An toàn thực phẩm là lĩnh vực gắn trực tiếp với sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống của người dân, vì vậy đòi hỏi hệ thống pháp luật phải được xây dựng ổn định, đồng bộ và có tính khả thi cao trong thực tiễn. Các quy định mới liên quan đến lĩnh vực này chưa hoàn thiện và còn cần thời gian để đồng bộ với Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm tính liên tục trong quản lý nhà nước, tránh phát sinh khoảng trống pháp lý có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như công tác kiểm soát an toàn thực phẩm.

Bảo đảm an toàn thực phẩm thông qua duy trì ổn định khung pháp lý và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước trong giai đoạn chuyển tiếp
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP ngày 6/4/2026, quyết định tạm ngưng hiệu lực thi hành đối với Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP ngày 27/01/2026. Đây là các văn bản quy định chi tiết việc thi hành Luật An toàn thực phẩm và các nội dung liên quan đến công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm, nhưng được tạm dừng áp dụng cho đến khi hệ thống pháp luật sửa đổi được hoàn thiện và có hiệu lực. Trong thời gian các văn bản mới tạm ngưng hiệu lực, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng như một cơ sở pháp lý ổn định, bảo đảm hoạt động quản lý nhà nước không bị gián đoạn. Quyết định này cho thấy sự linh hoạt trong điều hành chính sách của Chính phủ, vừa bảo đảm tính thận trọng trong hoàn thiện pháp luật, vừa duy trì sự ổn định cần thiết cho môi trường sản xuất, kinh doanh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Trong khi hệ thống pháp luật đang được rà soát, sửa đổi để phù hợp với Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), việc tạm dừng áp dụng Nghị định số 46/2026/NĐ-CP cùng các quy định liên quan đến công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm là lựa chọn mang tính thận trọng và cần thiết. Thay vì áp dụng ngay các quy định mới khi chưa hoàn toàn đồng bộ, Chính phủ đã lựa chọn tiếp tục duy trì hiệu lực của Nghị định số 15/2018/NĐ-CP. Cách tiếp cận này giúp tránh những xáo trộn trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như trong sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp; đồng thời bảo đảm tính liên tục của hệ thống pháp luật, hạn chế rủi ro phát sinh từ những thay đổi chính sách đột ngột, đặc biệt trong một lĩnh vực nhạy cảm và có tác động rộng như an toàn thực phẩm.
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP được xem là nền tảng pháp lý quan trọng, đóng vai trò điều chỉnh trực tiếp nhiều khâu trong quản lý thực phẩm. Văn bản này quy định chi tiết các nội dung từ tự công bố sản phẩm, đăng ký bản công bố sản phẩm, kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu, xuất khẩu, cho đến các yêu cầu về ghi nhãn, quảng cáo và truy xuất nguồn gốc. Điểm nổi bật của Nghị định là việc chuyển đổi phương thức quản lý từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, qua đó giảm đáng kể thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả kiểm soát thông qua cơ chế giám sát, thanh tra sau đó. Chính sự đổi mới này đã góp phần quan trọng trong cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
Bên cạnh việc duy trì nền tảng pháp lý ổn định, Chính phủ đồng thời yêu cầu các bộ, ngành liên quan chủ động triển khai các nhiệm vụ nhằm bảo đảm hiệu lực quản lý trong giai đoạn chuyển tiếp. Các bộ như Y tế, Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường được giao trách nhiệm tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất đối với toàn bộ chuỗi hoạt động từ sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu đến kinh doanh thực phẩm, kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Đồng thời, công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn chuyên môn được đẩy mạnh nhằm chuẩn bị cho việc ban hành Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn trong thời gian tới.
Việc phân công trách nhiệm giữa các bộ, ngành được thực hiện theo hướng rõ ràng và chuyên sâu hơn. Bộ Y tế giữ vai trò chủ trì trong kiểm soát các nội dung liên quan đến công bố sản phẩm, quảng cáo và điều kiện sản xuất đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Bộ Công Thương tăng cường giám sát hoạt động kinh doanh thực phẩm, đặc biệt trên các nền tảng thương mại điện tử, nhằm ngăn chặn hàng giả, hàng lậu và gian lận thương mại; trong khi đó, Bộ Khoa học và Công nghệ tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và giám sát hoạt động của các tổ chức đánh giá, thử nghiệm. Cùng với đó, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch được giao nhiệm vụ siết chặt quản lý hoạt động quảng cáo liên quan đến thực phẩm, góp phần bảo vệ người tiêu dùng trước các thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.
Song song với công tác quản lý, hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng được đặc biệt chú trọng nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp, hiệp hội và người tiêu dùng. Bảo đảm các quy định pháp luật được hiểu đúng và thực hiện thống nhất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh. Trong khi duy trì sự ổn định của khung pháp lý hiện hành, Chính phủ đồng thời chủ động chuẩn bị các điều kiện cần thiết để hoàn thiện hệ thống pháp luật mới, bảo đảm khi được ban hành sẽ có tính đồng bộ, khả thi và đáp ứng yêu cầu thực tiễn cao hơn.
Ở cấp địa phương, trách nhiệm quản lý được đặt ra với yêu cầu cụ thể và sát thực tiễn hơn. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố phải đẩy mạnh công tác kiểm tra định kỳ và đột xuất, theo dõi, giám sát và kịp thời xử lý các vi phạm về an toàn thực phẩm trên địa bàn. Đặc biệt, trọng tâm được đặt vào việc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm tại các khu vực có nguy cơ cao như thức ăn đường phố, bếp ăn trường học và bếp ăn tập thể. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được tăng cường nhằm nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ của các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi cung ứng thực phẩm. Không dừng lại ở kiểm tra và xử lý vi phạm, các địa phương còn phải chủ động bảo đảm điều kiện thực thi thông qua việc công khai, cập nhật thông tin về các tổ chức thử nghiệm, giám định, chứng nhận; đồng thời tổ chức hệ thống cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu và các cơ sở kiểm nghiệm phục vụ quản lý. Việc bố trí kinh phí lấy mẫu giám sát chất lượng sản phẩm lưu thông trên thị trường, đặc biệt đối với các nhóm thực phẩm dành cho trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người bệnh, cho thấy cách tiếp cận quản lý theo hướng phòng ngừa rủi ro.
Song song với đó, việc siết chặt quản lý thị trường và xử lý vi phạm được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Các hành vi kinh doanh thực phẩm giả, hàng cấm, hàng nhập lậu và gian lận thương mại được tăng cường kiểm soát, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh. Hoạt động công bố sản phẩm, quảng cáo và điều kiện sản xuất cũng được giám sát chặt chẽ nhằm ngăn chặn thông tin sai lệch và bảo đảm tính minh bạch của thị trường. Kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương với Cổng dịch vụ công quốc gia được đẩy mạnh, hướng tới xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm thống nhất từ trung ương đến địa phương. Ứng dụng công nghệ số, trong đó có trí tuệ nhân tạo, vào quản lý sản phẩm thực phẩm không chỉ nâng cao hiệu quả giám sát mà còn giúp dự báo, phòng ngừa rủi ro một cách chủ động hơn. Đồng thời, các hồ sơ đã nộp trước thời điểm Nghị quyết có hiệu lực tiếp tục được giải quyết theo quy định hiện hành, bảo đảm quyền lợi của doanh nghiệp và tránh phát sinh ách tắc trong xử lý thủ tục hành chính.
Trong tiến trình hoàn thiện cơ chế quản lý an toàn thực phẩm, chuyển đổi số và kết nối dữ liệu được xác định là một trong những trụ cột quan trọng nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Việc đẩy mạnh kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cổng dịch vụ công quốc gia không chỉ giúp đơn giản hóa quy trình giải quyết thủ tục hành chính mà còn tạo điều kiện để các cơ quan quản lý xử lý hồ sơ nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Thay vì vận hành theo mô hình phân tán, rời rạc, hệ thống dữ liệu về an toàn thực phẩm đang từng bước được tích hợp, hướng tới hình thành một nền tảng dữ liệu thống nhất từ trung ương đến địa phương, bảo đảm thông tin được cập nhật kịp thời và có thể khai thác hiệu quả trong công tác quản lý. Ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, mở ra khả năng đổi mới căn bản phương thức quản lý. Các công cụ phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc giám sát chuỗi cung ứng thực phẩm, phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm, dự báo rủi ro và đưa ra cảnh báo kịp thời. Đồng thời, việc số hóa thông tin về sản phẩm, doanh nghiệp, quy trình kiểm tra, giám sát cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc.
Việc tiếp tục áp dụng Nghị định số 15/2018/NĐ-CP trong giai đoạn hiện nay là lựa chọn cần thiết, thể hiện rõ ưu tiên bảo đảm tính liên tục và ổn định của chính sách trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Duy trì hiệu lực quản lý nhà nước tạo sự yên tâm cho doanh nghiệp và người dân, tránh những xáo trộn không cần thiết trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và kiểm soát thị trường.
Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào việc lựa chọn khuôn khổ pháp lý phù hợp, mà còn nằm ở năng lực tổ chức thực thi. Điều đó đòi hỏi các cơ quan quản lý phải tăng cường giám sát, nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành và kịp thời khắc phục những hạn chế còn tồn tại trong thực tiễn, đặc biệt trong kiểm tra, xử lý vi phạm và quản lý các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao. Chỉ khi các khâu này được vận hành đồng bộ, chính sách mới thực sự phát huy được giá trị. Trong dài hạn, khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) cùng các văn bản hướng dẫn được hoàn thiện và triển khai một cách nhất quán, Việt Nam sẽ có cơ sở để xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của quá trình phát triển mà còn là điều kiện quan trọng để tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ tốt hơn sức khỏe cộng đồng./.
Nguyễn Văn Lâm




