1. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp, thiên tai tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang có xu hướng gia tăng cả về tần suất, cường độ và mức độ khó dự báo. Nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với quy mô lớn và diễn biến bất thường như mưa lớn cục bộ vượt xa trung bình nhiều năm, bão mạnh có quỹ đạo phức tạp, lũ quét và sạt lở đất ở khu vực miền núi, hạn hán và xâm nhập mặn ở vùng ven biển và đồng bằng. Theo các cơ quan chuyên môn về khí tượng thủy văn, nhiều loại hình thiên tai hiện nay xảy ra trong thời gian ngắn, phạm vi hẹp nhưng cường độ lớn, gây khó khăn cho công tác dự báo và làm giảm hiệu quả của các biện pháp ứng phó theo phương thức truyền thống. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới cách tiếp cận trong phòng, chống thiên tai, trong đó nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm trên nền tảng khoa học – công nghệ hiện đại được xem là giải pháp then chốt.

Hình minh họa: Ứng dụng công nghệ hiện đại trong dự báo, giám sát và cảnh báo sớm thiên tai
Thiệt hại do thiên tai không chỉ thể hiện qua tổn thất về người và tài sản mà còn tác động lâu dài đến tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và mục tiêu phát triển bền vững. Nhiều báo cáo của các cơ quan quản lý cho thấy thiên tai hằng năm gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp, hệ thống hạ tầng và đời sống dân cư, đồng thời làm gia tăng chi phí ngân sách dành cho khắc phục hậu quả. Trong khi đó, ở một số nơi, phương thức phòng, chống thiên tai vẫn còn nặng về ứng phó sau khi sự cố xảy ra; năng lực dự báo chưa đáp ứng yêu cầu trong điều kiện thiên tai ngày càng cực đoan; hệ thống dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông; thông tin cảnh báo chưa được truyền tải kịp thời đến người dân ở khu vực có nguy cơ cao. Những hạn chế này cho thấy cần chuyển mạnh từ tư duy ứng phó bị động sang phòng ngừa chủ động, trong đó dự báo chính xác và cảnh báo sớm giữ vai trò trung tâm của hệ thống quản lý rủi ro thiên tai.
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám, mô hình dự báo số và hệ thống quan trắc tự động, đang mở ra những khả năng mới trong nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo thiên tai. Việc tích hợp các công nghệ hiện đại cho phép thu thập, xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn, qua đó nâng cao độ chính xác của dự báo, rút ngắn thời gian đưa ra cảnh báo và hỗ trợ hiệu quả cho quá trình ra quyết định. Trên thế giới, xu hướng quản trị rủi ro thiên tai đang chuyển mạnh sang mô hình dựa trên dữ liệu và công nghệ số, trong đó hệ thống cảnh báo sớm đa tầng, kết nối theo thời gian thực, được xem là nền tảng của quản lý thiên tai hiện đại. Ở Việt Nam, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong dự báo và cảnh báo thiên tai đã được xác định là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm giảm thiểu thiệt hại, bảo đảm an toàn cho người dân và phục vụ phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận của quản trị rủi ro thiên tai theo cách tiếp cận hiện đại, phân tích thực trạng năng lực dự báo và cảnh báo ở Việt Nam trong điều kiện biến đổi khí hậu gia tăng, đồng thời đánh giá vai trò của công nghệ mới trong nâng cao hiệu quả phòng, chống thiên tai. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu khoa học, phân tích chính sách và tham khảo kinh nghiệm thực tiễn, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực dự báo, từng bước chuyển từ phương thức ứng phó sang phòng ngừa chủ động, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn hiện nay.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THIÊN TAI VÀ DỰ BÁO HIỆN ĐẠI
2.1. Khái niệm quản trị rủi ro thiên tai hiện đại
Trong những thập niên gần đây, cách tiếp cận trong phòng, chống thiên tai trên thế giới đã chuyển từ mô hình ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động, lấy dự báo và phòng ngừa làm trung tâm. Theo Văn phòng Liên hợp quốc về giảm nhẹ rủi ro thiên tai (UNDRR), quản trị rủi ro thiên tai là quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách, chiến lược và biện pháp nhằm nhận diện, đánh giá, giảm thiểu và kiểm soát các nguy cơ thiên tai, qua đó hạn chế thiệt hại về người, tài sản và môi trường. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng thiên tai không thể bị loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể được quản lý hiệu quả nếu có hệ thống dự báo chính xác, cảnh báo kịp thời và các biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) cũng cho rằng quản trị rủi ro thiên tai cần được đặt trong mối liên hệ với biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế – xã hội và quy hoạch không gian. Theo đó, quản lý rủi ro không chỉ dừng ở việc ứng phó khi thiên tai xảy ra mà phải bao gồm các hoạt động dự báo, cảnh báo sớm, giảm thiểu nguy cơ, nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi sau thiên tai. Cách tiếp cận hiện đại đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, xây dựng, nông nghiệp, giao thông và quy hoạch phát triển, đồng thời sử dụng dữ liệu và công nghệ làm nền tảng cho quá trình ra quyết định.
Xu hướng chung hiện nay là xây dựng mô hình quản trị rủi ro thiên tai dựa trên dữ liệu, trong đó các thông tin quan trắc, dự báo và đánh giá nguy cơ được tích hợp trên các nền tảng số để hỗ trợ quản lý theo thời gian thực. Việc chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu được xem là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả phòng, chống thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.
2.2. Vai trò của dự báo và cảnh báo sớm trong phòng, chống thiên tai
Trong cấu trúc của quản trị rủi ro thiên tai hiện đại, dự báo và cảnh báo sớm được xem là khâu then chốt quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), hệ thống cảnh báo sớm có khả năng giảm đáng kể thiệt hại nếu thông tin được cung cấp kịp thời, chính xác và đến đúng đối tượng. Việc dự báo sớm giúp chính quyền và người dân có đủ thời gian để triển khai các biện pháp bảo vệ tính mạng, tài sản và cơ sở hạ tầng, đồng thời hỗ trợ quá trình quy hoạch và tổ chức sản xuất theo hướng thích ứng với rủi ro thiên tai.
Liên hợp quốc khuyến nghị một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả phải được xây dựng trên bốn yếu tố cơ bản gồm: quan trắc, phân tích, truyền tin và hành động. Quan trắc nhằm thu thập dữ liệu về khí tượng, thủy văn, địa chất và môi trường; phân tích nhằm xử lý dữ liệu để đưa ra dự báo và đánh giá mức độ rủi ro; truyền tin nhằm bảo đảm thông tin cảnh báo được chuyển đến đúng đối tượng, đúng thời điểm; và hành động là việc tổ chức các biện pháp ứng phó cụ thể dựa trên thông tin đã được cảnh báo. Nếu thiếu một trong bốn yếu tố này, hệ thống cảnh báo sớm sẽ không phát huy hiệu quả, thậm chí có thể làm gia tăng thiệt hại khi thiên tai xảy ra.
Vì vậy, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là yêu cầu về tổ chức quản lý, cơ chế phối hợp và khả năng tiếp cận thông tin của cộng đồng. Đây là nội dung cốt lõi trong chiến lược giảm nhẹ rủi ro thiên tai của nhiều quốc gia hiện nay.
2.3. Vai trò của công nghệ hiện đại trong dự báo thiên tai
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ đã tạo ra bước tiến quan trọng trong lĩnh vực dự báo và cảnh báo thiên tai. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám, hệ thống radar thời tiết, cảm biến tự động và mô hình dự báo số cho phép thu thập và xử lý khối lượng dữ liệu rất lớn trong thời gian ngắn, từ đó nâng cao độ chính xác của dự báo và rút ngắn thời gian đưa ra cảnh báo. Theo nhiều nghiên cứu của WMO và IPCC, việc tích hợp các công nghệ số vào hệ thống dự báo có thể cải thiện đáng kể khả năng nhận diện sớm các hiện tượng nguy hiểm như bão mạnh, mưa cực đoan, lũ quét hoặc hạn hán.
Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý cho phép theo dõi liên tục các biến động của môi trường trên phạm vi rộng, trong khi mạng lưới cảm biến tự động giúp cập nhật dữ liệu theo thời gian thực. Khi được tích hợp trên nền tảng dữ liệu lớn, các nguồn thông tin này có thể hỗ trợ xây dựng các mô hình dự báo chi tiết theo từng khu vực, giúp cơ quan quản lý chủ động hơn trong việc xây dựng kịch bản ứng phó. Nhờ đó, công tác phòng, chống thiên tai từng bước chuyển từ cách tiếp cận dựa trên phản ứng sang cách tiếp cận dựa trên dự báo và quản lý rủi ro.
2.4. Xu hướng chuyển từ ứng phó sang phòng ngừa trong quản lý thiên tai
Trên phạm vi toàn cầu, quản lý thiên tai đang chuyển mạnh từ mô hình tập trung vào khắc phục hậu quả sang mô hình phòng ngừa chủ động. Theo UNDRR, đầu tư cho phòng ngừa và cảnh báo sớm có hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều so với chi phí khắc phục sau thiên tai. Các quốc gia phát triển hiện nay đều chú trọng xây dựng hệ thống dự báo hiện đại, cơ sở dữ liệu liên thông và cơ chế phối hợp đa ngành nhằm giảm thiểu rủi ro ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi từ ứng phó sang phòng ngừa càng trở nên cấp thiết khi thiên tai ngày càng diễn biến khó lường và có tác động lớn đến phát triển kinh tế – xã hội. Việc xây dựng hệ thống dự báo hiện đại, ứng dụng công nghệ số và tăng cường quản trị rủi ro trên cơ sở dữ liệu được xem là hướng đi phù hợp với xu thế quốc tế, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống thiên tai và bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
3. THỰC TRẠNG THIÊN TAI VÀ NĂNG LỰC DỰ BÁO Ở VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, thiên tai tại Việt Nam có xu hướng gia tăng cả về cường độ, tần suất và mức độ phức tạp, phản ánh rõ tác động ngày càng sâu sắc của biến đổi khí hậu toàn cầu. Theo số liệu của cơ quan quản lý chuyên ngành, trung bình mỗi năm nước ta phải đối mặt với nhiều cơn bão và áp thấp nhiệt đới trên Biển Đông, cùng với hàng trăm đợt mưa lớn, lũ, sạt lở đất, hạn hán và xâm nhập mặn xảy ra trên phạm vi rộng. Đáng chú ý, nhiều loại hình thiên tai hiện nay không còn diễn ra theo quy luật quen thuộc mà có xu hướng xuất hiện bất thường, cường độ lớn trong thời gian ngắn, phạm vi ảnh hưởng hẹp nhưng gây thiệt hại nặng nề. Các báo cáo của ngành khí tượng thủy văn cho thấy mưa cực đoan có xu hướng tăng, nhiều trận mưa vượt xa giá trị trung bình nhiều năm, trong khi tình trạng lũ quét và sạt lở đất tại khu vực miền núi diễn biến ngày càng khó lường. Ở khu vực đồng bằng ven biển, hạn hán và xâm nhập mặn xuất hiện sớm hơn, kéo dài hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư.
Cùng với sự gia tăng của thiên tai, công tác dự báo và cảnh báo ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ quan trọng trong những năm gần đây. Hệ thống quan trắc khí tượng thủy văn từng bước được nâng cấp với việc bổ sung các trạm đo tự động, radar thời tiết và các mô hình dự báo số hiện đại. Nhiều công nghệ mới đã được đưa vào ứng dụng, góp phần nâng cao chất lượng dự báo, đặc biệt trong dự báo bão, mưa lớn và lũ. Tuy nhiên, so với yêu cầu thực tiễn, năng lực dự báo vẫn còn những hạn chế nhất định. Hạ tầng dữ liệu chưa thực sự đồng bộ, thông tin còn phân tán giữa các ngành, việc chia sẻ và khai thác dữ liệu chưa hiệu quả. Khả năng dự báo chi tiết theo không gian và thời gian, nhất là đối với các hiện tượng xảy ra nhanh như lũ quét, sạt lở đất, dông lốc, vẫn còn hạn chế.
Một vấn đề đáng chú ý là thông tin cảnh báo ở một số trường hợp chưa đến được kịp thời với người dân tại khu vực có nguy cơ cao. Việc truyền tải thông tin vẫn chủ yếu thông qua các kênh truyền thống, trong khi hệ thống cảnh báo trên nền tảng số chưa được triển khai đồng bộ. Ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế, dẫn đến việc ứng phó chưa kịp thời khi thiên tai xảy ra. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu phục vụ dự báo còn thiếu tính liên thông giữa các lĩnh vực như khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, nông nghiệp, xây dựng và giao thông, làm giảm hiệu quả của việc phân tích tổng hợp và xây dựng kịch bản rủi ro. Những hạn chế này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức dự báo theo hướng nhanh hơn, chính xác hơn và thông minh hơn, trong đó ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại đóng vai trò then chốt.
4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI TRONG DỰ BÁO VÀ CẢNH BÁO THIÊN TAI
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ trong những năm gần đây đang tạo ra bước chuyển quan trọng trong lĩnh vực dự báo và cảnh báo thiên tai. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám, mô hình dự báo số và hệ thống cảm biến tự động cho phép thu thập, xử lý và phân tích khối lượng thông tin rất lớn trong thời gian ngắn, qua đó nâng cao độ chính xác của dự báo và rút ngắn đáng kể thời gian đưa ra cảnh báo. Trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong phân tích dữ liệu khí tượng, giúp nhận diện sớm các dấu hiệu hình thành bão, mưa lớn hoặc dông lốc. Việc tích hợp AI vào các mô hình dự báo cho phép xử lý đồng thời nhiều nguồn dữ liệu như vệ tinh, radar, trạm đo tự động, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả dự báo, đặc biệt trong dự báo ngắn hạn.
Cùng với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn đóng vai trò nền tảng cho hệ thống dự báo hiện đại. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn như trạm quan trắc, vệ tinh, radar thời tiết, hồ chứa và hệ thống thủy lợi, sau đó được tích hợp trên các nền tảng số để phục vụ phân tích và mô hình hóa. Khi dữ liệu được cập nhật liên tục và liên thông giữa các ngành, các cơ quan chuyên môn có thể xây dựng các kịch bản rủi ro chi tiết hơn, hỗ trợ quá trình ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý cũng cho phép theo dõi các biến động của môi trường theo thời gian thực, giúp phát hiện sớm nguy cơ lũ quét, sạt lở đất hoặc hạn hán ở từng khu vực cụ thể.
Các mô hình dự báo số hiện đại đang được sử dụng để mô phỏng diễn biến của bão, lũ, xâm nhập mặn và các hiện tượng thời tiết nguy hiểm khác. So với phương pháp dự báo truyền thống, mô hình số cho phép tính toán trên phạm vi rộng nhưng vẫn bảo đảm độ chi tiết cao, từ đó giúp xây dựng các phương án ứng phó phù hợp với từng tình huống. Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống cảnh báo sớm đa nền tảng đang mở ra khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng đến người dân thông qua nhiều kênh khác nhau như tin nhắn, ứng dụng di động, hệ thống loa thông minh và các nền tảng số. Khi thông tin được truyền đi kịp thời và chính xác, người dân có thể chủ động thực hiện các biện pháp phòng tránh, góp phần giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
5. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH ỨNG DỤNG
Thực hiện chủ trương nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai, Việt Nam đã từng bước đầu tư nâng cấp hệ thống khí tượng thủy văn theo hướng hiện đại. Mạng lưới trạm quan trắc được mở rộng, nhiều radar thời tiết mới được đưa vào vận hành, đồng thời các mô hình dự báo số được cải tiến nhằm nâng cao chất lượng dự báo. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ chứa, đê điều và hệ thống thủy lợi cũng được đẩy mạnh, cho phép giám sát và điều tiết tự động, góp phần bảo đảm an toàn công trình và giảm thiểu rủi ro khi xảy ra mưa lũ lớn.
Ở một số địa phương miền núi và miền Trung, các mô hình cảnh báo lũ quét và sạt lở đất đã được triển khai với sự hỗ trợ của công nghệ quan trắc tự động và hệ thống cảnh báo sớm. Các thiết bị cảm biến được lắp đặt tại khu vực có nguy cơ cao, dữ liệu được truyền về trung tâm xử lý để đưa ra cảnh báo kịp thời cho chính quyền và người dân. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về thiên tai và nền tảng điều hành trên môi trường số cũng đang được triển khai, giúp các cơ quan quản lý có thể theo dõi, phân tích và đưa ra quyết định nhanh chóng khi có tình huống xảy ra.
Quá trình ứng dụng công nghệ trong phòng, chống thiên tai cho thấy vai trò quan trọng của sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ. Cơ quan quản lý giữ vai trò định hướng và tổ chức thực hiện, trong khi các đơn vị nghiên cứu cung cấp giải pháp khoa học, còn doanh nghiệp tham gia phát triển và triển khai công nghệ trong thực tiễn. Sự phối hợp này góp phần từng bước hình thành hệ thống dự báo và cảnh báo hiện đại, tạo nền tảng cho việc chuyển từ ứng phó bị động sang phòng ngừa chủ động, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh thiên tai ngày càng phức tạp.
6. NHỮNG KHÓ KHĂN TRONG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI TRONG DỰ BÁO VÀ CẢNH BÁO THIÊN TAI
Mặc dù việc ứng dụng khoa học – công nghệ trong dự báo và cảnh báo thiên tai ở Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu, song quá trình triển khai vẫn còn gặp nhiều khó khăn, hạn chế cả về hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực con người, cơ chế chính sách và phương thức tổ chức thực hiện. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình chuyển đổi từ phương thức ứng phó bị động sang quản trị rủi ro thiên tai chủ động.
Trước hết, hạ tầng dữ liệu phục vụ dự báo và cảnh báo thiên tai chưa thực sự đồng bộ và đầy đủ. Dữ liệu liên quan đến khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, địa chất, môi trường, xây dựng và quy hoạch vẫn còn phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau, chưa được kết nối thành một hệ thống thống nhất. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, các cấp còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong phân tích tổng hợp và xây dựng các mô hình dự báo có độ chính xác cao. Trong khi đó, yêu cầu của dự báo hiện đại đòi hỏi phải có nguồn dữ liệu lớn, được cập nhật liên tục và có khả năng liên thông theo thời gian thực. Sự thiếu hụt về dữ liệu và nền tảng số vì vậy trở thành một trong những rào cản lớn đối với việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực này.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực khí tượng thủy văn, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu còn chưa đáp ứng yêu cầu. Việc vận hành các hệ thống dự báo hiện đại không chỉ cần chuyên môn về khoa học tự nhiên mà còn đòi hỏi kiến thức liên ngành, trong khi công tác đào tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao vẫn còn hạn chế. Ở một số địa phương, đội ngũ cán bộ làm công tác phòng, chống thiên tai còn thiếu về số lượng và chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng sử dụng các công cụ công nghệ mới, dẫn đến hiệu quả khai thác hệ thống chưa cao.
Một khó khăn khác là nguồn lực đầu tư cho hạ tầng quan trắc và công nghệ dự báo còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Việc xây dựng mạng lưới trạm đo tự động, radar thời tiết, hệ thống cảm biến, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số đòi hỏi kinh phí lớn, trong khi ngân sách nhà nước phải phân bổ cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này khiến quá trình hiện đại hóa hệ thống dự báo diễn ra chậm, chưa đồng bộ giữa các vùng, đặc biệt là tại khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa – nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai.
Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa các ngành, các cấp trong quản lý dữ liệu và vận hành hệ thống dự báo còn chưa thực sự hiệu quả. Ở một số trường hợp, thông tin chưa được chia sẻ kịp thời, dẫn đến việc đưa ra cảnh báo hoặc quyết định ứng phó còn chậm. Hệ thống chính sách về thúc đẩy ứng dụng khoa học – công nghệ trong phòng, chống thiên tai đã được ban hành nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc nghiên cứu, chuyển giao và triển khai các giải pháp công nghệ mới. Những khó khăn nêu trên cho thấy việc nâng cao năng lực dự báo không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến tổ chức quản lý, cơ chế phối hợp và bảo đảm nguồn lực trong dài hạn.
7. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC DỰ BÁO VÀ CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA THIÊN TAI
Để nâng cao hiệu quả phòng, chống thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại trong dự báo và cảnh báo sớm cần được triển khai đồng bộ, gắn với hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, đổi mới phương thức quản lý và tăng cường phối hợp liên ngành. Các giải pháp không chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật mà cần được thực hiện trên cả phương diện thể chế, nguồn lực và tổ chức thực hiện, nhằm từng bước chuyển từ phương thức ứng phó bị động sang quản trị rủi ro thiên tai chủ động.
Trước hết, cần ưu tiên xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia phục vụ công tác dự báo và cảnh báo thiên tai. Dữ liệu liên quan đến khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, địa chất, môi trường, quy hoạch và hạ tầng cần được số hóa, chuẩn hóa và kết nối trên một nền tảng thống nhất, bảo đảm khả năng chia sẻ và khai thác theo thời gian thực. Khi dữ liệu được liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương, việc phân tích, dự báo và xây dựng kịch bản rủi ro sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Đây là điều kiện nền tảng để phát triển các hệ thống dự báo thông minh, phù hợp với xu hướng quản lý thiên tai hiện đại trên thế giới.
Cùng với việc hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, cần đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong dự báo thiên tai, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám, mô hình dự báo số và hệ thống cảm biến tự động. Việc tích hợp các công nghệ này cho phép thu thập và xử lý khối lượng thông tin lớn trong thời gian ngắn, nâng cao độ chính xác của dự báo và rút ngắn thời gian đưa ra cảnh báo. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp mạng lưới quan trắc khí tượng thủy văn, bổ sung các trạm đo tự động, radar thời tiết và hệ thống giám sát hiện đại, bảo đảm khả năng theo dõi liên tục các biến động của tự nhiên. Hệ thống quan trắc đầy đủ và hiện đại là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng dự báo, nhất là đối với các hiện tượng xảy ra nhanh như lũ quét, sạt lở đất hoặc mưa lớn cục bộ.
Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đa tầng, có khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng đến từng địa phương và cộng đồng dân cư. Hệ thống cảnh báo cần được tích hợp trên nền tảng số, kết nối với các thiết bị di động, hệ thống phát thanh, truyền hình và các phương tiện thông tin khác, nhằm bảo đảm thông tin được chuyển tải kịp thời, chính xác và dễ tiếp cận. Khi người dân được cảnh báo sớm, khả năng chủ động phòng tránh sẽ được nâng cao, qua đó giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Việc phát triển hệ thống cảnh báo sớm không chỉ là nhiệm vụ của ngành khí tượng thủy văn mà cần có sự tham gia của chính quyền địa phương, các cơ quan quản lý và cộng đồng.
Bên cạnh giải pháp về công nghệ, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý dữ liệu và vận hành hệ thống dự báo. Công tác phòng, chống thiên tai có liên quan đến nhiều lĩnh vực như khí tượng thủy văn, tài nguyên nước, nông nghiệp, xây dựng, giao thông và quy hoạch, do đó việc chia sẻ thông tin và phối hợp trong điều hành có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả dự báo và cảnh báo. Cùng với đó, cần chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao trong các lĩnh vực công nghệ, dữ liệu và dự báo, đồng thời tạo cơ chế thu hút chuyên gia, nhà khoa học và doanh nghiệp tham gia nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ.
Ngoài nguồn lực trong nước, việc mở rộng hợp tác quốc tế và huy động sự tham gia của khu vực tư nhân cũng có vai trò quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hệ thống dự báo. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm nhờ kết hợp nguồn lực nhà nước với doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Đối với Việt Nam, tăng cường hợp tác trong nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực sẽ giúp rút ngắn thời gian tiếp cận các thành tựu mới, đồng thời nâng cao năng lực dự báo trong điều kiện thiên tai ngày càng phức tạp.
Về lâu dài, cần tiếp tục đổi mới tư duy quản lý theo hướng chuyển mạnh từ ứng phó sang phòng ngừa, lấy dự báo chính xác và cảnh báo sớm làm trung tâm của hệ thống phòng, chống thiên tai. Khi công nghệ hiện đại được tích hợp với hạ tầng dữ liệu đồng bộ, cơ chế phối hợp hiệu quả và nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực dự báo của Việt Nam sẽ được nâng lên rõ rệt, góp phần giảm thiểu thiệt hại, bảo đảm an toàn cho người dân và tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám, mô hình dự báo số và hệ thống quan trắc tự động đang mở ra khả năng nâng cao rõ rệt độ chính xác của dự báo, đồng thời cho phép chuyển từ phương thức ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động. Tuy nhiên, để các công nghệ này phát huy hiệu quả, cần được triển khai trên nền tảng dữ liệu đồng bộ, hạ tầng kỹ thuật hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ.
Do đó, nâng cao năng lực dự báo thiên tai không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành khí tượng thủy văn mà là yêu cầu mang tính chiến lược trong quản lý nhà nước về phòng, chống thiên tai. Khi hệ thống dự báo được hiện đại hóa, thông tin được truyền tải kịp thời và chính xác đến cộng đồng, khả năng phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại sẽ được nâng lên, góp phần bảo đảm an toàn cho người dân, ổn định phát triển kinh tế – xã hội và tăng cường năng lực thích ứng của quốc gia trước những thách thức ngày càng lớn của biến đổi khí hậu./.
Ths. Đặng Văn Hiếu




