Tóm tắt: Bài viết phân tích yêu cầu công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học, cao đẳng ở Việt Nam trên cơ sở quy định mới của Thông tư số 06/2026/TT BGDĐT. Trên nền tảng dữ liệu từ Tổng cục Thống kê, ILO và World Bank giai đoạn 2020–2025, bài viết chỉ ra nghịch lý giữa tỷ lệ thất nghiệp chung thấp và tình trạng thất nghiệp thanh niên, thiếu việc làm và lệch pha kỹ năng vẫn tồn tại ở mức đáng kể. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên tốt nghiệp không làm đúng ngành hoặc thiếu kỹ năng đáp ứng yêu cầu công việc, trong khi hệ thống công bố thông tin của các cơ sở đào tạo chưa phản ánh đầy đủ chất lượng đầu ra. Bài viết lập luận rằng, nguyên nhân cốt lõi không chỉ nằm ở chất lượng đào tạo mà còn ở sự thiếu minh bạch và thiếu cơ chế trách nhiệm giải trình đối với kết quả đầu ra, dẫn đến đào tạo chưa gắn với nhu cầu sử dụng lao động và gây lãng phí nguồn lực xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hoàn thiện hệ thống công khai dữ liệu đầu ra, thiết lập cơ chế kiểm chứng độc lập và tăng cường gắn kết giữa đào tạo với thị trường lao động nhằm nâng cao hiệu quả chính sách phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam.
Từ khóa: Công khai minh bạch; trách nhiệm giải trình; giáo dục đại học; thị trường lao động; lệch pha kỹ năng; việc làm sinh viên; quản trị giáo dục.

1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, giáo dục đại học và cao đẳng giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng suất lao động và bảo đảm tính bền vững của tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, các nguyên tắc công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình không chỉ là yêu cầu quản trị chung mà còn trở thành tiêu chí cốt lõi để đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học.
Về mặt pháp lý, Quy chế tuyển sinh ban hành kèm theo Thông tư số 06/2026/TT BGDĐT đã có bước tiến đáng ghi nhận khi lần đầu tiên đặt ra yêu cầu công khai tương đối toàn diện các thông tin liên quan đến đào tạo, bao gồm cả các chỉ số đầu ra như tỷ lệ tốt nghiệp và tỷ lệ có việc làm phù hợp với chuyên môn. Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng quản trị giáo dục hiện đại, trong đó trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo không dừng lại ở quá trình đào tạo mà phải được kiểm chứng bằng kết quả đầu ra (World Bank, 2020).
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là khoảng cách giữa yêu cầu thể chế và thực tiễn thực thi vẫn còn đáng kể. Các số liệu chính thức cho thấy thị trường lao động Việt Nam đang tồn tại một nghịch lý cần được nhận diện một cách thẳng thắn. Tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước duy trì ở mức thấp, khoảng 2,2% trong giai đoạn gần đây, song tỷ lệ thất nghiệp thanh niên lại ở mức cao hơn đáng kể, dao động khoảng 7% đến 8% (Tổng cục Thống kê, 2024). Đồng thời, Việt Nam vẫn có khoảng trên 1,3 triệu thanh niên không tham gia học tập, không có việc làm hoặc không được đào tạo (NEET), và khu vực lao động phi chính thức chiếm trên 60% tổng số việc làm (Tổng cục Thống kê, 2024). Các báo cáo của Tổ chức Lao động quốc tế cũng chỉ ra rằng tình trạng lệch pha giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của thị trường lao động đang là một trong những thách thức lớn đối với Việt Nam (ILO, 2021).
Ở cấp độ vi mô, các khảo sát thực nghiệm trong nước cho thấy một tỷ lệ không nhỏ sinh viên tốt nghiệp chưa làm việc đúng ngành đào tạo hoặc chưa đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng về kỹ năng và kinh nghiệm. Điều đáng lưu ý là các chỉ số phản ánh chất lượng đầu ra này chưa được công bố một cách đầy đủ, nhất quán và có thể kiểm chứng giữa các cơ sở đào tạo. Nói cách khác, trong khi hệ thống thông tin về đầu vào và quá trình đào tạo tương đối minh bạch, thì thông tin về đầu ra, vốn là thước đo trực tiếp hiệu quả của hoạt động đào tạo, lại đang tồn tại khoảng trống đáng kể.
Một biểu hiện cụ thể của khoảng trống này là xu hướng gia tăng hoạt động truyền thông tuyển sinh theo hướng nhấn mạnh hình ảnh, thành tích và cơ hội việc làm, nhưng thiếu các dữ liệu chứng thực có thể kiểm chứng độc lập. Nhiều cơ sở đào tạo công bố tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ở mức cao, song không làm rõ phương pháp khảo sát, tiêu chí xác định “việc làm phù hợp” hay thời điểm đo lường. Trong điều kiện người học, đặc biệt là học sinh trung học phổ thông, có hạn chế về khả năng tiếp cận và xử lý thông tin, các thông tin mang tính quảng bá này dễ tạo ra nhận thức không đầy đủ về giá trị thực của chương trình đào tạo. Vấn đề ở đây không chỉ là kỹ thuật truyền thông, mà là nguy cơ hình thành bất cân xứng thông tin trong quan hệ giữa cơ sở đào tạo và người học, một dạng thất bại thị trường đã được kinh tế học thông tin chỉ ra từ lâu (Stiglitz, 2000).
Hệ quả của tình trạng này là quyền được tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác và có thể kiểm chứng của người học, một quyền đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật về giáo dục và tiếp cận thông tin, chưa được bảo đảm trên thực tế. Khi quyết định lựa chọn ngành học và cơ sở đào tạo dựa trên các thông tin chưa được kiểm chứng, người học phải gánh chịu rủi ro lớn về chi phí đào tạo, thời gian và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Trong khi đó, nghĩa vụ của người học lại được thiết lập một cách chặt chẽ và mang tính bắt buộc, từ nghĩa vụ học tập đến nghĩa vụ tài chính. Sự mất cân đối này đặt ra vấn đề không chỉ về hiệu quả chính sách mà còn về công bằng trong tiếp cận và thụ hưởng dịch vụ giáo dục.
Từ góc độ quản trị công, có thể nhận định rằng vấn đề cốt lõi hiện nay không đơn thuần là chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu, mà sâu xa hơn là cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với kết quả đầu ra chưa được thiết lập một cách đầy đủ và hiệu quả. Khi các cơ sở đào tạo chưa bị ràng buộc bởi nghĩa vụ giải trình về chất lượng đầu ra trên cơ sở dữ liệu đáng tin cậy và có kiểm chứng độc lập, thì động lực gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động sẽ khó được hình thành một cách bền vững.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề. Thứ nhất, phân tích thực trạng thị trường lao động và các chỉ số phản ánh kết quả đầu ra của giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam trên cơ sở dữ liệu có thể kiểm chứng. Thứ hai, nhận diện bản chất của tình trạng thiếu minh bạch và chưa đầy đủ trong trách nhiệm giải trình của các cơ sở đào tạo, đặc biệt trong công bố thông tin đầu ra. Thứ ba, đề xuất phương hướng hoàn thiện cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình nhằm bảo đảm sự gắn kết thực chất giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội trong lĩnh vực giáo dục.
2. Cơ sở lý luận và tiếp cận nghiên cứu
Việc nghiên cứu công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học và cao đẳng cần được đặt trên một nền tảng lý luận đủ sâu để lý giải không chỉ hiện tượng mà cả bản chất của vấn đề. Trong bối cảnh này, cách tiếp cận phù hợp là kết hợp giữa lý thuyết quản trị công hiện đại, kinh tế học thông tin và xu hướng quản trị giáo dục dựa trên kết quả đầu ra. Sự kết hợp này cho phép giải thích một cách có hệ thống mối quan hệ giữa minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của hệ thống giáo dục, đồng thời tạo cơ sở để phân tích các biểu hiện cụ thể đã được đặt ra trong phần mở đầu.
Trong quản trị công hiện đại, minh bạch và trách nhiệm giải trình được xem là hai nguyên tắc nền tảng bảo đảm tính hợp pháp và hiệu quả của hoạt động công quyền. Minh bạch không chỉ dừng lại ở việc công bố thông tin, mà còn đòi hỏi thông tin đó phải đầy đủ, chính xác, kịp thời và có khả năng kiểm chứng. Trách nhiệm giải trình không chỉ là nghĩa vụ cung cấp thông tin, mà còn bao gồm nghĩa vụ giải thích và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động trước các chủ thể liên quan. Khi áp dụng vào giáo dục đại học, điều này đồng nghĩa với việc các cơ sở đào tạo không chỉ công khai điều kiện tuyển sinh hay quá trình đào tạo, mà phải giải trình về kết quả đầu ra, tức là mức độ mà sản phẩm đào tạo đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và xã hội (World Bank, 2017; OECD, 2018).
Sự chuyển dịch từ quản trị dựa trên đầu vào sang quản trị dựa trên kết quả đầu ra là một xu hướng phổ biến trong cải cách giáo dục đại học trên thế giới. Theo cách tiếp cận này, chất lượng của một cơ sở đào tạo không thể được đánh giá chỉ bằng số lượng giảng viên, cơ sở vật chất hay chương trình đào tạo, mà phải được kiểm chứng thông qua các chỉ số phản ánh kết quả thực tế của người học sau tốt nghiệp, như khả năng có việc làm, mức độ phù hợp giữa đào tạo và công việc, và năng suất lao động (Salmi, 2009; Hazelkorn, 2015). Điều này đặt ra yêu cầu tất yếu phải minh bạch hóa các chỉ số đầu ra, bởi nếu không có thông tin đáng tin cậy về kết quả đầu ra, thì trách nhiệm giải trình chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
Ở một góc độ khác, kinh tế học thông tin cung cấp một khung phân tích quan trọng để lý giải những bất cập trong thị trường giáo dục đại học. Theo Stiglitz (2000), bất cân xứng thông tin xảy ra khi một bên trong quan hệ giao dịch nắm giữ nhiều thông tin hơn bên còn lại, dẫn đến các quyết định không tối ưu và làm suy giảm hiệu quả của thị trường. Trong giáo dục đại học, cơ sở đào tạo là chủ thể nắm giữ thông tin đầy đủ hơn về chất lượng chương trình, năng lực đào tạo và kết quả đầu ra, trong khi người học chỉ có thể tiếp cận thông tin thông qua các kênh công bố chính thức hoặc truyền thông tuyển sinh. Nếu các thông tin này không đầy đủ hoặc không thể kiểm chứng, người học sẽ phải đưa ra quyết định trong điều kiện thông tin không hoàn hảo.
Trong bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh gia tăng, bất cân xứng thông tin có thể dẫn đến việc các cơ sở đào tạo có xu hướng nhấn mạnh các yếu tố tích cực và giảm thiểu các thông tin bất lợi liên quan đến đầu ra. Khi đó, thông tin không còn thực hiện chức năng phản ánh trung thực chất lượng đào tạo, mà trở thành công cụ định hướng lựa chọn của người học theo những tín hiệu có thể bị sai lệch. Đây chính là dạng thất bại thị trường điển hình, khi cơ chế cạnh tranh không dẫn đến nâng cao chất lượng, mà có thể làm gia tăng sai lệch trong phân bổ nguồn lực (Stiglitz, 2000; World Bank, 2020).
Trong điều kiện đó, minh bạch thông tin đầu ra không chỉ là yêu cầu quản lý hành chính, mà là công cụ chính sách nhằm khắc phục bất cân xứng thông tin và bảo đảm thị trường giáo dục vận hành hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ này phụ thuộc vào việc thông tin có được chuẩn hóa và kiểm chứng hay không. Nếu thông tin chỉ được công bố dưới dạng tổng hợp, thiếu phương pháp luận rõ ràng và không có cơ chế kiểm chứng độc lập, thì về bản chất, minh bạch vẫn chỉ mang tính hình thức và không đủ khả năng điều tiết hành vi của các chủ thể.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, cách tiếp cận này cho phép giải thích rõ hơn những vấn đề đã được nhận diện trong phần đặt vấn đề. Khi hệ thống thông tin đầu ra chưa được chuẩn hóa, chưa liên thông và chưa có cơ chế kiểm chứng độc lập, thì các chỉ số như tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp không đủ khả năng phản ánh chất lượng thực sự của đào tạo. Điều này làm cho người học thiếu cơ sở để lựa chọn, cơ sở đào tạo thiếu áp lực để điều chỉnh chương trình và cơ quan quản lý thiếu dữ liệu để hoạch định chính sách. Nói cách khác, khoảng trống về minh bạch đầu ra dẫn đến sự suy giảm hiệu lực của cả ba cơ chế điều tiết, gồm điều tiết thị trường, điều tiết hành chính và điều tiết xã hội.
Trên cơ sở đó, bài viết lựa chọn một khung phân tích tập trung vào ba giai đoạn của quá trình đào tạo, gồm đầu vào, quá trình và đầu ra, trong đó nhấn mạnh vai trò trung tâm của đầu ra trong việc đánh giá hiệu quả thực sự của giáo dục đại học và cao đẳng. Minh bạch và trách nhiệm giải trình được xem là các nguyên tắc xuyên suốt cả ba giai đoạn, nhưng có ý nghĩa quyết định ở giai đoạn đầu ra, nơi phản ánh trực tiếp kết quả sử dụng nguồn lực đào tạo. Từ khung phân tích này, các dữ liệu về thị trường lao động và việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp sẽ được sử dụng trong phần tiếp theo không phải để mô tả tình hình lao động một cách thuần túy, mà để kiểm chứng mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống giáo dục đối với kết quả đầu ra.
Về phương pháp tiếp cận, bài viết sử dụng kết hợp phân tích định tính và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức và có khả năng kiểm chứng, bao gồm số liệu của Tổng cục Thống kê về lao động và việc làm giai đoạn 2020 đến nay, các báo cáo của Tổ chức Lao động quốc tế và Ngân hàng Thế giới, cùng với một số nghiên cứu thực nghiệm trong nước về việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Việc lựa chọn các nguồn dữ liệu này nhằm bảo đảm tính khách quan, độ tin cậy và khả năng đối chiếu trong phân tích, đồng thời giúp tránh cách tiếp cận suy diễn hoặc quy chụp khi đánh giá vấn đề.
Như vậy, phần cơ sở lý luận không chỉ cung cấp khung phân tích cho bài viết, mà còn làm rõ một luận điểm xuyên suốt, đó là minh bạch đầu ra không phải là yếu tố phụ trợ, mà là điều kiện cốt lõi để bảo đảm trách nhiệm giải trình và hiệu quả của hệ thống giáo dục đại học. Đây chính là cơ sở để phần tiếp theo đi vào phân tích thực trạng, qua đó kiểm chứng các giả định lý thuyết và làm rõ hơn bản chất của vấn đề trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.
3. Thực trạng thị trường lao động và kết quả đầu ra của giáo dục đại học, cao đẳng ở Việt Nam
Việc phân tích thực trạng đầu ra của giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam cần được đặt trong tương quan trực tiếp với thị trường lao động, nhưng không dừng lại ở mô tả các chỉ báo lao động, mà phải hướng tới kiểm chứng một vấn đề cốt lõi đã đặt ra từ phần trước, đó là mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với kết quả đầu ra của các cơ sở đào tạo. Nói cách khác, dữ liệu thị trường lao động chỉ có ý nghĩa khi được sử dụng như bằng chứng để trả lời câu hỏi liệu hệ thống giáo dục đã và đang cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và có thể kiểm chứng về giá trị thực của đào tạo hay chưa.
Các số liệu chính thức giai đoạn 2020 đến nay cho thấy thị trường lao động Việt Nam không rơi vào tình trạng thiếu việc làm theo nghĩa tuyệt đối. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động duy trì ở mức thấp, từ 2,48% năm 2020 xuống còn khoảng 2,22% trong chín tháng năm 2025 (Tổng cục Thống kê, 2020, 2025). Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở chỉ báo này sẽ dẫn đến một cách hiểu giản đơn và không phản ánh đúng bản chất vấn đề. Khi đi sâu vào cơ cấu lao động, có thể thấy tỷ lệ thất nghiệp thanh niên luôn cao gấp nhiều lần so với mức trung bình, dao động khoảng 7% đến 8%, đồng thời tồn tại một bộ phận lớn thanh niên không tham gia học tập, không có việc làm hoặc không được đào tạo. Đặc biệt, tỷ lệ lao động phi chính thức vẫn duy trì ở mức trên 60% tổng số việc làm, phản ánh tính chất thiếu ổn định và mức độ yêu cầu kỹ năng chưa cao của phần lớn việc làm trong nền kinh tế (Tổng cục Thống kê, 2024, 2025).
Những dữ liệu này cho phép rút ra một nhận định quan trọng. Vấn đề của thị trường lao động Việt Nam hiện nay không phải là thiếu việc làm một cách tuyệt đối, mà là thiếu việc làm phù hợp với trình độ đào tạo, thiếu việc làm bền vững và thiếu khả năng chuyển hóa vốn nhân lực đã qua đào tạo thành năng suất lao động thực tế. So sánh với dữ liệu quốc tế càng cho thấy cần thận trọng trong cách diễn giải. Theo Tổ chức Lao động quốc tế, tỷ lệ thất nghiệp thanh niên toàn cầu năm 2023 ở mức khoảng 13%, cao hơn đáng kể so với Việt Nam (ILO, 2024). Điều này cho thấy Việt Nam không phải là trường hợp đặc biệt tiêu cực về khả năng tạo việc làm, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu phải phân tích sâu hơn về chất lượng việc làm và mức độ phù hợp giữa đào tạo và sử dụng lao động.
Trong bối cảnh đó, vấn đề đầu ra của giáo dục đại học và cao đẳng cần được tiếp cận không phải qua câu hỏi có việc làm hay không, mà là làm việc gì, ở đâu, với mức độ phù hợp và giá trị gia tăng như thế nào. Tuy nhiên, một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là Việt Nam hiện chưa có một hệ thống dữ liệu quốc gia chuẩn hóa, liên thông và có kiểm chứng độc lập về việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Ở cấp độ thực tiễn, một số khảo sát và báo cáo công bố việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp cho thấy sự thiếu thống nhất đáng kể về phương pháp và cách thức đo lường. Trong nhiều trường hợp, các cơ sở đào tạo công bố tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ở mức cao, nhưng không kèm theo thông tin về quy mô mẫu khảo sát, tỷ lệ phản hồi hoặc tiêu chí xác định “việc làm phù hợp”. Một số báo cáo chỉ ghi nhận tình trạng có việc làm trong một khoảng thời gian ngắn sau tốt nghiệp mà không phân biệt rõ giữa việc làm tạm thời, việc làm không đúng chuyên môn hay việc làm có thu nhập thấp. Điều này làm cho các số liệu công bố khó có thể được kiểm chứng và so sánh giữa các cơ sở đào tạo, từ đó làm giảm đáng kể giá trị của thông tin đầu ra trong việc hỗ trợ người học và xã hội đánh giá chất lượng đào tạo. Các thông tin về tỷ lệ có việc làm phần lớn do từng cơ sở đào tạo tự công bố, dựa trên các khảo sát nội bộ, thiếu sự thống nhất về phương pháp, thiếu tiêu chí rõ ràng về “việc làm phù hợp” và thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập.
Ở cấp độ thực tiễn, có thể quan sát thấy một hiện tượng tương đối phổ biến là nhiều cơ sở đào tạo công bố tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ở mức cao, song không làm rõ các yếu tố nền tảng của số liệu này. Trong nhiều trường hợp, không có thông tin về thời điểm khảo sát, quy mô mẫu, tỷ lệ phản hồi, cũng như không phân biệt giữa việc làm đúng ngành, việc làm trái ngành hay việc làm tạm thời. Quan trọng hơn, các chỉ số có ý nghĩa quyết định như mức thu nhập, mức độ phù hợp giữa đào tạo và công việc, hay đánh giá của nhà tuyển dụng hầu như không được công bố một cách hệ thống. Điều này dẫn đến một nghịch lý, khi thông tin về đầu ra tưởng như được công khai nhưng lại không đủ điều kiện để kiểm chứng và so sánh, từ đó làm giảm giá trị thực của minh bạch thông tin.
Từ góc độ kinh tế học thông tin, đây là biểu hiện điển hình của bất cân xứng thông tin. Cơ sở đào tạo là chủ thể nắm giữ thông tin đầy đủ hơn về chất lượng thực tế của chương trình đào tạo, trong khi người học phải ra quyết định trong điều kiện thông tin không đầy đủ và khó kiểm chứng. Trong bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh ngày càng gia tăng, hoạt động truyền thông của các cơ sở đào tạo có xu hướng nhấn mạnh các yếu tố tích cực như tỷ lệ có việc làm, cơ hội nghề nghiệp hoặc liên kết doanh nghiệp, nhưng lại thiếu các dữ liệu định lượng có thể kiểm chứng. Khi không có cơ chế kiểm chứng độc lập, các thông tin này có thể trở thành tín hiệu sai lệch, dẫn đến sự lựa chọn không tối ưu của người học.
Cần nhấn mạnh rằng, vấn đề đặt ra ở đây không phải là phủ nhận nỗ lực của các cơ sở đào tạo trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, mà là chỉ ra một khoảng trống mang tính hệ thống trong cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các dữ liệu thị trường lao động không trực tiếp chứng minh sự yếu kém của giáo dục đại học, nhưng lại cho thấy một thực tế là mối liên kết giữa đào tạo và sử dụng lao động chưa được phản ánh đầy đủ thông qua các chỉ số đầu ra. Chính khoảng trống này làm cho việc đánh giá chất lượng đào tạo trở nên thiếu nhất quán và dễ bị chi phối bởi các nhận định mang tính cảm tính.
Ở đây cần đặt ra một luận điểm phản biện mang tính quyết định. Vấn đề của giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam hiện nay không nằm ở việc thiếu quy định về công khai thông tin, mà nằm ở việc cơ chế công khai chưa chuyển hóa thành trách nhiệm giải trình thực chất. Khi các chỉ số đầu ra chưa được chuẩn hóa, chưa được kiểm chứng và chưa gắn với chế tài cụ thể, thì minh bạch dễ bị biến thành công cụ phục vụ tuyển sinh hơn là công cụ bảo đảm chất lượng. Điều này làm suy yếu vai trò điều tiết của thị trường giáo dục, khi các quyết định của người học và của cơ sở đào tạo không dựa trên các tín hiệu thông tin đầy đủ và đáng tin cậy.
Hệ quả trực tiếp của tình trạng này là sự sai lệch trong phân bổ nguồn lực. Khi người học lựa chọn ngành học và cơ sở đào tạo dựa trên các thông tin chưa được kiểm chứng, trong khi các cơ sở đào tạo xác định quy mô và cơ cấu ngành nghề dựa trên nhu cầu đăng ký thay vì nhu cầu của thị trường lao động, thì sự lệch pha giữa đào tạo và sử dụng lao động là điều khó tránh khỏi. Về dài hạn, điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư cho giáo dục mà còn tác động đến chất lượng nguồn nhân lực và cấu trúc thị trường lao động.
Trong điều kiện các chỉ số đầu ra chưa được chuẩn hóa và thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập, việc công bố thông tin của các cơ sở đào tạo khó có thể được coi là minh bạch theo nghĩa thực chất. Trong điều kiện thiếu dữ liệu kiểm chứng độc lập, thì về bản chất, nó không còn thực hiện chức năng phản ánh trung thực chất lượng đào tạo, mà có nguy cơ trở thành công cụ định hướng lựa chọn của người học theo những tín hiệu có thể bị sai lệch. Từ góc độ kinh tế học thông tin, đây là biểu hiện của một dạng thất bại thị trường đặc thù, trong đó cạnh tranh không dựa trên chất lượng thực mà dựa trên khả năng kiểm soát và trình bày thông tin. Hệ quả là cơ chế thị trường không những không giúp sàng lọc các cơ sở đào tạo kém hiệu quả, mà còn có thể làm gia tăng sai lệch trong phân bổ nguồn lực đào tạo.
4. Những vấn đề đặt ra đối với công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học, cao đẳng ở Việt Nam
Từ các phân tích thực chứng ở phần trước, có thể khẳng định rằng vấn đề của giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam không nằm ở sự thiếu vắng cơ hội việc làm một cách tuyệt đối, mà nằm ở sự thiếu tương thích giữa đào tạo và sử dụng lao động, trong đó yếu tố thông tin đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở việc nhận diện hiện tượng lệch pha giữa đào tạo và thị trường lao động thì chưa đủ, mà cần đi sâu hơn để làm rõ bản chất của vấn đề, đó là những hạn chế mang tính cấu trúc trong cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với kết quả đầu ra của hệ thống giáo dục.
Trước hết, một vấn đề mang tính nền tảng là sự thiếu vắng một hệ thống chuẩn hóa quốc gia đối với các chỉ số đầu ra của giáo dục đại học. Mặc dù quy định pháp lý đã đặt ra yêu cầu công bố tỷ lệ tốt nghiệp và tỷ lệ có việc làm, nhưng lại chưa thiết lập được một bộ tiêu chí thống nhất về phương pháp thu thập, cách tính toán và cách thức công bố các chỉ số này. Trong điều kiện đó, mỗi cơ sở đào tạo có thể lựa chọn cách thức khảo sát và trình bày dữ liệu theo hướng có lợi cho mình, làm cho các thông tin tưởng như được công khai nhưng lại không có khả năng so sánh và kiểm chứng. Về bản chất, đây là tình trạng minh bạch hình thức, trong đó thông tin được công bố nhưng không đủ điều kiện để trở thành cơ sở cho việc đánh giá và giám sát.
Thứ hai, cơ chế kiểm chứng độc lập đối với thông tin đầu ra hầu như chưa được thiết lập một cách hiệu quả. Hiện nay, phần lớn các dữ liệu về việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp do chính các cơ sở đào tạo tự thu thập và công bố, thiếu sự tham gia của các tổ chức kiểm định độc lập hoặc cơ quan thống kê chuyên trách. Điều này dẫn đến một nghịch lý, khi chủ thể có lợi ích trực tiếp trong hoạt động tuyển sinh lại đồng thời là chủ thể cung cấp thông tin về hiệu quả đào tạo. Trong điều kiện không có cơ chế kiểm chứng, tính khách quan của thông tin khó có thể được bảo đảm, và trách nhiệm giải trình vì thế bị suy giảm.
Thứ ba, tình trạng bất cân xứng thông tin trong quan hệ giữa cơ sở đào tạo và người học vẫn còn phổ biến và có xu hướng gia tăng trong bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh. Như đã phân tích ở phần trước, người học thường đưa ra quyết định lựa chọn ngành học và cơ sở đào tạo dựa trên các thông tin được cung cấp qua hoạt động truyền thông, trong khi thiếu các dữ liệu độc lập để kiểm chứng. Khi các thông tin về cơ hội việc làm, mức thu nhập hoặc môi trường làm việc được trình bày theo hướng tích cực mà không đi kèm với các điều kiện và giới hạn cụ thể, người học có thể hình thành kỳ vọng không phù hợp với thực tế. Về lâu dài, điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người học mà còn làm suy giảm niềm tin xã hội đối với hệ thống giáo dục.
Thứ tư, cơ chế ra quyết định trong giáo dục đại học vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ nhu cầu đăng ký của người học, trong khi thiếu sự dẫn dắt của dữ liệu thị trường lao động. Khi thông tin đầu ra không đầy đủ và không đáng tin cậy, các cơ sở đào tạo khó có thể xây dựng chiến lược phát triển ngành nghề dựa trên nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Kết quả là quy mô và cơ cấu đào tạo có nguy cơ bị chi phối bởi các xu hướng ngắn hạn, thay vì phản ánh nhu cầu dài hạn của thị trường lao động. Đây chính là cơ chế tái sản sinh tình trạng lệch pha đã được nhận diện ở phần trước.
Thứ năm, từ góc độ phân bổ nguồn lực, những hạn chế trong minh bạch và trách nhiệm giải trình dẫn đến sự suy giảm hiệu quả đầu tư cho giáo dục. Giáo dục đại học là lĩnh vực sử dụng nguồn lực lớn từ ngân sách nhà nước, gia đình và cá nhân người học. Khi thông tin đầu ra không phản ánh đúng hiệu quả đào tạo, các quyết định đầu tư có nguy cơ không tối ưu, dẫn đến lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả của chính sách phát triển nguồn nhân lực. Về dài hạn, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ các phân tích trên, có thể rút ra một nhận định mang tính bản chất. Giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình quản trị, từ tiếp cận dựa trên đầu vào và quá trình sang quản trị dựa trên kết quả đầu ra. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang bị cản trở bởi việc thiếu một cơ chế minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình thực chất. Khi thông tin đầu ra chưa được chuẩn hóa, chưa được kiểm chứng độc lập và chưa gắn với các chế tài cụ thể, thì các quy định về công khai thông tin khó có thể phát huy hiệu lực trong thực tiễn.
Đáng chú ý, trong nhiều trường hợp, minh bạch chỉ tồn tại dưới dạng hình thức, khi thông tin được công bố đầy đủ về mặt danh nghĩa nhưng không bảo đảm khả năng kiểm chứng và so sánh. Khi đó, minh bạch không còn thực hiện chức năng phản ánh trung thực chất lượng đào tạo, mà chỉ làm gia tăng khối lượng thông tin mà không nâng cao giá trị thông tin. Điều này làm suy giảm vai trò của minh bạch như một công cụ điều tiết, đồng thời tạo ra nguy cơ hiểu sai về chất lượng thực của hệ thống giáo dục.
Những vấn đề này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực giáo dục, mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả chính sách phát triển nguồn nhân lực và chất lượng quản trị quốc gia. Đây là cơ sở để phần tiếp theo của bài viết đề xuất các phương hướng hoàn thiện cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
5. Phương hướng hoàn thiện cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học, cao đẳng ở Việt Nam
Từ những vấn đề đặt ra ở phần trước, có thể thấy yêu cầu hoàn thiện cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học và cao đẳng không chỉ mang tính kỹ thuật, mà là yêu cầu mang tính cấu trúc đối với mô hình quản trị giáo dục. Do đó, các giải pháp cần được thiết kế theo hướng đồng bộ, gắn kết giữa hoàn thiện thể chế, xây dựng hệ thống dữ liệu và thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả, bảo đảm chuyển từ minh bạch hình thức sang minh bạch thực chất.
Trước hết, cần thiết lập một hệ thống chỉ số đầu ra chuẩn hóa ở cấp quốc gia đối với giáo dục đại học và cao đẳng. Hệ thống này phải xác định rõ các chỉ tiêu cốt lõi như tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp, tỷ lệ việc làm phù hợp với ngành đào tạo, mức thu nhập trung bình, thời gian tìm việc và mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng. Quan trọng hơn, các chỉ tiêu này cần đi kèm với quy chuẩn kỹ thuật về phương pháp thu thập dữ liệu, cách tính toán và thời điểm đo lường. Việc chuẩn hóa không chỉ nhằm bảo đảm tính thống nhất và khả năng so sánh giữa các cơ sở đào tạo, mà còn tạo nền tảng cho việc sử dụng dữ liệu trong hoạch định chính sách và giám sát xã hội.
Thứ hai, cần xây dựng và vận hành một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp, có tính liên thông giữa các cơ quan quản lý giáo dục, lao động và bảo hiểm xã hội. Thông qua việc kết nối dữ liệu hành chính, có thể theo dõi một cách khách quan và liên tục tình trạng việc làm, thu nhập và quá trình tham gia thị trường lao động của người học sau khi tốt nghiệp. Đây là giải pháp có tính nền tảng nhằm khắc phục tình trạng phụ thuộc vào khảo sát tự báo cáo của các cơ sở đào tạo, đồng thời nâng cao độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của thông tin đầu ra.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế kiểm chứng độc lập đối với các thông tin do cơ sở đào tạo công bố. Cơ chế này có thể được thực hiện thông qua việc tăng cường vai trò của các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục, hoặc thông qua việc giao cho một cơ quan thống kê chuyên trách thực hiện chức năng thu thập và công bố dữ liệu đầu ra. Trong mọi trường hợp, nguyên tắc cần được bảo đảm là tách bạch giữa chủ thể cung cấp dịch vụ và chủ thể đánh giá kết quả dịch vụ. Chỉ khi thông tin được kiểm chứng bởi một bên độc lập, trách nhiệm giải trình mới có thể được thực hiện một cách thực chất.
Thứ tư, cần gắn chặt trách nhiệm giải trình với các cơ chế điều tiết và phân bổ nguồn lực trong giáo dục. Các chỉ số đầu ra không nên chỉ dừng lại ở mức công bố thông tin, mà cần được sử dụng làm căn cứ để đánh giá chất lượng cơ sở đào tạo, phân bổ chỉ tiêu tuyển sinh, phân bổ ngân sách và thực hiện kiểm định chất lượng. Khi kết quả đầu ra trở thành tiêu chí trực tiếp ảnh hưởng đến lợi ích của cơ sở đào tạo, thì động lực nâng cao chất lượng và minh bạch thông tin sẽ được hình thành một cách tự nhiên.
Thứ năm, cần tăng cường vai trò của thị trường lao động và doanh nghiệp trong quá trình thiết kế và đánh giá chương trình đào tạo. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tham vấn hình thức, mà cần được thể chế hóa thông qua các cơ chế hợp tác cụ thể như hội đồng ngành nghề, chương trình đào tạo gắn với doanh nghiệp và các hệ thống đánh giá kỹ năng theo tiêu chuẩn nghề nghiệp. Khi doanh nghiệp trở thành một chủ thể tham gia tích cực vào quá trình đào tạo và đánh giá, khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động sẽ được thu hẹp.
Thứ sáu, cần bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người học theo hướng thực chất. Điều này đòi hỏi không chỉ công bố thông tin, mà còn phải bảo đảm thông tin đó dễ tiếp cận, dễ hiểu và có thể so sánh. Các cơ quan quản lý có thể xem xét xây dựng các cổng thông tin công khai, trong đó cung cấp dữ liệu chuẩn hóa về các cơ sở đào tạo và chương trình đào tạo, giúp người học có cơ sở để đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của báo chí và các tổ chức xã hội trong việc giám sát và phản biện thông tin giáo dục.
Cuối cùng, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng quy định rõ trách nhiệm và chế tài đối với việc công bố thông tin không đầy đủ hoặc sai lệch. Minh bạch và trách nhiệm giải trình chỉ có thể được bảo đảm khi đi kèm với các cơ chế cưỡng chế đủ mạnh. Việc quy định rõ nghĩa vụ công bố thông tin đầu ra, cùng với các chế tài tương ứng trong trường hợp vi phạm, sẽ góp phần nâng cao tính nghiêm minh của pháp luật và hiệu lực của các chính sách giáo dục.
Tóm lại: Từ các phân tích trong bài viết có thể khẳng định rằng vấn đề của giáo dục đại học và cao đẳng ở Việt Nam hiện nay không phải là thiếu việc làm tuyệt đối, mà là sự thiếu tương thích giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động, trong đó yếu tố thông tin giữ vai trò quyết định. Dữ liệu giai đoạn 2020 đến nay cho thấy những dấu hiệu rõ rệt về thất nghiệp thanh niên, thiếu việc làm và tỷ trọng lao động phi chính thức cao, phản ánh hạn chế trong việc chuyển hóa kết quả đào tạo thành việc làm phù hợp và bền vững. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở chất lượng đào tạo, mà sâu xa hơn là sự thiếu minh bạch và chưa đầy đủ trong trách nhiệm giải trình đối với kết quả đầu ra, khiến cho việc đánh giá hiệu quả đào tạo trở nên thiếu nhất quán và dễ bị chi phối bởi các thông tin chưa được kiểm chứng. Nếu không thiết lập được một cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình thực chất đối với kết quả đầu ra, thị trường giáo dục đại học khó có thể vận hành dựa trên cạnh tranh chất lượng, mà có nguy cơ tiếp tục bị chi phối bởi các tín hiệu thông tin không đầy đủ và thiếu kiểm chứng. Khi đó, sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động sẽ không chỉ là hiện tượng nhất thời, mà có thể trở thành đặc điểm mang tính cấu trúc, ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả sử dụng nguồn lực và chất lượng phát triển kinh tế xã hội.
Nguyễn Thanh Bình
------------
Danh mục tài liệu tham khảo (theo APA 7th)
Đại học Quốc gia Hà Nội. (2021). Báo cáo khảo sát việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Hà Nội.
Hazelkorn, E. (2015). Rankings and the reshaping of higher education: The battle for world-class excellence (2nd ed.). Palgrave Macmillan.
International Labour Organization. (2021). Labour and social trends in Viet Nam 2021: Outlook to 2030. ILO. https://www.ilo.org/publications/labour-and-social-trends-viet-nam-2021-outlook-2030
International Labour Organization. (2024). Global employment trends for youth 2024. ILO. https://www.ilo.org/publications/global-employment-trends-youth-2024
Organisation for Economic Co-operation and Development. (2018). Education at a glance 2018: OECD indicators. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/eag-2018-en
Salmi, J. (2009). The challenge of establishing world-class universities. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-0-8213-7865-6
Stiglitz, J. E. (2000). The contributions of the economics of information to twentieth century economics. The Quarterly Journal of Economics, 115(4), 1441–1478. https://doi.org/10.1162/003355300555015
Tổng cục Thống kê. (2020). Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý IV và năm 2020. https://www.nso.gov.vn
Tổng cục Thống kê. (2022). Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm năm 2022. https://www.nso.gov.vn
Tổng cục Thống kê. (2024). Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm năm 2024. https://www.nso.gov.vn
Tổng cục Thống kê. (2025). Thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm quý III và 9 tháng năm 2025. https://www.nso.gov.vn
World Bank. (2017). World development report 2017: Governance and the law. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-0950-7
World Bank. (2020). Improving the performance of higher education in Vietnam. World Bank. https://documents.worldbank.org
World Bank. (2023). Vietnam higher education finance and governance report. World Bank. https://documents.worldbank.org




