21/05/2026 lúc 18:07 (GMT+7)
Breaking News

Hạt gạo Việt trên hành trình nâng tầm giá trị

Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu vẫn còn tồn tại không ít nghịch lý. Hạt gạo Việt Nam dù đã hiện diện tại hàng trăm thị trường nhưng giá trị mang lại cho người nông dân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tình trạng “được mùa mất giá”, phụ thuộc vào một số thị trường lớn hay tâm lý bán tháo khi vào vụ vẫn là bài toán kéo dài nhiều năm chưa có lời giải căn cơ.

Hạt gạo Việt trên hành trình nâng tầm giá trị. Ảnh minh họa - TL

Bối cảnh thị trường lúa gạo thế giới thời gian gần đây cho thấy cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các quốc gia nhập khẩu lớn liên tục điều chỉnh chính sách nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia, đồng thời tăng cường năng lực dự trữ để chủ động kiểm soát nguồn cung. Điều này khiến thị trường gạo biến động mạnh theo từng thời điểm. Chỉ cần một sự thay đổi nhỏ trong chính sách nhập khẩu hoặc tồn kho của các nước đối tác cũng có thể tác động trực tiếp đến giá lúa trong nước.

Trong khi đó, sản xuất lúa gạo ở Việt Nam vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán. Nhiều hộ nông dân thiếu điều kiện tài chính nên thường bán lúa ngay sau thu hoạch để xoay vòng vốn, bất chấp thời điểm giá thấp. Khi thị trường phục hồi hoặc giá tăng trở lại thì lượng hàng trong dân gần như không còn. Chính thực trạng này khiến giá trị gia tăng của ngành lúa gạo chưa được khai thác hiệu quả, đồng thời làm giảm sức cạnh tranh của hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế.

Một trong những giải pháp được giới chuyên gia và doanh nghiệp nhấn mạnh là phát triển hệ thống kho dự trữ quy mô lớn gắn với cơ chế điều tiết thị trường linh hoạt. Đây không chỉ là vấn đề hạ tầng logistics mà còn là công cụ quan trọng để chủ động cân đối cung – cầu, giảm áp lực bán ra trong thời điểm thu hoạch rộ. Khi có hệ thống bảo quản hiện đại, lúa gạo có thể được lưu trữ dài hơn mà vẫn bảo đảm chất lượng, giúp người sản xuất và doanh nghiệp chủ động lựa chọn thời điểm xuất bán phù hợp.

Mô hình liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và ngân hàng cũng được xem là hướng đi cần thiết. Theo đó, nông dân có thể gửi lúa vào kho bảo quản và được hỗ trợ tín dụng trên cơ sở lượng hàng ký gửi. Cách làm này giúp người dân có nguồn tài chính phục vụ sinh hoạt và tái sản xuất mà không buộc phải bán lúa ngay khi giá xuống thấp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng chủ động hơn trong việc xây dựng nguồn cung ổn định cho xuất khẩu.

Thực tế cho thấy, nhiều ngành hàng nông sản khác của Việt Nam như cà phê, hồ tiêu đã từng bước hình thành cơ chế giữ hàng và điều tiết nguồn cung khá hiệu quả. Khi thị trường thiếu hụt, giá trị nông sản được nâng lên rõ rệt, mang lại lợi ích lớn hơn cho người sản xuất. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo đối với ngành lúa gạo trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng biến động khó lường.

Bên cạnh câu chuyện dự trữ và điều tiết thị trường, việc tổ chức lại sản xuất theo hướng quy mô lớn cũng là yêu cầu cấp thiết. Nền sản xuất manh mún khiến chi phí tăng cao, khó áp dụng đồng bộ khoa học công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng. Để nâng cao vị thế cạnh tranh, ngành lúa gạo cần hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, kiểm soát đồng đều chất lượng và giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Hiện nay, xu hướng tiêu dùng trên thế giới đang chuyển mạnh sang các sản phẩm xanh, an toàn và thân thiện với môi trường. Đây vừa là thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội lớn cho gạo Việt Nam. Những thị trường cao cấp như châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản không chỉ quan tâm đến giá thành mà còn đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng, quy trình sản xuất và tính bền vững. Vì vậy, việc phát triển các mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang được kỳ vọng sẽ tạo bước chuyển mới cho ngành hàng chiến lược này.

Song song với đó, bài toán thương hiệu cũng cần được chú trọng hơn. Dù Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhưng dấu ấn thương hiệu quốc gia đối với mặt hàng này vẫn còn khá mờ nhạt. Không ít lô hàng xuất khẩu vẫn phải thông qua thương hiệu của doanh nghiệp nước ngoài hoặc cạnh tranh chủ yếu bằng giá rẻ. Muốn đi đường dài, hạt gạo Việt cần được định vị bằng chất lượng ổn định, tiêu chuẩn rõ ràng và bản sắc riêng.

Sau nửa thế kỷ phát triển mạnh mẽ, ngành lúa gạo Việt Nam đã tạo nên nhiều kỳ tích, từ bảo đảm an ninh lương thực trong nước đến vươn lên thành cường quốc xuất khẩu. Tuy nhiên, chặng đường phía trước đòi hỏi sự thay đổi toàn diện hơn về tư duy phát triển. Mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng hay giữ vị trí cao trên bảng xếp hạng xuất khẩu, mà quan trọng hơn là nâng cao giá trị hạt gạo và cải thiện thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân.

Để đạt được điều đó, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, ngân hàng và người dân trong việc xây dựng hệ thống dự trữ hiện đại, phát triển vùng nguyên liệu lớn, ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng thương hiệu quốc gia. Khi những “nút thắt” về thị trường, tổ chức sản xuất và giá trị gia tăng được tháo gỡ, hạt gạo Việt Nam sẽ không chỉ là mặt hàng xuất khẩu chủ lực mà còn trở thành biểu tượng của nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao trên thị trường toàn cầu.

Thanh Khê