08/08/2026 lúc 21:36 (GMT+7)
Breaking News

Chuyển đổi chiến lược thu hút FDI của Việt Nam: Từ cạnh tranh bằng ưu đãi chi phí sang năng lực thể chế và hệ sinh thái kinh tế

TÓM TẮT

Sau gần bốn thập kỷ Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng kim ngạch xuất khẩu và dịch chuyển cơ cấu kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu, chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), sự dịch chuyển chuỗi giá trị và xu hướng chuyển đổi số - chuyển đổi xanh, mô hình thu hút FDI dựa trên lợi thế chi phí lao động thấp và ưu đãi thuế quan đã chạm ngưỡng giới hạn.

Bài viết tập trung phân tích bước chuyển chiến lược thu hút FDI của Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị. Thông qua phương pháp tổng hợp, so sánh và phân tích chính sách, nghiên cứu làm rõ các căn cứ thực tiễn, hệ thống mục tiêu chiến lược giai đoạn 2025–2030, cùng các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hoàn thiện hạ tầng và gia tăng năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái bền vững giữ chân các nhà đầu tư chiến lược.

Từ khóa: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Nghị quyết 10-NQ/TW, Chất lượng thể chế, Chuỗi giá trị toàn cầu, R&D, Chuyển giao công nghệ, Hệ sinh thái kinh tế.

Abstract: After nearly four decades of Doi Moi (Renovation) and international economic integration, foreign direct investment (FDI) has continuously served as a key driving force in accelerating economic growth, expanding export turnover, and facilitating structural economic transformation in Vietnam. However, against the backdrop of global geopolitical shifts, the implementation of the Global Minimum Tax (GMT) framework, global value chain restructuring, and the accelerating trends toward digital and green transitions, the traditional FDI attraction model reliant on low labor costs and fiscal incentives has reached its structural limits.

This study examines Vietnam's strategic shift in FDI attraction in light of Resolution No. 10-NQ/TW issued by the Politburo on June 8, 2026. Utilizing synthesis, comparative analysis, and policy evaluation methods, the paper elucidates the practical foundations, strategic targets for the 2025–2030 period, and a comprehensive policy package. Key recommendations focus on upgrading institutional quality, developing high-skilled human capital, perfecting green and digital infrastructure, and enhancing the absorptive capacity of domestic enterprises, with the ultimate objective of building a sustainable ecosystem capable of retaining strategic global investors.

Keywords: Foreign Direct Investment (FDI), Resolution 10-NQ/TW, Institutional Quality, Global Value Chains (GVCs), Research and Development (R&D), Technology Transfer, Economic

Khu công nghiệp DEEP-C (Hải Phòng), một trong những Khu công nghiệp được định hướng phát triển Khu công nghiệp xanh, hấp dẫn nhiều nhà đầu tư nước ngoài. (Ảnh THÙY DUNG)

1. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU

Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được ban hành năm 1987, trải qua gần bốn thập kỷ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một thành phần kinh tế quan trọng, đóng góp tích cực vào tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Làn sóng FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển toàn xã hội, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, mà còn chuyển giao công nghệ cơ bản, nâng cao năng lực sản xuất và đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở các ngành điện tử, dệt may, da giày và chế biến chế tạo.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa trên thu hút FDI chiều rộng – tập trung vào số lượng dự án, quy mô vốn đăng ký, dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, tài nguyên đất đai và các cơ chế ưu đãi thuế quan/đất đai – đang đối mặt với những thách thức mang tính bước ngoặt. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0), sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa, cùng những cam kết toàn cầu về Net-Zero và việc thực thi cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), vị thế cạnh tranh dựa trên “chi phí thấp” của các quốc gia đang phát triển dần mất đi tác dụng.

Trước tình hình đó, yêu cầu đặt ra cho Việt Nam là phải tái cấu trúc toàn diện chiến lược thu hút và sử dụng dòng vốn FDI. Việc chuyển hướng từ “cạnh tranh bằng ưu đãi chi phí” sang “cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực nền kinh tế và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo” không chỉ là đòi hỏi mang tính thời điểm, mà là định hướng chiến lược sống còn để đưa Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi sản xuất toàn cầu.

2. THỰC TRẠNG DÒNG VỐN FDI TẠI VIỆT NAM VÀ DẤU HIỆU GIỚI HẠN CỦA MÔ HÌNH CŨ

2.1. Đóng góp tích cực về quy mô và kim ngạch

Thực tiễn phát triển kinh tế cho thấy, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài hiện đóng góp khoảng 70–75% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam và chiếm trên 20% GDP toàn quốc. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia lớn (như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Honda...) đã khẳng định vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất quan trọng tại khu vực Đông Nam Á.

Riêng 6 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký mới đạt khoảng 17,39 tỷ USD, tăng 87,2% so với cùng kỳ năm trước. Dòng vốn này duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế vào môi trường chính trị ổn định và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên.

Bảng 1: Tổng hợp các chỉ tiêu thực hiện và mục tiêu chiến lược thu hút FDI

Chỉ tiêu thực hiện / Mục tiêu

Thực trạng (6 tháng đầu năm 2026) DOCX

Mục tiêu giai đoạn 2025 – 2030 DOCX

Vốn FDI đăng ký mới

17,39 tỷ USD (tăng 87,2% so với cùng kỳ)

200 – 300 tỷ USD

Vốn FDI thực hiện (giải ngân)

Ước đạt ~ 11,2 tỷ USD

150 – 200 tỷ USD

Tỷ trọng vốn từ các nền kinh tế phát triển

~ 58%

~ 75%

Doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi FDI sâu

~ 3.200 doanh nghiệp

10.000 doanh nghiệp

Trung tâm R&D / Trụ sở khu vực của Tập đoàn công nghệ

Khởi động rải rác

Ít nhất 03 tập đoàn công nghệ hàng đầu

2.2. Nhận diện các hạn chế cốt lõi của mô hình cũ

Mặc dù đạt được những con số ấn tượng về vốn đăng ký, phân tích chiều sâu kinh tế cho thấy mô hình thu hút FDI truyền thống đang bộc lộ 03 nút thắt lớn:

Tính chất “ốc đảo” và hiệu ứng lan tỏa thấp (Low Spillover Effect): Mối liên kết giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế tư nhân trong nước vẫn còn tương đối lỏng lẻo. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, đóng gói, hoặc cung cấp dịch vụ bảo vệ, logistics cơ bản, với giá trị gia tăng rất thấp.

Hàm lượng R&D và chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng: Sự chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn FDI sang doanh nghiệp nội địa diễn ra chậm chạp. Các dự án phần lớn tập trung vào công đoạn lắp ráp, tận dụng chi phí nhân công, trong khi các khâu có giá trị cao như thiết kế, R&D, quản trị thương hiệu vẫn nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Giới hạn về tài nguyên và áp lực hạ tầng: Mô hình cũ tiêu tốn nhiều diện tích đất đai, tài nguyên nước, năng lượng, trong khi suất đầu tư trên một đơn vị diện tích và giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị lao động chưa tương xứng.

Theo đánh giá của ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu tại Ngân hàng HSBC Việt Nam: "Mô hình thu hút FDI chủ yếu nhằm mở rộng sản xuất và xuất khẩu thuần túy dựa trên chi phí thấp đang dần bộc lộ giới hạn. Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, Việt Nam không chỉ cần thu hút thêm vốn mà còn phải tạo ra và giữ lại nhiều giá trị hơn từ dòng vốn nước ngoài."

3. BƯỚC CHUYỂN CHIẾN LƯỢC THEO NGHỊ QUYẾT 10-NQ/TW

Sự ra đời của Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đánh dấu sự thay đổi căn bản mang tính lý luận và chỉ đạo thực tiễn trong chiến lược kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Trọng tâm chiến lược được chuyển từ "thu hút nguồn vốn thuần túy" sang "thu hút năng lực và công nghệ".

3.1. Thay đổi tư duy và tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI

Theo Nghị quyết 10-NQ/TW, hiệu quả của dòng vốn FDI từ nay không còn được đo lường đơn thuần bằng quy mô vốn đăng ký (Registered Capital) hay số lượng dự án được cấp phép. Hệ thống tiêu chí đánh giá mới tập trung vào các chỉ số chất lượng:

Khả năng chuyển giao công nghệ tiên tiến, công nghệ xanh và mức độ đáp ứng tiêu chuẩn bền vững (ESG).

Mức độ đầu tư cho hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D) và tỷ lệ sử dụng nhân lực trình độ cao trong nước.

Mức độ liên kết và khả năng kéo theo doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Số lượng giá trị gia tăng được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế quốc dân.

3.2. Hệ thống mục tiêu chiến lược giai đoạn 2025 – 2030

Việt Nam đặt ra hệ thống các mục tiêu cụ thể phản ánh tham vọng nâng cấp vị thế trong phân công lao động quốc tế:

Mục tiêu dòng vốn: Thu hút 200 – 300 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới và giải ngân đạt 150 – 200 tỷ USD. Đặc biệt, kỳ vọng khoảng 3/4 (75%) dòng vốn đến từ các nền kinh tế phát triển (EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore...).

Mục tiêu kết nối nội địa: Đưa 10.000 doanh nghiệp tư nhân trong nước tham gia chính thức vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI.

Mục tiêu hạ tầng công nghệ: Thu hút ít nhất 03 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở điều hành khu vực hoặc trung tâm R&D trọng điểm tại Việt Nam.

4. CÁC NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỐT LÕI TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Sự thay đổi chiến lược diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn chất lượng cao giữa các quốc gia đang diễn ra vô cùng gay gắt. Trong bối cảnh tự động hóa, trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh và chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu được áp dụng, các ưu đãi về thuế hay chi phí lao động thấp không còn là lợi thế dài hạn. Các tập đoàn đa quốc gia hiện ưu tiên lựa chọn điểm đến dựa trên 03 trụ cột cốt lõi:

NĂNG LỰC CẠNH TRANH THU HÚT FDI THẾ HỆ MỚI

1. CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ

- Tính nhất quán & dự báo chính sách

- Rút ngắn thủ tục hành chính

- Bảo hộ sở hữu trí tuệ

2. NĂNG LỰC NỀN KINH TẾ

- Lực lượng lao động có trình độ

- Hệ sinh thái cung ứng nội địa

- Năng suất & Đổi mới sáng tạo

3. HẠ TẦNG SỐ & CHUYỂN ĐỔI XANH

- Cung ứng năng lượng tái tạo

- Mạng lưới logistics thông minh

- Hạ tầng dữ liệu & viễn thông

4.1. Chất lượng thể chế và tính dự báo của chính sách

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy biến động, chất lượng thể chế trở thành "điểm tựa" quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư chiến lược. Chất lượng thể chế bao gồm: tính minh bạch của hệ thống pháp luật, tính dự báo được của các chính sách kinh tế vĩ mô, năng lực thực thi của bộ máy công quyền, sự an toàn của tài sản và quyền sở hữu trí tuệ.

4.2. Trình độ nguồn nhân lực và năng suất lao động

Lợi thế lương rẻ theo giờ đang nhanh chóng bị thay thế bởi năng suất lao động và năng lực đổi mới sáng tạo. Các ngành công nghiệp tương lai như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng mới đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà nghiên cứu có trình độ chuyên môn cao. Quốc gia nào chuẩn bị tốt hơn về nguồn nhân lực sẽ giành ưu thế vượt trội trong việc tiếp quản các công đoạn sản xuất giá trị cao.

4.3. Hệ sinh thái cung ứng và khả năng chống chịu

Căng thẳng địa chính trị và sự đứt gãy chuỗi cung ứng trong những năm qua khiến các tập đoàn đa quốc gia ưu tiên các thị trường có khả năng chống chịu tốt (resilience) và sở hữu hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ vững chắc. Một môi trường đầu tư hấp dẫn là nơi nhà đầu tư có thể dễ dàng tìm thấy các nhà cung cấp nội địa đạt chuẩn mà không phải nhập khẩu toàn bộ linh kiện đầu vào.

5. NHẬN DIỆN THÁCH THỨC VÀ NÚT THẮNG CẦN THÁO GỠ

Dù tiềm năng và dư địa tăng trưởng còn rất lớn, quá trình chuyển đổi chiến lược FDI của Việt Nam từ "lượng" sang "chất" đang gặp phải những thách thức mang tính cấu trúc:

Năng lực của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước còn hạn chế: Khoảng cách về trình độ công nghệ, năng lực quản trị, quy mô vốn và hệ thống quản lý chất lượng khiến đa số doanh nghiệp Việt Nam chưa thể vượt qua rào cản kỹ thuật để trở thành nhà cung ứng tier-1 hoặc tier-2 cho các tập đoàn toàn cầu.

Nguy cơ thiếu hụt nhân lực chất lượng cao: Công tác đào tạo tại các trường đại học, cơ sở dạy nghề chưa tiệm cận hoàn toàn với nhu cầu thực tế của các ngành công nghệ cao. Việt Nam đang phải cạnh tranh quyết liệt với các quốc gia trong khu vực (như Malaysia, Thái Lan, Indonesia) trong việc thu hút và giữ chân nhân tài.

Thủ tục hành chính và hạ tầng chuyển đổi xanh: Thời gian triển khai thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng, cấp phép xây dựng, phòng cháy chữa cháy ở một số địa phương còn kéo dài. Bên cạnh đó, việc đảm bảo nguồn cung điện sạch, ổn định (đáp ứng tiêu chuẩn RE100) đang là áp lực lớn trước các cam kết Net-Zero.

6. KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP CHÍNH SÁCH ĐỒNG BỘ

Để thực hiện thành công bước chuyển chiến lược theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hàng đầu của dòng vốn FDI chất lượng cao, cần triển khai đồng bộ hệ thống giải pháp sau:

6.1. Chuyển đổi chính sách ưu đãi từ "Đầu vào" sang "Dựa trên kết quả" (Output-based Incentives)

Thay vì duy trì các chính sách ưu đãi đầu vào diện rộng (như miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất kéo dài) vốn đang giảm hiệu lực do Thuế tối thiểu toàn cầu, Việt Nam cần chuyển sang cơ chế hỗ trợ trực tiếp dựa trên kết quả đầu ra thực tế:

Hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các hoạt động R&D, đăng ký bản quyền sáng chế và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam.

Trợ cấp chi phí đào tạo nâng cao trình độ cho lao động nội địa trong các dự án công nghệ cao.

Ưu đãi cho các dự án đạt tiêu chuẩn công trình xanh, tiết kiệm năng lượng và xây dựng chuỗi cung ứng khép kín tại Việt Nam.

6.2. Xây dựng Chương trình Nâng cao Năng lực Nhà cung ứng Nội địa

Để đạt mục tiêu 10.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng:

Thành lập Quỹ Phát triển Công nghiệp Hỗ trợ nhằm cung cấp tín dụng ưu đãi và tư vấn kỹ thuật cho doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Triển khai mô hình "Đối tác phát triển Vendor": Bắt buộc hoặc khuyến khích các tập đoàn FDI lớn thiết lập chương trình tư vấn, đào tạo và chuyển giao quy trình quản lý chất lượng cho các doanh nghiệp Việt Nam tiềm năng.

Xây dựng các Cụm công nghiệp liên kết ngành (Industrial Clusters) tập trung, nơi doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa hoạt động trong cùng một hệ sinh thái sản xuất.

6.3. Đột phá Phát triển Nguồn Nhân lực Công nghệ cao

Đổi mới chương trình đào tạo đại học và nghề nghiệp theo mô hình đặt hàng của doanh nghiệp; tập trung vào các ngành mũi nhọn: Bán dẫn, Thiết kế vi mạch, Trí tuệ nhân tạo, Tự động hóa, Năng lượng tái tạo.

Ban hành chính sách vượt trội về thị thực, thuế thu nhập cá nhân và môi trường sống để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học quốc tế và cộng đồng tri thức Việt Nam ở nước ngoài về làm việc tại các trung tâm R&D.

6.4. Cải cách Thể chế và Đầu tư Hạ tầng Xanh

Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về đầu tư; áp dụng cơ chế "Luồng xanh" (Fast-track) trong xử lý thủ tục hành chính đối với các dự án FDI trọng điểm thuộc lĩnh vực công nghệ cao.

Ban hành cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA) và đẩy nhanh tiến độ các dự án năng lượng tái tạo, bảo đảm nguồn cung năng lượng sạch ổn định cho các nhà máy công nghệ.

7. KẾT LUẬN

Chuyển đổi chiến lược thu hút FDI từ "cạnh tranh bằng ưu đãi chi phí" sang "cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực nền kinh tế và hệ sinh thái đổi mới" là lựa chọn mang tính lịch sử và tất yếu của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Thành công của Việt Nam trong gần 40 năm qua được xây dựng trên tinh thần cởi mở, thực tiễn và cam kết cải cách. Trong giai đoạn tiếp theo, mục tiêu không còn đơn thuần là thu hút thêm nhiều nhà đầu tư mới, mà là xây dựng một hệ sinh thái đủ sức giữ chân nhà đầu tư, thúc đẩy đổi mới và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam cùng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị.

Nói một cách hình tượng, nếu như giai đoạn đầu của hành trình FDI là việc tạo lập môi trường để đón những "cánh chim" tìm đến, thì bước sang giai đoạn mới, nhiệm vụ chiến lược là phải xây dựng nên một "cánh rừng" thể chế và kinh tế đủ vững mạnh để các nhà đầu tư lựa chọn ở lại, cắm rễ, phát triển và cùng cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam kiến tạo những giá trị lâu dài.

ThS Bùi Nam Giang - ThS Phạm Linh Chi

TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES):

Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về định hướng nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài giai đoạn 2025–2030, Hà Nội.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2026), Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài 6 tháng đầu năm 2026 và dự báo đà tăng trưởng, Hà Nội.

HSBC Việt Nam (2026), Báo cáo đánh giá triển vọng kinh tế Việt Nam: Chuyển dịch chiến lược FDI và cơ hội bứt phá, TP. Hồ Chí Minh.

Ngân hàng Thế giới (World Bank) (2025), Vietnam Economic Monitor: Revamping the Growth Model through Institutional Reforms, World Bank Group, Washington D.C.