03/11/2026 lúc 23:05 (GMT+7)
Breaking News

Cà phê Việt Nam: Chuyển dịch chuỗi giá trị, nâng tầm vị thế quốc tế

Với lợi thế về quy mô sản xuất và vị thế xuất khẩu Robusta hàng đầu thế giới, cà phê Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ khai thác lợi thế sản lượng sang nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng và năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng coi trọng tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng, tái cấu trúc ngành cà phê không chỉ là yêu cầu về chế biến sâu mà còn gắn với tổ chức lại vùng nguyên liệu, ứng dụng khoa học, công nghệ và nâng cao khả năng tham gia vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi thương mại toàn cầu.

I. TỪ LỢI THẾ XUẤT KHẨU ĐẾN YÊU CẦU NÂNG CAO GIÁ TRỊ CÀ PHÊ VIỆT NAM

Trong cơ cấu nông sản xuất khẩu của Việt Nam, cà phê là một trong những ngành hàng có lợi thế cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào thị trường quốc tế. Với vị thế là quốc gia sản xuất Robusta hàng đầu thế giới, Việt Nam đã hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, hệ thống doanh nghiệp thu mua, chế biến và mạng lưới xuất khẩu tương đối phát triển. Theo số liệu của Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, sản lượng cà phê niên vụ 2025–2026 ước đạt gần 1,9 triệu tấn, trong đó Robusta chiếm hơn 90%. Đây là nền tảng quan trọng để ngành cà phê duy trì vai trò trong thương mại nông sản, đồng thời tạo sinh kế cho hàng trăm nghìn hộ dân tại các địa phương sản xuất trọng điểm.

Phát triển vùng nguyên liệu bền vững, đẩy mạnh chế biến sâu và nâng cao chất lượng sản phẩm là những giải pháp quan trọng để gia tăng giá trị cà phê Việt Nam.

Tuy nhiên, xét trên phương diện phát triển chuỗi giá trị, lợi thế về sản lượng chưa đồng nghĩa với khả năng tạo ra giá trị gia tăng tương xứng. Diễn biến xuất khẩu niên vụ 2025–2026 cho thấy khá rõ yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,8 triệu tấn cà phê, tăng 21% so với niên vụ trước, nhưng kim ngạch chỉ tăng khoảng 1%, đạt 8,5 tỷ USD. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 4.698 USD/tấn, giảm 16,5%. Trong cơ cấu sản phẩm, cà phê nhân vẫn chiếm phần lớn lượng hàng xuất khẩu, với khoảng 1,65 triệu tấn, mang về gần 7 tỷ USD; trong khi nhóm cà phê chế biến ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, với kim ngạch tăng khoảng 14%, đạt trên 1,4 tỷ USD.

Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng sản lượng và giá trị xuất khẩu phản ánh tác động của biến động giá hàng hóa trên thị trường thế giới, đồng thời cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm. Khi tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu, giá trị thu về vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ chu kỳ cung - cầu quốc tế và biến động giá. Ngược lại, việc phát triển các sản phẩm có mức độ chế biến cao hơn, nâng chất lượng và xây dựng thương hiệu có thể mở rộng khả năng tạo giá trị trong nước, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tiếp cận thị trường.

Một số đánh giá của ngành cho rằng tỷ lệ chế biến sâu của cà phê Việt Nam hiện ở mức khoảng 15–20%, thấp hơn mức khoảng 45% của Brazil. Đây là những con số có ý nghĩa tham khảo về dư địa nâng cấp cơ cấu sản phẩm, dù cần thận trọng khi so sánh do cách phân loại và tiêu chí thống kê giữa các quốc gia có thể khác nhau. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở tỷ trọng cà phê được chế biến, mà còn ở khả năng làm chủ công nghệ, phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng và tham gia sâu hơn vào các khâu thương mại có giá trị cao.

Từ góc độ lý luận về chuỗi giá trị, giá trị kinh tế của một sản phẩm không chỉ được quyết định bởi năng lực sản xuất nguyên liệu mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức, kiểm soát và nâng cấp các công đoạn từ đầu vào đến thị trường tiêu thụ. Đối với cà phê, quá trình này bao gồm sản xuất, sơ chế, chế biến công nghiệp, phân phối, xây dựng thương hiệu và tiếp cận người tiêu dùng. Nếu chỉ tập trung vào khâu sản xuất nguyên liệu, ngành hàng có thể duy trì lợi thế về sản lượng nhưng khó khai thác đầy đủ tiềm năng gia tăng giá trị.

Định hướng chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp được thể hiện trong Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, theo Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28/1/2022 của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, phát triển nông nghiệp cần gắn với tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường.

Trên cơ sở phương pháp phân tích chuỗi giá trị, kết hợp tổng hợp số liệu thương mại, phân tích chính sách và nghiên cứu trường hợp tại Đắk Lắk, Sơn La cùng một số mô hình hợp tác quốc tế, có thể nhận diện yêu cầu tái cấu trúc ngành cà phê trên ba phương diện: nâng cao năng lực chế biến, tổ chức lại vùng nguyên liệu và mở rộng khả năng tham gia thị trường. Đây là những yếu tố có quan hệ chặt chẽ, quyết định khả năng chuyển hóa lợi thế sản xuất thành năng lực cạnh tranh dài hạn.

II. CHẾ BIẾN SÂU VÀ SẢN XUẤT BỀN VỮNG – NỀN TẢNG NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ

Nâng tỷ trọng chế biến sâu, phát triển cà phê chất lượng cao

Chế biến sâu là một trong những hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng của ngành cà phê. Thay vì chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân, doanh nghiệp cần từng bước mở rộng năng lực sản xuất các sản phẩm rang xay, hòa tan, chiết xuất và những dòng sản phẩm có tính khác biệt về chất lượng, hương vị, nguồn gốc. Quá trình này không chỉ tạo thêm giá trị từ khâu công nghiệp chế biến mà còn mở rộng khả năng tiếp cận người tiêu dùng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong xây dựng thị trường và phát triển thương hiệu.

Tuy nhiên, chế biến sâu không đơn thuần là đầu tư máy móc hay mở rộng công suất nhà máy. Giá trị của sản phẩm chế biến phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, năng lực nghiên cứu phát triển sản phẩm và khả năng nắm bắt thị hiếu tiêu dùng. Nếu thiếu sự liên kết giữa vùng nguyên liệu với nhà máy và hệ thống phân phối, đầu tư chế biến có thể gặp khó khăn trong việc bảo đảm nguồn cung ổn định cũng như duy trì đầu ra cho sản phẩm.

Bên cạnh chế biến công nghiệp, phát triển cà phê đặc sản cũng mở ra hướng nâng cao giá trị thông qua chất lượng và đặc trưng nguồn gốc. Thực tiễn tại Simexco Đắk Lắk cho thấy, một số lô cà phê nhân xanh chất lượng cao khi được phát triển theo phân khúc đặc sản và tham gia các phiên đấu giá có thể đạt giá trị gấp 2–3 lần so với mặt bằng thông thường theo kết quả doanh nghiệp công bố. Đây là minh chứng cho khả năng thương mại hóa chất lượng, trong đó giá trị sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào khối lượng mà còn được xác định bởi đặc tính cảm quan, quy trình sản xuất, khả năng truy xuất và uy tín của vùng nguyên liệu.

Cần phân biệt rằng đấu giá cà phê đặc sản không đồng nghĩa với chế biến sâu. Đây là hai hướng nâng cấp khác nhau nhưng có thể bổ trợ lẫn nhau. Nếu chế biến sâu tạo thêm giá trị thông qua chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm có mức độ hoàn thiện cao hơn, thì phân khúc đặc sản và đấu giá giúp nâng giá trị thông qua chất lượng, tính độc đáo và khả năng định vị sản phẩm. Kết hợp hai hướng đi này sẽ giúp ngành cà phê Việt Nam khai thác tốt hơn lợi thế Robusta, đồng thời mở rộng không gian phát triển cho Arabica tại những vùng có điều kiện sinh thái phù hợp.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, doanh nghiệp cần tăng cường đầu tư công nghệ chế biến, kiểm soát chất lượng đồng nhất, phát triển sản phẩm theo từng phân khúc và xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu gắn với nguồn gốc địa lý. Các địa phương có vùng nguyên liệu đặc trưng cần phối hợp với doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở nghiên cứu để hình thành những tiêu chuẩn chất lượng phù hợp, qua đó tạo cơ sở cho việc định giá và mở rộng thị trường.

Tổ chức vùng nguyên liệu theo hướng bền vững

Nếu chế biến sâu là khâu nâng cao giá trị sản phẩm sau thu hoạch thì vùng nguyên liệu là nền tảng quyết định chất lượng và tính ổn định của toàn bộ chuỗi cung ứng. Đặc điểm sản xuất cà phê tại Việt Nam vẫn gắn với số lượng lớn hộ nông dân, quy mô canh tác không đồng đều và sự khác biệt về điều kiện sản xuất giữa các địa phương. Vì vậy, việc tổ chức vùng nguyên liệu theo hướng liên kết, áp dụng quy trình canh tác bền vững và tăng cường kiểm soát chất lượng có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.

Biến đổi khí hậu, tình trạng suy giảm chất lượng đất, áp lực nguồn nước tưới và chi phí vật tư đầu vào đang đặt ra yêu cầu điều chỉnh phương thức canh tác. Thay vì tập trung chủ yếu vào tăng năng suất, sản xuất cà phê cần chú trọng hơn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, cân đối dinh dưỡng, quản lý sâu bệnh tổng hợp, duy trì độ che phủ đất và tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn góp phần giảm chi phí, duy trì sức sản xuất của vườn cây và ổn định nguồn cung nguyên liệu.

Tại Tây Nguyên, các mô hình canh tác cà phê bền vững được doanh nghiệp và đối tác phát triển triển khai gắn với liên kết hàng chục nghìn hộ nông dân. Theo số liệu được công bố về các mô hình này, việc áp dụng quy trình sản xuất phù hợp có thể giúp giảm 20–30% chi phí đầu vào, tăng năng suất 10–15% và nâng tổng thu nhập của nông dân trên cùng diện tích tới 40%. Đây là những kết quả ghi nhận trong phạm vi các mô hình tham gia, cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả kinh tế thông qua đổi mới phương thức canh tác, đồng thời cần tiếp tục được đánh giá trong những điều kiện sản xuất và quy mô khác nhau trước khi khái quát thành hiệu quả chung của toàn ngành.

Chương trình Cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu (Resilient Coffee Program – RCP) do Tổ chức IDH thúc đẩy trong giai đoạn 2026–2030 cũng hướng đến xây dựng chuỗi giá trị cà phê có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu, tăng cường thực hành canh tác tái sinh và minh bạch nguồn gốc. Chương trình được phát triển theo khuôn khổ hợp tác đa quốc gia, trong đó Việt Nam là một trong những địa bàn triển khai. Việc kết nối nguồn lực từ doanh nghiệp, tổ chức phát triển và cơ quan quản lý tạo điều kiện mở rộng các mô hình sản xuất bền vững, song hiệu quả lâu dài vẫn phụ thuộc vào khả năng tham gia thực chất của nông hộ và cơ chế bảo đảm lợi ích trong chuỗi.

Tại Đắk Lắk, ngày 29/10/2026, UBND tỉnh và Văn phòng đại diện Tổ chức Stichting IDH tại Việt Nam đã ký biên bản ghi nhớ hợp tác triển khai Chương trình cà phê bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2026–2030. Chương trình hướng tới hình thành vùng nguyên liệu bền vững quy mô khoảng 75.000 ha tại các địa bàn trọng điểm của tỉnh, tập trung vào bảo tồn và sử dụng hiệu quả tài nguyên đất, nước; nâng cao năng lực sản xuất; thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp; đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc phục vụ yêu cầu của thị trường quốc tế.

Điểm đáng chú ý của mô hình này là cách tiếp cận theo vùng và cảnh quan, thay vì chỉ tập trung vào từng hộ sản xuất riêng lẻ. Khi chính quyền địa phương, tổ chức phát triển, doanh nghiệp và người nông dân cùng tham gia, các giải pháp về kỹ thuật, tài chính, tiêu chuẩn và thị trường có thể được kết nối trong một khuôn khổ thống nhất. Cách tổ chức này giúp giảm tình trạng sản xuất phân tán, tạo điều kiện xây dựng vùng nguyên liệu có quy mô và khả năng kiểm soát tốt hơn.

Tuy nhiên, liên kết chuỗi chỉ thực sự bền vững khi lợi ích giữa các chủ thể được phân bổ hợp lý. Người nông dân cần được tiếp cận thông tin về tiêu chuẩn, quy trình sản xuất và giá thu mua; đồng thời có cơ chế khuyến khích tương xứng đối với những hộ đầu tư vào chất lượng và thực hành bền vững. Doanh nghiệp không chỉ đóng vai trò thu mua mà cần tham gia định hướng sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ thông tin thị trường và xây dựng quan hệ cung ứng ổn định. Hợp tác xã có thể trở thành đầu mối tập hợp nông hộ, tổ chức ghi chép, giám sát quy trình và kết nối với doanh nghiệp.

Như vậy, nâng cấp chuỗi giá trị cà phê cần bắt đầu từ sự gắn kết giữa vùng nguyên liệu và khâu chế biến. Chất lượng sản phẩm không thể được tạo ra bền vững nếu chỉ tập trung vào nhà máy, trong khi phương thức sản xuất, thu hoạch và kiểm soát nguyên liệu ở đầu vào chưa được tổ chức đồng bộ.

III. CHUYỂN ĐỔI SỐ, ĐÁP ỨNG TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG

Số hóa vùng trồng, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc

Cùng với yêu cầu nâng cao chất lượng và chế biến sâu, minh bạch hóa chuỗi cung ứng đang trở thành điều kiện quan trọng để cà phê Việt Nam duy trì khả năng tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng chú trọng trách nhiệm môi trường và tính hợp pháp của sản phẩm, năng lực cạnh tranh không còn chỉ được quyết định bởi chất lượng thành phẩm mà còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất.

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) là một trong những yêu cầu có tác động trực tiếp đến ngành cà phê. Theo Quy định (EU) 2023/1115, các sản phẩm thuộc danh mục điều chỉnh, trong đó có cà phê, khi được đưa vào thị trường EU phải đáp ứng các điều kiện về không gây mất rừng, được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan của quốc gia sản xuất và có khả năng truy xuất đến khu vực sản xuất. Quy định này đặt ra yêu cầu thẩm định đối với các chủ thể kinh doanh thuộc phạm vi điều chỉnh trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà cung cấp tại các quốc gia sản xuất cần phối hợp cung cấp dữ liệu về vùng nguyên liệu, vị trí địa lý và tính hợp pháp của hoạt động sản xuất để đối tác thực hiện nghĩa vụ theo quy định.

Theo lộ trình hiện hành của Liên minh châu Âu, các nghĩa vụ chính của EUDR bắt đầu áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp quy mô lớn và vừa, và từ ngày 30/6/2027 đối với phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ. Một số sản phẩm được bổ sung vào phạm vi điều chỉnh, trong đó có cà phê hòa tan, có thời điểm áp dụng riêng từ ngày 30/12/2027. Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác mã hàng, vai trò trong chuỗi cung ứng và nhóm nghĩa vụ tương ứng, thay vì áp dụng một cách hiểu chung cho tất cả sản phẩm cà phê.

Yêu cầu này khiến việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng trở thành nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với ngành cà phê. Dữ liệu về vị trí địa lý, diện tích, chủ thể sản xuất và quá trình canh tác không chỉ phục vụ quản lý vùng nguyên liệu mà còn tạo căn cứ để doanh nghiệp kiểm soát nguồn cung, chứng minh tính minh bạch và đáp ứng yêu cầu thẩm định của thị trường nhập khẩu.

Thực tiễn tại Sơn La cho thấy vai trò của số hóa trong tổ chức lại vùng sản xuất. Theo thông tin địa phương công bố cuối tháng 10/2026, tỉnh đã xác định 158.451 thửa đất trồng cà phê; dữ liệu bước đầu cho thấy diện tích cà phê Arabica khoảng 65.000 ha. Đây là cơ sở quan trọng để quản lý ranh giới vùng trồng, phục vụ truy xuất nguồn gốc và từng bước chuẩn hóa thông tin sản xuất theo yêu cầu của các thị trường quốc tế.

Từ góc độ quản trị chuỗi cung ứng, số hóa vùng trồng không chỉ là hoạt động lập bản đồ hay thống kê diện tích. Giá trị của dữ liệu nằm ở khả năng liên kết thông tin giữa người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua, cơ sở chế biến và cơ quan quản lý. Khi dữ liệu được cập nhật thống nhất, có khả năng kiểm tra và đối chiếu, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn nguồn nguyên liệu, hạn chế rủi ro liên quan đến tính hợp pháp của vùng sản xuất và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc hoàn thành cơ sở dữ liệu vùng trồng với việc đáp ứng đầy đủ EUDR. Dữ liệu diện tích và vị trí sản xuất mới là một phần của yêu cầu. Việc tuân thủ còn đòi hỏi thông tin có thể kiểm chứng về tình trạng đất, tính hợp pháp của quá trình sản xuất, khả năng truy xuất và hồ sơ thẩm định theo quy định. Do đó, số hóa cần được triển khai gắn với chuẩn hóa dữ liệu, cập nhật thường xuyên và kết nối các chủ thể trong chuỗi cung ứng, tránh tình trạng dữ liệu được xây dựng nhưng thiếu khả năng sử dụng thực tế.

Mặt khác, quá trình đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cũng cần tính đến điều kiện của các hộ sản xuất nhỏ. Nếu toàn bộ chi phí đo đạc, cập nhật dữ liệu và chứng minh nguồn gốc được chuyển xuống người nông dân, việc tuân thủ có thể trở thành áp lực đáng kể đối với những hộ có quy mô canh tác hạn chế. Vì vậy, cần có cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức phát triển để hỗ trợ kỹ thuật, chuẩn hóa thông tin và phân bổ hợp lý chi phí tuân thủ. Khi đó, yêu cầu về môi trường và truy xuất nguồn gốc không chỉ là điều kiện để tiếp cận thị trường mà còn có thể trở thành động lực nâng cấp phương thức tổ chức sản xuất.

Mở rộng kênh thương mại, nâng cao vị thế cà phê Việt Nam

Cùng với việc đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu, ngành cà phê cần chủ động thay đổi phương thức tiếp cận thị trường, từng bước chuyển từ vị trí nhà cung cấp nguyên liệu sang tham gia sâu hơn vào các hoạt động định giá, phân phối và xây dựng thương hiệu. Đây là quá trình đòi hỏi không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn phải tăng cường khả năng nhận diện nguồn gốc, khẳng định đặc trưng vùng miền và xây dựng quan hệ thương mại trực tiếp với các đối tác quốc tế.

Trong định hướng này, việc phát triển các sàn đấu giá cà phê đặc sản có ý nghĩa đáng chú ý. Khác với phương thức giao dịch hàng hóa thông thường chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn thương mại và biến động giá quốc tế, đấu giá cà phê chất lượng cao tạo điều kiện để những lô hàng có đặc tính riêng biệt được giới thiệu, đánh giá và định giá theo chất lượng. Qua đó, giá trị của sản phẩm không chỉ được xác định bởi sản lượng hay chủng loại mà còn gắn với nguồn gốc, quy trình sơ chế và đặc trưng cảm quan.

Tại Sơn La, theo kế hoạch được công bố cuối tháng 10/2026, địa phương đã thống nhất với các đối tác về việc đưa cà phê Arabica của tỉnh lên sàn đấu giá tại Hawaii (Mỹ) trong tháng 11/2026; đồng thời hướng tới đưa sản phẩm tham gia sàn giao dịch cà phê tại Mỹ trong quý II/2027. Đây là hướng đi có thể góp phần nâng cao khả năng nhận diện Arabica Sơn La trên thị trường quốc tế, đồng thời tạo thêm cơ hội kết nối giữa vùng sản xuất với các nhà rang xay, nhà phân phối và người tiêu dùng. Tuy nhiên, hiệu quả của hoạt động đấu giá cần được đánh giá thông qua khả năng duy trì chất lượng đồng đều, xây dựng nguồn cung ổn định và hình thành quan hệ thương mại lâu dài, thay vì chỉ dựa trên mức giá của một số phiên giao dịch.

Ở phạm vi rộng hơn, hợp tác quốc tế cũng có thể góp phần nâng cao năng lực tham gia của các quốc gia sản xuất trong chuỗi giá trị cà phê toàn cầu. Tháng 8/2026, Việt Nam và Uganda đã thúc đẩy kế hoạch hành động hợp tác phát triển cà phê bền vững trong khuôn khổ hợp tác Nam - Nam, với sự phối hợp của Tổ chức IDH. Nội dung hợp tác hướng tới thúc đẩy phương thức canh tác phát thải thấp, tăng cường truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường. Đây là cơ sở để các bên trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ giải pháp kỹ thuật và phối hợp tiếp cận những yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, hợp tác với Uganda và các quốc gia có vai trò quan trọng trong sản xuất Robusta không chỉ có ý nghĩa trong trao đổi kỹ thuật canh tác mà còn mở rộng khả năng phối hợp về tiêu chuẩn bền vững, dữ liệu nguồn gốc và phát triển thị trường. Khi các nước sản xuất chủ động kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và tăng cường hợp tác, vị thế của họ trong quá trình xây dựng chuỗi cung ứng có trách nhiệm cũng có điều kiện được nâng cao. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế chỉ chuyển hóa thành lợi ích kinh tế khi được cụ thể hóa bằng chương trình hành động, dự án đầu tư và các cơ chế liên kết thực chất giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất.

Bên cạnh việc mở rộng thị trường, khâu sau thu hoạch và logistics cũng cần được xem là mắt xích quan trọng trong quá trình nâng cấp chuỗi giá trị. Chất lượng cà phê không chỉ được quyết định bởi giống cây, điều kiện canh tác hay quy trình chăm sóc mà còn phụ thuộc lớn vào thời điểm thu hoạch, sơ chế, làm khô, bảo quản và vận chuyển. Những hạn chế trong kiểm soát độ ẩm, phân loại nguyên liệu, điều kiện kho chứa hoặc vận chuyển có thể làm suy giảm chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương mại của sản phẩm.

Vì vậy, cần tăng cường chuyển giao công nghệ sau thu hoạch, hoàn thiện hệ thống sơ chế, bảo quản và nâng cao năng lực logistics tại các vùng sản xuất trọng điểm. Đặc biệt, đối với cà phê đặc sản, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình sơ chế và bảo quản có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng duy trì đặc tính chất lượng. Đây cũng là điều kiện để các sản phẩm tham gia đấu giá và những phân khúc cao cấp đáp ứng được yêu cầu ổn định của thị trường.

Nhìn tổng thể, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, phát triển thương mại và hoàn thiện logistics không phải những nhiệm vụ tách rời. Đây là các khâu có quan hệ tương hỗ trong một chuỗi cung ứng hiện đại. Dữ liệu giúp kiểm soát nguồn nguyên liệu; tiêu chuẩn tạo cơ sở tiếp cận thị trường; công nghệ sau thu hoạch bảo đảm chất lượng; còn các kênh thương mại phù hợp giúp chuyển hóa chất lượng thành giá trị kinh tế. Sự kết nối đồng bộ giữa các khâu này sẽ quyết định khả năng nâng cấp vị thế cà phê Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

IV. NÂNG TẦM CÀ PHÊ VIỆT NAM BẰNG GIÁ TRỊ VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Từ thực tiễn phát triển ngành cà phê có thể thấy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là duy trì quy mô sản xuất và mở rộng kim ngạch xuất khẩu mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị được tạo ra trong nước và bảo đảm tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng. Quá trình này cần được triển khai đồng bộ trên cả phương diện sản xuất, chế biến, tổ chức thị trường và phân phối lợi ích giữa các chủ thể tham gia.

Trước hết, cần tiếp tục cơ cấu lại sản phẩm theo hướng nâng cao tỷ trọng chế biến sâu, đồng thời phát triển các phân khúc cà phê chất lượng cao và đặc sản. Doanh nghiệp cần tăng cường đầu tư công nghệ, nghiên cứu sản phẩm, kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu gắn với lợi thế vùng miền. Việc phát triển năng lực chế biến trong nước không chỉ tạo thêm giá trị gia tăng mà còn giúp ngành cà phê chủ động hơn trước biến động thị trường và thay đổi nhu cầu tiêu dùng quốc tế.

Cùng với đó, tổ chức lại vùng nguyên liệu cần được xác định là điều kiện nền tảng để nâng cấp chuỗi giá trị. Sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp phải chuyển từ quan hệ thu mua đơn thuần sang hợp tác dài hạn, cùng chia sẻ trách nhiệm về chất lượng, tiêu chuẩn và thị trường. Trong quá trình này, cần chú trọng lợi ích của người trồng cà phê, bảo đảm những nỗ lực đầu tư vào canh tác bền vững và nâng cao chất lượng được phản ánh thông qua cơ chế thu mua, giá cả và phân chia giá trị phù hợp.

Một yêu cầu quan trọng khác là đẩy mạnh chuyển đổi số và chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng. Cơ sở dữ liệu cần được xây dựng theo hướng thống nhất, có khả năng cập nhật, kết nối và kiểm chứng, phục vụ đồng thời công tác quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Việc thực hiện các yêu cầu như EUDR cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan, qua đó giảm chi phí tuân thủ, hỗ trợ hộ sản xuất nhỏ và hạn chế nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, cần phát triển đồng bộ hạ tầng sau thu hoạch và logistics, nâng cao năng lực thương mại quốc tế và mở rộng các kênh định giá sản phẩm. Tham gia đấu giá cà phê đặc sản, kết nối với các nhà rang xay và xây dựng thương hiệu theo vùng địa lý là những hướng đi có thể bổ trợ cho hoạt động xuất khẩu truyền thống. Tuy nhiên, việc mở rộng thị trường cần dựa trên chất lượng ổn định, nguồn cung có khả năng đáp ứng và hệ thống tiêu chuẩn được kiểm soát, tránh phụ thuộc vào những kết quả thương mại mang tính thời điểm.

Đặc biệt, quá trình nâng cấp chuỗi giá trị cần được đánh giá không chỉ bằng kim ngạch xuất khẩu hay giá trị của các sản phẩm chế biến mà còn bằng hiệu quả kinh tế đối với người sản xuất. Nếu doanh nghiệp gia tăng được lợi nhuận nhưng thu nhập của nông dân không được cải thiện tương xứng, tính bền vững của chuỗi liên kết sẽ khó được bảo đảm. Vì vậy, cần phát triển các hình thức hợp tác có tính chia sẻ lợi ích, hỗ trợ người nông dân tiếp cận kỹ thuật, vốn, thông tin thị trường và những cơ chế khuyến khích sản xuất theo tiêu chuẩn.

Về phương diện dài hạn, sự phát triển của ngành cà phê Việt Nam cần gắn với tư duy kinh tế nông nghiệp hiện đại, trong đó sản lượng không còn là tiêu chí duy nhất để đánh giá năng lực cạnh tranh. Giá trị sản phẩm, tính minh bạch của chuỗi cung ứng, hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mức độ tham gia của doanh nghiệp trong các khâu có giá trị cao cần được xem xét như những yếu tố cấu thành năng lực phát triển. Đây cũng là cơ sở để ngành cà phê chủ động hơn trong quá trình hội nhập và thích ứng với những thay đổi của thương mại toàn cầu.

Cà phê Việt Nam đã có nền tảng đáng kể về quy mô sản xuất, nguồn nguyên liệu và kinh nghiệm xuất khẩu. Tuy nhiên, để chuyển hóa lợi thế đó thành vị thế cạnh tranh bền vững, ngành hàng cần tiếp tục đổi mới cách thức tổ chức sản xuất, nâng cao năng lực chế biến, phát triển thương hiệu và làm chủ tốt hơn chuỗi cung ứng. Chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang nâng cao giá trị sản phẩm, từ sản xuất phân tán sang liên kết bền vững và từ tiếp cận thị trường thụ động sang chủ động tham gia các khâu thương mại có giá trị cao chính là những hướng đi có ý nghĩa chiến lược.

Suy cho cùng, vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế không chỉ được xác lập bởi những con số về sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn bởi khả năng tạo ra sản phẩm có chất lượng, có bản sắc, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho các chủ thể trong chuỗi. Khi doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân cùng tham gia vào quá trình tái cấu trúc với lợi ích được gắn kết, ngành cà phê Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị cà phê toàn cầu./.

ThS. Nguyễn Văn Khải