14/08/2026 lúc 16:05 (GMT+7)
Breaking News

Giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trên không gian số bằng mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không”

Tóm tắt: Không gian số đang trở thành địa bàn trọng yếu của công tác tư tưởng, nơi nhận thức chính trị, dư luận xã hội và niềm tin của Nhân dân chịu tác động thường xuyên. Trong bối cảnh ấy, mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” là khung nhận thức và hành động nhằm giúp mỗi tổ chức, mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi công dân chủ động nắm tình hình, nâng cao bản lĩnh, lan tỏa thông tin chính thống, phòng ngừa sai lệch và đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, thù địch.

Từ khóa: không gian số; trận địa tư tưởng; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; “2 nắm”, “3 nên”, “5 không”.

Giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trên không gian số bằng mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không”. Ảnh minh họa - TL

Trong mọi thời kỳ cách mạng, công tác tư tưởng của Đảng luôn gắn với những không gian mà ở đó con người tiếp nhận thông tin, hình thành nhận thức, xác lập thái độ và xây dựng niềm tin. Không gian ấy từng là hội nghị, lớp học chính trị, cơ quan báo chí, sinh hoạt chi bộ, diễn đàn quần chúng và các thiết chế tuyên truyền truyền thống. Hiện nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, không gian số đã trở thành một địa bàn đặc biệt của đời sống chính trị - xã hội. Trên địa bàn ấy, thông tin không chỉ được truyền đi nhanh hơn, mà còn được bình luận, tái tạo, cảm xúc hóa và lan truyền theo những cơ chế phức tạp hơn. Vì vậy, không gian số không còn là phương tiện phụ trợ của truyền thông, mà đã trực tiếp tham gia vào quá trình định hình nhận thức xã hội, dẫn dắt dư luận và tác động hằng ngày đến niềm tin chính trị của Nhân dân.

Sự dịch chuyển ấy đặt công tác tư tưởng của Đảng trước một yêu cầu mới về tư duy, phương thức và năng lực tổ chức thực hiện. Khi đời sống kinh tế, văn hóa, giáo dục, quản trị xã hội và giao tiếp cộng đồng đều chuyển mạnh lên môi trường số, công tác tư tưởng không thể đứng ngoài dòng vận động ấy. Đại hội XIV của Đảng xác định, phải “Đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính”(1). Chỉ dẫn này cho thấy chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ, mà là một phương thức phát triển mới của đất nước. Trong phương thức phát triển ấy, công tác tư tưởng phải hiện diện kịp thời, chủ động và thuyết phục trên không gian số. Nếu không, khoảng trống thông tin sẽ nhanh chóng chuyển thành khoảng trống nhận thức, rồi từ đó có thể trở thành khoảng trống niềm tin.

Trên không gian số, trận địa tư tưởng của Đảng là cuộc đấu tranh giành quyền làm chủ thông tin, quyền định hướng giá trị và quyền củng cố niềm tin xã hội. Một chủ trương đúng và được giải thích kịp thời, rõ ràng, có căn cứ, sẽ tạo đồng thuận, ổn định tâm trạng xã hội và tăng cường sự thống nhất trong nhận thức. Ngược lại, cũng chủ trương ấy, nhưng nếu đi vào môi trường số trong trạng thái chậm trễ, khô cứng hoặc thiếu năng lực giải thích, rất dễ bị cắt ghép, xuyên tạc, cảm xúc hóa và kéo lệch khỏi bản chất ban đầu. Khi đó, cái sai không chỉ làm nhiễu loạn thông tin, mà còn làm sai lệch cách hiểu, làm suy giảm lòng tin và tạo điều kiện cho các biểu hiện dao động về tư tưởng.

Giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trên không gian số trước hết là giữ vững năng lực định hướng nhận thức xã hội trong điều kiện truyền thông mới. Đó là năng lực làm cho cái đúng hiện diện sớm, rõ, có sức thuyết phục; là năng lực bóc tách thủ đoạn xuyên tạc, khôi phục đầy đủ bối cảnh và trả lại sự thật cho đời sống xã hội; là năng lực giải thích chính sách bằng lý lẽ khoa học, chứng cứ thực tiễn và ngôn ngữ gần với Nhân dân; là năng lực bảo vệ niềm tin chính trị trước những tác động phức tạp của thông tin xấu độc. Vì vậy, Đại hội XIV yêu cầu phải “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức công tác tư tưởng, nâng cao tính chiến đấu, tính giáo dục, tính thuyết phục”(2). Yêu cầu ấy xác lập cơ sở lý luận trực tiếp để nhìn nhận công tác tư tưởng trên không gian số như một bộ phận thường xuyên, có tổ chức, có phương pháp và có chiều sâu của công tác xây dựng Đảng về tư tưởng.

Không gian số tạo ra điều kiện thuận lợi cho lan tỏa tri thức, mở rộng đối thoại xã hội và tăng cường tiếp cận thông tin chính thống. Tuy nhiên, cũng chính môi trường ấy lại có thể làm cho tin giả, thông tin sai lệch, luận điệu xuyên tạc và thủ đoạn thao túng nhận thức có khả năng lan truyền nhanh hơn, rộng hơn và khó kiểm soát hơn. Các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị thường không chỉ công kích trực diện, mà sử dụng cách tiếp cận tinh vi hơn. Chúng khoác vỏ “góp ý”, “phản biện”, “bảo vệ dân chủ”, “đòi minh bạch thông tin” để gieo rắc sự hoài nghi; lấy một hạn chế trong tổ chức thực hiện để phủ nhận bản chất đúng đắn của chủ trương; lấy sai phạm của một số cá nhân để quy chụp tổ chức; lấy khó khăn trong phát triển để phủ nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội; lấy những băn khoăn chính đáng của Nhân dân để dẫn dắt thành tâm lý bất mãn và hoài nghi chính trị.

Tính nguy hiểm của các thủ đoạn lợi dụng không gian số để xuyên tạc, chống phá sự nghiệp cách mạng của đất nước nằm ở chỗ, chúng không làm thay đổi nhận thức xã hội bằng một cú đánh trực diện, mà bằng quá trình tích tụ nghi ngờ. Chiêu trò phổ biến của chúng là cắt ghép hình ảnh, tung thông tin nửa thật nửa giả, kết hợp với lối bình luận ác ý, kích động nhằm thao túng nhận thức, làm người tiếp nhận chuyển từ tò mò sang nghi ngờ, từ nghi ngờ sang mất phương hướng, từ mất phương hướng sang dao động. Khi nhiều nghi ngờ nhỏ được lặp lại với tần suất lớn, chúng có thể làm suy yếu khả năng phân biệt thật - giả, đúng - sai, chính nghĩa - ngụy biện. Vì vậy, đấu tranh tư tưởng trên không gian số không thể chỉ dừng ở việc sửa một chi tiết sai, mà phải làm rõ bản chất chính trị của thủ đoạn, chỉ ra cách thức bóp méo sự thật, phục hồi đầy đủ bối cảnh và củng cố lại điểm tựa nhận thức đúng cho người tiếp nhận.

Từ yêu cầu và thực trạng nêu trên, Mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” trong giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng cần được nhận thức như một khung tiếp cận có tính hệ thống, vừa cụ thể, vừa có giá trị phương pháp luận trên không gian số. Mô hình này là cách chuyển hóa một nhiệm vụ chính trị rộng lớn thành những chuẩn mực nhận thức và hành động có thể vận dụng trong từng tổ chức, từng cơ quan, đơn vị, từng cán bộ, đảng viên và từng chủ thể tham gia không gian mạng. Nhìn ở chiều sâu lý luận, “2 nắm” sẽ tạo nền tảng nhận diện tình hình, còn “3 nên” tạo phương hướng xây dựng chủ thể tích cực và “5 không” có giá trị thiết lập hàng rào kỷ luật để phòng ngừa sai lệch, giữ vững bản lĩnh và ngăn chặn nguy cơ tiếp tay cho thông tin xấu độc. Cụ thể:

“2 nắm” là nắm chắc tình hình thông tin, diễn biến tư tưởng, dư luận xã hội và nắm chắc các mối quan hệ, hoạt động tương tác trên môi trường số. Đây là khâu mở đầu nhưng có ý nghĩa quyết định, bởi không nắm chắc tình hình thì không thể định hướng đúng, không thể dự báo đúng và không thể phản ứng đúng thời điểm. Nắm tình hình không phải là ghi nhận thông tin một cách cơ học, càng không phải là đếm số lượng bài viết, bình luận hoặc lượt chia sẻ. Nắm tình hình là nhận diện nguồn phát tán, nội dung tác động, tốc độ lan truyền, nhóm xã hội chịu ảnh hưởng, trạng thái tâm lý của người tiếp nhận và nguy cơ chuyển hóa từ băn khoăn thông thường thành điểm nóng dư luận. Nắm quan hệ và tương tác số là hiểu cách các nhóm, các tài khoản, các cộng đồng trực tuyến liên kết với nhau để tạo hiệu ứng lan truyền, hiệu ứng đám đông và hiệu ứng dẫn dắt cảm xúc.

“3 nên” là nên chủ động nâng cao bản lĩnh chính trị, niềm tin chính trị và trình độ công nghệ; nên tích cực lan tỏa thông tin chính thống, thông tin tích cực, góp phần “phủ xanh” không gian mạng; nên nêu cao trách nhiệm, gương mẫu trong phát ngôn, chia sẻ, bình luận và tương tác số. “3 nên” thể hiện mặt xây dựng của Mô hình. Công tác tư tưởng không thể chỉ dựa vào phản bác cái sai, mà phải chủ động tạo ra sức mạnh nội sinh của cái đúng. Bản lĩnh chính trị giúp con người không bị cuốn theo cảm xúc đám đông. Niềm tin chính trị giúp con người có điểm tựa để phân biệt bản chất sự việc. Trình độ công nghệ giúp người dùng nhận diện phương thức sản xuất tin giả, thủ đoạn giả mạo, cách cắt ghép dữ liệu và cơ chế khuếch đại thông tin sai lệch trên nền tảng số.

“5 không” là không mơ hồ về bản chất chính trị; không mất cảnh giác trước tin giả, thông tin xấu độc; không đăng tải, chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng; không dao động trước thông tin phức tạp; không thụ động trong đấu tranh phản bác. Đây là mặt kỷ luật của Mô hình. Trong môi trường số, mỗi lượt chia sẻ, mỗi bình luận, mỗi thái độ im lặng trước cái sai đều có thể tạo tác động xã hội nhất định. Do đó, kỷ luật phát ngôn và kỷ luật chia sẻ thông tin không chỉ là yêu cầu đạo đức cá nhân, mà còn là yêu cầu chính trị đối với cán bộ, đảng viên và công dân có trách nhiệm. Không mơ hồ giúp con người nhìn rõ mục tiêu chính trị ẩn sau những luận điệu đội lốt “khách quan”. Không mất cảnh giác giúp người dùng không bị dẫn dắt bởi tiêu đề gây sốc, hình ảnh ám thị và bình luận kích động. Không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng giúp chặn đường lan truyền của tin giả ngay từ từng chủ thể sử dụng mạng.

Mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” mang giá trị khoa học sâu sắc, bởi nó tạo thành một chuỗi vận động thống nhất từ nhận diện đến xây dựng, từ phòng ngừa đến đấu tranh, từ trách nhiệm cá nhân đến năng lực tổ chức. “2 nắm” giúp có dữ liệu và cơ sở thực tiễn để đánh giá tình hình. “3 nên” giúp xây dựng chủ thể tích cực, có bản lĩnh, có năng lực và có trách nhiệm. “5 không” giúp giữ kỷ luật, phòng ngừa sai lệch và ngăn chặn nguy cơ tiếp tay cho thông tin xấu độc. Chuỗi vận động ấy làm cho công tác tư tưởng không bị giới hạn trong phản ứng sau sự việc, mà được đặt trong một quy trình chủ động: nắm chắc để dự báo, dự báo để định hướng, định hướng để củng cố niềm tin, củng cố niềm tin để tăng sức đề kháng xã hội trước các thủ đoạn chống phá.

Trong môi trường số, thông tin chính thống phải được tổ chức theo ba tiêu chuẩn: kịp thời, chính xác, khách quan. Đại hội XIV yêu cầu phải “Chủ động phổ biến, cập nhật kiến thức lý luận chính trị, cung cấp thông tin kịp thời, chính xác, khách quan để phòng, chống “diễn biến hoà bình”, thông tin xấu độc trên internet, mạng xã hội”(3). Kịp thời để cái đúng không đến sau cái sai. Chính xác để thông tin chính thống trở thành điểm tựa kiểm chứng. Khách quan để lời giải thích có sức thuyết phục, không rơi vào áp đặt chủ quan. Nếu thiếu một trong ba yếu tố ấy, thông tin chính thống có thể đúng về nội dung nhưng yếu về hiệu quả tác động; có thể chuẩn về lập trường nhưng chưa đủ sức đi vào nhận thức xã hội; có thể bảo vệ cái đúng nhưng chưa ngăn được cái sai chiếm lợi thế ban đầu.

Từ những luận giải trên, yêu cầu đặt ra không chỉ là nhận thức đúng Mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không”, mà quan trọng hơn là chuyển Mô hình ấy thành năng lực tổ chức thực hiện trong từng cấp ủy, cơ quan, đơn vị và từng chủ thể tham gia không gian mạng. Nếu “2 nắm” tạo cơ sở nhận diện tình hình, “3 nên” tạo phương hướng xây dựng chủ thể tích cực, “5 không” tạo hàng rào kỷ luật phòng ngừa sai lệch, thì hệ thống giải pháp phải bảo đảm cho ba thành tố ấy vận hành trong một chỉnh thể thống nhất. Mô hình chỉ thật sự có giá trị khi không dừng ở khẩu hiệu cổ động, mà trở thành quy trình lãnh đạo, phương thức công tác, chuẩn mực hành vi và tiêu chí đánh giá trách nhiệm chính trị trên không gian số.

Một là, thể chế hóa Mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” thành quy trình lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất trong từng cấp ủy, cơ quan, đơn vị.

Thể chế hóa là điều kiện đầu tiên để biến nhận thức đúng thành năng lực tổ chức thực hiện. Một mô hình dù có giá trị đến đâu cũng khó tạo chuyển biến nếu chỉ dừng ở lời kêu gọi tự giác hoặc phong trào ngắn hạn. Công tác tư tưởng trên không gian số phải được đặt trong quy trình lãnh đạo cụ thể, có phân công, có kiểm tra, có đánh giá và có trách nhiệm giải trình. Cấp ủy, tổ chức đảng các cấp cần coi trận địa tư tưởng số là một bộ phận của công tác xây dựng Đảng về tư tưởng, chứ không phải phần việc phụ trợ của truyền thông hay kỹ thuật. Khi không gian số đã trở thành nơi tác động trực tiếp đến niềm tin chính trị, mọi khoảng trống trách nhiệm đều có thể trở thành khoảng trống định hướng.

Trách nhiệm lãnh đạo của cấp ủy đối với không gian số phải được xác định rõ trong từng cơ quan, đơn vị, địa phương. Cấp ủy, tổ chức đảng các cấp cần quy định cụ thể chủ thể chịu trách nhiệm nắm tình hình tư tưởng, chủ thể phân tích dư luận, chủ thể cung cấp thông tin chính thống, chủ thể giải thích chính sách, chủ thể phối hợp xử lý thông tin sai trái và chủ thể đánh giá hiệu quả sau mỗi vụ việc. Quy trình lãnh đạo, chỉ đạo cần vận hành theo mạch thống nhất: nắm bắt tình hình, nhận diện bản chất, phân loại vấn đề, lựa chọn thông điệp, tổ chức cung cấp thông tin, đấu tranh phản bác và rút kinh nghiệm. Khi Mô hình được thể chế hóa thực chất, công tác tư tưởng trên không gian số sẽ chuyển từ xử lý sự vụ sang quản trị thường xuyên, từ phản ứng bị động sang chủ động kiến tạo, từ tuyên truyền đơn tuyến sang tổ chức sức mạnh tổng hợp để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Hai là, xây dựng cơ chế nắm bắt, dự báo và cảnh báo sớm diễn biến tư tưởng, dư luận trên không gian số.

Cơ chế nắm bắt, dự báo và cảnh báo sớm là điều kiện để công tác tư tưởng giữ được thế chủ động. Trong môi trường truyền thông có tính tức thời, việc phát hiện muộn các vấn đề nảy sinh về diễn biến tư tưởng, dư luận trên không gian số thường đồng nghĩa với đánh mất lợi thế định hướng ban đầu. Khi thông tin sai lệch đã lan rộng, cảm xúc xã hội đã bị kích động và nghi ngờ đã kết tụ thành tâm lý đám đông, việc phản bác sẽ khó khăn hơn rất nhiều so với xử lý từ sớm. Vì vậy, “2 nắm” không phải là thao tác thu thập thông tin đơn thuần, mà là năng lực chính trị - tư tưởng giúp tổ chức đảng nhận diện sớm sự vận động của dư luận, phát hiện điểm nghẽn giải thích chính sách và dự báo khả năng thông tin sai bị tổ chức thành dòng tác động tiêu cực.

Cơ chế nắm bắt diễn biến tư tưởng, dư luận trên không gian số phải kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ số, nghiệp vụ truyền thông và kinh nghiệm công tác tư tưởng. Công nghệ số giúp nhận diện xu hướng lan truyền, nguồn phát tán, tốc độ khuếch đại, nhóm công chúng chịu ảnh hưởng và nguy cơ hình thành điểm nóng. Nghiệp vụ truyền thông giúp phân tích cách thông tin được đặt tiêu đề, cắt ghép, cảm xúc hóa, lặp lại và dẫn dắt dư luận. Kinh nghiệm công tác tư tưởng giúp nhận diện chiều sâu chính trị của vấn đề, phân biệt băn khoăn chính đáng với kích động phá hoại, phân biệt phê bình có trách nhiệm với quy chụp chính trị, phân biệt thông tin sai do thiếu dữ kiện với hành vi xuyên tạc có chủ đích. Đại hội XIV xác định nhiệm vụ phải “theo dõi sát thông tin đối nội và đối ngoại trên không gian mạng; dự báo, cảnh báo, kịp thời đấu tranh, phản bác, ngăn chặn, xử lý thông tin xấu độc, các quan điểm sai trái, thù địch, chống phá, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng”(4). Đây là chỉ dẫn có giá trị trực tiếp cho việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm trong công tác tư tưởng số.

Ba là, nâng cao năng lực số, năng lực truyền thông chính trị và đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, thù địch cho đội ngũ cán bộ, đảng viên.

Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đảng viên là điều kiện trực tiếp để mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” đi vào thực tiễn. Không gian số không chỉ cần lực lượng chuyên trách, mà còn cần từng cán bộ, đảng viên có khả năng hiện diện đúng, nói đúng, làm đúng và phản ứng đúng trước thông tin phức tạp. Người cán bộ trong môi trường số không chỉ cần lập trường vững, mà còn phải có phương pháp truyền đạt phù hợp. Lập trường đúng nhưng diễn đạt khô cứng sẽ khó thuyết phục. Nhiệt tình đấu tranh nhưng thiếu chứng cứ và thiếu chuẩn mực sẽ làm giảm hiệu quả phản bác. Vì vậy, xây dựng chủ thể đủ bản lĩnh, đủ tri thức, đủ năng lực công nghệ và đủ văn hóa đối thoại chính là cách làm cho “3 nên” trở thành năng lực hành động.

Năng lực số của đội ngũ cán bộ, đảng viên phải được hiểu rộng hơn kỹ năng sử dụng thiết bị hoặc nền tảng mạng xã hội. Đó là năng lực làm chủ môi trường thông tin mới, bao gồm nhận diện nguồn tin, kiểm chứng dữ liệu, phát hiện tài khoản giả, nhận biết hình ảnh bị cắt ghép, phát hiện nội dung bị tách khỏi bối cảnh và đánh giá mức độ tin cậy của dòng thông tin đang lan truyền. Năng lực truyền thông chính trị là năng lực giải thích đúng bản chất chủ trương, chính sách bằng ngôn ngữ có căn cứ, dễ hiểu và gần với đời sống Nhân dân. Năng lực đấu tranh phản bác với các luận điệu sai trái, thù địch là khả năng chỉ ra điểm sai trong lập luận, làm rõ thủ đoạn đánh tráo, khôi phục bối cảnh đầy đủ và hướng người tiếp nhận trở lại cách hiểu đúng. Đại hội XIV yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên “có bản lĩnh chính trị, trí tuệ, gương mẫu, tiên phong, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới”(5). Trên không gian số, yêu cầu ấy phải được thể hiện bằng kỷ luật phát ngôn, năng lực kiểm chứng và tinh thần chủ động bảo vệ cái đúng.

Bốn là, đổi mới biên tập, xuất bản và lan tỏa thông tin chính thống để “phủ xanh” không gian mạng bằng sự thật, lý lẽ và giá trị tích cực.

Đổi mới biên tập, xuất bản và lan tỏa thông tin chính thống là giải pháp quyết định chất lượng hiện diện của cái đúng trên không gian số. Trong môi trường số, cái đúng không thể chỉ đúng về lập trường, mà còn phải đúng về thời điểm, đúng về cách diễn đạt, đúng về đối tượng tiếp nhận và đúng về phương thức lan tỏa. Bởi vì, trên thực tế một thông tin chính thống nhưng đến muộn sẽ mất lợi thế định hướng ban đầu. Đồng thời, một thông tin dù đúng nhưng trình bày khô cứng, không trả lời điều Nhân dân đang quan tâm sẽ khó đi vào nhận thức xã hội và khó tạo sức thuyết phục. Vì vậy, công tác biên tập phải hướng tới năng lực giải thích, năng lực đối thoại và năng lực chuyển hóa chủ trương, chính sách thành thông điệp rõ ràng, có căn cứ, dễ tiếp nhận và có sức lan tỏa.

“Phủ xanh” không gian mạng không phải là tô hồng hiện thực, không phải né tránh hạn chế, càng không phải phủ kín không gian mạng bằng những thông tin một chiều. “Phủ xanh” là làm cho sự thật, cái đúng, cái đẹp, cái nhân văn và cái có ích hiện diện nhiều hơn, rõ hơn, gần hơn và thuyết phục hơn. Thông tin tích cực chỉ có giá trị khi bắt nguồn từ thực tiễn, từ kết quả có thật, từ nỗ lực giải quyết vấn đề và từ trách nhiệm của tổ chức, con người cụ thể. Thành tựu phát triển của đất nước cần được trình bày bằng sự thay đổi trong đời sống Nhân dân và cần được giải thích bằng lợi ích thiết thực của Nhân dân. Bên cạnh đó, những hạn chế cũng cần được chỉ rõ để Nhân dân thấy rõ tinh thần cầu thị, trách nhiệm xử lý và năng lực tự chỉnh đốn. Sự thật chỉ thật sự có sức lan tỏa khi được trình bày bằng phương thức phù hợp với nhu cầu nhận thức của Nhân dân.

Năm là, xây dựng mạng lưới lan tỏa xã hội để mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” trở thành hành động tự giác của cộng đồng

Xây dựng mạng lưới lan tỏa xã hội là giải pháp đưa mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” vượt khỏi phạm vi tuyên truyền nội bộ để trở thành hành động tự giác của cộng đồng, của toàn xã hội. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số không thể chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách, mà phải là trách nhiệm chung của hệ thống chính trị, báo chí cách mạng, tổ chức chính trị - xã hội, cán bộ, đảng viên và mỗi công dân. Bởi vì, một mô hình chỉ bền vững khi được xã hội tiếp nhận như chuẩn mực ứng xử hằng ngày. Khi người dân biết kiểm chứng trước khi chia sẻ, biết bình tĩnh trước thông tin nhạy cảm, biết tôn trọng sự thật khi tranh luận và biết phản ứng trước cái sai, trận địa tư tưởng số sẽ có nền tảng xã hội rộng hơn, sâu hơn và vững chắc hơn.

Mạng lưới lan tỏa xã hội về mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” cần được tổ chức theo hướng có kết nối nhưng không hành chính hóa sự tham gia của xã hội. Báo chí cách mạng giữ vai trò trụ cột trong định hướng thông tin, bảo vệ sự thật và tạo chuẩn mực truyền thông chính thống. Báo cáo viên, tuyên truyền viên, giảng viên lý luận chính trị cung cấp chiều sâu nhận thức và luận cứ chính trị. Cán bộ cơ sở giải thích chủ trương từ thực tiễn gần dân, từ những vấn đề cụ thể của địa phương, cơ quan, đơn vị. Đoàn viên, hội viên, thanh niên, sinh viên, trí thức, văn nghệ sĩ, công nhân, người lao động và những cá nhân có ảnh hưởng tích cực đưa thông điệp đúng đến từng cộng đồng bằng ngôn ngữ phù hợp, thiết thực góp phần giữ vững và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.

Có thể khẳng định rằng, trận địa tư tưởng của Đảng trên không gian số chỉ vững chắc khi sự thật được lan tỏa kịp thời, cái đúng được tổ chức thành sức mạnh xã hội và mỗi chủ thể mạng có kỷ luật chính trị. Mô hình “2 nắm”, “3 nên”, “5 không” tạo khung nhận thức rõ ràng để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào cơ chế tổ chức thực hiện, năng lực cán bộ, chất lượng thông tin chính thống, sự tham gia của Nhân dân và văn hóa số trách nhiệm.

Ths ĐẶNG VĂN TIẾN

Khoa KHXH&NV, Trường Sĩ quan Thông tin

------------------------------------

Chú thích tài liệu trích dẫn:

(1) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.260.

(2) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.282.

(3) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.249.

(4) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.249.

(5) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.283.