01/07/2026 lúc 16:54 (GMT+7)
Breaking News

Chuyển dịch từ gia công sang giá trị gia tăng cao: Yêu cầu của xuất khẩu Việt Nam trong giai đoạn mới

Xuất khẩu đã và đang khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới không chỉ dừng ở việc gia tăng kim ngạch mà còn đòi hỏi nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu. Thực tế cho thấy, nhiều ngành hàng chủ lực vẫn chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ và giá trị nội địa còn hạn chế. Đây là thách thức đồng thời cũng là yêu cầu tất yếu để Việt Nam chuyển đổi mô hình xuất khẩu theo hướng phát triển bền vững và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong nhiều năm qua, xuất khẩu luôn là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, yêu cầu về công nghệ, tiêu chuẩn xanh, xuất xứ hàng hóa và năng lực cạnh tranh ngày càng cao, bài toán không chỉ là tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn phải nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam.

Nhiều ngành hàng vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp với giá trị thu được còn hạn chế. Vì vậy, nâng tầm hàng hóa xuất khẩu không chỉ là mở rộng thị trường hay gia tăng sản lượng, mà quan trọng hơn là làm chủ công nghệ, phát triển thương hiệu, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và từng bước tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

THOÁT KHỎI MÔ HÌNH GIA CÔNG LÀ YÊU CẦU TẤT YẾU CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, mô hình gia công đã góp phần quan trọng giúp Việt Nam tận dụng lợi thế lao động, thu hút đầu tư nước ngoài và nhanh chóng mở rộng quy mô xuất khẩu. Nhiều ngành hàng như dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ đã đạt tốc độ tăng trưởng cao, từng bước đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia công đang bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ nét. Phần giá trị lớn nhất thường nằm ở các khâu nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ, xây dựng thương hiệu và phân phối sản phẩm. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tập trung ở các công đoạn sản xuất, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp. Điều này khiến khả năng tích lũy nguồn lực cho đổi mới sáng tạo còn hạn chế, đồng thời làm giảm sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Hoạt động sản xuất công nghiệp, logistics và xuất khẩu đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ gia công sang nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Sự phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện và công nghệ nhập khẩu cũng khiến nhiều ngành sản xuất dễ bị tác động bởi những biến động của thị trường thế giới. Những đứt gãy chuỗi cung ứng trong thời gian qua cho thấy các nền kinh tế chỉ tham gia ở khâu gia công thường gặp nhiều rủi ro hơn trước các biến động về địa chính trị, thương mại và công nghệ. Việc chưa làm chủ được thương hiệu và công nghệ cốt lõi khiến doanh nghiệp khó nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế cũng như khó tạo dựng dấu ấn riêng cho hàng hóa Việt Nam.

Kinh nghiệm từ nhiều nền kinh tế thành công ở châu Á cho thấy gia công có thể là điểm khởi đầu nhưng không thể là đích đến của quá trình phát triển. Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc) đều từng tham gia sản xuất gia công trước khi từng bước chuyển sang làm chủ công nghệ, xây dựng các thương hiệu toàn cầu và chiếm lĩnh những khâu có giá trị gia tăng cao. Thành công của họ được xây dựng trên nền tảng đầu tư dài hạn cho nghiên cứu phát triển, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Đây cũng là hướng đi mà Việt Nam cần kiên trì theo đuổi để nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

NHỮNG RÀO CẢN ĐANG ĐẶT RA ĐỐI VỚI HÀNG HÓA XUẤT KHẨU VIỆT NAM

Mặc dù duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu tích cực trong những năm gần đây, hàng hóa Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới từ môi trường thương mại quốc tế. Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng gia tăng sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và kiểm soát xuất xứ hàng hóa. Xu hướng này vừa tạo áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu vừa đòi hỏi các ngành hàng phải nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Thực tế cho thấy nhiều ngành xuất khẩu chủ lực đang chịu tác động trực tiếp từ các hàng rào thương mại mới. Ngành gỗ, dù đã mở rộng thị trường tới hàng trăm quốc gia và vùng lãnh thổ, vẫn phải đối mặt với các vụ việc phòng vệ thương mại có mức thuế rất cao tại một số thị trường trọng điểm. Trong khi đó, ngành dệt may đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các yêu cầu về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải carbon. Những tiêu chuẩn này cho thấy cạnh tranh quốc tế hiện nay không còn chỉ dựa vào giá thành sản phẩm mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng quản trị và năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Một thách thức đáng chú ý khác là hàm lượng giá trị nội địa trong nhiều sản phẩm xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn. Không ít doanh nghiệp chủ yếu thực hiện các công đoạn gia công, lắp ráp đơn giản trong khi nguyên liệu, linh kiện và công nghệ cốt lõi vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ bên ngoài. Bên cạnh đó, năng lực nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Mức đầu tư cho nghiên cứu phát triển chưa cao, khả năng làm chủ công nghệ lõi ở nhiều ngành còn khiêm tốn và tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Ngay cả trong lĩnh vực điện tử - ngành dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu - sự phụ thuộc vào linh kiện và công nghệ nhập khẩu vẫn là thách thức lớn đối với quá trình nâng cao giá trị gia tăng.

Một rào cản khác là giá trị thương hiệu của hàng hóa Việt Nam chưa tương xứng với năng lực sản xuất và quy mô xuất khẩu. Nhiều sản phẩm của Việt Nam đang giữ vị trí cao trên thị trường thế giới về sản lượng nhưng vẫn chủ yếu được tiêu thụ dưới thương hiệu của đối tác nước ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp khó khai thác đầy đủ giá trị kinh tế từ sản phẩm và chưa tạo dựng được vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế.

Những thách thức nêu trên cho thấy, tăng trưởng xuất khẩu dù rất quan trọng nhưng chưa phải là thước đo duy nhất của thành công. Vấn đề cốt lõi hiện nay là nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước thông qua làm chủ công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và xây dựng thương hiệu quốc gia.

NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG THÔNG QUA ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ VÀ CHUYỂN ĐỔI SẢN XUẤT

Cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động, nâng cao giá trị gia tăng đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu đến từ chi phí lao động cạnh tranh và khả năng tham gia vào các công đoạn sản xuất có giá trị thấp, thì hiện nay dư địa tăng trưởng bền vững chỉ có thể được mở rộng thông qua việc làm chủ công nghệ, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao năng lực sáng tạo của doanh nghiệp. Điểm nghẽn lớn của nhiều ngành xuất khẩu hiện nay là sự phụ thuộc đáng kể vào nguyên phụ liệu, linh kiện và công nghệ nhập khẩu. Dệt ma0y, da giày, điện tử hay nhiều ngành chế biến chế tạo vẫn chủ yếu thực hiện các công đoạn gia công, lắp ráp, trong khi phần lớn giá trị gia tăng thuộc về khâu nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ và sở hữu trí tuệ. Hệ quả là giá trị giữ lại trong nước chưa tương xứng với quy mô kim ngạch xuất khẩu, đồng thời làm gia tăng rủi ro khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động hoặc các thị trường nhập khẩu siết chặt yêu cầu về xuất xứ hàng hóa.

Gia tăng tỷ lệ nội địa hóa không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tận dụng hiệu quả hơn các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Khi hình thành được mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước đủ năng lực, khả năng liên kết giữa các ngành sản xuất sẽ được nâng cao, góp phần tạo ra hệ sinh thái công nghiệp có sức cạnh tranh và tính tự chủ cao hơn.

Cùng với đó, đầu tư cho nghiên cứu phát triển và đổi mới sáng tạo cần trở thành chiến lược lâu dài của doanh nghiệp. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ tạo điều kiện chuyển giao công nghệ, phát triển sản phẩm mới và nâng cao hàm lượng khoa học trong từng mặt hàng xuất khẩu. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, nông nghiệp chế biến và sản xuất công nghiệp đã từng bước tham gia vào các khâu thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thay vì chỉ thực hiện lắp ráp đơn thuần.

XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA VÀ THƯƠNG HIỆU DOANH NGHIỆP TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

Bên cạnh công nghệ, thương hiệu là một trong những yếu tố tạo nên giá trị gia tăng bền vững nhất trong nền kinh tế hiện đại. Nhiều sản phẩm có giá trị vật chất không quá khác biệt nhưng vẫn đạt mức giá cao nhờ uy tín thương hiệu, chất lượng được khẳng định và niềm tin của người tiêu dùng. Vì vậy, nâng cao giá trị hàng hóa xuất khẩu không chỉ là câu chuyện của sản xuất mà còn là quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Mặc dù Việt Nam có nhiều mặt hàng nằm trong nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới như gạo, cà phê, hồ tiêu, thủy sản, dệt may hay đồ gỗ, song giá trị thương hiệu của nhiều sản phẩm vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Không ít doanh nghiệp vẫn xuất khẩu dưới nhãn hiệu của đối tác nước ngoài, khiến phần giá trị lớn nhất trong chuỗi cung ứng thuộc về các doanh nghiệp sở hữu thương hiệu. Điều này cho thấy việc chuyển từ xuất khẩu sản phẩm sang xuất khẩu thương hiệu cần được xem là bước phát triển tất yếu trong giai đoạn tới.

Để thực hiện mục tiêu đó, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng chiến lược thương hiệu dài hạn và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội, thương hiệu hàng hóa Việt Nam cần được gắn với hình ảnh chất lượng, minh bạch, xanh và có trách nhiệm. Đây không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là cơ sở để nâng cao khả năng định giá sản phẩm và mở rộng hiện diện tại các phân khúc giá trị cao. Cùng với nỗ lực của doanh nghiệp, việc phát huy hiệu quả Chương trình Thương hiệu Quốc gia Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng uy tín chung cho hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Khi thương hiệu quốc gia được củng cố, các doanh nghiệp sẽ có thêm lợi thế trong quá trình tiếp cận thị trường, quảng bá sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

TẬN DỤNG HỘI NHẬP ĐỂ THAM GIA SÂU HƠN VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

Hội nhập kinh tế quốc tế tiếp tục mở ra không gian phát triển rộng lớn cho hàng hóa Việt Nam. Với mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do đã ký kết cùng nhiều khuôn khổ hợp tác kinh tế mới đang được thúc đẩy, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút các nguồn lực phục vụ phát triển sản xuất.

Doanh nghiệp hiện nay không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá rẻ. Thay vào đó, việc chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn mới cần được xem là cơ hội để nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện quy trình sản xuất và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế. Song song với đó, năng lực phòng vệ thương mại cần tiếp tục được nâng cao nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam trước các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp hay điều tra xuất xứ hàng hóa. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường năng lực pháp lý và tuân thủ nghiêm các quy định quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

Bên cạnh đó, thu hút FDI có chọn lọc cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Các dự án công nghệ cao, có khả năng chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước sẽ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ gia công sang sáng tạo giá trị, tạo nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững trong dài hạn.

KHƠI THÔNG ĐỘNG LỰC NỘI SINH ĐỂ HÀNG HÓA VIỆT NAM VƯƠN LÊN PHÂN KHÚC GIÁ TRỊ CAO

Nâng cao giá trị gia tăng cho hàng hóa xuất khẩu trước hết là quá trình củng cố sức mạnh nội sinh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh đến xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và đầu tư cho nghiên cứu phát triển. Khi các điểm nghẽn về thủ tục hành chính, hạ tầng, logistics và tiếp cận nguồn lực được tháo gỡ, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để chuyển đổi mô hình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố quyết định khả năng tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng lớn. Trong bối cảnh sản xuất thông minh, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ và nhà quản trị hiện đại ngày càng trở nên cấp thiết. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển nguồn nhân lực vì vậy cần được xem là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý nhằm hình thành hệ sinh thái sản xuất hiện đại dựa trên tri thức và công nghệ. Khi các chủ thể trong hệ sinh thái cùng tham gia vào quá trình đổi mới sáng tạo, khả năng tạo ra sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và thương hiệu mạnh sẽ được nâng lên đáng kể.

Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào gia công và lợi thế lao động chi phí thấp, Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình mạnh mẽ để tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình này chỉ có thể thành công khi doanh nghiệp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Vượt qua “bẫy gia công” không đơn thuần là câu chuyện của từng doanh nghiệp mà là yêu cầu chiến lược đối với cả nền kinh tế nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng sức cạnh tranh quốc gia và khẳng định vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế./.

Lê Phương Anh