19/03/2026 lúc 15:25 (GMT+7)
Breaking News

Hợp tác quốc tế trong tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo theo hướng xanh và thích ứng khí hậu

Biến đổi khí hậu tác động ngày càng sâu rộng đến sản xuất nông nghiệp, việc thúc đẩy hợp tác quốc tế đang trở thành chìa khóa để tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo Việt Nam theo hướng xanh, bền vững và giá trị cao. Các sáng kiến hợp tác Việt Nam – Australia mở ra hướng đi mới, giúp nâng cao năng lực sản xuất, giảm phát thải và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

1. Mở đầu

Ngành lúa gạo giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, vừa bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, vừa là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực trên thị trường thế giới. Trong nhiều thập kỷ, mô hình tăng trưởng của ngành lúa gạo chủ yếu dựa vào mở rộng diện tích, tăng vụ và khai thác tối đa tài nguyên đất, nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp và yêu cầu của thị trường quốc tế ngày càng cao, mô hình phát triển này đang bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi phải tái cấu trúc theo hướng bền vững, giá trị cao và thân thiện với môi trường.

Hợp tác quốc tế góp phần thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo theo hướng xanh, nâng cao giá trị gia tăng và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu

Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa trọng điểm của cả nước – hiện chiếm hơn 50% sản lượng và khoảng 90% khối lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là một trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, với tình trạng xâm nhập mặn, hạn hán, sụt lún đất và nước biển dâng ngày càng gia tăng. Những yếu tố này không chỉ làm suy giảm năng suất mà còn đe dọa tính ổn định lâu dài của hệ thống sản xuất lúa gạo.

Bên cạnh áp lực từ môi trường tự nhiên, ngành lúa gạo còn phải đối mặt với sự thay đổi mạnh mẽ của thị trường toàn cầu. Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và đặc biệt là giảm phát thải khí nhà kính trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Trong bối cảnh đó, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Đề án phát triển bền vững một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, nhằm tái tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, ứng dụng khoa học – công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Thực tiễn triển khai cho thấy quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo không thể chỉ dựa vào nguồn lực trong nước mà cần có sự tham gia của các đối tác quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu giống, chuyển giao công nghệ, xây dựng tiêu chuẩn sản xuất và phát triển thị trường.

Nhiều chương trình hợp tác với các tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu và doanh nghiệp nước ngoài đã góp phần hình thành các mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả kinh tế, tạo cơ sở cho việc chuyển đổi từ tư duy “sản xuất lúa” sang phát triển “kinh tế chuỗi giá trị lúa gạo”.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc tăng cường hợp tác quốc tế trong tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo, phân tích vai trò của các mô hình hợp tác trong thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời đề xuất một số định hướng chính sách nhằm thúc đẩy phát triển ngành lúa gạo Việt Nam theo hướng xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao trong giai đoạn tới.

2. Cơ sở lý luận về tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập quốc tế

Chuỗi giá trị trong kinh tế học được hiểu là toàn bộ quá trình tạo ra giá trị của một sản phẩm, từ khâu đầu vào, sản xuất, chế biến đến phân phối và tiêu dùng. Theo quan điểm của Michael Porter, giá trị gia tăng không chỉ được tạo ra ở khâu sản xuất mà phân bố trong toàn bộ hệ thống liên kết giữa các chủ thể. Đối với nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa gạo, chuỗi giá trị bao gồm các khâu giống, canh tác, thu hoạch, bảo quản, chế biến, thương mại và xuất khẩu, trong đó mức độ liên kết giữa các khâu quyết định trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả kinh tế của sản phẩm.

Trong thời gian dài, ngành lúa gạo Việt Nam phát triển chủ yếu theo mô hình tăng sản lượng, dựa vào mở rộng diện tích và tăng vụ, trong khi giá trị gia tăng ở các khâu sau thu hoạch còn thấp. Mô hình này phù hợp trong giai đoạn bảo đảm an ninh lương thực nhưng bộc lộ nhiều hạn chế khi môi trường tự nhiên biến đổi và thị trường quốc tế đặt ra yêu cầu cao hơn. Vì vậy, tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp được hiểu là quá trình tổ chức lại toàn bộ hệ thống sản xuất theo hướng tăng cường liên kết, nâng cao hàm lượng khoa học – công nghệ, giảm phát thải và gia tăng giá trị ở các khâu chế biến và thương mại.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, tái cấu trúc chuỗi giá trị không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là yêu cầu phát triển bền vững. Lý thuyết phát triển bền vững nhấn mạnh sự cân bằng giữa tăng trưởng, bảo vệ môi trường và bảo đảm sinh kế cho người dân. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc, nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu phải đồng thời nâng cao năng suất, tăng khả năng chống chịu với rủi ro và giảm phát thải khí nhà kính. Điều này đòi hỏi phải chuyển từ phương thức canh tác truyền thống sang mô hình sản xuất thông minh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và quản lý chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế.

Trong điều kiện toàn cầu hóa, việc chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp không thể tách rời hợp tác quốc tế. Lý thuyết về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cho thấy sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và đối tác quốc tế, sẽ tạo ra khả năng tiếp cận công nghệ nhanh hơn và giảm chi phí chuyển đổi. Đối với các nước đang phát triển, hợp tác quốc tế có ý nghĩa đặc biệt trong nghiên cứu giống mới, chuyển giao kỹ thuật, xây dựng tiêu chuẩn sản xuất và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Ở Việt Nam, các chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững đều nhấn mạnh vai trò của khoa học – công nghệ và hội nhập quốc tế trong nâng cao giá trị nông sản. Điều này tạo cơ sở lý luận cho việc thúc đẩy các chương trình hợp tác nhằm tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo theo hướng xanh, chất lượng cao và thích ứng với biến đổi khí hậu.

3. Thực tiễn tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo Việt Nam và vai trò của hợp tác quốc tế

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò quyết định đối với an ninh lương thực và xuất khẩu gạo. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, với tình trạng xâm nhập mặn, hạn hán, thiếu nước ngọt và sụt lún đất ngày càng gia tăng. Những biến động này làm thay đổi điều kiện canh tác, khiến mô hình sản xuất truyền thống dựa vào sản lượng cao và sử dụng nhiều tài nguyên không còn phù hợp. Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời, chi phí sản xuất sẽ tăng, năng suất giảm và khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế sẽ bị suy giảm.

Bên cạnh áp lực từ môi trường tự nhiên, thị trường toàn cầu cũng đang thay đổi theo hướng yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường. Nhiều thị trường nhập khẩu lớn yêu cầu giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất, buộc ngành lúa gạo phải chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao giá trị và phát triển bền vững. Trước thực tế đó, Chính phủ Việt Nam đã định hướng tái cơ cấu ngành lúa gạo theo hướng giảm diện tích nhưng tăng chất lượng, phát triển vùng sản xuất tập trung, tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Trong quá trình chuyển đổi, hợp tác quốc tế được xem là yếu tố quan trọng giúp bổ sung nguồn lực về công nghệ, tri thức và tài chính. Nhiều chương trình hợp tác với các đối tác nước ngoài đã được triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long, tập trung vào nghiên cứu giống lúa thích ứng với điều kiện hạn mặn, cải tiến quy trình canh tác, giảm sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Điểm nổi bật của các mô hình hợp tác này là sự tham gia đồng thời của cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nông dân, tạo nên chuỗi liên kết chặt chẽ từ sản xuất đến tiêu thụ.

Thông qua hợp tác quốc tế, nhiều quy trình canh tác tiên tiến đã được áp dụng, giúp giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế đã mở ra cơ hội để gạo Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường cao cấp, nơi giá trị gia tăng cao hơn và yêu cầu khắt khe hơn.

Thực tiễn cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “sản xuất lúa” sang tư duy “kinh tế chuỗi giá trị lúa gạo”. Trong quá trình chuyển đổi đó, hợp tác quốc tế đóng vai trò như một động lực quan trọng, giúp kết nối khoa học – công nghệ, thị trường và nguồn lực phát triển, tạo nền tảng cho việc xây dựng ngành lúa gạo hiện đại, thích ứng với biến đổi khí hậu và có khả năng cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

4. Hợp tác quốc tế như cơ chế thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường nông sản toàn cầu, việc tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo không thể chỉ dựa vào nguồn lực trong nước mà cần có sự tham gia của các đối tác quốc tế. Thực tiễn phát triển nông nghiệp hiện đại cho thấy hợp tác quốc tế không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ kỹ thuật mà còn là cơ chế quan trọng giúp rút ngắn quá trình đổi mới, nâng cao năng lực sản xuất và tiếp cận các tiêu chuẩn toàn cầu. Đối với ngành lúa gạo, hợp tác quốc tế trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình chuỗi giá trị bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và hướng tới giá trị gia tăng cao.

Trước hết, hợp tác quốc tế giúp rút ngắn thời gian đổi mới công nghệ và giảm chi phí thử nghiệm trong quá trình chuyển đổi. Việc nghiên cứu giống lúa mới, xây dựng quy trình canh tác thích ứng với hạn mặn hoặc phát triển hệ thống quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi nguồn lực lớn và thời gian dài. Khi tham gia các chương trình hợp tác với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp quốc tế, các kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng có thể được chuyển giao và áp dụng nhanh hơn, qua đó giảm rủi ro và chi phí cho quá trình thử nghiệm. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển, nơi nguồn lực cho nghiên cứu khoa học còn hạn chế.

Thứ hai, hợp tác quốc tế tạo điều kiện tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến và mở rộng thị trường xuất khẩu. Trong xu hướng thương mại hiện nay, các thị trường lớn không chỉ yêu cầu chất lượng sản phẩm mà còn đòi hỏi quy trình sản xuất phải bảo đảm an toàn, minh bạch và thân thiện với môi trường. Các tiêu chuẩn về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc. Thông qua hợp tác với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và hợp tác xã có cơ hội tiếp cận các bộ tiêu chuẩn này ngay từ khâu sản xuất, qua đó nâng cao khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trên thực tế, hợp tác quốc tế trong nông nghiệp được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau, từ hợp tác giữa các viện nghiên cứu, liên kết giữa doanh nghiệp, đến các chương trình đối tác công – tư và hợp tác đa phương. Hợp tác giữa các viện nghiên cứu giúp phát triển giống mới, cải tiến quy trình canh tác và nâng cao năng lực khoa học. Liên kết giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước góp phần hình thành chuỗi cung ứng ổn định, gắn sản xuất với thị trường. Mô hình đối tác công – tư cho phép huy động nguồn lực từ nhà nước và khu vực tư nhân để triển khai các dự án quy mô lớn, trong khi hợp tác đa phương tạo điều kiện tiếp cận nguồn tài chính và tri thức từ các tổ chức quốc tế.

Trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo, hợp tác quốc tế có thể tác động đồng thời đến nhiều khâu. Ở khâu đầu vào, hợp tác giúp phát triển giống lúa có khả năng chịu hạn, chịu mặn và thích ứng với biến đổi khí hậu. Ở khâu sản xuất, các quy trình canh tác tiên tiến giúp giảm lượng nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, từ đó giảm chi phí và giảm phát thải. Ở khâu chế biến, công nghệ bảo quản và chế biến hiện đại giúp nâng cao chất lượng và giá trị thương mại của sản phẩm. Ở khâu phân phối, hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường cao cấp.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia thành công trong nâng cao giá trị lúa gạo đều chú trọng hợp tác nghiên cứu và phát triển. Viện Nghiên cứu Lúa quốc tế (IRRI) đã hỗ trợ nhiều nước châu Á phát triển giống lúa năng suất cao và thích ứng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Thái Lan và Nhật Bản tập trung xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao thông qua kiểm soát chặt chẽ chuỗi giá trị và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế. Australia phát triển ngành lúa gạo theo hướng liên kết chặt giữa nghiên cứu, doanh nghiệp và nông dân, đồng thời chú trọng yếu tố môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Những kinh nghiệm này cho thấy hợp tác quốc tế không chỉ là giải pháp hỗ trợ mà là chìa khóa để tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng hiện đại và bền vững.

5. Hợp tác Việt Nam – Australia trong phát triển chuỗi giá trị lúa gạo

Trong những năm gần đây, hợp tác giữa Việt Nam và Australia trong lĩnh vực nông nghiệp được xem là một trong những mô hình tiêu biểu về liên kết đa chủ thể nhằm phát triển chuỗi giá trị lúa gạo thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chương trình hợp tác có sự tham gia của Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia (ACIAR), Đại học Queensland, doanh nghiệp SunRice cùng với các viện nghiên cứu và hợp tác xã tại Đồng bằng sông Cửu Long. Điểm đáng chú ý là các dự án này không chỉ tập trung vào chuyển giao kỹ thuật mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới, trong đó nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và nông dân cùng tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị.

Mô hình hợp tác đa chủ thể cho phép kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường. Các viện nghiên cứu đảm nhiệm vai trò phát triển giống lúa mới và xây dựng quy trình canh tác thích ứng với điều kiện hạn mặn. Doanh nghiệp tham gia tổ chức thu mua, chế biến và xuất khẩu, đồng thời đưa ra yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Chính quyền địa phương hỗ trợ về chính sách và tổ chức sản xuất, trong khi hợp tác xã đóng vai trò liên kết nông dân, bảo đảm thực hiện thống nhất quy trình kỹ thuật. Sự phối hợp này giúp giảm tình trạng sản xuất manh mún, đồng thời nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Nội dung hợp tác tập trung vào các lĩnh vực then chốt của quá trình tái cấu trúc. Trong khâu giống, các chương trình nghiên cứu đã phát triển các dòng lúa có khả năng chịu mặn, chịu hạn và thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khâu sản xuất, nông dân được hướng dẫn áp dụng quy trình canh tác tiên tiến, giảm lượng giống gieo, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời sử dụng nước hiệu quả hơn. Trong khâu quản lý chuỗi, các hệ thống truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng được áp dụng nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó, các hợp tác xã được hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý, giúp liên kết nông dân với doanh nghiệp và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Kết quả bước đầu cho thấy mô hình hợp tác mang lại hiệu quả rõ rệt cả về kinh tế và môi trường. Lợi nhuận của nông dân tham gia dự án tăng lên nhờ giảm chi phí đầu vào và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và tối ưu hóa lượng nước tưới không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường và giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, hệ thống truy xuất nguồn gốc được cải thiện giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế, tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu.

Ý nghĩa quan trọng của mô hình hợp tác Việt Nam – Australia không chỉ nằm ở những kết quả trước mắt mà ở sự thay đổi về cách tiếp cận phát triển. Thay vì tập trung vào tăng sản lượng, quá trình chuyển đổi hướng tới xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo chất lượng cao, trong đó mỗi khâu đều được tổ chức theo tiêu chuẩn hiện đại và gắn với thị trường. Sự kết hợp giữa thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao giá trị gia tăng cho thấy tái cấu trúc chuỗi giá trị không chỉ là giải pháp ứng phó mà còn là cơ hội để ngành lúa gạo Việt Nam chuyển sang giai đoạn phát triển mới, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường toàn cầu.

6. Hàm ý chính sách nhằm tăng cường hợp tác quốc tế trong tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo

Thực tiễn triển khai các chương trình hợp tác quốc tế trong thời gian qua cho thấy việc tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo theo hướng bền vững không chỉ phụ thuộc vào tiến bộ kỹ thuật mà còn chịu tác động mạnh của thể chế, cơ chế phối hợp và năng lực tổ chức sản xuất. Để hợp tác quốc tế thực sự trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi, cần có các chính sách đồng bộ nhằm tạo môi trường thuận lợi cho liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nông dân.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách phát triển ngành lúa gạo theo hướng chất lượng cao và phát thải thấp, phù hợp với xu thế chuyển đổi xanh của kinh tế thế giới. Các chương trình phát triển vùng lúa tập trung, ứng dụng quy trình canh tác tiên tiến và tăng cường liên kết chuỗi cần được triển khai ổn định, có lộ trình dài hạn, tránh tình trạng thay đổi chính sách gây khó khăn cho doanh nghiệp và nông dân. Đồng thời, các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải cần được xây dựng theo hướng tương thích với chuẩn mực quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Thứ hai, cần xây dựng cơ chế khuyến khích hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Việc phát triển giống lúa thích ứng với hạn mặn, hoàn thiện quy trình canh tác giảm phát thải và nâng cao chất lượng sau thu hoạch đòi hỏi nguồn lực khoa học lớn, vượt quá khả năng của nhiều cơ sở nghiên cứu trong nước. Vì vậy, cần tăng cường các chương trình hợp tác với các viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia vào quá trình nghiên cứu và ứng dụng. Cơ chế tài chính linh hoạt, minh bạch và ổn định sẽ giúp thu hút các đối tác nước ngoài tham gia sâu hơn vào các dự án phát triển chuỗi giá trị lúa gạo.

Thứ ba, cần phát triển các mô hình liên kết đa chủ thể theo hướng đối tác công – tư, trong đó nhà nước đóng vai trò định hướng và hỗ trợ, doanh nghiệp giữ vai trò tổ chức thị trường, viện nghiên cứu cung cấp giải pháp khoa học, còn nông dân và hợp tác xã là chủ thể trực tiếp sản xuất. Thực tiễn cho thấy những dự án có sự tham gia đầy đủ của các chủ thể thường đạt hiệu quả cao hơn, vì bảo đảm được sự thống nhất từ khâu nghiên cứu đến tiêu thụ. Do đó, chính sách cần khuyến khích hình thành các chuỗi liên kết ổn định, có hợp đồng dài hạn và cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý.

Thứ tư, cần nâng cao năng lực của hợp tác xã và tổ chức nông dân để có thể tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị. Trong nhiều trường hợp, hạn chế lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở khả năng tổ chức sản xuất và quản lý chất lượng. Khi hợp tác xã hoạt động hiệu quả, việc áp dụng quy trình kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng sẽ thuận lợi hơn, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp và đối tác quốc tế yên tâm hợp tác lâu dài.

Thứ năm, cần gắn hợp tác quốc tế với mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh và thích ứng biến đổi khí hậu. Các chương trình hợp tác không chỉ nhằm tăng năng suất mà phải hướng tới giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường. Đây là xu hướng tất yếu của thương mại nông sản toàn cầu, đồng thời cũng là điều kiện để ngành lúa gạo Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

Nhìn chung, hợp tác quốc tế chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể, có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, khoa học – công nghệ và tổ chức sản xuất. Việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi sẽ quyết định thành công của quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo trong giai đoạn tới.

Những phân tích lý luận cho thấy hợp tác quốc tế là một trong những cơ chế quan trọng giúp rút ngắn quá trình chuyển đổi, nâng cao năng lực công nghệ và tạo điều kiện tiếp cận thị trường toàn cầu. Thực tiễn triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt thông qua các chương trình hợp tác với Australia, đã chứng minh rằng mô hình liên kết đa chủ thể giữa nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nông dân có thể tạo ra những chuyển biến rõ rệt trong tổ chức sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm tác động của biến đổi khí hậu.

Kết quả của các mô hình hợp tác cho thấy quá trình chuyển đổi đang diễn ra theo hướng căn bản, từ tư duy “sản xuất lúa” sang phát triển “kinh tế chuỗi giá trị lúa gạo”. Khi các khâu từ giống, canh tác, chế biến đến tiêu thụ được tổ chức theo tiêu chuẩn hiện đại và gắn với thị trường, giá trị gia tăng của hạt gạo được nâng cao, đồng thời khả năng thích ứng với rủi ro khí hậu cũng được cải thiện.

Trong giai đoạn tới, việc tăng cường hợp tác quốc tế cần được xem là một trụ cột trong chiến lược phát triển ngành lúa gạo. Không chỉ nhằm tiếp nhận công nghệ và nguồn lực, hợp tác còn giúp hình thành tư duy phát triển mới, phù hợp với xu thế kinh tế xanh và hội nhập sâu rộng. Khi được triển khai đồng bộ với cải cách thể chế và nâng cao năng lực tổ chức sản xuất, hợp tác quốc tế sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị lúa gạo, góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao trong dài hạn.

Ths. Nguyễn Như Lê