ, đầu tư phi chính thức, các giao dịch không đi qua hệ thống tài chính – ngân hàng, hoặc không được ghi nhận đầy đủ. Dòng vốn này không phải là vô ích, ngược lại, nó vẫn góp phần tạo ra việc làm, thu nhập và một phần tăng trưởng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: đây là một dạng vận động không được quan sát đầy đủ và không thể định hướng hiệu quả. Khi dòng vốn nằm ngoài hệ thống: Nhà nước khó có khả năng đo lường chính xác quy mô và xu hướng vận động; chính sách kinh tế thiếu cơ sở dữ liệu để điều chỉnh; việc điều phối nguồn lực vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên trở nên hạn chế; rủi ro phát sinh (lừa đảo, tín dụng phi chính thức, đầu cơ…) khó được kiểm soát kịp thời. Do đó, dù dòng vốn này có tạo ra giá trị ở cấp độ vi mô, nhưng ở cấp độ vĩ mô, nó không trở thành một phần của năng lực điều hành kinh tế. Nói cách khác, đây là dạng vốn “có chuyển động nhưng không có định hướng”.
Vốn bị “khóa” trong bất động sản: Tích lũy tài sản nhưng không tạo dòng tiền
Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam là tỷ trọng lớn tài sản của xã hội được tích lũy dưới dạng bất động sản. Tuy nhiên, không phải mọi tài sản bất động sản đều tạo ra giá trị kinh tế tương ứng. Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước, tín dụng bất động sản chiếm khoảng 24% tổng dư nợ toàn hệ thống, phản ánh mức độ tập trung vốn rất lớn vào lĩnh vực này. Cần phân biệt rõ: bất động sản phục vụ nhu cầu ở, sản xuất hoặc kinh doanh là một phần của nền kinh tế thực. Nhưng bên cạnh đó, tồn tại một lượng đáng kể tài sản: không được khai thác (nhà bỏ trống, đất để không), hoặc được nắm giữ chủ yếu với mục đích tích trữ và chờ tăng giá. Trong những trường hợp này, vốn đã được “chuyển hóa” thành tài sản, nhưng lại không tiếp tục tham gia vào quá trình tạo ra dòng tiền hoặc giá trị mới. Hệ quả là: thanh khoản thị trường bị hạn chế, dòng vốn bị “khóa cứng” trong tài sản, và khả năng tái phân bổ nguồn lực bị suy giảm. Khi kết hợp với các biện pháp siết tín dụng mà không có cơ chế chuyển hóa phù hợp, tình trạng này có thể dẫn tới “đóng băng kép”: vừa hạn chế dòng tiền mới, vừa làm giảm khả năng khai thác giá trị từ tài sản hiện hữu.
Khi thể chế thiên về kiểm soát hơn là dẫn dắt dòng vốn
Ba dạng vốn bị “khóa” nêu trên không phải là những hiện tượng rời rạc, mà phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc trong thiết kế thể chế kinh tế. Điểm chung có thể nhận diện là: cơ chế quản lý hiện nay vẫn đặt trọng tâm vào kiểm soát đầu vào, trong khi chưa hình thành đầy đủ các công cụ để dẫn dắt và chuyển hóa dòng vốn sau khi nó đã vận động.
Trước hết, cách tiếp cận thiên về kiểm soát đầu vào khiến chi phí tham gia khu vực chính thức trở nên cao hơn đối với một bộ phận người dân và doanh nghiệp. Khi việc đưa vốn vào hệ thống gắn với những yêu cầu phức tạp, hoặc đi kèm với những rủi ro không chắc chắn về pháp lý, hành vi hợp lý ở cấp độ cá nhân là lựa chọn đứng ngoài hoặc vận hành ở khu vực phi chính thức. Điều này lý giải vì sao một lượng vốn lớn không đi vào các kênh chính thức, dù nhu cầu đầu tư và kinh doanh trong xã hội là có thật.
Thứ hai, nền kinh tế còn thiếu những cơ chế trung gian để chuyển hóa vốn. Trong một hệ thống vận hành hiệu quả, dòng vốn không chỉ cần “đi vào”, mà còn cần được: phân bổ vào đúng lĩnh vực, chuyển đổi thành các hình thức tài chính phù hợp, và quay vòng liên tục để tạo ra giá trị mới. Tuy nhiên, các kênh như thị trường vốn, các công cụ tài chính trung gian, hay các thiết chế giúp “đánh thức” tài sản (đặc biệt là bất động sản) vẫn chưa phát triển tương xứng. Khi thiếu các tầng trung gian này, vốn dễ rơi vào hai trạng thái cực đoan: hoặc “ngủ yên”, hoặc vận động tự phát ngoài hệ thống.
Thứ ba, hệ thống chính sách chưa tạo được các kênh hấp thụ vốn đủ tin cậy và hấp dẫn. Đối với người dân, việc lựa chọn giữ vàng, tiền mặt hoặc đầu tư vào bất động sản không phải lúc nào cũng là quyết định “kém hiệu quả”, mà đôi khi là phản ứng hợp lý trước việc thiếu các kênh đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng bảo vệ tốt nhà đầu tư. Khi niềm tin vào các kênh chính thức chưa đủ mạnh, dòng vốn có xu hướng tìm đến những hình thức tích lũy truyền thống, dù hiệu quả kinh tế không cao.
Cuối cùng, có thể thấy một khoảng trống trong tư duy chính sách: từ “quản lý tuân thủ” sang “quản lý rủi ro và dẫn dắt dòng vốn”. Khi trọng tâm vẫn đặt vào việc kiểm soát từng giao dịch ngay từ đầu vào, thì hệ thống dễ bỏ lỡ khả năng quan sát và điều hướng các dòng chảy lớn ở cấp độ tổng thể. Điều này dẫn đến nghịch lý: kiểm soát nhiều nhưng hiệu quả điều hành chưa tương xứng.
Vốn tồn tại nhưng không tạo ra tăng trưởng tương xứng
Những tắc nghẽn trong phân bổ và chuyển hóa dòng vốn không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà kéo theo những hệ quả sâu rộng đối với nền kinh tế.
Thứ nhất, hiệu quả sử dụng vốn thấp. Khi một phần vốn “ngủ”, một phần vận động ngoài hệ thống và một phần bị khóa trong tài sản không tạo dòng tiền, thì tổng thể nền kinh tế không thể đạt được mức hiệu quả tối ưu. Điều này thể hiện qua năng suất thấp, tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với quy mô nguồn lực, và sự lệch pha giữa tích lũy tài sản và tạo ra giá trị thực.
Thứ hai, khả năng điều hành chính sách bị hạn chế. Khi dòng vốn không nằm trong phạm vi quan sát đầy đủ, Nhà nước gặp khó khăn trong việc đánh giá đúng quy mô nền kinh tế, dự báo xu hướng vận động của thị trường, và thiết kế các chính sách điều tiết phù hợp. Một nền kinh tế mà một phần đáng kể dòng tiền vận động ngoài “tầm nhìn” của hệ thống sẽ luôn đối mặt với rủi ro sai lệch chính sách.
Thứ ba, rủi ro hệ thống gia tăng. Dòng vốn vận động tự phát, thiếu kiểm soát và định hướng có thể dẫn đến: các cơn sốt tài sản mang tính đầu cơ, sự hình thành các “bong bóng” cục bộ, và các hành vi gian lận, lừa đảo khó kiểm soát. Trong khi đó, vốn bị khóa trong bất động sản hoặc các tài sản kém thanh khoản có thể làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống tài chính khi thị trường biến động.
Thứ tư, mất cơ hội phát triển dài hạn. Khi nguồn lực không được điều hướng vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như sản xuất, công nghệ, đổi mới sáng tạo nền kinh tế có nguy cơ duy trì trạng thái tăng trưởng dựa vào tích lũy tài sản hơn là tạo ra năng lực mới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng, mà còn đến chất lượng tăng trưởng trong dài hạn.
Từ “huy động vốn” sang “dẫn dắt và đánh thức dòng vốn”
Nếu vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở lượng vốn, mà ở cách vốn được vận hành thì hướng tiếp cận chính sách cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Thay vì chỉ tập trung vào việc “huy động vốn”, cần chuyển sang một cách tiếp cận rộng hơn: dẫn dắt và đánh thức dòng vốn trong toàn bộ nền kinh tế.
Một là, cần thay đổi trọng tâm từ kiểm soát đầu vào sang quản lý và giám sát theo dòng chảy. Điều này không có nghĩa là buông lỏng kiểm soát, mà là chuyển sang một cách tiếp cận hiệu quả hơn: giảm các rào cản không cần thiết ở giai đoạn đầu, đồng thời tăng cường khả năng quan sát và kiểm soát trong suốt quá trình vận động của dòng tiền.
Hai là, cần phát triển các thiết chế trung gian và công cụ chuyển hóa vốn. Đây là yếu tố then chốt để biến nguồn lực tích lũy thành dòng vốn hoạt động. Đối với bất động sản, điều này có thể bao gồm các cơ chế khai thác tài sản, tạo dòng tiền từ tài sản, hoặc kết nối tài sản với hệ thống tài chính. Đối với vốn trong dân, cần có các kênh đầu tư minh bạch, an toàn và đủ hấp dẫn để tạo niềm tin dài hạn.
Ba là, cần xây dựng hành lang pháp lý đủ linh hoạt để dòng vốn, dù xuất phát từ khu vực nào, khi tham gia vào nền kinh tế đều dần đi vào quỹ đạo có thể quan sát và định hướng. Mục tiêu không phải là chính thức hóa ngay lập tức mọi dòng tiền, mà là tạo điều kiện để các dòng vốn vận động theo hướng ngày càng minh bạch và hiệu quả hơn.
Bốn là, chính sách cần phân biệt rõ giữa: dòng vốn tạo giá trị thực và dòng vốn mang tính đầu cơ, rủi ro cao. Việc điều tiết cần có tính chọn lọc, tránh cách tiếp cận đồng loạt có thể dẫn đến “đóng băng” thay vì “điều hướng” dòng vốn.
Một nền kinh tế không thể tăng trưởng bền vững nếu vốn tồn tại chủ yếu dưới dạng tích lũy thụ động hoặc vận động ngoài quỹ đạo có thể điều hành. Thực tiễn Việt Nam chúng ta cho thấy, vấn đề không nằm ở việc thiếu nguồn lực, mà nằm ở việc nguồn lực chưa được đặt đúng chỗ và chưa được đánh thức đúng cách. Do đó, câu hỏi không còn là “làm sao để có thêm vốn”, mà là: làm sao để dòng vốn trong xã hội được vận động hiệu quả, được quan sát đầy đủ và được dẫn dắt vào những khu vực tạo ra giá trị cao nhất cho nền kinh tế. Chỉ khi giải được bài toán này, nghịch lý “nguồn lực lớn nhưng tăng trưởng chưa tương xứng” mới có thể được tháo gỡ một cách căn cơ.
Phan Văn Lâm
Viện nghiên cứu Pháp luật và Kinh tế Asean




