Ngành giao thông vận tải đang đứng trước sức ép ngày càng lớn về việc giảm phát thải khí nhà kính đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác, vận hành. Giữa yêu cầu kép đó, đường sắt nổi lên như một phương thức vận tải có nhiều lợi thế vượt trội về môi trường, khả năng chuyên chở lớn và mức độ phát thải thấp hơn so với các loại hình khác. Chính thực tiễn này đặt ra đòi hỏi cấp thiết phải nhìn nhận lại vai trò của đường sắt trong tổng thể hệ thống giao thông, từ đó thúc đẩy những bước chuyển mang tính căn cơ và lâu dài.
Xu hướng “chuyển đổi kép”, kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, vì vậy không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với ngành đường sắt Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý, vận hành, cùng với chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch, không chỉ giúp nâng cao năng suất, tối ưu chi phí mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây cũng là hướng đi phù hợp với những chuẩn mực phát triển mới trên thế giới, nơi các ngành kinh tế buộc phải tái cấu trúc để thích ứng với biến đổi khí hậu và các cam kết quốc tế.

Đường sắt xanh đang trở thành trụ cột chiến lược trong quá trình chuyển đổi số và phát triển bền vững của Việt Nam
Trong lộ trình hướng tới mục tiêu quốc gia về phát thải ròng bằng “0”, đường sắt được đánh giá là lĩnh vực có nhiều dư địa để phát huy vai trò điều tiết và chia sẻ hạn ngạch các-bon với các loại hình vận tải khác. Với lợi thế sẵn có và tiềm năng phát triển lớn, nếu được đầu tư đúng hướng, đường sắt không chỉ góp phần giảm áp lực phát thải chung mà còn trở thành trụ cột quan trọng trong hệ thống giao thông xanh, hiện đại của Việt Nam trong tương lai. Có khả năng chuyên chở khối lượng lớn, chi phí thấp và đặc biệt là mức phát thải thấp hơn đáng kể so với đường bộ, loại hình này mang lại lợi thế vượt trội trong bối cảnh các quốc gia phải đồng thời giải quyết bài toán tăng trưởng và bảo vệ môi trường. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về giảm phát thải carbon, đường sắt trở thành phương thức vận tải ưu tiên, có thể giúp cắt giảm tới 75–80% lượng khí thải so với vận tải đường bộ. Đòi hỏi phải tái định vị ngành đường sắt không chỉ là phương tiện vận chuyển truyền thống, mà là hạ tầng chiến lược, đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Nội hàm của “chuyển đổi kép” được thể hiện rõ qua việc đồng thời hiện đại hóa và xanh hóa toàn ngành. Ở khía cạnh công nghệ, chuyển đổi số đang trở thành động lực trung tâm, giúp nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành và tối ưu hóa khai thác. Ngành đường sắt hướng tới xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, gắn kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng và các công nghệ tiên tiến, qua đó từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh. Song song với đó là quá trình chuyển đổi năng lượng, tập trung nghiên cứu thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng sạch như hydrogen, LNG, pin lithium hay nhiên liệu sinh học. Việc thử nghiệm nhiên liệu sinh học B5 cho đầu máy bước đầu cho thấy tín hiệu tích cực, dù vẫn cần tiếp tục hoàn thiện công nghệ và mở rộng quy mô ứng dụng trong thời gian tới. Lộ trình chuyển đổi cũng được xác định rõ ràng với định hướng đến năm 2040 sẽ từng bước thay thế hàng trăm đầu máy và toa xe sang sử dụng năng lượng xanh.
Những bước đi trong chuyển đổi số đã tạo ra chuyển biến rõ nét. Hiện nay, ngành đường sắt đang quản lý và khai thác 258 đầu máy, 128 máy phát điện, khoảng 4.000 toa xe cùng hơn 2.600 km đường sắt. Dù là một trong những trục giao thông trọng yếu quốc gia, hoạt động vận tải đường sắt từng có giai đoạn chững lại trước sự cạnh tranh mạnh mẽ của các loại hình khác như đường bộ, hàng không hay đường thủy. Dù vậy, sau giai đoạn chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, ngành đã có sự phục hồi ấn tượng, với khoảng 40 triệu lượt hành khách và hơn 5 triệu tấn hàng hóa được vận chuyển trong năm 2025. Kết quả này, dù chưa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thể hệ thống giao thông, lại phản ánh rõ hiệu quả của quá trình đổi mới mạnh mẽ, đặc biệt là trong đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trọng tâm của quá trình này chính là quyết tâm thúc đẩy chuyển đổi số nhằm bảo đảm an toàn, nâng cao trải nghiệm và tối ưu hóa hoạt động vận tải.
Động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi đến từ những định hướng chiến lược ở tầm vĩ mô. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã mở ra không gian mới cho ngành đường sắt bứt phá, nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ đó, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam đã chủ động xây dựng và triển khai hàng loạt chương trình hành động, tập trung vào các trụ cột như hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số và dữ liệu, thúc đẩy công nghệ và công nghiệp đường sắt, chuyển đổi số trong vận tải và dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực số cũng như khuyến khích đổi mới sáng tạo trong toàn ngành. Việc ứng dụng công nghệ số đã được triển khai sâu rộng, từ các hệ thống quản trị như E-office, chữ ký số, vé điện tử, đến các nền tảng chăm sóc khách hàng và quản lý tài sản hạ tầng. Các công nghệ giám sát hiện đại như camera, thiết bị cảnh báo tự động Lidar, hay hệ thống quản lý vận hành đã góp phần nâng cao mức độ an toàn và hiệu quả khai thác. Đáng chú ý, Trung tâm xử lý tình huống khẩn cấp được thiết lập với khả năng kết nối trực tiếp hình ảnh thời gian thực đến hiện trường, cho phép đội ngũ chuyên gia nhanh chóng đưa ra phương án tối ưu khi xảy ra sự cố, bảo đảm an toàn và tiến độ vận hành.
Bên cạnh những cơ hội rộng mở, quá trình chuyển đổi kép của ngành đường sắt cũng đang đối mặt với không ít thách thức mang tính căn cơ. Những hạn chế về hạ tầng khi hệ thống đường sắt hiện hữu còn lạc hậu, thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng được yêu cầu hiện đại hóa trong bối cảnh mới. Dù là tuyến giao thông có vai trò quan trọng, nhưng trong nhiều năm, đường sắt chưa được đầu tư tương xứng, dẫn đến năng lực khai thác hạn chế, khả năng kết nối yếu và khó phát huy hết tiềm năng vốn có. Điều này càng trở nên rõ nét khi so sánh với sự phát triển nhanh chóng của các loại hình vận tải khác như đường bộ hay hàng không.
Áp lực về vốn đầu tư cũng là một rào cản lớn đối với tiến trình chuyển đổi. Việc hiện đại hóa hạ tầng, thay thế phương tiện và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn, đặc biệt khi các công nghệ mới như hydrogen hay pin năng lượng vẫn còn ở giai đoạn phát triển và có chi phí cao. Trong khi đó, khả năng huy động vốn của ngành còn hạn chế, đặt ra yêu cầu phải có cơ chế linh hoạt hơn để thu hút nguồn lực xã hội, nhất là từ khu vực tư nhân và hợp tác quốc tế. Cùng với đó là những rào cản về công nghệ và nhân lực. Công nghệ xanh trong lĩnh vực đường sắt vẫn còn tương đối mới, đòi hỏi thời gian nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện trước khi có thể triển khai trên diện rộng. Việc chuyển giao và làm chủ công nghệ không thể diễn ra trong thời gian ngắn, đặc biệt trong bối cảnh nguồn nhân lực chất lượng cao của ngành còn thiếu hụt. Bởi con người chính là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi, từ vận hành hệ thống số cho đến triển khai các giải pháp kỹ thuật tiên tiến.
Thể chế và cơ chế chính sách vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để tạo hành lang thuận lợi cho quá trình chuyển đổi. Việc thúc đẩy hợp tác công – tư, thu hút đầu tư và khuyến khích chuyển giao công nghệ đòi hỏi những chính sách đủ linh hoạt, minh bạch và có tính đột phá. Nếu không tháo gỡ được những rào cản này, các mục tiêu chuyển đổi xanh và chuyển đổi số sẽ khó đạt được như kỳ vọng. Thực tế cho thấy, dù có lợi thế về phát thải thấp, ngành đường sắt vẫn đối diện nhiều thách thức trong quá trình xanh hóa. Theo thống kê, phát thải khí nhà kính của vận tải đường sắt chỉ chiếm khoảng 0,2% tổng phát thải của nền kinh tế và khoảng 3% trong ngành giao thông vận tải. Điều này đồng nghĩa với việc nếu gia tăng thị phần vận tải đường sắt, áp lực phát thải chung của toàn ngành sẽ giảm đáng kể. Tuy nhiên, hạn chế về tính linh hoạt, khả năng trung chuyển và chất lượng dịch vụ vẫn khiến đường sắt chưa thực sự hấp dẫn đối với thị trường. Đáng chú ý, phần lớn phát thải của ngành hiện nay vẫn đến từ hoạt động vận hành đầu máy diesel, với mức tiêu thụ khoảng 46.000 tấn nhiên liệu mỗi năm, chiếm hơn 70% tổng lượng phát thải của toàn ngành.
Việc ban hành các nghị quyết và chương trình hành động cụ thể đã cho thấy quyết tâm chính trị mạnh mẽ của ngành. Mục tiêu đến năm 2030 không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các nhiệm vụ về khoa học công nghệ và chuyển đổi số, mà còn hướng tới từng bước hiện đại hóa phương tiện, hạ tầng và sử dụng nhiên liệu đạt chuẩn khí thải. Định hướng này khẳng định rõ yêu cầu phát triển bền vững trên tuyến đường hiện hữu, đồng thời phát huy vai trò của đường sắt trong nền kinh tế xanh và tuần hoàn.
Nhìn ở chiều ngược lại, chính những thách thức cũng mở ra cơ hội để ngành đường sắt bứt phá nếu có chiến lược phù hợp. Việc gắn kết với các cam kết toàn cầu về biến đổi khí hậu không chỉ tạo áp lực cải cách mà còn mở ra khả năng tiếp cận các nguồn tài chính xanh và công nghệ tiên tiến từ quốc tế. Điều kiện thuận lợi để ngành từng bước xây dựng hệ sinh thái công nghiệp đường sắt nội địa, nâng cao năng lực tự chủ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong giai đoạn tới, định hướng phát triển cần tập trung vào việc đẩy mạnh điện khí hóa, chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sạch, đồng thời kết hợp chặt chẽ với chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả vận hành. Việc phát triển không chỉ dừng ở mở rộng quy mô mà phải hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quan trọng hơn, quá trình xanh hóa phải được triển khai trên toàn bộ chuỗi vận hành, từ hạ tầng, phương tiện đến dịch vụ logistics, tạo thành một hệ sinh thái vận tải đồng bộ và bền vững.
Với tầm nhìn dài hạn, đường sắt được kỳ vọng sẽ trở thành trụ cột của hệ thống vận tải xanh, giữ vai trò trung tâm trong chuỗi logistics bền vững của quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” về thể chế, công nghệ, nguồn lực và nhân lực sẽ là yếu tố quyết định, tạo nền tảng để ngành đường sắt Việt Nam vươn lên, phát triển tương xứng với tiềm năng và vị thế trong thời kỳ mới.
“Chuyển đổi kép” của ngành đường sắt không còn là một xu hướng mang tính lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu, có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Việc kết hợp đồng thời giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo nền tảng vững chắc để đường sắt khẳng định vai trò trong hệ thống giao thông quốc gia. Từ việc hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý thông thoáng, đến huy động nguồn lực đầu tư đủ mạnh; từ thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, đến mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp cận tri thức và công nghệ tiên tiến cần được triển khai một cách nhất quán, quyết liệt và có trọng tâm. Chỉ khi các yếu tố này được kết nối chặt chẽ, quá trình chuyển đổi mới có thể đạt hiệu quả thực chất và bền vững. Nếu biết tận dụng đúng thời điểm, khai thác hiệu quả các lợi thế và nguồn lực, ngành đường sắt Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra bước bứt phá mạnh mẽ, vươn lên trở thành trụ cột của hệ thống vận tải xanh. Xa hơn, đây sẽ là nền tảng quan trọng góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới./.
Ths. Võ Xuân Thùy




