I. Từ định hướng phát triển đến yêu cầu tái cấu trúc động lực tăng trưởng
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng đang trở thành vấn đề mang tính chiến lược đối với nhiều quốc gia và địa phương. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, cùng xu hướng chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã làm thay đổi sâu sắc nền tảng của năng lực cạnh tranh. Mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác lao động giá rẻ, mở rộng vốn đầu tư và phụ thuộc lớn vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài đang bộc lộ những giới hạn nhất định, nhất là về giá trị gia tăng, tính tự chủ và sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Thực tiễn phát triển đặt ra yêu cầu cần hình thành những động lực tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và năng lực nội sinh của nền kinh tế địa phương.

Bắc Ninh tạo đột phá phát triển kinh tế tư nhân, kiến tạo động lực tăng trưởng mới cho phát triển bền vững
Trong tiến trình đó, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là một cấu phần quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Không chỉ đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và huy động nguồn lực xã hội, kinh tế tư nhân còn là khu vực có khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường, thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh và lan tỏa công nghệ vào đời sống kinh tế - xã hội. Tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về nhận thức lý luận mà còn phản ánh yêu cầu khách quan của quá trình phát triển trong giai đoạn mới, khi sức cạnh tranh quốc gia ngày càng phụ thuộc vào năng lực của cộng đồng doanh nghiệp trong nước.
Là địa phương có tốc độ công nghiệp hóa cao, Bắc Ninh nhiều năm qua đạt được những thành tựu nổi bật nhờ thu hút đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và điện tử công nghệ cao. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển bền vững và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế, địa phương đang từng bước chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang phát triển năng lực doanh nghiệp nội địa và hệ sinh thái sản xuất có chiều sâu. Việc ban hành Chương trình số 21-CTr/TU về phát triển kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy bước chuyển đáng chú ý trong tư duy điều hành và định hướng phát triển của tỉnh. Kinh tế tư nhân không còn được nhìn nhận chủ yếu như khu vực hỗ trợ tăng trưởng, mà đang được định vị là động lực tăng trưởng chủ lực, giữ vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng cho phát triển bền vững của Bắc Ninh trong giai đoạn mới.
II. Nhận diện đúng vai trò kinh tế tư nhân trong cấu trúc tăng trưởng mới
Trong quá trình hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng cho thấy khả năng thích ứng cao trước những biến động của môi trường kinh tế trong nước và quốc tế. Với đặc trưng linh hoạt trong tổ chức sản xuất, nhạy bén với tín hiệu thị trường và khả năng điều chỉnh mô hình kinh doanh nhanh, doanh nghiệp tư nhân thường là khu vực phản ứng sớm trước các thay đổi về công nghệ, tiêu dùng và xu hướng đầu tư. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động mạnh sau đại dịch, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã chủ động chuyển đổi phương thức quản trị, mở rộng thương mại điện tử, ứng dụng công nghệ số và tái cấu trúc hoạt động để duy trì năng lực cạnh tranh. Đây là ưu thế quan trọng mà không phải khu vực kinh tế nào cũng có thể phát huy với tốc độ tương đương.
Bên cạnh khả năng thích ứng, kinh tế tư nhân còn là khu vực có năng lực huy động nguồn lực xã hội lớn và tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh đối với nền kinh tế địa phương. Không chỉ góp phần mở rộng sản xuất, tạo việc làm và gia tăng thu ngân sách, khu vực này còn thúc đẩy hình thành các hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ năng động, kết nối giữa công nghiệp, thương mại, logistics, tài chính và công nghệ. Tại nhiều địa phương phát triển công nghiệp nhanh, doanh nghiệp tư nhân đang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ giá trị gia tăng, qua đó góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Điều đó cho thấy vai trò của kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận không chỉ ở quy mô đóng góp kinh tế đơn thuần mà còn ở khả năng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu và tạo động lực đổi mới.
Trong cấu trúc tăng trưởng mới, kinh tế tư nhân ngày càng giữ vai trò hạt nhân của đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Khác với mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng đầu tư, tăng trưởng theo chiều sâu đòi hỏi sự gia tăng hàm lượng công nghệ, năng lực quản trị và khả năng thích ứng thị trường. Đây chính là lĩnh vực mà doanh nghiệp tư nhân có nhiều điều kiện phát huy ưu thế nhờ cơ chế vận hành linh hoạt và khả năng tiếp cận nhanh với xu hướng công nghệ mới. Thực tiễn tại nhiều nền kinh tế phát triển cho thấy, khu vực doanh nghiệp tư nhân luôn là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ và hình thành các mô hình kinh doanh mới. Vì vậy, phát triển kinh tế tư nhân không chỉ nhằm mở rộng quy mô nền kinh tế mà còn là giải pháp quan trọng để củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn của địa phương.
Từ thực tiễn đó, tư duy phát triển kinh tế tư nhân cũng đang có sự chuyển biến đáng chú ý, từ “khuyến khích phát triển” sang “kiến tạo phát triển”. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu được nhìn nhận như đối tượng quản lý hành chính, thì hiện nay ngày càng được xác định là đối tác đồng hành trong phát triển kinh tế - xã hội. Sự thay đổi này không chỉ thể hiện ở chủ trương chính sách mà còn ở yêu cầu nâng cao chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh, bảo đảm tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của thể chế. Trọng tâm của phát triển kinh tế tư nhân vì vậy không nằm ở các ưu đãi ngắn hạn, mà ở việc hình thành môi trường kinh doanh thuận lợi để doanh nghiệp có thể phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp hiệu quả hơn vào tiến trình phát triển địa phương.
III. Chương trình phát triển kinh tế tư nhân của bắc ninh: Tầm nhìn và định hướng chiến lược
Việc ban hành Chương trình phát triển kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy Bắc Ninh đang từng bước chuyển mạnh từ tư duy tăng trưởng theo chiều rộng sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh dài hạn. Các mục tiêu được xác lập trong chương trình không chỉ mang ý nghĩa định lượng mà còn phản ánh rõ định hướng tái cấu trúc động lực tăng trưởng của địa phương trong giai đoạn mới. Việc phấn đấu đạt khoảng 85.000 doanh nghiệp hoạt động vào năm 2030, duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 13 – 14%/năm và nâng tỷ trọng đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân lên khoảng 55 – 58% GRDP cho thấy quyết tâm xây dựng khu vực doanh nghiệp nội địa trở thành nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Đây không đơn thuần là mục tiêu mở rộng số lượng doanh nghiệp, mà phản ánh khát vọng phát triển dựa trên nội lực và sức cạnh tranh của cộng đồng doanh nghiệp địa phương.
Điểm đáng chú ý trong định hướng của Bắc Ninh là sự chuyển dịch từ tư duy “tăng nhanh về quy mô” sang “nâng cao chất lượng phát triển”. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động, việc chỉ gia tăng số lượng doanh nghiệp sẽ khó tạo ra lợi thế bền vững nếu không đi cùng với nâng cao chất lượng quản trị và năng lực công nghệ. Vì vậy, chương trình đã đặt trọng tâm vào việc khuyến khích doanh nghiệp phát triển theo hướng công nghệ cao, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Đây là định hướng phù hợp với xu thế phát triển của kinh tế hiện đại, khi yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh quan trọng.
Trong thực tiễn, Bắc Ninh có nhiều điều kiện để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này nhờ nền tảng công nghiệp phát triển tương đối mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn đã tạo ra cơ hội hình thành mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả lợi thế đó, doanh nghiệp tư nhân trong nước cần được nâng cao năng lực quản trị, khả năng đổi mới công nghệ và mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng. Vì vậy, định hướng phát triển kinh tế tư nhân của Bắc Ninh không dừng lại ở hỗ trợ đơn lẻ mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, trong đó doanh nghiệp được kết nối với hạ tầng công nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao, khoa học – công nghệ và môi trường thể chế thuận lợi.
Cách tiếp cận này cho thấy tư duy phát triển của Bắc Ninh đang chuyển dần từ mô hình “thu hút đầu tư” sang mô hình “kiến tạo năng lực phát triển”. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào dòng vốn bên ngoài, địa phương chú trọng hơn tới việc hình thành nền tảng tăng trưởng nội sinh thông qua cộng đồng doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng cao. Đây cũng là hướng đi phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững trong giai đoạn mới, khi sức mạnh của nền kinh tế không chỉ được đo bằng quy mô sản xuất mà còn bởi khả năng đổi mới, tính tự chủ và mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao.
IV. Hoàn thiện thể chế và môi trường kinh doanh: nền tảng của phát triển bền vững
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi địa phương. Đối với khu vực kinh tế tư nhân, một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo niềm tin cho các chiến lược đầu tư dài hạn. Thực tiễn phát triển cho thấy, cộng đồng doanh nghiệp thường không chỉ quan tâm đến các ưu đãi ngắn hạn mà đặc biệt coi trọng tính nhất quán của chính sách, mức độ minh bạch trong thực thi và khả năng tiếp cận thông tin công khai. Khi chi phí tuân thủ được cắt giảm, thủ tục hành chính được đơn giản hóa và quyền tự do kinh doanh được bảo đảm, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng suất và tăng cường đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương ngày càng chuyển mạnh từ ưu đãi sang chất lượng điều hành, cải cách hành chính cần được thúc đẩy theo hướng thực chất và lấy doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Điều này đòi hỏi sự chuyển biến từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển, trong đó chính quyền không chỉ thực hiện chức năng quản lý nhà nước mà còn đóng vai trò hỗ trợ, đồng hành cùng doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn và khai thác cơ hội phát triển. Việc đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính, xây dựng chính quyền điện tử, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao trách nhiệm thực thi công vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả quản trị công, hạn chế tình trạng chồng chéo trong thực thi chính sách và tăng tính minh bạch của môi trường đầu tư kinh doanh.
Bên cạnh cải cách thủ tục, việc bảo đảm bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực phát triển là yêu cầu có tính nền tảng đối với khu vực kinh tế tư nhân, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận đất đai, tín dụng, thông tin thị trường và các chính sách hỗ trợ phát triển. Khi khả năng tiếp cận nguồn lực bị hạn chế, doanh nghiệp khó có điều kiện mở rộng sản xuất, đầu tư đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế phân bổ nguồn lực minh bạch, công bằng và thuận lợi không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội mà còn tạo động lực để doanh nghiệp tư nhân phát triển ổn định và bền vững hơn. Đây cũng là yếu tố quan trọng góp phần củng cố niềm tin thị trường và khuyến khích tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong xã hội.
Kinh nghiệm từ một số địa phương phát triển năng động cho thấy, cải thiện chất lượng điều hành và xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi luôn là tiền đề quan trọng thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển. Quảng Ninh là ví dụ điển hình về việc duy trì nhiều năm liên tiếp vị trí nhóm đầu cả nước về Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh nhờ đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao tính minh bạch và xây dựng mô hình chính quyền phục vụ. Trong khi đó, Bình Dương lại cho thấy hiệu quả của tư duy phát triển theo hệ sinh thái công nghiệp – dịch vụ – đô thị, trong đó doanh nghiệp được kết nối với hạ tầng hiện đại, dịch vụ hỗ trợ và chuỗi liên kết sản xuất tương đối hoàn chỉnh. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng đối với Bắc Ninh trong quá trình hoàn thiện mô hình quản trị phát triển, hướng tới xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, chính quyền đồng hành và hệ sinh thái doanh nghiệp có khả năng liên kết cao. Đây chính là nền tảng để kinh tế tư nhân phát huy vai trò là động lực tăng trưởng chủ lực trong giai đoạn mới.
V. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong khu vực tư nhân
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức sản xuất, quản trị và cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và thích ứng với môi trường kinh doanh mới. Việc ứng dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình quản trị, giảm chi phí vận hành, nâng cao khả năng kết nối thị trường và mở rộng tiếp cận khách hàng thông qua dữ liệu số. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số còn tạo cơ hội thu hẹp khoảng cách về quy mô và nguồn lực, từ đó nâng cao khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao. Trong nền kinh tế hiện đại, năng lực số hóa ngày càng trở thành một trong những tiêu chí quan trọng phản ánh sức cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của địa phương.
Song hành với chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng theo chiều sâu và nâng cao năng suất lao động. Nếu mô hình tăng trưởng truyền thống chủ yếu dựa vào gia công và mở rộng sản xuất, thì giai đoạn phát triển mới đòi hỏi doanh nghiệp phải gia tăng hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị sáng tạo trong sản phẩm. Đây là yếu tố quyết định khả năng tham gia bền vững vào chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Thực tiễn phát triển của nhiều nền kinh tế cho thấy, những địa phương có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển thường là nơi tập trung các doanh nghiệp công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu, cơ sở đào tạo và mạng lưới hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả. Vì vậy, phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn mới không thể tách rời việc hình thành môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, ứng dụng khoa học – công nghệ và đổi mới mô hình kinh doanh.
Bên cạnh yêu cầu số hóa và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh cũng đang trở thành xu thế phát triển tất yếu của nền kinh tế toàn cầu. Các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon và phát triển bền vững ngày càng được siết chặt trong các hiệp định thương mại và chuỗi cung ứng quốc tế. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi phương thức sản xuất theo hướng tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường. Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là điều kiện để doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu trong dài hạn. Đối với Bắc Ninh, việc khuyến khích các mô hình sản xuất sạch, công nghiệp xanh và công nghệ thân thiện môi trường sẽ góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và giảm áp lực phát triển công nghiệp đối với môi trường đô thị.
Trong quá trình này, Bắc Ninh có nhiều lợi thế để phát triển công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao nhờ sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung cùng hệ thống sản xuất điện tử tương đối phát triển. Đây là điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, linh kiện điện tử, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội đó, doanh nghiệp nội địa cần được hỗ trợ nâng cao năng lực công nghệ, quản trị chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Khi đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được triển khai đồng bộ, khu vực kinh tế tư nhân sẽ không chỉ đóng vai trò duy trì tăng trưởng mà còn trở thành lực lượng thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền kinh tế địa phương trong dài hạn.
VI. Tăng cường liên kết và nâng cao năng lực doanh nghiệp tư nhân
Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế ngày càng dựa trên chuỗi giá trị và mức độ liên kết sản xuất, việc nâng cao năng lực doanh nghiệp tư nhân không thể tách rời yêu cầu hình thành các mạng lưới hợp tác hiệu quả giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, giữa khu vực tư nhân với khu vực FDI và giữa sản xuất với dịch vụ hỗ trợ. Thực tế cho thấy, một trong những hạn chế của nhiều doanh nghiệp tư nhân hiện nay là quy mô còn nhỏ, hoạt động phân tán và thiếu sự kết nối trong chuỗi cung ứng. Điều này khiến khả năng tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao còn hạn chế, đồng thời làm giảm năng lực thích ứng trước biến động của thị trường quốc tế. Vì vậy, thúc đẩy liên kết sản xuất không chỉ nhằm mở rộng quy mô thị trường mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị sản phẩm và hình thành nền tảng phát triển bền vững cho kinh tế địa phương.
Đối với Bắc Ninh, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp công nghiệp điện tử và công nghệ cao, yêu cầu phát triển liên kết sản xuất càng trở nên cần thiết. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn tạo ra dư địa đáng kể để doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thông qua các lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, logistics, linh kiện và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, doanh nghiệp nội địa cần được nâng cao năng lực quản trị, trình độ công nghệ và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng sản phẩm, môi trường và quản trị chuỗi cung ứng. Đây cũng là lý do nhiều địa phương phát triển công nghiệp hiện nay không chỉ tập trung thu hút đầu tư mà đồng thời chú trọng phát triển doanh nghiệp vệ tinh và hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ nhằm gia tăng giá trị nội địa trong sản xuất.
Trong cấu trúc doanh nghiệp hiện nay, doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhưng thường gặp nhiều khó khăn về vốn, công nghệ và năng lực quản trị. Do đó, hỗ trợ khu vực này nâng chuẩn phát triển có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình củng cố nền tảng kinh tế tư nhân. Việc hỗ trợ không nên chỉ dừng ở ưu đãi tài chính mà cần hướng tới nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, khả năng ứng dụng công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và năng lực tiếp cận thị trường quốc tế. Khi doanh nghiệp nhỏ và vừa được cải thiện năng lực nội tại, khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ được mở rộng, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế địa phương.
Bên cạnh việc hỗ trợ diện rộng, Bắc Ninh cũng cần chú trọng hình thành đội ngũ doanh nghiệp có quy mô và năng lực dẫn dắt trong một số lĩnh vực trọng điểm. Những doanh nghiệp này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế lớn mà còn đóng vai trò lan tỏa công nghệ, kết nối thị trường và thúc đẩy hình thành các cụm liên kết ngành. Tuy nhiên, quá trình phát triển doanh nghiệp dẫn dắt cần được triển khai theo hướng hài hòa và bao trùm, bảo đảm cơ hội phát triển cho doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và các start-up đổi mới sáng tạo. Một hệ sinh thái kinh tế tư nhân phát triển bền vững không chỉ dựa vào một số doanh nghiệp lớn mà cần sự phát triển đồng đều của nhiều tầng nấc doanh nghiệp với khả năng liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao tính tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế trong dài hạn.
VII. Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện: Yếu tố quyết định thành công của chương trình
Trong quá trình phát triển kinh tế tư nhân, chất lượng tổ chức thực hiện có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của chủ trương và chính sách. Thực tiễn cho thấy, nhiều định hướng phát triển dù đúng và có tầm nhìn dài hạn nhưng hiệu quả đạt được còn hạn chế do quá trình triển khai thiếu đồng bộ, chậm cụ thể hóa hoặc chưa gắn chặt với yêu cầu thực tiễn. Vì vậy, để Chương trình phát triển kinh tế tư nhân của Bắc Ninh đi vào chiều sâu, yêu cầu đặt ra không chỉ là xây dựng mục tiêu phù hợp mà còn phải bảo đảm năng lực thực thi thực chất ở tất cả các cấp, ngành và địa phương. Sự thống nhất trong điều hành, phối hợp liên ngành hiệu quả và tính chủ động trong triển khai chính sách là điều kiện quan trọng để tạo môi trường phát triển ổn định cho doanh nghiệp.
Trong quá trình đó, vai trò và trách nhiệm của người đứng đầu cần được đề cao nhằm nâng cao tính hiệu lực của bộ máy thực thi. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan, đơn vị không chỉ giúp hạn chế tình trạng chồng chéo mà còn tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả điều hành gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng trong việc nắm bắt khó khăn từ thực tiễn, từ đó kịp thời điều chỉnh cách thức triển khai chính sách theo hướng linh hoạt và phù hợp hơn. Một môi trường quản trị hiệu quả không chỉ dựa trên các quy định hành chính mà còn phụ thuộc vào khả năng lắng nghe, đồng hành và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình phát triển.
Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá định kỳ cần được thực hiện thường xuyên nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của chương trình. Trong bối cảnh kinh tế thế giới và thị trường trong nước biến động nhanh, chính sách phát triển kinh tế tư nhân cũng cần có khả năng thích ứng kịp thời trước những thay đổi về công nghệ, thương mại và yêu cầu phát triển bền vững. Việc theo sát thực tiễn, chủ động tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và điều chỉnh cơ chế hỗ trợ phù hợp sẽ góp phần nâng cao niềm tin thị trường và duy trì động lực tăng trưởng của khu vực kinh tế tư nhân trong dài hạn.
VIII. Kết luận
Việc ban hành Chương trình phát triển kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy Bắc Ninh đang từng bước xác lập rõ hơn định hướng phát triển dựa trên nội lực doanh nghiệp và chất lượng tăng trưởng bền vững. Đây không chỉ là chương trình mang tính kinh tế đơn thuần mà còn phản ánh bước chuyển đáng chú ý trong tư duy phát triển địa phương, từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào thu hút đầu tư sang chú trọng xây dựng năng lực cạnh tranh nội sinh. Trong định hướng đó, kinh tế tư nhân được xác định là động lực tăng trưởng chủ lực, giữ vai trò quan trọng trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và gia tăng khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.
Phát triển kinh tế tư nhân vì vậy không chỉ nhằm mở rộng quy mô sản xuất hay gia tăng đóng góp cho GRDP, mà còn góp phần củng cố tính tự chủ, nâng cao sức chống chịu và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền kinh tế địa phương. Khi doanh nghiệp tư nhân được tạo điều kiện phát triển trong môi trường minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao, khu vực này sẽ phát huy tốt hơn vai trò huy động nguồn lực xã hội, lan tỏa công nghệ và hình thành các động lực tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Nếu được triển khai đồng bộ và hiệu quả, Bắc Ninh có điều kiện hình thành mô hình phát triển theo hướng hiện đại, kết hợp hài hòa giữa công nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh, thể chế minh bạch và hệ sinh thái kinh doanh năng động. Đây không chỉ là cơ sở để địa phương nâng cao chất lượng tăng trưởng trong dài hạn mà còn góp phần tạo thêm kinh nghiệm thực tiễn cho quá trình phát triển kinh tế tư nhân của cả nước, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới./.
Ths. Phan Minh Cương




