Tóm tắt: Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 374/2026/NĐ-CP ngày 30/9/2026 hướng dẫn thực hiện đấu thầu theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (UKVFTA) đánh dấu bước tiếp tục hoàn thiện thể chế nhằm thực thi các cam kết về mua sắm chính phủ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Nghị định xác lập phạm vi điều chỉnh dựa trên đồng thời các tiêu chí về giá gói thầu, cơ quan mua sắm, loại hàng hóa, dịch vụ và các trường hợp loại trừ; đồng thời quy định về tư cách hợp lệ của nhà thầu, đấu thầu nội khối, thời gian chuẩn bị hồ sơ và quy trình lựa chọn nhà thầu. Bài viết phân tích những điểm đáng chú ý của Nghị định 374/2026/NĐ-CP trong tương quan với khuôn khổ pháp lý trước đó, nhận diện các yêu cầu đặt ra đối với cơ quan mua sắm, nhà thầu và hệ thống đấu thầu quốc gia, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao tính minh bạch, cạnh tranh, chuyên nghiệp và hiệu quả của mua sắm công trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Từ khóa: đấu thầu; mua sắm công; CPTPP; EVFTA; UKVFTA; hội nhập quốc tế; cạnh tranh; minh bạch; quản trị công.
Abstract: The Government’s issuance of Decree No. 374/2026/ND-CP dated 30 September 2026 provides a new legal framework for public procurement under the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP), the EU-Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA), and the UK-Vietnam Free Trade Agreement (UKVFTA). The Decree represents a further step in Vietnam’s institutional development to implement government procurement commitments under modern-generation free trade agreements. It establishes the scope of application based on several cumulative criteria, including contract value thresholds, procuring entities, covered goods and services, and exclusions. It also regulates bidder eligibility, intra-party procurement, bid preparation periods and procurement procedures. This article examines the major legal and institutional implications of Decree No. 374/2026/ND-CP in comparison with the previous regulatory framework, identifies practical challenges for procuring entities and bidders, and discusses policy directions to strengthen transparency, competition, professionalism and efficiency in public procurement. The analysis emphasizes that implementation effectiveness will depend not only on legal compliance but also on institutional capacity, digital infrastructure, procurement professionalism and the ability of domestic suppliers to participate effectively in an increasingly competitive international procurement environment.
Keywords: public procurement; bidding; CPTPP; EVFTA; UKVFTA; international integration; competition; transparency; public governance.
![]()
Hoàn thiện khung pháp lý đấu thầu theo CPTPP, EVFTA và UKVFTA: Từ cam kết hội nhập đến nâng cao chất lượng mua sắm công. Ảnh minh họa - TL
1. Đặt vấn đề
Mua sắm chính phủ là một lĩnh vực có vị trí đặc biệt trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Nếu thương mại hàng hóa và dịch vụ chủ yếu mở rộng không gian thị trường cho doanh nghiệp, thì mở cửa thị trường mua sắm chính phủ tác động trực tiếp đến cách thức Nhà nước sử dụng nguồn lực công, lựa chọn nhà cung cấp và tổ chức các dự án, chương trình sử dụng ngân sách hoặc nguồn lực thuộc phạm vi điều chỉnh của các cam kết quốc tế.
Đối với Việt Nam, CPTPP, EVFTA và UKVFTA đều chứa đựng các cam kết liên quan đến mua sắm chính phủ. Đây là nhóm cam kết có mức độ yêu cầu cao hơn so với cách tiếp cận truyền thống, bởi vấn đề không chỉ dừng ở việc mở cửa thị trường mà còn liên quan đến tính minh bạch, không phân biệt đối xử, cạnh tranh, công khai thông tin và tạo điều kiện để nhà thầu thuộc các nước thành viên tiếp cận thị trường theo phạm vi cam kết.
Trước đây, Việt Nam đã ban hành Nghị định số 95/2020/NĐ-CP hướng dẫn thực hiện đấu thầu mua sắm theo CPTPP. Sau đó, Nghị định số 09/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 95/2020/NĐ-CP để mở rộng hướng dẫn thực hiện đối với CPTPP, EVFTA và UKVFTA.
Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 374/2026/NĐ-CP cho thấy yêu cầu hoàn thiện thể chế không dừng ở việc “nội luật hóa” cam kết, mà còn phải bảo đảm sự tương thích giữa các cam kết quốc tế với hệ thống pháp luật đấu thầu trong nước, nhất là trong bối cảnh pháp luật đấu thầu đã có nhiều thay đổi.
Nghị định 374/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30/9/2026 và có hiệu lực từ ngày 14/11/2026. Đây sẽ là văn bản pháp lý quan trọng đối với các gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của ba hiệp định nói trên.
2. Xác lập phạm vi điều chỉnh theo hướng minh bạch và có điều kiện
Một trong những điểm có ý nghĩa nền tảng của Nghị định 374/2026/NĐ-CP là việc xác định phạm vi điều chỉnh không dựa trên một tiêu chí đơn lẻ mà được cấu thành bởi nhiều điều kiện đồng thời.
Theo đó, gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện: có giá gói thầu bằng hoặc cao hơn ngưỡng giá quy định tại các phụ lục; thuộc dự án, dự toán của cơ quan mua sắm được liệt kê; cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc kết hợp hàng hóa và dịch vụ nằm trong danh mục cam kết; đồng thời không thuộc các trường hợp loại trừ.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng về mặt quản trị. Trong thực tế, không phải mọi gói thầu do cơ quan nhà nước hoặc đơn vị công lập tổ chức đều mặc nhiên thuộc phạm vi của các cam kết mua sắm chính phủ. Việc xác định phạm vi phải căn cứ vào “bản đồ” cam kết cụ thể của từng hiệp định, bao gồm danh sách cơ quan mua sắm, danh mục hàng hóa, dịch vụ, ngưỡng giá trị và ngoại lệ.
Điều đó đặt ra yêu cầu đối với cơ quan mua sắm phải thực hiện bước rà soát pháp lý ngay từ giai đoạn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Nếu xác định sai phạm vi điều chỉnh, hệ quả không chỉ là sai sót về thủ tục mà còn có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của toàn bộ quá trình lựa chọn nhà thầu.
Ở góc độ rộng hơn, quy định này cho thấy tư duy quản lý đấu thầu đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên quy định nội địa sang mô hình quản trị đa tầng, trong đó pháp luật trong nước và nghĩa vụ quốc tế cùng tham gia định hình quy trình mua sắm.
3. Từ mở cửa thị trường đến nâng cao chất lượng cạnh tranh
Một nội dung đáng chú ý của Nghị định là cơ chế đấu thầu nội khối. Theo quy định, đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh, cơ quan mua sắm có quyền lựa chọn tổ chức đấu thầu nội khối hoặc đấu thầu quốc tế. Trong trường hợp đấu thầu nội khối, phạm vi nhà thầu được tham dự được xác định theo từng phụ lục và loại gói thầu.
Điểm này phản ánh bản chất của cam kết mua sắm chính phủ trong các FTA: mở cửa không có nghĩa là mọi nhà thầu trên thế giới đều đương nhiên có quyền tham dự mọi gói thầu. Việc mở cửa được thực hiện trong phạm vi các nước thành viên, cơ quan mua sắm, loại hàng hóa và dịch vụ và ngưỡng giá trị đã được cam kết.
Đồng thời, quy định về đấu thầu nội khối cũng tạo ra một không gian cạnh tranh mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Khi tham gia những gói thầu có tính chất quốc tế, doanh nghiệp trong nước không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm, chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực cung ứng và khả năng thực hiện hợp đồng.
Do đó, hiệu quả của hội nhập trong lĩnh vực mua sắm chính phủ không nên chỉ được nhìn nhận từ số lượng nhà thầu nước ngoài có thể tiếp cận thị trường Việt Nam. Một tiêu chí quan trọng khác là mức độ trưởng thành của nhà thầu Việt Nam trong việc tham gia các gói thầu có yếu tố quốc tế.
Nếu được triển khai tốt, cơ chế này có thể tạo áp lực tích cực để doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, chuẩn hóa quy trình, đầu tư công nghệ, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng và nâng cao năng lực thực hiện hợp đồng.
4. Tư cách hợp lệ của nhà thầu: nâng cao yêu cầu về tính tuân thủ
Nghị định 374/2026/NĐ-CP quy định cụ thể về tư cách hợp lệ của nhà thầu tổ chức, hộ kinh doanh và cá nhân. Một điểm đáng chú ý là nhà thầu phải bảo đảm không đang trong thời gian bị cấm tham dự thầu theo quyết định của cơ quan nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền ở bất kỳ quốc gia, vùng lãnh thổ nào; đồng thời phải đáp ứng các điều kiện tương ứng của Luật Đấu thầu. Nhà thầu đủ tư cách hợp lệ có thể tham dự thầu độc lập hoặc liên danh.
Quy định này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi thủ tục.
Trong môi trường mua sắm công có tính quốc tế, uy tín và lịch sử tuân thủ của nhà thầu trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực cạnh tranh. Một doanh nghiệp có năng lực tài chính nhưng có vấn đề về tuân thủ pháp luật, bị cấm tham dự thầu hoặc không bảo đảm tính minh bạch trong quá trình hoạt động sẽ gặp hạn chế đáng kể khi tiếp cận các thị trường mua sắm công.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống quản trị tuân thủ thay vì chỉ chuẩn bị hồ sơ khi có một gói thầu cụ thể. Hồ sơ năng lực, báo cáo tài chính, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng, hệ thống quản lý chất lượng, nhân sự chủ chốt và các thông tin về lịch sử thực hiện hợp đồng cần được quản lý theo hướng chuyên nghiệp, có thể kiểm chứng.
Ở chiều ngược lại, cơ quan mua sắm cũng phải xây dựng năng lực đánh giá hồ sơ một cách khách quan, tránh tình trạng biến những yêu cầu về năng lực thành rào cản không cần thiết đối với cạnh tranh.
5. Thời gian chuẩn bị hồ sơ và yêu cầu về chất lượng tổ chức đấu thầu
Nghị định quy định thời gian chuẩn bị hồ sơ quan tâm hoặc hồ sơ dự sơ tuyển trong trường hợp đấu thầu rộng rãi có lựa chọn danh sách ngắn tối thiểu là 25 ngày. Trong trường hợp khẩn cấp và được xác định là không khả thi, thời gian này có thể giảm xuống tối thiểu 10 ngày.
Đối với hồ sơ dự thầu, thời gian chuẩn bị thông thường tối thiểu là 30 ngày; nếu hồ sơ dự thầu được tiếp nhận qua mạng, thời gian tối thiểu là 25 ngày. Một số trường hợp đặc thù có thể áp dụng thời gian tối thiểu 10 ngày, như trường hợp khẩn cấp hoặc một số gói thầu hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn thông dụng, đơn giản có giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng.
Quy định về thời gian cần được nhìn nhận dưới góc độ bảo đảm cạnh tranh thực chất.
Đối với các gói thầu có yếu tố quốc tế, nhà thầu cần thời gian để nghiên cứu yêu cầu, chuẩn bị tài liệu, xác minh thông tin, xây dựng phương án kỹ thuật, tài chính và trong nhiều trường hợp phải thành lập liên danh hoặc huy động đối tác. Nếu thời gian chuẩn bị quá ngắn, khả năng tham gia của các nhà thầu tiềm năng có thể bị hạn chế.
Vì vậy, quy định thời gian tối thiểu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến nguyên tắc cạnh tranh.
Đặc biệt, cơ chế rút ngắn thời gian trong một số trường hợp cần được áp dụng đúng bản chất. “Khẩn cấp” không nên trở thành lý do mang tính hình thức để rút ngắn quá trình cạnh tranh. Cơ quan mua sắm cần có căn cứ rõ ràng, có khả năng giải trình và bảo đảm rằng việc rút ngắn không làm suy giảm tính cạnh tranh của gói thầu.
6. Đấu thầu qua mạng và yêu cầu chuyển đổi phương thức quản trị
Một điểm đáng chú ý khác là sự kết hợp giữa các quy định về đấu thầu theo hiệp định và hệ thống đấu thầu trong nước.
Theo Nghị định, trường hợp tổ chức đấu thầu nội khối, việc lựa chọn nhà thầu được thực hiện qua mạng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo quy trình của Nghị định 374/2026/NĐ-CP, Nghị định 214/2025/NĐ-CP và lộ trình liên quan; trong trường hợp đấu thầu quốc tế, việc lựa chọn nhà thầu được thực hiện không qua mạng theo quy trình được quy định.
Điều này đặt ra yêu cầu kép. Một mặt, chuyển đổi số tạo điều kiện nâng cao tính công khai, giảm chi phí giao dịch, chuẩn hóa quy trình và tăng khả năng tiếp cận thông tin của nhà thầu.
Mặt khác, đấu thầu số chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu, biểu mẫu, quy trình và năng lực người sử dụng được chuẩn hóa. Nếu chỉ chuyển hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử nhưng phương thức lập yêu cầu, đánh giá và giám sát vẫn mang nặng thủ công thì hiệu quả chuyển đổi số sẽ hạn chế.
Đặc biệt, đối với những gói thầu có nhà thầu nước ngoài, yêu cầu về khả năng tiếp cận thông tin và sử dụng hệ thống điện tử càng trở nên quan trọng. Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn liên quan đến ngôn ngữ, chuẩn dữ liệu, khả năng xác thực và mức độ tương thích giữa hệ thống pháp luật Việt Nam với thông lệ đấu thầu quốc tế.
7. Quan hệ giữa Nghị định 374/2026/NĐ-CP và hệ thống pháp luật đấu thầu trong nước
Nghị định 374/2026/NĐ-CP không tồn tại độc lập mà được xây dựng trên nền tảng Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn hiện hành.
Điều này thể hiện một thay đổi đáng chú ý so với giai đoạn đầu thực hiện CPTPP. Nghị định 95/2020/NĐ-CP được ban hành trong bối cảnh Việt Nam bắt đầu triển khai cam kết mua sắm chính phủ theo CPTPP. Sau đó, Nghị định 09/2022/NĐ-CP mở rộng phạm vi để hướng dẫn cả EVFTA và UKVFTA.
Trong quá trình đó, hệ thống pháp luật đấu thầu trong nước tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Chính vì vậy, việc ban hành một nghị định mới có ý nghĩa hệ thống: tạo sự đồng bộ giữa quy định thực hiện cam kết quốc tế và khung pháp luật đấu thầu đang vận hành trong nước.
Đây là yêu cầu cần thiết bởi nếu quy định về đấu thầu theo các hiệp định bị phân tán giữa nhiều văn bản, cơ quan mua sắm và nhà thầu có thể gặp khó khăn khi xác định văn bản nào cần ưu tiên áp dụng, đặc biệt đối với những vấn đề có sự giao thoa giữa pháp luật quốc gia và cam kết quốc tế.
Một hệ thống pháp luật tốt không chỉ cần “đúng” về nội dung mà còn cần dễ tiếp cận và dễ áp dụng.
8. Bài toán ngưỡng giá và xác định đúng phạm vi cam kết
Một đặc điểm quan trọng của mua sắm chính phủ trong các FTA là việc áp dụng ngưỡng giá trị. Nghị định 374/2026/NĐ-CP tiếp tục sử dụng cách tiếp cận này thông qua các Phụ lục I, II và III. Gói thầu chỉ thuộc phạm vi điều chỉnh khi đáp ứng ngưỡng giá tương ứng và các điều kiện khác.
Cơ chế ngưỡng giá có ý nghĩa trong việc xác định mức độ mở cửa thị trường. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những khâu đòi hỏi chuyên môn cao nhất đối với cơ quan mua sắm.
Không chỉ cần xác định giá gói thầu, cơ quan mua sắm còn phải xác định đúng loại hàng hóa hoặc dịch vụ, cơ quan mua sắm tương ứng, danh mục cam kết và trường hợp loại trừ.
Kinh nghiệm từ khung pháp lý trước đây cho thấy các Phụ lục về cơ quan mua sắm, hàng hóa, dịch vụ và ngưỡng giá có vai trò rất lớn. Nghị định 09/2022/NĐ-CP đã sửa đổi và thay thế các phụ lục của Nghị định 95/2020/NĐ-CP để phù hợp với việc mở rộng phạm vi cam kết sang EVFTA và UKVFTA.
Do đó, trong thực tiễn triển khai Nghị định 374/2026/NĐ-CP, cần đặc biệt chú trọng hướng dẫn nghiệp vụ về cách xác định phạm vi áp dụng ngay từ khâu lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
9. Tác động đối với cơ quan mua sắm: từ “đúng quy trình” đến “quản trị kết quả”
Một trong những thay đổi quan trọng nhất mà các quy định mới đặt ra không nằm ở một điều khoản đơn lẻ mà ở sự thay đổi yêu cầu quản trị đối với cơ quan mua sắm.
Trong cơ chế đấu thầu hiện đại, cơ quan mua sắm không chỉ có trách nhiệm tổ chức đúng trình tự. Cơ quan này phải chứng minh được rằng việc lựa chọn nhà thầu tạo ra giá trị phù hợp với nguồn lực bỏ ra, bảo đảm cạnh tranh, minh bạch và đáp ứng mục tiêu của dự án.
Điều đó đòi hỏi đội ngũ làm công tác đấu thầu phải có kiến thức liên ngành: pháp luật đấu thầu, pháp luật thương mại quốc tế, tài chính công, kỹ thuật chuyên ngành, quản trị hợp đồng và quản trị rủi ro.
Đặc biệt, với các gói thầu có yếu tố quốc tế, việc lập hồ sơ mời thầu và tiêu chí đánh giá phải được thực hiện hết sức thận trọng. Tiêu chí quá thấp có thể không bảo đảm chất lượng; tiêu chí quá cao hoặc không gắn với bản chất gói thầu có thể thu hẹp cạnh tranh.
Vì vậy, chuyên nghiệp hóa đội ngũ mua sắm công cần được coi là một trong những điều kiện nền tảng để thực hiện hiệu quả các cam kết mua sắm chính phủ.
10. Tác động đối với doanh nghiệp Việt Nam
Từ góc độ doanh nghiệp, mở cửa mua sắm chính phủ vừa tạo cơ hội vừa đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực.
Cơ hội trước hết nằm ở khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng và thị trường mua sắm có tiêu chuẩn cao. Khi doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng được các yêu cầu của những gói thầu có yếu tố quốc tế, năng lực đó có thể trở thành một “tài sản cạnh tranh” cho cả thị trường trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, cạnh tranh cũng sẽ gia tăng. Nhà thầu Việt Nam phải đối mặt với các doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm trong thị trường mua sắm công quốc tế, có hệ thống quản trị chất lượng, năng lực tài chính và công nghệ cao.
Do đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “tham gia một gói thầu” sang xây dựng năng lực đấu thầu dài hạn. Cần hình thành bộ phận chuyên trách về đấu thầu, pháp chế và tuân thủ; quản lý cơ sở dữ liệu về năng lực; chuẩn hóa hồ sơ; tăng cường liên danh, hợp tác với đối tác nước ngoài; nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quản trị hợp đồng.
Đặc biệt, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được hỗ trợ về thông tin và đào tạo để có khả năng tiếp cận cơ hội từ quá trình mở cửa thị trường mua sắm công.
11. Một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện trong tổ chức thực hiện
Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống hướng dẫn nghiệp vụ dễ tiếp cận về xác định phạm vi điều chỉnh. Đây là bước quan trọng nhưng tương đối phức tạp, nhất là khi phải đối chiếu đồng thời nhiều phụ lục và cam kết.
Thứ hai, cần tiếp tục chuẩn hóa biểu mẫu và quy trình đấu thầu theo hướng thuận tiện cho cả cơ quan mua sắm và nhà thầu. Bộ Tài chính đã xây dựng dự thảo thông tư quy định chi tiết về lập hồ sơ đấu thầu đối với các gói thầu thuộc phạm vi của CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Điều này cho thấy yêu cầu hướng dẫn dưới nghị định là một cấu phần quan trọng của quá trình triển khai.
Thứ ba, cần nâng cao chất lượng đào tạo về mua sắm công quốc tế. Đào tạo không nên chỉ tập trung vào thao tác nghiệp vụ mà phải giúp cán bộ hiểu bản chất của cam kết quốc tế, nguyên tắc không phân biệt đối xử, cạnh tranh, minh bạch và quản trị rủi ro.
Thứ tư, cần tăng cường năng lực của Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, nhất là khả năng xử lý các gói thầu có yếu tố quốc tế, chuẩn hóa dữ liệu và hỗ trợ nhà thầu nước ngoài tiếp cận thông tin.
Thứ năm, cần chú trọng cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình. Khi phạm vi cạnh tranh được mở rộng, cơ chế giám sát càng phải bảo đảm tính độc lập, khách quan và dựa trên dữ liệu.
12. Kết luận
Nghị định số 374/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản hướng dẫn kỹ thuật thực hiện đấu thầu theo CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Ở góc độ rộng hơn, đây là một bước tiếp tục hoàn thiện thể chế mua sắm công trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Điểm cốt lõi của chính sách không nằm ở việc mở cửa thị trường bằng mọi giá, mà là xây dựng một môi trường mua sắm công có nguyên tắc, có phạm vi rõ ràng, cạnh tranh và minh bạch, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích của Việt Nam trong khuôn khổ các cam kết quốc tế.
Việc xác định rõ điều kiện áp dụng, cơ quan mua sắm, ngưỡng giá, hàng hóa và dịch vụ thuộc phạm vi cam kết, tư cách hợp lệ của nhà thầu, thời gian chuẩn bị hồ sơ và phương thức đấu thầu tạo nên nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ cho giai đoạn triển khai mới.
Tuy nhiên, chất lượng của một chính sách đấu thầu không chỉ được quyết định bởi văn bản pháp luật. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào năng lực thực thi của cơ quan mua sắm, tính chuyên nghiệp của đội ngũ đấu thầu, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, mức độ minh bạch của hệ thống dữ liệu và hiệu quả giám sát.
Trong tiến trình hội nhập sâu rộng, mua sắm chính phủ cần được nhìn nhận như một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia. Một hệ thống mua sắm công minh bạch, chuyên nghiệp và cạnh tranh không chỉ giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực Nhà nước mà còn tạo động lực nâng cao chất lượng doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng khả năng tham gia của Việt Nam vào các chuỗi cung ứng quốc tế.
Vì vậy, triển khai Nghị định 374/2026/NĐ-CP cần được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn: từ tuân thủ cam kết quốc tế đến nâng cao chất lượng quản trị công; từ mở cửa thị trường đến nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam; từ số hóa thủ tục đến xây dựng hệ sinh thái mua sắm công hiện đại, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
ThS Phạm Quốc Thống
___________________________________________
Tài liệu tham khảo
Chính phủ (2026), Nghị định số 374/2026/NĐ-CP ngày 30/9/2026 hướng dẫn thực hiện đấu thầu theo Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVFTA và Hiệp định UKVFTA.
Chính phủ (2022), Nghị định số 09/2022/NĐ-CP ngày 12/1/2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 95/2020/NĐ-CP.
Chính phủ (2020), Nghị định số 95/2020/NĐ-CP ngày 24/8/2020 hướng dẫn thực hiện về đấu thầu mua sắm theo Hiệp định CPTPP.
Bộ Tài chính (2026), Dự thảo Nghị định hướng dẫn thực hiện đấu thầu theo Hiệp định CPTPP, EVFTA, UKVFTA và Bảng so sánh, thuyết minh dự thảo với Nghị định số 95/2020/NĐ-CP.
Bộ Tài chính (2026), Dự thảo Thông tư quy định chi tiết về lập hồ sơ đấu thầu đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của CPTPP, EVFTA và UKVFTA.
Bộ Tư pháp (2026), Tài liệu thẩm định dự thảo Nghị định hướng dẫn thực hiện đấu thầu theo CPTPP, EVFTA và UKVFTA, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp.
Quốc hội (2023), Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, cùng các luật sửa đổi, bổ sung có liên quan được dẫn chiếu trong Nghị định số 374/2026/NĐ-CP.
Quốc hội (2018), Nghị quyết số 72/2018/QH14 về việc phê chuẩn Hiệp định CPTPP và các văn kiện liên quan.
Quốc hội (2020), Nghị quyết số 102/2020/QH14 về việc phê chuẩn Hiệp định EVFTA.
Chính phủ (2021), Nghị quyết số 31/NQ-CP về việc phê duyệt Hiệp định UKVFTA.
Chính phủ, Nghị định số 214/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu, được Nghị định 374/2026/NĐ-CP dẫn chiếu trong quy trình thực hiện.
Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI, Tóm lược Hiệp định EVFTA, nội dung về mua sắm của Chính phủ và các cam kết liên quan.




