Quá trình bảo đảm tiếp cận thuốc điều trị, đặc biệt đối với các bệnh mạn tính, bệnh hiếm và các bệnh cần sử dụng thuốc có giá thành cao, vẫn là thách thức đối với nhiều người dân và hệ thống y tế. Khi đó, các chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí từ doanh nghiệp dược đã góp phần chia sẻ gánh nặng chi phí điều trị, mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế và nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Việc Bộ Y tế ban hành Thông tư số 16/2026/TT-BYT quy định về chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí cho các cơ sở khám, chữa bệnh trên cả nước, có hiệu lực từ ngày 10/7/2026, đã tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho hoạt động tiếp nhận, quản lý và sử dụng nguồn thuốc hỗ trợ. Quy định mới hướng tới bảo vệ quyền lợi người bệnh, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về dược và phát huy hiệu quả các nguồn lực xã hội trong chăm sóc sức khỏe.
Từ góc độ phát triển chính sách y tế, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ thuốc miễn phí không chỉ là giải pháp hỗ trợ người bệnh vượt qua khó khăn về chi phí điều trị mà còn góp phần xây dựng nền y tế công bằng, minh bạch và bền vững, trong đó mọi nguồn lực xã hội được quản lý và sử dụng hiệu quả vì mục tiêu chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Hỗ trợ thuốc miễn phí là một cấu phần quan trọng trong chính sách an sinh y tế hiện đại, góp phần bảo đảm cơ hội tiếp cận điều trị cho người bệnh, nhất là những trường hợp mắc bệnh mạn tính, bệnh hiếm hoặc phải sử dụng các loại thuốc có chi phí cao. Việc giảm bớt gánh nặng tài chính không chỉ giúp người bệnh duy trì quá trình điều trị mà còn nâng cao hiệu quả chữa bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm áp lực đối với gia đình cũng như hệ thống y tế.

Người bệnh được tiếp cận thuốc hỗ trợ miễn phí, góp phần giảm gánh nặng chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Từ góc độ phát triển bao trùm, chính sách hỗ trợ thuốc miễn phí phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy bảo đảm an sinh xã hội. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là bảo đảm quyền được khám, chữa bệnh thì hiện nay yêu cầu đặt ra là tạo điều kiện để người dân được tiếp cận đầy đủ các nguồn lực điều trị cần thiết. Đồng thời, việc huy động sự tham gia của doanh nghiệp dược và các nguồn lực xã hội cho thấy xu hướng chuyển từ các hoạt động hỗ trợ đơn lẻ sang mô hình phối hợp nhiều chủ thể nhằm nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Về mặt lý luận, y tế luôn được xem là một trong những trụ cột của hệ thống an sinh xã hội. Quá trình xã hội hóa y tế chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi đôi với cơ chế quản trị minh bạch, bảo đảm sự hài hòa giữa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Vì vậy, mọi chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí cần được xây dựng trên nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người bệnh, đồng thời bảo đảm sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội.
Việc ban hành Thông tư số 16/2026/TT-BYT đã góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý đối với các chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí và nâng cao tính minh bạch trong quá trình triển khai. Một trong những điểm quan trọng của quy định mới là chuẩn hóa điều kiện thực hiện chương trình trên cơ sở văn bản thỏa thuận giữa cơ sở kinh doanh dược và cơ sở khám, chữa bệnh. Cách tiếp cận này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, xác định trách nhiệm của các bên tham gia và góp phần hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện.
Thông tư cũng quy định thuốc trong chương trình hỗ trợ phải được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam và việc chỉ định, kê đơn phải phù hợp với hướng dẫn sử dụng đã được Bộ Y tế phê duyệt cũng như các tài liệu chuyên môn liên quan. Đồng thời, cơ sở khám, chữa bệnh chỉ được triển khai chương trình khi có phạm vi hoạt động chuyên môn phù hợp với chỉ định sử dụng thuốc. Những quy định này góp phần bảo đảm việc sử dụng thuốc đúng chuyên môn, an toàn và hiệu quả, đồng thời nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh.
Một điểm đáng chú ý của quy định mới là đặt người bệnh vào vị trí trung tâm của chính sách hỗ trợ. Việc hỗ trợ thuốc được thực hiện trên cơ sở khả năng của cơ sở kinh doanh dược nhưng phải bảo đảm nguyên tắc không thu tiền, không gắn với các điều kiện thương mại ràng buộc và không tác động đến quyền quyết định chuyên môn của bác sĩ trong lựa chọn phương pháp điều trị. Bên cạnh đó, việc người bệnh được tư vấn đầy đủ về phác đồ điều trị và quyền lợi khi tham gia chương trình góp phần tăng cường tính minh bạch và bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin của người dân đối với các chương trình hỗ trợ, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ sở khám, chữa bệnh trong quá trình tổ chức thực hiện.
Quy định mới cũng góp phần tăng cường công khai và trách nhiệm giải trình trong quản lý các chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí. Việc công khai thông tin chương trình, xây dựng quy trình tiếp nhận, quản lý, cấp phát thuốc và lưu trữ hồ sơ, cùng với cơ chế báo cáo, giám sát định kỳ sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình triển khai, hạn chế nguy cơ lợi dụng chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về dược.
Đồng thời, việc hoàn thiện cơ chế quản lý còn gắn với mục tiêu sử dụng hiệu quả Quỹ bảo hiểm y tế. Quy định Quỹ bảo hiểm y tế không thanh toán đối với số lượng thuốc đã được hỗ trợ miễn phí giúp tránh tình trạng thanh toán trùng, bảo đảm tính minh bạch trong quản lý tài chính y tế và sử dụng hợp lý các nguồn lực của hệ thống bảo hiểm.
Việc ban hành Thông tư số 16/2026/TT-BYT cũng cho thấy định hướng xây dựng cơ chế hài hòa giữa đẩy mạnh xã hội hóa y tế và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn, việc huy động sự tham gia của doanh nghiệp dược vào các chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí không chỉ góp phần chia sẻ nguồn lực với hệ thống y tế mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các loại thuốc mới, thuốc đặc trị cho người bệnh.
Tuy nhiên, để bảo đảm ý nghĩa nhân văn của chính sách, việc xã hội hóa phải đi đôi với cơ chế quản lý chặt chẽ nhằm ngăn ngừa nguy cơ thương mại hóa hoạt động hỗ trợ. Các quy định về việc không thu tiền, không gắn chương trình với điều kiện thương mại và không tác động đến quyền quyết định chuyên môn của bác sĩ là những nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm hoạt động hỗ trợ thuốc không trở thành công cụ quảng cáo hay tạo lợi thế cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường dược phẩm. Qua đó, ranh giới giữa trách nhiệm xã hội và hoạt động kinh doanh được xác lập rõ ràng, góp phần giữ vững mục tiêu phục vụ người bệnh.
Việc tăng cường tính minh bạch trong tổ chức thực hiện cũng góp phần củng cố niềm tin của xã hội đối với hệ thống y tế. Khi các chương trình hỗ trợ được quản lý công khai, có cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình rõ ràng, nguy cơ phát sinh tiêu cực sẽ được hạn chế, đồng thời quyền và lợi ích của người bệnh được bảo vệ tốt hơn. Chính sách rõ ràng cũng tạo môi trường hợp tác lành mạnh giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở khám chữa bệnh và doanh nghiệp dược, qua đó phát huy hiệu quả các nguồn lực xã hội trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Một trong những nội dung quan trọng của Thông tư là quy định Quỹ bảo hiểm y tế không thanh toán đối với số lượng thuốc hỗ trợ miễn phí đã sử dụng cho người bệnh có thẻ bảo hiểm y tế. Quy định này góp phần bảo đảm quản lý đúng bản chất của nguồn thuốc hỗ trợ, tránh thanh toán trùng và nâng cao tính minh bạch trong quản lý, sử dụng quỹ bảo hiểm y tế. Đồng thời, đây cũng là giải pháp nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính của hệ thống y tế trong bối cảnh nhu cầu khám, chữa bệnh ngày càng gia tăng.
Để các quy định mới đi vào cuộc sống, việc nâng cao năng lực quản trị tại các cơ sở khám, chữa bệnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các cơ sở y tế cần xây dựng quy trình nội bộ thống nhất trong việc tiếp nhận, quản lý và cấp phát thuốc hỗ trợ, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để kiểm soát quá trình thực hiện. Thông tư cũng quy định trách nhiệm của cơ sở khám, chữa bệnh trong việc công khai thông tin chương trình, tư vấn đầy đủ cho người bệnh về phác đồ điều trị, hiệu quả, nguy cơ và các chi phí ngoài phần thuốc được hỗ trợ, góp phần bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin của người bệnh. Công tác kiểm tra, công khai kết quả triển khai và xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng chương trình hỗ trợ thuốc sẽ góp phần nâng cao kỷ cương trong quản lý. Việc người bệnh tham gia chương trình trên cơ sở tự nguyện, ký xác nhận tham gia và có trách nhiệm thông báo khi ngừng sử dụng hoặc hoàn trả số thuốc chưa sử dụng cũng giúp tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan trong quá trình thực hiện.
Về lâu dài, việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ thuốc miễn phí cần được đặt trong tổng thể quá trình xây dựng hệ thống y tế hiện đại và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ giữa pháp luật về dược, khám chữa bệnh và bảo hiểm y tế, cùng với việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ sở y tế và doanh nghiệp dược. Đồng thời, cần tiếp tục khuyến khích các chương trình hỗ trợ thuốc mang giá trị nhân văn và mở rộng hợp tác công - tư để huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội cho công tác chăm sóc sức khỏe.
Quan trọng hơn, mọi chính sách y tế cần lấy người bệnh làm trung tâm, chuyển từ tư duy quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị y tế hướng tới chất lượng phục vụ và quyền lợi của người dân. Việc tạo điều kiện để người bệnh được tiếp cận điều trị trên cơ sở công bằng và cơ hội bình đẳng, thay vì chỉ phụ thuộc vào khả năng chi trả, sẽ góp phần xây dựng một hệ thống y tế công bằng, minh bạch, hiệu quả và bền vững, không để người bệnh bị bỏ lại phía sau do rào cản về chi phí điều trị.
Việc ban hành quy định mới về chương trình hỗ trợ thuốc miễn phí đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong chính sách an sinh y tế và quản trị dược theo hướng hiện đại, minh bạch. Không chỉ góp phần giảm bớt gánh nặng chi phí điều trị cho người bệnh, chính sách còn tạo cơ chế quản lý chặt chẽ, sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội và hạn chế nguy cơ lạm dụng trong quá trình triển khai. Yêu cầu nâng cao chất lượng hệ thống y tế ngày càng lớn, việc kết hợp hài hòa giữa huy động nguồn lực xã hội, tăng cường quản trị nhà nước và bảo đảm quyền lợi của người bệnh sẽ góp phần xây dựng nền y tế công bằng, hiệu quả và phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu không để ai bị bỏ lại phía sau trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe./.
Nguyễn Thị Vui




