Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu tiến trình phát triển lịch sử của Việt Nam từ cột mốc Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9/1945 đến vị thế đối ngoại hiện nay. Từ một xứ thuộc địa bị xóa tên trên bản đồ thế giới dưới ách đô hộ của thực dân Pháp và phát xít Nhật, Việt Nam đã giành lại độc lập, thiết lập nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á. Trải qua các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã xoay chuyển cục diện diện mạo ngoại giao, trở thành Đối tác Chiến lược Toàn diện với hàng loạt cường quốc hàng đầu thế giới. Bằng phương pháp luận duy vật lịch sử và các phương pháp nghiên cứu lịch sử, logic, bài viết làm rõ mối quan hệ hữu cơ giữa nền tảng độc lập dân tộc năm 1945 với những thành tựu đối ngoại đột phá trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng.
Từ khóa: Cách mạng Tháng Tám; Quốc khánh 2/9; Đối tác Chiến lược Toàn diện; Ngoại giao Việt Nam; Độc lập dân tộc; Đổi mới.
Abstract: This article examines Vietnam’s historical development from the August Revolution and the National Day of September 2, 1945, to its current international standing. From a colonial territory erased from the world map under French colonial rule and Japanese fascist occupation, Vietnam regained its independence and established the first worker-peasant state in Southeast Asia. Through the wars of national defense and the subsequent Đổi mới (Renewal) process, Vietnam has transformed the landscape of its foreign relations and emerged as a Comprehensive Strategic Partner of a number of the world’s leading powers. Employing the methodology of historical materialism, together with historical and logical research methods, the article elucidates the organic relationship between the foundation of national independence established in 1945 and Vietnam’s breakthrough achievements in foreign affairs during an era of deepening international integration.
Keywords: August Revolution; National Day of September 2; Comprehensive Strategic Partnership; Vietnamese diplomacy; National independence; Đổi mới (Renewal).

Đặt vấn đề
Lịch sử hiện đại thế giới thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI chứng kiến nhiều sự biến đổi sâu sắc về địa chính trị, nhưng hành trình của dân tộc Việt Nam vẫn nổi lên như một hình mẫu đặc biệt về ý chí tự lực, tự cường và sự uyển chuyển trong tư duy chiến lược.
Trước năm 1945, trên bản đồ địa chính trị thế giới, cái tên “Việt Nam” hoàn toàn không tồn tại với tư cách một quốc gia độc lập; thay vào đó là chỉ dấu “Đông Dương thuộc Pháp” (Indochine Française). Việc thực dân Pháp phân chia Việt Nam thành ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với ba chế độ cai trị khác nhau nhằm mục đích xóa nhòa ý thức hệ dân tộc và ý chí thống nhất của người Việt.
Sự kiện Cách mạng Tháng Tám thành công, dẫn đến việc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, không chỉ là bước ngoặt vĩ đại chấm dứt ách đô hộ của thực dân và phong kiến, mà còn là điểm xuất phát đầu tiên đưa Việt Nam bước ra vũ đài quốc tế với tư cách một thực thể pháp lý độc lập.
Trải qua hơn 80 năm kể từ cột mốc lịch sử đó, Việt Nam hôm nay đã thiết lập quan hệ ngoại giao với gần 200 quốc gia, trong đó có mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với tất cả các cường quốc thế giới và các nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Việc nghiên cứu một cách hệ thống, khoa học từ cội nguồn Cách mạng Tháng Tám 1945 đến mạng lưới đối tác chiến lược đỉnh cao hiện nay có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, khẳng định tính đúng đắn của đường lối đối ngoại “Ngoại giao cây tre” mang đậm bản sắc Việt Nam.
Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9/1945: Khát vọng độc lập và sự xuất hiện trên bản đồ thế giới
1. Thân phận thuộc địa và việc bị xóa tên trên bản đồ địa chính trị:
Sau khi hoàn thành quá trình bình định quân sự vào cuối thế kỷ XIX, thực dân Pháp thiết lập Liên bang Đông Dương. Về mặt địa lý hành chính quốc tế, Việt Nam bị chia cắt và xóa tên. Người dân Việt Nam mang thân phận “vọng quốc nô” (người mất nước), không có quyền tự quyết về chính trị, kinh tế, và hoàn toàn ngoại bang trong các quan hệ quốc tế. Mọi chính sách đối ngoại, giao thương của vùng đất này đều do Phủ Toàn quyền Đông Dương quyết định dựa trên lợi ích của chính quốc Pháp.
Đến những năm 1940-1945, thế cục đảo lộn khi phát xít Nhật tràn vào Đông Dương. Nhân dân Việt Nam rơi vào cảnh “một cổ hai tròng”. Đỉnh điểm của sự bóc lột là thảm họa nạn đói năm Ất Dậu (1945) khiến hơn hai triệu đồng bào miền Bắc chết đói. Thực tế lịch sử này minh chứng rằng, nếu không có độc lập dân tộc, một quốc gia không thể có chủ quyền, và quyền con người tối thiểu cũng bị tước đoạt.
2. Thời cơ lịch sử và bước nhảy vọt Cách mạng Tháng Tám:
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là kết quả của sự chuẩn bị toàn diện về lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang trong suốt 15 năm kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930), trải qua ba cao trào cách mạng lớn (1930-1931, 1936-1939, 1939-1945).
Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Mặt trận Việt Minh, đứng đầu là lãnh tụ Hồ Chí Minh, chớp thời cơ vàng khi phát xít Nhật đầu hàng đồng minh (giữa tháng 8/1945), toàn thể dân tộc Việt Nam đã đồng loạt đứng lên tổng khởi nghĩa. Cuộc cách mạng diễn ra nhanh chóng, ít đổ máu và giành thắng lợi triệt để trên phạm vi cả nước chỉ trong vòng nửa tháng.
3. Tuyên ngôn Độc lập 2/9/1945 và vị thế pháp lý quốc tế đầu tiên:
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Áng văn lập quốc này không chỉ tuyên bố với quốc dân mà còn là lời tuyên cáo đanh thép gửi tới toàn thể thế giới: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy”.
Về mặt luật pháp quốc tế, bản Tuyên ngôn đã khéo léo viện dẫn các nguyên tắc tự do, bình đẳng trong Tuyên ngôn Độc lập 1776 của Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789 của Pháp để khẳng định quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam. Đây là văn kiện mang tính pháp lý quốc tế đầu tiên, đặt nền móng cho việc định danh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trên bản đồ thế giới, khẳng định Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện hợp pháp của chế độ thuộc địa.
Hành trình bảo vệ nền Độc lập và phá thế bao vây cô lập (1945 - 1986)
+ Giai đoạn 1945 - 1954: Giữ vững chính quyền và mở cửa ra thế giới
Ngay sau ngày độc lập, Nhà nước non trẻ phải đối mặt với tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”: thù trong, giặc ngoài, giặc đói, giặc dốt. Ở phía Bắc, 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc tràn vào; ở phía Nam, quân Anh tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.
Trong bối cảnh chưa một quốc gia nào trên thế giới công nhận nền độc lập của Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thực thi một chính sách đối ngoại cực kỳ mềm dẻo, linh hoạt (Sách lược “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”). Việc ký kết Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Tạm ước (14/9/1946) là những minh chứng điển hình nhằm kéo dài thời gian hòa bình, chuẩn bị lực lượng cho cuộc kháng chiến trường kỳ.
Bước ngoặt đối ngoại diễn ra vào đầu năm 1950, sau những nỗ lực ngoại giao bền bỉ, Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa đã chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm 1954 buộc Pháp phải ký kết Hiệp định Giơ-ne-vơ, lần đầu tiên các cường quốc thế giới phải cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
+ Giai đoạn 1954 - 1975: Ngoại giao thời chiến vì mục tiêu thống nhất đất nước
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, mặt trận ngoại giao trở thành một trong ba mũi giáp công chiến lược (chính trị, quân sự, ngoại giao). Việt Nam đã thiết lập được một “Mặt trận nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam chống Mỹ xâm lược”, bao gồm cả nhân dân tiến bộ Mỹ.
Hiệp định Pa-ri năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam là đỉnh cao của nghệ thuật đàm phán ngoại giao Việt Nam, tạo tiền đề tiên quyết cho Đại thắng mùa Xuân năm 1975, thu non sông về một mối, hoàn thành trọn vẹn di nguyện của Cách mạng Tháng Tám.
+ Giai đoạn 1975 - 1986: Thử thách phá thế bao vây, cấm vận
Sau năm 1975, nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc (1977). Tuy nhiên, do những biến động phức tạp của cục diện địa chính trị khu vực và thế giới (vấn đề Campuchia, xung đột biên giới phía Bắc), Việt Nam rơi vào tình trạng bị bao vây, cấm vận kinh tế kéo dài. Đời sống kinh tế - xã hội lâm vào khủng hoảng trầm trọng. Thực tế này đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải có một tư duy mới mang tính đột phá về cả đối nội lẫn đối ngoại.
Thời kỳ Đổi mới: Đột phá tư duy đối ngoại và Hội nhập quốc tế sâu rộng
1. Chuyển đổi tư duy: Từ “chọn bên” sang “đa phương hóa, đa dạng hóa”
Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) mở ra kỷ nguyên Đổi mới. Về đối ngoại, Nghị quyết số 13 của Bộ Chính trị (khóa VI) năm 1988 đã tạo ra bước chuyển chiến lược khi đặt mục tiêu hàng đầu là bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc dựa trên việc giữ vững hòa bình, tranh thủ điều kiện quốc tế thuận lợi để phát triển kinh tế.
Việt Nam chuyển mạnh từ tư duy đối đầu sang hợp tác, từ quan hệ chủ yếu với các nước xã hội chủ nghĩa sang chính sách: “Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển”.
2. Các cột mốc bình thường hóa và xóa bỏ cấm vận
Chính tư duy mới này đã giúp Việt Nam gặt hái những thành tựu đối ngoại dồn dập và có tính lịch sử trong thập niên 1990:
+ Năm 1991: Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc.
+ Năm 1995 (Tháng 7): Đạt được ba thành tựu lớn cùng lúc: (1) Hoa Kỳ tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam. (2) Việt Nam chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). (3) Ký kết Hiệp định khung về Hợp tác với Liên minh Châu Âu (EU).
Việt Nam từ thế bị cô lập đã vươn lên chủ động hội nhập khu vực và toàn cầu, lần lượt gia nhập APEC (1998) và WTO (2007).
Từ nước thuộc địa vô danh đến mạng lưới Đối tác Chiến lược Toàn diện
Sự phát triển đỉnh cao về chất của ngoại giao Việt Nam trong thế kỷ XXI được thể hiện tập trung ở khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện (ĐTCLTD). Đây là cấp độ quan hệ ngoại giao cao nhất, thể hiện sự tin cậy chính trị sâu sắc, sự gắn kết chặt chẽ về lợi ích kinh tế, an ninh, văn hóa giữa Việt Nam và các cường quốc.
1. Bảng tổng hợp các quốc gia Đối tác Chiến lược Toàn diện của Việt Nam
Tính đến nay, Việt Nam đã xây dựng được mạng lưới Đối tác Chiến lược Toàn diện vững chắc với các cường quốc hàng đầu thế giới, gồm:
- Trung Quốc: Thiết lập năm 2008, với đặc trưng cốt lõi là: Quốc gia đầu tiên; cùng mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội; định hướng “Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam - Trung Quốc”.
- Nga: Thiết lập năm 2012, với đặc trưng cốt lõi là: Đối tác truyền thống; hợp tác sâu rộng về năng lượng (dầu khí), kỹ thuật quân sự và giáo dục.
- Ấn Độ: Thiết lập năm 2016, với đặc trưng cốt lõi là: Trụ cột vững chắc tại Nam Á; hợp tác sâu sắc về quốc phòng, an ninh, kinh tế và kết nối văn hóa Phật giáo.
- Hàn Quốc: Thiết lập năm 2022, với đặc trưng cốt lõi là: Đối tác kinh tế hàng đầu; dòng vốn FDI lớn nhất; hợp tác mạnh mẽ về công nghệ và giao lưu nhân dân.
- Hoa Kỳ: Thiết lập năm 2023, với đặc trưng cốt lõi là: Bước nhảy vọt lịch sử từ cựu thù thành đối tác; trọng tâm là chuỗi cung ứng bán dẫn, thương mại và an ninh hàng hải.
- Nhật Bản: Thiết lập năm 2023, với đặc trưng cốt lõi là: Đối tác cung cấp ODA lớn nhất; tin cậy chính trị cực kỳ cao; hợp tác toàn diện về lao động, công nghiệp bán dẫn.
- Úc: Thiết lập năm 2024, với đặc trưng cốt lõi là: Trụ cột an ninh, giáo dục và chuyển đổi xanh tại khu vực Nam Thái Bình Dương.
- Pháp: Thiết lập năm 2024, với đặc trưng cốt lõi là: Đối tác chiến lược toàn diện đầu tiên trong khối EU; biểu tượng của sự hòa giải và nâng tầm hợp tác văn hóa, công nghệ, an ninh.
2. Phân tích các mối quan hệ cường quốc mang tính đột phá:
+ Mối quan hệ với Trung Quốc và Mỹ (Thế cân bằng chiến lược): Việt Nam là một trong số rất ít quốc gia trên thế giới thiết lập được quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với cả Bắc Kinh và Washington. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung diễn ra gay gắt, Việt Nam không chọn bên, không liên minh quân sự chống nước khác, mà chọn lợi ích quốc gia, hòa bình và luật pháp quốc tế làm tối thượng. Việc đón cả Tổng bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Mỹ Joe Biden đến thăm trong cùng một khoảng thời gian ngắn là minh chứng cho vị thế địa chính trị không thể thay thế của Việt Nam.
+ Mối quan hệ với Nhật Bản và Hàn Quốc: Đây là hai động lực kinh tế Đông Á giúp Việt Nam công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn và công nghệ cao của các tập đoàn như Samsung, LG, Foxconn sang Việt Nam khẳng định Việt Nam không còn là một thị trường gia công thô giá rẻ, mà đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bản sắc “Ngoại giao cây tre Việt Nam” - Trường phái ngoại giao thời đại mới
Để đạt được những thành tựu đối ngoại thần kỳ đó, nền tảng lý luận cốt lõi chính là Trường phái ngoại giao cây tre Việt Nam, do Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đúc kết và chỉ đạo xuyên suốt.
Ngoại giao cây tre Việt Nam thể hiện ở 3 tiêu chí:
+ Gốc vững chắc: Đó là tinh thần độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường được định hình từ Cách mạng Tháng Tám và Tuyên ngôn Độc lập năm 1945. Lợi ích quốc gia - dân tộc là nguyên tắc tối cao, không thay đổi. Việt Nam kiên trì chính sách quốc phòng “4 không”.
+ Thân uyển chuyển: Đó là sự linh hoạt trong sách lược, biết thích ứng với những biến động phức tạp của thời cuộc. Việt Nam sẵn sàng khép lại quá khứ, hướng tới tương lai, biến cựu thù thành bạn, tận dụng tối đa dòng chảy thời đại để tự cường kinh tế.
+ Cành lá mềm mại: Thể hiện ở văn hóa ứng xử nhân văn, hòa hiếu, chuộng hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế (đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc và UNCLOS 1982). Việt Nam không chỉ nhận sự giúp đỡ mà đã trở thành thành viên có trách nhiệm, tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc tại các điểm nóng trên thế giới.
Đánh giá ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm
Hành trình từ năm 1945 đến nay là một chuỗi tiến trình logic biện chứng, từ lượng đổi thành chất.
+ Ý nghĩa đối với Việt Nam: Giúp giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế; bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, biển đảo mà không cần sa vào các cuộc xung đột vũ trang. Vị thế quốc tế của Việt Nam tăng cao chưa từng có, nâng tầm uy tín của Đảng và Nhà nước trong mắt bạn bè quốc tế.
+ Bài học kinh nghiệm cho tương lai:
1.Kiên trì độc lập, tự chủ đi đôi với chủ động hội nhập: Không để bị cuốn vào vòng xoáy tranh chấp của các nước lớn.
2.Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Biến nguồn lực bên ngoài (vốn, công nghệ, quản trị) thành nội lực bên trong để phát triển bền vững.
3.Dự báo chiến lược từ sớm, từ xa: Nhận diện rõ thời cơ và thách thức trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự dịch chuyển địa chính trị đa cực.
Kết luận
Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9/1945 mãi mãi là cội nguồn sức mạnh, là bệ phóng lịch sử đưa dân tộc Việt Nam sang một trang mới. Bản Tuyên ngôn Độc lập năm ấy đã đưa một quốc gia vô danh trên bản đồ thế giới trở thành một thực thể chính trị độc lập.
Bằng bản lĩnh, trí tuệ và sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, Việt Nam ngày nay đã thiết lập được mạng lưới Đối tác Chiến lược Toàn diện với các cường quốc hàng đầu hành tinh. Đây không chỉ là thắng lợi của ngành ngoại giao, mà là thắng lợi của ý chí tự cường, của một dân tộc biết cách đứng trên vai khổng lồ để giữ vững độc lập và vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Trong tương lai, dẫu bối cảnh quốc tế còn nhiều biến động khó lường, tinh thần bất diệt của Cách mạng Tháng Tám sẽ tiếp tục là ngọn hải đăng soi đường cho Việt Nam vững vàng hội nhập, tiến bước cùng thời đại./.
ThS. Phan Xuân Trung
Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển
-------------------------------
Tài liệu tham khảo:
Bộ Ngoại giao Việt Nam (2023), Sách trắng Ngoại giao Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 4, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Nguyễn Phú Trọng (2023), Xây dựng và phát triển nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam toàn diện, hiện đại, mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, II, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Thayer, C. A. (2018), Vietnam’s Foreign Policy in the Era of Sharp Power, Journal of Current Southeast Asian Affairs, 37(3), 43-65.




