I. Hiệu quả dân vận phải được kiểm chứng từ thực tiễn cơ sở
Công tác dân vận từ lâu đã được xác định là một trong những phương thức quan trọng nhằm củng cố mối quan hệ mật thiết giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Trong tiến trình phát triển đất nước, dân vận không chỉ mang ý nghĩa tuyên truyền, vận động quần chúng thực hiện chủ trương, chính sách, mà còn giữ vai trò kết nối giữa định hướng quản lý của Nhà nước với nhu cầu, nguyện vọng và lợi ích chính đáng của người dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Dân vận khéo thì việc gì cũng thành công”, qua đó nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân dân trong mọi nhiệm vụ phát triển. Tư tưởng “lấy dân làm gốc” tiếp tục được kế thừa và cụ thể hóa trong nhiều nghị quyết, văn kiện của Đảng, trở thành nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình xây dựng và tổ chức thực thi chính sách.

Dân vận hiệu quả bắt đầu từ sự gần dân, hiểu dân và hành động vì dân
Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, phát triển nhanh và bền vững ngày càng được đặt ra rõ nét, công tác dân vận cũng đứng trước những đòi hỏi mới cả về nội dung lẫn phương thức triển khai. Sự phát triển của xã hội số, quá trình đô thị hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và sự đa dạng ngày càng lớn về nhu cầu xã hội khiến người dân không chỉ quan tâm chủ trương được ban hành như thế nào, mà còn chú trọng hiệu quả thực tế mà chính sách mang lại đối với đời sống hằng ngày. Điều đó cho thấy hiệu quả dân vận không thể chỉ được đánh giá thông qua số lượng phong trào phát động hay các báo cáo mang tính hình thức, mà cần được kiểm chứng bằng những chuyển biến cụ thể trong đời sống xã hội, bằng mức độ đồng thuận và niềm tin của nhân dân đối với hệ thống chính trị.
Từ góc độ lý luận, nhiều nghiên cứu về quản trị hiện đại cho rằng niềm tin xã hội là một trong những nền tảng quan trọng bảo đảm hiệu quả điều hành và sự ổn định phát triển lâu dài. Niềm tin không chỉ là trạng thái tâm lý xã hội, mà còn là nguồn lực giúp tăng khả năng phối hợp cộng đồng, giảm chi phí quản lý và nâng cao tính tự giác trong thực thi chính sách. Trong điều kiện đó, công tác dân vận càng giữ vai trò quan trọng trong việc tạo dựng sự gắn kết giữa chính quyền với người dân thông qua hành động thực tiễn, sự gần gũi, lắng nghe và khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh từ cơ sở. Niềm tin của nhân dân vì thế không hình thành từ tuyên truyền đơn thuần, mà được bồi đắp từ những kết quả cụ thể, từ việc những khó khăn, vướng mắc trong đời sống được quan tâm tháo gỡ một cách thực chất.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, ở nhiều địa phương, công tác dân vận đang có sự chuyển biến theo hướng thiết thực và sát cơ sở hơn. Thay vì dừng ở các hoạt động vận động mang tính phong trào, nhiều mô hình dân vận đã tập trung trực tiếp vào giải quyết các vấn đề xã hội cụ thể như bảo đảm an ninh trật tự, xây dựng đời sống văn hóa, hỗ trợ giảm nghèo, cải cách hành chính hay củng cố khối đoàn kết cộng đồng. Chính từ những chuyển biến tại cơ sở, hiệu quả dân vận được phản ánh rõ nét hơn thông qua sự tham gia chủ động của người dân, sự đồng thuận xã hội ngày càng được củng cố và mối quan hệ giữa chính quyền với nhân dân trở nên gần gũi, gắn bó hơn.
Điều đó cũng cho thấy một thực tế quan trọng rằng, cơ sở chính là nơi phản ánh chân thực nhất chất lượng công tác dân vận. Mọi chủ trương, chính sách dù đúng đắn đến đâu cũng chỉ thực sự phát huy giá trị khi đi vào cuộc sống, được người dân đồng tình, hưởng ứng và trực tiếp tham gia thực hiện. Khi người dân cảm nhận được lợi ích thiết thực, thấy tiếng nói của mình được lắng nghe và những vấn đề của cộng đồng được giải quyết kịp thời, niềm tin xã hội sẽ được củng cố một cách tự nhiên và bền vững. Đây cũng là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả công tác dân vận trong giai đoạn hiện nay — không nằm ở hình thức tổ chức hay quy mô phong trào, mà ở mức độ chuyển hóa chủ trương thành hành động cụ thể và kết quả thực tiễn trong đời sống xã hội.
II. Đổi mới dân vận từ tư duy đến cách làm: Gần dân, sát thực tiễn, lấy hiệu quả làm trung tâm
Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị xã hội và phát triển bền vững ngày càng được đặt ra rõ nét, công tác dân vận cũng đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới cả về tư duy lẫn phương thức triển khai. Nếu trước đây dân vận chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ tuyên truyền, vận động quần chúng thực hiện chủ trương, chính sách, thì hiện nay yêu cầu quan trọng hơn là xây dựng sự đồng thuận xã hội trên cơ sở tôn trọng, lắng nghe và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân. Điều đó cho thấy dân vận không còn dừng lại ở việc “nói cho dân nghe”, mà phải chuyển mạnh sang “nghe dân nói”, đồng hành cùng người dân trong quá trình tổ chức thực hiện các nhiệm vụ phát triển.
Từ góc độ quản trị hiện đại, sự đồng thuận xã hội được xem là một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả thực thi chính sách. Một chủ trương dù đúng đắn đến đâu cũng khó đạt hiệu quả bền vững nếu thiếu sự tham gia chủ động và tự giác của người dân. Chính vì vậy, dân vận trong giai đoạn mới cần chuyển từ phương thức truyền đạt một chiều sang cơ chế tương tác hai chiều, trong đó người dân không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà còn là chủ thể tham gia phản hồi, giám sát và đồng hành trong quá trình triển khai chính sách. Khi người dân hiểu rõ mục tiêu, thấy được lợi ích thiết thực và cảm nhận tiếng nói của mình được tôn trọng, sự hưởng ứng sẽ trở nên tự giác và bền vững hơn. Đây cũng là cơ sở quan trọng để củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị từ cơ sở.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, nhiều địa phương đã có những cách làm linh hoạt, sáng tạo trong công tác dân vận, chuyển mạnh từ hình thức vận động mang tính phong trào sang giải quyết trực tiếp các vấn đề xã hội cụ thể. Những mô hình này không chỉ tạo chuyển biến trong đời sống cộng đồng mà còn phản ánh rõ nét hiệu quả của phương châm “gần dân, sát dân, hiểu dân và vì dân phục vụ”.
Một trong những mô hình tiêu biểu là xây dựng “xã không ma túy” tại Bản Xèo — địa bàn miền núi có diện tích rộng, nhiều thành phần dân tộc sinh sống và tiềm ẩn nguy cơ phức tạp về tệ nạn xã hội. Thay vì triển khai theo hướng tuyên truyền chung chung, địa phương đã lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với đặc thù thực tế của địa bàn. Nội dung tuyên truyền được thiết kế ngắn gọn, dễ hiểu, sử dụng song ngữ như tiếng Mông, Dao nhằm giúp người dân dễ tiếp cận thông tin. Đồng thời, chính quyền cơ sở phát huy vai trò của lực lượng công an, tổ an ninh thôn bản và các đoàn thể trong việc kết hợp giữa quản lý, cảm hóa, giáo dục và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng đối với những trường hợp vi phạm.
Điểm đáng chú ý của mô hình này là công tác dân vận không tách rời nhiệm vụ bảo đảm an ninh trật tự, mà gắn trực tiếp với việc giải quyết một vấn đề xã hội cụ thể ngay từ cơ sở. Thay vì chỉ áp dụng các biện pháp quản lý hành chính, địa phương chú trọng hơn đến yếu tố vận động, thuyết phục và huy động sự tham gia của cộng đồng dân cư. Chính sự phối hợp đồng bộ giữa hệ thống chính trị cơ sở với người dân đã góp phần tạo chuyển biến tích cực, hạn chế phát sinh các vấn đề phức tạp và củng cố sự ổn định tại địa bàn. Qua đó có thể thấy, hiệu quả dân vận không chỉ thể hiện ở hoạt động tuyên truyền, mà còn ở khả năng tạo ra thay đổi thực chất trong đời sống xã hội.
Cùng với đó, mô hình “Dân vận khéo 1+10” tại Hưng Hà cũng cho thấy sự đổi mới rõ nét trong phương thức tiếp cận người dân. Theo mô hình này, mỗi đảng viên trực tiếp phụ trách 10 hộ dân, thường xuyên gặp gỡ, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và hỗ trợ giải quyết những vấn đề phát sinh từ cơ sở. Cách làm này giúp tăng cường sự tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ với nhân dân, tạo điều kiện để các thông tin từ cơ sở được phản ánh nhanh chóng, đồng thời giúp người dân cảm nhận rõ hơn trách nhiệm và vai trò đồng hành của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Giá trị nổi bật của mô hình không chỉ nằm ở việc tăng cường hiệu quả tuyên truyền, mà còn ở sự chuyển biến về tư duy quản lý. Nếu trước đây mối quan hệ giữa cán bộ và người dân chủ yếu mang tính hành chính, thì nay đang dần chuyển sang hướng phục vụ, hỗ trợ và đồng hành. Khoảng cách giữa chính quyền với nhân dân vì thế được thu hẹp hơn, góp phần tạo dựng sự gần gũi và củng cố niềm tin xã hội từ cơ sở. Đây cũng là minh chứng cho thấy dân vận hiệu quả không nhất thiết phải bắt đầu từ những chương trình quy mô lớn, mà nhiều khi được hình thành từ những hành động cụ thể, thiết thực và bền bỉ trong đời sống hằng ngày.
Những mô hình thực tiễn nói trên cho thấy, đổi mới công tác dân vận trong giai đoạn hiện nay không chỉ là đổi mới phương thức tuyên truyền, mà sâu xa hơn là đổi mới tư duy tiếp cận nhân dân theo hướng lấy hiệu quả thực tế làm trung tâm. Khi người dân thực sự được lắng nghe, được tham gia và thấy rõ lợi ích thiết thực từ chủ trương, chính sách, công tác dân vận sẽ phát huy vai trò là cầu nối quan trọng giữa ý Đảng với lòng dân, góp phần củng cố đồng thuận xã hội và tạo nền tảng ổn định cho quá trình phát triển bền vững.
III. Yếu tố quyết định hiệu quả dân vận: trách nhiệm hệ thống và niềm tin của nhân dân
Hiệu quả của công tác dân vận trong giai đoạn hiện nay không chỉ phụ thuộc vào nội dung hay phương thức triển khai, mà còn gắn chặt với trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị trong quá trình tổ chức thực hiện. Thực tiễn cho thấy, ở những địa phương mà công tác dân vận đạt hiệu quả rõ nét, điểm chung nổi bật là sự vào cuộc đồng bộ của cấp ủy, chính quyền, lực lượng chức năng và các tổ chức đoàn thể. Khi các chủ trương được triển khai thống nhất, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng và bám sát thực tiễn cơ sở, hiệu quả vận động quần chúng thường mang tính bền vững và tạo được sự đồng thuận xã hội rõ rệt hơn.
Trong đó, vai trò của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người đứng đầu không chỉ giữ vai trò chỉ đạo, điều hành, mà còn là nhân tố trực tiếp tạo nên sự lan tỏa trong cách tiếp cận người dân và xử lý các vấn đề từ cơ sở. Thực tế cho thấy, ở những nơi cán bộ lãnh đạo thường xuyên bám sát địa bàn, chủ động đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân và kịp thời tháo gỡ các khó khăn phát sinh, công tác dân vận thường đạt hiệu quả tích cực hơn. Điều này cho thấy dân vận không thể chỉ thực hiện qua các văn bản hành chính hay những đợt vận động mang tính ngắn hạn, mà cần được thể hiện bằng trách nhiệm cụ thể, bằng sự gần dân và tinh thần đồng hành cùng nhân dân trong quá trình phát triển.
Bên cạnh đó, yêu cầu lấy sự hài lòng và đồng thuận của người dân làm thước đo cũng đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng dân vận trong điều kiện mới. Đây không chỉ là yêu cầu về phương pháp tiếp cận, mà còn phản ánh sự chuyển biến trong tư duy quản trị theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Khi các chính sách được triển khai xuất phát từ nhu cầu thực tế, các vấn đề của người dân được giải quyết kịp thời và quyền lợi chính đáng được bảo đảm, niềm tin xã hội sẽ dần được củng cố thông qua chính những trải nghiệm thực tế trong đời sống hằng ngày.
Từ góc độ xã hội học và quản trị công, niềm tin xã hội không hình thành từ những lời kêu gọi mang tính hình thức, mà được tạo dựng thông qua hiệu quả thực tế của quá trình quản lý và phục vụ nhân dân. Người dân sẽ tin tưởng khi những khó khăn trong đời sống được quan tâm tháo gỡ, khi tiếng nói và kiến nghị của họ được lắng nghe, tiếp thu và phản hồi bằng hành động cụ thể. Chính khả năng giải quyết vấn đề từ cơ sở là yếu tố quan trọng tạo nên sự gắn kết giữa chính quyền với nhân dân, đồng thời nâng cao tính tự giác và tinh thần đồng hành của cộng đồng đối với các nhiệm vụ phát triển chung.
Điều này cũng cho thấy công tác dân vận hiệu quả không chỉ tạo ra sự hưởng ứng trong từng thời điểm hay từng phong trào cụ thể, mà quan trọng hơn là hình thành sự đồng hành tự giác, lâu dài và bền vững của người dân trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Khi niềm tin được củng cố, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn trở thành chủ thể tích cực tham gia giữ gìn ổn định xã hội, xây dựng cộng đồng và thúc đẩy phát triển tại địa phương. Đây cũng chính là nền tảng quan trọng để tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao hiệu quả quản trị xã hội trong giai đoạn mới.
IV. Kết luận
Thực tiễn từ nhiều mô hình dân vận tại cơ sở cho thấy, công tác dân vận chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi bám sát đời sống xã hội, xuất phát từ nhu cầu thiết thực của người dân và được triển khai bằng những hành động cụ thể, linh hoạt và phù hợp với thực tiễn từng địa bàn. Từ các mô hình giữ gìn an ninh trật tự, xây dựng cộng đồng tự quản đến những cách làm tăng cường đối thoại, gần dân và hỗ trợ người dân từ cơ sở, tất cả đều cho thấy hiệu quả dân vận không nằm ở hình thức tổ chức hay quy mô phong trào, mà ở khả năng tạo ra chuyển biến thực chất trong đời sống xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân.
Trong bối cảnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đang đặt ra ngày càng rõ nét, công tác dân vận tiếp tục giữ vai trò là cầu nối quan trọng giữa chủ trương với thực tiễn, giữa hệ thống chính trị với nhân dân. Điều đó đòi hỏi quá trình triển khai dân vận cần tiếp tục đổi mới theo hướng gần dân hơn, lắng nghe nhiều hơn và chú trọng hiệu quả thực tế nhiều hơn. Khi người dân thực sự được tôn trọng, được tham gia và thấy rõ lợi ích thiết thực từ chính sách, sự đồng thuận xã hội sẽ được hình thành một cách tự nhiên và bền vững.
Suy cho cùng, hiệu quả dân vận không được đo bằng khẩu hiệu hay các báo cáo mang tính hình thức, mà bằng mức độ chuyển biến trong đời sống xã hội và niềm tin ngày càng được củng cố từ chính cơ sở. Khi niềm tin ấy được vun đắp bằng hành động thực tiễn, công tác dân vận sẽ tiếp tục trở thành nền tảng quan trọng góp phần xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc và tạo động lực cho sự phát triển ổn định, lâu dài của đất nước./.
Ths. Lê Văn Dương




