25/09/2026 lúc 16:15 (GMT+7)
Breaking News

Kết nối dòng vốn Hoa Kỳ với những động lực tăng trưởng dài hạn của Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu huy động hiệu quả các nguồn lực trong và ngoài nước, dòng vốn từ Hoa Kỳ đang đứng trước những cơ hội mở rộng cả về quy mô lẫn chất lượng. Từ tài chính, hạ tầng, năng lượng đến công nghệ cao, bán dẫn và du lịch, quan hệ kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ đang có điều kiện chuyển từ hợp tác thương mại, đầu tư đơn thuần sang đồng kiến tạo những giá trị dài hạn trong chuỗi cung ứng và hệ sinh thái tăng trưởng mới.
Kết nối dòng vốn Hoa Kỳ với những động lực tăng trưởng dài hạn của Việt Nam

Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đang bước vào một giai đoạn có nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng chiều sâu kinh tế. Hơn ba thập kỷ kể từ khi hai nước bình thường hóa quan hệ, hợp tác song phương đã phát triển trên nhiều tầng nấc, từ thương mại hàng hóa đến đầu tư, dịch vụ, công nghệ, giáo dục, năng lượng và các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao.

Một dấu hiệu đáng chú ý là trong các cuộc tiếp xúc giữa lãnh đạo Việt Nam với cộng đồng doanh nghiệp và các định chế tài chính Hoa Kỳ thời gian gần đây, câu chuyện không còn dừng ở việc “thu hút vốn” theo nghĩa truyền thống. Trọng tâm ngày càng chuyển sang làm thế nào để kết nối nguồn vốn dài hạn với những dự án có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới, nâng cấp hạ tầng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tọa đàm giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với lãnh đạo một số định chế tài chính, quỹ đầu tư lớn của Hoa Kỳ tại New York ngày 23/9/2026 là một minh chứng cho xu hướng đó. Các trao đổi tập trung vào triển vọng thị trường tài chính, khả năng huy động nguồn vốn trung và dài hạn, phát triển hạ tầng, năng lượng, du lịch và mở rộng không gian đầu tư tại Việt Nam. Đại diện các tổ chức tài chính quốc tế cũng thể hiện sự quan tâm đối với những cơ hội đầu tư phù hợp trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.

Từ quan hệ thương mại đến kết nối các hệ sinh thái tăng trưởng

Nếu nhìn từ quy mô thương mại, nền tảng cho hợp tác kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ hiện đã khá lớn. Theo số liệu được công bố, 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 137,42 tỷ USD, tăng 23,4% so với cùng kỳ năm 2025. Hoa Kỳ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, trong khi Việt Nam ngày càng giữ vị trí đáng kể trong mạng lưới thương mại và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, quy mô thương mại chỉ là một mặt của quan hệ kinh tế. Vấn đề quan trọng hơn đối với giai đoạn tới là khả năng chuyển hóa quan hệ thương mại thành các chuỗi liên kết đầu tư, công nghệ và tài chính có giá trị gia tăng cao hơn.

Điều này xuất phát từ tính bổ trợ tương đối rõ giữa hai nền kinh tế. Việt Nam có thị trường hơn 100 triệu dân, lực lượng lao động lớn, vị trí địa kinh tế thuận lợi tại Đông Nam Á và ngày càng tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực. Trong khi đó, Hoa Kỳ có thế mạnh nổi bật về công nghệ, tài chính, thiết kế và phát triển sản phẩm, năng lượng, hàng không, dịch vụ chuyên nghiệp và các công nghệ nền tảng.

Khi hai lợi thế này được kết nối ở cấp độ cao hơn, dòng vốn không chỉ nhằm mở rộng năng lực sản xuất tại Việt Nam mà còn có thể đi cùng công nghệ, tiêu chuẩn quản trị, mạng lưới thị trường và năng lực nghiên cứu – phát triển.

Đây chính là điểm khác biệt giữa thu hút FDI theo số lượng và thu hút FDI theo chất lượng.

Đến cuối tháng 7/2026, Hoa Kỳ có 1.587 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký khoảng 12,5 tỷ USD. Riêng 7 tháng đầu năm 2026, vốn đăng ký của các nhà đầu tư Hoa Kỳ đạt khoảng 437,6 triệu USD với 86 dự án cấp mới, tăng 67,9%. Ở chiều ngược lại, đến cuối tháng 4/2026, Việt Nam có 279 dự án đầu tư tại Hoa Kỳ với tổng vốn đăng ký khoảng 1,45 tỷ USD.

Những con số này cho thấy quan hệ đầu tư hai chiều đã hình thành nền tảng nhất định. Nhưng dư địa mở rộng vẫn còn đáng kể, đặc biệt nếu cơ cấu đầu tư chuyển mạnh sang những lĩnh vực tạo ra năng lực cạnh tranh dài hạn.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc, Việt Nam có cơ hội tiếp tục đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Song cơ hội này không tự động biến thành năng lực. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ về hạ tầng, nhân lực, công nghệ, tài chính và thể chế.

Vì vậy, việc kết nối dòng vốn Hoa Kỳ với chiến lược tăng trưởng dài hạn của Việt Nam cần được nhìn nhận như một bài toán tổng thể.

Nguồn vốn chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là vốn được phân bổ vào đâu, đi cùng công nghệ gì, tạo ra bao nhiêu giá trị trong nước và có hình thành được năng lực mới cho nền kinh tế hay không.

Trong lĩnh vực công nghệ cao và bán dẫn, chẳng hạn, sự bổ trợ giữa hai nước có thể tạo ra một không gian hợp tác rộng hơn nhiều so với hoạt động gia công. Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các khâu sản xuất, đóng gói, kiểm thử, thiết kế, đào tạo nhân lực và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ; trong khi các doanh nghiệp Hoa Kỳ có lợi thế về thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo, phần mềm, công nghệ nền tảng và mạng lưới thị trường toàn cầu.

Nếu kết nối được các mắt xích này, đầu tư có thể trở thành công cụ nâng cấp năng lực công nghiệp thay vì chỉ mở rộng công suất.

Tương tự, trong lĩnh vực năng lượng, nhu cầu phát triển hệ thống điện, năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và các giải pháp công nghệ mới của Việt Nam tạo ra không gian hợp tác cho các doanh nghiệp Hoa Kỳ có năng lực về công nghệ, tài chính và quản trị dự án.

Ở lĩnh vực hàng không, du lịch, logistics và dịch vụ, tiềm năng cũng không chỉ nằm ở việc tăng số lượng dự án mà ở khả năng hình thành các chuỗi dịch vụ hoàn chỉnh, kết nối Việt Nam với mạng lưới kinh doanh và du lịch quốc tế.

Đó cũng là lý do tại cuộc tọa đàm tại New York, các đại biểu không chỉ nói đến vốn mà còn đề cập tới hạ tầng, tài chính, năng lượng và du lịch như những lĩnh vực có khả năng tạo động lực tăng trưởng dài hạn.

Thị trường tài chính - mắt xích quan trọng để hút vốn dài hạn

Một trong những vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam hiện nay là nâng cao khả năng huy động và phân bổ nguồn vốn trung, dài hạn.

Trong quá trình hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông, năng lượng, đô thị, logistics, chuyển đổi số và các ngành công nghiệp mới ngày càng lớn. Đây là những lĩnh vực có quy mô đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài và đòi hỏi các cấu trúc tài chính phù hợp.

Nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng, khả năng cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế sẽ chịu những giới hạn nhất định. Do đó, việc phát triển đồng bộ thị trường vốn, thị trường trái phiếu, cổ phiếu, các quỹ đầu tư, bảo hiểm, vốn tư nhân và các hình thức tài chính chuyên biệt trở thành một yêu cầu quan trọng.

Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, là một bước phát triển đáng chú ý trong quá trình hội nhập thị trường vốn quốc tế.

Đối với các nhà đầu tư tổ chức quốc tế, một thị trường vốn được nâng cấp không chỉ tạo thêm khả năng tiếp cận doanh nghiệp Việt Nam mà còn mở rộng các công cụ phân bổ vốn vào những ngành, lĩnh vực và dự án có tiềm năng tăng trưởng.

Tại tọa đàm với các định chế tài chính Hoa Kỳ, đại diện VinaCapital cho rằng việc nâng hạng thị trường chứng khoán là một cột mốc quan trọng, đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn quốc tế thông qua sự phát triển của thị trường tài chính và Trung tâm tài chính quốc tế.

Đây là một hướng đi có ý nghĩa không chỉ đối với thị trường chứng khoán mà còn với toàn bộ cấu trúc huy động vốn của nền kinh tế.

Việt Nam đang xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng trên cơ sở Nghị quyết số 222/2025/QH15 và Nghị định số 323/2025/NĐ-CP. Trong năm 2026, Chính phủ tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản trị, vận hành và kế hoạch phát triển Trung tâm đến năm 2035. Mục tiêu đặt ra là hình thành một thiết chế có khả năng huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính trong nước và quốc tế, từng bước nâng cao vị thế Việt Nam trong mạng lưới tài chính khu vực và toàn cầu.

Đáng chú ý, kế hoạch phát triển Trung tâm tài chính quốc tế giai đoạn 2026–2030 đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện khung thể chế pháp lý, cơ chế quản trị và giám sát theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế; đồng thời phát triển hạ tầng tài chính, hạ tầng số, các sản phẩm dịch vụ tài chính và thu hút các tổ chức, định chế tài chính, quỹ đầu tư quốc tế.

Nếu được vận hành hiệu quả, đây có thể trở thành một trong những kênh quan trọng để Việt Nam kết nối với các dòng vốn quốc tế, trong đó có nguồn vốn từ Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ là câu chuyện về địa điểm, cơ sở vật chất hay ưu đãi. Yếu tố quyết định nằm ở chất lượng thể chế, tính minh bạch, khả năng dự báo chính sách, cơ chế giải quyết tranh chấp, quản trị rủi ro và chất lượng nguồn nhân lực.

Đối với các quỹ đầu tư dài hạn, những yếu tố này có thể quan trọng không kém quy mô thị trường. Một dự án có tiềm năng cao nhưng thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng, thủ tục kéo dài hoặc khó dự báo về chính sách có thể làm tăng chi phí vốn và giảm sức hấp dẫn đầu tư.

Vì thế, cải thiện môi trường đầu tư không nên được hiểu đơn thuần là tạo thêm ưu đãi, mà trước hết là giảm chi phí thể chế và nâng cao mức độ tin cậy của thị trường.

Đây cũng là điều kiện để dòng vốn Hoa Kỳ, đặc biệt là dòng vốn từ các quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn, có thể tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghệ và dịch vụ tại Việt Nam.

Từ “thu hút vốn” sang “cùng tạo giá trị”

Một thay đổi quan trọng trong tư duy thu hút đầu tư hiện nay là chuyển từ câu hỏi “làm thế nào để nhà đầu tư đưa vốn vào Việt Nam?” sang câu hỏi “làm thế nào để dòng vốn đó tạo ra giá trị lớn hơn cho cả nhà đầu tư và nền kinh tế Việt Nam?”.

Sự thay đổi này đặc biệt phù hợp với quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ. Các doanh nghiệp Hoa Kỳ thường có lợi thế về công nghệ, thương hiệu, quản trị, tài chính và mạng lưới thị trường. Trong khi đó, Việt Nam đang cần nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nhân lực chất lượng cao và tăng tỷ lệ nội địa hóa.

Do đó, mô hình hợp tác hiệu quả không nhất thiết chỉ là doanh nghiệp Hoa Kỳ xây dựng nhà máy tại Việt Nam. Không gian hợp tác có thể mở rộng sang nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng Việt Nam, liên doanh, quỹ đầu tư, trung tâm đổi mới sáng tạo và các dự án hạ tầng quy mô lớn.

Đây là cách để FDI tạo hiệu ứng lan tỏa. Trong lĩnh vực bán dẫn, hiệu ứng đó có thể đến từ việc hình thành đội ngũ kỹ sư, doanh nghiệp thiết kế và các nhà cung ứng trong nước. Trong năng lượng, đó có thể là sự phát triển của hệ sinh thái thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và công nghệ. Trong du lịch, đó có thể là sự hình thành các chuỗi dịch vụ đạt chuẩn quốc tế và mở rộng mạng lưới khách hàng toàn cầu.

Từ góc độ này, nhận định tại tọa đàm rằng du lịch có thể là “cánh cửa” để thế giới hiểu hơn về Việt Nam cũng gợi mở một khía cạnh đáng chú ý: đầu tư quốc tế không chỉ được quyết định bởi các chỉ số kinh tế mà còn bởi mức độ nhận diện, trải nghiệm và niềm tin đối với một thị trường.

Một nhà đầu tư có thể biết Việt Nam qua các báo cáo kinh tế, nhưng việc trực tiếp trải nghiệm môi trường kinh doanh, hạ tầng, văn hóa và chất lượng dịch vụ có thể góp phần hình thành nhận thức cụ thể hơn về thị trường.

Bởi vậy, quảng bá hình ảnh quốc gia, phát triển du lịch, nâng cao chất lượng đô thị và cải thiện môi trường kinh doanh thực chất có mối liên hệ với nhau trong chiến lược thu hút vốn quốc tế.

Một điểm khác cũng cần được lưu ý là tính hai chiều của dòng vốn. Việt Nam không chỉ cần thu hút doanh nghiệp Hoa Kỳ vào Việt Nam mà cũng cần tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước mở rộng hoạt động tại Hoa Kỳ. Khi doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, họ có cơ hội tiếp cận công nghệ, thị trường, thương hiệu, hệ thống phân phối và phương thức quản trị mới. Ngược lại, các dự án thành công của doanh nghiệp Việt Nam tại Hoa Kỳ cũng góp phần tạo thêm cầu nối cho quan hệ kinh tế hai nước.

Do đó, một quan hệ đầu tư trưởng thành không chỉ được đo bằng lượng vốn một chiều mà còn bằng mức độ đan xen lợi ích giữa doanh nghiệp hai nước.

Trong giai đoạn tới, điều quan trọng là tạo thêm các “cầu nối” thể chế để những cơ hội được thảo luận tại các cuộc đối thoại cấp cao có thể chuyển thành dự án cụ thể. Các cơ quan xúc tiến đầu tư, thương mại, tài chính và ngoại giao kinh tế cần đóng vai trò cầu nối, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các vấn đề về thông tin thị trường, pháp lý, tiêu chuẩn, sở hữu trí tuệ, thuế, nhân lực và chuỗi cung ứng.

Đây là quá trình cần thời gian, bởi dòng vốn dài hạn thường không đi theo các cơ hội ngắn hạn. Nhà đầu tư cần nhìn thấy khả năng tăng trưởng của thị trường, sự ổn định của môi trường chính sách và năng lực thực thi trong nhiều năm. Vì thế, củng cố niềm tin có ý nghĩa không kém việc quảng bá cơ hội.

Một chương mới của hợp tác kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ

Nhìn rộng hơn, việc kết nối dòng vốn Hoa Kỳ với các cơ hội tăng trưởng dài hạn tại Việt Nam diễn ra trong một bối cảnh quốc tế có nhiều thay đổi. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc; cạnh tranh công nghệ gia tăng; các yêu cầu về năng lượng sạch, phát triển bền vững và an ninh chuỗi cung ứng ngày càng được chú trọng.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí sản xuất mà ngày càng nằm ở khả năng trở thành một mắt xích đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Muốn tận dụng cơ hội, Việt Nam cần đồng thời thực hiện nhiều nhiệm vụ: duy trì ổn định kinh tế vĩ mô; cải thiện chất lượng thể chế; phát triển hạ tầng; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; thúc đẩy đổi mới sáng tạo; phát triển thị trường vốn và nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước.

Các dòng vốn quốc tế, trong đó có vốn Hoa Kỳ, sẽ phát huy hiệu quả cao hơn khi được đặt trong một hệ sinh thái như vậy.

Về phía doanh nghiệp Hoa Kỳ, Việt Nam cũng cần được nhìn nhận không chỉ là một địa điểm sản xuất mà là một thị trường, một trung tâm kết nối chuỗi cung ứng và một đối tác cùng phát triển.

Điều này đặc biệt quan trọng khi hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Trong cấu trúc quan hệ mới, kinh tế tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng, nhưng hợp tác kinh tế ngày càng gắn chặt với khoa học – công nghệ, giáo dục, năng lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Các cuộc tiếp xúc giữa lãnh đạo Việt Nam và cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ vì vậy có thể được xem như những kênh đối thoại góp phần củng cố lòng tin và mở đường cho các chương trình hợp tác cụ thể. Song hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các cam kết và cơ hội thành dự án có chất lượng, có khả năng triển khai và tạo ra giá trị thực tế.

Từ góc độ đó, mục tiêu không nên chỉ là thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD vốn đầu tư, mà còn phải trả lời được những câu hỏi sâu hơn: Dòng vốn đó tạo ra công nghệ gì? Bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia chuỗi cung ứng? Bao nhiêu lao động được đào tạo ở trình độ cao hơn? Bao nhiêu sản phẩm mới được hình thành? Năng lực xuất khẩu có được nâng cấp hay không? Và quan trọng hơn, những dự án hôm nay có tạo ra nền tảng cho tăng trưởng của 10–20 năm tới hay không?

Đây chính là thước đo của chất lượng dòng vốn. Trong chiến lược phát triển dài hạn, Việt Nam cần một cấu trúc vốn đa dạng, trong đó nguồn lực trong nước giữ vai trò nền tảng, còn nguồn vốn quốc tế bổ sung về tài chính, công nghệ, quản trị và kết nối thị trường. Việc phát triển thị trường tài chính, Trung tâm tài chính quốc tế, thị trường chứng khoán và các kênh huy động vốn dài hạn sẽ tạo thêm điều kiện để các nguồn lực này gặp nhau.

Đối với Hoa Kỳ, Việt Nam đang mở ra những không gian hợp tác mới từ công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng, hạ tầng đến tài chính, du lịch và kinh tế số. Đối với Việt Nam, hợp tác với các định chế tài chính và doanh nghiệp Hoa Kỳ có thể góp phần bổ sung những nguồn lực cần thiết cho quá trình nâng cấp nền kinh tế.

Nhưng để cơ hội trở thành kết quả, yếu tố quyết định vẫn là chất lượng của thể chế và năng lực thực thi.

Một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo; một hệ thống tài chính hiện đại; hạ tầng đồng bộ; nguồn nhân lực chất lượng cao; cùng một cộng đồng doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng sẽ là nền tảng để Việt Nam hấp thụ hiệu quả hơn dòng vốn quốc tế.

Sau hơn 30 năm kể từ khi quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ được bình thường hóa, hợp tác kinh tế đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới. Nếu giai đoạn trước tập trung mở rộng thương mại và thu hút đầu tư, thì giai đoạn mới có thể hướng tới mục tiêu cao hơn: kết nối vốn, công nghệ, tri thức và thị trường để cùng tạo ra giá trị.

Trong tiến trình đó, dòng vốn Hoa Kỳ không chỉ là một nguồn lực tài chính. Quan trọng hơn, đây có thể là một phần của mạng lưới hợp tác giúp Việt Nam nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, phát triển các động lực tăng trưởng mới và mở rộng không gian hội nhập kinh tế quốc tế.

Để hiện thực hóa cơ hội này, điều cần thiết là tiếp tục xây dựng niềm tin, hoàn thiện thể chế và tạo ra những dự án đủ sức chứng minh rằng Việt Nam không chỉ là nơi dòng vốn tìm đến, mà ngày càng trở thành nơi dòng vốn có thể cùng tạo dựng những giá trị dài hạn.

ThS Phùng Nam Trung

________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Kết nối dòng vốn Hoa Kỳ với các cơ hội tăng trưởng dài hạn tại Việt Nam”, ngày 24/9/2026.
  2. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự Tọa đàm với lãnh đạo định chế tài chính, quỹ đầu tư Hoa Kỳ”, ngày 24/9/2026.
  3. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng trưởng tích cực, mở rộng dư địa hợp tác”, ngày 18/9/2026.
  4. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Chứng khoán Việt Nam chính thức gia nhập rổ chỉ số toàn cầu FTSE Russell”, tháng 9/2026.
  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Kế hoạch phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đến năm 2035”, tháng 7/2026.
  6. Quốc hội (2025), Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  7. Chính phủ (2025), Nghị định số 323/2025/NĐ-CP về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
  8. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam”, tháng 7/2026.