
I. Khung định hướng chiến lược và bối cảnh thực thi
Nghị quyết 59-NQ/TW (ban hành ngày 24/01/2025) đã chính thức xác lập hội nhập quốc tế là trụ cột chiến lược trong kiến trúc phát triển quốc gia.
Phương thức quản trị: Áp dụng mô hình "6 rõ" (Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thẩm quyền).
Hệ thống chỉ tiêu: Chính phủ đã cụ thể hóa bằng Chương trình hành động với 22 chỉ tiêu định lượng và 117 nhiệm vụ trọng tâm, bao phủ toàn diện 3 trụ cột: (1) Chính trị - Quốc phòng - An ninh; (2) Kinh tế; (3) Văn hóa - Xã hội - Khoa học công nghệ.
Kết quả Quý I/2026: Sau Đại hội XIV, Việt Nam đã thiết lập trạng thái "gắn kết chiến lược" với các nước láng giềng và nâng tầm "tin cậy chính trị" với các cường quốc, tạo lập dư địa cho sự phát triển thực chất.
II. Triết lý "5 Chủ động" trong quản trị biến động
Trước bối cảnh địa chính trị phức tạp và sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng toàn cầu, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã đúc kết phương châm hành động thông qua mô hình "5 Chủ động":
Chủ động Dự báo: Nâng cao năng lực phân tích chiến lược, nhận diện sớm các xu hướng để không rơi vào trạng thái bị động, bất ngờ.
Chủ động Mạng lưới: Duy trì và làm sâu sắc hóa quan hệ song phương/đa phương với các đối tác chiến lược.
Chủ động Hiệu chỉnh: Linh hoạt trong điều chỉnh chính sách nội địa để tương thích với các tiêu chuẩn và cam kết quốc tế.
Chủ động Thích ứng: Phản ứng nhanh, chính xác trước các cú sốc từ thị trường và an ninh toàn cầu.
Chủ động Chuyển trạng thái: Thực hiện chiến thuật "biến nguy thành cơ", tái cấu trúc rủi ro thành lợi thế cạnh tranh quốc gia.
III. 9 Nhóm nhiệm vụ trọng tâm: Hướng tới tăng trưởng hai con số
Thủ tướng xác định mục tiêu xuyên suốt là phục vụ tăng trưởng GDP ở mức hai con số, đặt hội nhập trong dòng chảy của sự phát triển bền vững và hiện thực hóa hai mục tiêu 100 năm.
1. Tái định vị tư duy đối ngoại
Hội nhập không chỉ là "mở cửa" mà phải đóng vai trò kiến tạo động lực. Đối ngoại phải trực tiếp tạo ra không gian kinh tế mới, nâng cao hàm lượng đóng góp của Việt Nam vào văn minh nhân loại và chính trị toàn cầu.
2. Nâng cấp chất lượng Hội nhập Kinh tế
Đa dạng hóa cấu trúc: Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thị trường đơn lẻ và các phân khúc giá trị thấp.
Thu hút FDI thế hệ mới: Ưu tiên các dự án có tính lan tỏa công nghệ (spillover effect), kết nối hữu cơ doanh nghiệp nội địa vào chuỗi giá trị toàn cầu.
3. Chiều sâu tin cậy Chính trị
Ưu tiên củng cố quan hệ với các nước láng giềng và ASEAN, đồng thời duy trì trạng thái cân bằng chiến lược giữa các nước lớn để mở rộng không gian sinh tồn và phát triển.
4. Đột phá Khoa học Công nghệ và Chuyển đổi Xanh
Chuyển dịch từ trạng thái "tiếp nhận thụ động" sang "hợp tác đồng sáng tạo". Tập trung vào các lĩnh vực then chốt của tương lai:
Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chip bán dẫn.
Năng lượng hạt nhân và Công nghệ lượng tử.
Kinh tế tuần hoàn và Chuyển đổi xanh.
5. Quốc tế hóa Văn hóa và Dân tộc hóa văn minh
Thực hiện song song việc quảng bá bản sắc Việt Nam ra thế giới và chọn lọc, hấp thụ tinh hoa văn minh nhân loại để làm giàu nội lực dân tộc.

IV. Kết luận và Thông điệp Hành động
Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành thực thi nghiêm túc Nghị quyết 250 của Quốc hội về cơ chế đặc thù cho hội nhập. Với tinh thần "Đã cam kết là phải thực hiện - Đã thực hiện là phải có hiệu quả", công tác đối ngoại và hội nhập quốc tế phải là mũi nhọn đưa đất nước bước vào Kỷ nguyên vươn mình, hướng tới một Việt Nam giàu mạnh, văn minh và thịnh vượng.
"Biến nguy thành cơ, biến không thành có, biến khó thành dễ, biến không thể thành có thể" chính là kim chỉ nam để biến những thách thức từ bối cảnh toàn cầu thành bệ phóng cho sức mạnh dân tộc.




