07/08/2026 lúc 22:57 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện chính sách ưu tiên trong đấu thầu: Kiến tạo thị trường cho hàng hóa xuất xứ Việt Nam và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Mua sắm công đang chuyển từ vai trò bảo đảm nhu cầu chi tiêu của Nhà nước sang trở thành công cụ kiến tạo thị trường, thúc đẩy sản xuất trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc hoàn thiện chính sách ưu tiên trong đấu thầu không chỉ tạo thêm cơ hội cho hàng hóa xuất xứ Việt Nam, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tiếp cận thị trường công, mà còn góp phần định hướng đầu tư, phát triển năng lực sản xuất và tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế.

I. MỞ ĐẦU

Những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới trong những năm gần đây đang làm thay đổi cách tiếp cận đối với vai trò của Nhà nước trong phát triển thị trường. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh cùng yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế đã đặt ra yêu cầu phải sử dụng linh hoạt hơn các công cụ chính sách nhằm nâng cao năng lực tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, mua sắm công không còn được nhìn nhận đơn thuần là hoạt động phân bổ ngân sách hay lựa chọn nhà thầu với chi phí hợp lý, mà từng bước trở thành một thiết chế quan trọng để định hướng đầu tư, tạo lập thị trường và thúc đẩy phát triển những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với mỗi quốc gia.

Sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng đổi mới trong tư duy quản trị công hiện đại. Nếu trước đây hiệu quả của mua sắm công chủ yếu được đánh giá thông qua tiêu chí tiết kiệm chi phí và bảo đảm tính cạnh tranh của quá trình lựa chọn nhà thầu, thì hiện nay nhiều quốc gia đã mở rộng cách tiếp cận theo hướng coi sức mua của khu vực công là một nguồn lực phát triển. Theo quan điểm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mục tiêu của mua sắm công không chỉ dừng lại ở việc đạt được "giá trị đồng tiền" (Value for Money) theo nghĩa hẹp, mà còn hướng tới việc tạo ra các giá trị kinh tế, xã hội và môi trường thông qua sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Trên cơ sở đó, các lý thuyết về mua sắm công chiến lược (Strategic Public Procurement) và mua sắm công thúc đẩy đổi mới sáng tạo (Public Procurement for Innovation) đều khẳng định rằng chính sách mua sắm công có thể trở thành công cụ quan trọng để dẫn dắt đổi mới sáng tạo, khuyến khích đầu tư công nghệ, hình thành thị trường cho các sản phẩm mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Chính sách ưu tiên trong đấu thầu được kỳ vọng mở rộng cơ hội cho hàng hóa sản xuất trong nước tham gia sâu hơn vào các dự án đầu tư công và chuỗi cung ứng quốc gia.

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhận thức này đang được cụ thể hóa bằng nhiều mô hình chính sách khác nhau. Liên minh châu Âu từng bước lồng ghép các tiêu chí đổi mới sáng tạo, phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn vào hoạt động mua sắm công nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Hàn Quốc sử dụng hệ thống mua sắm công như một cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện để các sản phẩm công nghệ mới được thương mại hóa ngay từ giai đoạn đầu phát triển. Hoa Kỳ cũng triển khai các chính sách ưu tiên sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước đối với nhiều chương trình đầu tư công, qua đó tăng cường năng lực sản xuất nội địa và củng cố tính bền vững của chuỗi cung ứng. Mặc dù cách thức triển khai có sự khác biệt, điểm gặp nhau của các mô hình này là đều coi mua sắm công không chỉ là hoạt động quản lý tài chính mà còn là một công cụ thực hiện chính sách phát triển, góp phần định hình cấu trúc thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối với Việt Nam, yêu cầu đổi mới chính sách đấu thầu cần được đặt trong tổng thể định hướng phát triển đất nước giai đoạn mới. Chủ trương phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, cùng với định hướng đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đòi hỏi hệ thống thể chế phải tạo dựng được môi trường thuận lợi để doanh nghiệp trong nước mở rộng đầu tư, nâng cao năng lực công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị. Trên thực tế, sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hay các ngành công nghiệp chiến lược không chỉ phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ về vốn, thuế hoặc đất đai mà còn chịu tác động trực tiếp từ khả năng tiếp cận thị trường. Trong bối cảnh đó, mua sắm công có ý nghĩa như một cơ chế tạo lập cầu thị trường, góp phần giảm rủi ro đầu tư, thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào đổi mới công nghệ.

Tuy nhiên, thực tiễn thi hành Luật Đấu thầu hiện hành cho thấy vai trò này chưa được phát huy đầy đủ. Cơ chế ưu đãi chủ yếu mới tập trung ở khâu đánh giá hồ sơ dự thầu thông qua các biện pháp mang tính kỹ thuật như cộng điểm hoặc điều chỉnh giá đánh giá, trong khi chưa hình thành được khuôn khổ pháp lý đủ mạnh để sử dụng mua sắm công như một công cụ chủ động hỗ trợ các ngành, sản phẩm và doanh nghiệp mà Nhà nước định hướng phát triển. Mặt khác, việc quy định cứng về đối tượng và phạm vi ưu đãi cũng làm giảm khả năng thích ứng của chính sách trước những yêu cầu mới của quá trình phát triển kinh tế - xã hội, nhất là trong bối cảnh khoa học, công nghệ và mô hình sản xuất đang thay đổi nhanh chóng.

Từ góc độ đó, việc sửa đổi Luật Đấu thầu mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi hoàn thiện kỹ thuật lập pháp. Về bản chất, đây là quá trình điều chỉnh tư duy sử dụng mua sắm công trong quản trị phát triển, chuyển từ cách tiếp cận thiên về lựa chọn nhà thầu sang cách tiếp cận coi mua sắm công là một công cụ định hướng thị trường và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển quốc gia. Định hướng ưu tiên đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, sản phẩm công nghệ cao, công nghệ chiến lược, sản phẩm xanh, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa vì vậy không chỉ nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho khu vực doanh nghiệp trong nước, mà còn góp phần hình thành năng lực sản xuất mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

II. ĐỔI MỚI CƠ CHẾ ƯU ĐÃI TRONG ĐẤU THẦU: TỪ ƯU ĐÃI HÌNH THỨC ĐẾN KIẾN TẠO THỊ TRƯỜNG CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

1. Cơ chế ưu đãi hiện hành và khoảng trống trong vai trò kiến tạo thị trường

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, hiệu quả của chính sách mua sắm công không được đánh giá đơn thuần qua khả năng lựa chọn nhà thầu với chi phí hợp lý hay mức độ tiết kiệm ngân sách nhà nước, mà ngày càng được nhìn nhận ở năng lực tạo lập những tác động lan tỏa đối với phát triển sản xuất, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Theo cách tiếp cận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), mua sắm công chỉ thực sự phát huy vai trò là một công cụ chính sách khi sức mua của Nhà nước được sử dụng để thúc đẩy các mục tiêu phát triển dài hạn, thay vì chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu chi tiêu của khu vực công. Từ góc nhìn đó, cơ chế ưu đãi trong Luật Đấu thầu hiện hành vẫn chủ yếu vận hành theo tư duy hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn nhà thầu, trong khi chưa tạo lập được động lực đủ mạnh để dẫn dắt đầu tư và định hướng phát triển thị trường.

Có thể thấy, các hình thức ưu đãi hiện hành chủ yếu được áp dụng ở giai đoạn đánh giá hồ sơ dự thầu thông qua việc cộng điểm kỹ thuật, điều chỉnh giá đánh giá hoặc ưu tiên xếp hạng trong trường hợp các nhà thầu có kết quả tương đương. Những công cụ này có ý nghĩa nhất định trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho một số nhóm đối tượng được Nhà nước khuyến khích phát triển, song về bản chất vẫn chỉ tác động đến kết quả của từng gói thầu riêng lẻ. Khi ưu đãi chỉ được thể hiện ở bước lựa chọn nhà thầu, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những bất lợi mang tính cấu trúc về quy mô vốn, trình độ công nghệ, năng lực tài chính, kinh nghiệm triển khai dự án và khả năng tham gia chuỗi cung ứng so với các đối thủ có lợi thế hơn. Trong nhiều trường hợp, mức ưu đãi thông qua cộng điểm hoặc điều chỉnh giá đánh giá không đủ tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kết quả lựa chọn nhà thầu, càng chưa đủ để doanh nghiệp hình thành kỳ vọng ổn định về khả năng mở rộng thị trường trong dài hạn.

Nhìn từ góc độ kinh tế học đổi mới sáng tạo, đây là giới hạn của mô hình chính sách chủ yếu tác động vào phía cung của nền kinh tế. Trong nhiều năm qua, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tập trung nhiều vào việc giảm chi phí đầu vào thông qua ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai hoặc hỗ trợ đầu tư. Những chính sách này góp phần cải thiện điều kiện sản xuất nhưng chưa trực tiếp giải quyết bài toán thị trường – yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với khả năng thương mại hóa sản phẩm và thu hồi vốn đầu tư. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hay doanh nghiệp nhỏ và vừa, rủi ro lớn nhất thường không nằm ở quá trình nghiên cứu hay phát triển sản phẩm mà ở việc sản phẩm có được thị trường chấp nhận hay không. Khi chưa có tín hiệu rõ ràng về nhu cầu thị trường, doanh nghiệp sẽ có xu hướng hạn chế đầu tư vào các dự án nghiên cứu có chi phí lớn, thời gian thu hồi vốn dài và mức độ rủi ro cao.

Chính từ thực tiễn đó, nhiều nghiên cứu về Demand-side Innovation Policy đã nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng sức mua của khu vực công để tạo lập nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm, công nghệ và dịch vụ mới. Khác với các chính sách hỗ trợ truyền thống, cách tiếp cận này coi Nhà nước không chỉ là chủ thể quản lý mà còn là một khách hàng chiến lược, có khả năng tạo ra "thị trường đầu tiên" cho các sản phẩm đổi mới sáng tạo. Khi doanh nghiệp có cơ hội tham gia thị trường mua sắm công, khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu được cải thiện, rủi ro đầu tư giảm xuống, từ đó tạo động lực để tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều đó cho thấy, chính thị trường đầu ra ổn định mới là yếu tố quyết định hiệu quả của chính sách hỗ trợ, chứ không phải bản thân các biện pháp ưu đãi mang tính kỹ thuật.

Ở góc độ lý luận về Strategic Public Procurement, mua sắm công còn được xem là một công cụ điều tiết và định hướng phát triển thị trường. Quy mô chi tiêu công lớn không chỉ tạo ra nhu cầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ mà còn phát đi tín hiệu về những lĩnh vực, công nghệ và sản phẩm được Nhà nước ưu tiên phát triển. Những tín hiệu này có tác động lan tỏa đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp, hoạt động nghiên cứu của các tổ chức khoa học và công nghệ, cũng như quá trình hình thành các chuỗi cung ứng trong nước. Khi Nhà nước ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ cao, sản phẩm đổi mới sáng tạo hoặc hàng hóa có hàm lượng giá trị gia tăng lớn, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để định hướng nguồn lực vào các lĩnh vực có triển vọng phát triển, thay vì chỉ tập trung vào những ngành có lợi thế ngắn hạn. Đây chính là cơ chế mà nhiều nền kinh tế phát triển đã sử dụng để thúc đẩy hình thành các ngành công nghiệp mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối chiếu với bối cảnh Việt Nam, hạn chế của cơ chế ưu đãi hiện hành càng bộc lộ rõ khi nền kinh tế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Chủ trương phát triển doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hay các ngành công nghiệp chiến lược đòi hỏi phải có những công cụ chính sách đủ mạnh để hỗ trợ quá trình thương mại hóa sản phẩm và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, khi cơ chế ưu đãi vẫn chủ yếu giới hạn trong phạm vi đánh giá hồ sơ dự thầu, mua sắm công chưa thực sự trở thành nguồn cầu có khả năng dẫn dắt đầu tư và tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Không ít doanh nghiệp sở hữu sản phẩm có tiềm năng nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dự án công, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp tục đối mặt với rào cản về quy mô, năng lực tài chính và kinh nghiệm thực hiện các gói thầu lớn. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời hạn chế vai trò của mua sắm công trong việc thúc đẩy hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp trong nước.

Như vậy, vấn đề đặt ra không đơn thuần là mở rộng phạm vi đối tượng được hưởng ưu đãi hay gia tăng mức độ ưu đãi trong quá trình lựa chọn nhà thầu. Điều quan trọng hơn là cần chuyển đổi tư duy xây dựng chính sách, từ cách tiếp cận coi ưu đãi là một lợi thế mang tính kỹ thuật trong cạnh tranh sang cách tiếp cận sử dụng mua sắm công như một công cụ kiến tạo thị trường. Chỉ khi sức mua của Nhà nước tạo ra được tín hiệu thị trường đủ mạnh, doanh nghiệp mới có cơ sở để đầu tư dài hạn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất. Đây cũng là tiền đề lý luận và thực tiễn đặt ra yêu cầu đổi mới cơ chế ưu đãi trong dự thảo Luật Đấu thầu, hướng tới phát huy đầy đủ hơn vai trò của mua sắm công trong thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

2. Điểm mới của dự thảo Luật: Chuyển từ cơ chế ưu đãi trong đấu thầu sang sử dụng mua sắm công như một công cụ kiến tạo thị trường

Nếu cơ chế ưu đãi của Luật Đấu thầu hiện hành chủ yếu được thiết kế như một giải pháp hỗ trợ cạnh tranh ở giai đoạn lựa chọn nhà thầu thì dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi) cho thấy sự điều chỉnh đáng chú ý trong tư duy lập pháp khi từng bước tiếp cận mua sắm công dưới góc độ một công cụ thực hiện chính sách phát triển. Điểm cốt lõi của sự thay đổi không nằm ở việc mở rộng thêm các đối tượng được hưởng ưu đãi, mà ở việc chuyển trọng tâm của chính sách từ hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình tham gia đấu thầu sang chủ động định hướng nhu cầu của khu vực công nhằm tạo lập thị trường cho những sản phẩm, lĩnh vực và chủ thể mà Nhà nước ưu tiên phát triển.

Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên năng lực công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo, nhiều quốc gia không chỉ sử dụng các công cụ tài khóa hay ưu đãi đầu tư để hỗ trợ doanh nghiệp mà còn khai thác sức mua của khu vực công như một phương thức dẫn dắt thị trường. Với quy mô mua sắm công lớn và ổn định, quyết định mua sắm của Nhà nước có khả năng tạo ra tín hiệu thị trường đủ mạnh để doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược đầu tư, lựa chọn hướng phát triển công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất. Vì vậy, điều chỉnh chính sách ưu tiên trong đấu thầu không chỉ là vấn đề hoàn thiện quy trình lựa chọn nhà thầu mà còn là bước dịch chuyển từ tư duy quản lý hoạt động mua sắm sang tư duy sử dụng mua sắm công như một công cụ điều tiết và phát triển thị trường.

Trên tinh thần đó, dự thảo Luật định hướng mở rộng phạm vi ưu tiên theo hướng gắn với các mục tiêu phát triển dài hạn của quốc gia. Đối tượng được khuyến khích không còn giới hạn ở hàng hóa có xuất xứ Việt Nam mà được mở rộng tới các sản phẩm công nghệ cao, công nghệ chiến lược, sản phẩm công nghệ số, sản phẩm thân thiện với môi trường; đồng thời hướng tới các doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các chủ thể tham gia hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Việc xác lập các nhóm ưu tiên này cho thấy chính sách đấu thầu đang được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển khu vực kinh tế tư nhân, thay vì chỉ phục vụ yêu cầu quản lý chi tiêu công theo nghĩa truyền thống.

Một điểm đáng chú ý khác là dự thảo Luật không dừng lại ở việc duy trì các cơ chế ưu đãi trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu mà mở rộng các công cụ chính sách theo hướng tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp. Việc cho phép áp dụng cơ chế dành riêng một số gói thầu cho các nhóm đối tượng ưu tiên hoặc yêu cầu chào các loại hàng hóa thuộc diện Nhà nước khuyến khích phát triển cho thấy tư duy lập pháp đã chuyển từ việc tạo lợi thế trong cạnh tranh sang chủ động hình thành cầu thị trường đối với những sản phẩm có ý nghĩa chiến lược. Sự thay đổi này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa – những chủ thể thường gặp khó khăn trong giai đoạn thương mại hóa sản phẩm do thiếu thị trường đầu ra, mặc dù có năng lực nghiên cứu và phát triển.

Xét từ góc độ chính sách công, đây là bước chuyển từ cơ chế ưu đãi thụ động sang cơ chế định hướng phát triển chủ động. Thay vì chỉ điều chỉnh kết quả cạnh tranh giữa các nhà thầu, Nhà nước từng bước sử dụng sức mua của khu vực công để tạo ra tín hiệu thị trường, qua đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, gia tăng hàm lượng công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển các chuỗi cung ứng trong nước. Khi nhu cầu mua sắm của khu vực công được định hướng theo các mục tiêu phát triển quốc gia, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để hoạch định chiến lược đầu tư dài hạn, giảm bớt rủi ro thương mại hóa và mạnh dạn hơn trong hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới.

Đáng chú ý, dự thảo Luật cũng lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn trong thiết kế thể chế khi giao Chính phủ quy định cụ thể việc xác định đối tượng và phương thức áp dụng chính sách ưu tiên trên cơ sở yêu cầu phát triển của từng thời kỳ. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tính khả thi của văn bản quy phạm pháp luật mà còn phản ánh yêu cầu thích ứng của chính sách trong bối cảnh công nghệ, mô hình kinh doanh và cấu trúc thị trường thay đổi nhanh chóng. So với việc quy định cứng ngay trong luật, cơ chế này tạo dư địa để Nhà nước kịp thời điều chỉnh chính sách đối với các ngành, sản phẩm và công nghệ mới nổi mà không làm ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ thống pháp luật.

Về bản chất, những sửa đổi trong dự thảo Luật Đấu thầu cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy "ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu" sang tư duy "kiến tạo thị trường thông qua mua sắm công". Trong cách tiếp cận mới, ưu đãi không còn được nhìn nhận như một ngoại lệ của nguyên tắc cạnh tranh mà trở thành công cụ chính sách nhằm dẫn dắt dòng vốn đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành năng lực sản xuất mới và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển quốc gia. Đây cũng là nền tảng để đấu thầu công từng bước vượt ra khỏi chức năng quản lý chi tiêu ngân sách, trở thành một bộ phận hữu cơ của chính sách công nghiệp, chính sách khoa học và công nghệ cũng như chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.

3. Mua sắm công trở thành động lực phát triển doanh nghiệp nội địa

Từ góc độ kinh tế phát triển, giá trị lớn nhất của mua sắm công không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu mà ở khả năng định hướng hành vi đầu tư của doanh nghiệp thông qua việc hình thành nhu cầu thị trường ổn định. Khi Nhà nước trở thành một khách hàng có sức mua lớn, có tính dự báo và duy trì nhu cầu trong trung và dài hạn, hoạt động mua sắm công không còn đơn thuần đáp ứng yêu cầu vận hành của khu vực công mà trở thành một cơ chế tạo lập cầu thị trường (market creation), qua đó định hướng dòng vốn đầu tư vào những ngành, sản phẩm và công nghệ mà quốc gia ưu tiên phát triển. Đây cũng là cơ sở lý luận của mô hình mua sắm công chiến lược (Strategic Public Procurement), theo đó sức mua của Nhà nước được sử dụng như một công cụ thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Khác với các chính sách hỗ trợ truyền thống dựa chủ yếu vào ưu đãi thuế, tín dụng hoặc trợ cấp đầu tư, mua sắm công tác động trực tiếp đến khả năng thương mại hóa sản phẩm. Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp khoa học và công nghệ hay doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, thách thức lớn nhất thường không phải là năng lực nghiên cứu mà là khoảng trống giữa quá trình nghiên cứu và thị trường. Nhiều sản phẩm có giá trị công nghệ cao không thể mở rộng quy mô sản xuất do thiếu đơn hàng ban đầu hoặc chưa tạo dựng được niềm tin từ khách hàng. Trong bối cảnh đó, khu vực công với vai trò là người mua đầu tiên (first buyer) có thể góp phần giảm đáng kể rủi ro thị trường, tạo điều kiện để doanh nghiệp hoàn thiện công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất, tích lũy kinh nghiệm triển khai và từng bước mở rộng sang khu vực thị trường thương mại. Chính khả năng giảm thiểu rủi ro đầu tư này đã tạo động lực để doanh nghiệp mạnh dạn gia tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển, thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động sản xuất ngắn hạn.

Tác động của mua sắm công vì vậy không chỉ dừng lại ở từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn lan tỏa tới toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Khi một nhóm sản phẩm hoặc một lĩnh vực công nghệ được khu vực công ưu tiên sử dụng, tín hiệu thị trường sẽ thúc đẩy sự hình thành các chuỗi cung ứng trong nước, từ doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu, linh kiện, thiết bị đến các đơn vị cung cấp dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Quá trình này tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng lao động và năng lực quản trị, đồng thời góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng giá trị gia tăng trong nền kinh tế. Đây cũng là lý do nhiều nghiên cứu của OECD và Ngân hàng Thế giới cho rằng mua sắm công là một trong những công cụ chính sách có khả năng kết nối mục tiêu phát triển công nghiệp với mục tiêu đổi mới sáng tạo một cách hiệu quả hơn so với nhiều hình thức hỗ trợ trực tiếp khác.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nền kinh tế phát triển đã sử dụng mua sắm công như một cấu phần quan trọng của chính sách công nghiệp. Hoa Kỳ thông qua các chính sách ưu tiên sử dụng hàng hóa sản xuất trong nước đã tạo điều kiện mở rộng thị trường cho doanh nghiệp nội địa, đồng thời củng cố năng lực sản xuất trong các ngành có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh kinh tế và chuỗi cung ứng. Hàn Quốc xây dựng hệ thống mua sắm công theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như doanh nghiệp công nghệ tiếp cận thị trường công ngay từ giai đoạn đầu phát triển, qua đó rút ngắn quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Liên minh châu Âu thúc đẩy mô hình mua sắm đổi mới sáng tạo, khuyến khích các cơ quan công quyền đặt hàng các giải pháp công nghệ mới thay vì chỉ lựa chọn những sản phẩm đã phổ biến trên thị trường. Trong khi đó, Nhật Bản sử dụng mua sắm xanh để tạo động lực phát triển các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Mặc dù được triển khai trong những điều kiện thể chế khác nhau, các mô hình này đều thống nhất ở quan điểm coi sức mua của Nhà nước là một nguồn lực phát triển, không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng công mà còn góp phần định hình cấu trúc sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, ý nghĩa của cách tiếp cận này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh nền kinh tế đang hướng tới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Việc mở rộng cơ hội tham gia thị trường mua sắm công cho doanh nghiệp trong nước không chỉ giúp gia tăng doanh thu hay mở rộng thị phần mà quan trọng hơn là tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về chất lượng sản phẩm. Khi cầu thị trường được hình thành thông qua các chương trình mua sắm công, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp sản xuất vật liệu, linh kiện và dịch vụ kỹ thuật cũng có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nội địa, qua đó từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài.

Ở bình diện rộng hơn, mua sắm công không chỉ góp phần hỗ trợ từng doanh nghiệp mà còn tạo dựng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Khi được thiết kế gắn với các mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển công nghiệp chiến lược, chính sách mua sắm công sẽ trở thành một kênh phân bổ nguồn lực theo hướng khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy hình thành các chuỗi giá trị trong nước và nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế. Theo đó, ý nghĩa của đấu thầu công không còn giới hạn trong hoạt động mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ khu vực công mà được mở rộng thành một công cụ đầu tư cho năng lực sản xuất quốc gia, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong dài hạn.

4. Ý nghĩa đối với phát triển kinh tế Việt Nam

Việc đổi mới cơ chế ưu tiên trong đấu thầu cần được nhìn nhận trong tổng thể quá trình hoàn thiện thể chế phát triển của Việt Nam, thay vì chỉ giới hạn ở phạm vi sửa đổi pháp luật về mua sắm công. Trong điều kiện mô hình tăng trưởng đang chuyển từ dựa chủ yếu vào khai thác các yếu tố đầu vào sang dựa trên năng suất, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đặt ra không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp bằng các chính sách ưu đãi truyền thống mà quan trọng hơn là hình thành những thiết chế có khả năng tạo lập và dẫn dắt thị trường. Chính trong bối cảnh đó, việc sử dụng mua sắm công như một công cụ thúc đẩy sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển doanh nghiệp trong nước trở thành một nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình cơ cấu lại nền kinh tế.

Định hướng này có sự tương thích với các chủ trương lớn của Đảng về phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế chỉ có thể được hiện thực hóa khi doanh nghiệp được tiếp cận môi trường kinh doanh thuận lợi và có cơ hội tham gia bình đẳng vào các thị trường, trong đó có thị trường mua sắm công. Tương tự, yêu cầu tạo đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cũng đòi hỏi phải hình thành cơ chế thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu, mở rộng thị trường cho các sản phẩm công nghệ mới và tạo động lực để doanh nghiệp gia tăng đầu tư vào hoạt động nghiên cứu và phát triển. Trong mối liên hệ đó, chính sách ưu tiên trong đấu thầu không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tiêu thụ sản phẩm mà còn góp phần hoàn thiện hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thông qua việc kết nối nghiên cứu, sản xuất và thị trường.

Ở bình diện phát triển công nghiệp, việc định hướng nhu cầu mua sắm của khu vực công vào các sản phẩm và ngành nghề ưu tiên có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế. Khi doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận thị trường ổn định, động lực đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng quy mô sẽ được củng cố, qua đó thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Đối với các lĩnh vực công nghệ chiến lược, việc hình thành thị trường đầu ra thông qua mua sắm công còn góp phần giảm bớt rủi ro đầu tư, tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh dạn triển khai các dự án có hàm lượng khoa học và công nghệ cao, từng bước nâng cao năng lực làm chủ công nghệ của nền kinh tế.

Không chỉ hướng tới mục tiêu tăng trưởng, cơ chế ưu tiên trong đấu thầu còn có khả năng hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững. Việc ưu tiên các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường hoặc ứng dụng công nghệ sạch sẽ tạo ra tín hiệu thị trường khuyến khích doanh nghiệp đổi mới quy trình sản xuất, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Qua đó, mua sắm công không chỉ thực hiện chức năng đáp ứng nhu cầu của khu vực công mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của khu vực doanh nghiệp, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn và cam kết phát thải ròng bằng "0" của Việt Nam.

Nhìn từ góc độ quản trị phát triển, ý nghĩa quan trọng nhất của việc đổi mới chính sách ưu tiên trong đấu thầu là sự thay đổi về cách thức Nhà nước sử dụng nguồn lực công. Nếu trước đây mua sắm công chủ yếu được tiếp cận như một hoạt động bảo đảm hiệu quả chi tiêu ngân sách thì trong bối cảnh mới, công cụ này từng bước được đặt trong mối quan hệ với các mục tiêu phát triển dài hạn của quốc gia. Điều đó không làm thay đổi các nguyên tắc cạnh tranh, công khai và minh bạch của hoạt động đấu thầu, mà mở rộng chức năng của mua sắm công theo hướng đồng thời tạo ra giá trị phát triển thông qua việc dẫn dắt đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.

Có thể thấy, việc đổi mới cơ chế ưu tiên trong đấu thầu không chỉ tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam mà còn góp phần định hình phương thức phát triển mới của nền kinh tế. Khi được thiết kế đồng bộ với các chính sách phát triển công nghiệp, khoa học và công nghệ, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển khu vực kinh tế tư nhân, mua sắm công sẽ từng bước vượt ra khỏi vai trò của một công cụ quản lý chi tiêu công để trở thành một thiết chế kiến tạo thị trường, thúc đẩy hình thành các năng lực sản xuất mới và củng cố nền tảng tự chủ của nền kinh tế trong tiến trình hội nhập quốc tế. Đây cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc chuyển từ tư duy "ưu đãi trong đấu thầu" sang tư duy "đầu tư cho năng lực sản xuất quốc gia thông qua mua sắm công", tạo tiền đề cho việc hoàn thiện cơ chế thực thi nhằm bảo đảm hiệu quả, cạnh tranh và phù hợp với các cam kết hội nhập trong giai đoạn tiếp theo.

III. HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH ƯU TIÊN ĐỂ BẢO ĐẢM HIỆU QUẢ, CẠNH TRANH VÀ PHÙ HỢP HỘI NHẬP QUỐC TẾ

1. Chính sách ưu tiên phải được đặt trong khuôn khổ cạnh tranh của nền kinh tế thị trường

Việc mở rộng cơ chế ưu tiên trong đấu thầu công phản ánh sự thay đổi trong tư duy hoạch định chính sách, theo đó mua sắm công không chỉ thực hiện chức năng đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước mà còn trở thành công cụ định hướng phát triển thị trường và thúc đẩy năng lực sản xuất trong nước. Tuy nhiên, bản chất của chính sách ưu tiên không phải là tạo ra những ngoại lệ đối với nguyên tắc cạnh tranh, mà là sử dụng sức mua của khu vực công để khắc phục những hạn chế của thị trường, hỗ trợ hình thành các ngành, lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược và tạo động lực cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nói cách khác, ưu tiên trong đấu thầu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ của nền kinh tế thị trường hiện đại, nơi cạnh tranh vẫn là nguyên tắc vận hành cơ bản của quá trình phân bổ nguồn lực.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có mô hình mua sắm công hiệu quả nào được xây dựng trên cơ sở bảo hộ tuyệt đối đối với doanh nghiệp nội địa. Các quốc gia sử dụng mua sắm công như một công cụ thực hiện chính sách công nghiệp đều đồng thời duy trì các chuẩn mực chặt chẽ về cạnh tranh, minh bạch và trách nhiệm giải trình. OECD cũng khẳng định, hệ thống mua sắm công chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu phát triển và yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Theo đó, ưu đãi không phải là tiêu chí thay thế năng lực cạnh tranh của nhà thầu mà chỉ là cơ chế hỗ trợ nhằm hiện thực hóa những mục tiêu phát triển đã được Nhà nước xác định. Mọi quyết định lựa chọn nhà thầu cuối cùng vẫn phải dựa trên khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hiệu quả kinh tế và tính khả thi của phương án thực hiện.

Ở góc độ kinh tế học thể chế, chính sách ưu tiên chỉ phát huy tác dụng khi tạo ra động lực cải thiện năng lực cạnh tranh chứ không làm thay đổi bản chất cạnh tranh của thị trường. Nếu ưu đãi được thiết kế quá rộng, kéo dài hoặc thiếu điều kiện ràng buộc, doanh nghiệp có thể hình thành tâm lý phụ thuộc vào lợi thế chính sách thay vì đầu tư cho đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng sản phẩm. Khi đó, nguồn lực công không còn đóng vai trò khuyến khích đổi mới mà có nguy cơ duy trì những lợi thế mang tính hành chính, làm suy giảm động lực cạnh tranh và giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực của nền kinh tế.

Một rủi ro khác cần được nhận diện là khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và quá trình tổ chức thực hiện. Nếu tiêu chí xác định đối tượng ưu tiên thiếu minh bạch hoặc được áp dụng không thống nhất, cơ chế ưu tiên rất dễ trở thành nguồn phát sinh khiếu nại, tranh chấp hoặc tạo ra lợi thế không bình đẳng giữa các chủ thể tham gia thị trường. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước mà còn làm suy giảm niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp đối với môi trường đầu tư và hệ thống đấu thầu công. Vì vậy, cùng với việc mở rộng phạm vi ưu tiên, yêu cầu đặt ra là phải hoàn thiện đồng bộ các thiết chế bảo đảm cạnh tranh, tăng cường công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình lựa chọn nhà thầu và nâng cao hiệu quả giám sát, kiểm tra, xử lý vi phạm.

Về bản chất, chính sách ưu tiên trong đấu thầu không hướng tới mục tiêu duy trì lợi thế cho doanh nghiệp trong nước bằng các rào cản hành chính, mà nhằm tạo ra khoảng thời gian và điều kiện cần thiết để doanh nghiệp tích lũy năng lực cạnh tranh thực chất. Giá trị của chính sách không được đo bằng số lượng doanh nghiệp được hưởng ưu đãi mà bằng khả năng giúp doanh nghiệp nâng cao trình độ công nghệ, cải thiện năng suất, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Khi doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm, năng lực quản trị và trình độ đổi mới sáng tạo, vai trò của cơ chế ưu tiên sẽ dần được thu hẹp, nhường chỗ cho cơ chế cạnh tranh bình đẳng của thị trường. Đây cũng là định hướng mà nhiều quốc gia theo đuổi trong quá trình sử dụng mua sắm công như một công cụ phát triển, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp trong nước với yêu cầu xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và hội nhập.

2. Hoàn thiện cơ chế thực thi để chính sách ưu tiên phát huy hiệu quả thực chất

Việc mở rộng phạm vi ưu tiên trong đấu thầu mới chỉ tạo lập khuôn khổ chính sách; hiệu quả của chính sách trên thực tế lại phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng tổ chức thực thi. Trong quản trị công hiện đại, khoảng cách giữa mục tiêu lập pháp và kết quả thực hiện thường không xuất phát từ định hướng chính sách mà từ năng lực thể chế trong việc chuyển hóa các quy định pháp luật thành những quy trình quản lý minh bạch, thống nhất và có thể kiểm chứng. Không ít chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trước đây chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng do thiếu hệ thống tiêu chí rõ ràng, cơ chế giám sát chưa đầy đủ và chưa hình thành được nền tảng dữ liệu phục vụ công tác quản lý. Bởi vậy, cùng với việc hoàn thiện các quy định của Luật Đấu thầu, yêu cầu đặt ra là xây dựng một cơ chế thực thi đủ năng lực bảo đảm chính sách được áp dụng thống nhất, hạn chế khoảng trống pháp lý và thích ứng với sự vận động nhanh của thị trường.

Điều kiện tiên quyết là phải xác lập hệ thống tiêu chí ưu tiên có tính minh bạch và khả năng lượng hóa. Đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, các tiêu chí xác định cần được thống nhất với pháp luật về xuất xứ hàng hóa và các quy định liên quan, đồng thời phản ánh đúng mức độ đóng góp của hoạt động sản xuất trong nước. Những yếu tố như tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa, mức độ nội địa hóa hay quy trình sản xuất cần được cụ thể hóa bằng các chỉ số kỹ thuật và phương pháp xác định thống nhất. Chỉ khi các tiêu chí được chuẩn hóa, chính sách ưu tiên mới có thể được thực thi khách quan, hạn chế tình trạng lợi dụng quy định để hưởng ưu đãi hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình lựa chọn nhà thầu.

Đối với các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ chiến lược, sản phẩm xanh và đổi mới sáng tạo, yêu cầu về tính linh hoạt của chính sách càng trở nên quan trọng. Khác với nhiều ngành sản xuất truyền thống, chu kỳ đổi mới công nghệ diễn ra nhanh, ranh giới giữa các nhóm sản phẩm luôn thay đổi cùng với sự phát triển của khoa học và thị trường. Nếu danh mục ưu tiên được quy định theo hướng cứng và ít được cập nhật, chính sách rất dễ rơi vào tình trạng lạc hậu hoặc không còn phản ánh đúng những lĩnh vực mà Nhà nước cần khuyến khích phát triển. Vì vậy, việc xác định đối tượng ưu tiên cần dựa trên hệ thống tiêu chí mở, được rà soát, cập nhật định kỳ trên cơ sở chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và định hướng phát triển công nghiệp quốc gia. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính ổn định của khuôn khổ pháp luật, vừa duy trì khả năng thích ứng của chính sách trước những biến động của thực tiễn.

Hiệu quả thực thi cũng gắn chặt với năng lực quản trị dữ liệu của cơ quan nhà nước. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về nhà thầu, doanh nghiệp, sản phẩm thuộc diện ưu tiên và kết quả thực hiện các gói thầu không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý mà còn là điều kiện để nâng cao tính minh bạch của hệ thống mua sắm công. Khi dữ liệu được kết nối đồng bộ với Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, quá trình xác minh thông tin, kiểm soát điều kiện hưởng ưu đãi, theo dõi việc thực hiện hợp đồng cũng như đánh giá mức độ tuân thủ của các chủ thể tham gia sẽ được thực hiện trên cơ sở dữ liệu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào hồ sơ giấy hoặc hoạt động kiểm tra thủ công. Đây cũng là tiền đề quan trọng để giảm chi phí tuân thủ, hạn chế sự can thiệp mang tính chủ quan và nâng cao tính công khai trong toàn bộ quá trình mua sắm công.

Bên cạnh đó, cần chuyển trọng tâm quản lý từ tiền kiểm sang kết hợp hài hòa giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Trong nhiều trường hợp, việc đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi chỉ được xem xét tại thời điểm lựa chọn nhà thầu, trong khi quá trình thực hiện hợp đồng lại chưa được theo dõi đầy đủ. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của chính sách nếu các cam kết về xuất xứ, tỷ lệ nội địa hóa, chất lượng sản phẩm hoặc năng lực công nghệ không được bảo đảm trong thực tế. Do đó, cần xây dựng cơ chế đánh giá sau đấu thầu theo hướng theo dõi toàn bộ vòng đời của gói thầu, từ việc thực hiện các cam kết đến tác động của chính sách đối với sự phát triển của doanh nghiệp và ngành sản xuất trong nước. Kết quả đánh giá không chỉ phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra mà còn trở thành căn cứ khoa học để điều chỉnh phạm vi ưu tiên, hoàn thiện tiêu chí áp dụng và nâng cao hiệu quả của chính sách trong từng giai đoạn phát triển. Theo đó, chất lượng thực thi cần được xem là yếu tố quyết định giá trị của chính sách ưu tiên, bởi một cơ chế ưu đãi dù được thiết kế hợp lý đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu nền tảng quản trị hiện đại và hệ thống giám sát đủ năng lực.

3. Bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách ưu tiên và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng toàn diện, việc hoàn thiện chính sách ưu tiên trong đấu thầu cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng giữa mục tiêu phát triển năng lực sản xuất trong nước với yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc của nền kinh tế thị trường và những cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia. Về bản chất, hai mục tiêu này không loại trừ lẫn nhau. Vấn đề cốt lõi không phải là có áp dụng chính sách ưu tiên hay không, mà là chính sách đó được thiết kế theo nguyên tắc nào, hướng tới mục tiêu gì và được thực hiện bằng cơ chế nào.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia vẫn sử dụng mua sắm công như một công cụ hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ chiến lược hoặc thực hiện các mục tiêu về môi trường và phát triển bền vững. Tuy nhiên, các cơ chế ưu tiên này đều được đặt trong khuôn khổ pháp luật rõ ràng, dựa trên các tiêu chí khách quan, được công bố công khai và gắn với những mục tiêu phát triển cụ thể, thay vì trở thành rào cản thương mại mang tính phân biệt đối xử. Điều đó cho thấy, việc sử dụng mua sắm công để thực hiện chính sách công nghiệp không mâu thuẫn với yêu cầu hội nhập nếu chính sách được xây dựng trên nền tảng minh bạch, có giới hạn và bảo đảm nguyên tắc cạnh tranh.

Đối với Việt Nam, việc thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đồng thời tạo ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng nâng cao tính minh bạch, khả năng dự báo và sự ổn định của môi trường đầu tư. Vì vậy, các cơ chế ưu tiên trong đấu thầu cần được cụ thể hóa bằng hệ thống tiêu chí rõ ràng, có khả năng kiểm chứng và được áp dụng thống nhất giữa các cơ quan, địa phương. Đồng thời, cần tăng cường các cơ chế giám sát độc lập, công khai thông tin và giải quyết khiếu nại nhằm bảo đảm quá trình thực thi chính sách diễn ra công bằng, hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp cũng như các nhà đầu tư đối với môi trường pháp lý của Việt Nam.

Ở tầm nhìn dài hạn, chính sách ưu tiên chỉ thực sự hoàn thành sứ mệnh khi góp phần hình thành năng lực cạnh tranh nội sinh của doanh nghiệp. Giá trị của chính sách không nằm ở việc duy trì lợi thế hành chính cho một nhóm chủ thể, mà ở khả năng tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Khi doanh nghiệp có thể cạnh tranh bằng trình độ công nghệ, năng suất và chất lượng thay vì dựa vào ưu đãi, mục tiêu phát triển của chính sách cũng được hiện thực hóa. Theo đó, ưu đãi trong đấu thầu cần được nhìn nhận như một công cụ chuyển tiếp nhằm nuôi dưỡng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, chứ không phải là một cơ chế bảo hộ kéo dài. Đây cũng là điều kiện để chính sách vừa góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển quốc gia, vừa bảo đảm tính tương thích với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

IV. KẾT LUẬN

Việc sửa đổi Luật Đấu thầu không chỉ nhằm hoàn thiện các quy định về lựa chọn nhà thầu mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị mua sắm công ở Việt Nam. Từ cách tiếp cận chủ yếu hướng đến tiết kiệm chi phí và xử lý các yêu cầu mang tính kỹ thuật, đấu thầu công đang từng bước được định vị như một công cụ chính sách góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Định hướng ưu tiên hàng hóa xuất xứ Việt Nam, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa hay các sản phẩm xanh không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho khu vực doanh nghiệp trong nước mà còn tạo động lực để phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả bền vững, việc hoàn thiện khung pháp lý cần đi đôi với cơ chế thực thi minh bạch, tiêu chí ưu tiên rõ ràng, tăng cường số hóa quản lý, hậu kiểm hiệu quả và bảo đảm sự thống nhất với các cam kết hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế ngày càng dựa trên năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ chuỗi cung ứng, mua sắm công cần được nhìn nhận không chỉ là hoạt động sử dụng ngân sách mà còn là một công cụ đầu tư cho tương lai của nền kinh tế. Nếu được triển khai đồng bộ, linh hoạt và minh bạch, chính sách ưu tiên trong đấu thầu sẽ góp phần hình thành thị trường đầu ra ổn định cho hàng hóa xuất xứ Việt Nam, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời tạo nền tảng quan trọng cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và hội nhập hiệu quả trong giai đoạn mới./.

Ths. Vũ Duy Anh