21/04/2026 lúc 23:01 (GMT+7)
Breaking News

Kiến tạo hệ sinh thái đào tạo và phát triển nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật chất lượng cao

Nghị quyết 80-NQ/TW được xem là một dấu mốc quan trọng trong chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam thời kỳ mới, khi văn hóa không chỉ được nhìn nhận như nền tảng tinh thần mà còn là nguồn lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững. Từ góc nhìn thực tiễn, bài toán phát triển nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế và xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đồng bộ.
Kiến tạo hệ sinh thái đào tạo và phát triển nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật chất lượng cao. Ảnh minh họa - TL

Nghị quyết 80-NQ/TW và bước chuyển trong tư duy phát triển nguồn nhân lực văn hóa

Một trong những điểm cốt lõi của Nghị quyết 80-NQ/TW là khẳng định vai trò trung tâm của đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ - lực lượng trực tiếp sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa. Nếu trước đây, phát triển văn hóa thường gắn với bảo tồn và gìn giữ, thì nay đã chuyển sang cách tiếp cận mới: văn hóa là một ngành kinh tế đặc thù, dựa trên sáng tạo và tri thức.

Điểm mới đáng chú ý là nghị quyết đã đặt vấn đề phát triển nguồn nhân lực văn hóa theo hướng hệ thống, xuyên suốt và gắn chặt với thị trường lao động. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách đào tạo, mà còn là sự thay đổi căn bản về triết lý phát triển: từ đào tạo theo khả năng cung ứng sang đào tạo theo nhu cầu xã hội.

Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa đang nổi lên như một “nền kinh tế xanh”, không khói, việc đầu tư cho con người - đặc biệt là nhân lực sáng tạo - trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

Đổi mới mô hình đào tạo: Từ “khép kín” sang “mở và thích ứng”

Thực tiễn cho thấy, một trong những “nút thắt” lớn nhất hiện nay là khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn sáng tạo. Nhiều chương trình đào tạo nghệ thuật còn nặng tính hàn lâm, thiếu tính linh hoạt và chưa theo kịp sự biến đổi nhanh của thị trường văn hóa.

Theo đó, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới toàn diện chương trình đào tạo theo ba hướng:

Chuẩn hóa đầu vào - đầu ra: Xác định rõ tiêu chí tuyển sinh và năng lực đầu ra phù hợp với từng lĩnh vực nghệ thuật.

Gắn đào tạo với thị trường: Sinh viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải hiểu công chúng, thị hiếu và cơ chế vận hành của công nghiệp văn hóa.

Tăng cường năng lực hội nhập: Trang bị kỹ năng làm việc trong môi trường quốc tế, tiếp cận các xu hướng nghệ thuật đương đại.

Đặc biệt, đối với các lĩnh vực đặc thù như múa, âm nhạc, sân khấu – nơi người học phải bắt đầu từ rất sớm và trải qua quá trình đào tạo kéo dài – việc xây dựng lộ trình đào tạo ổn định, dài hạn là điều kiện tiên quyết. Điều này đòi hỏi chính sách phải đủ “độ trễ” và tính nhất quán để bảo đảm chất lượng đầu ra.

Chiến lược phát hiện và bồi dưỡng tài năng: Yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực

Một điểm nhấn quan trọng từ thực tiễn là chuyển từ tư duy “chờ tuyển sinh” sang “chủ động tìm kiếm tài năng”.

Các cơ sở đào tạo cần:

Mở rộng mạng lưới phát hiện năng khiếu tại các địa phương;

Xây dựng cơ chế tuyển chọn linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng loại hình nghệ thuật;

Thiết kế chương trình đào tạo cá thể hóa đối với tài năng đặc biệt.

Bên cạnh đó, chiến lược đào tạo dài hạn, bao gồm cả việc gửi học viên ra nước ngoài, cần được coi là đầu tư chiến lược. Kinh nghiệm từ các thế hệ nghệ sĩ được đào tạo bài bản ở nước ngoài cho thấy, đây là con đường hiệu quả để hình thành đội ngũ nòng cốt có trình độ cao.

Tuy nhiên, để chiến lược này phát huy hiệu quả, cần gắn đào tạo với cơ chế sử dụng sau đào tạo, tránh tình trạng “chảy máu chất xám” hoặc lãng phí nguồn lực.

Chính sách đãi ngộ và sử dụng: Điều kiện giữ chân và phát huy nhân tài

Một thực tế không thể phủ nhận là nhiều nghệ sĩ tài năng gặp khó khăn trong việc duy trì nghề nghiệp do thiếu cơ chế đãi ngộ phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu phải xây dựng chính sách toàn diện hơn, bao gồm:

Bảo đảm đời sống vật chất và tinh thần cho nghệ sĩ;

Tạo cơ hội sáng tạo thông qua các dự án, cuộc thi, chương trình đặt hàng;

Tôn vinh và ghi nhận xứng đáng đóng góp của nghệ sĩ.

Chính sách đãi ngộ không chỉ là vấn đề thu nhập, mà còn là môi trường làm việc, cơ hội phát triển và sự ghi nhận xã hội. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài và tạo động lực sáng tạo.

Xây dựng hệ sinh thái sáng tạo: Đòn bẩy cho công nghiệp văn hóa

Để nghệ thuật thực sự trở thành động lực của công nghiệp văn hóa, cần vượt ra khỏi cách tiếp cận đơn lẻ, chuyển sang xây dựng hệ sinh thái sáng tạo liên kết đa ngành.

Hệ sinh thái này bao gồm:

Các cơ sở đào tạo: Cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao;

Đơn vị nghệ thuật: Tổ chức sáng tạo và biểu diễn;

Doanh nghiệp: Đầu tư, phân phối và thương mại hóa sản phẩm văn hóa;

Thị trường và công chúng: Tiếp nhận và nuôi dưỡng nhu cầu văn hóa.

Sự liên kết giữa các chủ thể thông qua các dự án, workshop, chương trình hợp tác sẽ tạo ra những sản phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có giá trị cả về nghệ thuật và kinh tế.

Đặc biệt, việc phát triển các sản phẩm nghệ thuật mang bản sắc Việt Nam, được tổ chức biểu diễn thường xuyên và có chiến lược quảng bá bài bản, sẽ góp phần xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia và thu hút du lịch.

Hàm ý chính sách: Từ định hướng đến hành động

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng:

Hoàn thiện thể chế đào tạo nguồn nhân lực văn hóa theo hướng mở, linh hoạt và gắn với thị trường;

Đầu tư trọng điểm cho các cơ sở đào tạo nghệ thuật đặc thù, bảo đảm tính liên tục và dài hạn;

Xây dựng chiến lược phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng tài năng một cách đồng bộ;

Thiết lập cơ chế đãi ngộ cạnh tranh để giữ chân và phát huy nhân tài;

Phát triển hệ sinh thái sáng tạo gắn với doanh nghiệp và thị trường, thúc đẩy công nghiệp văn hóa.

Nghị quyết 80-NQ/TW không chỉ mở ra một khuôn khổ chính sách mới mà còn đặt nền móng cho sự chuyển đổi căn bản trong tư duy phát triển văn hóa. Trong đó, nguồn nhân lực văn hóa, nghệ thuật giữ vai trò trung tâm.

Thực tiễn cho thấy, chỉ khi giải quyết đồng bộ các vấn đề từ đào tạo, sử dụng đến đãi ngộ và môi trường sáng tạo, Việt Nam mới có thể xây dựng được một đội ngũ nhân lực văn hóa chất lượng cao – đủ sức đáp ứng yêu cầu hội nhập và trở thành động lực cho phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

ThS Phạm Linh Chi