
Xu thế tất yếu từ áp lực thị trường và yêu cầu hội nhập
Hiện nay, áp lực từ các tiêu chuẩn ESG, truy xuất carbon hay yêu cầu giảm phát thải từ các đối tác quốc tế đang buộc nhiều doanh nghiệp logistics Việt Nam phải bước vào một cuộc chuyển đổi chưa từng có. Trong bối cảnh đó, logistics không còn đơn thuần là hoạt động hậu cần hay vận chuyển hàng hóa, mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và rộng hơn là của cả nền kinh tế.
Việc chuyển đổi từ nhiên liệu diesel sang LNG, đầu tư xe điện, phát triển kho bãi xanh đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị chuỗi cung ứng theo thời gian thực đang dần trở thành điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục tham gia sân chơi toàn cầu. Sự thay đổi này không còn mang tính chất quảng bá hình ảnh đơn thuần mà đã trở thành những yêu cầu thực tế từ các nhà đầu tư lớn khi đến Việt Nam. Các đối tác quốc tế hiện luôn đặt ra những câu hỏi cụ thể về chứng chỉ xanh, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, điện mặt trời mái nhà, cũng như sự minh bạch trong quản trị chất thải và dữ liệu phát thải.
Chiến lược “3 chữ T” và năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên mới
Tiêu chuẩn xanh đang trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp thông qua mô hình "3 chữ T": Tiết kiệm – Tốc độ – Thích ứng.
Tiết kiệm: Tối ưu hóa chi phí và nguồn lực
Trong bối cảnh chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức khá cao, chiếm khoảng 13-15% GDP, mục tiêu giảm chi phí này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc tập trung phát triển hạ tầng logistics xanh, hiện đại kết hợp với công nghệ giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình vận chuyển và khai thác dữ liệu. Giải pháp này thậm chí còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa được cả nguồn nhân sự, từ đó tiết kiệm chi phí sâu rộng và tăng năng suất lao động.
Tốc độ: Chìa khóa chiến thắng trước các biến số toàn cầu
Trước những biến số không lường trước được như khủng hoảng năng lượng hay các rào cản kỹ thuật thương mại, doanh nghiệp nào sở hữu tốc độ sẽ là đơn vị giành thắng lợi. Những doanh nghiệp tiên phong ứng dụng công nghệ và hạ tầng hiện đại có khả năng dự báo các biến động thị trường chính xác hơn, từ đó giành ưu thế tuyệt đối trong cuộc đua về thời gian.
Thích ứng: Khả năng thâm nhập chuỗi cung ứng giá trị cao
Yếu tố sống còn hiện nay là sự thích ứng với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Khi doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn này, họ sẽ dễ dàng tiếp cận được các khách hàng quốc tế lớn, thu hút vốn đầu tư, góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chuyển đổi số và xanh không chỉ là chi phí tuân thủ, mà là "giấy thông hành" để tham gia chuỗi cung ứng có giá trị cao hơn.
Những "điểm nghẽn" trong lộ trình chuyển đổi xanh
Dù đã xác định được mục tiêu, quá trình triển khai thực tế của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản lớn về hạ tầng, nguồn vốn và thể chế.
Rào cản hạ tầng và quy hoạch
Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở khâu cơ sở hạ tầng và quy hoạch. Mặc dù đã có chiến lược quy hoạch các trung tâm logistics gắn liền với cảng biển, cảng cạn và hệ thống đường sắt nhưng lộ trình chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký làm đơn vị tiên phong vẫn chưa được thể chế hóa cụ thể. Doanh nghiệp rất cần một cơ chế quy hoạch hoàn chỉnh, minh bạch về thông tin cùng các tiêu chí ưu tiên cho doanh nghiệp nội địa để đủ tự tin cạnh tranh với các đối tác quốc tế đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng tại Việt Nam.
Cần chuyển từ tư duy phát triển các công trình riêng lẻ sang xây dựng mạng lưới logistics tích hợp. Phát triển hạ tầng không chỉ dừng ở "phần cứng" như kho bãi hay giao thông, mà cần song hành với "hạ tầng mềm" gồm tiêu chuẩn vận hành, nền tảng dữ liệu, hệ thống quản lý kho (WMS), quản lý vận tải (TMS), truy xuất hàng hóa và thanh toán điện tử.
Thách thức về nguồn vốn xanh
Vấn đề tiếp theo là thách thức về nguồn vốn cho chuyển đổi xanh. Việc tiếp cận nguồn vốn xanh hiện gặp nhiều khó khăn do thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp. Các doanh nghiệp đang mong chờ một bộ quy chuẩn và tiêu chí cụ thể để những đơn vị đáp ứng đủ điều kiện có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ, thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.
Khoảng cách về công nghệ và dữ liệu
Logistics hiện nay không còn dừng ở trao đổi thông tin đơn thuần mà phải tiến tới ứng dụng AI để quản trị chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Muốn làm được điều đó, cần có nền tảng dữ liệu dùng chung và tiêu chuẩn kỹ thuật số thống nhất để các doanh nghiệp kết nối hiệu quả hơn, giúp các trung tâm logistics vận hành như những "cửa khẩu số".
Định hướng phát triển và vai trò điều phối của Nhà nước
Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050 đã đặt ra các mục tiêu cụ thể: tốc độ tăng trưởng ngành đạt khoảng 12-15%/năm, chi phí logistics giảm xuống còn tương đương 12-15% GDP, và tối thiểu 80% doanh nghiệp logistics ứng dụng chuyển đổi số.
Để đạt được tầm nhìn này, định hướng hỗ trợ cần đi theo 3 hướng lớn:
Hỗ trợ chuyển đổi số thực chất: Thúc đẩy ứng dụng IoT, AI, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và blockchain trong quản lý vận tải và truy xuất nguồn gốc.
Hỗ trợ chuyển đổi xanh: Tập trung vào vận tải tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa tuyến đường, tăng tỷ lệ vận tải đa phương thức, phát triển kho xanh, bao bì xanh và đo lường phát thải đáp ứng các yêu cầu CBAM hay ESG.
Nâng cao năng lực kết nối: Hỗ trợ tiêu chuẩn hóa dịch vụ, phát triển nhân lực và thúc đẩy liên kết với hãng tàu, cảng biển, doanh nghiệp FDI và sàn thương mại điện tử.
Về mặt thể chế, các cơ quan chức năng đang rà soát, hoàn thiện khung pháp lý, bao gồm việc đánh giá Nghị định 163/2017/NĐ-CP để sửa đổi phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, việc xây dựng Thông tư quy định tiêu chí phân loại, phân hạng trung tâm logistics là vấn đề cốt lõi để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn và huy động vốn.
Từ “điểm trung chuyển” đến “điểm tổ chức chuỗi cung ứng”
Với vị trí địa kinh tế thuận lợi, quy mô xuất nhập khẩu lớn (dự kiến trên 930 tỷ USD năm 2025) và mạng lưới FTA rộng khắp, Việt Nam có cơ hội lớn để chuyển mình thành một "mắt xích" logistics quan trọng của ASEAN và toàn cầu.
Tuy nhiên, để nâng hiệu quả liên kết vùng, cần có cơ chế điều phối thực chất hơn giữa các địa phương. Không nhất thiết mỗi tỉnh phải có một trung tâm logistics lớn, mà quan trọng là hình thành được mạng lưới hiệu quả, trong đó mỗi địa phương đảm nhận vai trò phù hợp với lợi thế của mình. Trung tâm logistics chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có hàng hóa, có doanh nghiệp sử dụng và có khả năng kết nối thị trường.
Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số trong logistics không còn là một lựa chọn mà là con đường duy nhất để Việt Nam hội nhập sâu rộng. Khi các rào cản về thể chế và hạ tầng được tháo gỡ, với sự chủ động của doanh nghiệp, ngành logistics sẽ không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ mà sẽ trở thành động lực then chốt nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Bùi Nam Giang




