Việc công bố FTA Index 2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy thực thi các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam: từ đo lường, đánh giá sang quản trị và hành động. Khi mạng lưới FTA ngày càng rộng, yêu cầu đặt ra không còn đơn thuần là mở thêm thị trường, mà là biến các cam kết quốc tế thành năng lực cạnh tranh, nguồn lực và động lực tăng trưởng thực chất cho từng địa phương, doanh nghiệp và toàn nền kinh tế.

Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới, trong đó “ký được FTA” không còn là thước đo đầy đủ cho mức độ thành công. Điều quan trọng hơn nằm ở khả năng thực thi, tận dụng và chuyển hóa những cam kết trong FTA thành kết quả phát triển cụ thể.
Đây chính là ý nghĩa nổi bật của FTA Index 2025 - Bộ chỉ số đánh giá kết quả thực thi các Hiệp định thương mại tự do tại các địa phương. Phát biểu tại lễ công bố ngày 18/8, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc nhấn mạnh FTA Index cần được nhìn nhận không chỉ là một bộ chỉ số chuyên ngành mà phải trở thành công cụ quan trọng để quản trị hội nhập kinh tế quốc tế.
Thông điệp này cho thấy một yêu cầu có tính chiến lược: đo lường hội nhập không phải để tạo thêm một bảng xếp hạng, mà để biết cần cải cách ở đâu, tháo gỡ điểm nghẽn nào và làm thế nào để mỗi cam kết quốc tế tạo ra giá trị phát triển trong nước.
Từ mở rộng FTA đến nâng cao chất lượng thực thi
Sau gần bốn thập kỷ đổi mới và hơn hai thập kỷ chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã hình thành mạng lưới 17 FTA đang thực thi, bao phủ hơn 80% GDP toàn cầu. Đây là nền tảng quan trọng giúp mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư, thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới.
Nhưng chính quy mô hội nhập ngày càng lớn lại làm xuất hiện một nghịch lý: càng có nhiều FTA, yêu cầu về năng lực thực thi càng cao. Một hiệp định thương mại tự do không tự động tạo ra đơn hàng cho doanh nghiệp. Thuế quan giảm cũng không đồng nghĩa hàng hóa Việt Nam đương nhiên tiếp cận được thị trường. Đằng sau một ưu đãi thuế quan là hàng loạt điều kiện về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc, sở hữu trí tuệ, an toàn thực phẩm và nhiều yêu cầu khác.
Nói cách khác, FTA mở “cánh cửa” thị trường, nhưng để bước qua cánh cửa ấy cần năng lực của cả hệ thống. Từ góc độ này, sự ra đời của FTA Index là bước phát triển phù hợp với tiến trình hội nhập ngày càng sâu của Việt Nam. Nếu trước đây trọng tâm được đặt vào đàm phán, ký kết và mở rộng mạng lưới FTA, thì giai đoạn hiện nay đòi hỏi chuyển mạnh sang quản trị hiệu quả quá trình thực thi.
Năm 2024, Bộ Công Thương lần đầu triển khai xây dựng và công bố FTA Index trên phạm vi toàn quốc. Qua năm đầu tiên, bộ chỉ số đã góp phần tạo ra cách tiếp cận mới trong đánh giá thực thi FTA, thúc đẩy một số địa phương rà soát chương trình hành động, tăng cường đối thoại với doanh nghiệp và cải thiện việc cung cấp thông tin.
FTA Index 2025 tiếp tục được hoàn thiện về phương pháp, phạm vi khảo sát và chất lượng dữ liệu. Theo Bộ Công Thương, khảo sát được thực hiện tại toàn bộ 34 tỉnh, thành phố, với hơn 4.000 doanh nghiệp tham gia. Kết quả cho thấy mặt bằng thực thi FTA tại các địa phương tiếp tục được cải thiện và không còn địa phương nào nằm trong nhóm yếu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các địa phương vẫn đáng kể.
Điều đó cho thấy giá trị lớn nhất của FTA Index không nằm ở việc xác định địa phương nào đứng đầu, mà ở khả năng nhìn thấy sự khác biệt về chất lượng hội nhập và lý giải nguyên nhân của sự khác biệt ấy.
Một chỉ số, nhiều tầng ý nghĩa quản trị
FTA Index 2025 được cấu thành từ bốn nhóm chỉ số thành phần gồm: tiếp cận thông tin về FTA; thực thi quy định pháp lý theo FTA; chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA; và phát triển bền vững. Chỉ số tổng hợp được xây dựng trên thang 40 điểm. Kết quả 34 địa phương dao động từ 10,57 đến 35,62 điểm, trong khi điểm trung bình đạt 21,66 điểm.
Nhìn dưới góc độ quản trị công, cấu trúc này có ý nghĩa đáng chú ý:
Thứ nhất, nó cho thấy hội nhập không chỉ là câu chuyện thương mại. Một địa phương muốn tận dụng FTA phải có năng lực cung cấp thông tin, hỗ trợ pháp lý, cải thiện môi trường kinh doanh và đồng hành với doanh nghiệp.
Thứ hai, FTA Index tạo ra khả năng chuyển những khái niệm tương đối trừu tượng như “năng lực hội nhập” thành những nhóm vấn đề có thể đo lường và so sánh.
Thứ ba, quan trọng hơn, chỉ số tạo tiền đề để chuyển từ cách quản lý dựa nhiều vào cảm nhận sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới tăng trưởng nhanh và bền vững hơn, đồng thời đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng suất.
Nếu dữ liệu FTA Index được cập nhật thường xuyên, liên thông với dữ liệu thương mại, đầu tư, doanh nghiệp và thị trường, bộ chỉ số có thể trở thành một “bảng điều khiển” phục vụ quản trị hội nhập ở cả Trung ương và địa phương. Khi đó, một điểm số thấp không chỉ mang ý nghĩa “xếp hạng thấp”, mà phải trả lời được câu hỏi: thấp ở đâu, vì sao thấp và ai phải xử lý?
Đây cũng là tinh thần được Phó Thủ tướng Thường trực nhấn mạnh: mỗi phát hiện từ FTA Index cần gắn với một giải pháp cụ thể, một cơ quan chịu trách nhiệm và một thời hạn khắc phục cụ thể.
Khoảng cách từ “biết FTA” đến “tận dụng FTA”
Một trong những tín hiệu tích cực từ FTA Index 2025 là mức độ nhận biết của doanh nghiệp đã được cải thiện. Tỷ lệ doanh nghiệp chưa biết đến các FTA thế hệ mới giảm xuống dưới 10%. Tỷ lệ doanh nghiệp được hướng dẫn thường xuyên về quy tắc xuất xứ tăng 15,9%, còn hướng dẫn về biểu thuế ưu đãi tăng 16% so với năm 2024.
Nhưng những con số này đồng thời chỉ ra một vấn đề sâu hơn: thông tin mới là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Trong thực tế, doanh nghiệp không chỉ cần biết Việt Nam có EVFTA, CPTPP, RCEP hay UKVFTA. Họ cần biết sản phẩm cụ thể của mình được hưởng ưu đãi nào; mức thuế bao nhiêu; đáp ứng quy tắc xuất xứ ra sao; chứng từ nào cần chuẩn bị; tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu thế nào; và làm sao để duy trì khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ấy trong dài hạn.
Do đó, yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp cũng phải chuyển từ “phổ biến FTA” sang cung cấp dịch vụ hội nhập theo nhu cầu. Một doanh nghiệp chế biến nông sản sẽ cần thông tin rất khác một doanh nghiệp điện tử. Một doanh nghiệp nhỏ ở miền núi có nhu cầu hoàn toàn khác một tập đoàn xuất khẩu quy mô lớn. Một doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu sang EU cũng cần hệ thống hỗ trợ khác với doanh nghiệp đã có nhiều năm hoạt động tại thị trường này.
Chính vì vậy, định hướng xây dựng hệ thống thông tin FTA đồng bộ, dễ tiếp cận, từng bước ứng dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ tra cứu cam kết, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn thị trường và cảnh báo rủi ro có thể tạo ra thay đổi lớn trong chất lượng hỗ trợ doanh nghiệp.
Nếu được triển khai tốt, doanh nghiệp có thể tiếp cận FTA như một dịch vụ số, thay vì phải tự tìm kiếm và ghép nối thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Đó cũng là bước chuyển từ “chính quyền cung cấp thông tin” sang “chính quyền cung cấp năng lực hỗ trợ ra quyết định”.
FTA Index và bài toán thu hẹp khoảng cách giữa các địa phương
Một nền kinh tế hội nhập sâu không thể chỉ dựa vào một số cực tăng trưởng có năng lực hội nhập cao. Nếu khoảng cách giữa các địa phương lớn, lợi ích từ FTA sẽ tiếp tục tập trung, trong khi nhiều địa phương khó tận dụng được các cơ hội mới.
FTA Index 2025 cho thấy khoảng cách giữa địa phương có điểm cao nhất và thấp nhất lên tới 25,05 điểm. Điều này phản ánh sự phân hóa đáng kể về chất lượng thực thi FTA. Khoảng cách này không nhất thiết chỉ bắt nguồn từ năng lực xúc tiến thương mại. Nó có thể liên quan đến chất lượng hạ tầng logistics, khả năng cung cấp thông tin, năng lực cán bộ, môi trường đầu tư, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ số hóa thủ tục, khả năng kết nối doanh nghiệp với hiệp hội ngành hàng và cả năng lực hình thành chuỗi cung ứng tại địa phương.
Bởi vậy, FTA Index có thể trở thành công cụ quan trọng để mỗi địa phương tự “chẩn đoán” năng lực hội nhập của mình. Một địa phương có điểm thấp về tiếp cận thông tin cần ưu tiên xây dựng hệ thống thông tin và đào tạo doanh nghiệp. Địa phương yếu về hỗ trợ tận dụng FTA cần thay đổi phương thức xúc tiến thương mại. Địa phương hạn chế về phát triển bền vững phải tập trung vào chuyển đổi xanh, tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Quan trọng nhất, không nên biến FTA Index thành cuộc đua thứ hạng đơn thuần. Một địa phương đứng thứ nhất nhưng không cải thiện được điểm nghẽn cốt lõi của mình thì chưa chắc đã tạo ra nhiều giá trị hơn một địa phương đứng ở nhóm giữa nhưng có tốc độ cải thiện mạnh và giải quyết đúng vấn đề. Giá trị của chỉ số vì thế nằm ở “độ sâu” của cải cách phía sau điểm số.
Hội nhập phải gắn với chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Một điểm mới trong tư duy về FTA hiện nay là không thể tách hội nhập khỏi những động lực phát triển mới của nền kinh tế. Phó Thủ tướng Thường trực yêu cầu các địa phương gắn thực thi FTA với thu hút đầu tư có chọn lọc, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đào tạo nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa chiến lược.
Trong giai đoạn trước, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam phần lớn dựa trên chi phí, lao động và khả năng tham gia vào các chuỗi sản xuất quốc tế. Nhưng trong giai đoạn mới, các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế ngày càng cao. Lợi thế về thuế quan chỉ là một phần của câu chuyện.
Doanh nghiệp muốn đi xa phải đáp ứng tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn lao động, truy xuất nguồn gốc, quản trị doanh nghiệp, chất lượng sản phẩm và ngày càng nhiều yêu cầu về phát triển bền vững.
Điều đó đồng nghĩa với việc thực thi FTA thực chất cũng là quá trình nâng cấp nền kinh tế. Nếu FTA Index được thiết kế và sử dụng đúng hướng, chỉ số này không chỉ đo năng lực tận dụng ưu đãi thương mại mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy cải cách thể chế, chuyển đổi số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ. Khi đó, hội nhập không còn được nhìn nhận như một “mảng việc đối ngoại” hay “nhiệm vụ thương mại”, mà trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
Xây dựng “hệ sinh thái số” cho hội nhập
Một trong những yêu cầu đáng chú ý được đặt ra là không coi FTA Index như một sự kiện thường niên. Thay vào đó, cần xây dựng hệ sinh thái số FTA quốc gia với dữ liệu được cập nhật thường xuyên, ghi nhận mô hình tốt và nhận diện những điểm nghẽn kéo dài.
Đây có thể là bước phát triển quan trọng nhất của FTA Index trong những năm tới. Một hệ sinh thái như vậy cần kết nối ít nhất ba nhóm chủ thể: cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng.
Với cơ quan quản lý, dữ liệu giúp nhận diện vấn đề và đánh giá hiệu quả chính sách. Với doanh nghiệp, dữ liệu giúp tìm kiếm thị trường, xác định ưu đãi và cảnh báo rủi ro. Với hiệp hội, dữ liệu giúp phát hiện những vấn đề mang tính ngành để kiến nghị chính sách.
Xa hơn, FTA Index có thể được tích hợp với các nền tảng dữ liệu thương mại, hải quan, logistics, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường quốc tế. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ biết “FTA nào có ưu đãi”, mà có thể hình thành một chuỗi hỗ trợ hoàn chỉnh từ lựa chọn thị trường đến chuẩn bị sản phẩm và tổ chức xuất khẩu. Đây chính là nơi chuyển đổi số có thể làm thay đổi chất lượng hội nhập.
Doanh nghiệp phải là trung tâm của quá trình tận dụng FTA
Nhà nước có vai trò kiến tạo thể chế, cung cấp thông tin và tháo gỡ rào cản. Nhưng cuối cùng, doanh nghiệp vẫn là chủ thể trực tiếp biến cam kết quốc tế thành giá trị kinh tế.
Phó Thủ tướng Thường trực chỉ rõ rằng doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng quản trị, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường. Các hiệp hội ngành hàng phải phát huy vai trò kết nối, dẫn dắt và hình thành hệ sinh thái hợp tác để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa – khu vực thường gặp hạn chế về nhân lực chuyên môn, năng lực pháp lý, thông tin thị trường và nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi công nghệ.
Nếu FTA Index chỉ phản ánh năng lực của bộ máy quản lý mà chưa phản ánh đầy đủ khả năng thực sự của doanh nghiệp trong việc tận dụng ưu đãi, thì giá trị của chỉ số sẽ bị giới hạn.
Vì vậy, giai đoạn tiếp theo cần tăng cường tiếng nói của doanh nghiệp, mở rộng dữ liệu định tính và định lượng, đồng thời theo dõi mối quan hệ giữa chất lượng thực thi FTA với những kết quả cụ thể như kim ngạch xuất khẩu, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan, số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và mức độ đa dạng hóa thị trường. Khi ấy, FTA Index mới thực sự trở thành một công cụ đánh giá “đầu ra” của hội nhập.
Đo lường để hành động, hội nhập để phát triển
Việt Nam đã đi qua giai đoạn mà thành công của hội nhập chủ yếu được đo bằng số lượng FTA và quy mô thương mại. Trong giai đoạn mới, câu hỏi quan trọng hơn là: những cam kết ấy đã tạo ra bao nhiêu năng lực cạnh tranh mới cho nền kinh tế?
FTA Index xuất hiện đúng vào thời điểm câu hỏi đó trở nên cấp thiết. Từ một bộ chỉ số đánh giá thực thi FTA tại địa phương, FTA Index có tiềm năng phát triển thành công cụ quản trị hội nhập ở quy mô quốc gia – nếu dữ liệu được chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên, phương pháp đánh giá ổn định và quan trọng nhất là kết quả đo lường được gắn với trách nhiệm cải cách.
Tầm nhìn ấy cũng phù hợp với yêu cầu nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế trong tình hình mới, khi Việt Nam đồng thời phải mở rộng không gian phát triển, nâng cao năng lực tự chủ, tăng sức cạnh tranh và thích ứng với những biến động nhanh của kinh tế thế giới.
Suy cho cùng, một FTA chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp có thể sử dụng nó; một ưu đãi thuế quan chỉ thực sự tạo ra giá trị khi hàng hóa đáp ứng được tiêu chuẩn thị trường; và một cam kết quốc tế chỉ trở thành nguồn lực phát triển khi được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ, việc làm, đầu tư và giá trị gia tăng trong nước.
Bởi vậy, bước chuyển từ “FTA Index để xếp hạng” sang “FTA Index để quản trị” không chỉ là sự thay đổi về phương pháp đánh giá. Đó là sự thay đổi về tư duy hội nhập.
Trong tư duy ấy, mỗi điểm số phải dẫn tới một hành động cải cách; mỗi điểm nghẽn phải có địa chỉ xử lý; mỗi cam kết quốc tế phải được chuyển hóa thành một cơ hội phát triển; và cuối cùng, thành quả của hội nhập phải được đo bằng sức mạnh thực chất của doanh nghiệp, chất lượng tăng trưởng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đó mới là thước đo cao nhất của một nền kinh tế hội nhập chủ động, hiệu quả và bền vững.
ThS Hà Sơn Thủy
Tài liệu tham khảo:
1.Báo Điện tử Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc: FTA Index cần trở thành công cụ quản trị hội nhập kinh tế quốc tế, 18/8/2026.
2.Tạp chí Công Thương, FTA Index 2025: Bức tranh toàn diện về hiệu quả thực hiện các Hiệp định thương mại tự do, 18/8/2026.
3.Cổng thông tin FTA Việt Nam, Bộ Công Thương – hệ thống thông tin, dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp về các FTA.




