13/05/2026 lúc 12:27 (GMT+7)
Breaking News

Chuyển dịch lao động trong giai đoạn mới: Yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thích ứng

Chuyển dịch lao động tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ cùng quá trình tái cấu trúc nền kinh tế, song cũng đặt ra nhiều thách thức về chất lượng nguồn nhân lực, cân đối cung – cầu kỹ năng và tính bền vững của việc làm. Điều này đòi hỏi hệ thống chính sách phải được điều chỉnh kịp thời, đồng bộ và dài hạn.

Chuyển dịch lao động là sự biến động về số lượng, là một quá trình tái cấu trúc sâu sắc của nền kinh tế và đời sống xã hội. Hiện nay, dòng dịch chuyển lao động từ nông thôn ra đô thị, từ những công việc giản đơn sang các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng cao hơn đã và đang diễn ra mạnh mẽ, phản ánh rõ nét áp lực mưu sinh cũng như những yêu cầu mới của quá trình phát triển. Mỗi bước dịch chuyển cho thấy sự thay đổi về không gian làm việc, khoảng cách về trình độ, kỹ năng và những lựa chọn không hề dễ dàng đối với người lao động. Việc nhận diện đúng bản chất của chuyển dịch lao động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong hoạch định chính sách. Vấn đề kinh tế gắn chặt với ổn định xã hội và chất lượng tăng trưởng. Yêu cầu xây dựng hệ thống chính sách phù hợp, đồng bộ và bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhằm bảo đảm sự phát triển ổn định của thị trường lao động, đồng thời tạo điều kiện để người lao động thích ứng và phát triển trong một môi trường kinh tế - xã hội nhiều biến động.

Chuyển dịch lao động đang định hình lại cấu trúc thị trường việc làm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.

Quy mô lực lượng lao động của Việt Nam tiếp tục xu hướng mở rộng, phản ánh nền tảng nhân lực dồi dào của nền kinh tế. Trong quý I/2026, lực lượng lao động đạt khoảng 53,6 triệu người, dù giảm nhẹ theo quý do yếu tố thời vụ nhưng vẫn tăng đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy, xét trong dài hạn, nguồn cung lao động vẫn đang gia tăng ổn định. Cơ cấu lao động tiếp tục chuyển dịch theo hướng tích cực, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Khu vực dịch vụ giữ vai trò chủ đạo với tỷ trọng khoảng 41%, tiếp đến là công nghiệp – xây dựng chiếm 33,7%, trong khi khu vực nông nghiệp giảm xuống còn 25,3%. Xu hướng dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ ngày càng rõ nét, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc nền kinh tế.

Ở cấp độ ngành nghề, sự dịch chuyển này diễn ra không đồng đều mà có sự phân hóa mạnh mẽ. Một số lĩnh vực gắn với đầu tư hạ tầng và logistics ghi nhận mức tăng lao động đáng kể, tiêu biểu như ngành xây dựng và vận tải, kho bãi. Ngược lại, các ngành thâm dụng lao động truyền thống như dệt may, da giày hay chế biến gỗ lại có xu hướng thu hẹp quy mô lao động. Đáng chú ý, sự phát triển nhanh của kinh tế số và công nghệ mới đang tạo ra làn sóng dịch chuyển lao động sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao hơn, với số lao động trong khu vực kinh tế số tăng nhanh trong thời gian gần đây. Những chuyển biến này cho thấy cơ cấu lao động đang vận động theo hướng hiện đại hơn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng sự phân hóa trong thị trường lao động, đặt ra yêu cầu thích ứng ngày càng cao đối với người lao động.

Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, chất lượng lao động vẫn là điểm nghẽn lớn của quá trình chuyển dịch. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ mới đạt khoảng 29,6%, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu của thị trường và năng lực thực tế của lực lượng lao động. Tình trạng thiếu hụt lao động chất lượng cao trong các ngành then chốt vẫn diễn ra, trong khi cung – cầu kỹ năng chưa thực sự cân đối, dẫn đến hiệu suất lao động còn hạn chế. Khu vực lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 62,2%, khiến một bộ phận không nhỏ người lao động phải đối mặt với thu nhập bấp bênh và thiếu ổn định lâu dài.

Thực tế này cho thấy vấn đề cốt lõi của chuyển dịch lao động hiện nay nằm ở quy mô, chất lượng và hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Nếu không có những giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng và điều kiện việc làm, quá trình chuyển dịch dù diễn ra đúng hướng vẫn khó tạo ra động lực bền vững cho tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh những chuyển biến tích cực về quy mô và cơ cấu, thị trường lao động Việt Nam vẫn đang đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính cấu trúc, đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện và dài hạn. Một trong những vấn đề nổi bật là tình trạng lao động chưa được khai thác hết tiềm năng, với khoảng 2,24 triệu người chưa được sử dụng hiệu quả năng lực. Con số phản ánh sự lãng phí nguồn lực, bất cập trong việc kết nối cung – cầu lao động. Khi một bộ phận người lao động không tìm được việc làm phù hợp với trình độ, trong khi nhiều doanh nghiệp lại thiếu hụt nhân lực có kỹ năng, thị trường lao động đã bộc lộ rõ những điểm nghẽn mang tính hệ thống.

Ở góc độ doanh nghiệp, hạn chế còn nằm ở tư duy quản trị nguồn nhân lực. Không ít doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình truyền thống, thiếu chiến lược nhân sự dài hạn, chủ yếu tuyển dụng để đáp ứng nhu cầu trước mắt thay vì xây dựng lộ trình phát triển nguồn nhân lực bền vững. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động chất lượng cao mang tính lặp lại, đồng thời làm suy giảm khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng nhưng không đồng đều, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động, từ đó làm gia tăng khoảng cách giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế.

Một điểm nghẽn quan trọng khác nằm ở hệ thống đào tạo, khi mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp vẫn còn lỏng lẻo. Nội dung đào tạo chưa thực sự bám sát nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ” kéo dài. Người lao động sau đào tạo vẫn thiếu các kỹ năng thiết yếu như kỹ năng số, ngoại ngữ, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường làm việc biến đổi nhanh. Trong khi đó, tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc việc làm, thay thế một số vị trí lao động giản đơn, tạo ra những ngành nghề hoàn toàn mới với yêu cầu kỹ năng cao hơn gây áp lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Thị trường lao động Việt Nam đang bước vào giai đoạn phân hóa mạnh mẽ. Cơ hội sẽ ngày càng tập trung vào nhóm lao động có trình độ, kỹ năng và khả năng thích ứng cao, trong khi những lao động thiếu kỹ năng có nguy cơ bị tụt lại phía sau. Sự phân hóa này, nếu không được điều tiết bằng các chính sách phù hợp, có thể làm gia tăng bất bình đẳng và ảnh hưởng đến tính bền vững của tăng trưởng kinh tế - xã hội. Việc xây dựng các định hướng và giải pháp chính sách mang tính chiến lược, dài hạn và linh hoạt là yêu cầu cấp thiết. Cần tập trung nâng cấp hệ thống đào tạo theo hướng gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Đào tạo không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà phải hướng tới phát triển năng lực thực hành, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng với thị trường lao động. Sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong quá trình đào tạo sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Về phía doanh nghiệp, cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy quản trị, coi nguồn nhân lực là tài sản chiến lược thay vì chỉ là yếu tố chi phí. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản vào đào tạo, phát triển và giữ chân nhân tài, đồng thời xây dựng các chương trình nâng cao kỹ năng (upskill) và đào tạo lại (reskill) phù hợp với xu hướng công nghệ mới. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự, từ tuyển dụng đến đánh giá hiệu suất, cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng lao động và tối ưu hóa nguồn lực. Song song với đó, phát triển các kỹ năng của tương lai cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược nguồn nhân lực quốc gia. Kỹ năng số, tư duy đổi mới sáng tạo, khả năng học tập suốt đời và thích ứng linh hoạt sẽ là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của người lao động trong thời đại kinh tế số. Đây không chỉ là trách nhiệm của hệ thống giáo dục mà còn cần sự chung tay của toàn xã hội, từ Nhà nước, doanh nghiệp đến từng cá nhân người lao động.

Ở tầm vĩ mô, việc hoàn thiện thể chế thị trường lao động đóng vai trò then chốt trong việc định hình một môi trường lao động minh bạch, linh hoạt và hiệu quả. Nhà nước cần tiếp tục cải cách chính sách, thúc đẩy mở rộng khu vực việc làm chính thức, đồng thời tăng cường các chính sách an sinh xã hội nhằm bảo vệ người lao động trước những biến động của thị trường. Việc kiểm soát chi phí sinh hoạt, nâng cao chất lượng việc làm và bảo đảm thu nhập ổn định cũng là những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng đời sống người lao động. Chỉ khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa các chủ thể và thích ứng linh hoạt với những biến động nhanh chóng của kinh tế và công nghệ, thị trường lao động Việt Nam mới có thể vượt qua những thách thức mang tính cấu trúc, tận dụng hiệu quả cơ hội từ quá trình chuyển dịch và hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.

Chuyển dịch lao động là một xu thế tất yếu, gắn liền với tiến trình phát triển của nền kinh tế hiện đại và quá trình tái cấu trúc sâu rộng các ngành, lĩnh vực. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, chuyển dịch lao động càng trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng thích ứng và phát triển của mỗi quốc gia. Thành công của quá trình này không diễn ra một cách tự nhiên mà phụ thuộc chặt chẽ vào nhiều yếu tố nền tảng. Trước hết là chất lượng nguồn nhân lực – yếu tố cốt lõi quyết định năng lực tham gia và thích ứng của người lao động trong thị trường việc làm ngày càng khắt khe. Hiệu quả điều hành chính sách của Nhà nước, từ hoàn thiện thể chế đến tổ chức thực thi, đóng vai trò định hướng và dẫn dắt quá trình chuyển dịch theo hướng tích cực. Năng lực thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp cũng là nhân tố quan trọng bảo đảm sự vận hành hiệu quả của thị trường lao động.

Khi được định hướng đúng đắn và triển khai một cách đồng bộ, nhất quán giữa các cấp, các ngành và các chủ thể liên quan, giải quyết bài toán việc làm mà còn trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Xa hơn, đây còn là nền tảng để nâng cao chất lượng đời sống của người lao động, hướng tới một thị trường lao động hiện đại, linh hoạt và bao trùm, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới./.

Nguyễn Như Lê