Tóm tắt: Trong điều kiện chuyển đổi số, nhận thức và niềm tin xã hội không chỉ được hình thành từ thông tin tiếp nhận mà ngày càng gắn với trải nghiệm thực tiễn đối với chính sách và hoạt động của bộ máy nhà nước. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ từ góc độ nội dung tư tưởng hay truyền thông, mà từ chính chất lượng quản trị công. Bài viết xuất phát từ giả định rằng hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phụ thuộc vào mức độ thống nhất giữa thông tin chính thống và thực tiễn quản trị. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và chất lượng quản trị công, chỉ ra rằng khoảng cách giữa chính sách và thực thi, giữa thông tin và trải nghiệm là nguyên nhân làm suy giảm niềm tin xã hội. Khi các vấn đề dân sinh và dịch vụ công chưa được giải quyết hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, khoảng trống niềm tin dễ bị lấp đầy bởi thông tin thiếu kiểm chứng. Từ đó, bài viết đề xuất tiếp cận bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng gắn với nâng cao chất lượng quản trị công nhằm củng cố niềm tin xã hội.
Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; quản trị công; niềm tin xã hội; chuyển đổi số; thực thi chính sách.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc độ nâng cao chất lượng quản trị công trong điều kiện chuyển đổi số. Ảnh minh họa - TL
Đặt vấn đề nghiên cứu
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện hiện nay đang đứng trước những biến đổi sâu sắc của môi trường xã hội, đặc biệt là sự phát triển của chuyển đổi số và không gian mạng. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu kiên định và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh tình hình mới có nhiều diễn biến phức tạp (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Tuy nhiên, điều cần được làm rõ không chỉ là yêu cầu chính trị, mà là những điều kiện xã hội đã và đang làm thay đổi cách thức thực hiện nhiệm vụ này.
Trong các cách tiếp cận phổ biến, vấn đề bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng thường được đặt trọng tâm vào nội dung thông tin và hoạt động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái. Cách tiếp cận này là cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ một xu hướng đang ngày càng rõ nét trong thực tiễn, đó là nhận thức và niềm tin của người dân không chỉ được hình thành từ thông tin tiếp nhận, mà ngày càng gắn chặt với trải nghiệm thực tế đối với chính sách và hoạt động của bộ máy nhà nước. Nghiên cứu về truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số cho thấy hiệu quả định hướng thông tin phụ thuộc đáng kể vào mức độ minh bạch và khả năng gắn kết với thực tiễn quản trị (Nguyễn Ngọc Thanh, 2024).
Từ góc độ này, có thể nhận thấy một sự dịch chuyển mang tính bản chất. Nếu trong điều kiện trước đây, công tác tư tưởng có thể phát huy hiệu quả chủ yếu thông qua hệ thống thông tin chính thống, thì trong môi trường số hiện nay, thông tin chỉ là một trong nhiều yếu tố tác động đến nhận thức xã hội. Khi người dân trực tiếp trải nghiệm các dịch vụ công, tiếp xúc với bộ máy hành chính và theo dõi quá trình thực thi chính sách, thì chính những trải nghiệm đó trở thành cơ sở để hình thành niềm tin hoặc hoài nghi. Điều này phù hợp với cách tiếp cận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, theo đó ý thức xã hội không chỉ chịu sự chi phối của thông tin, mà còn gắn với điều kiện tồn tại xã hội cụ thể (Mác & Ăngghen, 1995).
Trong bối cảnh chuyển đổi số, mối quan hệ giữa thông tin và thực tiễn càng trở nên trực tiếp và rõ nét hơn. Các nền tảng số không chỉ làm gia tăng khả năng tiếp cận thông tin, mà còn làm tăng tính minh bạch và khả năng giám sát xã hội đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Những vấn đề trong quản trị, từ chậm trễ trong giải quyết thủ tục hành chính đến những bất cập trong cung cấp dịch vụ công, có thể nhanh chóng trở thành chủ đề công luận và lan truyền rộng rãi trong xã hội. Khi đó, tác động đến nhận thức không chỉ đến từ thông tin chính thống, mà từ chính những trải nghiệm được chia sẻ và khuếch đại trong môi trường số.
Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi thông tin chính thống khẳng định tính đúng đắn của chủ trương, chính sách, nhưng trong thực tiễn vẫn tồn tại những hạn chế trong tổ chức thực hiện, thì khoảng cách giữa thông tin và trải nghiệm có thể làm suy giảm niềm tin xã hội. Ngược lại, khi chính sách được thực thi hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, thì bản thân thực tiễn đó trở thành một dạng “thông tin có độ tin cậy cao”, góp phần củng cố nhận thức xã hội một cách bền vững. Nghiên cứu về cải cách hành chính và chuyển đổi số tại Việt Nam cũng cho thấy chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của người dân có mối liên hệ chặt chẽ với niềm tin vào bộ máy nhà nước (Nguyễn Thị Thanh Mai, 2025).
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu và tổng kết thực tiễn về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, song phần lớn vẫn tiếp cận theo hướng nội dung hoặc phương thức tuyên truyền, trong khi mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và chất lượng quản trị công chưa được phân tích một cách hệ thống. Khoảng trống này dẫn đến việc trong một số trường hợp, các giải pháp được đề xuất vẫn thiên về tăng cường thông tin, mà chưa xử lý được những nguyên nhân sâu xa xuất phát từ thực tiễn quản trị.
Từ những vấn đề trên, bài viết đặt ra giả định nghiên cứu rằng: trong điều kiện chuyển đổi số, hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng quản trị công, trong đó sự thống nhất giữa thông tin chính thống và trải nghiệm thực tiễn của người dân đóng vai trò quyết định đối với việc hình thành niềm tin xã hội.
Trên cơ sở giả định đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu. Thứ nhất, chất lượng quản trị công tác động như thế nào đến quá trình hình thành nhận thức và niềm tin xã hội trong điều kiện chuyển đổi số. Thứ hai, thực trạng mối quan hệ giữa công tác tư tưởng và quản trị công hiện nay bộc lộ những hạn chế gì. Thứ ba, cần có những phương hướng nào để gắn kết chặt chẽ hơn công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng với việc nâng cao chất lượng quản trị công.
Với cách tiếp cận này, bài viết không xem bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chỉ là hoạt động trong lĩnh vực tư tưởng, mà đặt trong mối quan hệ hữu cơ với quản trị xã hội, trong đó trọng tâm là tạo lập niềm tin xã hội trên cơ sở sự thống nhất giữa thông tin và thực tiễn.
Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Việc nghiên cứu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc độ quản trị công trong điều kiện chuyển đổi số cần được đặt trên nền tảng lý luận về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội, hoạt động quản trị và sự hình thành nhận thức, niềm tin xã hội. Nếu tiếp cận vấn đề chỉ từ bình diện tư tưởng hoặc thông tin, sẽ khó lý giải đầy đủ những biến đổi đang diễn ra trong thực tiễn. Do đó, cần mở rộng khung phân tích theo hướng gắn công tác tư tưởng với chất lượng quản trị công như một yếu tố cấu thành của môi trường xã hội.
Từ góc độ của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý thức xã hội được hình thành trên cơ sở tồn tại xã hội, đồng thời có tính độc lập tương đối và khả năng tác động trở lại đối với đời sống xã hội (Mác & Ăngghen, 1995). Điều này cho thấy nhận thức và niềm tin của con người không chỉ phụ thuộc vào thông tin được truyền tải, mà còn gắn chặt với điều kiện sống và những trải nghiệm thực tiễn. Trong bối cảnh hiện nay, khi người dân ngày càng trực tiếp tham gia và tương tác với các hoạt động quản trị, thì chính quá trình này trở thành một yếu tố quan trọng định hình nhận thức xã hội.
Trên cơ sở đó, có thể thấy rằng quản trị công không chỉ là hoạt động tổ chức và điều hành xã hội, mà còn là một quá trình có tác động trực tiếp đến nền tảng nhận thức và niềm tin của người dân. Khi chính sách được xây dựng hợp lý và thực thi hiệu quả, thì bản thân quá trình đó tạo ra những trải nghiệm tích cực, góp phần củng cố niềm tin xã hội. Ngược lại, nếu tồn tại những hạn chế trong tổ chức thực hiện, như thiếu minh bạch, chậm trễ hoặc thiếu trách nhiệm giải trình, thì những trải nghiệm tiêu cực có thể làm suy giảm niềm tin, bất kể nội dung chính sách có đúng đắn đến đâu.
Trong điều kiện chuyển đổi số, vai trò này của quản trị công càng trở nên rõ nét hơn. Chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ, mà còn là quá trình tái cấu trúc phương thức quản trị, trong đó dữ liệu, nền tảng số và tương tác trực tuyến trở thành những yếu tố trung tâm (Chính phủ, 2020). Khi các dịch vụ công được cung cấp thông qua môi trường số, người dân có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận, đánh giá và phản hồi về chất lượng quản trị. Điều này làm cho các trải nghiệm quản trị trở nên minh bạch hơn, đồng thời có khả năng lan tỏa rộng rãi trong xã hội.
Một khía cạnh lý luận quan trọng cần được làm rõ là mối quan hệ giữa quản trị công và niềm tin xã hội. Niềm tin xã hội không phải là một trạng thái được hình thành một cách tự phát, mà là kết quả của quá trình tích lũy trải nghiệm và đánh giá của người dân đối với hệ thống chính trị và bộ máy nhà nước. Nghiên cứu về quản trị công cho thấy tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi chính sách là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin tưởng của người dân (Nguyễn Thị Thanh Mai, 2025). Khi các yếu tố này được bảo đảm, niềm tin xã hội có xu hướng được củng cố; ngược lại, khi chúng bị suy giảm, niềm tin có thể bị xói mòn.
Từ góc độ công tác tư tưởng, niềm tin xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu coi công tác tư tưởng là quá trình định hướng nhận thức, thì niềm tin chính là điều kiện để nhận thức được củng cố và chuyển hóa thành hành vi xã hội. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, niềm tin không thể được tạo ra chỉ bằng thông tin hoặc tuyên truyền, mà phải được xây dựng trên cơ sở sự thống nhất giữa thông tin và thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong mối quan hệ hữu cơ với chất lượng quản trị công.
Một điểm có ý nghĩa phương pháp luận là cần phân biệt giữa “thông tin chính thống” và “trải nghiệm thực tiễn” như hai nguồn hình thành nhận thức xã hội. Trong mô hình truyền thống, thông tin chính thống giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng nhận thức. Tuy nhiên, trong môi trường số, trải nghiệm thực tiễn ngày càng trở thành một nguồn thông tin có độ tin cậy cao đối với người dân, bởi nó gắn trực tiếp với lợi ích và đời sống hàng ngày. Khi hai nguồn này thống nhất với nhau, nhận thức xã hội có xu hướng ổn định và tích cực. Ngược lại, khi tồn tại khoảng cách giữa thông tin và trải nghiệm, thì khoảng cách đó có thể trở thành nguyên nhân của sự hoài nghi và suy giảm niềm tin.
Bên cạnh đó, cần nhìn nhận chuyển đổi số như một yếu tố làm gia tăng tính công khai và khả năng phản hồi của xã hội đối với hoạt động quản trị. Các nền tảng số cho phép người dân không chỉ tiếp nhận thông tin, mà còn tham gia đánh giá, chia sẻ và phản ánh các vấn đề trong quản trị. Điều này tạo ra một môi trường trong đó các trải nghiệm cá nhân có thể nhanh chóng trở thành nhận thức tập thể. Khi những trải nghiệm này mang tính tiêu cực, chúng có thể lan truyền và khuếch đại, từ đó tác động đến nhận thức xã hội ở quy mô lớn.
Từ những phân tích trên, có thể xác định rằng cơ sở lý luận của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc độ quản trị công cần được xây dựng trên ba điểm chính. Thứ nhất, nhận thức và niềm tin xã hội được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa thông tin và trải nghiệm thực tiễn. Thứ hai, quản trị công là một yếu tố có tác động trực tiếp đến trải nghiệm và do đó ảnh hưởng đến niềm tin xã hội. Thứ ba, trong điều kiện chuyển đổi số, tác động của quản trị công đến nhận thức xã hội được khuếch đại thông qua môi trường thông tin số.
Trên cơ sở đó, có thể khẳng định rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được tiếp cận như một hoạt động trong lĩnh vực tư tưởng, mà cần được đặt trong tổng thể quản trị xã hội, trong đó chất lượng quản trị công đóng vai trò nền tảng đối với việc hình thành và củng cố niềm tin xã hội. Đây cũng chính là cơ sở lý luận để phân tích thực trạng và đề xuất phương hướng hoàn thiện trong các phần tiếp theo của bài viết.
Thực trạng mối quan hệ giữa quản trị công và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, chất lượng quản trị công ngày càng có tác động trực tiếp đến việc hình thành nhận thức và niềm tin xã hội. Trong điều kiện chuyển đổi số, khi thông tin và trải nghiệm của người dân được kết nối chặt chẽ và lan truyền nhanh chóng, thì mọi hạn chế trong quản trị không còn là vấn đề cục bộ, mà có thể nhanh chóng trở thành vấn đề xã hội, tác động đến nhận thức chung.
Một biểu hiện rõ nét là mối liên hệ giữa cải cách hành chính, chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của người dân. Báo cáo Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) và Chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) trong những năm gần đây cho thấy, ở những lĩnh vực và địa phương có cải thiện rõ về thủ tục hành chính, tính minh bạch và thái độ phục vụ, mức độ hài lòng và tin tưởng của người dân có xu hướng gia tăng tương ứng (Bộ Nội vụ, 2023). Điều này cho thấy niềm tin xã hội không hình thành một cách trừu tượng, mà gắn trực tiếp với trải nghiệm cụ thể của người dân trong quá trình tiếp cận dịch vụ công.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy những hạn chế trong quản trị vẫn tồn tại và có tác động đáng kể đến nhận thức xã hội. Báo cáo của Chính phủ về công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực chỉ ra rằng tình trạng nhũng nhiễu, gây phiền hà trong giải quyết công việc cho người dân và doanh nghiệp tuy đã giảm nhưng chưa được khắc phục triệt để (Chính phủ, 2023). Khi người dân phải đối mặt với những trải nghiệm tiêu cực như thủ tục kéo dài, thiếu minh bạch hoặc chi phí không chính thức, thì những trải nghiệm này không chỉ dừng lại ở cá nhân, mà dễ dàng được chia sẻ và lan truyền trong môi trường số, từ đó hình thành những đánh giá mang tính khái quát về bộ máy nhà nước.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, tác động này càng trở nên rõ rệt hơn. Các nền tảng mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến đã trở thành không gian để người dân chia sẻ trải nghiệm, phản ánh bất cập và bày tỏ quan điểm. Nhiều vấn đề quản trị, từ ách tắc trong giải quyết thủ tục hành chính, chậm trễ trong cung cấp dịch vụ công, đến những sai phạm trong quản lý đất đai, xây dựng, môi trường, đã nhanh chóng trở thành chủ đề được quan tâm rộng rãi. Khi những thông tin này lan truyền với tốc độ cao, chúng không chỉ phản ánh một hiện tượng cụ thể, mà có thể tác động đến nhận thức xã hội theo hướng khái quát hóa, từ đó ảnh hưởng đến niềm tin đối với thể chế.
Một điểm đáng chú ý là sự lệch pha giữa thông tin chính thống và trải nghiệm thực tiễn trong một số trường hợp. Khi các văn bản, báo cáo hoặc truyền thông chính sách khẳng định những kết quả tích cực, nhưng trong thực tế người dân vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ hoặc giải quyết công việc, thì khoảng cách này có thể làm suy giảm tính thuyết phục của thông tin chính thống. Báo cáo của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu phải gắn chặt giữa công tác tuyên truyền với kết quả thực chất của công tác phòng, chống tham nhũng, nếu không sẽ khó tạo được niềm tin bền vững trong xã hội (Ban Chỉ đạo Trung ương, 2023).
Bên cạnh đó, một xu hướng đáng chú ý là vai trò ngày càng lớn của dữ liệu và nền tảng số trong việc đánh giá chất lượng quản trị. Các hệ thống phản ánh, kiến nghị trực tuyến, cổng dịch vụ công quốc gia và các nền tảng tương tác số đã tạo điều kiện để người dân trực tiếp đánh giá và phản hồi về hoạt động của cơ quan nhà nước. Theo báo cáo về chuyển đổi số quốc gia, số lượng hồ sơ trực tuyến và mức độ sử dụng dịch vụ công trực tuyến ngày càng tăng, đồng thời kéo theo sự gia tăng các phản hồi, kiến nghị của người dân về chất lượng phục vụ (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Điều này cho thấy quản trị công không chỉ được đánh giá qua kết quả, mà còn qua trải nghiệm người dùng trong môi trường số.
Tuy nhiên, chính quá trình số hóa cũng đặt ra những thách thức mới. Khi một sự cố trong hệ thống dịch vụ công trực tuyến hoặc một sai sót trong xử lý hồ sơ xảy ra, thì tác động của nó có thể lan rộng nhanh chóng do tính kết nối của môi trường số. Những trải nghiệm tiêu cực này, nếu không được xử lý kịp thời và minh bạch, có thể làm suy giảm niềm tin không chỉ đối với một cơ quan cụ thể, mà đối với toàn bộ hệ thống.
Từ những phân tích trên, có thể nhận diện thực trạng hiện nay qua ba đặc điểm chính. Thứ nhất, niềm tin xã hội ngày càng gắn chặt với trải nghiệm thực tiễn đối với hoạt động quản trị công. Thứ hai, trong môi trường số, các trải nghiệm này có khả năng lan truyền và khuếch đại, từ đó tác động đến nhận thức xã hội ở quy mô rộng. Thứ ba, khoảng cách giữa thông tin chính thống và thực tiễn quản trị, nếu tồn tại, sẽ trở thành yếu tố làm suy giảm hiệu quả của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Những đặc điểm này cho thấy một sự thay đổi mang tính bản chất: công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể tách rời khỏi chất lượng quản trị công. Khi niềm tin xã hội được hình thành trên cơ sở trải nghiệm thực tiễn, thì chính quản trị công trở thành nền tảng trực tiếp của công tác tư tưởng. Đây cũng là cơ sở để chuyển sang phần nhận diện vấn đề và đề xuất phương hướng hoàn thiện trong điều kiện chuyển đổi số.
Nhận diện vấn đề và phương hướng hoàn thiện
Từ những phân tích về thực trạng, có thể thấy rằng vấn đề cốt lõi của bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số, khi tiếp cận từ góc độ quản trị công, không nằm ở việc thiếu thông tin hay thiếu hoạt động tuyên truyền, mà ở sự chưa thống nhất giữa thông tin chính thống và trải nghiệm thực tiễn của người dân. Khi niềm tin xã hội ngày càng được hình thành trên cơ sở trải nghiệm trực tiếp, thì bất kỳ khoảng cách nào giữa chính sách và thực thi đều có thể trở thành yếu tố làm suy giảm hiệu quả của công tác tư tưởng.
Trước hết, cần nhận diện rõ một vấn đề mang tính cấu trúc là sự “tách rời tương đối” giữa công tác tư tưởng và thực tiễn quản trị trong một số trường hợp. Trong khi công tác tư tưởng nhấn mạnh tính đúng đắn của chủ trương, đường lối, thì ở cấp độ thực thi, vẫn tồn tại những hạn chế như chậm trễ trong giải quyết thủ tục hành chính, thiếu minh bạch trong cung cấp thông tin hoặc chưa bảo đảm trách nhiệm giải trình. Vấn đề ở đây không phải là phủ nhận những kết quả đạt được, mà là chỉ ra rằng ngay cả những hạn chế cục bộ, nếu kéo dài hoặc lặp lại, cũng có thể tích tụ thành trải nghiệm tiêu cực và tác động đến niềm tin xã hội.
Thứ hai, cần nhận diện sự thiếu gắn kết giữa truyền thông chính sách và kết quả thực thi. Trong một số trường hợp, thông tin chính thống được cung cấp theo hướng khẳng định kết quả, nhưng chưa phản ánh đầy đủ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai. Khi người dân tiếp cận thông tin theo một cách và trải nghiệm theo một cách khác, thì khoảng cách này không chỉ làm giảm hiệu quả truyền thông, mà còn tạo ra cảm giác thiếu nhất quán. Trong môi trường số, sự thiếu nhất quán này có thể nhanh chóng bị khuếch đại và trở thành vấn đề nhận thức xã hội.
Thứ ba, một hạn chế mang tính phương thức là việc chưa coi trải nghiệm của người dân như một nguồn dữ liệu quan trọng trong đánh giá và điều chỉnh chính sách. Mặc dù các hệ thống phản ánh, kiến nghị đã được thiết lập, nhưng việc tiếp nhận, xử lý và phản hồi trong một số trường hợp còn chậm hoặc chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này làm giảm vai trò của người dân như một chủ thể tham gia vào quá trình quản trị, đồng thời hạn chế khả năng chuyển hóa phản hồi xã hội thành cải thiện thực chất.
Từ góc độ chuyên gia, có thể khẳng định rằng những vấn đề trên không chỉ là những hạn chế riêng lẻ, mà phản ánh một yêu cầu mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đó là phải gắn chặt hơn với chất lượng quản trị công. Khi niềm tin xã hội được hình thành trên cơ sở trải nghiệm, thì quản trị công không chỉ là công cụ thực thi chính sách, mà trở thành nền tảng trực tiếp của công tác tư tưởng.
Trên cơ sở nhận diện đó, việc hoàn thiện cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, trong đó trọng tâm là bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin và thực tiễn.
Trước hết, cần nâng cao chất lượng quản trị công theo hướng lấy trải nghiệm của người dân làm thước đo. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng dịch vụ công và đặc biệt là tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi người dân cảm nhận được sự thuận tiện, công bằng và hiệu quả trong quá trình tiếp cận dịch vụ công, thì niềm tin xã hội sẽ được củng cố một cách tự nhiên, không cần đến những nỗ lực tuyên truyền bổ sung.
Thứ hai, cần thiết lập cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa truyền thông chính sách và thực tiễn triển khai. Thay vì chỉ tập trung vào việc công bố kết quả, truyền thông cần phản ánh cả quá trình, bao gồm cả những khó khăn và cách thức xử lý. Sự minh bạch này không làm suy giảm niềm tin, mà ngược lại, giúp tạo ra cảm nhận về tính chân thực và trách nhiệm của bộ máy nhà nước.
Thứ ba, cần nâng cao vai trò của phản hồi xã hội trong quá trình quản trị. Các hệ thống tiếp nhận phản ánh, kiến nghị cần được vận hành hiệu quả hơn, bảo đảm xử lý kịp thời và có phản hồi rõ ràng. Quan trọng hơn, các phản hồi này cần được sử dụng như một nguồn dữ liệu để điều chỉnh chính sách và cải thiện chất lượng phục vụ, thay vì chỉ dừng lại ở xử lý từng trường hợp cụ thể.
Thứ tư, trong điều kiện chuyển đổi số, cần khai thác hiệu quả các nền tảng số để nâng cao tính minh bạch và khả năng tương tác của quản trị công. Việc công khai tiến độ xử lý công việc, cung cấp thông tin theo thời gian thực và tạo điều kiện để người dân theo dõi, giám sát sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số, khi tiếp cận từ góc độ quản trị công, thực chất là quá trình xây dựng và củng cố niềm tin xã hội thông qua nâng cao chất lượng quản trị. Vấn đề không chỉ là làm cho chính sách đúng, mà là làm cho chính sách được thực hiện một cách hiệu quả, minh bạch và nhất quán với thông tin được truyền tải. Khi thông tin và thực tiễn thống nhất, thì niềm tin xã hội sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho công tác tư tưởng trong giai đoạn hiện nay.
TS Nguyễn Trung Thành - Ths Hoàng Thị Hường - Nguyễn Thanh Bình
Danh mục tài liệu tham khảo
Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Nguyễn Ngọc Thanh. (2024). The opportunities and challenges of public policy communication in the context of digital transformation in Vietnam. Journal of State Management. https://jsm.quanlynhanuoc.vn/jsm/article/view/18
Mác, K., & Ăngghen, F. (1995). Toàn tập (Tập 3). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Nguyễn Thị Thanh Mai. (2025). Digital transformation in public administration in Vietnam: Current status, challenges, and policy implications. VNU Journal of Science: Policy and Management Studies. https://js.vnu.edu.vn/PaM/article/view/4546
Bộ Nội vụ. (2023). Báo cáo Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) và Chỉ số hài lòng của người dân (SIPAS) năm 2023.
Chính phủ. (2023). Báo cáo công tác phòng, chống tham nhũng năm 2023.
Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. (2023). Báo cáo công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực năm 2023.
Bộ Thông tin và Truyền thông. (2024). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2024.




